Thời lượng Tournament không chỉ phụ thuộc vào thời gian thi đấu của một Match.
Một Event còn phải dành thời gian cho:
- Gọi người chơi.
- Di chuyển vào bàn.
- Chuẩn bị bóng và thiết bị.
- Xác nhận Match Mode.
- Thi đấu.
- Nhập kết quả.
- Xác minh tranh chấp.
- Reset bàn.
- Tạo Pairing vòng tiếp theo.
- Nghỉ giữa các Matches.
- Chuyển Stage.
- Ceremony.
Vì vậy, nếu một Match trung bình kéo dài ba phút, không thể mặc định:
20 Matches = 60 phút.
Mỗi Match cần được tính theo một đơn vị vận hành đầy đủ gọi là:
Match Cycle — Chu kỳ hoàn chỉnh của một Match.
Các câu hỏi cần trả lời trước khi lập lịch
Một kế hoạch Tournament cần xác định:
- Có bao nhiêu người chơi hoặc đội?
- Tournament Mode là gì?
- Có bao nhiêu Matches?
- Mỗi Match kéo dài trung bình bao lâu?
- Có bao nhiêu bàn thực sự sử dụng được?
- Các Matches có thể chạy song song không?
- Có Round hoặc Bracket Dependencies không?
- Có giới hạn nghỉ tối thiểu không?
- Có chuyển Match Mode giữa các Stage không?
- Có Grand Final Reset không?
- Có Streak Playoff hoặc Throne Final không?
- Có Third-place Match không?
- Có Livestream trên Featured Table không?
- Event có thời gian đóng cứng không?
- Cần dự phòng bao nhiêu Delay Buffer?
Các đơn vị thời gian cốt lõi
Cần phân biệt ít nhất sáu loại thời gian:
- Match Duration.
- Match Transition.
- Match Cycle.
- Wave.
- Round Cycle.
- Tournament Duration.
Match Duration
Match Duration là thời gian Gameplay thực tế.
Nó bắt đầu từ:
First Valid Serve.
Và kết thúc khi:
- Có Winner.
- Hết giờ.
- Golden Goal hoàn tất.
- Forfeit được xác nhận.
- Match bị dừng theo Rules.
Match Duration không bao gồm:
- Gọi người chơi.
- Chọn Side.
- Chuẩn bị bóng.
- Nhập kết quả.
- Reset bàn.
Match Duration theo Goals Mode
Trong Goals Mode, thời lượng biến động theo:
- FT1, FT3, FT5, FT7 hoặc FT9.
- Trình độ người chơi.
- Tốc độ bóng.
- Kích thước bàn.
- Goal Reducer.
- Defensive Play.
- Golden Goal hoặc Replay.
- Cards và Modifiers.
Không nên ước tính FT5 bằng cách lấy FT1 nhân năm một cách máy móc.
Lý do:
- Những bàn đầu có thể nhanh.
- Người chơi thích nghi dần.
- Khi gần Match Point, lối chơi có thể thận trọng hơn.
- Transition sau bàn thắng cũng tiêu tốn thời gian.
Match Duration theo Time Mode
Time Mode có phần Gameplay dễ dự đoán hơn.
Ví dụ:
- 60 giây.
- 90 giây.
- 120 giây.
- 180 giây.
Tuy nhiên, Match Duration thực tế vẫn có thể dài hơn do:
- Countdown Setup.
- Ball Retrieval.
- Temporary Stop.
- Score Confirmation.
- Golden Goal.
- Technical Delay.
Ví dụ một Match 90 giây không đồng nghĩa toàn bộ Match Cycle chỉ mất 90 giây.
Match Transition
Match Transition là thời gian giữa hai Matches trên cùng một bàn.
Nó có thể bao gồm:
- Người cũ rời bàn.
- Người mới được gọi.
- Check-in.
- Chọn Side.
- Xác định First Serve.
- Nhập Match Result.
- Kiểm tra bóng.
- Reset Cards.
- Reset Lives hoặc Team Resources.
- Lau hoặc chỉnh bàn.
- Bắt đầu Match mới.
Match Cycle
Công thức cơ bản:
Match Cycle = Match Duration + Match Transition
Ví dụ:
- Gameplay trung bình: 3 phút.
- Transition trung bình: 1 phút.
Match Cycle:
4 phút.
Nếu Tournament có nhiều thủ tục hơn:
- Gameplay: 4 phút.
- Transition: 2 phút.
Match Cycle:
6 phút.
Vì sao nên dùng Match Cycle?
Match Cycle phản ánh thời gian một bàn bị chiếm dụng.
Đây là đơn vị quan trọng để tính:
- Một bàn phục vụ được bao nhiêu Matches mỗi giờ?
- Cần bao nhiêu bàn?
- Có đủ thời gian cho Tournament không?
- Queue sẽ chờ bao lâu?
- Một Round cần bao nhiêu Waves?
Table Throughput
Table Throughput là số Matches một bàn có thể phục vụ trong một đơn vị thời gian.
Công thức:
Matches per Hour per Table = 60 ÷ Match Cycle tính bằng phút
Ví dụ:
Match Cycle 3 phút #
60 ÷ 3 = 20 Matches mỗi giờ mỗi bàn.
Match Cycle 4 phút #
60 ÷ 4 = 15 Matches mỗi giờ mỗi bàn.
Match Cycle 5 phút #
60 ÷ 5 = 12 Matches mỗi giờ mỗi bàn.
Match Cycle 6 phút #
60 ÷ 6 = 10 Matches mỗi giờ mỗi bàn.
Bảng tham khảo:
| Match Cycle | Công suất lý thuyết mỗi bàn mỗi giờ |
|---|---|
| 3 phút | 20 Matches |
| 4 phút | 15 Matches |
| 5 phút | 12 Matches |
| 6 phút | 10 Matches |
| 8 phút | 7,5 Matches |
| 10 phút | 6 Matches |
| 15 phút | 4 Matches |
Đây là công suất lý thuyết.
Công suất thực tế thường thấp hơn do:
- Nghỉ.
- Pairing.
- No-show.
- Tranh chấp.
- Technical Delay.
- Table không hoạt động liên tục.
Effective Table Capacity
Không nên giả định một bàn hoạt động 100% thời gian.
Có thể dùng hệ số hiệu quả:
Table Efficiency
Ví dụ:
- 90% cho Event vận hành rất tốt.
- 80–85% cho Tournament tiêu chuẩn.
- 70–75% cho Community Event thủ công.
- Dưới 70% nếu Match Calls và Results chậm.
Công thức:
Effective Matches per Hour = Theoretical Matches per Hour × Table Efficiency
Ví dụ:
- Match Cycle 5 phút.
- Công suất lý thuyết: 12 Matches/giờ.
- Table Efficiency: 80%.
Công suất thực tế:
12 × 0,8 = 9,6 Matches/giờ.
Có thể làm tròn kế hoạch thành:
Khoảng 9–10 Matches mỗi giờ mỗi bàn.
Wave là gì?
Wave là một nhóm Matches chạy song song trên các bàn.
Ví dụ:
- Có 8 Matches.
- Có 4 bàn.
Cần:
2 Waves.
Nếu có 10 Matches và 4 bàn:
- Wave 1: 4 Matches.
- Wave 2: 4 Matches.
- Wave 3: 2 Matches.
Tổng:
3 Waves.
Công thức số Waves
Gọi:
- M là số Matches cần chạy.
- T là số bàn khả dụng.
Công thức:
Waves = Làm tròn lên của M ÷ T
Hay:
Waves = ⌈M / T⌉
Ví dụ:
| Matches | Bàn | Waves |
|---|---|---|
| 8 | 4 | 2 |
| 8 | 3 | 3 |
| 10 | 4 | 3 |
| 12 | 6 | 2 |
| 3 | 4 | 1 |
Bàn dư trong Wave cuối không làm giảm số Waves.
Wave Time
Nếu mọi Match trong Wave phải hoàn tất trước khi Wave tiếp theo bắt đầu:
Wave Time ≈ Match Cycle dài nhất trong Wave
Nếu Match Duration biến động mạnh:
- Một Match kéo dài có thể giữ cả Wave.
- Các bàn kết thúc sớm có thể bị bỏ trống.
- Round Cycle tăng.
Điều này thường xảy ra trong:
- Swiss.
- Round Robin theo Round.
- Knockout có Bracket Dependency.
- Team Encounter.
Continuous Scheduling
Continuous Scheduling cho phép:
- Bàn trống nhận Match mới ngay.
- Không cần chờ cả Wave kết thúc.
- Matchups độc lập được đưa vào liên tục.
Phù hợp với:
- Round Robin đã có lịch.
- Challenge Queue.
- Beat The Champion nhiều bàn.
- Free-flow Group Stage.
- Placement Matches độc lập.
Ưu điểm:
- Tăng Table Efficiency.
- Giảm bàn trống.
- Giảm tổng thời lượng.
Hạn chế:
- Khó bảo đảm Player Rest.
- Người chơi có thể bị gọi hai Matches gần nhau.
- Khán giả khó theo dõi Round.
- Swiss không thể Pair vòng mới trước khi Round cũ hoàn tất.
Round Cycle
Round Cycle là thời gian từ khi Round bắt đầu cho đến khi Round tiếp theo có thể bắt đầu.
Công thức cơ bản:
Round Cycle = Số Waves × Match Cycle + Round Administration
Round Administration có thể gồm:
- Result Verification.
- Standings Update.
- Pairing.
- Table Assignment.
- Match Call.
Ví dụ:
- Một Swiss Round có 8 Matches.
- 4 bàn.
- 2 Waves.
- Match Cycle 5 phút.
- Pairing và Transition giữa Rounds: 3 phút.
Round Cycle:
2 × 5 + 3 = 13 phút.
Tournament Workload
Tournament Workload là tổng số Match Cycles cần được xử lý.
Công thức đơn giản:
Tournament Workload = Tổng số Matches × Match Cycle
Đơn vị có thể là:
Table-minutes.
Ví dụ:
- 30 Matches.
- Match Cycle 5 phút.
Workload:
150 Table-minutes.
Nếu có ba bàn hoạt động hoàn hảo:
150 ÷ 3 = 50 phút.
Nhưng đây chỉ là lý thuyết vì chưa tính:
- Round Dependencies.
- Bàn trống ở Wave cuối.
- Player Rest.
- Pairing.
- Stage Transition.
- Final chạy một bàn.
- Delay Buffer.
Table-minutes
Table-minutes là tổng thời gian sử dụng bàn.
Ví dụ:
- Một Match Cycle 5 phút sử dụng một bàn.
- Nó tiêu thụ 5 Table-minutes.
Bốn Matches chạy cùng lúc:
- Mỗi Match 5 phút.
- Tổng Workload: 20 Table-minutes.
- Thời gian thực tế: 5 phút nếu có bốn bàn.
Table-minutes giúp đo:
- Khối lượng thi đấu.
- Công suất phần cứng.
- Mức sử dụng bàn.
Nhưng không tự động cho biết Event kết thúc lúc nào.
Hai phương pháp ước tính thời lượng
Có hai phương pháp chính:
- Workload Estimate.
- Round-by-Round Estimate.
Phương pháp 1 — Workload Estimate
Công thức:
Estimated Play Time = Tổng Table-minutes ÷ Số bàn hiệu dụng
Có thể điều chỉnh bằng Table Efficiency:
Estimated Play Time = Tổng Matches × Match Cycle ÷ (Số bàn × Table Efficiency)
Ví dụ:
- 30 Matches.
- Match Cycle 5 phút.
- 4 bàn.
- Efficiency 80%.
Thời gian:
30 × 5 ÷ (4 × 0,8)
= 150 ÷ 3,2
≈ 46,9 phút.
Làm tròn:
Khoảng 47–50 phút thi đấu vận hành.
Khi nào phù hợp? #
- Matches tương đối độc lập.
- Continuous Scheduling.
- Round Robin có thể chạy linh hoạt.
- Nhiều bàn.
- Không có nhiều Bracket Dependencies.
Hạn chế #
Có thể đánh giá quá thấp thời lượng khi:
- Phải chờ hoàn tất từng Round.
- Final chỉ chạy một bàn.
- Một người không thể thi đấu liên tục.
- Có nhiều Stage Transition.
- Featured Matches chạy tuần tự.
Phương pháp 2 — Round-by-Round Estimate
Tính riêng từng Round hoặc Stage.
Công thức:
Tournament Time = Tổng Round Cycles + Stage Transitions + Final Buffer
Ví dụ Knockout 16 người, bốn bàn:
Round of 16 #
- 8 Matches.
- 4 bàn.
- 2 Waves.
- Match Cycle 5 phút.
Thời gian:
10 phút.
Quarterfinal #
- 4 Matches.
- 4 bàn.
- 1 Wave.
5 phút.
Semifinal #
- 2 Matches.
- Có thể chạy song song.
5 phút.
Final #
- 1 Match.
- Match Mode dài hơn: 10 phút Cycle.
10 phút.
Nếu thêm:
- Transition giữa Rounds: 3 phút × 3.
- Ceremony không tính.
Tổng:
10 + 5 + 5 + 10 + 9 = 39 phút.
Phương pháp này phản ánh Bracket tốt hơn Workload Estimate.
Khi nào nên dùng phương pháp nào?
| Tournament | Phương pháp ưu tiên |
|---|---|
| Knockout | Round-by-Round |
| Double Elimination | Bracket Dependency Estimate |
| Classic Swiss | Round-by-Round |
| Qualification Swiss | Stage Simulation |
| Round Robin | Workload + Rest Constraints |
| King Of The Table | Challenge Count × Cycle |
| Champion’s Throne | Challenge Stage + Final Buffer |
| Beat The Champion | Attempts × Cycle |
| Multi-table Open Queue | Workload Estimate |
| Team Tournament | Encounter-by-Encounter |
Cấu hình tốt nhất thường là:
Dùng Workload Estimate để kiểm tra công suất tổng, sau đó dùng Round-by-Round Estimate để lập Schedule thực tế.
Số Match trong Knockout
Với N người chơi hoặc đội:
Tổng số Matches = N − 1
Ví dụ:
| Người tham gia | Matches |
|---|---|
| 4 | 3 |
| 8 | 7 |
| 16 | 15 |
| 32 | 31 |
Nếu có Third-place Match:
Tổng Matches = N
Ví dụ 8 người:
- 7 Matches để tìm Champion.
- 1 Third-place Match.
Tổng:
8 Matches.
Knockout có Bye
Dù Bracket có Bye, tổng số Matches để tìm Champion vẫn là:
N − 1.
Ví dụ 6 người:
- Hai người nhận Bye.
- Vẫn cần 5 Matches để tìm một Champion.
Bye thay đổi:
- Phân bố Matches giữa các Rounds.
- Không thay đổi tổng số người cần bị loại.
Knockout Round Structure
Ví dụ 8 người:
| Round | Matches |
|---|---|
| Quarterfinal | 4 |
| Semifinal | 2 |
| Final | 1 |
| Tổng | 7 |
Ví dụ 16 người:
| Round | Matches |
|---|---|
| Round of 16 | 8 |
| Quarterfinal | 4 |
| Semifinal | 2 |
| Final | 1 |
| Tổng | 15 |
Thời lượng Knockout
Công thức Round-based:
Knockout Time ≈ Tổng của ⌈Matches mỗi Round ÷ Bàn⌉ × Match Cycle mỗi Round + Transitions
Nếu Final dùng Match Mode dài hơn:
- Không dùng cùng Match Cycle với vòng đầu.
- Tính riêng.
Ví dụ Knockout tám người, hai bàn
Cấu hình:
- Quarterfinal FT3, Cycle 4 phút.
- Semifinal FT5, Cycle 6 phút.
- Final FT7, Cycle 9 phút.
- Transition giữa Rounds: 2 phút.
Quarterfinal #
- 4 Matches.
- 2 bàn.
- 2 Waves.
2 × 4 = 8 phút.
Semifinal #
- 2 Matches.
- 2 bàn.
6 phút.
Final #
9 phút.
Transition #
- Sau Quarterfinal: 2 phút.
- Sau Semifinal: 2 phút.
Tổng lý thuyết:
8 + 6 + 9 + 4 = 27 phút.
Cần cộng thêm Delay Buffer trong Schedule thực tế.
Số Match trong Round Robin
Single Round Robin:
Matches = N × (N − 1) ÷ 2
Ví dụ:
| Người tham gia | Matches |
|---|---|
| 4 | 6 |
| 5 | 10 |
| 6 | 15 |
| 8 | 28 |
| 10 | 45 |
| 12 | 66 |
| 16 | 120 |
Round Robin tăng rất nhanh khi N tăng.
Double Round Robin
Mỗi cặp gặp nhau hai lần:
Matches = N × (N − 1)
Ví dụ:
| Người tham gia | Matches |
|---|---|
| 4 | 12 |
| 6 | 30 |
| 8 | 56 |
| 10 | 90 |
Double Round Robin thường chỉ phù hợp khi:
- Số người ít.
- League kéo dài nhiều Session.
- Có nhiều bàn.
- Match Mode ngắn.
Round Robin Rounds
Nếu N chẵn:
- Số Rounds = N − 1.
- Mỗi Round có N ÷ 2 Matches.
Ví dụ 8 người:
- 7 Rounds.
- 4 Matches mỗi Round.
- Tổng 28.
Nếu N lẻ:
- Số Rounds = N.
- Mỗi Round có một Bye.
- Mỗi Round có (N − 1) ÷ 2 Matches.
Ví dụ 5 người:
- 5 Rounds.
- 2 Matches mỗi Round.
- Một người Bye mỗi Round.
- Tổng 10 Matches.
Thời lượng Round Robin
Nếu chạy theo Rounds:
Round Robin Time ≈ Số Rounds × Round Cycle
Ví dụ 8 người, 4 bàn:
- 7 Rounds.
- Mỗi Round 4 Matches.
- 1 Wave.
- Match Cycle 5 phút.
- Round Administration 1 phút.
Round Cycle:
6 phút.
Tổng:
7 × 6 = 42 phút.
Nếu chỉ có 2 bàn:
- 4 Matches mỗi Round.
- 2 Waves.
- Match Cycle 5 phút.
- Administration 1 phút.
Round Cycle:
11 phút.
Tổng:
77 phút.
Continuous Round Robin
Có thể giảm thời lượng bằng cách không chờ đủ Round, nhưng phải bảo đảm:
- Không ai thi đấu hai Matches cùng lúc.
- Có Minimum Rest.
- Pairing Schedule hợp lệ.
- Không ưu ái người có thời gian nghỉ dài hơn quá mức.
Continuous Scheduling đặc biệt hữu ích khi:
- Có số bàn ít hơn Matches mỗi Round.
- Người chơi có thể được luân phiên.
- Digital Scheduler quản lý Rest.
Số Match trong Classic Swiss
Nếu:
- N người.
- R Swiss Rounds.
- N chẵn.
- Không có Drop.
Mỗi Round có:
N ÷ 2 Matches.
Tổng:
Classic Swiss Matches = R × N ÷ 2
Ví dụ:
| Người chơi | Rounds | Matches |
|---|---|---|
| 8 | 3 | 12 |
| 8 | 4 | 16 |
| 12 | 4 | 24 |
| 16 | 4 | 32 |
| 16 | 5 | 40 |
| 24 | 5 | 60 |
| 32 | 5 | 80 |
Nếu N lẻ:
- Mỗi Round có một Swiss Bye.
- Matches mỗi Round = (N − 1) ÷ 2.
Thời lượng Classic Swiss
Công thức:
Swiss Time = Rounds × (Waves mỗi Round × Match Cycle + Pairing Time)
Ví dụ 16 người, 4 bàn, 4 Rounds:
- 8 Matches mỗi Round.
- 2 Waves.
- Match Cycle 5 phút.
- Pairing Time 3 phút.
Round Cycle:
13 phút.
Tổng Swiss:
4 × 13 = 52 phút.
Số Match trong Qualification Swiss
Qualification Swiss dùng:
- Win Threshold.
- Loss Threshold.
Số Active Participants giảm khi:
- Đạt đủ Wins.
- Đạt đủ Losses.
Vì vậy tổng số Matches không thể tính đơn giản bằng:
N × số vòng ÷ 2.
Cần dựa trên cấu trúc Record Groups.
Swiss Compact tám người
Cấu hình:
- 2 Wins Qualified.
- 2 Losses Eliminated.
- Không Draw.
- Không Drop.
Số Matches:
Round 1 #
- 8 người.
- 4 Matches.
Round 2 #
- 8 người.
- 4 Matches.
Sau Round 2:
- Hai người 2–0 Qualified.
- Hai người 0–2 Eliminated.
- Bốn người 1–1 tiếp tục.
Round 3 #
- 4 người.
- 2 Matches.
Tổng:
4 + 4 + 2 = 10 Matches.
Swiss Standard 16 người
Cấu hình:
- 3 Wins Qualified.
- 3 Losses Eliminated.
- Không Draw.
- Không Drop.
Cấu trúc tiêu chuẩn:
| Round | Active Players | Matches |
|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 |
| 2 | 16 | 8 |
| 3 | 16 | 8 |
| 4 | 12 | 6 |
| 5 | 6 | 3 |
| Tổng | 33 |
Tổng:
33 Matches.
Kết quả cuối:
- 8 Qualified.
- 8 Eliminated.
Thời lượng Qualification Swiss
Qualification Swiss cần tính từng Round vì số Matches thay đổi.
Ví dụ 16 người, 4 bàn:
- Match Cycle: 5 phút.
- Pairing giữa Rounds: 3 phút.
Round 1 #
- 8 Matches.
- 2 Waves.
10 + 3 = 13 phút.
Round 2 #
13 phút.
Round 3 #
13 phút.
Round 4 #
- 6 Matches.
- 2 Waves.
10 + 3 = 13 phút.
Round 5 #
- 3 Matches.
- 1 Wave.
5 phút.
Không cần Pairing sau Round cuối nếu chuyển Playoffs, nhưng cần Standings Lock.
Swiss Play Time:
Khoảng 57 phút.
Sau đó cần thêm:
- Result Verification.
- Playoff Seeding.
- Rest.
- Knockout Stage.
Qualification Swiss và số bàn
Số bàn lớn nhất cần thiết xuất hiện ở các vòng đầu.
Ví dụ 16 người:
- 8 Matches đầu mỗi Round.
Nếu muốn một Wave:
Cần 8 bàn.
Nếu có 4 bàn:
Cần 2 Waves.
Nếu có 2 bàn:
Cần 4 Waves.
Bảng:
| Bàn | Waves cho 8 Matches |
|---|---|
| 8 | 1 |
| 4 | 2 |
| 3 | 3 |
| 2 | 4 |
| 1 | 8 |
Số Match trong Double Elimination
Với N người và Grand Final không Reset:
Tổng Matches thường là 2N − 2
Nếu xảy ra Grand Final Reset:
Tổng Matches tối đa là 2N − 1
Ví dụ:
| Người tham gia | Không Reset | Có Reset |
|---|---|---|
| 4 | 6 | 7 |
| 8 | 14 | 15 |
| 16 | 30 | 31 |
| 32 | 62 | 63 |
Con số này không gồm:
- Third-place Match riêng.
- Placement Matches.
- Exhibition.
Vì sao Double Elimination lâu hơn Knockout?
Knockout tám người:
7 Matches.
Double Elimination tám người:
14–15 Matches.
Gần gấp đôi.
Ngoài ra:
- Bracket Dependencies phức tạp hơn.
- Losers Bracket có nhiều Rounds.
- Một số người phải thi đấu liên tiếp.
- Grand Final cần Buffer cho Reset.
Ước tính Double Elimination
Không nên chỉ lấy tổng Matches chia số bàn vì:
- Winners Bracket và Losers Bracket liên kết.
- Matchup sau phải chờ kết quả Matchup trước.
- Một người có thể vừa rơi xuống Losers Bracket.
- Losers Final phải hoàn thành trước Grand Final.
- Grand Final thường chạy một Featured Table.
Nên dùng:
Bracket Round Simulation.
Số Match trong King Of The Table
King Of The Table không có tổng số Matches cố định theo N nếu:
- Queue cho Re-entry.
- Event chạy theo thời gian.
- Winner Stays.
- Late Entry được phép.
Có thể xác định bằng:
Challenge Count #
Total Matches = Initial Holder Match + Số Challenger Attempts sau đó
Nếu Holder được chỉ định trước:
Total Matches = Số Challenger Attempts
Time Limit #
Estimated Matches = Challenge Stage Duration ÷ Challenge Cycle
Ví dụ:
- Session 60 phút.
- Challenge Cycle 4 phút.
Công suất lý thuyết:
15 Matches.
Nếu Efficiency 80%:
Khoảng 12 Matches.
Champion’s Throne
Tổng thời lượng gồm:
- Challenge Stage.
- Throne Lock.
- Streak Resolution.
- Streak Playoff nếu cần.
- Minimum Rest.
- Throne Final.
Công thức:
Total Time = Challenge Stage + Resolution + Maximum Streak Playoff + Rest + Throne Final
Không nên dùng toàn bộ Session cho Challenge Stage.
Ví dụ Champion’s Throne 90 phút
Có thể phân bổ:
| Thành phần | Thời gian |
|---|---|
| Challenge Stage | 55 phút |
| Throne Lock và Verification | 5 phút |
| Streak Playoff Buffer | 10 phút |
| Minimum Rest | 5 phút |
| Throne Final | 10 phút |
| Ceremony Buffer | 5 phút |
Tổng:
90 phút.
Nếu không cần Streak Playoff:
- Thời gian dư trở thành Rest hoặc Ceremony Buffer.
Beat The Champion
Nếu Champion cố định và mỗi Challenger có một Attempt:
Total Matches = Số Challenger Attempts
Thời lượng:
Total Time ≈ Attempts × Challenge Cycle + Champion Rest
Ví dụ:
- 12 Challengers.
- Cycle 4 phút.
- Champion nghỉ 5 phút sau mỗi 4 Matches.
Gameplay vận hành:
12 × 4 = 48 phút.
Rest:
2 × 5 = 10 phút.
Tổng:
Khoảng 58 phút.
Cần thêm Opening và Closing Buffer.
Special Event có nhiều Champions
Nếu có:
- Hai Champions.
- Hai bàn.
- Một Shared Queue.
Lý thuyết có thể chia tải gần một nửa.
Nhưng chỉ khi:
- Match Modes giống nhau.
- Champions có Session Capacity tương đương.
- Queue phân phối đều.
- Không có Champion được chọn riêng.
Team Tournament Time
Team Tournament không nên dùng Individual Match Cycle trực tiếp.
Cần tính:
Team Encounter Cycle.
Công thức:
Team Encounter Cycle = Tổng Individual Match Cycles + Lineup và Team Transition
Số Individual Matches phụ thuộc Team Encounter Format.
Fixed Rotation Score
Nếu mỗi Team Encounter luôn có K Individual Matches:
Encounter Cycle = K × Individual Match Cycle + Team Administration
Ví dụ:
- 3 Individual Matches.
- Mỗi Match Cycle 4 phút.
- Team Administration 3 phút.
Encounter Cycle:
3 × 4 + 3 = 15 phút.
Nếu ba Matches có thể chạy song song trên ba bàn riêng:
Encounter Time có thể giảm mạnh.
Nhưng phần lớn SOLO Team Encounters trên một bàn sẽ chạy tuần tự.
First To X Team Wins
Số Individual Matches:
- Tối thiểu: X.
- Tối đa: 2X − 1.
Ví dụ:
| Format | Tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|
| First To 2 | 2 | 3 |
| First To 3 | 3 | 5 |
| First To 4 | 4 | 7 |
Thời lượng nên dự phòng theo tối đa:
Maximum Encounter Cycle = (2X − 1) × Match Cycle + Team Administration
Ví dụ First To 3:
- Tối đa 5 Matches.
- Match Cycle 4 phút.
- Administration 3 phút.
Tối đa:
5 × 4 + 3 = 23 phút.
Không nên lập Schedule theo Sweep 3–0.
Last Team Standing
Với hai đội, mỗi đội M người và mỗi người một Life:
- Số Individual Matches tối thiểu: M.
- Tối đa: 2M − 1.
Ví dụ 3 vs 3:
- Tối thiểu 3.
- Tối đa 5.
Nếu có:
- Respawn.
- Team Life.
- Shield.
- Multiple Player Lives.
Tổng số Matches có thể tăng.
Công thức tổng quát theo Lives:
Maximum Individual Matches = Total Starting Lives của hai đội − 1
Ví dụ:
- Red có 4 Total Lives.
- Blue có 4 Total Lives.
Tối đa:
4 + 4 − 1 = 7 Matches.
Aggregate Score
Nếu Aggregate Encounter có số Individual Matches cố định:
Encounter Cycle được tính giống Fixed Rotation.
Nếu Aggregate chạy theo thời gian:
Encounter Cycle = Aggregate Time Window + Transition.
Ví dụ:
- 12 phút thi đấu liên tục.
- 3 phút chuẩn bị và xác nhận.
Encounter Cycle:
15 phút.
BO3 Team Encounters
Nếu một Team Matchup là BO3 Team Encounters:
- Tối thiểu 2 Encounters.
- Tối đa 3 Encounters.
Nếu mỗi Encounter kéo dài 15 phút:
- Tối thiểu: 30 phút.
- Tối đa: 45 phút.
- Chưa tính Break.
Đây là cấu hình dài và cần Schedule riêng.
Team Knockout
Nếu có N đội:
Team Encounters = N − 1.
Nhưng tổng Individual Matches phụ thuộc Encounter Format.
Ví dụ 8 đội, First To 3:
- 7 Team Encounters.
- Mỗi Encounter tối đa 5 Individual Matches.
Tối đa:
35 Individual Matches.
Nếu mỗi Individual Match Cycle 4 phút và tất cả chạy một bàn:
140 Table-minutes, chưa gồm Team Transitions.
Team Round Robin
Với N đội:
Team Encounters = N × (N − 1) ÷ 2.
Ví dụ 6 đội:
15 Team Encounters.
Nếu mỗi Encounter Cycle 15 phút:
225 Table-minutes.
Với ba bàn:
75 phút lý thuyết.
Nhưng Player Rest và Round Structure có thể làm tổng thời gian cao hơn.
Số bàn khả dụng khác số bàn sở hữu
Venue có thể sở hữu bốn bàn nhưng chỉ có ba bàn Tournament-ready.
Một bàn có thể được dành cho:
- Warm-up.
- Featured Match.
- Technical Reserve.
- Sponsor Activation.
- Free Play.
Cần phân biệt:
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Physical Tables | Tổng số bàn tại Venue |
| Competition-ready Tables | Bàn đạt tiêu chuẩn thi đấu |
| Scheduled Tables | Bàn được đưa vào Schedule |
| Effective Tables | Số bàn thực sự tạo Capacity |
| Reserve Table | Bàn dự phòng sự cố |
| Featured Table | Bàn dành cho Content hoặc Final |
Effective Table Count
Nếu có bốn bàn nhưng:
- Một bàn chỉ dùng Livestream.
- Một bàn dự phòng.
- Hai bàn chạy liên tục.
Effective Table Count có thể chỉ là:
2 hoặc 3 tùy Stage.
Không nên luôn dùng tổng số bàn vật lý trong công thức.
Cách xác định số bàn tối thiểu
Gọi:
- W là tổng Table-minutes.
- D là số phút thi đấu khả dụng.
- E là Table Efficiency.
Số bàn tối thiểu lý thuyết:
Tables Required = W ÷ (D × E)
Sau đó:
Làm tròn lên.
Ví dụ:
- Workload: 240 Table-minutes.
- Có 90 phút thi đấu.
- Efficiency: 80%.
Mỗi bàn cung cấp hiệu dụng:
90 × 0,8 = 72 Table-minutes.
Số bàn:
240 ÷ 72 = 3,33.
Cần tối thiểu:
4 bàn.
Kiểm tra bằng Round Capacity
Sau khi tính Workload, phải kiểm tra từng Round.
Ví dụ:
- Công thức Workload cho thấy cần 3 bàn.
- Nhưng Round đầu có 8 Matches.
- Tournament yêu cầu Round hoàn thành trong 10 phút.
- Match Cycle 5 phút.
Với 3 bàn:
- Cần 3 Waves.
- Round mất ít nhất 15 phút.
Như vậy 3 bàn không đáp ứng Round Deadline.
Cần:
- 4 bàn để chạy 2 Waves.
- Hoặc kéo dài Schedule.
- Hoặc rút ngắn Match Cycle.
Ví dụ 1 — Knockout tám người trong 30 phút
Cấu hình:
- 8 người.
- 7 Matches.
- 2 bàn.
- Quarterfinal Cycle 4 phút.
- Semifinal Cycle 5 phút.
- Final Cycle 8 phút.
- Transition tổng 4 phút.
Thời gian:
- Quarterfinal: 2 Waves × 4 = 8 phút.
- Semifinal: 1 Wave × 5 = 5 phút.
- Final: 8 phút.
- Transition: 4 phút.
Tổng:
25 phút.
Còn:
5 phút Buffer.
Hai bàn là đủ.
Ví dụ 2 — Knockout 16 người trong 45 phút
Cấu hình:
- Vòng đầu Cycle 4 phút.
- Quarterfinal Cycle 5 phút.
- Semifinal Cycle 6 phút.
- Final Cycle 9 phút.
- 4 bàn.
- Transition 2 phút giữa Rounds.
Tính:
Round of 16 #
- 8 Matches.
- 4 bàn.
- 2 Waves.
8 phút.
Quarterfinal #
- 4 Matches.
- 1 Wave.
5 phút.
Semifinal #
6 phút.
Final #
9 phút.
Transition #
- Ba lần × 2 phút.
6 phút.
Tổng:
34 phút.
Còn khoảng:
11 phút Buffer.
Ví dụ 3 — Round Robin tám người
Cấu hình:
- 28 Matches.
- Match Cycle 5 phút.
Workload:
140 Table-minutes.
Hai bàn #
Lý thuyết:
70 phút.
Với Efficiency 80%:
87,5 phút.
Bốn bàn #
Lý thuyết:
35 phút.
Với Efficiency 80%:
43,75 phút.
Nếu chạy đúng 7 Rounds, mỗi Round 4 Matches:
- Bốn bàn: 1 Wave mỗi Round.
- Match Cycle 5 phút.
- Administration 1 phút.
Tổng:
7 × 6 = 42 phút.
Kết quả gần với Workload Estimate đã điều chỉnh.
Ví dụ 4 — Swiss Compact tám người
Cấu hình:
- 10 Matches.
- 2 bàn.
- Match Cycle 5 phút.
- Pairing giữa Rounds: 3 phút.
Round 1 #
- 4 Matches.
- 2 Waves.
10 phút.
Pairing:
3 phút.
Round 2 #
10 phút.
Pairing:
3 phút.
Round 3 #
- 2 Matches.
- 1 Wave.
5 phút.
Tổng Swiss:
31 phút.
Thêm:
- Standings Lock.
- Transition sang Playoffs.
Cần khoảng:
35–40 phút trước Playoffs.
Ví dụ 5 — Swiss Standard 16 người và Top 8 Knockout
Cấu hình:
- 4 bàn.
- Swiss Match Cycle 5 phút.
- Pairing 3 phút.
- Playoff Quarterfinal Cycle 6 phút.
- Semifinal Cycle 7 phút.
- Final Cycle 10 phút.
Swiss #
- Round 1: 13 phút.
- Round 2: 13 phút.
- Round 3: 13 phút.
- Round 4: 13 phút.
- Round 5: 5 phút.
Tổng:
57 phút.
Transition #
- Standings Lock.
- Check-in.
- Playoff Seeding.
- Rest.
Khoảng 10 phút.
Quarterfinal #
- 4 Matches.
- 4 bàn.
6 phút.
Semifinal #
- 2 Matches.
- Có thể chạy song song.
7 phút.
Final #
10 phút.
Playoff Transitions #
Khoảng 5 phút.
Tổng Event chính:
57 + 10 + 6 + 7 + 10 + 5
= 95 phút.
Cần Delay Buffer.
Schedule hợp lý:
Khoảng 105–120 phút.
Ví dụ 6 — Classic Swiss 24 người
Cấu hình:
- 5 Rounds.
- 12 Matches mỗi Round.
- 6 bàn.
- 2 Waves.
- Match Cycle 5 phút.
- Pairing 3 phút.
Round Cycle:
10 + 3 = 13 phút.
Năm Rounds:
65 phút.
Thêm:
- Standings Lock 5 phút.
- Delay Buffer.
- Ceremony hoặc Playoffs.
Nếu Top 8 Knockout:
- Cần thêm khoảng 30–45 phút tùy Match Modes.
Ví dụ 7 — Team Knockout tám đội
Cấu hình:
- 7 Team Encounters.
- Encounter Format: First To 3.
- Individual Match Cycle: 4 phút.
- Team Administration: 3 phút.
- Encounter tối đa: 23 phút.
- 2 bàn.
Không thể chỉ tính:
7 × thời lượng trung bình ngắn.
Round-by-Round:
Quarterfinal #
- 4 Encounters.
- 2 bàn.
- 2 Waves.
Tối đa:
2 × 23 = 46 phút.
Semifinal #
- 2 Encounters.
- 2 bàn.
23 phút.
Final #
- 1 Encounter.
- Có thể dùng Format dài hơn.
23–30 phút.
Chưa tính Rest và Transition.
Tournament có thể cần:
100–120 phút.
Ví dụ 8 — Beat The Champion 60 phút
Cấu hình:
- Một Champion.
- Một bàn.
- Match Cycle 4 phút.
- Rest 5 phút sau mỗi 4 Attempts.
- Opening và Closing tổng 5 phút.
Thời gian vận hành còn lại:
55 phút.
Thử 12 Attempts:
- Matches: 12 × 4 = 48 phút.
- Hai Rest Breaks: 10 phút.
Tổng:
58 phút, vượt Capacity.
Giảm còn 10 Attempts:
- Matches: 40 phút.
- Hai Rest Breaks: 10 phút.
- Opening/Closing: 5 phút.
Tổng:
55 phút.
Còn 5 phút Buffer.
Capacity hợp lý:
10 Guaranteed Attempts.
Capacity Planning
Có ba cách tiếp cận.
Fixed Participants
Biết số người trước.
Cần tìm:
- Tổng thời gian.
- Số bàn.
- Match Mode phù hợp.
Ví dụ:
16 người phải hoàn thành trong 90 phút.
Fixed Time
Biết Session Duration.
Cần tìm:
- Số Matches tối đa.
- Số người tối đa.
- Tournament Mode phù hợp.
Ví dụ:
Có 60 phút và hai bàn.
Fixed Tables
Biết số bàn.
Cần tìm:
- Schedule.
- Số Waves.
- Participant Cap.
- Match Cycle cần thiết.
Ví dụ:
Chỉ có một bàn nhưng muốn tổ chức 12 người.
Ba bài toán này không giống nhau.
Participant Cap
Participant Cap là số người tối đa Event có thể phục vụ trong điều kiện đã chọn.
Không nên mở Registration không giới hạn rồi mới tìm cách rút ngắn Tournament.
Cần xác định Cap dựa trên:
- Tournament Mode.
- Match Cycle.
- Bàn.
- Session Duration.
- Buffer.
- Minimum Rest.
Capacity Safety Margin
Không nên sử dụng 100% Capacity lý thuyết.
Cấu hình đề xuất:
- Dùng tối đa 80–85% Capacity cho Tournament cạnh tranh.
- 70–80% cho Community Event.
- Dưới 70% nếu có nhiều Team Encounters hoặc Content Segments.
Ví dụ:
- Hai bàn có Capacity lý thuyết 24 Matches/giờ.
- Safety Capacity 80%.
Nên nhận:
Khoảng 19 Matches/giờ.
Không lên lịch đủ 24 Matches nếu Event không thể chấp nhận trễ.
Mức tải thời gian
Có thể chia kế hoạch thành bốn vùng.
Dưới 70% Capacity #
- Nhiều Buffer.
- Có thể thêm Free Play.
- Có thể dùng Match Mode dài hơn.
- An toàn cho Event mới.
70–100% Capacity #
- Khả thi.
- Cần vận hành tốt.
- Phù hợp Tournament tiêu chuẩn.
100–120% Capacity #
- Rủi ro cao.
- Chỉ khả thi nếu Match kết thúc nhanh hoặc Efficiency rất tốt.
- Cần thay đổi Mode, Match Cycle hoặc số bàn.
Trên 120% Capacity #
- Không khả thi trong cấu hình hiện tại.
- Cần giảm Participants.
- Tăng bàn.
- Tăng thời gian.
- Hoặc chọn Tournament Mode khác.
Không nên dựa trên Match Duration nhanh nhất
Sai:
Một FT3 từng kết thúc trong 40 giây, nên dùng 1 phút mỗi Match.
Đúng:
- Đo nhiều Matches.
- Dùng Median hoặc Average.
- Bổ sung Transition.
- Dự phòng Match dài.
Nên theo dõi:
- P50 Match Cycle.
- P75 Match Cycle.
- P90 Match Cycle.
P50, P75 và P90
P50 #
50% Matches kết thúc trong thời gian này hoặc nhanh hơn.
Gần với Median.
P75 #
75% Matches kết thúc trong thời gian này hoặc nhanh hơn.
Phù hợp ước tính vận hành thực tế.
P90 #
90% Matches kết thúc trong thời gian này hoặc nhanh hơn.
Phù hợp Schedule có độ an toàn cao.
Cấu hình đề xuất:
- Dùng P75 cho Schedule thông thường.
- Dùng P90 cho Final hoặc Event có Hard Deadline.
- Không dùng Match nhanh nhất.
Cấu hình nền tảng đề xuất
Community Event #
- Capacity Target: 70–80%.
- Match Cycle theo P75.
- Một Reserve Table nếu có thể.
- Buffer giữa Stages.
- Registration Cap rõ.
Ranked Tournament #
- Capacity Target: tối đa khoảng 80–85%.
- Result Verification.
- Minimum Rest.
- Round-by-Round Schedule.
- Final Buffer.
- Không phụ thuộc vào Matches kết thúc nhanh.
Team Tournament #
- Dùng Maximum hoặc P90 Encounter Cycle.
- Không dùng Sweep Time.
- Có Team Transition.
- Có Roster và Lineup Time.
- Buffer lớn hơn Solo.
Special Event Queue #
- Dùng Challenge Cycle.
- Giới hạn Guaranteed Attempts.
- Final Queue Lock.
- Champion Rest.
- Không hứa lượt vượt Capacity.
Tóm tắt Phần 1
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Match Duration | Thời gian Gameplay thực tế |
| Match Transition | Thời gian đổi người và reset |
| Match Cycle | Match Duration + Transition |
| Table Throughput | Số Matches mỗi bàn mỗi giờ |
| Table Efficiency | Tỷ lệ công suất thực tế |
| Wave | Nhóm Matches chạy song song |
| Round Cycle | Toàn bộ thời gian hoàn thành một Round |
| Tournament Workload | Tổng Table-minutes |
| Effective Tables | Số bàn thực sự tạo Capacity |
| Participant Cap | Số người tối đa có thể phục vụ |
| Capacity Safety Margin | Phần công suất được để dự phòng |
Các công thức nền tảng:
Match Cycle = Match Duration + Match Transition
Waves = ⌈Số Matches ÷ Số bàn⌉
Round Cycle = Waves × Match Cycle + Round Administration
Tournament Workload = Tổng Matches × Match Cycle
Effective Matches per Hour = 60 ÷ Match Cycle × Table Efficiency
Tables Required = Tổng Table-minutes ÷ (Thời gian khả dụng × Table Efficiency)
Số Matches theo một số Tournament Modes:
| Tournament Mode | Tổng Matches |
|---|---|
| Knockout | N − 1 |
| Knockout + Third Place | N |
| Round Robin | N(N − 1)/2 |
| Double Round Robin | N(N − 1) |
| Classic Swiss | R × N/2 nếu N chẵn |
| Swiss Compact 8 người | 10 |
| Swiss Standard 16 người | 33 |
| Double Elimination | 2N − 2; tối đa 2N − 1 nếu Reset |
| Beat The Champion | Bằng số Attempts |
| KOTT | Theo số Challenges hoặc Session Time |
| Champion’s Throne | Challenge Stage + Playoff + Final |
Một Tournament có thể có đủ tổng Table-minutes nhưng vẫn không hoàn thành đúng giờ nếu:
- Round đầu cần quá nhiều Waves.
- Bracket có Dependencies.
- Người chơi thiếu Rest.
- Final chỉ dùng một bàn.
- Pairing mất thời gian.
- Transition giữa Stages quá dài.
Vì vậy, không chỉ hỏi:
Có tổng cộng bao nhiêu Matches?
Cần đồng thời hỏi:
Các Matches đó có thể diễn ra vào thời điểm nào, trên bao nhiêu bàn và phụ thuộc vào kết quả nào?
Nguyên tắc cuối cùng:
Tổng số Matches quyết định Workload. Số bàn quyết định Capacity. Nhưng Dependencies, Transition và Rest mới quyết định Tournament thực sự kết thúc lúc nào.
Thời lượng kế hoạch và thời lượng thực tế
Phần 1 đã xác định các đơn vị cơ bản:
- Match Duration.
- Match Transition.
- Match Cycle.
- Wave.
- Round Cycle.
- Tournament Workload.
- Table Capacity.
Tuy nhiên, thời lượng tính từ các công thức đó mới chỉ là:
Base Operational Time — Thời lượng vận hành cơ sở.
Schedule thực tế còn cần cộng:
- Transition Buffer.
- Pairing Buffer.
- Player Rest.
- Team Rest.
- Stage Transition.
- Technical Buffer.
- Dispute Buffer.
- Livestream Buffer.
- Grand Final hoặc Playoff Buffer.
- Ceremony Buffer.
Công thức kế hoạch tổng quát:
Planned Tournament Duration = Base Operational Time + Planned Breaks + Stage Transitions + Delay Buffer
Không nên đồng nhất:
- Gameplay Time.
- Table Occupancy.
- Event Duration.
Một Tournament có thể chỉ có 60 phút Gameplay nhưng kéo dài 90 phút từ Check-in đến Champion Confirmation.
Ba lớp thời gian
Có thể chia Schedule thành ba lớp.
Layer 1 — Gameplay Time #
Thời gian bóng thực sự được thi đấu.
Bao gồm:
- Goals Mode.
- Time Mode.
- Golden Goal.
- Series Matches.
- Team Individual Matches.
Layer 2 — Tournament Operations #
Thời gian cần để Tournament tiếp tục vận hành.
Bao gồm:
- Match Call.
- Check-in.
- Pairing.
- Result Entry.
- Result Verification.
- Table Reset.
- Lineup Lock.
- Bracket Update.
- Player Transition.
Layer 3 — Event Operations #
Thời gian phục vụ toàn Event.
Bao gồm:
- Opening.
- Rules Briefing.
- Livestream.
- Sponsor Segment.
- Interview.
- Award Ceremony.
- Venue Closing Procedure.
- Photo Session.
Khi lập Schedule, cần tính cả ba lớp.
Transition Buffer
Transition Buffer là thời gian dự phòng cho việc chuyển đổi giữa các đơn vị thi đấu.
Có ba cấp Transition chính:
- Match Transition.
- Round Transition.
- Stage Transition.
Match Transition
Diễn ra giữa hai Matches trên cùng một bàn.
Có thể gồm:
- Người chơi rời bàn.
- Người tiếp theo vào bàn.
- Reset Scoreboard.
- Kiểm tra bóng.
- Xác định First Serve.
- Chọn Side.
- Reset Cards.
- Reset Lives.
- Nhập kết quả.
Match Transition đã được tính trong Match Cycle.
Round Transition
Diễn ra sau khi một Round hoàn thành.
Có thể gồm:
- Xác nhận toàn bộ Results.
- Cập nhật Standings.
- Tạo Pairing.
- Kiểm tra Rematch.
- Phân Table.
- Gọi người chơi.
- Giải quyết Bye hoặc Walkover.
Round Transition thường cần lâu hơn Match Transition.
Ví dụ:
| Tournament Mode | Round Transition tham khảo |
|---|---|
| Knockout đơn giản | 1–3 phút |
| Round Robin có lịch sẵn | 1–2 phút |
| Classic Swiss thủ công | 3–5 phút |
| Swiss dùng hệ thống số | 2–4 phút |
| Team Swiss | 4–7 phút |
| Double Elimination | 2–5 phút |
Các con số này là mục tiêu vận hành, không phải giới hạn bắt buộc.
Stage Transition
Diễn ra khi Tournament chuyển sang cấu trúc khác.
Ví dụ:
- Swiss → Knockout Playoffs.
- Group Stage → Elimination.
- Winners Bracket → Grand Final.
- Challenge Stage → Streak Playoff.
- Streak Playoff → Throne Final.
- Qualification → Main Event.
Stage Transition thường gồm:
- Khóa kết quả Stage cũ.
- Tính Final Standing.
- Xử lý Tiebreaker.
- Xác nhận Qualified Participants.
- Gọi Reserve nếu cần.
- Tạo Bracket mới.
- Reset Gameplay State.
- Công bố Rules Stage mới.
- Cho Minimum Rest.
- Khóa Matchups.
Stage Transition không nên bị rút xuống chỉ còn vài chục giây nếu nó quyết định:
- Qualification.
- Playoff Seed.
- Roster Eligibility.
- Championship Matchups.
Stage Transition tham khảo
| Chuyển Stage | Buffer tham khảo |
|---|---|
| Group → Knockout | 5–10 phút |
| Swiss → Knockout | 8–15 phút |
| Qualification Swiss → Playoffs | 10–20 phút |
| Losers Final → Grand Final | 5–15 phút |
| Challenge Stage → Throne Final | 10–20 phút |
| Team Swiss → Team Knockout | 10–20 phút |
Team Stage thường cần nhiều thời gian hơn vì có:
- Roster Confirmation.
- Active Lineup.
- Resource Reset.
- Captain Check-in.
Delay Buffer
Delay Buffer là phần thời gian chưa được gán cho một hoạt động cụ thể nhưng được giữ lại để hấp thụ sai lệch.
Delay có thể đến từ:
- Match dài hơn dự kiến.
- No-show.
- Result Dispute.
- Bóng hoặc bàn gặp lỗi.
- Pairing chậm.
- Người chơi chưa sẵn sàng.
- Livestream trễ.
- Medical Timeout.
- Venue Operations.
- Internet hoặc Scoreboard lỗi.
Delay Buffer theo tỷ lệ
Có thể ước tính:
Delay Buffer = Base Tournament Time × Buffer Rate
Cấu hình tham khảo:
| Loại Event | Buffer Rate |
|---|---|
| Event nội bộ đã vận hành ổn định | 10–15% |
| Tournament cạnh tranh tiêu chuẩn | 15–20% |
| Community Event đông người | 20–25% |
| Team Tournament | 20–30% |
| Event thử nghiệm Format mới | 25–35% |
| Event có Hard Broadcast Window | Cần Buffer riêng cho từng Segment |
Ví dụ:
- Base Tournament Time: 80 phút.
- Buffer Rate: 20%.
Delay Buffer:
16 phút.
Planned Duration:
96 phút.
Có thể làm tròn Schedule thành:
100–105 phút.
Buffer không phải thời gian để lấp đầy
Nếu Tournament đang đúng giờ:
- Không cần cố tình kéo dài Matches.
- Không cần thêm Challenge ngoài Rules.
- Không thay đổi Match Format.
- Không mở thêm Queue làm ảnh hưởng Final.
Buffer còn dư có thể dùng cho:
- Free Play.
- Interview.
- Warm-up.
- Sponsor Content.
- Ceremony sớm hơn.
- Venue Reset.
Buffer Placement
Không nên đặt toàn bộ Buffer ở cuối Event.
Nên phân bổ theo các điểm rủi ro.
Ví dụ Tournament 120 phút:
- 5 phút Buffer sau Check-in.
- 5 phút giữa Swiss và Playoffs.
- 5 phút trước Semifinal.
- 10 phút bảo vệ Final.
- 5 phút trước Ceremony.
Buffer phân tán giúp:
- Sửa trễ sớm.
- Không để Delay tích lũy đến Final.
- Bảo đảm Championship Stage không bị rút ngắn.
Hidden Buffer
Organizer có thể công bố Match Call theo Schedule bên ngoài nhưng giữ một phần Buffer nội bộ.
Ví dụ:
- Schedule công bố Quarterfinal 19:30.
- Internal Target hoàn thành Swiss 19:20.
- Có 10 phút Hidden Buffer.
Hidden Buffer hữu ích nhưng không được dùng để:
- Gọi người chơi sớm hơn quá nhiều.
- Bắt người chơi bỏ Minimum Rest.
- Thay đổi Matchup ngoài lịch đã công bố.
Critical Path
Tournament Duration không chỉ phụ thuộc tổng Workload.
Nó còn phụ thuộc:
Critical Path — Chuỗi Matchups phụ thuộc dài nhất phải hoàn thành tuần tự.
Ví dụ Knockout:
- Quarterfinal.
- Semifinal.
- Final.
Một Finalist phải đi qua ba Rounds theo thứ tự.
Dù có mười bàn:
- Final vẫn không thể diễn ra trước Semifinal.
- Semifinal không thể diễn ra trước Quarterfinal.
Critical Path trong Knockout
Với N là lũy thừa của 2:
Số Matchup Layers = log₂(N)
Ví dụ:
| Người tham gia | Bracket Layers |
|---|---|
| 4 | 2 |
| 8 | 3 |
| 16 | 4 |
| 32 | 5 |
Số bàn có thể giảm thời lượng trong từng Layer.
Nhưng không thể xóa các Layer phụ thuộc.
Critical Path trong Double Elimination
Double Elimination có Critical Path dài hơn vì:
- Winners Bracket.
- Losers Bracket.
- Bracket Drop.
- Losers Final.
- Grand Final.
- Grand Final Reset.
Một người từ Losers Bracket có thể phải thi đấu nhiều vòng liên tiếp.
Tổng Table Capacity cao không tự động giải quyết được:
- Player Rest.
- Bracket Dependency.
- Grand Final Reset.
Critical Path trong Swiss
Mỗi Swiss Round phụ thuộc toàn bộ kết quả Round trước.
Do đó:
- Tám bàn có thể hoàn thành Round nhanh.
- Nhưng không thể chạy Round 2 trước khi Round 1 được khóa.
Swiss Duration chịu ảnh hưởng mạnh bởi:
- Match dài nhất mỗi Round.
- Result Verification.
- Pairing Time.
Longest Match Effect
Trong Wave-based Scheduling:
Round thường phải chờ Match chậm nhất.
Ví dụ bốn Matches cùng bắt đầu:
- Match A: 3 phút.
- Match B: 4 phút.
- Match C: 5 phút.
- Match D: 9 phút.
Round Gameplay Time:
9 phút, không phải trung bình 5,25 phút.
Các bàn kết thúc sớm có thể bị trống nếu Matchups Round sau chưa thể tạo.
Đây là lý do Swiss nên dùng:
- P75 hoặc P90 Match Cycle.
- Không chỉ Average Match Cycle.
Player Rest
Một Schedule khả thi về bàn vẫn có thể không khả thi cho người chơi.
Ví dụ:
- A thắng Quarterfinal.
- Semifinal của A được gọi ngay sau 30 giây.
- B đã nghỉ 15 phút.
Table Schedule có thể đúng giờ nhưng Competitive Fairness không được bảo đảm.
Minimum Rest
Minimum Rest là khoảng thời gian tối thiểu giữa hai Matchups của cùng một người hoặc đội.
Cần phân biệt:
- Match Rest trong Series.
- Round Rest.
- Stage Rest.
- Team Rest.
Solo Minimum Rest
Cấu hình tham khảo:
| Tình huống | Minimum Rest |
|---|---|
| FT1 hoặc Match rất ngắn | 1–2 phút |
| FT3 tiêu chuẩn | Một Match Cycle hoặc 3–5 phút |
| FT5–FT7 | 5–8 phút |
| BO3 Series hoàn tất | 5–10 phút |
| Elimination Match căng thẳng | 5–10 phút |
| Trước Final | 8–15 phút |
Minimum Rest phụ thuộc:
- Cường độ.
- Nhiệt độ.
- Thời lượng.
- Số Matches liên tiếp.
- An toàn.
Team Minimum Rest
Team Tournament cần nhiều thời gian hơn vì:
- Nhiều thành viên.
- Roster Check.
- Lineup Strategy.
- Coaching.
- Resource Reset.
- Người chơi có thể vừa tham gia nhiều Individual Matches.
Cấu hình tham khảo:
| Team Encounter | Minimum Rest |
|---|---|
| Fixed Rotation ngắn | 5–10 phút |
| First To 3 | 10–15 phút |
| Last Team Standing | 10–15 phút |
| BO3 Team Encounters | 15–25 phút |
| Trước Team Final | 15–20 phút |
Match Cycle Rest khác Player Rest
Match Cycle đo thời gian bàn bị chiếm dụng.
Player Rest đo thời gian một người không thi đấu.
Ví dụ:
- Match Cycle: 5 phút.
- A chơi ở Wave 1.
- Wave 2 cũng có Match của A.
A có thể chỉ nghỉ:
Transition Time giữa hai Waves.
Nếu Minimum Rest yêu cầu 5 phút:
- A không thể được đưa vào Wave 2 ngay.
- Schedule cần đổi thứ tự Matchups.
Rest Constraint
Một Participant không nên được gán Match mới trước:
Next Eligible Time = Previous Match End + Minimum Rest
Digital Scheduler cần kiểm tra:
- Participant ID.
- Previous Match End.
- Next Match Call.
- Rest Requirement.
Nếu Next Eligible Time chưa đến:
- Matchup phải chờ.
- Hoặc gán bàn cho Matchup khác.
Back-to-back Match
Back-to-back Match là hai Matchups liên tiếp gần như không có nghỉ.
Có thể cho phép khi:
- Người chơi đồng ý.
- Match rất ngắn.
- Không tạo bất lợi cạnh tranh lớn.
- Rules cho phép.
- Không có Safety Concern.
Không nên trở thành cấu hình mặc định trong:
- Elimination.
- Team Final.
- Losers Bracket Run.
- Streak Playoff.
- Grand Final.
Rest Equity
Không thể luôn bảo đảm mọi người có thời gian nghỉ bằng nhau.
Mục tiêu thực tế:
- Mọi người đạt Minimum Rest.
- Không ai bị gọi liên tục một cách không cần thiết.
- Chênh lệch nghỉ không bị tạo ra bởi ưu ái.
- Schedule Dependency được giải thích rõ.
Winners Bracket Rest Advantage
Trong Double Elimination:
- Winners Finalist thường nghỉ lâu hơn.
- Losers Finalist vừa hoàn thành Losers Final.
Đây là lợi thế cấu trúc hợp lệ.
Tuy nhiên, Losers Finalist vẫn phải đạt Minimum Safety Rest trước Grand Final.
Không nên:
- Bắt đầu Grand Final ngay lập tức.
- Cũng không cần cho hai người nghỉ bằng nhau tuyệt đối.
Holder Fatigue
Trong:
- King Of The Table.
- Champion’s Throne.
- Beat The Champion.
Holder hoặc Champion có thể thi đấu liên tục.
Cần:
- Mandatory Rest sau X Matches.
- Maximum Consecutive Challenges.
- Session Limit.
- Medical Stop.
Ví dụ:
Sau bốn Challenges liên tiếp, Holder được nghỉ ba phút.
Thời gian này phải được tính trong Challenge Cycle hoặc Session Capacity.
Rest làm giảm Capacity
Ví dụ Beat The Champion:
- Match Cycle: 4 phút.
- Champion nghỉ 5 phút sau mỗi 4 Matches.
- Session: 60 phút.
Không thể tính:
60 ÷ 4 = 15 Attempts.
Vì sau 8 hoặc 12 Attempts có Rest Break.
Capacity thực tế thấp hơn.
Featured Table
Featured Table là bàn ưu tiên cho:
- Livestream.
- Match nổi bật.
- Semifinal.
- Final.
- Sponsor Content.
- Creator Match.
Featured Table có thể có Match Cycle dài hơn bàn thường vì:
- Player Introduction.
- Camera Check.
- Commentary.
- Replay.
- Interview.
- Sponsor Segment.
Featured Match Cycle
Ví dụ:
- Gameplay: 4 phút.
- Introduction: 1 phút.
- Result Confirmation: 1 phút.
- Interview: 2 phút.
- Reset: 1 phút.
Featured Cycle:
9 phút.
Trong khi bàn thường chỉ có Cycle 5 phút.
Không nên dùng cùng một Cycle cho cả hai.
Featured Table Bottleneck
Nếu mọi Semifinals và Final phải lên Featured Table:
- Bàn khác có thể trống.
- Event vẫn phải chờ Featured Table.
- Critical Path chạy qua một bàn duy nhất.
Ví dụ:
- Hai Semifinals chạy lần lượt để Livestream.
- Mỗi Semifinal Cycle 10 phút.
- Final Cycle 15 phút.
- Rest trước Final 10 phút.
Chỉ Championship Stage đã cần:
Ít nhất 45 phút.
Dù Venue có sáu bàn.
Livestream Delay
Livestream có thể thêm:
- Camera Reset.
- Audio Check.
- Graphic Update.
- Bracket Display.
- Commentary Introduction.
- Sponsor Cue.
Nên tạo:
Broadcast Transition.
Không lấy Match Transition tiêu chuẩn để ước tính Featured Stage.
Simultaneous Semifinals hay Sequential Semifinals
Simultaneous #
Hai Semifinals diễn ra cùng lúc.
Ưu điểm:
- Nhanh.
- Công bằng về thời gian bắt đầu.
- Hai Finalists có thời gian nghỉ gần nhau.
Hạn chế:
- Khán giả không xem được cả hai.
- Cần hai bàn và hai bộ trọng tài.
- Chỉ một Match có thể lên Main Broadcast.
Sequential #
Hai Semifinals diễn ra lần lượt.
Ưu điểm:
- Khán giả xem đủ.
- Dễ Livestream.
- Dùng một Featured Table.
Hạn chế:
- Event dài hơn.
- Winner Semifinal 1 nghỉ lâu hơn.
- Winner Semifinal 2 vừa thi đấu xong trước Final.
Nếu dùng Sequential:
Cần Minimum Rest cho Winner Semifinal 2 trước Final.
Final không nên bị hy sinh cho Schedule
Không nên:
- Rút Final từ FT7 xuống FT1 vì Event trễ.
- Bỏ Grand Final Reset ngoài Rules.
- Giảm Team Final xuống một Individual Match.
- Bỏ Throne Final sau Challenge Stage.
Emergency Policy cần bảo vệ:
- Champion Integrity.
- Safety.
- Rules đã công bố.
Multi-table Tournament
Multi-table Tournament sử dụng từ hai bàn trở lên để tăng Capacity.
Tuy nhiên, thêm bàn cũng tạo thêm nhu cầu:
- Staff.
- Balls.
- Scoreboards.
- Table Standards.
- Result Entry.
- Match Calls.
- Technical Support.
Một bàn không được xem là Effective Table nếu:
- Không có người vận hành.
- Không đạt Equipment Standard.
- Không thể nhập kết quả.
- Không có đủ không gian an toàn.
- Không thể gọi người chơi đúng giờ.
Competition-ready Table
Mỗi bàn dùng trong cùng Stage nên tương đương về:
- Kích thước.
- Goal Opening.
- Goal Reducer.
- Ball Type.
- Surface.
- Seat Height.
- Lighting.
- Stability.
- Rules Equipment.
Nếu có sự khác biệt:
- Phải công bố.
- Table Assignment cần cân bằng.
- Không nên dùng Goal Difference giữa các bàn không tương đương.
Reserve Table
Reserve Table được giữ trống hoặc dùng nhẹ để thay thế khi:
- Bàn chính lỗi.
- Có rung lắc.
- LED hoặc điện gặp vấn đề.
- Scoreboard hỏng.
- Surface không đạt chuẩn.
Một Event quan trọng có bốn bàn vật lý có thể dùng:
- Ba Competition Tables.
- Một Reserve Table.
Điều này giảm Capacity nhưng tăng Operational Safety.
Warm-up Table
Warm-up Table không nên được tính vào Tournament Capacity nếu:
- Luôn dành cho khởi động.
- Không có Staff Result Entry.
- Không dùng cho Main Matches.
Có thể chuyển thành Competition Table trong Emergency nếu:
- Đạt tiêu chuẩn.
- Rules cho phép.
- Table được kiểm tra.
Table Assignment
Table Assignment xác định Matchup nào thi đấu trên bàn nào.
Nó cần xem xét:
- Table Availability.
- Match Dependency.
- Participant Rest.
- Featured Priority.
- Equipment Equality.
- Accessibility.
- Stream Schedule.
- Technical Status.
Table Assignment không thay đổi Pairing
Có thể chuyển:
- A vs B từ Table 1 sang Table 3.
Nhưng không được đổi:
- A vs B thành A vs C.
Table Assignment là lớp vận hành.
Pairing là lớp cạnh tranh.
Table Lock
Table Lock là thời điểm Matchup được gán bàn chính thức.
Sau Table Lock:
- Có thể đổi bàn do Technical Issue.
- Không đổi vì muốn ưu ái một người.
- Mọi thay đổi cần thông báo.
Table Rotation
Có thể xoay người chơi qua nhiều bàn để:
- Giảm Home Table Advantage.
- Cân bằng Lighting.
- Cân bằng Featured Exposure.
- Kiểm tra tính tương đương.
Trong Round Robin hoặc Swiss:
- Không nhất thiết mỗi người dùng mọi bàn đúng số lần.
- Nhưng nên tránh một người liên tục thi đấu trên bàn bất lợi nếu các bàn khác nhau.
Featured Exposure Balance
Không nên để một người luôn thi đấu Featured Table chỉ vì Popularity nếu:
- Featured Table có điều kiện khác.
- Thời gian nghỉ khác.
- Match Call chậm hơn.
- Khán giả tạo áp lực lớn.
Featured Assignment có thể dựa trên Content nhưng phải bảo đảm Gameplay Conditions tương đương.
Shared Ball hay Ball per Table
Mỗi bàn nên có:
- Ball chính.
- Ball dự phòng.
- Cùng kích thước và trọng lượng.
- Được kiểm tra trước Event.
Không nên chuyển một quả bóng duy nhất giữa nhiều bàn vì:
- Tạo Delay.
- Dễ thất lạc.
- Bàn phải chờ.
Staffing Capacity
Số bàn không nên vượt khả năng Staff.
Một Staff có thể xử lý:
- Một bàn cạnh tranh cao.
- Hoặc hai bàn Community đơn giản.
- Nhưng không nên giám sát quá nhiều bàn có Dispute và Cards.
Cần các vai trò:
- Tournament Director.
- Table Officials.
- Queue Manager.
- Result Desk.
- Technical Support.
- Livestream Coordinator.
Result Entry Bottleneck
Bốn bàn có thể kết thúc cùng lúc.
Nếu chỉ một người nhập kết quả:
- Các bàn chờ.
- Pairing chậm.
- Table Efficiency giảm.
Có thể dùng:
- Player Self-report.
- QR Result Submission.
- Table Official Entry.
- Captain Confirmation.
- Central Verification.
Result Confirmation
Một quy trình nhanh:
- Winner hoặc Official nhập Result.
- Loser xác nhận.
- Hệ thống khóa tạm.
- Dispute chuyển Under Review.
- Bracket hoặc Standing cập nhật.
Không nên yêu cầu Tournament Director tự nhập mọi Score nếu Event có nhiều bàn.
Wave Scheduling
Wave Scheduling nhóm Matchups theo đợt.
Phù hợp với:
- Swiss.
- Knockout Round.
- Team Round.
- Broadcast Blocks.
Ưu điểm:
- Dễ gọi người.
- Dễ theo dõi Round.
- Dễ bảo đảm Rest.
Hạn chế:
- Bàn trống khi Match khác kéo dài.
- Efficiency thấp hơn Continuous Scheduling.
Rolling Scheduling
Bàn nào trống nhận Match hợp lệ tiếp theo.
Phù hợp với:
- Round Robin.
- Challenge Queue.
- Independent Placement Matches.
- Open Swiss Side Event.
Ưu điểm:
- Tăng Capacity.
- Giảm Idle Time.
Hạn chế:
- Khó kiểm soát nghỉ.
- Schedule hiển thị phức tạp.
- Có thể tạo Match Call bất ngờ.
Hybrid Scheduling
Có thể dùng:
- Wave Scheduling cho Swiss và Knockout.
- Rolling Scheduling cho Round Robin Side Matches.
- Featured Blocks cho Semifinal và Final.
Đây thường là cấu hình hiệu quả nhất cho Event lớn.
Match Ready Pool
Trong Rolling Scheduling, hệ thống cần một Match Ready Pool.
Một Matchup được xem là Ready khi:
- Hai người đã xác định.
- Cả hai đạt Minimum Rest.
- Không có Result Under Review.
- Bàn phù hợp đang trống.
- Roster đã khóa.
- Không có Schedule Conflict.
Hệ thống chọn Matchup từ Ready Pool dựa trên:
- Bracket Priority.
- Waiting Time.
- Featured Schedule.
- Rest Equity.
- Table Compatibility.
Không gọi Match chưa Ready
Ví dụ:
- A vs B đã xác định.
- A vừa thi đấu xong.
- C vs D đã xác định và cả hai đã nghỉ đủ.
Bàn trống nên nhận:
C vs D.
Không nên gọi A vs B chỉ vì nó xuất hiện trước trong Bracket Display.
Player Conflict
Một người có thể xuất hiện trong nhiều nội dung:
- Main Tournament.
- Side Event.
- Team Event.
- Creator Challenge.
Cần Priority Rule.
Ví dụ:
- Main Championship.
- Team Main Event.
- Qualification.
- Side Event.
- Free Play.
Không nên giữ Main Bracket chờ vì người chơi đang tham gia Side Match không bắt buộc.
Table Downtime
Table Downtime là thời gian bàn không thể sử dụng.
Nguyên nhân:
- Technical Fault.
- Equipment Replacement.
- Cleaning.
- Safety Issue.
- Livestream Setup.
- Venue Restriction.
Table Downtime làm Effective Table Count giảm.
Nếu một trong bốn bàn hỏng:
- Capacity không giảm 25% một cách hoàn toàn tuyến tính trong mọi Stage.
- Nhưng Round Wave Count có thể tăng.
Ví dụ:
- 8 Matches.
- 4 bàn → 2 Waves.
- 3 bàn → 3 Waves.
Round Time tăng từ:
2 Cycles lên 3 Cycles.
Tức tăng 50% cho Round đó.
Technical Delay
Technical Delay cần được phân loại.
Minor Delay #
- Dưới một Match Transition.
- Không ảnh hưởng Pairing.
Ví dụ:
- Đổi bóng.
- Reset Scoreboard.
Moderate Delay #
- Một bàn tạm ngừng.
- Có thể chuyển Match sang bàn khác.
Major Delay #
- Nhiều bàn dừng.
- Điện hoặc hệ thống lỗi.
- Event Schedule bị ảnh hưởng.
Critical Delay #
- Không thể tiếp tục an toàn.
- Venue phải đóng.
- Event cần Suspended hoặc Rescheduled.
Late Start
Nếu Event bắt đầu trễ, cần xác định:
Thời gian kết thúc có được lùi hay không?
Flexible End #
Venue cho phép kéo dài.
- Giữ nguyên Tournament Format.
- Cập nhật Match Calls.
- Thông báo giờ kết thúc mới.
Hard End #
Venue phải đóng đúng giờ.
Cần kích hoạt Recovery Plan.
Recovery Plan
Thứ tự điều chỉnh được đề xuất:
- Giảm thời gian không thi đấu.
- Tăng số bàn hợp lệ.
- Chạy Matches độc lập song song.
- Rút ngắn Opening hoặc Ceremony.
- Bỏ Content Segments không cốt lõi.
- Bỏ Placement Matches đã được xác định là Optional.
- Dùng Emergency Match Mode đã công bố.
- Giảm Participants trước Tournament nếu chưa bắt đầu.
- Chỉ hủy Stage khi không còn phương án an toàn.
Không nên bắt đầu bằng:
- Bỏ Final.
- Đổi Winner Rules.
- Bỏ Grand Final Reset.
- Loại người tùy ý.
- Thay đổi Qualification Cut sau khi đã thi đấu.
Schedule Compression
Schedule Compression giảm thời gian mà không thay đổi kết quả cốt lõi.
Các phương pháp:
- Gọi Next Players sớm.
- Ready Zone.
- Result Entry tại bàn.
- Chạy Semifinals song song.
- Dùng nhiều bàn hơn.
- Rút ngắn Transition.
- Chuẩn bị Ball và Scoreboard trước.
- Khóa Lineup sớm.
- Loại bỏ Interview giữa Matches.
- Dời Ceremony ra sau Venue Reset nếu phù hợp.
Emergency Match Mode
Emergency Match Mode chỉ nên được dùng nếu được công bố trước.
Ví dụ:
Nếu Event trễ hơn 20 phút trước Quarterfinal, Match Mode chuyển từ FT5 sang FT3 cho toàn bộ Quarterfinal.
Điều kiện:
- Áp dụng cho toàn Round.
- Công bố trước Round bắt đầu.
- Không thay đổi sau khi thấy Matchups.
- Semifinal và Final vẫn theo Rules riêng đã công bố.
- Không gây bất lợi chọn lọc.
Không thay Match Mode giữa cùng một Round
Sai:
- Quarterfinal 1 dùng FT5.
- Do trễ, Quarterfinal 2–4 dùng FT3.
Đúng:
- Nếu Quarterfinal 1 chưa bắt đầu, có thể đổi toàn Round theo Emergency Rule.
- Nếu Round đã bắt đầu, giữ cùng Format hoặc áp dụng Contingency đã định nghĩa rõ.
Optional Matches
Những Matches có thể được bỏ khi trễ cần được đánh dấu trước.
Ví dụ:
- Third-place Match.
- Classification Match.
- Exhibition.
- Sponsor Challenge.
- Free Play.
- Side Final.
Main Championship Matches không nên bị xem là Optional.
Player Cap Adjustment
Nếu phát hiện Capacity không đủ trước Registration Lock:
Có thể:
- Giảm Participant Cap.
- Tạo Qualifier.
- Chia nhiều Sessions.
- Chuyển sang Knockout.
- Tăng bàn.
- Tăng thời lượng.
Sau khi Registration và Rules đã khóa:
- Không nên loại người tùy ý chỉ vì Schedule sai.
Split Session
Một Tournament dài có thể chia:
- Morning Swiss.
- Afternoon Playoffs.
- Qualifier Day.
- Finals Day.
Ưu điểm:
- Buffer lớn.
- Người chơi nghỉ đủ.
- Livestream tốt hơn.
Hạn chế:
- Người chơi phải quay lại.
- No-show Stage sau.
- Venue Cost tăng.
- Standings và Equipment phải được bảo toàn.
Session Cut
Khi chia Event, cần xác định:
- Stage Lock.
- Check-in mới.
- Replacement Rule.
- Roster Lock.
- Equipment Reset.
- Seed được giữ nguyên.
Schedule Freeze
Schedule Freeze là thời điểm lịch Match Calls trở thành chính thức.
Có thể công bố:
- Fixed Match Times.
- Estimated Blocks.
- Rolling Calls.
Không nên công bố giờ chính xác từng Swiss Match quá sớm nếu Pairing chưa tồn tại.
Fixed Time Schedule
Ví dụ:
- Quarterfinal 1: 19:00.
- Quarterfinal 2: 19:10.
Phù hợp:
- Knockout.
- Livestream.
- Final Stage.
Hạn chế:
- Delay tích lũy.
- Bàn có thể trống nếu Match trước kết thúc sớm.
Block Schedule
Ví dụ:
- Swiss Round 1: 18:00–18:15.
- Swiss Round 2: 18:15–18:30.
Phù hợp Swiss vì chưa biết Pairings xa hơn.
Rolling Call Schedule
Ví dụ:
Match được gọi khi bàn và người chơi đều Ready.
Phù hợp Challenge Queue và Round Robin.
Người chơi cần Notification tốt.
Schedule Status
Một Event có thể hiển thị:
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| On Time | Đúng kế hoạch |
| Ahead | Sớm hơn kế hoạch |
| Minor Delay | Trễ nhẹ |
| Recovery Active | Đang nén lịch |
| Major Delay | Trễ nghiêm trọng |
| Hard Deadline Risk | Có nguy cơ không hoàn thành |
| Suspended | Tạm dừng |
| Rescheduled | Đã đổi lịch |
| Completed | Hoàn tất |
Delay Threshold
Ví dụ:
- 0–5 phút: On Time.
- 6–10 phút: Minor Delay.
- 11–20 phút: Recovery Active.
- Trên 20 phút: Major Delay.
- Không đủ thời lượng tối thiểu còn lại: Hard Deadline Risk.
Threshold cần phù hợp quy mô Event.
Forecast End Time
Hệ thống nên cập nhật:
Forecast End Time = Current Time + Remaining Critical Path + Remaining Buffers
Không chỉ dùng:
Remaining Matches × Average Cycle ÷ Tables.
Vì các Matches còn lại có thể:
- Phụ thuộc nhau.
- Chỉ chạy Featured Table.
- Cần Rest.
- Có Reset khả dĩ.
Best-case, Expected và Worst-case
Nên có ba dự báo.
Best-case #
- Matches ngắn.
- Không Reset.
- Không Dispute.
- Full Efficiency.
Expected #
- Match Cycle P75.
- Delay bình thường.
- Có Stage Transitions.
Worst-case #
- Match Cycle P90.
- Grand Final Reset.
- Tiebreaker Match.
- Technical Delay dự phòng.
Ví dụ:
| Dự báo | Kết thúc |
|---|---|
| Best-case | 20:30 |
| Expected | 20:50 |
| Worst-case | 21:15 |
Điều này tốt hơn một giờ kết thúc duy nhất thiếu độ tin cậy.
Schedule Health
Có thể theo dõi:
Schedule Variance = Actual Completion Time − Planned Completion Time
Ví dụ:
- Round dự kiến kết thúc 19:20.
- Thực tế kết thúc 19:27.
Variance:
+7 phút.
Nếu Variance tăng qua từng Round:
- Cần Recovery Action.
Table Utilization
Công thức:
Table Utilization = Actual Table Busy Time ÷ Available Table Time
Ví dụ:
- Bốn bàn.
- Mỗi bàn khả dụng 60 phút.
- Tổng Available: 240 Table-minutes.
- Actual Busy Time: 180 Table-minutes.
Utilization:
75%.
Utilization quá thấp có thể do:
- Match Calls chậm.
- Pairing Delay.
- Rest Conflict.
- Featured Bottleneck.
Utilization quá cao, gần 100%, có thể khiến:
- Không có Buffer.
- Technical Failure làm Schedule sụp đổ.
- Staff quá tải.
Participant Utilization
Không phải mục tiêu tối đa hóa thời gian thi đấu của từng người liên tục.
Cần cân bằng:
- Số Matches.
- Nghỉ.
- Chờ.
- Trải nghiệm.
Một Round Robin quá dài có thể tạo:
- Nhiều Matches.
- Nhưng người chơi mệt.
- Khán giả mất hứng.
- Event chậm.
Queue Wait Time
Trong Challenge Event:
Estimated Wait = Queue Position phía trước × Challenge Cycle
Cần cộng:
- Champion Rest.
- Technical Buffer.
- Featured Content.
Nếu Estimated Wait vượt Session Remaining:
- Không nên tiếp tục nhận Guaranteed Entry.
- Chuyển sang Non-guaranteed Waitlist.
- Hoặc đóng Queue.
Preset 1 — Solo Knockout nhanh
8 người + 2 bàn + 30–40 phút
Cấu hình:
- Quarterfinal FT3.
- Semifinal FT5.
- Final FT7.
- Match Cycle P75.
- Semifinals song song.
- 15–20% Buffer.
- Không Third-place Match.
Phù hợp:
- Community Tournament.
- Venue Activation.
- Event ngắn.
Preset 2 — Solo Knockout tiêu chuẩn
16 người + 4 bàn + 60 phút
Cấu hình:
- Round of 16 FT3.
- Quarterfinal FT3 hoặc FT5.
- Semifinal FT5.
- Final FT7.
- Featured Final.
- 15–20% Buffer.
- Minimum Rest một Match Cycle.
Preset 3 — Round Robin nhỏ
6 người + 3 bàn + 45–60 phút
Matches:
15.
Cấu hình:
- 5 Rounds.
- 3 Matches mỗi Round.
- Một Wave mỗi Round.
- Match Cycle 6–8 phút gồm Transition.
- 15% Buffer.
Phù hợp:
- League nhỏ.
- Ranked Venue Session.
Preset 4 — Swiss Compact + Top 4
8 người + 2 bàn + 60–75 phút
Swiss:
- 10 Matches.
- Match Cycle 5 phút.
- Pairing 3 phút.
Playoffs:
- 2 Semifinals.
- 1 Final.
- Transition 8–10 phút.
- Final Buffer.
Preset 5 — Swiss Standard + Top 8
16 người + 4 bàn + 105–120 phút
Swiss:
- 33 Matches.
- Five Record Rounds.
- Match Cycle 5 phút.
- Pairing 3 phút.
Playoffs:
- Quarterfinals.
- Semifinals.
- Final.
Yêu cầu:
- Digital Pairing.
- Result Verification.
- Minimum Rest.
- 15–20 phút Stage Transition và Delay Buffer.
Preset 6 — Double Elimination tám người
8 người + 2–3 bàn + 90–120 phút
Cấu hình:
- 14–15 Matches.
- Bracket Simulation.
- Winners và Losers Bracket song song khi Dependency cho phép.
- Grand Final Reset Buffer.
- Losers Final Rest.
- Featured Grand Final.
Không nên dùng tổng Matches chia bàn làm Schedule duy nhất.
Preset 7 — Champion’s Throne 90 phút
Cấu trúc:
- 55 phút Challenge Stage.
- 5 phút Throne Lock.
- 10 phút Streak Playoff Buffer.
- 5 phút Minimum Rest.
- 10–15 phút Throne Final.
- Ceremony Buffer.
Final Queue Lock phải xảy ra đủ sớm để bảo vệ Championship Stage.
Preset 8 — Beat The Champion 60 phút
Cấu trúc:
- 5 phút Opening.
- 10 Guaranteed Attempts.
- Match Cycle 4 phút.
- Champion Rest hai lần, mỗi lần 5 phút.
- 5 phút Closing.
- Rolling Queue chỉ nhận thêm người ở trạng thái Non-guaranteed.
Preset 9 — Team Knockout tám đội
8 đội + 2 bàn + 120 phút
Team Encounter:
- First To 3.
- Individual Match Cycle 4 phút.
- Encounter Maximum 23 phút.
- Quarterfinals hai Waves.
- Semifinals một Wave.
- Final 25–30 phút.
- Team Rest và Transition Buffer.
Preset 10 — Team Swiss Compact
8 đội + 4 bàn + 90–120 phút
Cấu hình:
- 2 Team Wins Qualified.
- 2 Team Losses Eliminated.
- 10 Team Encounters.
- Fixed Rotation ngắn hoặc First To 2.
- Team Pairing 5 phút.
- Team Rest tối thiểu 10 phút.
- Playoffs tách thành Block riêng nếu cần.
Preset 11 — Multi-table Festival
Cấu hình:
- Main Tournament Tables.
- Open Queue Table.
- Featured Table.
- Reserve Table.
- Central Result Desk.
- Rolling Match Calls cho Side Events.
- Fixed Blocks cho Main Tournament.
- Final diễn ra trên Featured Table.
Không dùng một Queue chung cho các bàn có Rules khác nhau.
Preset 12 — Hard Deadline Event
Cấu hình:
- Capacity Target tối đa 70–75%.
- Match Cycle theo P90.
- Emergency Match Mode công bố trước.
- Không Optional Placement Matches.
- Final Buffer lớn.
- Hard Final Queue Lock.
- Reserve Table.
- Ceremony có thể rút gọn nhưng Final Rules được bảo vệ.
Digital Data cần lưu
Tournament-level Data
- Tournament ID.
- Tournament Mode.
- Participant Count.
- Team Count.
- Scheduled Start.
- Actual Start.
- Hard End Time.
- Planned End.
- Forecast End.
- Actual End.
- Buffer Rate.
- Schedule Status.
- Emergency Policy.
Table-level Data
- Table ID.
- Table Type.
- Competition-ready Status.
- Featured Status.
- Reserve Status.
- Available From.
- Current Match.
- Downtime.
- Technical Status.
- Total Busy Time.
- Utilization.
Match-level Data
- Match ID.
- Match Mode.
- Match Format.
- Planned Start.
- Call Time.
- Actual Start.
- Actual End.
- Match Duration.
- Transition Duration.
- Match Cycle.
- Table ID.
- Result Status.
- Delay Reason.
Round-level Data
- Round ID.
- Number of Matches.
- Number of Waves.
- Planned Start.
- Actual Start.
- Planned Completion.
- Actual Completion.
- Pairing Duration.
- Round Variance.
- Round Lock Status.
Participant-level Data
- Participant ID.
- Previous Match End.
- Next Eligible Time.
- Minimum Rest Required.
- Current Match.
- Next Match.
- Check-in Status.
- Schedule Conflict.
- No-show Status.
Team-level Data
- Team ID.
- Full Roster.
- Active Roster.
- Previous Encounter End.
- Next Eligible Time.
- Lineup Lock.
- Minimum Roster Status.
- Resource Reset Status.
Stage-level Data
- Stage Type.
- Stage Start.
- Stage End.
- Standings Lock.
- Transition Start.
- Transition End.
- Qualified Count.
- Bracket Lock.
- Stage Delay.
Delay Log
Mỗi Delay nên lưu:
- Delay Type.
- Start Time.
- End Time.
- Duration.
- Affected Match.
- Affected Table.
- Cause.
- Recovery Action.
- Staff ID.
Delay Categories
Có thể dùng:
- Player Late.
- Team Roster.
- Result Dispute.
- Pairing Delay.
- Table Technical.
- Ball Replacement.
- Medical.
- Livestream.
- Venue.
- Weather.
- Staff.
- Unknown.
Schedule Alerts
Hệ thống có thể cảnh báo:
Rest Conflict #
Participant chưa đạt Minimum Rest.
Table Conflict #
Hai Matches được gán cùng bàn cùng thời điểm.
Participant Conflict #
Một người xuất hiện trong hai Matches đồng thời.
Capacity Risk #
Remaining Workload vượt Effective Capacity.
Critical Path Risk #
Final không thể bắt đầu đúng giờ theo Dependency hiện tại.
Buffer Depleted #
Delay đã sử dụng hết Buffer.
Hard End Risk #
Worst-case Forecast vượt Venue Closing.
Schedule Dashboard
Organizer nên nhìn thấy:
- Current Round.
- Active Matches.
- Tables Available.
- Matches Waiting.
- Match Ready Pool.
- Average Match Cycle.
- P75 Match Cycle.
- Round Variance.
- Buffer Remaining.
- Forecast End Time.
- Hard Deadline Risk.
- Participants thiếu Rest.
- Tables gặp lỗi.
Statistics sau Event
Cần đo:
- Average Match Duration.
- Median Match Duration.
- P75 Match Duration.
- P90 Match Duration.
- Average Transition.
- Average Match Cycle.
- Pairing Time.
- Table Utilization.
- Delay by Category.
- Total Event Variance.
- Average Player Wait.
- Average Player Rest.
- Forecast Accuracy.
Những dữ liệu này giúp Event sau:
- Xác định Participant Cap tốt hơn.
- Chọn Match Mode phù hợp.
- Điều chỉnh số bàn.
- Tăng Efficiency.
- Giảm Queue Wait.
Forecast Accuracy
Công thức:
Forecast Error = Actual Duration − Estimated Duration
Ví dụ:
- Ước tính 90 phút.
- Thực tế 105 phút.
Forecast Error:
+15 phút.
Tỷ lệ sai lệch:
15 ÷ 90 = 16,7%.
Nếu nhiều Event liên tục vượt dự báo:
- Match Cycle đang bị đánh giá thấp.
- Buffer chưa đủ.
- Staff hoặc Result Entry là Bottleneck.
- Tournament Mode không phù hợp Capacity.
Những lỗi thường gặp
Lỗi 1 — Chỉ tính Gameplay Time #
Bỏ qua Transition làm Schedule thiếu nghiêm trọng.
Lỗi 2 — Lấy tổng Matches chia số bàn #
Không tính Bracket Dependencies và Rest.
Lỗi 3 — Dùng thời lượng Match nhanh nhất #
Cần P75 hoặc P90.
Lỗi 4 — Tính tất cả bàn vật lý là Effective Tables #
Bàn Warm-up hoặc Reserve không tạo Capacity thường xuyên.
Lỗi 5 — Không dự phòng Final #
Delay ở vòng đầu làm Final bị rút ngắn.
Lỗi 6 — Không tính Grand Final Reset #
Double Elimination phải dự phòng trường hợp dài nhất.
Lỗi 7 — Không tính Streak Playoff #
Champion’s Throne cần đủ thời gian cho trường hợp nhiều Co-leaders.
Lỗi 8 — Không tính Team Lineup Time #
Team Encounter không chỉ là tổng Individual Matches.
Lỗi 9 — Gọi người chơi liên tục để giữ bàn không trống #
Table Utilization không được đứng trên Player Safety.
Lỗi 10 — Dùng cùng Match Cycle cho Featured Table #
Broadcast có Transition dài hơn.
Lỗi 11 — Mở Registration bằng Capacity lý thuyết 100% #
Không còn Buffer khi xảy ra Delay.
Lỗi 12 — Đổi Rules sau khi Tournament bị trễ #
Emergency Policies phải được công bố trước.
Lỗi 13 — Hứa Guaranteed Attempt cho Queue vượt Capacity #
Cần Participant Cap hoặc Non-guaranteed Waitlist.
Lỗi 14 — Không cập nhật Forecast End #
Organizer chỉ phát hiện quá tải khi đã quá muộn.
Lỗi 15 — Có nhiều bàn nhưng không đủ Staff #
Physical Capacity không đồng nghĩa Operational Capacity.
Checklist lập kế hoạch thời lượng
Trước Event cần xác nhận:
- Tournament Mode là gì?
- Có bao nhiêu Participants?
- Có bao nhiêu Teams?
- Tổng Matches dự kiến là bao nhiêu?
- Tổng Matches tối đa là bao nhiêu?
- Có Grand Final Reset không?
- Có Streak Playoff không?
- Có Third-place Match không?
- Có Placement Matches không?
- Match Mode từng Stage là gì?
- Match Format từng Stage là gì?
- Match Duration trung bình là bao nhiêu?
- P75 Match Duration là bao nhiêu?
- P90 Match Duration là bao nhiêu?
- Match Transition trung bình là bao nhiêu?
- Match Cycle kế hoạch là bao nhiêu?
- Featured Match Cycle là bao nhiêu?
- Team Encounter Cycle là bao nhiêu?
- Số Matches tối đa trong Team Encounter là bao nhiêu?
- Có bao nhiêu Physical Tables?
- Có bao nhiêu Competition-ready Tables?
- Có bao nhiêu Scheduled Tables?
- Có Reserve Table không?
- Có Warm-up Table không?
- Featured Table có chạy Matches thường không?
- Effective Table Count từng Stage là bao nhiêu?
- Table Efficiency giả định là bao nhiêu?
- Total Table-minutes là bao nhiêu?
- Số Waves mỗi Round là bao nhiêu?
- Round Cycle là bao nhiêu?
- Round Administration mất bao lâu?
- Pairing Time mất bao lâu?
- Stage Transition mất bao lâu?
- Minimum Solo Rest là bao nhiêu?
- Minimum Team Rest là bao nhiêu?
- Rest trước Final là bao nhiêu?
- Holder Rest Rule là gì?
- Champion Rest Rule là gì?
- Schedule có Back-to-back Matches không?
- Rest Conflict được phát hiện thế nào?
- Semifinals chạy đồng thời hay lần lượt?
- Final chỉ dùng một bàn đúng không?
- Livestream có thêm Introduction không?
- Có Interview giữa Matches không?
- Featured Table có tạo Bottleneck không?
- Tournament dùng Wave hay Rolling Scheduling?
- Có Match Ready Pool không?
- Match Priority được xác định thế nào?
- Main Event và Side Event xung đột xử lý thế nào?
- Result Entry được thực hiện tại đâu?
- Ai xác nhận Results?
- Có Result Desk đủ Capacity không?
- Có Staff cho từng bàn không?
- Technical Support phụ trách bao nhiêu bàn?
- Delay Buffer là bao nhiêu phần trăm?
- Buffer được đặt ở những điểm nào?
- Có Hidden Buffer không?
- Hard End Time là mấy giờ?
- Venue có cho phép kéo dài không?
- Best-case End Time là khi nào?
- Expected End Time là khi nào?
- Worst-case End Time là khi nào?
- Forecast End được cập nhật bao lâu một lần?
- Schedule Variance được theo dõi không?
- Khi nào kích hoạt Recovery Plan?
- Minor Delay Threshold là bao nhiêu?
- Major Delay Threshold là bao nhiêu?
- Hard Deadline Risk được xác định thế nào?
- Emergency Match Mode là gì?
- Emergency Match Mode có được công bố trước không?
- Có áp dụng đồng đều cho toàn Round không?
- Optional Matches nào có thể bị bỏ?
- Championship Matches nào bắt buộc phải giữ?
- Grand Final Reset có được bảo vệ không?
- Throne Final có được bảo vệ không?
- Minimum Safety Rest có được bảo vệ không?
- Queue Entry có Guaranteed Attempt không?
- Queue đóng trước Session End bao lâu?
- Champion Session Capacity là bao nhiêu?
- Team Roster Lock mất bao lâu?
- Team Lineup Submission mất bao lâu?
- Team Resource Reset mất bao lâu?
- Có Table Downtime dự phòng không?
- Một bàn hỏng làm Waves thay đổi thế nào?
- Có thể chuyển Warm-up Table thành Competition Table không?
- Các bàn có cùng Equipment Standard không?
- Table Assignment có cân bằng không?
- Featured Exposure có tạo bất lợi không?
- Schedule Freeze xảy ra khi nào?
- Match Calls là Fixed Time hay Rolling?
- Người chơi được thông báo Delay thế nào?
- Có Queue Display hoặc Schedule Board không?
- Delay Log có được ghi không?
- Manual Schedule Override có Audit Log không?
- Có đo Average Match Cycle sau Event không?
- Có đo Table Utilization không?
- Có đo Player Wait Time không?
- Có so sánh Forecast với Actual không?
- Participant Cap có thấp hơn Capacity lý thuyết không?
- Toàn bộ Schedule có thể hoàn tất trong Worst-case hợp lý không?
Tóm tắt thời lượng Tournament và số bàn
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| Match Duration | Gameplay thực tế |
| Match Transition | Đổi người và reset bàn |
| Match Cycle | Thời gian một bàn bị chiếm dụng |
| Round Cycle | Hoàn thành toàn bộ Round |
| Stage Transition | Chuyển cấu trúc Tournament |
| Delay Buffer | Hấp thụ sai lệch |
| Critical Path | Chuỗi Matchups bắt buộc tuần tự |
| Minimum Rest | Bảo vệ thể lực và công bằng |
| Effective Tables | Bàn thực sự tạo Capacity |
| Featured Bottleneck | Final hoặc Broadcast bị giới hạn một bàn |
| Recovery Plan | Xử lý khi Schedule bị trễ |
| Forecast End | Dự báo giờ hoàn thành hiện tại |
Công thức tổng quát:
Planned Tournament Duration = Critical Path Time + Required Rest + Stage Transitions + Delay Buffer
Không nên chỉ sử dụng:
Tổng Matches × Match Duration ÷ Số bàn.
Công thức đó bỏ qua:
- Pairing.
- Transition.
- Match dài nhất trong Wave.
- Player Rest.
- Bracket Dependencies.
- Featured Table.
- Grand Final Reset.
- Streak Playoff.
- Result Verification.
Một kế hoạch Tournament tốt phải đồng thời vượt qua ba bài kiểm tra:
Capacity Test #
Các bàn có đủ Table-minutes không?
Dependency Test #
Các Matchups có thể diễn ra đúng thứ tự không?
Rest Test #
Người chơi và đội có đủ thời gian hồi phục không?
Nếu chỉ vượt qua Capacity Test nhưng không vượt Dependency Test:
- Tournament vẫn bị trễ.
Nếu vượt Capacity và Dependency nhưng không vượt Rest Test:
- Schedule không công bằng hoặc không an toàn.
Cấu trúc lập lịch tiêu chuẩn:
Ước tính số Matches → xác định Match Cycle → tính Workload → kiểm tra số Waves → mô phỏng từng Round → xác định Critical Path → thêm Minimum Rest → thêm Stage Transitions → thêm Delay Buffer → kiểm tra Worst-case → khóa Participant Cap và Schedule.
Nguyên tắc cuối cùng:
Số bàn quyết định Tournament có thể xử lý bao nhiêu Matchups cùng lúc. Nhưng thời gian chuyển đổi, sự phụ thuộc giữa các vòng và khả năng hồi phục của người chơi mới quyết định Event có thực sự hoàn thành đúng giờ hay không.
Một Schedule tốt không phải Schedule sử dụng bàn gần 100% thời gian.
Một Schedule tốt là Schedule:
- Hoàn thành đúng giờ.
- Không cắt Final.
- Không thay Rules giữa Event.
- Không ép người chơi thi đấu thiếu nghỉ.
- Có đủ Buffer để xử lý những điều không diễn ra đúng như dự kiến.
Đọc tiếp #
- Forfeit, No-show và rút khỏi Tournament
- Bounty và Reward System
- Multi-table Tournament — Chia bàn và điều phối Matchups
- Tournament Statistics và Ranking