Grand Final Reset trong Double Elimination

Cập nhật 17 July, 2026
Table of contents

Grand Final Reset là cơ chế được sử dụng trong Double Elimination để bảo đảm mọi người chơi hoặc đội chỉ bị loại sau khi nhận đủ hai Bracket Losses.

Trong Double Elimination:

  • Người thua lần đầu chuyển từ Winners Bracket xuống Losers Bracket.
  • Người thua lần thứ hai bị loại khỏi Tournament.
  • Winners Bracket Finalist bước vào Grand Final mà chưa có Bracket Loss.
  • Losers Bracket Finalist bước vào Grand Final với một Bracket Loss.

Nếu Losers Bracket Finalist thắng Grand Final Series đầu tiên:

  • Winners Bracket Finalist nhận Bracket Loss đầu tiên.
  • Cả hai người lúc này đều có một Bracket Loss.
  • Tournament chưa thể kết thúc.
  • Một Reset Series phải được tổ chức.

Reset Series quyết định Champion.

Nguyên tắc cốt lõi:
Trong True Double Elimination, một người chưa thể bị loại khi mới chỉ nhận một Bracket Loss.

Vì sao cần Grand Final Reset?

Double Elimination hứa rằng mỗi người có hai cơ hội:

  1. Thua lần đầu nhưng vẫn tiếp tục.
  2. Thua lần thứ hai mới bị loại.

Trước Grand Final:

Winners Bracket Finalist

  • Chưa từng thua.
  • Có 0 Bracket Losses.

Losers Bracket Finalist

  • Đã từng thua một lần.
  • Có 1 Bracket Loss.

Nếu chỉ tổ chức một Grand Final Series và Losers Bracket Finalist thắng:

  • Winners Bracket Finalist mới chỉ thua lần đầu.
  • Nhưng Tournament lại kết thúc.
  • Điều này làm Winners Bracket Finalist không thực sự có hai cơ hội.

Grand Final Reset giải quyết vấn đề đó.

Hai Finalists đến từ đâu?

Double Elimination tạo hai đường chính.

Winners Bracket #

Người chưa thua tiếp tục đi trong Winners Bracket.

Khi chỉ còn hai người:

  • Họ thi đấu Winners Bracket Final.
  • Winner trở thành Winners Bracket Finalist.
  • Loser rơi xuống Losers Bracket Final hoặc vòng tương ứng.

Losers Bracket #

Những người đã thua một lần tiếp tục thi đấu trong Losers Bracket.

Mỗi thất bại tiếp theo sẽ loại họ khỏi Tournament.

Người thắng Losers Bracket Final trở thành:

Losers Bracket Finalist.

Hai người sau đó gặp nhau tại Grand Final.

Tên gọi tiêu chuẩn

Thuật ngữÝ nghĩa
Winners Bracket FinalistNgười thắng nhánh thắng
Losers Bracket FinalistNgười thắng nhánh thua
Grand Final Series 1Series đầu tiên giữa hai Finalists
Bracket ResetTrạng thái xảy ra khi Winners Finalist nhận Loss đầu
Reset SeriesSeries bổ sung sau Bracket Reset
True Double EliminationMô hình mọi người phải thua hai lần mới bị loại
No-reset FinalMô hình không tổ chức Reset Series

Có thể gọi Grand Final Series 1 là:

  • Initial Grand Final.
  • First Grand Final.
  • Grand Final Set 1.

Reset Series có thể gọi là:

  • Grand Final Reset.
  • Reset Final.
  • Grand Final Set 2.
  • Championship Reset.

Trong Wiki SOLO, tên đề xuất là:

Grand Final Series 1Reset Series.

Bracket Loss khác Match Loss

Cần phân biệt:

  • Match Loss.
  • Series Loss.
  • Team Encounter Loss.
  • Bracket Loss.

Match Loss #

Một người thua một Match đơn lẻ.

Ví dụ trong BO3:

  • A thua Match 1.
  • A thắng Match 2.
  • A thắng Match 3.

A vẫn thắng Series 2–1.

Match 1 Loss không tự động là Bracket Loss.

Series Loss #

Người thua toàn bộ Matchup Series.

Ví dụ:

A thua B trong BO3 với tỷ số Series 1–2.

Nếu Series đó là một Bracket Matchup:

  • A nhận một Bracket Loss.

Bracket Loss #

Bracket Loss là thất bại làm thay đổi vị trí của người chơi trong Double Elimination.

  • Bracket Loss đầu: rơi xuống Losers Bracket.
  • Bracket Loss thứ hai: bị loại.

Trong Grand Final:

  • Winners Bracket Finalist đang có 0 Bracket Loss.
  • Losers Bracket Finalist đang có 1 Bracket Loss.

Grand Final Series 1

Grand Final Series 1 là Matchup đầu tiên giữa:

  • Winners Bracket Finalist.
  • Losers Bracket Finalist.

Kết quả có hai trường hợp.

Trường hợp 1 — Winners Bracket Finalist thắng

Ví dụ:

  • A đến từ Winners Bracket.
  • B đến từ Losers Bracket.
  • A thắng Grand Final Series 1.

Kết quả:

  • A vẫn có 0 Bracket Losses.
  • B nhận Bracket Loss thứ hai.
  • B bị loại.
  • A trở thành Champion.
  • Không có Reset Series.

Đây là kết thúc ngắn nhất.

Trường hợp 2 — Losers Bracket Finalist thắng

Ví dụ:

  • B thắng Grand Final Series 1.

Kết quả:

  • A nhận Bracket Loss đầu tiên.
  • B vẫn có một Bracket Loss.
  • Cả hai đang cùng 1 Loss.
  • Bracket được xem là đã Reset.
  • Reset Series phải diễn ra.

Người thắng Reset Series trở thành Champion.

Điều kiện kích hoạt Reset

Reset chỉ được kích hoạt khi:

  1. Tournament sử dụng True Double Elimination.
  2. Winners Bracket Finalist bước vào Grand Final với 0 Bracket Loss.
  3. Losers Bracket Finalist thắng Grand Final Series 1.
  4. Kết quả Series được xác nhận.
  5. Không có Forfeit hoặc Disqualification kết thúc Tournament theo Rules.

Reset không được kích hoạt khi:

  • Winners Bracket Finalist thắng Series 1.
  • Tournament sử dụng No-reset Final.
  • Final dùng một lợi thế khác thay cho Reset.
  • Một người bị Disqualification khỏi Tournament.
  • Tournament Rules đã định nghĩa Grand Final đặc biệt.

Reset có xóa kết quả Series 1 không?

Không.

Grand Final Series 1 vẫn là một kết quả chính thức.

Nếu Losers Bracket Finalist thắng:

  • Họ đã gây ra Bracket Loss đầu tiên cho Winners Finalist.
  • Kết quả được lưu trong Match History.
  • Statistics được giữ.
  • Win Streak và Match Scores vẫn được ghi nhận.

Reset chỉ có nghĩa:

Bracket Status của hai người hiện đã cân bằng ở một Bracket Loss mỗi người.

Nó không có nghĩa Series 1 chưa từng xảy ra.

Reset Series

Reset Series là Series thứ hai được tổ chức sau khi Bracket Reset.

Trước Reset Series:

  • Cả hai người đều có một Bracket Loss.
  • Người thua Reset Series sẽ nhận Bracket Loss thứ hai.
  • Người thắng trở thành Champion.

Reset Series là Matchup Winner-takes-all.

Kết quả Reset Series #

A thắng

  • A kết thúc Tournament với một Bracket Loss.
  • B nhận Bracket Loss thứ hai.
  • A là Champion.
  • B là Runner-up.

B thắng

  • A nhận Bracket Loss thứ hai.
  • B giữ một Bracket Loss.
  • B là Champion.
  • A là Runner-up.

Grand Final Reset có phải BO2 không?

Không nên gọi đơn giản là BO2.

Hai Series không phải hai ván trong một Series duy nhất.

Chúng có mục đích Bracket khác nhau:

  • Series 1 có thể kết thúc Tournament hoặc Reset Bracket.
  • Series 2 chỉ diễn ra nếu Reset được kích hoạt.

Vì vậy cần ghi riêng:

  • Grand Final Series 1.
  • Reset Series.

Không nên ghi:

Grand Final BO2.

Vì BO2 thường có thể tạo kết quả hòa 1–1, trong khi Grand Final Reset không hoạt động như vậy.

Grand Final Reset có phải BO3 không?

Không.

Nếu mỗi Grand Final Series dùng BO3 Matches:

  • Series 1 là BO3.
  • Reset Series cũng có thể là BO3.

Tổng cộng có thể thi đấu tối đa sáu Matches.

Nhưng toàn bộ Grand Final Structure vẫn không phải BO3 Series.

Cấu trúc đúng là:

Grand Final Series 1: BO3
Reset Series nếu cần: BO3

Mô hình 1 — True Double Elimination

Đây là mô hình tiêu chuẩn đầy đủ.

Rules:

  • Mỗi người phải nhận hai Bracket Losses mới bị loại.
  • Winners Finalist thắng Series 1 → Champion.
  • Losers Finalist thắng Series 1 → Reset.
  • Winner của Reset Series → Champion.

Ưu điểm #

  • Tuân thủ đúng nguyên tắc Double Elimination.
  • Công bằng với Winners Bracket Finalist.
  • Mỗi người đều thực sự có hai cơ hội.
  • Bracket Logic rõ ràng.
  • Phù hợp Championship.

Hạn chế #

  • Thời lượng Grand Final không cố định.
  • Có thể cần hai Series.
  • Losers Finalist có thể phải thi đấu liên tục.
  • Event Schedule cần dự phòng trường hợp tối đa.
  • Khán giả cần được giải thích Reset.

Mô hình 2 — No-reset Grand Final

Chỉ tổ chức một Grand Final Series.

Winner của Series đó trở thành Champion bất kể Bracket Loss trước đó.

Ưu điểm #

  • Thời lượng cố định hơn.
  • Dễ truyền thông.
  • Dễ phát sóng.
  • Không cần dự phòng Series thứ hai.
  • Final đơn giản.

Hạn chế #

  • Winners Bracket Finalist có thể bị loại chỉ sau một Bracket Loss.
  • Không còn là True Double Elimination hoàn toàn.
  • Lợi thế nhánh thắng bị giảm.
  • Cần bù bằng Advantage khác.

No-reset Final chỉ hợp lý khi Winners Bracket Finalist nhận một lợi thế đã công bố.

Mô hình 3 — Series Advantage

Winners Bracket Finalist bắt đầu Grand Final với lợi thế Series.

Ví dụ:

Championship First To 2 Series Wins.

Winners Bracket Finalist bắt đầu với:

1–0 Series Advantage.

Điều kiện:

  • Winners Finalist chỉ cần thắng một Series.
  • Losers Finalist phải thắng hai Series.

Về hiệu quả, cấu trúc này gần Grand Final Reset.

Tuy nhiên, cách hiển thị khác:

  • Thay vì Series 1 rồi Reset.
  • Hệ thống hiển thị Race to 2 Series với Score ban đầu 1–0.

Ưu điểm #

  • Khán giả dễ nhìn thấy Advantage.
  • Logic Championship Race rõ.
  • Có thể hiển thị bằng Scoreboard.

Hạn chế #

  • Người chơi có thể hiểu nhầm Series miễn phí là một kết quả thi đấu.
  • Statistics cần tách Advantage khỏi Series Win thật.
  • Không nên ghi Advantage như một Match đã thắng.

Mô hình 4 — Match Advantage

Winners Finalist nhận lợi thế trong một Series duy nhất.

Ví dụ Grand Final BO5:

  • Winners Finalist bắt đầu dẫn 1–0 Match.
  • Losers Finalist phải thắng ba Matches.
  • Winners Finalist chỉ cần thắng hai Matches nữa.

Hoặc:

Winners Finalist cần thắng BO5; Losers Finalist cần thắng BO7.

Mô hình này rút ngắn thời gian nhưng không tương đương hoàn toàn với True Reset.

Ưu điểm #

  • Grand Final chỉ có một Series.
  • Lợi thế Winners Bracket rõ.
  • Thời lượng dễ kiểm soát hơn.

Hạn chế #

  • Winners Finalist vẫn có thể bị loại sau một Series.
  • Giá trị Advantage khó cân bằng.
  • Không còn nguyên tắc hai Bracket Losses tuyệt đối.
  • Match Format bất đối xứng có thể khó hiểu.

Mô hình 5 — Extra Life Advantage

Trong Team hoặc Survival Format:

  • Winners Finalist nhận thêm Player Life.
  • Team Shield.
  • Respawn Token.
  • Hoặc Starting Team Win.

Đây là Custom Grand Final.

Không nên dùng làm mặc định vì:

  • Lợi thế phụ thuộc Team Encounter Format.
  • Khó so sánh với lợi thế Bracket.
  • Có thể ảnh hưởng Gameplay quá mạnh.
  • Người chơi khó đánh giá mức công bằng.

So sánh các mô hình

Mô hìnhCó Reset SeriesWinners Finalist phải thua hai lầnThời lượng
True Double EliminationCó thể cóBiến động
No-reset FinalKhôngKhôngỔn định
Series AdvantageThể hiện dưới dạng RaceGần tương đươngBiến động
Match AdvantageKhôngKhông hoàn toànỔn định hơn
Resource AdvantageKhông mặc địnhKhông hoàn toànTùy Format

Cấu hình được đề xuất cho SOLO Championship:

True Double Elimination với Grand Final Reset.

Lợi thế vốn có của Winners Bracket Finalist

Ngay cả khi dùng True Reset, Winners Finalist đã có một số lợi thế tự nhiên:

  • Chưa có Bracket Loss.
  • Chỉ cần thắng một Grand Final Series.
  • Có thể đã thi đấu ít Matchups hơn.
  • Có nhiều thời gian nghỉ hơn.
  • Có thể quan sát Losers Bracket Final.
  • Không phải vượt qua Elimination Matches liên tục.

Losers Finalist phải:

  • Thắng Grand Final Series 1 để Reset.
  • Sau đó thắng thêm Reset Series.
  • Có thể vừa hoàn thành Losers Bracket Final.
  • Thi đấu nhiều Matchups hơn.

Do đó không phải lúc nào cũng cần thêm:

  • Score Advantage.
  • Extra Life.
  • Team Shield.
  • First Serve ở mọi Match.

Losers Bracket Finalist phải thắng bao nhiêu?

Trong True Double Elimination:

Nếu Winners Finalist thắng Series 1 #

  • Winners Finalist cần thắng một Series.
  • Losers Finalist không thắng Championship.

Nếu Losers Finalist trở thành Champion #

Họ phải:

  1. Thắng Grand Final Series 1.
  2. Thắng Reset Series.

Tức là phải đánh bại Winners Finalist hai Series.

Điều này bù lại việc Winners Finalist chưa từng thua trước Grand Final.

Winners Bracket Finalist có thể thua bao nhiêu?

Winners Finalist có thể:

  • Thắng Series 1 và vô địch với 0 Bracket Loss.
  • Thua Series 1 nhưng thắng Reset, vô địch với 1 Bracket Loss.
  • Thua cả hai Series, nhận 2 Bracket Losses và trở thành Runner-up.

Losers Bracket Finalist có thể thua bao nhiêu?

Losers Finalist đã có một Bracket Loss trước Grand Final.

Nếu họ thua:

  • Series 1.
  • Hoặc Reset Series.

Thì đó là Bracket Loss thứ hai và họ bị loại.

Bracket Reset Moment

Bracket Reset Moment xảy ra ngay khi Grand Final Series 1 được xác nhận là chiến thắng của Losers Bracket Finalist.

Digital Platform hoặc Host nên công bố:

Bracket Reset — Cả hai Finalists hiện có một Bracket Loss. Reset Series sẽ quyết định Champion.

Thông báo này giúp khán giả hiểu:

  • Tournament chưa kết thúc.
  • Vì sao phải thi đấu thêm.
  • Tại sao Winners Finalist chưa bị loại sau Series đầu.
  • Reset Series là Final quyết định.

Có nghỉ giữa Series 1 và Reset không?

Có thể có.

Không nên bắt đầu Reset Series ngay lập tức nếu:

  • Series 1 dài.
  • Người chơi cần nước.
  • Thiết bị cần kiểm tra.
  • Cần cập nhật Broadcast.
  • Cần đổi Side.

Tuy nhiên, nghỉ quá lâu làm mất nhịp.

Minimum Break đề xuất:

  • 3–5 phút cho Solo Match ngắn.
  • 5–10 phút cho Series dài.
  • 10 phút hoặc một Match Cycle cho Team Encounter.

Chi tiết Scheduling sẽ được trình bày trong Phần 2.

Match Mode có reset không?

Có.

Reset Series là Series mới.

Do đó:

  • Match Score về 0–0.
  • Series Score về 0–0.
  • Cards reset theo Final Rules.
  • Player Lives reset nếu Rules dùng Encounter Scope.
  • First Serve được xác định lại.
  • Side có thể đổi.
  • Temporary Buffs từ Series 1 hết hiệu lực.

Không mang tỷ số Series 1 sang Reset Series.

Ví dụ:

  • B thắng Series 1 với tỷ số 2–1.
  • Reset Series không bắt đầu 1–0 hoặc 2–1.
  • Reset Series bắt đầu 0–0.

Statistics trong Grand Final Reset

Cần lưu riêng:

Series 1 #

  • Winner.
  • Series Score.
  • Match Scores.
  • Duration.
  • Bracket Reset Triggered.

Reset Series #

  • Winner.
  • Series Score.
  • Match Scores.
  • Duration.
  • Champion.

Grand Final tổng thể #

  • Tổng Matches.
  • Tổng Goals.
  • Số Series.
  • Bracket Losses cuối.
  • Championship Result.

Không nên gộp hai Series thành một tỷ số mơ hồ.

Ví dụ không nên:

B thắng Grand Final 4–3.

Nếu hai Series có Match Scores tổng cộng 4–3, con số đó không thể hiện:

  • Ai thắng Series 1?
  • Có Reset hay không?
  • Ai thắng Series 2?

Cách ghi đúng:

Grand Final Series 1: B thắng 2–1.
Reset Series: A thắng 2–0.
Champion: A.

Ví dụ Double Elimination bốn người

Người chơi:

  • A.
  • B.
  • C.
  • D.

Winners Bracket Round 1

  • A thắng D.
  • B thắng C.

D và C rơi xuống Losers Bracket.

Losers Bracket Round 1

  • C thắng D.
  • D nhận Bracket Loss thứ hai và bị loại.

Winners Bracket Final

  • A thắng B.
  • A trở thành Winners Bracket Finalist.
  • B nhận Bracket Loss đầu tiên và rơi xuống Losers Bracket Final.

Losers Bracket Final

  • B thắng C.
  • C nhận Bracket Loss thứ hai và bị loại.
  • B trở thành Losers Bracket Finalist.

Grand Final Series 1

A có:

  • 0 Bracket Loss.

B có:

  • 1 Bracket Loss.

Kịch bản A thắng #

  • A thắng B.
  • B nhận Loss thứ hai.
  • A là Champion.
  • Không Reset.

Kịch bản B thắng #

  • B thắng A.
  • A nhận Loss đầu tiên.
  • Cả hai có một Loss.
  • Bracket Reset.

Reset Series

A thắng #

  • B nhận Loss thứ hai.
  • A là Champion.

B thắng #

  • A nhận Loss thứ hai.
  • B là Champion.

Sơ đồ Logic

Grand Final Series 1

├── Winners Bracket Finalist thắng
│ └── Losers Finalist nhận Loss thứ hai
│ └── Tournament kết thúc

└── Losers Bracket Finalist thắng
└── Winners Finalist nhận Loss đầu tiên
└── Bracket Reset
└── Reset Series
├── Winners Finalist thắng → Champion
└── Losers Finalist thắng → Champion

Ví dụ với BO3 Matches

Cấu hình:

  • Mỗi Grand Final Series là BO3.
  • Mỗi Match là FT3.

Grand Final Series 1 #

B thắng A:

  • Match 1: A thắng.
  • Match 2: B thắng.
  • Match 3: B thắng.

Series Score:

B thắng 2–1.

Bracket Reset được kích hoạt.

Reset Series #

A thắng B:

  • Match 1: A thắng.
  • Match 2: A thắng.

Series Score:

A thắng 2–0.

Champion:

A.

Tổng Matches Grand Final:

5 Matches.

Tổng số Matches tối đa

Nếu mỗi Series là BO3:

  • Series 1 tối đa 3 Matches.
  • Reset Series tối đa 3 Matches.

Grand Final tối đa:

6 Matches.

Nếu mỗi Series là BO5:

  • Tối đa 5 + 5.
  • Tổng tối đa 10 Matches.

Schedule phải dự phòng trường hợp tối đa.

Grand Final có thể kết thúc nhanh nhất thế nào?

Ví dụ mỗi Series BO3:

  • Winners Finalist thắng 2–0 trong Series 1.
  • Không Reset.

Tổng:

2 Matches.

Dài nhất:

  • Losers Finalist thắng Series 1 với tỷ số 2–1.
  • Reset Series kéo dài 2–1.

Tổng:

6 Matches.

Khoảng thời lượng biến động rất lớn.

Đây là lý do Grand Final Reset cần:

  • Time Buffer.
  • Featured Table.
  • Không xếp Ceremony quá sát.
  • Thông báo trước cho người chơi.

Reset và Bracket Integrity

Grand Final Reset không phải phần thưởng bổ sung.

Nó là hệ quả trực tiếp của Bracket Integrity.

Nếu mọi người khác chỉ bị loại sau hai Bracket Losses, Winners Finalist cũng phải có cùng quyền đó.

No-reset Final có thể vẫn là một Format hợp lệ.

Nhưng nó phải được gọi đúng:

Modified Double Elimination hoặc Double Elimination with No-reset Final.

Không nên gọi là True Double Elimination nếu Winners Finalist có thể bị loại sau một Bracket Loss mà không có Advantage tương đương.

Khi nào nên dùng True Reset?

Nên dùng khi:

  • Tournament cạnh tranh.
  • Grand Final có Stakes lớn.
  • Muốn bảo đảm logic hai Losses.
  • Có đủ thời gian dự phòng.
  • Người chơi đã quen Double Elimination.
  • Có Host hoặc Digital Bracket.
  • Final có thể kéo dài linh hoạt.
  • Championship cần tính chính danh cao.

Khi nào có thể dùng No-reset Final?

Có thể dùng khi:

  • Event có thời lượng cố định.
  • Livestream có khung giờ chặt.
  • Venue sắp đóng cửa.
  • Người chơi mới cần Rules đơn giản.
  • Final đã dùng Advantage rõ cho Winners Finalist.
  • Tournament thiên về giải trí.
  • Grand Final Match Mode đủ dài để giảm biến động.

No-reset phải được công bố trước Tournament.

Không được quyết định bỏ Reset chỉ vì Event đang trễ.

Không được thay đổi Reset Rule giữa Tournament

Sai:

Ban đầu dùng Grand Final Reset, nhưng do hết giờ nên Series đầu trở thành Winner-takes-all.

Điều này thay đổi quyền của Winners Bracket Finalist sau khi Tournament đã bắt đầu.

Cách đúng:

  • Dự phòng thời gian từ đầu.
  • Có Contingency Rule đã công bố.
  • Hoặc dùng No-reset Format ngay từ đầu.
  • Hoặc rút ngắn Match Mode theo Emergency Policy áp dụng công bằng.

Cấu hình tiêu chuẩn được đề xuất

True Double Elimination + Grand Final Series 1 + Reset Series nếu Losers Bracket Finalist thắng

Quy tắc:

  • Winners Finalist bắt đầu với 0 Bracket Loss.
  • Losers Finalist bắt đầu với 1 Bracket Loss.
  • Winners Finalist thắng Series 1 → Champion.
  • Losers Finalist thắng Series 1 → Reset.
  • Winner Reset Series → Champion.
  • Mọi Match Score reset giữa hai Series.
  • Không Carryover Buff hoặc Resource.
  • Schedule dự phòng hai Series.

Tóm tắt Phần 1

Thành phầnÝ nghĩa
Winners Bracket FinalistChưa có Bracket Loss
Losers Bracket FinalistĐã có một Bracket Loss
Grand Final Series 1Series đầu tiên giữa hai Finalists
Bracket ResetXảy ra khi Losers Finalist thắng Series 1
Reset SeriesSeries quyết định sau khi cả hai có một Loss
True Double EliminationMỗi người phải nhận hai Losses mới bị loại
No-reset FinalMột Series duy nhất quyết định Champion
Series AdvantageWinners Finalist bắt đầu với lợi thế Series
Match AdvantageWinners Finalist nhận lợi thế trong Series
Bracket IntegrityGiữ đúng quyền hai cơ hội của mọi người

Grand Final Reset chỉ xuất hiện nếu Losers Bracket Finalist thắng Grand Final Series 1.

Nếu Winners Bracket Finalist thắng:

  • Tournament kết thúc ngay.

Nếu Losers Bracket Finalist thắng:

  • Winners Finalist mới nhận Loss đầu tiên.
  • Cả hai Finalists cùng có một Loss.
  • Reset Series bắt buộc phải diễn ra trong True Double Elimination.

Nguyên tắc cuối cùng:

Losers Bracket Finalist phải đánh bại đối thủ hai Series để trở thành Champion. Winners Bracket Finalist chỉ cần thắng một trong hai cơ hội của mình.

Đó không phải ưu ái tùy ý.

Đó là phần thưởng cấu trúc dành cho người đã đi xuyên suốt Winners Bracket mà chưa thua.

Match Format cho Grand Final

Grand Final Reset xác định cách Bracket xử lý hai Finalists.

Nó không tự động xác định mỗi Series phải thi đấu theo Match Format nào.

Grand Final Series 1 và Reset Series có thể sử dụng:

  • Single Match.
  • BO3 Matches.
  • BO5 Matches.
  • First To X Match Wins.
  • Team Encounter Series.
  • Last Team Standing.
  • Custom Championship Format.

Tournament phải công bố riêng:

  1. Grand Final Series 1 sử dụng Match Format nào?
  2. Reset Series sử dụng Match Format nào?
  3. Hai Series có cùng Format không?
  4. Match Mode bên trong mỗi Series là gì?
  5. First Serve và Side được xác định thế nào?
  6. Cards và Team Resources có reset không?

Single Match Grand Final

Mỗi Series chỉ gồm một Match.

Ví dụ:

  • Grand Final Series 1: FT7.
  • Reset Series nếu cần: FT7.

Ưu điểm #

  • Dễ hiểu.
  • Thời lượng ngắn hơn.
  • Phù hợp Event nhỏ.
  • Bracket Reset dễ vận hành.

Hạn chế #

  • Một Match có biến động cao.
  • Winners Finalist có thể mất toàn bộ lợi thế sau một kết quả ngắn.
  • Reset Series có thể phụ thuộc nhiều vào First Serve hoặc tình huống ngẫu nhiên.

Single Match Grand Final phù hợp với:

  • Community Event.
  • Tournament nhỏ.
  • Match Mode đủ dài.
  • Không sử dụng Random Cards.

BO3 Matches

Mỗi Series cần thắng hai Matches.

Ví dụ:

Grand Final Series 1: BO3, mỗi Match FT3.

Nếu Reset:

Reset Series: BO3, mỗi Match FT3.

Ưu điểm #

  • Giảm ảnh hưởng của một Match đơn lẻ.
  • Có cơ hội thích nghi.
  • Phù hợp Championship.
  • Dễ tạo cao trào.
  • Thời lượng vẫn có thể kiểm soát.

Hạn chế #

  • Grand Final có thể kéo dài tối đa sáu Matches.
  • Cần nghỉ hợp lý.
  • Có thể gây Fatigue cho Losers Finalist.

Đây là Match Format được đề xuất cho phần lớn SOLO Double Elimination Championships.

BO5 Matches

Mỗi Series cần thắng ba Matches.

Phù hợp với:

  • Grand Championship.
  • Event nhiều Stakes.
  • Match Mode rất ngắn.
  • Livestream có đủ thời lượng.

Hạn chế:

  • Có thể cần tối đa mười Matches nếu xảy ra Reset.
  • Fatigue cao.
  • Schedule khó dự đoán.
  • Không phù hợp một bàn với Event ngắn.

BO5 chỉ nên dùng khi:

  • Có Time Buffer lớn.
  • Hai Finalists được nghỉ đủ.
  • Match Cycle đã được kiểm chứng.
  • Ceremony không bị khóa vào thời gian quá sát.

Grand Final Series 1 và Reset có nên giống nhau?

Cấu hình tiêu chuẩn:

Hai Series sử dụng cùng Match Format và Match Mode.

Ví dụ:

  • Series 1: BO3, mỗi Match FT3.
  • Reset: BO3, mỗi Match FT3.

Lợi ích:

  • Hai Finalists thi đấu trong điều kiện tương đương.
  • Dễ giải thích.
  • Không làm Reset Series trở thành một Format hoàn toàn khác.
  • Giữ tính chính danh của Championship.

Có thể rút ngắn Reset Series không?

Ví dụ:

  • Series 1: BO5.
  • Reset: BO3.

Có thể, nhưng không được đề xuất làm mặc định.

Lý do:

  • Reset Series mới là Series quyết định Champion.
  • Rút ngắn Series cuối có thể làm tăng biến động.
  • Losers Finalist và Winners Finalist đã thi đấu cùng Format ở Series 1 nhưng lại quyết định Championship bằng Format khác.

Chỉ nên sử dụng khi:

  • Được công bố trước Tournament.
  • Có giới hạn thời gian rõ.
  • Cả hai Finalists biết trước.
  • Match Mode vẫn đủ độ chính xác.

Không được rút ngắn Reset chỉ vì Event đang trễ nếu Rules không có Contingency Policy.

Match Mode cho Grand Final

Match Mode nên có độ ổn định cao hơn các vòng đầu.

Các cấu hình phổ biến:

FT5 #

Phù hợp với:

  • BO3 Matches.
  • Match Duration trung bình.
  • Competition tiêu chuẩn.

FT7 #

Phù hợp với:

  • Single Match Grand Final.
  • Championship Final.
  • Featured Match.

Time Mode #

Ví dụ:

  • 120 giây.
  • 180 giây.
  • Golden Goal nếu hòa.

Phù hợp khi:

  • Cần kiểm soát thời lượng.
  • Đã sử dụng Time Mode trong toàn Tournament.
  • Scoreboard và Countdown rõ ràng.

FT3 #

Có thể dùng nếu:

  • Mỗi Series là BO3 hoặc BO5.
  • Tổng số Matches đủ lớn.
  • Tournament cần nhịp nhanh.

FT3 Single Match thường quá ngắn cho Grand Final Championship.

Cấu hình Match Format đề xuất

Championship cân bằng #

Grand Final Series 1: BO3 Matches
Mỗi Match: FT5
Reset Series: BO3 Matches
Mỗi Match: FT5

Championship nhanh #

Grand Final Series 1: BO3 Matches
Mỗi Match: FT3
Reset Series: BO3 Matches
Mỗi Match: FT3

Community Final #

Grand Final Series 1: Single FT7
Reset Series: Single FT7

Time-controlled Final #

Grand Final Series 1: BO3 Matches
Mỗi Match: 90 giây + Golden Goal
Reset Series: cùng cấu hình

Score Reset giữa hai Series

Khi Bracket Reset được kích hoạt, Reset Series bắt đầu như một Series mới.

Phải reset:

  • Series Score về 0–0.
  • Match Score về 0–0.
  • Current Goal Score về 0–0.
  • First Serve theo Reset Rule.
  • Side theo Reset Rule.
  • Temporary Buffs.
  • Match-specific Cards.
  • Player Lives nếu chúng có Series hoặc Encounter Scope.
  • Team Resources nếu Rules quy định reset theo Series.

Không được mang sang:

  • Một Match Win từ Series 1.
  • Số bàn dư.
  • Golden Goal Advantage.
  • Temporary Shield.
  • Current On Fire State.
  • Current Player Winner Stays State.

Kết quả Series 1 vẫn được lưu trong Statistics nhưng không tạo lợi thế tỷ số trong Reset Series.

Winners Bracket Advantage

Winners Bracket Finalist đã có lợi thế cấu trúc:

  • Chưa nhận Bracket Loss.
  • Chỉ cần thắng một Grand Final Series.
  • Có thể được nghỉ lâu hơn.
  • Có thể quan sát Losers Bracket Final.
  • Thường thi đấu ít Matchups hơn.
  • Không phải vượt qua Elimination Match ngay trước Grand Final.

Do đó True Grand Final Reset thường không cần thêm lợi thế lớn.

Các lợi thế nhỏ có thể sử dụng

Có thể trao Winners Finalist một lợi thế vận hành nhỏ.

Quyền chọn Side #

Winners Finalist được chọn:

  • Ghế hoặc phía bàn.
  • Vị trí camera.
  • Khu vực Team Bench.

Phù hợp khi hai phía có điều kiện tương đương.

Quyền First Serve trong Match đầu #

Winners Finalist giao bóng đầu ở Match 1 của Series 1.

Sau đó:

  • First Serve luân phiên.
  • Hoặc Random lại mỗi Match.

Quyền chọn Serve hoặc Side #

Winners Finalist chọn một trong hai:

  • First Serve.
  • Side.

Đối thủ nhận lựa chọn còn lại.

Đây là cấu hình cân bằng vì không trao cả hai quyền cùng lúc.

Lợi thế không nên dùng cùng True Reset

Thông thường không nên cộng thêm:

  • Một Match Win.
  • Một Series Win.
  • Extra Player Life.
  • Multiple Shields.
  • Starting Goal Advantage.
  • Goal Reducer cho đối thủ.
  • Quyền First Serve trong mọi Match.

Nếu sử dụng quá nhiều lợi thế:

  • Losers Finalist phải vượt qua một rào cản quá lớn.
  • Grand Final giảm tính cạnh tranh.
  • Reset đã đủ là lợi thế chính của Winners Finalist.

First Serve trong Grand Final Series

Có ba cách phổ biến.

Cách 1 — Winners Finalist giao bóng đầu #

  • Winners Finalist giao bóng đầu Match 1.
  • Sau đó luân phiên.

Phù hợp với Seed hoặc Bracket Advantage.

Cách 2 — Random Match 1 #

  • First Serve Match 1 được Random.
  • Sau đó luân phiên.

Đây là cấu hình trung lập.

Cách 3 — Người thua Match trước giao bóng đầu Match sau #

Phù hợp Series dài.

Cơ chế này tạo lợi thế phục hồi nhẹ.

First Serve trong Reset Series

Reset Series là một Series mới.

Có thể:

  • Random lại.
  • Winners Bracket Finalist ban đầu tiếp tục nhận quyền.
  • Người thắng Series 1 chọn Side, người còn lại giao bóng.
  • Luân phiên dựa trên Match cuối Series 1.

Cấu hình minh bạch được đề xuất:

Random First Serve lại khi Reset Series bắt đầu.

Lý do:

  • Cả hai lúc này cùng có một Bracket Loss.
  • Reset Series là Championship Series độc lập.
  • Không bên nào nên mặc định mang toàn bộ Serve Advantage sang.

Nếu muốn tiếp tục thưởng Winners Finalist ban đầu:

Họ có thể được quyền chọn Side hoặc Serve một lần nữa, nhưng phải công bố trước.

Side Switching

Trong Series, có thể:

  • Đổi Side sau mỗi Match.
  • Giữ Side toàn Series.
  • Random Side Match đầu rồi luân phiên.

Cấu hình đề xuất:

Đổi Side sau mỗi Match.

Lợi ích:

  • Giảm ảnh hưởng ánh sáng.
  • Giảm ảnh hưởng không gian xung quanh.
  • Cân bằng góc quay hoặc khán giả.
  • Dễ áp dụng trong BO3 và BO5.

Trong Reset Series:

  • Random hoặc chọn lại Side trước Match đầu.
  • Sau đó tiếp tục luân phiên.

Cards và Modifiers

Grand Final nên hạn chế yếu tố ngẫu nhiên mạnh.

Cấu hình cạnh tranh được đề xuất:

  • Không Random Scoring Cards.
  • Không Chaos Cards quyết định trực tiếp Score.
  • Không Modifier chưa từng xuất hiện trong Tournament.
  • Không mở Card Pool mới sau khi biết Finalists.
  • Không tạo Handicap bất đối xứng ngoài Bracket Advantage đã công bố.

Có thể sử dụng:

  • Một Environment Rule cố định.
  • Draft Card Pool cân bằng.
  • Symmetrical Modifiers áp dụng cho cả hai.
  • Skill-based Buff đã công bố từ đầu.

Cards có reset khi Bracket Reset không?

Cấu hình tiêu chuẩn:

Có.

Nếu mỗi Series có Card Draft riêng:

  • Cards của Series 1 hết hiệu lực.
  • Reset Series Draft lại từ đầu.

Nếu Cards được cấp cho toàn Grand Final:

  • Cần ghi rõ Used Cards có trở lại hay không.

Cấu hình dễ hiểu nhất:

Mỗi Series là một Card Scope độc lập.

Player Life và Respawn trong Solo Final

Nếu Match Format sử dụng Lives:

  • Lives reset trước Grand Final Series 1.
  • Lives reset lại trước Reset Series nếu Scope là Series.
  • Eliminated Status không mang giữa hai Series.
  • Respawn Token reset theo Rules.

Nếu Scope là toàn Grand Final:

  • Resources không reset giữa Series.

Tuy nhiên, Scope toàn Grand Final có thể làm Reset Series bắt đầu trong điều kiện không cân bằng.

Cấu hình đề xuất:

Series Scope cho Lives và Resources.

Scheduling Grand Final Reset

Grand Final Reset tạo thời lượng biến động.

Tournament phải dự phòng:

  • Series 1 kết thúc nhanh.
  • Series 1 kéo dài tối đa.
  • Reset được kích hoạt.
  • Reset Series kéo dài tối đa.
  • Break giữa hai Series.
  • Ceremony.
  • Technical Delay.

Công thức thời lượng

Gọi:

  • M là số Matches tối đa trong một Series.
  • T là Match Cycle.
  • B là Break giữa hai Series.

Nếu không Reset:

Grand Final Maximum Without Reset = M × T

Nếu có Reset:

Grand Final Maximum With Reset = 2M × T + B

Ví dụ:

  • Mỗi Series BO3.
  • Match Cycle trung bình 5 phút.
  • Break 5 phút.

Không Reset:

3 × 5 = tối đa khoảng 15 phút.

Có Reset:

6 × 5 + 5 = tối đa khoảng 35 phút.

Cần thêm Buffer cho:

  • Result Confirmation.
  • Side Change.
  • Equipment Check.
  • Ceremony Setup.

Có thể dự phòng tổng:

40–45 phút.

Minimum Grand Final Time

Với BO3:

  • Winners Finalist thắng Series 1 với tỷ số 2–0.
  • Mỗi Match Cycle 5 phút.

Grand Final có thể kết thúc trong khoảng:

10 phút.

Sự khác biệt giữa 10 phút và 40 phút khiến Schedule không thể dựa trên thời lượng trung bình đơn giản.

Time Buffer

Time Buffer nên được đặt sau Grand Final thay vì đặt trước một hoạt động bắt buộc khác.

Không nên xếp:

  • Venue Closing.
  • Award Ceremony cố định.
  • Livestream Ending.
  • Staff Shift Change.

Ngay sát thời lượng Grand Final tối thiểu.

Cấu hình đề xuất:

Dự phòng theo trường hợp Reset dài nhất.

Nếu Tournament kết thúc sớm:

  • Dùng thời gian còn lại cho Ceremony.
  • Interview.
  • Exhibition Match.
  • Content.
  • Free Play.

Losers Bracket Final và Grand Final

Losers Bracket Finalist thường vừa phải thi đấu Elimination Match.

Nếu Grand Final bắt đầu ngay:

  • Họ có ít thời gian nghỉ.
  • Winners Finalist đã nghỉ lâu.
  • Fatigue Advantage của Winners Finalist tăng mạnh.

Fatigue là một phần lợi thế của Winners Bracket, nhưng không nên gây mất an toàn.

Minimum Rest Period

Cấu hình đề xuất:

Solo Match ngắn #

  • Tối thiểu 5 phút.
  • Hoặc một Match Cycle hoàn chỉnh.

BO3 hoặc Match dài #

  • Tối thiểu 10 phút.

Team Encounter #

  • Tối thiểu 10–15 phút.
  • Có thể lâu hơn nếu Active Roster vừa thi đấu nhiều.

Minimum Rest Period bắt đầu sau khi:

  • Result được xác nhận.
  • Người chơi rời bàn.
  • Technical Check hoàn tất.

Winners Finalist nghỉ quá lâu

Winners Finalist có thể bị mất nhịp vì chờ Losers Bracket.

Có thể cho phép:

  • Warm-up ngắn.
  • Practice Ball.
  • Một khu vực khởi động.
  • Theo dõi Losers Final.

Không nên cho phép Winners Finalist:

  • Thi đấu Side Match dài.
  • Làm ảnh hưởng Match Call.
  • Sử dụng bàn Final ngay khi Losers Final đang cần chuẩn bị.

Break giữa Series 1 và Reset

Cấu hình đề xuất:

FormatBreak
Single Match ngắn3–5 phút
BO35 phút
BO55–10 phút
Team Encounter10 phút

Trong Break:

  • Xác nhận Bracket Reset.
  • Cập nhật Scoreboard.
  • Reset Cards và Resources.
  • Kiểm tra thiết bị.
  • Cho người chơi uống nước.
  • Xác định Side và First Serve.
  • Thông báo Reset Series.

Không được dùng Break để Coaching không giới hạn

Nếu Coaching được cho phép:

  • Giới hạn thời gian.
  • Giới hạn người Coaching.
  • Áp dụng giống nhau cho hai bên.

Ví dụ:

Mỗi Finalist được Coaching tối đa hai phút trong Reset Break.

Nếu Coaching không được phép:

  • Chỉ cho phép nghỉ và chuẩn bị thiết bị.

Technical Timeout

Technical Timeout có thể được sử dụng khi:

  • Bóng hỏng.
  • Bàn hoặc ghế có vấn đề.
  • Scoreboard lỗi.
  • Livestream không ảnh hưởng Gameplay nhưng cần xác nhận.
  • Ánh sáng hoặc điện gặp sự cố.
  • Goal Module lệch.

Technical Timeout không nên được dùng để:

  • Nghỉ chiến thuật.
  • Làm gián đoạn đà đối thủ.
  • Kéo dài thời gian hồi phục không hợp lệ.

Medical Timeout

Có thể cho phép Medical Timeout giới hạn.

Ví dụ:

  • Một Medical Timeout mỗi Finalist.
  • Tối đa ba phút.
  • Tournament Director có quyền dừng Match vì an toàn.

Nếu người chơi không thể tiếp tục:

  • Xử lý Medical Forfeit.
  • Không kéo dài vô thời hạn.
  • Không tự động chuyển Championship sang ngày khác nếu Rules không cho phép.

Forfeit trong Grand Final

Winners Finalist Forfeit trước Series 1

Nếu Winners Finalist không thể thi đấu:

  • Losers Finalist nhận Championship bằng Walkover hoặc Forfeit Win.
  • Winners Finalist không cần nhận một Loss rồi chờ Reset.
  • Tournament kết thúc theo Administrative Result.

Forfeit là từ bỏ quyền tiếp tục.

Không cần mô phỏng đủ hai Bracket Losses bằng hai Series giả.

Losers Finalist Forfeit trước Series 1

  • Winners Finalist trở thành Champion.
  • Kết quả ghi Grand Final Forfeit.
  • Không tổ chức Reset.

Forfeit trong Series 1

Nếu một Finalist Forfeit toàn Series:

  • Đối thủ thắng Series 1.

Nếu Losers Finalist Forfeit:

  • Họ nhận Bracket Loss thứ hai.
  • Winners Finalist là Champion.

Nếu Winners Finalist Forfeit Series 1 nhưng vẫn đủ điều kiện tiếp tục:

  • Cần xác định đây là Match Forfeit hay Tournament Withdrawal.

Match Forfeit #

Winners Finalist chỉ Forfeit Series 1 nhưng vẫn có thể thi đấu Reset:

  • Họ nhận Bracket Loss đầu tiên.
  • Bracket Reset.
  • Reset Series vẫn diễn ra.

Cấu hình này chỉ hợp lý nếu:

  • Forfeit do sự cố tạm thời.
  • Người chơi vẫn Check-in cho Reset.
  • Rules cho phép Series Forfeit mà không rút Tournament.

Tournament Withdrawal #

Nếu người chơi không thể tiếp tục Event:

  • Đối thủ trở thành Champion.
  • Không tổ chức Reset Series.

Forfeit trong Reset Series

Reset Series là Championship Series.

Người Forfeit:

  • Nhận Bracket Loss thứ hai.
  • Trở thành Runner-up.

Đối thủ:

  • Trở thành Champion.

No-show

Cần Match Call và Grace Period.

Ví dụ:

  • Grand Final Call: 20:00.
  • Grace Period: 5 phút.
  • Final Call: 20:05.
  • Forfeit Decision: 20:06.

Cả hai Finalists phải chịu cùng quy định.

Winners Finalist không được Grace Period dài hơn chỉ vì đến từ Winners Bracket.

Chấn thương

An toàn phải được ưu tiên.

Nếu chấn thương xảy ra:

  1. Dừng Match.
  2. Đánh giá khả năng tiếp tục.
  3. Áp dụng Medical Timeout.
  4. Xác định có lỗi đối thủ không.
  5. Tournament Director đưa ra quyết định.

Không do lỗi đối thủ #

Nếu người chơi không thể tiếp tục:

  • Xử Medical Forfeit.
  • Đối thủ thắng Match hoặc Series theo Rules.

Do hành vi vi phạm #

Có thể:

  • Penalty.
  • Match Loss.
  • Series Loss.
  • Disqualification.

Không được mặc định trao Championship nếu tình huống cần Review.

Disqualification

Disqualification cấp Tournament kết thúc quyền thi đấu.

Nếu một Finalist bị Disqualified:

  • Đối thủ trở thành Champion.
  • Không tổ chức Series giả.
  • Kết quả ghi Disqualification.
  • Prize hoặc Placement xử lý theo Disciplinary Rules.

Disqualification khác với:

  • Match Loss.
  • Series Loss.
  • Bracket Loss thông thường.

Result Under Review

Nếu Grand Final Result bị tranh chấp:

  • Không trao Trophy ngay.
  • Bracket giữ trạng thái Under Review.
  • Video hoặc Human VAR được kiểm tra.
  • Tournament Director đưa ra Final Decision.
  • Chỉ sau đó mới xác nhận Reset hoặc Champion.

Nếu Series 1 chưa được xác nhận:

Không bắt đầu Reset Series.

Grand Final Reset trong Team Double Elimination

Trong Team Double Elimination, đơn vị nhận Bracket Loss là đội.

Không phải từng thành viên.

Ví dụ:

  • Team Red thắng Winners Bracket.
  • Team Blue thắng Losers Bracket.
  • Red có 0 Team Bracket Loss.
  • Blue có 1 Team Bracket Loss.

Nếu Blue thắng Grand Final Team Encounter đầu:

  • Red nhận Team Bracket Loss đầu.
  • Bracket Reset.
  • Hai đội thi đấu Reset Team Encounter.

Team Encounter Format cho Grand Final

Có thể sử dụng:

  • Fixed Rotation Score.
  • First To X Team Wins.
  • Last Team Standing.
  • Aggregate Score.
  • BO3 Team Encounters.

Cấu hình cần xác định:

  • Active Roster.
  • Full Roster.
  • Lineup Rule.
  • Team Encounter Format.
  • Individual Match Mode.
  • Team Resources.
  • Substitute.
  • Completion Rule.

Team First To X

Ví dụ:

Grand Final Series 1: First To 3 Team Wins.

Nếu Blue thắng:

  • Bracket Reset.

Reset Series:

First To 3 Team Wins mới, bắt đầu 0–0.

Không mang Team Wins từ Series 1 sang Reset.

BO3 Team Encounters

Grand Final Series có thể là:

BO3 Team Encounters.

Mỗi Team Encounter có thể dùng:

Ví dụ:

  • Team Red thắng Encounter 1.
  • Team Blue thắng Encounter 2.
  • Red thắng Encounter 3.

Red thắng Series 2–1.

Cấu trúc này rất dài và chỉ phù hợp Grand Championship.

Team Last Team Standing

Mỗi Series có thể là một Last Team Standing Encounter.

Nếu Reset xảy ra:

  • Player Lives reset.
  • Eliminated Players trở lại.
  • Team Shields reset.
  • Respawn Tokens reset.
  • Active Roster reset theo Rules.

Không để đội thắng Series 1 mang Lives còn lại sang Reset nếu dùng Series Scope tiêu chuẩn.

Team Roster giữa Series 1 và Reset

Có ba lựa chọn.

Giữ nguyên Active Roster #

  • Hai đội dùng cùng đội hình trong cả hai Series.

Ưu điểm:

  • Minh bạch.
  • Không Counter-Pick đội hình sau Series 1.
  • Phù hợp Competition.

Cho phép đổi Active Roster #

  • Hai đội có thể chọn lại từ Full Roster đã khóa.

Ưu điểm:

  • Tăng chiến thuật.
  • Cho người mệt nghỉ.
  • Phù hợp Roster lớn.

Hạn chế:

  • Reset Series có thể trở thành Matchup hoàn toàn khác.
  • Cần Lineup Lock mới.

Chỉ cho phép Injury Substitute #

Đây là cấu hình cân bằng được đề xuất cho Championship:

Active Roster giữ nguyên; chỉ Injury Substitute được phê duyệt.

Team Lineup giữa hai Series

Nếu dùng Blind Lineup:

  • Hai đội gửi Lineup mới cho Reset.
  • Host khóa đồng thời.
  • Không đội nào thấy lựa chọn đối thủ trước.

Nếu dùng Fixed Order:

  • Có thể giữ thứ tự.
  • Hoặc cho phép gửi lại một thứ tự mới.

Rules phải xác định trước.

Team Resources

Cấu hình tiêu chuẩn:

  • Team Lives reset.
  • Respawn Tokens reset.
  • Team Shields reset.
  • Temporary Team Buffs hết hiệu lực.
  • Current Winner Stays Player reset.
  • Individual Win Streak thống kê được giữ nhưng không tạo Gameplay Advantage.

Reset Series phải bắt đầu với hai đội trong điều kiện tương đương, ngoài lợi thế Bracket đã hoàn tất chức năng.

Fatigue trong Team Final

Losers Bracket Team có thể vừa hoàn thành Team Encounter dài.

Minimum Rest đề xuất:

  • 10–15 phút.
  • Hoặc ít nhất một Team Encounter Cycle.

Có thể cho phép:

  • Active Roster Rotation từ Full Roster.
  • Injury Substitute.
  • Water Break.

Không nên làm Reset ngay lập tức khi Team Members chưa an toàn để tiếp tục.

Team Forfeit

Nếu Team không đủ Minimum Roster:

  • Kiểm tra Substitute.
  • Kiểm tra Reduced Active Roster Rule.
  • Nếu không đủ điều kiện, Team Forfeit.

Nếu Team từ Winners Bracket Forfeit toàn Event:

  • Losers Finalist trở thành Champion.
  • Không cần tổ chức hai Team Encounters giả.

Preset 1 — SOLO True Reset Standard

Grand Final Series 1: BO3 Matches
Mỗi Match: FT5
Reset Series nếu cần: BO3 Matches, FT5

Rules:

  • True Double Elimination.
  • Score reset hoàn toàn.
  • Random First Serve lại khi Reset.
  • Đổi Side sau mỗi Match.
  • Không Random Cards.
  • Break 5 phút giữa hai Series.

Phù hợp Championship tiêu chuẩn.

Preset 2 — Quick Reset Final

Series 1: Single FT7
Reset: Single FT7

Phù hợp:

  • Tournament nhỏ.
  • Community Event.
  • Một bàn.
  • Thời lượng hạn chế nhưng vẫn muốn True Reset.

Preset 3 — Rapid BO3

Mỗi Series: BO3 Matches
Mỗi Match: 90 giây + Golden Goal

Ưu điểm:

  • Thời lượng Match tương đối ổn định.
  • Vẫn có Series Depth.
  • Phù hợp Livestream.

Preset 4 — Grand Championship

Mỗi Series: BO5 Matches
Mỗi Match: FT5

Yêu cầu:

  • Time Buffer lớn.
  • Break 10 phút nếu Reset.
  • Medical và Technical Timeout.
  • Featured Table.
  • Không xếp Ceremony quá sát.

Preset 5 — No-reset Broadcast Final

Một BO5 Series duy nhất
Winners Finalist bắt đầu dẫn 1–0 Match

Đây là Modified Double Elimination.

Cần công bố rõ:

  • Không có Reset Series.
  • Starting Advantage không phải Match Win thi đấu.
  • Statistics phải ghi riêng.

Phù hợp Broadcast có khung giờ cố định.

Không phải cấu hình tiêu chuẩn.

Preset 6 — Team True Reset

Grand Final Team Encounter: First To 3 Team Wins
Individual Match: FT3
Reset Team Encounter nếu Losers Team thắng

Rules:

  • Active Roster 3.
  • Blind Select.
  • Resources reset.
  • Break tối thiểu 10 phút.
  • Không Random Cards.
  • Team Encounter Score bắt đầu lại 0–0.

Preset 7 — Team Last Standing Final

3 vs 3 Last Team Standing
Một Player Life mỗi người
Winner Stays
Reset Encounter nếu cần

Rules:

  • Encounter Scope.
  • Lives reset giữa Series.
  • No Respawn hoặc một Respawn mỗi đội.
  • Active Roster giữ nguyên.
  • FT3 Individual Matches.

Preset 8 — BO3 Team Encounters

Grand Final Series: BO3 Team Encounters
Mỗi Encounter: Fixed Rotation hoặc First To 2

Đây là cấu hình dài nhất.

Chỉ nên dùng:

  • Major Championship.
  • Nhiều bàn.
  • Roster lớn.
  • Livestream dài.
  • Có Time Buffer đầy đủ.

Emergency Scheduling Policy

Tournament nên có Contingency Rule trước khi Event bắt đầu.

Ví dụ khi Event bị trễ nghiêm trọng:

  1. Giảm Break nhưng không dưới Minimum Safety Rest.
  2. Chuyển Featured Matches sang bàn trống tương đương.
  3. Giảm thời gian Ceremony.
  4. Bỏ Third-place Match nếu Rules cho phép.
  5. Sử dụng Emergency Match Mode đã công bố.
  6. Không tự ý bỏ Grand Final Reset.

Emergency Match Mode

Có thể công bố trước:

Nếu Event trễ trên 30 phút trước Grand Final, mỗi Series chuyển từ BO5 FT5 sang BO3 FT5.

Điều kiện:

  • Áp dụng trước khi Series 1 bắt đầu.
  • Cả hai Series dùng cùng cấu hình.
  • Không thay đổi sau khi biết Winner Series 1.
  • Không xóa quyền Reset.

Không được:

  • Chuyển sang No-reset sau khi Losers Finalist thắng Series 1.
  • Rút ngắn riêng Reset Series mà không có Rule.
  • Thay đổi Match Mode khi một Finalist phản đối nhưng Rules chưa công bố.

Digital States

Grand Final có thể sử dụng các trạng thái:

Trạng tháiÝ nghĩa
Finalists ConfirmedHai Finalists đã xác định
Awaiting Rest PeriodChờ thời gian nghỉ tối thiểu
Series 1 ReadySẵn sàng bắt đầu
Series 1 ActiveSeries đầu đang diễn ra
Series 1 CompleteSeries đầu hoàn tất
Tournament CompleteWinners Finalist thắng Series 1
Bracket ResetLosers Finalist thắng Series 1
Reset BreakNghỉ và chuẩn bị
Reset Series ReadySẵn sàng Series quyết định
Reset Series ActiveSeries quyết định đang diễn ra
Result Under ReviewKết quả chờ xác nhận
Champion ConfirmedChampion chính thức
ForfeitFinal kết thúc do Forfeit
DisqualifiedFinal kết thúc do Disqualification

Dữ liệu cần lưu

Finalist Data #

  • Participant hoặc Team ID.
  • Bracket Origin.
  • Bracket Loss Count.
  • Qualification Path.
  • Previous Match End Time.
  • Minimum Rest End Time.
  • Check-in Status.

Series 1 Data #

  • Match Format.
  • Match Mode.
  • Winner.
  • Series Score.
  • Match Scores.
  • Start Time.
  • End Time.
  • Bracket Reset Triggered.
  • Forfeit Status.

Reset Series Data #

  • Trigger Reason.
  • Reset Time.
  • First Serve.
  • Side Assignment.
  • Resource Reset Confirmation.
  • Winner.
  • Series Score.
  • Match Scores.
  • Champion.

Tournament Result #

  • Champion.
  • Runner-up.
  • Final Bracket Losses.
  • Total Grand Final Matches.
  • Total Duration.
  • Advancement Method.
  • Administrative Result nếu có.

Bracket Display

Digital Bracket nên hiển thị:

Trước Series 1 #

Winners Finalist: A — 0 Loss
Losers Finalist: B — 1 Loss

Nếu A thắng #

Champion: A
B receives second Bracket Loss

Nếu B thắng #

Bracket Reset
A: 1 Loss
B: 1 Loss
Reset Series required

Sau Reset #

Champion: Winner of Reset Series
Runner-up: Loser of Reset Series

Không nên hiển thị Losers Finalist đã trở thành Champion ngay sau Series 1 trước khi Reset hoàn thành.

Statistics và Awards

Có thể theo dõi:

  • Undefeated Champion.
  • Reset Champion.
  • Losers Bracket Run.
  • Grand Final Sweep.
  • Reverse Sweep.
  • Most Grand Final Goals.
  • Longest Grand Final.
  • Fastest Grand Final.
  • Most Matches Played.
  • Bracket Reset Triggered.

Undefeated Champion #

Winners Finalist thắng Series 1 và kết thúc với:

0 Bracket Losses.

Reset Champion #

Người thắng Reset Series.

Có thể là:

  • Winners Finalist phục hồi sau khi mất Series 1.
  • Losers Finalist hoàn tất cuộc lội ngược dòng.

Losers Bracket Run #

Losers Finalist thắng nhiều Elimination Matchups liên tiếp để vào Grand Final.

Đây là Achievement riêng, không tự động làm họ Champion.

Những lỗi thường gặp

Lỗi 1 — Tuyên bố Losers Finalist vô địch sau Series 1 #

Trong True Double Elimination:

Series 1 chỉ kích hoạt Bracket Reset.

Lỗi 2 — Gọi hai Series là BO2 #

Hai Series có chức năng Bracket khác nhau và không tạo kết quả hòa 1–1.

Lỗi 3 — Mang Match Win từ Series 1 sang Reset #

Reset Series phải bắt đầu 0–0.

Lỗi 4 — Không dự phòng thời gian Reset #

Schedule phải dựa trên trường hợp dài nhất.

Lỗi 5 — Bỏ Reset vì Event đang trễ #

Không được thay đổi quyền thi đấu sau khi Tournament bắt đầu.

Lỗi 6 — Trao quá nhiều Advantage cho Winners Finalist #

True Reset đã là lợi thế lớn.

Lỗi 7 — Không cho Losers Finalist nghỉ #

Fatigue có thể là lợi thế Bracket nhưng an toàn vẫn phải được bảo đảm.

Lỗi 8 — Reset Lives nhưng không reset Shield hoặc Respawn #

Mọi Resource cần cùng Scope rõ ràng.

Lỗi 9 — Đổi Team Active Roster sau khi thấy Lineup đối thủ #

Nếu cho phép chọn lại, phải dùng Blind Lock.

Lỗi 10 — Ghi tỷ số tổng hai Series thành một kết quả duy nhất #

Phải lưu riêng Series 1 và Reset Series.

Checklist Grand Final Reset

Trước Tournament cần xác nhận:

  1. Tournament có dùng True Double Elimination không?
  2. Có Grand Final Reset không?
  3. No-reset Final có được sử dụng không?
  4. Winners Finalist bắt đầu với bao nhiêu Bracket Loss?
  5. Losers Finalist bắt đầu với bao nhiêu Bracket Loss?
  6. Điều kiện kích hoạt Reset là gì?
  7. Series 1 sử dụng Match Format nào?
  8. Reset Series sử dụng Match Format nào?
  9. Hai Series có cùng Format không?
  10. Mỗi Match sử dụng Match Mode nào?
  11. Grand Final dùng Single Match, BO3 hay BO5?
  12. Tổng số Matches tối đa là bao nhiêu?
  13. Match Cycle trung bình là bao lâu?
  14. Time Buffer đã tính cho Reset chưa?
  15. Minimum Rest sau Losers Bracket Final là bao lâu?
  16. Break giữa hai Series là bao lâu?
  17. Có Coaching trong Break không?
  18. Technical Timeout được xử lý thế nào?
  19. Medical Timeout được xử lý thế nào?
  20. First Serve Series 1 được xác định thế nào?
  21. First Serve Reset Series được xác định thế nào?
  22. Side có đổi sau mỗi Match không?
  23. Winners Finalist có quyền chọn Side không?
  24. Winners Finalist có thêm Advantage nào không?
  25. Advantage có quá lớn khi đã dùng True Reset không?
  26. Match Score có reset hoàn toàn không?
  27. Series Score có reset không?
  28. Gameplay Cards có reset không?
  29. Temporary Buffs có reset không?
  30. Player Lives có reset không?
  31. Team Lives có reset không?
  32. Respawn Tokens có reset không?
  33. Team Shields có reset không?
  34. Resource Scope là Match, Series hay toàn Grand Final?
  35. Random Cards có bị loại khỏi Final không?
  36. Có Emergency Scheduling Policy không?
  37. Emergency Rule có giữ quyền Reset không?
  38. Có được rút ngắn Reset Series không?
  39. No-show Grace Period là bao lâu?
  40. Match Forfeit khác Tournament Withdrawal thế nào?
  41. Winners Finalist Forfeit Series 1 xử lý thế nào?
  42. Chấn thương xử lý ra sao?
  43. Disqualification có kết thúc Tournament ngay không?
  44. Result Under Review có ngăn Reset bắt đầu không?
  45. Team Grand Final dùng Encounter Format nào?
  46. Team Active Roster có giữ nguyên không?
  47. Có Injury Substitute không?
  48. Team Lineup Reset được khóa thế nào?
  49. Team Resources reset ra sao?
  50. Minimum Team Rest là bao lâu?
  51. Digital Bracket có hiển thị Loss Count không?
  52. Có trạng thái Bracket Reset riêng không?
  53. Series 1 và Reset được lưu riêng không?
  54. Statistics có phân biệt Match Win và Bracket Loss không?
  55. Ceremony chỉ bắt đầu sau Champion Confirmation đúng không?
  56. Toàn bộ Grand Final Rules đã được công bố trước Tournament chưa?

Tóm tắt Grand Final Reset

Thành phầnCấu hình tiêu chuẩn
Tournament FormatTrue Double Elimination
Winners Finalist0 Bracket Loss
Losers Finalist1 Bracket Loss
Series 1BO3 Matches
Reset TriggerLosers Finalist thắng Series 1
Reset SeriesBO3 Matches mới
Score CarryoverKhông
First Serve ResetRandom lại
Lives và ResourcesReset theo Series Scope
Minimum Rest5–10 phút Solo; 10–15 phút Team
ChampionNgười thắng khi đối thủ nhận Bracket Loss thứ hai

Grand Final Reset bảo vệ nguyên tắc cốt lõi của Double Elimination:

Mọi người chỉ bị loại sau hai Bracket Losses.

Winners Bracket Finalist bước vào Grand Final với quyền được thua một lần mà chưa bị loại.

Losers Bracket Finalist đã sử dụng cơ hội đó trước Grand Final.

Vì vậy:

  • Winners Finalist chỉ cần thắng một Series.
  • Losers Finalist phải thắng hai Series liên tiếp.

Nếu Losers Finalist thắng Series 1:

  • Họ chưa vô địch.
  • Họ chỉ đưa Bracket về trạng thái cân bằng.
  • Reset Series mới quyết định Champion.

Mọi Score, Lives và Temporary Resources phải được xử lý theo Scope đã công bố.

Cấu hình tiêu chuẩn là:

Grand Final Series 1 bắt đầu 0–0 → nếu Winners Finalist thắng, Tournament kết thúc → nếu Losers Finalist thắng, Bracket Reset → nghỉ chuyển Series → reset trạng thái → Reset Series bắt đầu 0–0 → Winner trở thành Champion.

Grand Final Reset không phải một trận phụ thêm vì kịch tính.

Nó là cơ chế bảo đảm người đi xuyên suốt Winners Bracket không bị loại chỉ sau thất bại đầu tiên của họ.

Đọc tiếp #

  1. Challenge Queue — Hàng chờ, lượt thách đấu và quyền chọn Challenger
  2. Throne Final và Streak Playoff
  3. Ước tính thời lượng Tournament và số bàn cần thiết
  4. Forfeit, No-show và rút khỏi Tournament
  5. Multi-table Tournament — Chia bàn và điều phối Matchups
Tài liệu này có hữu ích không?
Table of contents