Team Champion’s Throne — Ngai Vàng đồng đội

Cập nhật 17 July, 2026

Team Champion’s Throne là Tournament Mode đồng đội khép kín, trong đó tất cả các đội cùng tranh giành một vị trí duy nhất:

Ngai Vàng Đồng Đội — The Team Throne.

Một đội được chọn làm Team Throne Holder đầu tiên.

Các đội còn lại lần lượt sử dụng Team Challenge Attempts để thách đấu.

Sau mỗi Team Encounter:

  • Team Throne Holder thắng thì tiếp tục giữ ngai.
  • Team Challenger thắng thì cướp ngai.
  • Đội vừa cướp ngai trở thành Team Throne Holder mới.
  • Mỗi Team Encounter thắng liên tiếp tạo thành Team Win Streak.
  • Đội vừa mất ngai phải tuân theo Team Throne Cooldown trước khi được thách đấu lại.

Challenge Stage không kết thúc theo Event Clock.

Giai đoạn này kết thúc khi không còn đội Challenger hợp lệ có thể sử dụng Team Challenge Attempt.

Sau đó, Tournament xác định:

  • Last Team Throne Holder — Đội giữ ngai cuối cùng.
  • Longest Team Win Streak Holder — Đội có chuỗi Team Encounter Wins dài nhất.

Nếu cùng một đội sở hữu cả hai danh hiệu, đội đó trở thành Team Champion trực tiếp.

Nếu hai danh hiệu thuộc về hai đội khác nhau, họ bước vào:

Team Throne Final — Chung Kết Vương Quyền Đồng Đội.

Đội thắng Team Throne Final trở thành:

Team Champion’s Throne Champion — Đội Vương Giả Chính Thức.

Team Champion’s Throne còn được gọi là:

  • Ngai Vàng đồng đội.
  • Tranh và giữ Ngai Vàng theo đội.
  • Team Throne Challenge.
  • Squad Champion’s Throne.
  • Battle for the Team Throne.
  • Kingdom Team Tournament.

Nguyên tắc của Team Champion’s Throne:
Giữ ngai đến cuối chưa chắc đã đủ. Đội vô địch còn phải chứng minh được chiều sâu, chiến thuật và khả năng tạo ra một Triều Đại chiến thắng.

Điểm đặc biệt của Team Champion’s Throne

Team King Of The Table đặt ra một câu hỏi:

Đội nào đang giữ bàn khi Event Clock kết thúc?

Team Champion’s Throne đặt ra hai câu hỏi:

  1. Đội nào giữ Ngai Vàng sau lượt thách đấu cuối cùng?
  2. Đội nào đã tạo ra chuỗi Team Encounter Wins dài nhất?

Hai câu trả lời có thể thuộc về cùng một đội hoặc hai đội khác nhau.

Ví dụ:

  • Team Red giữ ngai và thắng liên tiếp 6 Team Encounters.
  • Team Blue đánh bại Red gần cuối Challenge Stage.
  • Blue tiếp tục giữ ngai cho đến khi không còn Challenger hợp lệ.
  • Blue là Last Team Throne Holder.
  • Red là Longest Team Win Streak Holder.

Nếu chỉ sử dụng Last Holder:

  • Blue sẽ vô địch ngay.

Trong Team Champion’s Throne:

  • Blue phải đối đầu Red trong Team Throne Final.
  • Đội thắng Final mới trở thành Team Champion chính thức.

Cơ chế này hạn chế việc một đội chỉ xuất hiện đúng thời điểm cuối cùng, thắng một Encounter rồi vô địch mà không phải đối đầu với đội đã thể hiện thành tích nổi bật nhất trong toàn Stage.

Team Champion’s Throne là Tournament khép kín

Trước khi Challenge Stage bắt đầu:

  • Danh sách đội được khóa.
  • Full Roster của từng đội được đăng ký.
  • Team Size và Active Roster Size được xác định.
  • Số Team Challenge Attempts được công bố.
  • Initial Team Throne Holder được lựa chọn.
  • Team Throne Queue được tạo.
  • Team Encounter Format được khóa.
  • Match Mode được công bố.
  • Respawn Rules được công bố.
  • Team Throne Final được công bố.

Sau khi Challenge Stage bắt đầu:

  • Không thêm đội mới.
  • Không chuyển thành viên tùy ý giữa các đội.
  • Không tăng Challenge Attempts theo diễn biến.
  • Không thay Team Encounter Format giữa Stage.
  • Không cho đội đến muộn chen vào Queue.
  • Không thay đổi điều kiện Final sau khi biết kết quả.

Điểm này khác Team King Of The Table, nơi Open Entry có thể được cho phép.

Thông tin cơ bản #

Nội dungTeam Champion’s Throne
Participant StructureTeam
Loại sự kiệnKhép kín
Bracket cố địnhKhông
Bảng xếp hạngKhông bắt buộc
Danh sách độiKhóa trước Tournament
Đơn vị giữ ngaiĐội
Đơn vị thách đấuĐội
Thành viên thi đấuTheo Team Rules
Kết thúc Challenge StageKhông còn Team Challenger hợp lệ
Tiêu chí CrowningLast Team Holder và Longest Team Streak
Chung kếtTeam Throne Final khi cần
Số đội tối thiểu3
Số đội đề xuất4–8
Full Roster đề xuất3–5 người
Active Roster đề xuất3 người
Individual Match đề xuấtFT3
Team Challenge AttemptsTwo Challenges
Độ khó vận hànhCao
Phù hợpTeam Building Main Event, School House, Company Championship

Hai giai đoạn của Tournament

Team Champion’s Throne gồm:

  1. Team Challenge Stage.
  2. Team Crowning Stage.

Team Challenge Stage — Giai đoạn tranh ngai

Trong Challenge Stage:

  • Một đội giữ Ngai Vàng.
  • Các Team Challengers lần lượt bước vào.
  • Mỗi cặp đội thi đấu một Team Encounter.
  • Team Throne Holder bảo vệ ngai.
  • Team Challenger cố gắng cướp ngai.
  • Team Challenge Attempts được sử dụng.
  • Team Win Streak được ghi nhận.
  • Active Roster và Team Resources được quản lý.

Challenge Stage kết thúc khi:

Team Throne Holder đang giữ ngai và không còn đội nào ngoài ngai đủ điều kiện thực hiện Team Challenge Attempt.

Thông thường điều này xảy ra khi:

  • Tất cả đội ngoài ngai đã dùng hết Team Challenge Attempts.
  • Các đội còn Attempt đã Withdrawn hoặc không còn đủ Roster hợp lệ.
  • Team Throne Queue không còn Challenger.
  • Không còn Team Encounter nào đang diễn ra.

Team Crowning Stage — Giai đoạn đăng quang

Sau Challenge Stage:

  1. Xác định Last Team Throne Holder.
  2. Xác định Longest Team Win Streak Holder.
  3. Xử lý trường hợp nhiều đội hòa Streak.
  4. Tổ chức Team Streak Playoff nếu cần.
  5. Xác định có cần Team Throne Final không.
  6. Reset các trạng thái theo Crowning Rules.
  7. Tổ chức Team Throne Final.
  8. Trao danh hiệu Team Champion.

Challenge Attempts không còn giá trị trong Crowning Stage.

Ba cấp độ kết quả

Team Champion’s Throne có ba cấp độ kết quả cần được phân biệt rõ.

Individual Match — Trận đấu cá nhân

Một thành viên của mỗi đội đối đầu với nhau.

Ví dụ:

  • A thuộc Team Red.
  • D thuộc Team Blue.
  • A đấu D bằng FT3.

Kết quả có thể:

  • Tạo một Individual Match Win.
  • Làm thành viên mất Player Life.
  • Loại thành viên khỏi Team Encounter.
  • Cho phép người thắng tiếp tục thi đấu.
  • Đưa đội gần hơn đến chiến thắng Team Encounter.

Team Encounter — Cuộc đối đầu giữa hai đội

Team Encounter là toàn bộ chuỗi Individual Matches giữa:

Ví dụ:

Team Red vs Team Blue.

Team Encounter có thể gồm:

  • A vs D.
  • B vs E.
  • C vs F.

Hoặc:

  • A vs D.
  • A vs E.
  • B vs E.
  • C vs F.

Team Rules quyết định:

  • Ai ra sân.
  • Có Winner Stays ở cấp thành viên hay không.
  • Có Respawn hay không.
  • Khi nào Rotation.
  • Đội thắng được xác định bằng cách nào.

Chỉ khi Team Encounter kết thúc:

  • Đội thắng mới giữ hoặc cướp ngai.
  • Team Win Streak mới được cập nhật.

Tournament Result — Kết quả toàn giải

Sau Challenge Stage và Crowning Stage, Tournament xác định:

  • Last Team Throne Holder.
  • Longest Team Win Streak Holder.
  • Đội thắng Team Throne Final.
  • Team Champion chính thức.

Một Individual Match Win không trực tiếp tạo ra một Team Throne Win.

Hai lớp Winner Stays

Team Champion’s Throne có thể tồn tại hai lớp Winner Stays.

Team Winner Stays #

Đây là luật cấp Tournament.

Sau Team Encounter:

  • Đội thắng giữ Ngai Vàng.
  • Đội thua rời vị trí.
  • Challenger tiếp theo bước vào.

Team Winner Stays luôn tồn tại trong Team Champion’s Throne.

Player Winner Stays #

Đây là Team Gameplay Rule bên trong Encounter.

Sau Individual Match:

  • Thành viên thắng tiếp tục thi đấu.
  • Đội thua đưa thành viên tiếp theo vào.

Player Winner Stays chỉ tồn tại nếu Preset lựa chọn luật này.

Cấp độÝ nghĩa
Team Winner StaysĐội thắng Team Encounter giữ ngai
Player Winner StaysThành viên thắng Individual Match tiếp tục

Không được nhầm Team Win Streak với Individual Win Streak.

Các vai trò trong Team Champion’s Throne

Team Throne Holder — Đội giữ Ngai Vàng

Team Throne Holder là đội đang giữ ngai.

Đội này có quyền:

  • Tiếp tục ở vị trí trung tâm.
  • Đối đầu Team Challenger tiếp theo.
  • Duy trì Team Reign.
  • Tăng Team Win Streak.
  • Thay Active Roster giữa các Encounters nếu luật cho phép.
  • Sử dụng Team Resources theo Scope.

Team Throne Holder chưa phải Team Champion chính thức.

Trong Challenge Stage, Ngai Vàng có thể đổi chủ nhiều lần.

Nên dùng:

  • Team Throne Holder cho đội đang giữ ngai.
  • Team Champion cho đội thắng toàn Tournament.

Team Challenger — Đội thách đấu

Team Challenger sử dụng một Team Challenge Attempt để bước vào Team Encounter.

Nếu Challenger thắng:

  • Challenger cướp ngai.
  • Challenger trở thành Team Throne Holder mới.
  • Team Win Streak mới bắt đầu bằng 1.
  • Holder cũ rời ngai.
  • Holder cũ có thể trở lại Queue nếu còn Attempt.

Nếu Challenger thua:

  • Holder tiếp tục giữ ngai.
  • Team Win Streak của Holder tăng thêm 1.
  • Challenger đã sử dụng một Attempt.
  • Challenger có thể trở lại Queue nếu còn Attempt.

Team Captain — Đội trưởng

Captain có thể chịu trách nhiệm:

  • Xác nhận Full Roster.
  • Gửi Active Roster.
  • Khóa Lineup.
  • Thực hiện Blind Select.
  • Chọn thành viên cho Team Decider.
  • Sử dụng Respawn Token.
  • Kích hoạt Team Shield.
  • Xác nhận Team Encounter Score.
  • Giao tiếp với Host.

Captain không mặc định có lợi thế trong Individual Match.

Các quyền đặc biệt chỉ tồn tại khi Captain Rules công bố rõ.

Active Player — Thành viên đang thi đấu

Active Player là thành viên đại diện cho đội trong Individual Match hiện tại.

Thông thường, mỗi thời điểm có:

  • Một Active Player của Team Throne Holder.
  • Một Active Player của Team Challenger.

Các thành viên khác có thể ở trạng thái:

  • Available.
  • Waiting.
  • Rotated Out.
  • Resting.
  • Eliminated in Encounter.
  • Respawn Available.
  • Substitute.
  • Withdrawn.

Waiting Team — Đội đang chờ

Waiting Team là đội:

  • Còn Team Challenge Attempt.
  • Đang trong Team Throne Queue.
  • Không bị Team Throne Cooldown.
  • Có đủ Active Roster.
  • Chưa được gọi vào Encounter hiện tại.

Waiting Team không được tự bước vào vị trí thách đấu.

Last Team Throne Holder — Đội giữ ngai cuối cùng

Last Team Throne Holder là đội đang giữ ngai khi Challenge Stage kết thúc.

Danh hiệu này không phụ thuộc trực tiếp vào:

  • Total Team Wins.
  • Số Individual Matches đã thắng.
  • Goal Difference.
  • Số lần từng cướp ngai.
  • Longest Team Win Streak.

Ví dụ:

  • Team Red tạo Streak 6.
  • Team Blue đánh bại Red ở lượt cuối.
  • Không còn Challenger hợp lệ.
  • Blue là Last Team Throne Holder.

Dù Blue chỉ thắng một Team Encounter, Blue vẫn có suất trong Crowning Stage.

Longest Team Win Streak Holder

Đây là đội có chuỗi Team Encounter Wins liên tiếp dài nhất trong một Team Reign.

Ví dụ:

ĐộiLongest Team Streak
Red6
Blue2
Green4
Yellow1

Longest Team Win Streak Holder:

Team Red — 6 Team Encounter Wins.

Các Reigns khác nhau của cùng một đội không được cộng lại.

Ví dụ:

  • Reign đầu của Red: 4 Wins.
  • Reign thứ hai của Red: 3 Wins.
  • Total Team Wins: 7.
  • Longest Team Win Streak: 4.

Team Champion’s Throne sử dụng Longest Team Win Streak, không sử dụng Total Team Wins, để xác định suất Crowning Stage.

Initial Team Throne Holder

Trước Challenge Stage, cần xác định đội bắt đầu trên ngai.

Có ba phương pháp.

Random Team Throne

Chọn ngẫu nhiên một đội.

Có thể sử dụng:

  • Bốc thăm.
  • Xúc xắc.
  • Vòng quay.
  • Ứng dụng.
  • SOLO Digital Platform.

Đây là cấu hình mặc định được đề xuất.

Ưu điểm:

  • Đơn giản.
  • Không cần Team Ranking.
  • Phù hợp Team Building.
  • Mọi đội có cơ hội như nhau.

Hạn chế:

  • Initial Holder có lợi thế bắt đầu trên ngai.
  • Không cần sử dụng Attempt để giành vị trí đầu tiên.

Seeded Team Throne

Đội có Seed cao nhất hoặc Defending Champion bắt đầu trên ngai.

Phù hợp với:

  • Venue Team Champion.
  • Company Champion mùa trước.
  • School House Defending Champion.
  • Championship Storyline.

Lợi thế phải được công bố trước Tournament.

Opening Team Duel

Hai đội thi đấu Team Encounter mở màn.

Đội thắng trở thành Initial Team Throne Holder.

Opening Team Duel phù hợp khi:

  • Không muốn trao ngai bằng bốc thăm.
  • Muốn khai mạc bằng trận đấu.
  • Có hai Seed nổi bật.
  • Muốn tạo Opening Show.

Cần xác định:

  • Opening Encounter có tính vào Team Win Streak không?
  • Hai đội có tiêu hao Team Challenge Attempt không?
  • Đội thua có trở lại Queue không?

Cấu hình đề xuất:

Opening Team Duel được tính là Team Encounter đầu tiên, đội thắng bắt đầu Team Win Streak bằng 1 và mỗi đội sử dụng một Challenge Attempt.

Một biến thể khác:

Opening Duel không tiêu hao Attempt và chỉ dùng để xác định Initial Holder.

Phương án phải được công bố trước Tournament.

Team Challenge Attempt — Lượt thách đấu của đội

Team Challenge Attempt là quyền của một đội để bước vào Team Encounter với Team Throne Holder.

Attempt được tiêu hao khi:

First Valid Serve của Individual Match đầu tiên được thực hiện.

Việc:

  • Được gọi tên.
  • Gửi Active Roster.
  • Ngồi vào vị trí.
  • Khóa Lineup.
  • Chuẩn bị giao bóng.

Chưa làm tiêu hao Attempt nếu Team Encounter chưa bắt đầu.

Team Challenge Attempt không phải:

  • Queue Attempt của Team King Of The Table.
  • Team Life.
  • Player Life.
  • Respawn Token.
  • Individual Match Loss.
  • Team Shield.

Team Throne Holder có tiêu hao Attempt khi phòng thủ không?

Không.

Team Throne Holder có thể bảo vệ ngai qua nhiều Encounters mà không tiêu hao Attempts.

Ví dụ:

  • Team Red bắt đầu trên ngai.
  • Red còn 2 Team Challenge Attempts chưa dùng.
  • Red thắng Blue, Green và Yellow.
  • Red vẫn còn 2 Attempts.
  • Team Black đánh bại Red.
  • Red rời ngai.
  • Sau Cooldown, Red có thể sử dụng Attempt để thách đấu Black.

Lợi thế của Initial Holder được cân bằng bằng:

  • Chọn Holder ngẫu nhiên.
  • Holder phải liên tục thi đấu.
  • Challenger được quan sát.
  • Holder tích lũy mệt mỏi.
  • Longest Team Streak được ghi nhận.
  • Team Throne Final vẫn có thể diễn ra.

One Team Challenge

Mỗi đội có tối đa một Team Challenge Attempt.

Sau khi đội đã bước vào vai trò Challenger:

  • Attempt giảm từ 1 xuống 0.
  • Nếu thua, đội không được thách đấu lại.
  • Nếu thắng, đội giữ ngai cho đến khi bị đánh bại.
  • Sau khi mất ngai, đội không còn Attempt để quay lại.

One Team Challenge phù hợp với:

  • 6–12 đội.
  • Tournament có thời gian giới hạn.
  • Team Encounter dài.
  • School House Event.
  • Main Event cần diễn biến nhanh.

Hạn chế:

  • Một đội có thể chỉ thi đấu một Encounter.
  • Khả năng phục thù thấp.
  • Đội gặp Team Holder mạnh sớm chịu bất lợi lớn.

Two Team Challenges

Mỗi đội có tối đa hai Team Challenge Attempts.

Sau khi sử dụng một Attempt:

  • Nếu còn Attempt, đội có thể trở lại Queue.
  • Nếu đang giữ ngai, Attempt còn lại được bảo lưu.
  • Nếu bị lật đổ, đội có thể thách đấu lại sau Cooldown.
  • Khi hết Attempts, đội không thể trở thành Challenger nữa.

Two Team Challenges phù hợp với:

  • 4–8 đội.
  • Team Building Main Event.
  • Company Championship.
  • Community Team Tournament.
  • Giải muốn cho cơ hội phục thù.

Đây là cấu hình mặc định được đề xuất.

Custom X Team Challenges

Có thể sử dụng:

  • Three Team Challenges.
  • X Challenge Attempts.
  • Challenge Tokens.

Tuy nhiên, số Attempts càng cao:

  • Tổng Team Encounters càng lớn.
  • Tổng Individual Matches tăng nhanh.
  • Team Resources khó quản lý hơn.
  • Các đội có thể tái đấu nhiều lần.
  • Event kéo dài khó dự đoán.

Trong phần lớn trường hợp nên dùng:

  • One Team Challenge.
  • Two Team Challenges.

Team Throne Queue — Hàng thách đấu

Cấu hình tiêu chuẩn:

  1. Tạo Queue trước Tournament.
  2. Đội đầu Queue thách đấu Holder.
  3. Nếu thua và còn Attempt, đội trở lại cuối Queue.
  4. Nếu thắng, đội trở thành Holder và rời Queue.
  5. Đội vừa mất ngai trở lại cuối Queue nếu còn Attempt.
  6. Đội vừa mất ngai chịu Team Throne Cooldown.
  7. Đội hết Attempt rời Queue.
  8. Tiếp tục đến khi không còn Challenger hợp lệ.

Ví dụ:

  1. Team Blue.
  2. Team Green.
  3. Team Yellow.
  4. Team Black.

Team Red đang giữ ngai.

Red thắng Blue:

  • Red giữ ngai.
  • Blue còn một Attempt.
  • Blue trở lại cuối Queue.

Queue mới:

  1. Green.
  2. Yellow.
  3. Black.
  4. Blue.

Random Team Challenger

Team Challenger được chọn ngẫu nhiên trong số các đội:

  • Còn Attempt.
  • Không bị Cooldown.
  • Có đủ Active Roster.
  • Không phải Current Holder.
  • Đủ điều kiện Tournament.

Phù hợp với:

  • Party Event.
  • Show Match.
  • Tournament ít đội.
  • Sự kiện ưu tiên bất ngờ.

Hạn chế:

  • Một đội có thể chờ lâu.
  • Không minh bạch bằng Queue nếu Random Pool không hiển thị.
  • Khó bảo đảm thứ tự tham gia tương đối cân bằng.

Losing Team Chooses

Đội vừa thua được chọn Challenger tiếp theo.

Điều kiện:

  • Không chọn chính mình.
  • Không chọn đội hết Attempt.
  • Không chọn đội đang Cooldown.
  • Không chọn cùng một đội liên tục.
  • Không trì hoãn Stage.

Phù hợp với:

  • Team Building.
  • Community Event.
  • Party Champion’s Throne.
  • School Rivalry.

Hạn chế:

  • Có thể xuất hiện liên minh.
  • Một số đội được chọn nhiều hơn.
  • Có thể né đội mạnh.
  • Không phù hợp Championship nghiêm túc.

Team Throne Holder Chooses

Captain của Holder chọn Challenger.

Phù hợp với:

  • Defending Champion Show.
  • Boss Battle.
  • Creator Event.
  • Story Tournament.

Không được đề xuất cho Competition vì Holder có thể:

  • Chọn đội yếu.
  • Né đối thủ mạnh.
  • Tạo lợi thế kéo dài Reign.
  • Làm Longest Streak thiếu giá trị.

Cơ chế đề xuất

Mục tiêuChallenger System
Competitive Team ThroneTeam Throne Queue
Team BuildingQueue hoặc Losing Team Chooses
Party EventRandom Team Challenger
Defending Champion ShowHolder Chooses
School HouseQueue
Company Main EventQueue

Team Throne Cooldown

Đội vừa mất ngai không được thách đấu lại ngay Team Encounter tiếp theo.

Ví dụ:

  • Team Red đang giữ ngai.
  • Team Blue đánh bại Red.
  • Blue trở thành Holder.
  • Red còn Attempt.
  • Red không được thách đấu Blue ngay.
  • Một đội khác phải thách đấu trước.

Cooldown giúp:

  • Tránh hai đội tái đấu liên tục.
  • Tạo nhiều Team Matchups.
  • Cho Holder mới đối đầu đội khác.
  • Tăng cơ hội cho đội đang chờ.
  • Hạn chế vòng lặp Red vs Blue.

Thời lượng Cooldown #

Cấu hình tiêu chuẩn:

Cooldown một Team Encounter.

Đội vừa mất ngai:

  • Bị loại khỏi Candidate Pool của Encounter kế tiếp.
  • Được trở lại Queue sau khi một Encounter khác hoàn thành.

Không còn đội khác #

Nếu đội vừa mất ngai là Challenger hợp lệ duy nhất còn Attempt:

  • Có thể bỏ qua Cooldown.
  • Đội đó được thách đấu lại.
  • Host phải công bố ngoại lệ.

Có thể sử dụng Strict Team Throne Cooldown:

  • Cooldown không bao giờ được bỏ qua.
  • Nếu không còn Challenger khác, Challenge Stage kết thúc.
  • Attempt chưa dùng không được chuyển sang Crowning Stage.

Anti-Rematch

Ngoài Cooldown, có thể sử dụng:

Hai đội không được gặp lại nhau cho đến khi ít nhất một đội đã gặp một đối thủ khác.

Phù hợp với:

  • 5 đội trở lên.
  • Two Challenges.
  • Competitive Tournament.
  • Queue đủ dài.

Không phù hợp khi:

  • Chỉ có 3–4 đội.
  • Nhiều đội hết Attempt.
  • Không còn Pairing hợp lệ.

Team Encounter Format

Mỗi lần thách đấu cần một cấu trúc xác định đội thắng.

Bốn Team Encounter Formats chính:

  1. Fixed Rotation Score.
  2. First To X Team Wins.
  3. Last Team Standing.
  4. Aggregate Score.

Fixed Rotation Score

Mỗi đội sử dụng Active Roster bằng nhau.

Mỗi thành viên thi đấu theo lịch đã khóa.

Ví dụ Active Roster 3 người:

Team Red:

  • A.
  • B.
  • C.

Team Blue:

  • D.
  • E.
  • F.

Các trận:

  • A vs D.
  • B vs E.
  • C vs F.

Kết quả:

  • A thắng D.
  • B thua E.
  • C thắng F.

Team Red thắng Encounter 2–1.

Full Rotation #

Mọi Individual Matches đã lên lịch đều được hoàn thành.

Ngay cả khi:

  • Red đã thắng hai trận đầu.
  • Kết quả Team Encounter đã được xác định.

Trận còn lại vẫn diễn ra.

Ưu điểm:

  • Mọi thành viên được thi đấu.
  • Phù hợp Team Building.
  • Có dữ liệu Individual Match Difference.
  • Minimum Appearance dễ quản lý.
  • Thời lượng mỗi Encounter tương đối ổn định.

Hạn chế:

  • Có Dead Rubber.
  • Challenge Stage dài hơn.
  • Holder phải thi đấu nhiều hơn.

Clinch Stop #

Team Encounter dừng ngay khi một đội đã bảo đảm chiến thắng.

Ví dụ:

  • Encounter có tối đa ba Individual Matches.
  • Red thắng hai trận đầu.
  • Trận thứ ba không diễn ra.

Ưu điểm:

  • Tiết kiệm thời gian.
  • Queue di chuyển nhanh.
  • Giảm mệt mỏi.
  • Phù hợp Competitive Format.

Hạn chế:

  • Không bảo đảm mọi thành viên được thi đấu.
  • Số lượt cá nhân không bằng nhau.
  • Match Difference khó so sánh.

Cấu hình đề xuất #

Team Building

Fixed Rotation + Full Rotation.

Competitive Team Throne

Fixed Rotation + Clinch Stop.

First To X Team Wins

Đội đầu tiên đạt đủ số Individual Match Wins sẽ thắng Team Encounter.

Ví dụ:

First To 3 Team Wins.

Diễn biến:

  • Trận 1: Red thắng.
  • Trận 2: Blue thắng.
  • Trận 3: Red thắng.
  • Trận 4: Red thắng.

Red thắng Encounter 3–1.

Nếu mục tiêu là W:

  • Tối thiểu W Individual Matches.
  • Tối đa 2W − 1 Individual Matches.
Mục tiêuTối thiểuTối đa
First To 223
First To 335
First To 447
First To 559

First To X phù hợp với:

  • Competitive Team Throne.
  • Blind Select.
  • Captain Pick.
  • Free Choice.
  • Limited Respawn.
  • Matchup chiến thuật.

Cấu hình đề xuất:

  • Challenge Stage: First To 2 Team Wins.
  • Team Throne Final: First To 3 Team Wins.

Last Team Standing

Mỗi thành viên có một hoặc nhiều Player Lives trong Team Encounter.

Người thua Individual Match:

  • Mất Player Life.
  • Hoặc bị loại khỏi Encounter.

Đội hết thành viên đủ điều kiện trước sẽ thua.

Ví dụ:

  • A thắng D.
  • D bị loại.
  • A tiếp tục đấu E.
  • E thắng A.
  • A bị loại.
  • B thắng E.
  • B thắng F.
  • Team Blue hết người.
  • Team Red thắng Encounter.

Nếu hai đội có M thành viên và mỗi người một Life:

  • Tối thiểu M Individual Matches.
  • Tối đa 2M − 1 Individual Matches.
Active RosterTối thiểuTối đa
2 vs 223
3 vs 335
4 vs 447
5 vs 559

Last Team Standing phù hợp với:

  • Survival Team Throne.
  • Player Winner Stays.
  • No Respawn — Encounter Scope.
  • Show Match.
  • Siege Storyline.

Hạn chế:

  • Một người có thể quét cả đội.
  • Không bảo đảm mọi thành viên được chơi.
  • Encounter Duration không cố định.
  • Cần phân biệt Player Life với Team Challenge Attempt.
  • Respawn Scope cần được công bố rất rõ.

Aggregate Score

Mỗi thành viên thi đấu theo lịch cố định.

Tổng bàn hoặc tổng điểm của đội được cộng lại.

Ví dụ:

  • A thắng D 3–1.
  • B thua E 2–3.
  • C thắng F 3–2.

Tổng bàn:

  • Red: 8.
  • Blue: 6.

Red thắng Encounter.

Aggregate Score phù hợp với:

  • Brand Activation.
  • Company Challenge.
  • High Score Event.
  • Time Mode cố định.

Không được đề xuất làm Team Champion’s Throne tiêu chuẩn vì:

  • Một trận chênh lệch lớn có thể quyết định Encounter.
  • Trận cuối có thể mất ý nghĩa.
  • Gameplay Cards tác động quá mạnh.
  • Team Win Streak khó so sánh giữa các Reigns.

Format đề xuất theo mục tiêu

Mục tiêuTeam Encounter Format
Người mớiFixed Rotation
Team BuildingFixed Rotation + Full Rotation
CompetitiveFirst To 2 hoặc First To 3
Chiến thuật LineupFirst To X + Blind Select
SurvivalLast Team Standing
Show MatchLast Team Standing
ActivationAggregate Score
Dễ dự đoánFixed Rotation

Team Encounter bắt buộc có đội thắng

Team Champion’s Throne không chấp nhận Team Encounter hòa vì cần xác định:

  • Đội nào giữ ngai?
  • Team Win Streak tăng cho ai?
  • Đội nào rời ngai?
  • Đội nào mất Attempt?

Nếu Team Encounter hòa:

Tổ chức Team Decider.

Team Decider

Team Decider có thể là:

  • Captain vs Captain.
  • Blind Select một đại diện.
  • Mỗi đội tự chọn một thành viên.
  • Người chưa thi đấu.
  • Random Select.
  • FT1.
  • FT3.
  • Golden Goal.

Cấu hình được đề xuất:

Blind Select một đại diện + FT3.

Cấu hình nhanh:

Captain vs Captain + Golden Goal.

Team Decider phải được công bố trước Tournament.

Match Mode cho Individual Match

FT1 — Lightning

Phù hợp với:

  • Tournament nhiều đội.
  • Party Event.
  • Team Decider.
  • Challenge Stage rất nhanh.

Hạn chế:

  • Một bàn quyết định Individual Match.
  • Team Encounter chịu yếu tố bất ngờ cao.
  • Longest Team Streak có thể hình thành dưới biến động lớn.

FT3 — Quick Match

Đây là Match Mode được đề xuất cho Challenge Stage.

Ưu điểm:

  • Nhanh.
  • Dễ hiểu.
  • Có cơ hội sửa sai.
  • Phù hợp Active Roster 3.
  • Phù hợp Fixed Rotation, First To X và Last Team Standing.
  • Giữ tổng thời lượng hợp lý.

FT5 — Standard Competitive

Phù hợp với:

  • Team Streak Playoff.
  • Team Throne Final.
  • Active Roster 2–3.
  • Tournament ít đội.
  • Main Event.

Hạn chế:

  • Challenge Stage kéo dài.
  • Holder phải thi đấu nhiều.
  • Two Challenges tạo tải rất lớn.

Rapid 60s

Phù hợp với:

  • Company Event.
  • School House.
  • Team Building.
  • Tournament cần kiểm soát Individual Match Duration.

Nếu hòa:

Golden Goal.

Standard 90s

Phù hợp với:

  • Competitive Team Throne.
  • Ít đội.
  • Nhiều bàn phụ.
  • Event nhiều giờ.

Match Mode dài hơn

Endurance 120s, 150 Seconds và 180 Seconds chỉ nên dùng khi:

  • Có 3–4 đội.
  • Active Roster nhỏ.
  • One Challenge.
  • Tournament kéo dài nhiều buổi.
  • Trận đấu được ưu tiên hơn tốc độ Queue.

Match Mode ở Crowning Stage

Có thể nâng Match Mode ở giai đoạn quyết định.

Giai đoạnCấu hình đề xuất
Challenge StageFT3
Team Streak PlayoffFT3 hoặc FT5
Team Throne FinalFT5
Championship Final nâng caoFirst To 3 Team Wins + FT5

Không nên đổi Team Rules hoàn toàn trong Final.

Team Throne Final nên giữ:

  • Cùng Active Roster Size.
  • Cùng Team Encounter logic.
  • Cùng Respawn nguyên tắc.
  • Cùng Physical Modules.

Có thể tăng độ dài Individual Match hoặc mục tiêu Team Wins.

Time Mode hòa

Mọi Individual Match cần người thắng khi kết quả ảnh hưởng Team Encounter.

Nếu Time Mode hòa:

Chuyển sang Golden Goal.

Nếu Fixed Rotation cho phép Individual Draw nhưng Team Encounter cuối cùng hòa:

Tổ chức Team Decider.

Cấu hình đơn giản được đề xuất:

Không cho phép Individual Match hòa trong Team Champion’s Throne.

Quyền giao bóng đầu tiên

Cấu hình đề xuất:

Challenger được giao bóng đầu trong Individual Match đầu tiên.

Các trận tiếp theo có thể:

  • Luân phiên theo đội.
  • Luân phiên theo thành viên.
  • Random.
  • Người vừa vào bàn giao bóng đầu.

Lý do Challenger được giao bóng đầu:

  • Holder đã quen nhịp bàn.
  • Holder đang có đà thi đấu.
  • Challenger vừa bước vào Encounter.
  • Tạo cân bằng nhẹ.

Trong Team Throne Final:

  • Last Holder chọn phía.
  • Longest Streak Team giao bóng đầu.
  • Hoặc Random hoàn toàn.

Quy tắc phải được công bố trước Stage.

Vị trí Team Throne

Có thể sử dụng một phía cố định làm Throne Side.

Team Throne Holder:

  • Sử dụng Throne Side.
  • Giữ hình ảnh nhận diện nhất quán.
  • Dễ quay video.
  • Dễ phân biệt với Challenger.

Nếu hai phía không tương đương:

  • Challenger được chọn phía.
  • Đổi phía theo Individual Match.
  • Hoặc sửa điều kiện trước Tournament.

Team Win Streak được tính thế nào?

Mỗi Team Encounter Win liên tiếp trong cùng Team Reign tăng Team Win Streak thêm 1.

Initial Team Throne Holder

Initial Holder bắt đầu:

Team Win Streak = 0.

Mỗi lần bảo vệ ngai thành công:

  • Streak tăng 1.

Ví dụ:

  • Red bắt đầu trên ngai.
  • Red thắng Blue: Streak 1.
  • Red thắng Green: Streak 2.
  • Red thắng Yellow: Streak 3.

Team Challenger cướp ngai

Khi Challenger thắng:

  • Trận cướp ngai được tính là Team Win đầu tiên.
  • Challenger bắt đầu Reign với Streak 1.

Ví dụ:

  • Black đánh bại Red.
  • Black trở thành Holder.
  • Streak của Black: 1.

Khi Team Reign kết thúc

Khi Holder thua:

  • Current Team Streak kết thúc.
  • Longest Team Streak được cập nhật.
  • Nếu đội giành lại ngai sau đó, Streak mới bắt đầu bằng 1.

Team Streak khác Individual Streak

Ví dụ:

Team Red thắng bốn Team Encounters liên tiếp.

Trong quá trình đó:

  • A thắng 6 Individual Matches liên tiếp.
  • B thắng 3 trận.
  • C thắng 2 trận.

Kết quả:

  • Team Win Streak của Red: 4.
  • Individual Win Streak của A: 6.

Suất Crowning Stage dựa trên Team Win Streak, không dựa trên Individual Streak.

Total Team Wins và Longest Team Streak

Hai chỉ số được lưu riêng.

ĐộiReign 1Reign 2Total Team WinsLongest Streak
Red4264
Blue1343
Green2022

Team Champion’s Throne sử dụng:

Longest Team Streak

để xác định suất Final.

Total Team Wins có thể dùng cho:

  • Danh hiệu phụ.
  • Seeding Streak Playoff.
  • Tiebreaker giữa các đội hòa Streak.
  • Thống kê Tournament.

Full Roster và Active Roster

Full Roster

Full Roster là toàn bộ thành viên được đăng ký cho đội.

Ví dụ Team Red:

  • A.
  • B.
  • C.
  • D.
  • E.

Full Roster nên được khóa trước Challenge Stage.

Sau Roster Lock:

  • Không thêm thành viên.
  • Không chuyển người sang đội khác.
  • Không dùng người chưa đăng ký.
  • Substitute chỉ dùng theo luật.

Active Roster

Active Roster là nhóm thành viên được sử dụng trong một Team Encounter.

Ví dụ:

  • Full Roster: 5.
  • Active Roster: 3.
  • Red chọn A, C và E để gặp Blue.

Active Roster giúp:

  • Captain quản lý mệt mỏi.
  • Đội thay đổi chiến thuật.
  • Thành viên được luân phiên.
  • Reign dài không làm cùng ba người phải thi đấu liên tục.
  • Full Roster có chiều sâu.

Cấu hình đề xuất #

Nội dungSố lượng
Full Roster3–5 người
Active Roster3 người
Substitute0–2 người

Khi nào khóa Active Roster?

Quy trình:

  1. Team Challenger được công bố.
  2. Hai Captain có thời gian chuẩn bị.
  3. Hai đội gửi Active Roster kín.
  4. Host khóa danh sách.
  5. Hai Active Rosters được công bố đồng thời.
  6. Lineup Rule bắt đầu.
  7. First Individual Match được gọi.

Không được thay Active Roster sau First Valid Serve, trừ trường hợp Substitute hợp lệ.

Holder có được đổi Active Roster không?

Có.

Giữa hai Team Encounters, Holder có thể:

  • Thay thành viên.
  • Cho thành viên mệt nghỉ.
  • Đưa người có matchup phù hợp vào.
  • Đáp ứng Minimum Appearance Rule.

Holder không được:

  • Thêm người chưa đăng ký.
  • Thay Active Roster sau khi biết toàn bộ Lineup đối thủ nếu luật yêu cầu Blind Submission.
  • Thay người trong Individual Match đang diễn ra.

Active Roster trong Team Reign

Có hai lựa chọn.

Flexible Reign Roster #

Holder được đổi Active Roster sau mỗi Encounter.

Phù hợp với:

  • Team Building.
  • Company Event.
  • Full Roster 4–5 người.
  • Reign dài.

Đây là cấu hình được đề xuất.

Locked Reign Roster #

Holder phải giữ cùng Active Roster trong toàn Team Reign.

Chỉ khi mất ngai và trở lại Queue mới được chọn Roster mới.

Phù hợp với:

  • Survival Story.
  • Championship nghiêm ngặt.
  • Team Reign như một “đội hình bảo vệ ngai”.

Hạn chế:

  • Thành viên mệt.
  • Full Roster dự bị ít cơ hội.
  • Một Reign dài tạo bất lợi lớn.

Substitute

Substitute có thể được sử dụng:

  • Trước Team Encounter.
  • Giữa hai Encounters.
  • Khi có chấn thương được Host xác nhận.

Không nên cho phép thay người giữa một Individual Match.

Cần xác định:

  • Substitute có nằm trong Full Roster không?
  • Người bị thay có được quay lại ở Encounter sau không?
  • Có giới hạn số lần thay không?
  • Substitute có Minimum Appearance không?

Minimum Appearance Rule

Trong Team Building có thể quy định:

Mỗi thành viên Full Roster phải tham gia tối thiểu một Team Encounter hoặc X Individual Matches.

Luật này giúp:

  • Không chỉ sử dụng người mạnh nhất.
  • Tăng sự tham gia.
  • Phù hợp công ty và trường học.

Không được đề xuất cho Championship nếu mục tiêu là tối đa hóa chiến thuật Captain.

Respawn Rules

Respawn cần xác định theo Scope.

Ba Scope chính:

  1. Team Encounter Scope.
  2. Team Reign Scope.
  3. Tournament Scope.

Encounter Scope — Reset sau mỗi Team Encounter

Đây là cấu hình mặc định.

Trước Encounter mới:

  • Tất cả thành viên được phục hồi.
  • Player Lives reset.
  • Encounter Respawn Tokens reset.
  • Team Shield reset.
  • Điểm số trở về 0–0.
  • Encounter Effects kết thúc.
  • Active Roster mới được khóa.

Team Win Streak không reset.

Ưu điểm:

  • Mỗi Challenger gặp Holder trong điều kiện tương đối công bằng.
  • Longest Team Streak dễ so sánh.
  • Không làm Holder suy yếu quá nhanh.
  • Dễ vận hành.
  • Phù hợp Competitive và Team Building.

Team Reign Scope

Trong Reign Scope:

  • Holder không được phục hồi hoàn toàn sau mỗi Encounter.
  • Thành viên bị loại có thể tiếp tục vắng mặt.
  • Team Resources đã dùng không tự reset.
  • Trạng thái kéo dài cho đến khi Holder mất ngai.

Khi Holder bị đánh bại:

  • Team Reign kết thúc.
  • Nếu đội còn Attempt và trở lại Queue, trạng thái có thể reset.

Ví dụ:

  • Red bắt đầu Reign với A, B, C.
  • A bị loại khi Red thắng Blue.
  • Red tiếp tục gặp Green chỉ với B và C.
  • Red có thể dùng Respawn Token nếu còn.
  • Khi Red mất ngai, toàn bộ Reign Resources kết thúc.

Reign Scope tạo:

  • Cơ chế tiêu hao.
  • Lợi thế dần tăng cho Challenger.
  • Câu chuyện Siege.
  • Khả năng lật đổ Team Dynasty.

Phù hợp với:

  • Survival Throne.
  • Siege Event.
  • Show Match.
  • Party Tournament.

Không phù hợp với Ranking chính thức vì Longest Streak chịu điều kiện ngày càng khó.

Tournament Scope

Thành viên bị loại không quay lại trong toàn Tournament.

Cấu hình này không được đề xuất vì:

  • Đội có thể hết người trước khi hết Attempts.
  • Những đội gặp Holder sau nhận lợi thế.
  • Team Streak khó so sánh.
  • Đội vẫn còn Challenge Attempt nhưng không còn Roster.
  • Người bị loại phải chờ rất lâu.
  • Team Throne Final có thể không đủ thành viên.

Chỉ dùng trong Custom Survival Tournament có:

  • Draft.
  • Free Agent Pool.
  • Rescue Token.
  • Substitute đặc biệt.
  • Reset trước Crowning Stage.

Limited Respawn

Cấu hình dễ vận hành:

Mỗi đội có một Respawn Token trong mỗi Team Encounter.

Cấu hình nâng cao:

Holder có ba Respawn Tokens cho toàn Team Reign.

Phải hiển thị rõ:

  • Token còn lại.
  • Scope.
  • Thành viên đã Respawn.
  • Token có reset trước Final hay không.

No Respawn — Encounter Scope

Thành viên thua bị loại khỏi Encounter hiện tại.

Khi Encounter mới bắt đầu:

  • Thành viên được phục hồi.
  • Active Roster mới bắt đầu đầy đủ.

Phù hợp với:

Queue Attempt, Challenge Attempt, Team Life và Player Life

Team Champion’s Throne sử dụng Team Challenge Attempt, không dùng Queue Attempt như Team KOTT.

Khái niệmPhạm viÝ nghĩa
Team Challenge AttemptChallenge StageQuyền một đội thách đấu Ngai Vàng
Team LifeTeam EncounterTài nguyên chung bảo vệ hoặc hồi sinh
Player LifeTeam EncounterSố lần thành viên được phép thua
Respawn TokenTheo ScopeQuyền đưa thành viên trở lại
Team ShieldTeam EncounterNgăn hậu quả loại người
Team Win StreakTeam ReignSố Team Encounters thắng liên tiếp

Team Life không tạo thêm Team Challenge Attempt.

Team Shield không hủy kết quả Team Encounter sau khi Encounter đã kết thúc.

Lineup Rules

Rotation Mandatory

Mọi thành viên Active phải thi đấu trước khi một người được lặp lại.

Phù hợp với:

  • Fixed Rotation.
  • Team Building.
  • School House.
  • Company Event.
  • Active Roster 3–5.

Fixed Order

Đội đăng ký thứ tự ra sân.

Ví dụ Team Red:

  1. A.
  2. C.
  3. B.

Team Blue:

  1. E.
  2. D.
  3. F.

Cấu hình công bằng:

Hai đội gửi Fixed Order kín và Host công bố đồng thời.

Blind Select

Hai Captain chọn kín thành viên cho Individual Match tiếp theo.

Quy trình:

  1. Captain gửi lựa chọn.
  2. Host khóa lựa chọn.
  3. Công bố đồng thời.
  4. Individual Match bắt đầu.

Phù hợp với:

  • First To X.
  • Competitive Team Throne.
  • Active Roster 3 trở lên.
  • Matchup Strategy.

Free Choice

Captain tự chọn thành viên đủ điều kiện.

Ưu điểm:

  • Tăng chiến thuật.
  • Cho phép thích nghi.
  • Bảo vệ người mạnh cho Decider.
  • Tạo Mind Game.

Hạn chế:

  • Một số thành viên ít được chơi.
  • Người mạnh có thể xuất hiện nhiều.
  • Không phù hợp Team Building.

Player Winner Stays

Người thắng Individual Match tiếp tục thi đấu.

Phù hợp với:

Max Wins Cap

Ví dụ:

Player Winner Stays + Max 2 Wins.

Sau hai Individual Match Wins liên tiếp:

  • Người chơi phải Rotation.
  • Không bị loại.
  • Đồng đội tiếp theo vào.
  • Có thể quay lại sau một Rotation Cycle.

Max Wins Cap không làm đội mất ngai.

Nó chỉ điều chỉnh sự tham gia bên trong Team Encounter.

Captain Rules

Captain có thể sử dụng các luật:

  • Captain Pick.
  • Captain First.
  • Last Captain.
  • Captain Death.
  • Commander Mode.
  • Hidden Captain.

Captain Death

Nếu Captain bị đánh bại:

  • Đội lập tức thua Team Encounter.
  • Nếu đội là Holder, đội mất ngai.
  • Challenger trở thành Holder.
  • Team Streak cũ kết thúc.

Captain Death tạo Stakes rất lớn.

Chỉ phù hợp với:

  • Survival Event.
  • Hidden Captain Show.
  • Party Tournament.
  • Custom Story Mode.

Không được đề xuất cho Team Champion’s Throne tiêu chuẩn.

Team Resources

Có thể bao gồm:

  • Team Shield.
  • Team Life.
  • Respawn Token.
  • Matchup Swap.
  • Captain Save.
  • Gameplay Card.
  • Substitute Token.

Mỗi Resource cần Scope:

  • Individual Match.
  • Team Encounter.
  • Team Reign.
  • Challenge Stage.
  • Tournament.

Cấu hình tiêu chuẩn:

Team Resources reset sau mỗi Team Encounter.

Team Shield

Team Shield ngăn hậu quả loại người của một Individual Match Loss.

Ví dụ:

  • A thắng D.
  • Team Red vẫn nhận Individual Match Win.
  • Team Blue dùng Shield.
  • D không bị loại khỏi Encounter.
  • Shield bị tiêu hao.

Shield không:

  • Xóa chiến thắng của A.
  • Xóa Team Match Win.
  • Hủy Team Encounter Loss.
  • Khôi phục Team Challenge Attempt.
  • Đưa đội trở lại ngai sau khi đã mất.

Winner Draft và Swap Draft

Draft là biến thể tùy chọn, không thuộc cấu hình tiêu chuẩn.

Winner Draft

Sau khi Holder bảo vệ ngai thành công:

  • Holder được chọn một thành viên từ Challenger.
  • Thành viên đó gia nhập Kingdom Roster.

Cần xác định:

  • Draft bao nhiêu người?
  • Active Roster tối đa?
  • Đội thua còn đủ thành viên không?
  • Người Drafted có quyền từ chối không?
  • Khi Holder mất ngai, Drafted Players được xử lý thế nào?
  • Draft có reset trước Final không?

Winner Draft làm đội thắng ngày càng mạnh và có thể phá cân bằng Longest Streak.

Chỉ phù hợp Party hoặc Story Event.

Swap Draft

Holder đổi một thành viên với Challenger.

Ưu điểm:

  • Team Size không tăng.
  • Roster thay đổi liên tục.
  • Hạn chế Super Team phình lớn.

Drafted Players nên reset về đội gốc trước Crowning Stage, trừ khi Tournament công bố Final dùng Kingdom Roster.

Khi nào Challenge Stage kết thúc?

Challenge Stage kết thúc khi:

  1. Có một Team Throne Holder.
  2. Không còn đội ngoài ngai có Team Challenge Attempt hợp lệ.
  3. Không còn Team Encounter đang diễn ra.
  4. Team Throne Queue trống.
  5. Các Team Cooldowns không còn tạo ra Challenger tương lai.

Attempts chưa dùng của Current Holder không bắt buộc tiêu hao.

Holder không thể thách đấu chính mình.

Công thức số Team Encounters

Với:

  • N đội.
  • C Team Challenge Attempts mỗi đội.

Số Challenge Encounters gần đúng:

C × N − Attempts chưa dùng của Last Team Throne Holder.

Khoảng phổ biến:

C × (N − 1) đến C × N.

Công thức này giả định:

  • Initial Holder được chọn trước Challenge Stage.
  • Các đội ngoài ngai sử dụng hết Attempts.
  • Không có Withdrawal.
  • Không có No-show làm Attempt bị hủy.

Opening Team Duel có thể:

  • Cộng thêm một Encounter.
  • Hoặc tiêu hao Attempts theo luật Preset.

One Team Challenge

Số độiChallenge Encounters dự kiến
43–4
54–5
65–6
87–8
109–10

Two Team Challenges

Số độiChallenge Encounters dự kiến
46–8
58–10
610–12
814–16
1018–20

Các con số chưa bao gồm:

  • Team Streak Playoff.
  • Team Throne Final.
  • Team Decider.
  • Golden Goal.
  • Replay.
  • Opening Duel ngoài Attempts.

Tổng Individual Matches

Fixed Rotation với K trận mỗi Encounter #

Tổng Individual Matches = Team Encounters × K

Ví dụ:

  • 6 đội.
  • Two Challenges.
  • Khoảng 10–12 Encounters.
  • Fixed Rotation 3 trận.

Tổng:

30–36 Individual Matches.

Nếu Full Rotation được sử dụng, con số tương đối cố định.

First To W Team Wins #

Mỗi Encounter cần:

  • Tối thiểu W Individual Matches.
  • Tối đa 2W − 1 Individual Matches.

Ví dụ First To 2:

  • 2–3 trận mỗi Encounter.

First To 3:

  • 3–5 trận mỗi Encounter.

Last Team Standing 3 vs 3 #

Mỗi Encounter:

  • Tối thiểu 3 trận.
  • Tối đa 5 trận.

Cần lập lịch theo trường hợp gần tối đa.

Ước tính thời lượng

Công thức:

Tổng tải thi đấu = Tổng Individual Matches × Individual Match Cycle.

Trong đó:

Individual Match Cycle = Thời gian trận + thời gian đổi thành viên.

Sau đó cộng:

  • Đổi Team Challenger.
  • Khóa Active Roster.
  • Team Streak Playoff.
  • Team Throne Final.
  • Nghỉ.
  • Tranh chấp.

Ví dụ:

  • 6 đội.
  • Two Challenges.
  • 10–12 Team Encounters.
  • Fixed Rotation 3 trận.
  • FT3 và chuyển người trung bình 3 phút.

Tải thi đấu:

30–36 × 3 = 90–108 phút trên một bàn.

Thêm Team Throne Final có thể đưa Tournament lên:

Khoảng 100–125 phút.

Vì vậy Team Champion’s Throne thường cần:

  • Match Mode ngắn.
  • Active Roster 3.
  • One Challenge nếu đội đông.
  • Nhiều bàn cho các trận phụ.
  • Khoảng thời gian dự phòng.

Tournament không kết thúc theo Event Clock

Team Champion’s Throne kết thúc theo:

  • Team Challenge Attempts.
  • Team Throne Queue.
  • Crowning Rules.

Không dùng Event Clock làm điều kiện chính.

Có thể có thời gian dự kiến, nhưng khi hết giờ dự kiến mà vẫn còn Attempts:

  • Nên hoàn thành Stage.
  • Hoặc tạm dừng và tiếp tục sau.
  • Không trao Champion ngay cho Current Holder.

Nếu cần kết thúc đúng thời gian cố định:

Team King Of The Table phù hợp hơn.

Xác định Team Champion

Sau Challenge Stage có ba nhóm tình huống.

Trường hợp 1 — Champion trực tiếp

Nếu cùng một đội là:

  • Last Team Throne Holder.
  • Sole Longest Team Win Streak Holder.

Đội đó trở thành Team Champion trực tiếp.

Ví dụ:

  • Last Holder: Team Red.
  • Longest Team Streak: Red — 6 Wins.

Kết quả:

Team Red trở thành Team Champion’s Throne Champion.

Không cần Final vì Red đã chứng minh được cả:

  • Khả năng giữ ngai đến cuối.
  • Khả năng tạo Triều Đại dài nhất.

Trường hợp 2 — Team Throne Final

Nếu hai danh hiệu thuộc về hai đội khác nhau:

  • Last Holder: Team Blue.
  • Longest Streak: Team Red.

Hai đội thi đấu:

Team Blue vs Team Red — Team Throne Final.

Đội thắng trở thành Team Champion.

Challenge Attempts:

  • Không được mang vào Final.
  • Không tạo lợi thế điểm.
  • Không giới hạn quyền thi đấu Final.

Trường hợp 3 — Hòa Longest Team Streak

Ví dụ:

ĐộiLongest Team Streak
Red5
Green5
Blue3
Yellow2

Red và Green cùng Streak 5.

Cần xác định một đại diện cho Longest Streak Slot.

Last Holder không nằm trong nhóm hòa #

Ví dụ:

  • Last Holder: Blue.
  • Tied Streak Teams: Red và Green.

Red và Green thi đấu:

Team Streak Playoff.

Đội thắng gặp Blue tại Team Throne Final.

Last Holder nằm trong nhóm hòa #

Ví dụ:

  • Last Holder: Red.
  • Red và Green cùng Streak 5.

Red đã có suất Final với tư cách Last Holder.

Green trở thành đối thủ trong Final.

Không cần Streak Playoff.

Ba đội trở lên hòa #

Ví dụ:

  • Last Holder: Blue.
  • Red, Green và Yellow cùng Streak 4.

Ba đội tổ chức Team Streak Playoff Bracket.

Có thể:

  • Seed theo Total Team Wins.
  • Seed theo Individual Match Difference.
  • Bốc thăm.
  • Dùng Bye nếu cần.

Đội thắng bracket vào Team Throne Final.

Last Holder nằm trong nhóm ba đội hòa #

Ví dụ:

  • Last Holder: Red.
  • Red, Green và Yellow cùng Streak 4.

Red giữ suất Final.

Green và Yellow thi đấu Team Streak Playoff.

Đội thắng gặp Red.

Tiebreaker Longest Team Streak

Một lựa chọn khác là không tổ chức Streak Playoff mà dùng Tiebreaker.

Có thể xét:

  1. Total Team Wins.
  2. Individual Match Difference.
  3. Total Goals Difference.
  4. Strength of Opponents.
  5. Số lần Crowned.
  6. Direct Playoff.

Tuy nhiên, cấu hình được đề xuất:

Sử dụng Team Streak Playoff khi danh hiệu Streak quyết định suất Final.

Điều này dễ hiểu và tạo cao trào rõ ràng hơn chỉ số phụ.

Team Streak Playoff

Trước Playoff:

  • Active Roster reset.
  • Player Lives reset.
  • Encounter Resources reset.
  • Challenge Attempts không còn hiệu lực.
  • Reign Effects kết thúc.
  • Drafted Rosters được xử lý theo luật.

Format đề xuất:

  • Fixed Rotation 3 người + FT3.
  • Hoặc First To 2 Team Wins + FT3.
  • Nếu có nhiều đội, dùng Team Knockout nhỏ.

Đội thắng nhận:

Longest Team Streak Slot.

Đây không phải chức vô địch.

Đội vẫn phải gặp Last Holder tại Team Throne Final.

Team Throne Final

Team Throne Final xác định Team Champion chính thức.

Hai vị trí:

  1. Last Team Throne Holder.
  2. Longest Team Streak Holder hoặc đội thắng Team Streak Playoff.

Reset trước Final

Theo cấu hình tiêu chuẩn:

  • Tỷ số reset.
  • Team Win Streak không tiếp tục tăng.
  • Team Challenge Attempts hết hiệu lực.
  • Team Cooldown kết thúc.
  • Active Roster được đăng ký lại.
  • Player Lives reset.
  • Encounter Respawn Tokens reset.
  • Team Shield reset.
  • Gameplay Effects kết thúc.
  • Reign-scoped Resources kết thúc.
  • Full Roster vẫn giữ theo Roster Lock.

Team Encounter Format của Final

Có thể sử dụng cùng Format với Challenge Stage.

Ví dụ:

  • Challenge Stage: Fixed Rotation 3 trận.
  • Final: Fixed Rotation 5 trận với Active Roster 3 và Rotation.

Hoặc:

  • Challenge Stage: First To 2 Team Wins.
  • Final: First To 3 Team Wins.

Cấu hình đề xuất:

Team Throne Final — First To 3 Team Wins + FT5.

Cấu hình Team Building:

Fixed Rotation + Full Rotation + FT3.

Lợi thế của Last Team Throne Holder

Cấu hình tiêu chuẩn:

Không có lợi thế tỷ số.

Last Holder không bắt đầu với:

  • 1 Team Win.
  • Một bàn thắng.
  • Team Shield miễn phí.
  • Quyền thắng khi hòa.
  • Thêm Respawn.

Last Holder đã nhận suất Final bằng việc giữ ngai cuối cùng.

Longest Streak Team nhận suất bằng thành tích Reign.

Có thể phân bổ quyền nhỏ:

  • Last Holder chọn phía.
  • Streak Team giao bóng đầu.
  • Last Holder chọn thứ tự công bố Active Roster.
  • Hai quyền được chia cân bằng.

Best of Team Encounter

Final có thể sử dụng BO3 Team Encounters.

Ví dụ:

Team Throne Final — BO3 Team Encounters.

Mỗi Team Encounter có thể là:

  • First To 2 Team Wins.
  • Individual Match FT3 hoặc FT5.

Đội đầu tiên thắng hai Team Encounters trở thành Champion.

Cấu hình này rất dài và chỉ phù hợp với:

  • Main Championship.
  • Livestream.
  • Active Roster nhỏ.
  • Có đủ thời gian.

Không nên sử dụng cho Team Building thông thường.

Roster trong Crowning Stage

Full Roster giữ nguyên #

Không được:

  • Thêm thành viên mới.
  • Mượn người từ đội bị loại.
  • Chuyển thành viên tùy ý.
  • Đăng ký Substitute mới.

Active Roster được chọn lại #

Hai đội Final có thể:

  • Chọn Active Roster mới từ Full Roster.
  • Thay đổi chiến thuật.
  • Đưa thành viên đã nghỉ trở lại.

Cấu hình công bằng:

Hai đội gửi Active Roster kín và công bố đồng thời.

Gameplay Cards

Không sử dụng Cards

Phù hợp với:

  • Competitive Team Throne.
  • Main Event.
  • Tournament mà Longest Streak quyết định Final.
  • Người mới.

Đây là cấu hình được đề xuất.

Card theo Individual Match

Mỗi Individual Match rút một Card.

Phù hợp với:

  • Party Event.
  • Creator Challenge.
  • Community Tournament.

Hạn chế:

  • Team Streak có thể hình thành dưới điều kiện khác nhau.
  • Một Chaos Card ảnh hưởng cả Ngai Vàng.
  • Khó so sánh các Reigns.

Card theo Team Encounter

Mỗi Encounter có một Card chung.

Card kết thúc khi Encounter kết thúc.

Ví dụ:

  • Red vs Blue: Weak Foot Only.
  • Red vs Green: One Touch.
  • Yellow vs Red: Panna Double.

Card theo Team Reign

Một Environment Card tồn tại trong toàn Reign.

Ví dụ:

  • Red lên ngai.
  • Red rút One Touch.
  • Mọi Encounter trong Reign của Red dùng One Touch.
  • Khi Red mất ngai, Card kết thúc.
  • Holder mới rút Card mới.

Cách này tạo bản sắc Triều Đại nhưng không phù hợp Ranking.

Card chung toàn Tournament

Mọi Encounter sử dụng một Card duy nhất.

Ví dụ:

Team Champion’s Throne — Weak Foot Edition.

Cách này giữ điều kiện so sánh tốt hơn Card ngẫu nhiên.

Cards trong Crowning Stage

Theo cấu hình tiêu chuẩn:

  • Cards Challenge Stage kết thúc.
  • Team Streak Playoff dùng luật tiêu chuẩn.
  • Team Throne Final dùng luật tiêu chuẩn.
  • Không mang Buff hoặc Debuff vào Final.

Có thể sử dụng Final Card riêng nếu đã công bố trước Tournament.

Physical Modules

Có thể sử dụng:

  • Goal Reducer.
  • Precision Gate.
  • Obstacle Module.
  • Rebound Module.
  • LED Throne Indicator.
  • Digital Team Streak Display.
  • Smart Scoreboard.

Cấu hình cạnh tranh:

Giữ nguyên Modules trong toàn Tournament.

Cấu hình Show:

  • Module thay đổi theo Reign.
  • Module thay đổi theo Streak Milestone.
  • Holder bị tăng độ khó khi Streak dài.

Ví dụ:

  • Streak 1–2: Standard Goal.
  • Streak 3–4: Goal Reducer Level 1.
  • Streak 5+: Goal Reducer Level 2.

Đây là Streak Handicap tùy chọn.

Không được đề xuất khi Longest Streak là tiêu chí cạnh tranh chính.

Team Bounty

Khi Holder đạt một Team Streak:

  • 3 Wins: Bronze Bounty.
  • 5 Wins: Silver Bounty.
  • 8 Wins: Gold Bounty.

Đội đánh bại Bounty Holder có thể nhận:

  • Merchandise.
  • Sponsor Reward.
  • Bonus Challenge Token.
  • Team Shield.
  • Kingdom Breaker Award.

Bounty không thay đổi:

  • Last Team Holder.
  • Longest Team Streak.
  • Team Throne Final.
  • Challenge Attempts, trừ khi luật ghi rõ.

Nhiều bàn SOLO

Team Champion’s Throne có một Ngai Vàng chính.

Challenge Encounters cần diễn ra tuần tự trên Throne Table.

Các bàn khác có thể dùng cho:

  • Warm-up.
  • Free Play.
  • Skills Challenge.
  • Team Practice.
  • Trận phụ.
  • Streak Playoff sơ bộ.
  • Hoạt động cho đội hết Attempt.

Không nên vận hành nhiều Holders trong cùng một Tournament tiêu chuẩn.

Nếu có nhiều Throne Tables:

  • Mỗi bàn vận hành một bảng riêng.
  • Mỗi bàn có một Table Team Throne Holder.
  • Các đội thắng bàn bước vào Final Stage.

Đây là Custom Format:

Battle of Team Thrones.

Team Throne Fatigue

Holder có thể phải thi đấu nhiều Encounters liên tiếp.

Đây là cơ chế cân bằng tự nhiên:

  • Holder có lợi thế quen bàn.
  • Challenger được quan sát.
  • Holder tích lũy mệt mỏi.
  • Captain phải quản lý Active Roster.
  • Full Roster sâu tạo lợi thế.
  • Reign càng dài càng khó giữ.

Team Throne Timeout

Có thể cho Holder nghỉ sau một mốc.

Ví dụ:

Sau mỗi 3 Team Encounter Wins, Holder được nghỉ 2 phút.

Timeout:

  • Không làm mất ngai.
  • Không reset Team Streak.
  • Không tiêu hao Attempt.
  • Có thể cho đổi Active Roster.
  • Không thay đổi Queue.

Không được dùng Timeout để trì hoãn Tournament tùy ý.

Team Forfeit

Challenger Forfeit sau khi Encounter bắt đầu

  • Holder thắng Team Encounter.
  • Holder tăng Team Streak 1.
  • Challenger mất Attempt.
  • Challenger trở lại Queue nếu còn Attempt.

Challenger No-show trước First Valid Serve

  • Attempt có thể bị mất theo Event Rules.
  • Holder không được cộng Team Win Streak.
  • Challenger tiếp theo được gọi.
  • Không ghi Individual Match Win giả.

Cấu hình đề xuất:

No-show không được tính là một chiến thắng thực chiến.

Holder Forfeit

Nếu Holder không thể tiếp tục:

  • Challenger hiện tại cướp ngai bằng Walkover.
  • Reign cũ kết thúc.
  • Challenger bắt đầu Streak 1 nếu Encounter đã bắt đầu.
  • Nếu chưa bắt đầu, có thể ghi Administrative Crown.
  • Holder cũ có thể trở lại Queue nếu còn Attempt và đủ điều kiện.

Individual Forfeit

Nếu một thành viên không thể thi đấu:

  • Thành viên bị xử thua Individual Match.
  • Team Encounter tiếp tục.
  • Team Rules xác định thành viên tiếp theo.
  • Đội chưa tự động mất ngai nếu chưa thua toàn Encounter.

Đội rút khỏi Tournament

Nếu Waiting Team rút:

  • Xóa khỏi Queue.
  • Attempts còn lại bị hủy.
  • Kết quả đã hoàn thành được giữ.

Nếu Holder rút:

  • Ngai trở thành Vacant.
  • Không tự động trao Champion.
  • Cần xử lý Vacant Team Throne.

Vacant Team Throne

Ngai có thể bị bỏ trống khi:

  • Initial Holder rút.
  • Holder bị Disqualification.
  • Holder không còn đủ Minimum Roster.
  • Kết quả cướp ngai bị hủy.

Cách xử lý:

  1. Gọi hai đội Challenger hợp lệ tiếp theo.
  2. Tổ chức Vacant Team Throne Encounter.
  3. Đội thắng trở thành Holder.
  4. Đội thắng bắt đầu Team Streak 1.

Nếu chỉ còn một đội Challenger hợp lệ:

  • Đội đó có thể nhận Administrative Throne.
  • Streak bắt đầu 0, không phải 1.
  • Hoặc Challenge Stage kết thúc và chuyển Crowning Stage theo Event Rules.

Disqualification

Vi phạm nghiêm trọng có thể dẫn đến:

  • Individual Match Loss.
  • Team Encounter Loss.
  • Mất Team Challenge Attempt.
  • Mất Ngai Vàng.
  • Loại đội khỏi Tournament.

Nếu Holder bị loại:

  • Ngai trở thành Vacant.
  • Longest Streak trước đó có thể được giữ hoặc hủy tùy vi phạm.
  • Tournament Director quyết định theo Rules đã công bố.

Danh hiệu phụ

Last Team Throne Holder #

Đội giữ ngai cuối Challenge Stage.

Longest Team Win Streak #

Đội có Triều Đại dài nhất.

Most Times Crowned #

Đội cướp Ngai Vàng nhiều lần nhất.

Total Team Throne Wins #

Đội có tổng Team Encounter Wins nhiều nhất.

Kingdom Breaker #

Đội kết thúc Team Streak dài nhất.

Longest Team Reign Time #

Đội giữ ngai lâu nhất tính theo thời gian.

Comeback Kingdom #

Đội mất ngai rồi giành lại thành công.

Undefeated Team Holder #

Đội kết thúc Stage mà chưa từng mất ngai.

Best Captain #

Captain có quyết định Roster, Lineup hoặc Resource hiệu quả nhất.

Best Individual Run #

Thành viên có Individual Win Streak dài nhất.

Team Spirit Award #

Đội có tinh thần phối hợp và cổ vũ nổi bật.

Final Conqueror #

Đội thắng Final dù không phải Last Holder.

Dữ liệu nên theo dõi

Dữ liệu cấp đội #

  • Current Team Throne Holder.
  • Current Team Win Streak.
  • Longest Team Win Streak.
  • Total Team Wins.
  • Total Team Losses.
  • Team Challenge Attempts Remaining.
  • Queue Position.
  • Times Crowned.
  • Total Reign Time.
  • Team Bounty Level.
  • Last Opponent.
  • Cooldown Status.
  • Active Roster.
  • Team Resources.
  • Crowning Stage Status.

Dữ liệu cấp thành viên #

  • Individual Matches Played.
  • Individual Wins.
  • Individual Losses.
  • Current Individual Streak.
  • Longest Individual Streak.
  • Goals For.
  • Goals Against.
  • Player Lives.
  • Respawn Status.
  • Appearance Count.
  • Captain Status.

Bảng hiển thị trực tiếp

ĐộiTrạng tháiCurrent StreakLongest StreakAttempts
RedWaiting051
BlueTeam Throne Holder331
GreenCooldown021
YellowWaiting012
BlackOut of Attempts020

Bên cạnh có thể hiển thị:

  • Active Roster.
  • Team Resources.
  • Challenger tiếp theo.
  • Matchup hiện tại.
  • Individual Match Score.

Team Champion’s Throne khác Team King Of The Table

Tiêu chíTeam Champion’s ThroneTeam King Of The Table
Loại sự kiệnKhép kínMở hoặc khép kín
Danh sách độiKhóa trướcCó thể nhận Late Entry
Điều kiện kết thúcHết Team Challenge AttemptsHết Event Clock
Quyền tham giaTeam Challenge AttemptsQueue Attempts hoặc Open Entry
ChampionLast Holder kết hợp Longest StreakLast Team Holder
Longest Team StreakCó thể tạo suất FinalDanh hiệu phụ
Team Throne FinalCó thể bắt buộcKhông
CooldownLuật chínhTùy chọn
Thời lượngƯớc tínhCố định theo Clock
Phù hợpMain EventVenue và Open Community

Điểm khác biệt cốt lõi:

Team King Of The Table hỏi đội nào giữ bàn khi đồng hồ kết thúc.

Team Champion’s Throne hỏi đội nào thực sự xứng đáng với Ngai Vàng sau toàn bộ lượt thách đấu.

Team Champion’s Throne khác Team Beat The Champion

Team Champion’s Throne #

  • Holder có thể đổi chủ.
  • Challenger thắng sẽ cướp ngai.
  • Mọi đội có thể trở thành Holder.
  • Tournament tìm Team Champion mới.
  • Longest Team Streak có vai trò quyết định.

Team Beat The Champion #

  • Champion Team được chỉ định trước.
  • Challenger cố gắng đánh bại Champion để nhận thưởng.
  • Đội thắng không nhất thiết thay Champion.
  • Không cần tìm một Team Champion mới.
  • Đây là Special Event Mode.

Team Champion’s Throne khác Team Knockout

Team Knockout #

  • Có bracket.
  • Đội thua bị loại.
  • Đội thắng đi theo nhánh cố định.
  • Champion thắng Final.

Team Champion’s Throne #

  • Không có bracket cố định.
  • Đội thua có thể quay lại nếu còn Attempt.
  • Winner giữ ngai.
  • Longest Team Streak được ghi nhận.
  • Có thể cần Team Throne Final.

Khi nào nên chọn Team Champion’s Throne?

Chọn thể thức này khi:

  • Có 4–8 đội.
  • Danh sách đội có thể khóa.
  • Mỗi đội có 3–5 thành viên.
  • Muốn một Team Main Event có câu chuyện rõ.
  • Muốn Winner Stays nhưng công bằng hơn Last Holder thuần túy.
  • Muốn ghi nhận Longest Team Streak.
  • Muốn có Team Throne Final.
  • Có Host quản lý Roster, Attempts và Streak.
  • Mọi đội có thể ở lại đến cuối.
  • Muốn tạo hình ảnh Ngai Vàng.
  • Muốn Tournament khép kín không dùng bracket.
  • Muốn kết hợp Captain Strategy và Team Resources.

Khi nào không nên chọn?

Không nên chọn khi:

  • Đội đến và rời liên tục.
  • Không thể khóa Roster.
  • Cần kết thúc đúng Event Clock.
  • Muốn mọi đội chơi số Encounter bằng nhau.
  • Muốn mọi đội gặp nhau.
  • Muốn Ranking chính xác.
  • Không có Host theo dõi Team Rules.
  • Không có thời gian Team Throne Final.
  • Có quá nhiều đội và một bàn.
  • Team Encounter dùng Match Mode dài.
  • Thành viên thường xuyên đổi đội.
  • Muốn Champion Team cố định để người khác nhận thưởng.

Trong các trường hợp đó, cân nhắc:

  • Team King Of The Table.
  • Team Round Robin.
  • Team Swiss.
  • Team Knockout.
  • Team Beat The Champion.

Ưu điểm của Team Champion’s Throne

  • Không cần bracket.
  • Team Winner Stays dễ hiểu.
  • Mỗi lần cướp ngai tạo cao trào.
  • Danh sách khép kín giúp kiểm soát Tournament.
  • Challenge Attempts tạo cơ hội rõ ràng.
  • Two Challenges cho phép phục thù.
  • Team Cooldown hạn chế tái đấu.
  • Longest Team Streak ghi nhận thành tích toàn Stage.
  • Last Holder vẫn có giá trị.
  • Team Throne Final tạo kết thúc xứng đáng.
  • Giảm lợi thế của đội xuất hiện cuối.
  • Tạo chiến thuật Active Roster.
  • Tạo chiến thuật Lineup.
  • Tạo vai trò rõ cho Captain.
  • Kết hợp được Respawn, Shield và Team Life.
  • Phù hợp Team Building Main Event.
  • Có nhiều danh hiệu phụ.
  • Tạo nội dung tốt cho video và livestream.

Hạn chế của Team Champion’s Throne

  • Số Team Encounters không bằng nhau.
  • Số Individual Matches giữa thành viên không bằng nhau.
  • Initial Holder có lợi thế.
  • Cần quản lý Team Challenge Attempts.
  • Cần theo dõi Current và Longest Team Streak.
  • Cần quản lý Team Throne Queue.
  • Cần quản lý Full Roster và Active Roster.
  • Team Cooldown có thể tạo ngoại lệ.
  • Thời lượng không cố định tuyệt đối.
  • Có thể phát sinh Team Streak Playoff.
  • Có thể cần Team Throne Final dài.
  • Holder phải thi đấu liên tục.
  • Team Resources tăng độ phức tạp.
  • Không phù hợp Late Entry.
  • Cards ngẫu nhiên làm Streak khó so sánh.
  • Nhiều bàn không giúp Challenge Stage chính chạy song song.
  • Team Reign Respawn dễ gây nhầm với Challenge Attempts.

Preset Quick Team Throne

Team Champion’s Throne + One Team Challenge + Fixed Rotation + FT3

Thiết lập:

  • 6–10 đội.
  • Active Roster 3.
  • Random Initial Holder.
  • Team Throne Queue.
  • One Challenge mỗi đội.
  • Encounter Scope Respawn.
  • Clinch Stop.
  • Không Cards phức tạp.
  • Team Throne Final FT5.

Phù hợp với:

  • School Event.
  • Company Main Event ngắn.
  • Tournament đông đội.

Preset Team Building Throne

Team Champion’s Throne + Two Team Challenges + Fixed Rotation + Full Rotation

Thiết lập:

  • 4–6 đội.
  • Full Roster 3–5.
  • Active Roster 3.
  • Individual Match FT3.
  • Rotation Mandatory.
  • Encounter Scope Respawn.
  • Team Throne Cooldown một Encounter.
  • Minimum Appearance Rule.
  • Team Throne Final Fixed Rotation FT5.
  • Team Spirit Award.

Đây là Preset mặc định dành cho Team Building.

Preset Competitive Team Throne

Team Champion’s Throne + Two Challenges + First To 3 Team Wins + Blind Select

Thiết lập:

  • 4–6 đội.
  • Closed Roster.
  • Active Roster 3.
  • Individual Match FT3.
  • Blind Select.
  • Respawn sau mỗi Encounter.
  • Không Cards ngẫu nhiên.
  • Modules cố định.
  • Team Streak Playoff FT5.
  • Team Throne Final First To 3 + FT5.

Preset Survival Team Throne

Team Champion’s Throne + Last Team Standing + No Respawn Encounter Scope

Thiết lập:

  • Active Roster 3.
  • Mỗi thành viên một Player Life.
  • Player Winner Stays.
  • FT3.
  • Thành viên reset sau Encounter.
  • Two Team Challenges.
  • Team Cooldown.
  • Team Throne Final Last Team Standing.
  • Kingdom Breaker Award.

Preset Siege Throne

Team Champion’s Throne + Last Team Standing + Reign Scope

Thiết lập:

  • Active Roster 3.
  • Holder không hồi sinh hoàn toàn sau mỗi Encounter.
  • Challenger mới bắt đầu đầy đủ.
  • Holder có giới hạn Respawn Tokens cho toàn Reign.
  • Khi Holder mất ngai, Reign Resources reset.
  • Longest Streak vẫn được theo dõi.
  • Crowning Stage reset toàn bộ Roster.

Preset này tạo câu chuyện:

Một Triều Đại càng kéo dài càng bị bao vây và tiêu hao.

Không dùng cho Ranking chính thức.

Preset Balanced Survival Throne

Team Champion’s Throne + Last Team Standing + Max 2 Wins + Team Shield

Thiết lập:

  • Mỗi thành viên một Player Life.
  • Player Winner Stays.
  • Sau hai Individual Wins phải Rotation.
  • Mỗi đội có một Team Shield trong Encounter.
  • Resources reset sau Encounter.
  • Two Team Challenges.
  • Team Throne Final dùng luật tương tự.

Preset Defending Team Champion

Team Champion’s Throne + Seeded Holder + One Challenge

Thiết lập:

  • Team Champion mùa trước bắt đầu trên ngai.
  • Các đội Challenger theo Seed.
  • Active Roster 3.
  • First To 2 hoặc Fixed Rotation.
  • FT3 hoặc FT5.
  • Challenger giao bóng đầu.
  • Longest Team Streak được ghi nhận.
  • Team Throne Final bắt buộc.

Phù hợp với:

  • Venue Championship.
  • Company Season Opening.
  • School House Defending Champion.
  • Creator Team Show.

Preset Party Kingdom

Team Champion’s Throne + Two Challenges + Card theo Team Reign

Thiết lập:

  • 4–8 đội.
  • Random Initial Holder.
  • Random Challenger hoặc Losing Team Chooses.
  • Mỗi Holder rút một Reign Card.
  • Có Team Bounty.
  • Winner Draft tùy chọn.
  • Không dùng cho Ranking.
  • Team Throne Final reset luật tiêu chuẩn.

Preset Team Throne Bounty

Team Champion’s Throne + Team Streak Bounty

Thiết lập:

  • 3 Wins: Bronze Bounty.
  • 5 Wins: Silver Bounty.
  • 8 Wins: Gold Bounty.
  • Đội chấm dứt Streak nhận thưởng.
  • Bounty không thay đổi suất Final.
  • Kingdom Breaker Award.

Cấu hình tiêu chuẩn được đề xuất

Thành phầnThiết lập
Participant StructureTeam
Tournament ModeTeam Champion’s Throne
Số đội đề xuất4–6
Full Roster3–5 người
Active Roster3 người
Initial HolderRandom
Challenger OrderTeam Throne Queue
Team Challenge AttemptsTwo Challenges
Attempt tiêu haoFirst Valid Serve của trận đầu
Holder phòng thủKhông tiêu hao Attempt
Team EncounterFixed Rotation hoặc First To 2
Individual MatchFT3
RespawnReset sau mỗi Team Encounter
Active RosterĐược đăng ký lại giữa Encounters
First ServeChallenger
Team Throne CooldownMột Team Encounter
Immediate RematchKhông
Challenge Stage kết thúcKhông còn Challenger hợp lệ
Last Team HolderSuất Crowning Stage
Longest Team StreakSuất Crowning Stage
Cùng một đội giữ hai danh hiệuChampion trực tiếp
Hai đội khác nhauTeam Throne Final
Streak hòaTeam Streak Playoff
Team Throne FinalFirst To 3 Team Wins + FT5
CardsKhông bắt buộc
ModulesGiữ nhất quán
Hệ thống quản lýHolder + Queue + Attempts + Roster + Streak

Trước khi bắt đầu Team Champion’s Throne

Người tổ chức cần xác nhận:

  1. Có bao nhiêu đội?
  2. Danh sách đội được khóa khi nào?
  3. Full Roster tối đa là bao nhiêu?
  4. Active Roster là bao nhiêu?
  5. Có Substitute không?
  6. Có Minimum Appearance Rule không?
  7. Ai là Captain?
  8. Initial Team Throne Holder được chọn thế nào?
  9. Random, Seeded hay Opening Team Duel?
  10. Opening Duel có tính Team Streak không?
  11. Opening Duel có tiêu hao Attempts không?
  12. Mỗi đội có bao nhiêu Team Challenge Attempts?
  13. Initial Holder có giữ đầy đủ Attempts không?
  14. Attempt được tiêu hao khi nào?
  15. Challenger được chọn bằng cơ chế nào?
  16. Team Throne Queue được tạo thế nào?
  17. Đội thua có trở lại cuối Queue không?
  18. Đội vừa mất ngai có trở lại Queue không?
  19. Team Throne Cooldown kéo dài bao nhiêu Encounters?
  20. Có bỏ Cooldown khi không còn Challenger khác không?
  21. Có Anti-Rematch không?
  22. Team Encounter Format là gì?
  23. Fixed Rotation, First To X hay Last Team Standing?
  24. Full Rotation hay Clinch Stop?
  25. Individual Match sử dụng Match Mode nào?
  26. Time Mode hòa được xử lý thế nào?
  27. Team Encounter hòa được xử lý thế nào?
  28. Team Decider là gì?
  29. Có Player Winner Stays không?
  30. Có Rotation Mandatory không?
  31. Có Max Wins Cap không?
  32. Có Blind Select không?
  33. Có Free Choice không?
  34. Respawn Rule là gì?
  35. Respawn Scope là Encounter, Reign hay Tournament?
  36. Có Limited Respawn không?
  37. Có Team Shield hoặc Team Life không?
  38. Team Resources reset khi nào?
  39. Holder có được đổi Active Roster không?
  40. Active Roster được gửi kín hay công khai?
  41. Có Locked Reign Roster không?
  42. Có Captain Rule đặc biệt không?
  43. Có Winner Draft hoặc Swap Draft không?
  44. Drafted Players được xử lý trước Final thế nào?
  45. Team Win Streak bắt đầu từ 0 hay 1?
  46. Trận cướp ngai có tính Streak 1 không?
  47. Total Team Wins có được theo dõi không?
  48. Challenge Stage kết thúc chính xác khi nào?
  49. Attempts chưa dùng của Last Holder xử lý thế nào?
  50. Last Team Throne Holder được xác định ra sao?
  51. Longest Team Win Streak được xác định ra sao?
  52. Nếu nhiều đội hòa Streak thì xử lý thế nào?
  53. Team Streak Playoff dùng Format nào?
  54. Nếu Last Holder nằm trong nhóm hòa thì xử lý thế nào?
  55. Team Throne Final có bắt buộc không?
  56. Final dùng Team Encounter Format nào?
  57. Final dùng Individual Match Mode nào?
  58. Final có Best of Team Encounters không?
  59. Last Holder có lợi thế gì trong Final?
  60. Team Resources có reset trước Final không?
  61. Active Roster có được đăng ký lại trước Final không?
  62. Full Roster có được thay đổi trước Final không?
  63. Có Gameplay Cards không?
  64. Cards áp dụng theo Match, Encounter hay Reign?
  65. Cards có được mang vào Crowning Stage không?
  66. Có Physical Modules không?
  67. Modules có giống nhau trong toàn Tournament không?
  68. Có Streak Handicap không?
  69. Có Team Bounty không?
  70. Mốc Bounty là bao nhiêu Wins?
  71. Có Team Throne Timeout không?
  72. Individual Forfeit được xử lý thế nào?
  73. Team Challenger No-show được xử lý thế nào?
  74. Team Holder Forfeit được xử lý thế nào?
  75. Vacant Team Throne được xử lý thế nào?
  76. Đội rút khỏi Tournament được xử lý thế nào?
  77. Có bàn phụ cho Warm-up và Free Play không?
  78. Ai quản lý Team Throne Queue?
  79. Ai khóa Active Roster?
  80. Ai cập nhật Team Challenge Attempts?
  81. Ai theo dõi Team Resources?
  82. Ai cập nhật Current Team Streak?
  83. Ai xác nhận Longest Team Streak?
  84. Ai tổ chức Team Streak Playoff?
  85. Ai xác nhận hai đội vào Final?
  86. Đã dự phòng đủ thời gian Crowning Stage chưa?
  87. Kết quả có được sử dụng cho Ranking không?

Tóm tắt Team Champion’s Throne

Nội dungQuy định
TênTeam Champion’s Throne
Tên tiếng ViệtNgai Vàng đồng đội
Loại sự kiệnKhép kín
Đơn vị giữ ngaiĐội
BracketKhông
Điều kiện kết thúcHết Team Challenger hợp lệ
Quyền thách đấuTeam Challenge Attempts
Cấu hình đề xuấtTwo Team Challenges
Team Size đề xuất3 người Active
Team Encounter đề xuấtFixed Rotation hoặc First To 2
Individual MatchFT3
RespawnReset sau mỗi Team Encounter
Team CooldownMột Team Encounter
Last Team HolderĐội giữ ngai cuối Challenge Stage
Longest Team StreakĐội có chuỗi Encounter Wins dài nhất
Champion trực tiếpCùng đội giữ cả hai danh hiệu
Team Throne FinalKhi hai danh hiệu thuộc hai đội
Streak hòaTeam Streak Playoff
Final đề xuấtFirst To 3 Team Wins + FT5
Số đội đề xuất4–8
Full Roster3–5 người
Điểm mạnhKết hợp Last Holder, chiều sâu đội hình và Team Streak
Hạn chếCần quản lý nhiều lớp Roster, Resources và Attempts

Team Champion’s Throne không chỉ kiểm tra đội nào có một thành viên xuất sắc nhất.

Nó kiểm tra:

  • Chiều sâu Full Roster.
  • Cách Captain lựa chọn Active Roster.
  • Khả năng Rotation.
  • Chiến thuật Matchup.
  • Cách sử dụng Team Resources.
  • Sức bền của toàn đội trong một Reign dài.
  • Khả năng mất ngai rồi quay lại.
  • Khả năng vượt qua Team Throne Final.

Một đội có thể tạo ra Triều Đại dài nhất nhưng bị lật đổ ở cuối Challenge Stage.

Một đội khác có thể giữ Ngai Vàng cuối cùng nhưng vẫn phải đối mặt với đội đã thể hiện sức mạnh ổn định nhất.

Chỉ Team Throne Final mới giải quyết câu hỏi cuối cùng:

Đội nào thực sự xứng đáng với Ngai Vàng?

Đó là tinh thần cốt lõi của Team Champion’s Throne:

Đội giữ ngai cuối cùng có quyền bảo vệ Vương Quyền. Đội tạo nên Triều Đại mạnh nhất có quyền thách thức. Chỉ đội chiến thắng trận cuối mới trở thành Vương Triều chính thức.

Đọc tiếp

  1. Beat The Champion — Đánh bại Nhà Vô Địch
  2. Team Beat The Champion — Thử thách đội Champion
  3. Team Throne Final — Chung Kết Vương Quyền Đồng Đội
  4. Team Challenge Attempts và Team Throne Cooldown
  5. Last Team Standing — Đội cuối cùng còn thành viên
Tài liệu này có hữu ích không?