Điểm thưởng và mục tiêu FT — Bonus Points & Victory Check

Cập nhật 17 July, 2026

Category: Gameplay System → SOLO Cards → Luật vận hành

Tóm tắt nhanh #

Sau mỗi bàn thắng hợp lệ, tính toàn bộ điểm thưởng rồi mới kiểm tra điều kiện chiến thắng.

Trong Goals Mode:

  • Người chơi không cần đạt đúng mục tiêu FT.
  • Đạt hoặc vượt mục tiêu đều chiến thắng.
  • Một bàn thắng tiêu chuẩn không nên có giá trị vượt quá 3 điểm.
  • Điểm thưởng chỉ được tính sau khi bàn thắng được xác nhận hợp lệ.

Mục tiêu FT

FT là viết tắt của:

First To — Người đầu tiên đạt mục tiêu điểm sẽ chiến thắng.

Ví dụ:

  • FT3.
  • FT5.
  • FT7.
  • FT9.

Nếu đang chơi FT5:

  • Đạt 5 điểm: chiến thắng.
  • Đạt 6 điểm bằng một bàn 2 điểm: vẫn chiến thắng.
  • Không cần điều chỉnh tỷ số về đúng 5.

Trình tự xử lý điểm số

Sau một pha ghi bàn:

  1. Xác nhận bóng vào lưới.
  2. Kiểm tra luật cơ bản.
  3. Kiểm tra Environment.
  4. Kiểm tra bàn thắng có hợp lệ không.
  5. Xác định giá trị cơ bản.
  6. Áp dụng điểm thưởng hoặc hiệu ứng thay đổi giá trị.
  7. Áp dụng phản ứng hủy bàn nếu có.
  8. Cập nhật tỷ số.
  9. Kiểm tra mục tiêu FT.
  10. Nếu chưa có người thắng, kiểm tra Trigger mới.

Bàn thắng cơ bản

Một bàn thắng hợp lệ mặc định có giá trị:

1 điểm

Cards có thể:

  • Cộng thêm điểm.
  • Đặt giá trị cố định.
  • Nhân đôi trong trường hợp được quy định.
  • Hủy toàn bộ bàn thắng.

Hai loại hiệu ứng điểm số

Điểm cộng thêm #

Ví dụ:

“Bàn thắng tiếp theo nhận thêm 1 điểm.”

Cách tính:

  • Điểm cơ bản: 1.
  • Điểm cộng thêm: 1.
  • Tổng: 2 điểm.

Giá trị cố định #

Ví dụ:

“Bàn thắng tiếp theo được tính 3 điểm.”

Cách tính:

  • Không lấy điểm cơ bản rồi cộng thêm.
  • Giá trị cuối của bàn thắng là 3 điểm.

Giá trị cố định thay thế cách tính thông thường.


Không cộng dồn nhiều hệ số

Nếu một bàn thắng chịu đồng thời:

  • Double Goal.
  • Một Chaos quy định bàn thắng trị giá 3 điểm.

Không tính:

2 × 3 = 6 điểm.

Quy tắc mặc định:

Dùng giá trị hợp lệ cao nhất.

Trong ví dụ trên, bàn thắng có giá trị 3 điểm.


Giới hạn điểm một bàn

Trong Standard Mode:

Một bàn thắng không nên có giá trị vượt quá 3 điểm.

Giới hạn này giúp:

  • Tránh trận đấu kết thúc quá ngẫu nhiên.
  • Không xóa bỏ lợi thế kỹ năng quá nhanh.
  • Dễ theo dõi tỷ số.
  • Hạn chế tổ hợp Cards mất cân bằng.

Ngoại lệ chỉ dùng trong:

  • Experimental Preset.
  • Show Match.
  • Special Event Rules.
  • Agency Activation đã công bố trước.

Điểm thưởng có thể giúp vượt mục tiêu FT không?

Có.

Ví dụ:

  • Match Mode: FT5.
  • A đang có 4 điểm.
  • A ghi bàn với Double Goal.
  • Bàn thắng trị giá 2 điểm.
  • Tỷ số của A trở thành 6.
  • A chiến thắng ngay.

Không kích hoạt thêm Goal Trigger sau khi A đã thắng.


Card cộng điểm trực tiếp

Một số Cards có thể cộng điểm mà không cần bàn thắng.

Trình tự:

  1. Xác nhận Card hợp lệ.
  2. Áp dụng phản ứng nếu có.
  3. Cập nhật tỷ số.
  4. Kiểm tra mục tiêu FT.

Quy tắc mặc định:

Điểm cộng trực tiếp có thể giúp người chơi đạt hoặc vượt mục tiêu và chiến thắng.

Nếu một Card không được phép kết thúc trận, nội dung phải ghi rõ:

“Điểm này không thể là điểm chiến thắng.”


Card trừ điểm

Nếu một Card làm mất điểm:

  • Trừ điểm sau khi Card được xác nhận.
  • Tỷ số mặc định không giảm dưới 0.
  • Không kích hoạt Goal Trigger từ việc giảm rồi tăng lại qua cùng một mốc.
  • Không thay đổi người thắng của một trận đã kết thúc.

Ví dụ:

  • Người chơi có 1 điểm.
  • Bị trừ 2 điểm.
  • Tỷ số mới là 0, không phải –1.

Điểm âm chỉ được sử dụng trong Experimental Preset có luật riêng.


Bàn thắng bị hủy

Nếu Card phản ứng hủy bàn thắng:

  • Điểm cơ bản không được cộng.
  • Điểm thưởng không được cộng.
  • Chuỗi ghi bàn không tăng.
  • On Fire không tiến triển.
  • Goal Trigger không kích hoạt.
  • Comeback Draw không kích hoạt từ bàn đó.
  • Tỷ số trở về trạng thái trước pha bóng.

Bàn thắng bị hủy được xem như không tạo ra điểm.


Panna và điểm đặc biệt

Nếu một Card quy định:

Panna vào lưới được tính 2 điểm.

Trình tự:

  1. Xác nhận có Panna.
  2. Xác nhận bóng vào lưới.
  3. Kiểm tra không có vi phạm.
  4. Ghi 2 điểm.
  5. Kiểm tra điều kiện chiến thắng.

Panna không vào lưới không tạo điểm, trừ khi Card ghi rõ hiệu ứng khác.


On Fire và chuỗi ghi bàn

Khi một Card theo dõi chuỗi ghi bàn:

  • Chỉ tính bàn thắng hợp lệ.
  • Bàn bị hủy không được tính.
  • Bàn của đối thủ làm đứt chuỗi nếu Card quy định.
  • Điểm thưởng của On Fire được áp dụng sau khi điều kiện chuỗi đã hoàn thành.

Nếu bàn thứ ba kích hoạt +1 điểm:

  • Điểm cơ bản: 1.
  • Thưởng On Fire: +1.
  • Tổng bàn thắng: 2 điểm.

Reverse Score và Experimental Effects

Các hiệu ứng:

  • Đảo tỷ số.
  • Reset tỷ số.
  • Hoán đổi điểm.
  • Quay ngược lịch sử.

không thuộc cách tính điểm tiêu chuẩn.

Chúng chỉ được sử dụng trong:

  • Chaos Preset đã công bố.
  • Experimental Match.
  • Host Mode.
  • Digital-assisted Match.

Sau khi thay đổi tỷ số, Host phải:

  1. Công bố tỷ số mới.
  2. Kiểm tra có người đạt mục tiêu FT không.
  3. Xác định trận đấu tiếp tục hay kết thúc.
  4. Ghi nhận thay đổi vào bảng điểm.

Điểm trong Time Mode

Trong Time Mode:

  • Cards vẫn có thể thay đổi giá trị bàn thắng.
  • Trận không kết thúc chỉ vì đạt một mốc điểm.
  • Tiếp tục cho đến khi hết thời gian.
  • Người có nhiều điểm hơn khi hết giờ chiến thắng.

Nếu hết giờ với tỷ số hòa:

  • Chuyển sang Golden Goal.
  • Làm sạch hiệu ứng theo luật Golden Goal.

Nếu Card cộng điểm ngay đúng thời điểm hết giờ, xử lý mọi hiệu ứng đã được kích hoạt hợp lệ trước khi xác nhận tỷ số cuối.


Nhiều Trigger sau một bàn thắng

Một bàn thắng có thể đồng thời:

  • Tạo Comeback Draw.
  • Đi qua Goal Trigger.
  • Đạt Chaos Round.
  • Kết thúc trận.

Thứ tự:

  1. Cập nhật điểm.
  2. Kiểm tra người thắng.
  3. Nếu trận kết thúc, bỏ tất cả Trigger.
  4. Nếu chưa kết thúc, xử lý Comeback Draw.
  5. Sau đó Goal Trigger.
  6. Cuối cùng Chaos Round.

Preset có thể thay đổi thứ tự, nhưng phải công bố trước.


Khi không rõ giá trị điểm

Nếu hai Cards tạo ra cách tính khác nhau:

  1. Kiểm tra Card nào ghi giá trị cố định.
  2. Không nhân nhiều hệ số.
  3. Dùng giá trị hợp lệ cao hơn.
  4. Áp dụng giới hạn 3 điểm trong Standard Mode.
  5. Host công bố kết quả trước khi giao bóng lại.

Ví dụ

Ví dụ 1 — Vượt mục tiêu #

  • FT5.
  • A có 4 điểm.
  • A ghi Double Goal.
  • A lên 6 điểm.
  • A chiến thắng.

Ví dụ 2 — Bàn bị hủy #

  • FT5.
  • A có 4 điểm.
  • A ghi bàn 3 điểm.
  • B dùng Thoát Xác Kim Thiền.
  • Toàn bộ bàn thắng bị hủy.
  • A vẫn có 4 điểm.

Ví dụ 3 — Hai hiệu ứng điểm #

  • Double Goal: bàn được 2 điểm.
  • Chaos: bàn tiếp theo được 3 điểm.
  • Không nhân thành 6.
  • Bàn thắng được tính 3 điểm.

Ví dụ 4 — Trừ điểm dưới 0 #

  • B có 1 điểm.
  • Card khiến B mất 2 điểm.
  • Tỷ số của B trở thành 0.

Nội dung ngắn trên bảng hướng dẫn

Xác nhận bàn thắng, tính toàn bộ điểm rồi kiểm tra người thắng.
Đạt hoặc vượt mục tiêu FT đều chiến thắng.
Standard Mode giới hạn tối đa 3 điểm cho một bàn thắng.

Đọc tiếp #

  1. [[Thứ tự ưu tiên hiệu ứng — Effect Priority]]
  2. [[Cards trong Golden Goal và BO3]]
  3. [[Goal Trigger — Rút thẻ theo mốc bàn thắng]]
  4. [[Xử lý phản ứng và Shield]]

SOLO footwork™

Tài liệu này có hữu ích không?