Trong Time Mode, trận đấu diễn ra trong một khoảng thời gian được xác định trước.
Khi đồng hồ đếm ngược về 0:
- Người có nhiều điểm hơn sẽ chiến thắng.
- Nếu hai người bằng điểm, trận đấu chuyển sang Golden Goal.
- Trận đấu không kết thúc sớm chỉ vì một người đã tạo ra cách biệt lớn.
Nguyên tắc của Time Mode:
Ghi nhiều bàn thắng hơn đối thủ trước khi thời gian kết thúc.
Time Mode hoạt động như thế nào? #
Trước khi bắt đầu, hai người chơi hoặc người tổ chức lựa chọn thời lượng trận đấu.
Các mốc tiêu chuẩn của SOLO footwork gồm:
- 30 giây.
- 60 giây.
- 90 giây.
- 120 giây.
- 150 giây.
- 180 giây.
- Hoặc một khoảng thời gian tùy chỉnh.
Ví dụ, trong trận Rapid 60s:
- Hai người bắt đầu từ tỷ số 0–0.
- Đồng hồ bắt đầu khi bóng được giao hợp lệ.
- Mỗi bàn thắng hợp lệ được tính vào tỷ số.
- Trận đấu tiếp tục cho đến khi đồng hồ về 0.
- Người có nhiều điểm hơn sẽ chiến thắng.
- Nếu tỷ số hòa, trận đấu chuyển sang Golden Goal.
Khác với Goal Mode, Time Mode không yêu cầu người chơi phải đạt một số bàn thắng cụ thể.
Một người có thể thắng với tỷ số 1–0, 4–3, 8–2 hoặc bất kỳ tỷ số hợp lệ nào khi hết giờ.
Các lựa chọn Time Mode #
| Match Mode | Thời lượng | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| Blink 30s | 30 giây | Cực nhanh, áp lực cao |
| Rapid 60s | 60 giây | Nhanh, dễ luân chuyển người chơi |
| Standard 90s | 90 giây | Cân bằng giữa tốc độ và chiến thuật |
| Endurance 120s | 120 giây | Yêu cầu duy trì tập trung lâu hơn |
| 150 Seconds | 2 phút 30 giây | Trận dài, nhiều cơ hội điều chỉnh |
| 180 Seconds | 3 phút | Thời lượng tối đa trong hệ tiêu chuẩn |
| Custom X Time | Tùy chỉnh | Dành cho luật hoặc sự kiện riêng |
Các mốc thời gian tiêu chuẩn được chia theo từng block 30 giây, giúp người tổ chức dễ xây dựng lịch thi đấu và tính toán số lượng trận.
Blink 30s — Trận đấu 30 giây #
Blink 30s là Time Mode ngắn nhất trong hệ tiêu chuẩn.
Trận đấu diễn ra với tốc độ rất cao. Người chơi gần như không có thời gian để thăm dò đối thủ hoặc chờ đợi cơ hội hoàn hảo.
Đặc điểm
- Áp lực xuất hiện ngay từ pha bóng đầu tiên.
- Mỗi bàn thắng có ảnh hưởng rất lớn.
- Một sai lầm có thể thay đổi toàn bộ kết quả.
- Người chơi cần chuyển trạng thái tấn công và phòng thủ thật nhanh.
- Thời gian chờ giữa các lượt chơi rất thấp.
Phù hợp với
- Mini game.
- Booth trải nghiệm.
- Sự kiện đông người.
- Thử thách phản xạ.
- Hoạt động cần luân chuyển người chơi liên tục.
- Nội dung video ngắn.
- Vòng đấu phụ hoặc tiebreaker đặc biệt.
Cần lưu ý
Blink 30s có tính bất ngờ cao và không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ trình độ của hai người chơi.
Nếu trận đấu kết thúc với tỷ số 0–0 hoặc hòa điểm, Golden Goal sẽ quyết định người chiến thắng.
Rapid 60s — Trận đấu 60 giây #
Rapid 60s kéo dài đúng một phút.
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần một trận đấu nhanh nhưng vẫn đủ thời gian để cả hai người tạo ra nhiều pha bóng đáng nhớ.
Đặc điểm
- Dễ giải thích.
- Dễ kiểm soát lịch tổ chức.
- Tạo áp lực vừa đủ.
- Người chơi có cơ hội sửa sai sau khi bị dẫn.
- Phù hợp với cả người mới và người đã có kinh nghiệm.
- Duy trì nhịp độ nhanh cho khu vực đông người.
Phù hợp với
- Hoạt động cộng đồng.
- Chơi giải trí.
- Quán cà phê hoặc địa điểm công cộng.
- Sự kiện thương hiệu.
- Trường học.
- Winner Stays.
- King Of The Table.
- Thử thách tính điểm trong một phút.
Rapid 60s là lựa chọn Time Mode được đề xuất khi người tổ chức muốn cân bằng giữa trải nghiệm người chơi và khả năng luân chuyển lượt chơi.
Standard 90s — Trận đấu 90 giây #
Standard 90s kéo dài một phút ba mươi giây.
Khoảng thời gian này giúp trận đấu có thêm chiều sâu. Người chơi không chỉ phản xạ mà còn có thể quan sát, thích nghi và điều chỉnh cách thi đấu.
Đặc điểm
- Cân bằng giữa tốc độ và chiến thuật.
- Giảm ảnh hưởng của một vài tình huống ngẫu nhiên.
- Tạo nhiều cơ hội lật ngược tỷ số.
- Người chơi cần phân phối sự tập trung tốt hơn.
- Phù hợp với các trận đấu có tính cạnh tranh.
Phù hợp với
- Tournament.
- Trận đấu xếp hạng.
- Người chơi đã quen luật cơ bản.
- Vòng đấu cần đánh giá kỹ năng rõ hơn.
- Trận đấu có sử dụng Gameplay Cards.
- Các cặp đấu có trình độ tương đương.
Standard 90s có thể được sử dụng làm thời lượng mặc định cho những trận đấu cần tính cạnh tranh cao hơn Rapid 60s nhưng vẫn phải kiểm soát tốt lịch tổ chức.
Endurance 120s — Trận đấu 120 giây #
Endurance 120s kéo dài hai phút.
Đây là Time Mode dài hơn, đòi hỏi người chơi duy trì sự tập trung và khả năng kiểm soát trong suốt trận đấu.
Đặc điểm
- Có nhiều thời gian để đọc cách chơi của đối thủ.
- Khả năng điều chỉnh chiến thuật trở nên quan trọng hơn.
- Người chơi phải duy trì nhịp độ trong thời gian dài hơn.
- Một người bị dẫn trước vẫn có nhiều cơ hội quay lại trận đấu.
- Sự ổn định có ảnh hưởng lớn hơn yếu tố may mắn.
Phù hợp với
- Tournament cạnh tranh.
- Trận đấu xếp hạng quan trọng.
- Người chơi có kinh nghiệm.
- Bán kết hoặc các vòng đấu quan trọng.
- Trận đấu cần nhiều diễn biến.
- Gameplay Cards có hiệu ứng chiến thuật.
Cần lưu ý
Endurance 120s có thể tạo ra tỷ số cao và đòi hỏi người tổ chức theo dõi thời gian, điểm số rõ ràng.
Không nên sử dụng cho toàn bộ sự kiện nếu có quá nhiều người đang chờ và số lượng bàn thi đấu bị hạn chế.
150 Seconds — Trận đấu 2 phút 30 giây #
Time Mode 150 giây phù hợp với những trận đấu dài, nơi hai người có đủ thời gian để phát triển chiến thuật và tạo ra nhiều lần thay đổi cục diện.
Đặc điểm
- Giảm đáng kể ảnh hưởng của những bàn thắng tình cờ.
- Cho phép nhiều lần lội ngược dòng.
- Yêu cầu khả năng duy trì phong độ.
- Khuyến khích người chơi điều chỉnh cách phòng thủ và tấn công.
- Tạo nhiều diễn biến cho khán giả theo dõi.
Phù hợp với
- Trận đấu cạnh tranh cao.
- Bán kết.
- Trận đấu giữa những người chơi mạnh.
- Show Match.
- Nội dung thi đấu cần nhiều tình huống nổi bật.
- Trận đấu có trọng tài hoặc hệ thống kiểm soát rõ ràng.
Time Mode 150 giây nên được sử dụng có chọn lọc thay vì áp dụng cho mọi vòng đấu.
180 Seconds — Trận đấu 3 phút #
Time Mode 180 giây là mốc dài nhất trong hệ thời gian tiêu chuẩn của SOLO footwork.
Ba phút có thể tạo ra một trận đấu có nhiều giai đoạn khác nhau:
- Thăm dò.
- Tăng tốc.
- Điều chỉnh chiến thuật.
- Phản công.
- Bảo vệ lợi thế.
- Dồn ép trong những giây cuối cùng.
Đặc điểm
- Đòi hỏi khả năng tập trung lâu dài.
- Thể hiện rõ sự ổn định của người chơi.
- Giảm ảnh hưởng của yếu tố may mắn.
- Tạo nhiều cơ hội thay đổi tỷ số.
- Phù hợp với trải nghiệm thi đấu có tính trình diễn.
Phù hợp với
- Chung kết.
- Championship Match.
- Show Match.
- Trận đấu giữa những người chơi mạnh.
- Thử thách đặc biệt.
- Nội dung livestream hoặc video dài.
- Trận đấu có khán giả theo dõi.
Cần lưu ý
Không nên lựa chọn 180 giây khi:
- Có nhiều người đang chờ.
- Sự kiện có lịch trình ngắn.
- Người chơi mới chưa quen sản phẩm.
- Không có đồng hồ hoặc người theo dõi tỷ số.
- Mục tiêu chỉ là trải nghiệm nhanh.
Trong Tournament, người tổ chức có thể sử dụng 30–90 giây ở vòng đầu và tăng lên 120–180 giây ở các vòng quan trọng.
Custom X Time — Thời gian tùy chỉnh #
Custom X Time cho phép người chơi tự chọn thời lượng trận đấu.
Ví dụ:
- 15 giây.
- 45 giây.
- 75 giây.
- 100 giây.
- 5 phút.
- Hoặc bất kỳ thời lượng nào phù hợp với hoạt động.
Phù hợp với
- Luật sự kiện riêng.
- Thử thách kỹ năng.
- Nội dung sáng tạo.
- Activation thương hiệu.
- House Rules tại địa điểm.
- Trận đấu có Gameplay Cards đặc biệt.
- Hoạt động cần khớp với một lịch trình cụ thể.
Thời lượng phải được công bố trước khi trận đấu bắt đầu.
Không được tự ý kéo dài hoặc rút ngắn thời gian sau khi đã biết diễn biến hoặc tỷ số, trừ khi có sự cố kỹ thuật và hai bên cùng thống nhất thực hiện lại trận đấu.
Khi nào đồng hồ bắt đầu? #
Đồng hồ bắt đầu khi lượt giao bóng đầu tiên được thực hiện hợp lệ.
Trước khi bắt đầu:
- Hai người ngồi đúng vị trí.
- Tỷ số được đặt về 0–0.
- Đồng hồ được đặt đúng thời lượng.
- Người giao bóng đầu tiên được xác định.
- Cả hai người xác nhận đã sẵn sàng.
- Người điều khiển phát tín hiệu bắt đầu.
- Bóng được đưa vào cuộc và đồng hồ bắt đầu chạy.
Không nên bắt đầu đồng hồ khi người chơi chưa sẵn sàng hoặc bóng chưa được đặt đúng vị trí.
Đồng hồ có dừng sau mỗi bàn thắng không? #
Time Mode có thể sử dụng một trong hai cách vận hành thời gian.
Continuous Clock — Đồng hồ chạy liên tục #
Đồng hồ tiếp tục chạy trong suốt trận đấu, kể cả trong khoảng thời gian lấy bóng và chuẩn bị giao bóng lại.
Phù hợp với:
- Chơi giải trí.
- Mini game.
- Sự kiện đông người.
- Booth trải nghiệm.
- Trận đấu cần kết thúc đúng lịch.
- Rapid 60s và Blink 30s.
Ưu điểm:
- Dễ vận hành.
- Nhịp độ nhanh.
- Thời lượng trận đấu chính xác.
- Không cần người liên tục dừng và khởi động đồng hồ.
Người ghi bàn phải trả bóng nhanh và lịch sự để tránh làm mất thời gian của đối thủ.
Không được cố tình giữ bóng, trì hoãn hoặc kéo dài thời gian giao bóng.
Stop Clock — Tạm dừng đồng hồ #
Đồng hồ được tạm dừng khi:
- Có bàn thắng.
- Bóng ngoài cuộc trong thời gian dài.
- Có sự cố kỹ thuật.
- Trọng tài yêu cầu dừng.
- Có tình huống liên quan đến an toàn.
Phù hợp với:
- Tournament quan trọng.
- Trận đấu cạnh tranh.
- Chung kết.
- Trận đấu có trọng tài.
- Trận đấu cần bảo đảm thời gian bóng thực tế.
Ưu điểm:
- Hạn chế việc câu giờ.
- Bảo đảm hai người có thời gian thi đấu tương đương.
- Phù hợp với những trận có yêu cầu công bằng cao.
Tuy nhiên, Stop Clock cần có người hoặc hệ thống điều khiển đồng hồ chính xác.
Cách tính giờ nào là mặc định? #
Với hoạt động chơi tự do hoặc sự kiện cộng đồng, lựa chọn được đề xuất là:
Continuous Clock — Đồng hồ chạy liên tục.
Với Tournament cạnh tranh hoặc các vòng đấu quan trọng, người tổ chức có thể sử dụng Stop Clock.
Cách vận hành đồng hồ phải được thông báo trước khi trận đấu bắt đầu và áp dụng thống nhất cho tất cả người chơi trong cùng một vòng đấu.
Điều gì xảy ra khi đồng hồ về 0? #
Khi thời gian kết thúc:
- Đồng hồ hoặc người điều khiển phát tín hiệu.
- Pha bóng kết thúc theo quy định đã được công bố.
- Tỷ số được xác nhận.
- Người có nhiều điểm hơn chiến thắng.
- Nếu tỷ số hòa, trận đấu chuyển sang Golden Goal.
Trong cách vận hành tiêu chuẩn, trận đấu kết thúc ngay khi tín hiệu hết giờ được phát ra.
Bàn thắng chỉ được tính nếu bóng đã đi hoàn toàn vào khung thành trước thời điểm hết giờ.
Nếu sự kiện áp dụng luật cho phép hoàn thành pha bóng cuối cùng, luật này phải được công bố trước trận đấu.
Nếu hết giờ khi bóng đang di chuyển thì sao? #
Có hai cách xử lý phổ biến.
Kết thúc ngay khi hết giờ
- Tín hiệu hết giờ kết thúc trận đấu.
- Bóng chưa đi hoàn toàn vào khung thành sẽ không được tính.
- Phù hợp với sự kiện đông người và lịch thi đấu chặt chẽ.
Hoàn thành pha bóng cuối cùng
- Pha bóng đang diễn ra được phép tiếp tục.
- Trận đấu kết thúc khi bóng ngoài cuộc, có bàn thắng hoặc pha bóng không thể tiếp tục.
- Phù hợp với trận đấu có tính trình diễn hoặc luật sự kiện riêng.
Người tổ chức phải chọn một cách trước khi bắt đầu Tournament.
Không được thay đổi cách xử lý dựa trên kết quả của pha bóng cuối cùng.
Time Mode có kết quả hòa không? #
Time Mode có thể kết thúc thời gian thi đấu chính với tỷ số hòa.
Ví dụ:
- Blink 30s kết thúc 1–1.
- Rapid 60s kết thúc 3–3.
- Standard 90s kết thúc 5–5.
- Endurance 120s kết thúc 7–7.
Trong trận đấu cần xác định người thắng, tỷ số hòa sẽ dẫn đến Golden Goal.
Golden Goal — Bàn thắng quyết định #
Golden Goal được sử dụng khi Time Mode kết thúc với tỷ số hòa.
Luật rất đơn giản:
Bàn thắng hợp lệ tiếp theo sẽ quyết định người chiến thắng.
Khi bước vào Golden Goal:
- Đồng hồ chính đã kết thúc.
- Hai người tiếp tục thi đấu để tìm bàn thắng quyết định.
- Không cần đặt thêm một khoảng thời gian cố định.
- Người ghi bàn thắng hợp lệ tiếp theo sẽ thắng trận.
Ví dụ:
- Rapid 60s kết thúc với tỷ số 4–4.
- Trận đấu chuyển sang Golden Goal.
- Người chơi B ghi bàn tiếp theo.
- Người chơi B chiến thắng với kết quả Golden Goal.
Golden Goal là luật phân thắng dành cho Time Mode, không phải một nhóm Match Mode riêng.
Có thể cho phép kết quả hòa không? #
Có, nếu mục tiêu của hoạt động cho phép.
Kết quả hòa có thể được sử dụng trong:
- Trận giao hữu.
- Vòng bảng Round Robin.
- Một số hệ thống tính điểm.
- Hoạt động không bắt buộc tìm người thắng.
- Sự kiện giải trí.
Nếu cho phép hòa, người tổ chức phải thông báo trước.
Trong các trận Knockout hoặc trận đấu cần xác định người đi tiếp, Golden Goal nên được sử dụng.
Cách ghi điểm trong Time Mode #
Trong luật tiêu chuẩn:
- Mỗi bàn thắng hợp lệ được tính là 1 điểm.
- Tỷ số được cộng dồn trong suốt thời gian trận đấu.
- Người có nhiều điểm hơn khi hết giờ sẽ thắng.
Ví dụ:
| Thời điểm | Người chơi A | Người chơi B |
|---|---|---|
| Bắt đầu | 0 | 0 |
| Sau bàn thứ nhất | 1 | 0 |
| Sau bàn thứ hai | 1 | 1 |
| Sau bàn thứ ba | 2 | 1 |
| Hết giờ | 4 | 3 |
Người chơi A chiến thắng với tỷ số 4–3.
Nếu sử dụng Gameplay Cards làm thay đổi giá trị bàn thắng, điểm số được cập nhật theo hiệu ứng của thẻ đang có hiệu lực.
Có giới hạn số bàn thắng không? #
Không.
Trong Time Mode tiêu chuẩn, người chơi có thể ghi bất kỳ số bàn thắng nào trước khi hết giờ.
Trận đấu không kết thúc sớm khi một người đạt:
- 3 bàn.
- 5 bàn.
- 7 bàn.
- Hoặc một cách biệt lớn.
Ví dụ, Rapid 60s vẫn tiếp tục nếu tỷ số đang là 6–1 và đồng hồ vẫn còn thời gian.
Điều này tạo cơ hội để:
- Người đang dẫn tiếp tục tăng thành tích.
- Người bị dẫn thu hẹp cách biệt.
- Xác lập High Score.
- Sử dụng hiệu số bàn thắng trong Tournament.
Có được câu giờ không? #
Không nên cố tình trì hoãn trận đấu để bảo vệ lợi thế.
Các hành vi câu giờ có thể bao gồm:
- Giữ bóng sau khi ghi bàn.
- Trả bóng quá chậm.
- Không thực hiện lượt giao bóng.
- Cố tình làm bóng ra ngoài.
- Giả vờ chưa sẵn sàng nhiều lần.
- Kéo dài tranh luận về một tình huống đơn giản.
Trong trận chơi thông thường, hai người nên nhắc nhở nhau và tiếp tục trận đấu.
Trong Tournament, trọng tài có thể:
- Yêu cầu giao bóng ngay.
- Tạm dừng đồng hồ.
- Chuyển quyền giao bóng.
- Áp dụng cảnh cáo hoặc hình thức xử lý theo luật sự kiện.
Time Mode có thể kết hợp với Gameplay Cards không? #
Có.
Time Mode xác định thời lượng của trận đấu. Gameplay Cards thay đổi cách thi đấu hoặc cách tính điểm.
Ví dụ:
- Blink 30s + Weak Foot Only.
- Rapid 60s + One Touch.
- Standard 90s + Panna Double.
- Endurance 120s + Environment Card.
- 180 Seconds + Chaos Cards.
Khi kết hợp:
- Đồng hồ vẫn quyết định thời điểm kết thúc thời gian chính.
- Gameplay Card quyết định điều kiện hoặc hiệu ứng bổ sung.
- Người có nhiều điểm hơn khi hết giờ sẽ thắng.
- Nếu hòa, trận đấu chuyển sang Golden Goal, trừ khi luật thẻ quy định khác.
Time Mode có thể kết hợp với Modules không? #
Có.
Physical Modules có thể thay đổi độ khó hoặc cách bóng di chuyển, trong khi thời gian trận đấu vẫn giữ nguyên.
Ví dụ:
- Rapid 60s + Goal Reducer.
- Standard 90s + Precision Gate.
- Endurance 120s + Obstacle Kit.
- Blink 30s + Rebound Module.
Khi sử dụng Module:
- Kiểm tra sản phẩm đã được lắp đặt an toàn.
- Thông báo luật của Module trước trận đấu.
- Không thay đổi cấu hình khi đồng hồ đang chạy.
- Áp dụng cùng một cấu hình cho hai người chơi.
Nên chọn Time Mode nào? #
| Mục tiêu | Time Mode đề xuất |
|---|---|
| Trải nghiệm cực nhanh | Blink 30s |
| Người mới chơi | Rapid 60s |
| Sự kiện đông người | Blink 30s hoặc Rapid 60s |
| Trận đấu tiêu chuẩn | Standard 90s |
| Thi đấu cạnh tranh | Standard 90s hoặc Endurance 120s |
| Bán kết | 120 hoặc 150 giây |
| Chung kết | 150 hoặc 180 giây |
| Show Match | 180 giây |
| Thử thách High Score | Rapid 60s |
| Luật sự kiện riêng | Custom X Time |
Time Mode khác Goal Mode như thế nào? #
| Tiêu chí | Time Mode | Goal Mode |
|---|---|---|
| Điều kiện kết thúc | Đồng hồ về 0 | Một người đạt đủ số bàn |
| Thời lượng | Xác định trước | Có thể thay đổi |
| Cần đồng hồ | Có | Không |
| Có thể hòa | Có | Không |
| Luật phân thắng | Golden Goal | Bàn đạt mục tiêu kết thúc trận |
| Kiểm soát lịch đấu | Rất tốt | Khó dự đoán hơn |
| Phù hợp sự kiện đông người | Rất phù hợp | Phù hợp với Match Mode ngắn |
| Áp lực chính | Thời gian còn lại | Khoảng cách tới mục tiêu |
Không có nhóm nào luôn tốt hơn.
- Chọn Goal Mode khi muốn trận đấu kết thúc bằng một cột mốc bàn thắng rõ ràng.
- Chọn Time Mode khi cần kiểm soát thời lượng và luân chuyển người chơi.
Time Mode có thể dùng trong Tournament không? #
Có.
Time Mode đặc biệt phù hợp với Tournament vì người tổ chức có thể ước tính gần chính xác tổng thời gian.
Ví dụ:
- 20 trận Rapid 60s có 20 phút thời gian thi đấu chính.
- 20 trận Standard 90s có 30 phút thời gian thi đấu chính.
- Sau đó cộng thêm thời gian giao bóng, đổi người và xử lý tỷ số.
Time Mode phù hợp với:
- Knockout Cup.
- Round Robin Cup.
- Double Elimination.
- King Of The Table.
- Champion’s Throne.
- Team Tournament.
Người tổ chức nên cộng thêm thời gian chuyển tiếp giữa các trận thay vì chỉ tính thời gian trên đồng hồ.
Trước khi bắt đầu Time Mode #
Hai người chơi hoặc người tổ chức nên xác nhận:
- Trận đấu kéo dài bao nhiêu giây?
- Đồng hồ bắt đầu tại thời điểm nào?
- Sử dụng Continuous Clock hay Stop Clock?
- Khi bóng ngoài cuộc, đồng hồ có dừng không?
- Khi hết giờ, trận đấu kết thúc ngay hay hoàn thành pha bóng cuối?
- Nếu tỷ số hòa, có áp dụng Golden Goal không?
- Có sử dụng Gameplay Cards không?
- Có sử dụng Modules không?
- Ai điều khiển đồng hồ?
- Ai xác nhận tỷ số cuối cùng?
Việc thống nhất trước giúp trận đấu diễn ra rõ ràng và tránh tranh cãi trong những giây cuối.
Lựa chọn mặc định #
Khi chưa biết nên chọn Time Mode nào, hãy sử dụng:
Rapid 60s — Người có nhiều điểm hơn sau 60 giây sẽ chiến thắng. Nếu hòa, trận đấu chuyển sang Golden Goal.
Rapid 60s đủ ngắn để dễ tổ chức, nhưng vẫn đủ thời gian để hai người làm quen, ghi bàn và tạo ra một trận đấu có diễn biến.
Khi đã quen:
- Chọn Blink 30s để tăng tốc độ và tính bất ngờ.
- Chọn Standard 90s để cân bằng hơn.
- Chọn Endurance 120s để tăng tính cạnh tranh.
- Chọn 150 hoặc 180 giây cho các trận đấu quan trọng.
- Sử dụng Custom X Time khi cần một trải nghiệm riêng.
Đọc tiếp #
- Golden Goal — Bàn thắng quyết định
- Blink 30s — Trận đấu siêu tốc
- Rapid 60s — Thử thách một phút
- Standard 90s — Trận đấu tiêu chuẩn
- Best of Series — Thi đấu nhiều trận
- Match Mode khác gì Tournament Mode?