Category: Gameplay System → SOLO Cards → Cách sử dụng và vận hành
Tóm tắt nhanh #
SOLO Cards không chỉ là những lá bài riêng lẻ. Cách rút, thời điểm sử dụng và số lượng thẻ được phép xuất hiện sẽ quyết định trận đấu có vui hay không.
Hệ thống vận hành cần trả lời hai câu hỏi:
- Cards được đưa vào trận đấu bằng cách nào?
- Khi nhiều hiệu ứng xuất hiện cùng lúc, hiệu ứng nào được xử lý trước?
Mục tiêu của hệ thống không phải tạo ra một trò chơi thẻ bài phức tạp.
Nguyên tắc cốt lõi là:
Rút nhanh — đọc nhanh — xử lý nhanh — quay lại chơi ngay.
Phần 1 — Các Card Modes
Danh sách Card Modes #
| Card Mode | Cơ chế chính | Phù hợp nhất |
|---|---|---|
| Quick Draw | Rút một lá trước trận | Người mới, Casual Match |
| Environment Match | Cả trận dùng một Environment Card | Trận theo chủ đề |
| Hand Mode | Mỗi người giữ một số thẻ | Người đã quen hệ thống |
| Draft Mode | Chọn thẻ từ nhóm chung | Trận chiến thuật, cạnh tranh |
| Goal Trigger | Rút thẻ tại các mốc bàn thắng | Trận dài, Party Match |
| Comeback Draw | Người đang bị dẫn được rút thẻ | Cân bằng trình độ |
| Chaos Round | Chaos kích hoạt tại mốc cố định | Show Match, Chaos Night |
| Host Mode | Host kiểm soát toàn bộ Cards | Event, Activation |
| Dice & Cards | Xúc xắc xác định nhóm hoặc loại thẻ | Party, trải nghiệm vật lý |
| Preset Deck | Dùng bộ bài đã tuyển chọn trước | Venue, giải đấu, Agency |
1. Quick Draw
Cách chơi #
Trước khi trận đấu bắt đầu:
- Rút một lá từ bộ bài đã chọn.
- Đọc nội dung.
- Áp dụng hiệu ứng.
- Bắt đầu trận đấu.
Có thể rút:
- Một Environment Card áp dụng cho cả hai.
- Hoặc mỗi người rút một Buff/Debuff đơn giản theo Preset.
Điểm mạnh #
- Nhanh.
- Dễ giải thích.
- Không làm gián đoạn trận đấu.
- Phù hợp với người lần đầu sử dụng Cards.
Khuyến nghị #
Đây nên là Card Mode mặc định cho người mới.
Không nên đưa Chaos hoặc Legendary vào Quick Draw Starter Deck.
2. Environment Match
Cách chơi #
Trước trận đấu, rút hoặc chọn một Environment Card.
Lá bài áp dụng cho cả hai người trong toàn bộ trận hoặc đến điều kiện kết thúc được ghi trên thẻ.
Ví dụ:
- Weak Foot Only.
- Two Touch.
- Finesse Only.
- No Stop.
Điểm mạnh #
- Hai người chịu cùng điều kiện.
- Dễ theo dõi.
- Tạo bản sắc rõ cho từng trận.
- Phù hợp với giải đấu phụ hoặc Content Match.
Khuyến nghị #
Chỉ nên có:
Một Environment Card hoạt động tại một thời điểm.
3. Hand Mode
Cách chơi #
Mỗi người được phát một số thẻ để giữ trên tay.
Gợi ý ban đầu:
- Hai thẻ mỗi người cho trận ngắn.
- Ba thẻ mỗi người cho trận dài.
- Chỉ được đánh một thẻ tại mỗi thời điểm hợp lệ.
Người chơi tự quyết định:
- Khi nào sử dụng.
- Giữ thẻ nào.
- Dùng thẻ để tấn công hay phòng thủ.
Điểm mạnh #
- Tăng khả năng ra quyết định.
- Tạo yếu tố đọc đối thủ.
- Mỗi trận có diễn biến khác nhau.
Rủi ro #
Hand Mode phức tạp hơn và không phù hợp với người chưa hiểu các nhóm Cards.
Nên sử dụng bộ bài nhỏ, tránh trộn quá nhiều Chaos và Legendary.
4. Draft Mode
Cách chơi #
Một nhóm thẻ được mở công khai ở giữa.
Hai người lần lượt chọn thẻ cho mình.
Ví dụ:
- Mở sáu thẻ.
- Người A chọn một thẻ.
- Người B chọn hai thẻ.
- Người A chọn một thẻ.
- Hoàn tất Draft.
Số thẻ và thứ tự chọn do Preset quy định.
Điểm mạnh #
- Giảm yếu tố may rủi.
- Người chơi biết một phần thẻ của đối thủ.
- Phù hợp với trận có tính chiến thuật.
Khuyến nghị #
Draft Mode nên dùng:
- Buff.
- Debuff.
- Một số Environment Cards.
- Legendary chỉ khi Preset cho phép.
Chaos ngẫu nhiên mạnh không nên xuất hiện trong Draft cạnh tranh.
5. Goal Trigger
Cách chơi #
Thẻ được rút khi trận đấu đạt một mốc bàn thắng đã công bố.
Nên dùng tổng điểm của cả hai người, không dùng riêng điểm của một người.
Ví dụ:
- Rút thẻ khi tổng tỷ số đạt 3.
- Rút tiếp khi tổng tỷ số đạt 6.
- Hoặc chỉ rút một lần ở giữa trận.
Điểm mạnh #
- Tạo diễn biến mới trong trận dài.
- Không làm gián đoạn quá thường xuyên.
- Dễ dự đoán thời điểm thẻ xuất hiện.
Khuyến nghị #
- FT5: tối đa một Trigger.
- FT7 hoặc FT9: tối đa hai Trigger.
- Time Mode: dùng mốc thời gian thay cho mốc bàn thắng.
Không rút thẻ sau từng bàn vì sẽ làm trận đấu bị chia vụn.
6. Comeback Draw
Cách chơi #
Người đang bị dẫn được quyền rút một lá khi khoảng cách đạt mốc quy định.
Khuyến nghị mặc định:
Bị dẫn từ 3 điểm trở lên được rút một thẻ Comeback.
Mỗi người chỉ được kích hoạt Comeback Draw một lần trong một trận.
Loại thẻ phù hợp #
- Buff đơn giản.
- Debuff nhẹ.
- Cards thuộc Comeback Preset.
Không nên rút:
- Legendary.
- Meta Chaos.
- Hiệu ứng reset toàn bộ tỷ số.
Mục tiêu #
Comeback Draw giúp trận đấu bớt một chiều nhưng không bảo đảm người bị dẫn sẽ lội ngược dòng.
7. Chaos Round
Cách chơi #
Một Chaos Card được kích hoạt tại thời điểm đã xác định trước.
Ví dụ:
- Khi tổng tỷ số đạt 5.
- Sau 60 giây.
- Trước bàn thắng cuối cùng.
- Khi bước vào vòng cuối của Show Match.
Điểm mạnh #
- Tạo cao trào.
- Host và khán giả biết khi nào Chaos xuất hiện.
- Phù hợp với nội dung trình diễn.
Quy tắc #
Chaos Round phải được công bố trước trận.
Không nên kích hoạt bất ngờ trong trận đấu cạnh tranh nghiêm túc.
8. Host Mode
Cách chơi #
Host kiểm soát:
- Bộ bài nào được sử dụng.
- Khi nào được rút.
- Ai nhận hiệu ứng.
- Cách xử lý xung đột.
- Thời điểm kết thúc hiệu ứng.
Người chơi không cần tự quản lý toàn bộ Cards.
Phù hợp với #
- Event.
- Show Match.
- Agency Activation.
- Crowd Interaction.
- Livestream.
- Sponsor Activation.
Điểm mạnh #
- Có thể sử dụng Cards phức tạp hơn.
- Dễ kiểm soát thời lượng.
- Dễ kết hợp Crowd, Party và Social Cards.
- Host có thể bỏ qua lá không phù hợp.
9. Dice & Cards
Cách chơi #
Xúc xắc không nhất thiết chọn một lá cụ thể.
Xúc xắc có thể xác định:
- Nhóm Cards.
- Người được rút.
- Số lượng thẻ.
- Mức độ hiệu ứng.
- Thời điểm kích hoạt.
Ví dụ:
| Kết quả | Nhóm thẻ |
|---|---|
| 1–3 | Environment |
| 4–6 | Buff |
| 7–9 | Debuff |
| 10–11 | Chaos |
| 12 | Host Choice |
Bảng phân bổ chỉ là ví dụ và sẽ được chuẩn hóa riêng theo loại xúc xắc.
Điểm mạnh #
- Tăng trải nghiệm vật lý.
- Kết hợp tốt với SOLO Dock và D12.
- Phù hợp với Party Match và Event.
Lưu ý #
Không nên để xúc xắc trực tiếp tạo ra hiệu ứng quá mạnh mà không có giới hạn.
10. Preset Deck
Cách chơi #
Preset Deck là một bộ Cards đã được tuyển chọn trước cho một mục tiêu cụ thể.
Ví dụ:
- Starter Deck.
- Family Deck.
- Competitive Deck.
- Party Deck.
- Chaos Night Deck.
- Community Event Deck.
- Agency Activation Deck.
Preset quy định sẵn:
- Các lá được sử dụng.
- Số lượng thẻ.
- Card Mode.
- Trigger.
- Cards bị cấm.
- Cách xử lý xung đột.
Vai trò #
Preset Deck là cách sử dụng SOLO Cards an toàn và dễ mở rộng nhất.
Người chơi không phải tự chọn từ toàn bộ Catalog.
Venue, Host hoặc Agency chỉ cần chọn Preset phù hợp với sự kiện.
Phần 2 — Chọn Card Mode theo ngữ cảnh
Người chơi lần đầu #
Khuyến nghị:
- Quick Draw.
- Environment Match.
- Preset Deck cơ bản.
Giới hạn:
- Một hiệu ứng tại một thời điểm.
- Không dùng Chaos.
- Không dùng Legendary.
- Không dùng phản ứng nhiều lớp.
Nhóm bạn đã quen luật #
Khuyến nghị:
- Hand Mode.
- Goal Trigger.
- Dice & Cards.
- Comeback Draw.
Có thể thêm một số Chaos Cards dễ xử lý.
Trận cạnh tranh #
Khuyến nghị:
- Draft Mode.
- Preset Deck.
- Environment Match đối xứng.
Yêu cầu:
- Công bố toàn bộ Cards hợp lệ.
- Hạn chế ngẫu nhiên.
- Không dùng Host can thiệp tùy ý.
- Không dùng Party hoặc Crowd thay đổi kết quả.
Event và Activation #
Khuyến nghị:
- Host Mode.
- Preset Deck.
- Goal Trigger.
- Chaos Round.
- Dice & Cards.
SOLO Agency sẽ phát triển các Preset riêng cho:
- Event.
- Sponsor Activation.
- Community Activation.
- Product Launch.
- School Activation.
- Team Building.
- Creator Match.
Phần 3 — Thời điểm được đánh thẻ
Các thời điểm hợp lệ #
Một Match Card chỉ được đánh tại một trong các thời điểm sau:
Trước trận
Dùng cho:
- Environment Card.
- Setup Card.
- Cards được Preset cho phép kích hoạt từ đầu.
Trước khi giao bóng
Dùng cho:
- Buff.
- Debuff.
- Thẻ thay đổi quyền giao bóng.
- Hiệu ứng áp dụng cho lượt tiếp theo.
Ngay sau khi có bàn thắng
Dùng cho:
- Goal Trigger.
- Comeback Draw.
- Hiệu ứng phản ứng với bàn thắng.
- Cards có ghi rõ “sau khi ghi bàn”.
Phải xử lý xong điểm số trước khi đánh thẻ mới.
Khi một điều kiện cụ thể xảy ra
Ví dụ:
- Người chơi sắp thua.
- Khoảng cách tỷ số đạt 3 điểm.
- Trận đấu bước vào Chaos Round.
- Một Debuff được đánh.
Chỉ Cards ghi rõ điều kiện đó mới được sử dụng.
Không được đánh giữa một pha bóng #
Không dừng bóng đang di chuyển để đánh thẻ.
Ngoại lệ duy nhất là:
Card hoặc Preset ghi rõ hiệu ứng phản ứng tức thời và có Host điều phối.
Phần 4 — Giới hạn số hiệu ứng
Quy tắc mặc định #
Tại một thời điểm, trận đấu chỉ nên có:
- 1 Environment Card áp dụng chung.
- Tối đa 1 Buff đang hoạt động trên mỗi người.
- Tối đa 1 Debuff đang hoạt động trên mỗi người.
- Tối đa 1 Chaos Card kéo dài.
- Tối đa 1 Legendary Card được kích hoạt trong cả trận.
Cards có hiệu ứng tức thời không chiếm vị trí sau khi đã xử lý xong.
Khi vị trí đã bị chiếm #
Không được đánh thêm một lá cùng loại đang có hiệu lực, trừ khi thẻ mới ghi rõ:
- Thay thế.
- Hủy bỏ.
- Ghi đè.
- Có thể chồng hiệu ứng.
Quy tắc này giúp người chơi không phải nhớ quá nhiều trạng thái cùng lúc.
Phần 5 — Buff, Debuff và phản ứng
Buff có tự động chặn Debuff không? #
Không.
Buff chỉ chặn Debuff khi nội dung lá bài ghi rõ.
Ví dụ:
- Kim Cang Hộ Thể có thể chặn một Debuff.
- Các Buff tăng điểm hoặc quyền giao bóng không có khả năng phòng thủ mặc định.
Ai được phản ứng trước? #
Khi một người đánh thẻ:
- Người đó công bố lá bài.
- Đối thủ được quyền dùng tối đa một phản ứng hợp lệ.
- Host hoặc hai người xử lý kết quả.
- Không tiếp tục tạo chuỗi phản ứng mới, trừ khi Preset đặc biệt cho phép.
SOLO Cards mặc định không sử dụng chuỗi phản ứng vô hạn như một trò chơi thẻ bài đối kháng chuyên sâu.
Phần 6 — Environment và Chaos
Chaos có tự động ghi đè Environment không? #
Không.
Environment tiếp tục là luật nền của trận đấu.
Chaos chỉ ghi đè một phần Environment khi nội dung Chaos ghi rõ rằng nó:
- Thay thế.
- Bỏ qua.
- Đảo ngược.
- Tạm dừng một luật đang hoạt động.
Nếu không có chỉ dẫn rõ, cả hai hiệu ứng cùng được áp dụng.
Khi hai hiệu ứng trực tiếp mâu thuẫn #
Ví dụ:
- Left Foot Only.
- Right Foot Only.
Trong Standard Mode:
Lá thứ hai không được đánh khi hiệu ứng mâu thuẫn trực tiếp vẫn đang hoạt động.
Trong Host Mode hoặc Chaos Preset:
Host có thể cho lá mới tạm thời thay thế lá cũ nếu luật Preset đã công bố trước.
Khi hiệu ứng mới kết thúc, hiệu ứng cũ có thể tiếp tục nếu thời hạn của nó chưa hết.
Phần 7 — Thứ tự ưu tiên hiệu ứng
Khi nhiều luật cùng liên quan đến một tình huống, xử lý theo thứ tự:
1. Quy định an toàn và quyết định của Host #
Mọi hiệu ứng có thể bị hủy nếu không an toàn hoặc không phù hợp với địa điểm.
2. Special Event Rules hoặc Tournament Rules #
Luật của sự kiện được công bố trước có ưu tiên cao nhất trong gameplay.
3. Match Mode #
Ví dụ:
- FT5.
- 90 giây.
- Golden Goal.
- BO3.
4. Nội dung cụ thể của lá bài #
Quy tắc cụ thể được ưu tiên hơn quy tắc chung.
Ví dụ:
“Bàn thắng tiếp theo được tính 3 điểm”
sẽ được ưu tiên hơn quy tắc mặc định một bàn bằng một điểm.
5. Hiệu ứng phản ứng hoặc hủy bỏ #
Ví dụ:
- Shield.
- Thoát Xác Kim Thiền.
- Cards ghi rõ “hủy” hoặc “chặn”.
6. Hiệu ứng đang hoạt động #
Sau khi xử lý phản ứng, áp dụng:
- Environment.
- Buff.
- Debuff.
- Chaos.
Nguyên tắc quan trọng #
Lá bài ghi rõ ngoại lệ luôn được ưu tiên hơn luật chung, nhưng không vượt qua luật an toàn hoặc điều lệ sự kiện.
Phần 8 — Khi nào hiệu ứng kết thúc?
Hiệu ứng tức thời #
Kết thúc ngay sau khi đã xử lý.
Ví dụ:
- Cộng điểm.
- Trừ điểm.
- Đổi quyền giao bóng.
- Rút thêm thẻ.
Hiệu ứng đến bàn thắng tiếp theo #
Kết thúc sau khi:
- Bàn thắng được xác nhận.
- Điểm số được cập nhật.
- Hiệu ứng được xử lý.
- Lá bài được bỏ khỏi khu vực hoạt động.
Hiệu ứng theo thời gian #
Kết thúc khi bộ đếm thời gian đạt mốc.
Nếu bóng đang trong pha tấn công khi hết giờ, áp dụng quy tắc kết thúc pha bóng của Match Mode.
Hiệu ứng cả trận #
Kết thúc khi trận đấu chính thức kết thúc.
Không tự động chuyển sang ván hoặc trận tiếp theo.
Phần 9 — Golden Goal
Quy tắc mặc định #
Khi Time Mode kết thúc với tỷ số hòa và chuyển sang Golden Goal:
- Hoàn tất điểm số của thời gian chính thức.
- Kết thúc toàn bộ Buff, Debuff và Chaos đang hoạt động.
- Thu hồi các Match Cards chưa giải quyết.
- Bắt đầu Golden Goal trong trạng thái sạch.
Environment Card cũng kết thúc, trừ khi Preset ghi rõ:
Environment tiếp tục trong Golden Goal.
Lý do #
Golden Goal nên:
- Dễ hiểu.
- Công bằng.
- Không mang theo quá nhiều hiệu ứng cũ.
- Tập trung vào bàn thắng quyết định.
Phần 10 — Chuyển sang ván tiếp theo
Quy tắc mặc định #
Mọi hiệu ứng đang hoạt động kết thúc khi ván đấu kết thúc.
Cards không tự động chuyển sang ván tiếp theo.
Đối với thẻ chưa sử dụng trên tay:
- Quick Draw: bỏ toàn bộ.
- Hand Mode: làm mới ở đầu ván mới.
- Draft Mode: Draft lại.
- Preset đặc biệt có thể cho phép giữ thẻ, nhưng phải công bố trước.
Không được tự mặc định giữ một Legendary hoặc Debuff sang ván tiếp theo.
Phần 11 — Điểm thưởng và mục tiêu FT
Có thể vượt mục tiêu FT không? #
Có.
Người chơi thắng ngay khi một sự kiện ghi điểm hợp lệ giúp họ đạt hoặc vượt mục tiêu.
Ví dụ:
- Match Mode là FT5.
- Người chơi đang có 4 điểm.
- Bàn thắng tiếp theo được tính 2 điểm.
- Tỷ số trở thành 6.
- Người chơi chiến thắng ngay.
Không cần đưa điểm về đúng 5.
Thứ tự xử lý #
- Xác nhận bàn thắng hợp lệ.
- Áp dụng điểm thưởng hoặc hình phạt.
- Cập nhật tỷ số.
- Kiểm tra điều kiện chiến thắng.
- Kết thúc trận nếu mục tiêu đã đạt hoặc vượt.
Phần 12 — Nguyên tắc để bộ bài vui nhất
1. Ít Cards tốt hơn quá nhiều Cards #
Một hiệu ứng rõ ràng thường vui hơn bốn hiệu ứng khó nhớ.
2. Người mới cần hiểu trận đấu trước #
Không dùng Cards để che lấp gameplay cốt lõi.
3. Randomness phải tạo bất ngờ, không xóa bỏ toàn bộ kỹ năng #
Reset, đảo tỷ số và hiệu ứng cực mạnh chỉ nên dùng trong Chaos Night hoặc Show Match.
4. Mỗi Event cần một mục tiêu rõ #
- Muốn dễ tiếp cận → Quick Draw.
- Muốn chiến thuật → Draft hoặc Hand Mode.
- Muốn cao trào → Goal Trigger hoặc Chaos Round.
- Muốn khán giả tham gia → Host Mode.
- Muốn vận hành đồng nhất → Preset Deck.
5. Host cần giữ nhịp #
Một lần xử lý Cards thông thường không nên kéo dài quá 15–20 giây.
6. Người chơi phải luôn biết hiệu ứng nào đang hoạt động #
Cards đang có hiệu lực nên được đặt tại vị trí dễ nhìn hoặc hiển thị trên Digital Platform.
Hướng phát triển tiếp theo
Từ bài khung này, cần viết tiếp:
- [[Quick Draw — Luật vận hành]]
- [[Environment Match — Luật vận hành]]
- [[Hand Mode — Luật vận hành]]
- [[Draft Mode — Luật vận hành]]
- [[Goal Trigger — Luật vận hành]]
- [[Comeback Draw — Luật vận hành]]
- [[Chaos Round — Luật vận hành]]
- [[Host Mode — Luật vận hành]]
- [[Dice & Cards — Luật vận hành]]
- [[Preset Deck — Luật vận hành]]
- [[Thứ tự ưu tiên hiệu ứng — Effect Priority]]
- [[Xử lý xung đột giữa Cards]]
- [[Cards trong Golden Goal và BO3]]
- [[Card Presets dành cho SOLO Agency]]
SOLO footwork™