Preset Deck — Bộ bài tuyển chọn

Cập nhật 17 July, 2026

Category: Gameplay System → SOLO Cards → Card Modes
Độ phức tạp: 🟢–🟠 Tùy Preset

Tóm tắt nhanh #

Preset Deck là một bộ Cards đã được tuyển chọn và cấu hình sẵn cho một mục tiêu cụ thể.

Người chơi không cần chọn từ toàn bộ Card Catalog.

Mỗi Preset đã xác định trước:

  • Cards được sử dụng.
  • Cards bị loại.
  • Card Mode.
  • Số thẻ.
  • Thời điểm kích hoạt.
  • Giới hạn hiệu ứng.
  • Cách xử lý xung đột.
  • Match Mode phù hợp.

Preset Deck là cách dễ nhất để biến hệ thống Cards phức tạp thành một trải nghiệm rõ ràng và dễ vận hành.


Một Preset Deck cần có gì? #

Mỗi Preset nên ghi rõ:

Thành phầnNội dung
Tên PresetTên dễ nhớ và thể hiện mục tiêu
Đối tượngNgười mới, gia đình, cạnh tranh, event…
Match ModeFT5, FT7, 90 giây…
Card ModeQuick Draw, Hand Mode, Host Mode…
Deck sử dụngEnvironment, Buff, Debuff, Chaos…
Danh sách CardsCác lá được phép xuất hiện
Cards bị cấmNhững lá không phù hợp
TriggerThời điểm rút hoặc kích hoạt
Giới hạnSố Cards và hiệu ứng tối đa
Golden GoalCards có tiếp tục hay không
BO3Có chia lại, Draft lại hay giữ bài
Vai trò HostCó cần Host hay không

Các cấp độ Preset

Starter Preset #

Dành cho người mới.

Đặc điểm:

  • Chỉ dùng Cards dễ hiểu.
  • Một hiệu ứng tại một thời điểm.
  • Không dùng Chaos.
  • Không dùng Legendary.
  • Không có chuỗi phản ứng.
  • Không yêu cầu Host chuyên nghiệp.

Card Modes phù hợp:

  • Quick Draw.
  • Environment Match.

Casual Preset #

Dành cho nhóm bạn hoặc Open Play.

Đặc điểm:

  • Có Buff và Debuff đơn giản.
  • Có thể sử dụng Goal Trigger.
  • Cho phép một số Party Cards.
  • Có ngẫu nhiên nhưng không quá mạnh.

Card Modes phù hợp:

  • Quick Draw.
  • Hand Mode cơ bản.
  • Goal Trigger.
  • Dice & Cards.

Competitive Preset #

Dành cho trận đấu có tính chiến thuật.

Đặc điểm:

  • Danh sách Cards cố định.
  • Hạn chế may rủi.
  • Hai bên có quyền lựa chọn cân bằng.
  • Hiệu ứng và Trigger được công bố trước.
  • Không dùng Party hoặc Crowd can thiệp kết quả.

Card Modes phù hợp:

  • Draft Mode.
  • Open Hand.
  • Environment Match đối xứng.

Party Preset #

Dành cho không khí vui và giao lưu.

Đặc điểm:

  • Match Mode ngắn.
  • Có Dice & Cards.
  • Có Party hoặc Social Cards.
  • Ưu tiên hoạt động nhanh.
  • Không sử dụng hình phạt làm nhục.

Card Modes phù hợp:

  • Quick Draw.
  • Dice & Cards.
  • Goal Trigger.
  • Host Mode.

Chaos Preset #

Dành cho Show Match hoặc Chaos Night.

Đặc điểm:

  • Có Chaos Round.
  • Có thể dùng Cards ngoài tiêu chuẩn đã được duyệt.
  • Kết quả không mặc định ảnh hưởng Ranking.
  • Cần Host xử lý hiệu ứng.
  • Phải có bảng xung đột Cards.

Card Modes phù hợp:

  • Chaos Round.
  • Host Mode.
  • Dice & Cards.

Community Preset #

Dành cho Venue và hoạt động phát triển cộng đồng.

Đặc điểm:

  • Kết hợp Community Cards.
  • Có nhiệm vụ làm quen.
  • Có Table vs Table.
  • Có House Boss.
  • Có Social Cards sau trận.

Gameplay nên giữ đơn giản để người tham gia tập trung vào kết nối.


SOLO Agency Preset #

Dành cho Event và Activation chuyên nghiệp.

Mỗi Preset Agency nên bao gồm:

  • Mục tiêu thương hiệu.
  • Đối tượng tham gia.
  • Luồng người chơi.
  • Match Mode.
  • Card Mode.
  • Card Deck.
  • Kịch bản Host.
  • Crowd Interaction.
  • Party và Social Moment.
  • Đạo cụ.
  • Quà tặng.
  • Nội dung quay dựng.
  • Dữ liệu cần thu thập.
  • Kế hoạch dự phòng.

Ví dụ:

  • Product Launch Preset.
  • School Activation Preset.
  • Corporate Team Building Preset.
  • Sponsor Challenge Preset.
  • Creator Show Match Preset.
  • Venue Opening Preset.
  • Community Festival Preset.

Preset Deck mẫu

First Kick — Starter Preset #

Đối tượng: Người lần đầu chơi SOLO
Match Mode: FT5
Card Mode: Quick Draw
Deck: Environment cơ bản
Số Cards: Một lá trước trận

Cards gợi ý:

  • Two Touch.
  • Three Touch.
  • Weak Foot Only.
  • Finesse Only.
  • No Talking.

Không dùng:

  • Chaos.
  • Legendary.
  • Debuff cá nhân.
  • Hiệu ứng cộng nhiều điểm.

Tactical Duel — Competitive Preset #

Đối tượng: Người đã quen Cards
Match Mode: FT7 hoặc BO3 FT5
Card Mode: Open Draft
Deck: Buff và Debuff
Cards mỗi người: Hai lá

Quy tắc:

  • Snake Draft 1–2–1.
  • Chỉ đánh khi bóng chết.
  • Một Buff và một Debuff tối đa trên mỗi người.
  • Không dùng Chaos.
  • Không dùng Legendary.
  • Làm mới bài ở mỗi ván.

Twist at Five — Goal Trigger Preset #

Match Mode: FT7
Trigger: Khi tổng tỷ số đạt 5
Card Mode: Goal Trigger
Hiệu ứng: Rút chung một Environment ngắn hạn

Lá bài có hiệu lực:

Đến bàn thắng tiếp theo.

Preset này tạo một bước ngoặt nhưng không chiếm toàn bộ trận đấu.


Catch Me If You Can — Comeback Preset #

Match Mode: FT7 hoặc FT9
Trigger: Một người bị dẫn 3 điểm
Card Mode: Comeback Draw
Số lần: Một lần mỗi người

Comeback Deck chỉ gồm:

  • Buff giao bóng.
  • Shield.
  • Buff kéo dài đến bàn thắng tiếp theo.
  • Debuff nhẹ dành cho người đang dẫn.

Không có hiệu ứng reset hoặc thắng ngay.


Controlled Chaos — Show Match Preset #

Match Mode: 120 giây
Card Mode: Host Mode + Chaos Round
Trigger: Khi còn 60 giây
Số Chaos: Một lá

Golden Goal:

  • Kết thúc Chaos.
  • Bắt đầu trong trạng thái sạch.

Phù hợp với:

  • Livestream.
  • Creator Match.
  • Event có khán giả.

Nguyên tắc xây dựng Preset vui

1. Mỗi Preset chỉ nên có một ý tưởng chính #

Ví dụ:

  • Trận kỹ thuật chân không thuận.
  • Trận Draft chiến thuật.
  • Trận có một Chaos giữa trận.
  • Trận dành cho người mới.

Không nên đưa mọi cơ chế vào cùng một Preset.

2. Cards phải phục vụ trải nghiệm #

Không chọn Cards chỉ vì hiệu ứng mạnh.

Cần hỏi:

Lá này có giúp trận đấu vui hơn, dễ hiểu hơn hoặc đáng nhớ hơn không?

3. Không để Cards lấn át gameplay #

Người chơi vẫn phải chiến thắng bằng:

  • Kiểm soát bóng.
  • Kỹ thuật.
  • Phản xạ.
  • Chiến thuật.

Cards tạo biến số, không thay thế hoàn toàn kỹ năng.

4. Giới hạn thời gian xử lý #

Mỗi lần rút hoặc đánh thẻ nên xử lý trong:

Tối đa 15–20 giây.

Nếu Preset thường xuyên cần giải thích lâu hơn, cần giảm số Cards hoặc độ phức tạp.

5. Mỗi Preset phải được playtest #

Cần theo dõi:

  • Thời lượng trận.
  • Số lần gián đoạn.
  • Cards khó hiểu.
  • Xung đột phát sinh.
  • Mức độ vui.
  • Mức độ công bằng.
  • Khả năng người chơi muốn chơi lại.

Nội dung ngắn trên bảng hướng dẫn #

Chọn một Preset phù hợp với người chơi và mục tiêu buổi chơi.
Preset đã quy định sẵn Cards, Trigger và giới hạn hiệu ứng.
Không cần sử dụng toàn bộ Card Catalog.

Đọc tiếp #

  1. [[Thứ tự ưu tiên hiệu ứng — Effect Priority]]
  2. [[Xử lý xung đột giữa Cards]]
  3. [[Card Presets dành cho SOLO Agency]]
  4. [[Starter Preset Catalog]]

SOLO footwork™

Tài liệu này có hữu ích không?