Double Elimination là Tournament Mode trong đó mỗi người chơi phải thua hai lần mới chính thức bị loại khỏi giải đấu.
Tất cả người chơi bắt đầu tại Nhánh Thắng.
Sau thất bại đầu tiên:
- Người chơi chưa bị loại.
- Người chơi chuyển xuống Nhánh Thua.
- Người chơi vẫn còn cơ hội trở lại Grand Final.
Sau thất bại thứ hai:
- Người chơi bị loại khỏi Tournament.
- Không còn cơ hội quay lại nhánh đấu.
Double Elimination còn được gọi là:
- Đấu loại kép.
- Đấu hai mạng.
- Nhánh thắng và nhánh thua.
- Double-Elimination Tournament.
- Two-Loss Elimination.
Nguyên tắc của Double Elimination:
Một thất bại có thể là sai lầm. Hai thất bại mới kết thúc hành trình.
Double Elimination hoạt động như thế nào? #
Mỗi người bắt đầu Tournament với hai mạng tượng trưng:
❤️❤️
Khi thua lần đầu:
❤️
Người chơi chuyển từ Nhánh Thắng xuống Nhánh Thua.
Khi thua lần thứ hai:
💀
Người chơi bị loại.
Quá trình tiếp tục cho đến khi chỉ còn một người chưa nhận đủ hai thất bại.
Người đó trở thành Champion.
“Hai mạng” có nghĩa là gì? #
Hai mạng là cách đơn giản để mô tả quyền tiếp tục thi đấu sau thất bại đầu tiên.
Nó không có nghĩa là:
- Người chơi được yêu cầu đấu lại ngay trận vừa thua.
- Người chơi có thể tự chọn thời điểm sử dụng mạng.
- Một trận thua có thể bị hủy.
- Người chơi được bỏ qua kết quả.
- Người chơi có thể trở lại Nhánh Thắng.
Bracket tự động xử lý hai mạng:
- Chưa thua: Ở Nhánh Thắng.
- Đã thua một lần: Ở Nhánh Thua.
- Đã thua hai lần: Bị loại.
Người đã chuyển xuống Nhánh Thua không quay lại Nhánh Thắng.
Con đường duy nhất của họ là tiếp tục thắng tại Nhánh Thua và tiến đến Grand Final.
Thông tin cơ bản #
| Nội dung | Double Elimination |
|---|---|
| Đơn vị thi đấu | Cá nhân |
| Số thất bại để bị loại | 2 |
| Số nhánh chính | 2 |
| Nhánh bắt đầu | Nhánh Thắng |
| Sau thất bại đầu tiên | Chuyển xuống Nhánh Thua |
| Sau thất bại thứ hai | Bị loại |
| Cách tìm Champion | Grand Final |
| Grand Final tiêu chuẩn | Có Bracket Reset khi cần |
| Tổng số trận | 2N − 2 hoặc 2N − 1 |
| Độ khó tổ chức | Nâng cao |
| Thời lượng | Dài hơn Knockout |
| Phù hợp | Giải cạnh tranh, Community Championship |
| Hạn chế chính | Bracket phức tạp và nhiều trận |
Hai nhánh của Double Elimination #
Double Elimination gồm:
- Winners Bracket — Nhánh Thắng.
- Losers Bracket — Nhánh Thua.
Winners Bracket — Nhánh Thắng #
Tất cả người chơi bắt đầu tại Nhánh Thắng.
Sau mỗi cuộc đối đầu:
- Người thắng tiếp tục ở Nhánh Thắng.
- Người thua nhận thất bại đầu tiên.
- Người thua chuyển xuống một vị trí được xác định trước trong Nhánh Thua.
Người chiến thắng toàn bộ Nhánh Thắng trở thành:
Winners Bracket Champion — Nhà vô địch Nhánh Thắng.
Người này tiến vào Grand Final mà chưa thua trận nào.
Losers Bracket — Nhánh Thua #
Nhánh Thua dành cho những người đã nhận một thất bại.
Mỗi người tại đây chỉ còn một cơ hội.
Sau mỗi cuộc đối đầu:
- Người thắng tiếp tục tồn tại trong Nhánh Thua.
- Người thua nhận thất bại thứ hai.
- Người thua bị loại khỏi Tournament.
Người chiến thắng toàn bộ Nhánh Thua trở thành:
Losers Bracket Champion — Nhà vô địch Nhánh Thua.
Người này tiến vào Grand Final với một thất bại đã có từ trước.
Vì sao gọi là Nhánh Thua? #
Tên Nhánh Thua không có nghĩa những người trong nhánh đều có thành tích kém.
Nó chỉ thể hiện rằng:
Mỗi người trong nhánh đã nhận đúng một thất bại.
Một người có thể:
- Thua ngay vòng đầu.
- Sau đó thắng liên tiếp nhiều trận.
- Vượt qua toàn bộ Nhánh Thua.
- Tiến vào Grand Final.
- Đánh bại người chưa từng thua.
- Trở thành Champion.
Đây là lý do Nhánh Thua thường tạo ra những hành trình lội ngược dòng hấp dẫn nhất.
Ba trạng thái của người chơi #
| Trạng thái | Số thất bại | Vị trí |
|---|---|---|
| Undefeated | 0 | Nhánh Thắng |
| One Loss | 1 | Nhánh Thua |
| Eliminated | 2 | Rời Tournament |
Host hoặc hệ thống cần cập nhật số thất bại ngay sau mỗi cuộc đối đầu.
Không được chỉ dựa vào trí nhớ khi Tournament có nhiều người.
Một cuộc đối đầu gồm bao nhiêu trận? #
Mỗi matchup trong bracket có thể sử dụng:
- Single Match.
- Best of 3.
- Best of 5.
- Best of 7.
Ví dụ:
Double Elimination + Single Match + FT3
Người thua một trận FT3 nhận một thất bại trong Tournament.
Ví dụ khác:
Double Elimination + BO3 + FT5
Người thua toàn bộ BO3 mới nhận một thất bại trong Tournament.
Cần phân biệt:
- Thua một trận thành phần trong BO3 chưa chắc tạo Tournament Loss.
- Thua toàn bộ Series mới được tính là một thất bại trên bracket.
Double Elimination khác Knockout như thế nào? #
| Tiêu chí | Knockout | Double Elimination |
|---|---|---|
| Số lần thua để bị loại | 1 | 2 |
| Số nhánh | 1 | 2 |
| Cơ hội sửa sai | Không | Có |
| Tổng số trận | N − 1 | 2N − 2 hoặc 2N − 1 |
| Bracket | Đơn giản | Phức tạp hơn |
| Grand Final Reset | Không | Có thể xảy ra |
| Tốc độ tìm Champion | Nhanh | Chậm hơn |
| Phù hợp | Sự kiện ngắn | Giải cạnh tranh |
| Ảnh hưởng của bốc thăm | Cao hơn | Thấp hơn |
| Khả năng lội ngược dòng | Hạn chế | Rất cao |
Ví dụ với tám người:
- Knockout cần 7 cuộc đối đầu.
- Double Elimination cần 14 hoặc 15 cuộc đối đầu.
Double Elimination gần như tăng gấp đôi tải thi đấu so với Knockout.
Double Elimination khác Round Robin như thế nào? #
| Tiêu chí | Double Elimination | Round Robin |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Nhánh thắng và nhánh thua | Bảng xếp hạng |
| Sau thất bại đầu | Tiếp tục tại Nhánh Thua | Tiếp tục trong lịch |
| Sau thất bại thứ hai | Bị loại | Vẫn có thể tiếp tục |
| Số đối thủ gặp | Phụ thuộc bracket | Gặp tất cả |
| Số trận mỗi người | Không bằng nhau | Bằng nhau |
| Tìm Champion | Grand Final | Tổng điểm |
| Thời lượng | Trung bình–dài | Tăng nhanh theo số người |
| Phù hợp | Giải cạnh tranh loại nhánh | Ranking và League |
Double Elimination phù hợp khi muốn:
- Có cảm giác loại trực tiếp.
- Nhưng không muốn một thất bại kết thúc toàn bộ Tournament.
Round Robin phù hợp khi muốn:
- Mọi người đều gặp nhau.
- Thành tích được đánh giá qua toàn bộ lịch.
Số lượng người chơi #
Double Elimination có thể tổ chức từ bốn người trở lên.
Quy mô thực tế:
| Người chơi | Mức độ phù hợp |
|---|---|
| 4 | Mini Tournament |
| 5–7 | Có thể tổ chức, cần xử lý Bye |
| 8 | Rất phù hợp |
| 9–16 | Quy mô lý tưởng cho giải cộng đồng |
| 17–32 | Cần nhiều bàn và hệ thống bracket |
| Trên 32 | Tải thi đấu rất lớn |
Double Elimination đặc biệt phù hợp với khoảng 8–16 người vì:
- Đủ số người để hai nhánh có ý nghĩa.
- Tạo được nhiều hành trình khác nhau.
- Vẫn có thể hoàn thành trong một sự kiện nếu Match Mode ngắn.
- Grand Final có giá trị rõ ràng.
- Người chơi được thêm một cơ hội sau thất bại.
Tổng số cuộc đối đầu #
Trong Double Elimination tiêu chuẩn:
Tổng số cuộc đối đầu = 2N − 2 hoặc 2N − 1
Trong đó:
- N là số người tham gia.
- 2N − 2 áp dụng khi không cần Final Reset.
- 2N − 1 áp dụng khi Grand Final cần Reset Match.
Vì sao có hai kết quả? #
Mỗi cuộc đối đầu tạo ra đúng một thất bại.
Để loại N − 1 người:
- Mỗi người bị loại phải nhận hai thất bại.
- Tổng cộng cần 2 × (N − 1) thất bại.
- Nếu Champion không thua trận nào, Tournament có 2N − 2 trận.
- Nếu Champion nhận một thất bại tại Grand Final, cần thêm Final Reset.
- Khi đó Tournament có 2N − 1 trận.
Bảng số trận #
| Người chơi | Không Reset | Có Reset |
|---|---|---|
| 4 | 6 | 7 |
| 5 | 8 | 9 |
| 6 | 10 | 11 |
| 7 | 12 | 13 |
| 8 | 14 | 15 |
| 10 | 18 | 19 |
| 12 | 22 | 23 |
| 16 | 30 | 31 |
| 32 | 62 | 63 |
Các con số trên không bao gồm:
- Trận tranh hạng phụ.
- Consolation Match.
- Exhibition Match.
- Trận phải tổ chức lại do sự cố.
- Các trận thành phần bên trong Best of Series.
Ví dụ Double Elimination tám người #
Người chơi:
- A.
- B.
- C.
- D.
- E.
- F.
- G.
- H.
Giai đoạn 1 — Winners Bracket Round 1 #
Các cặp:
- A vs B.
- C vs D.
- E vs F.
- G vs H.
Giả sử người thắng:
- A.
- C.
- E.
- G.
Người thua:
- B.
- D.
- F.
- H.
Sau vòng này:
- A, C, E và G tiếp tục tại Nhánh Thắng.
- B, D, F và H chuyển xuống Nhánh Thua.
- Chưa có ai bị loại.
Giai đoạn 2 — Losers Bracket Round 1 #
Các cặp:
- B vs D.
- F vs H.
Giả sử:
- B thắng D.
- F thắng H.
Kết quả:
- D nhận thất bại thứ hai và bị loại.
- H nhận thất bại thứ hai và bị loại.
- B và F tiếp tục tại Nhánh Thua.
Đây là thời điểm những người đầu tiên bị loại khỏi Tournament.
Giai đoạn 3 — Winners Bracket Round 2 #
Các cặp:
- A vs C.
- E vs G.
Giả sử:
- A thắng C.
- E thắng G.
Kết quả:
- A và E tiếp tục ở Nhánh Thắng.
- C và G nhận thất bại đầu tiên.
- C và G chuyển xuống Nhánh Thua.
Giai đoạn 4 — Losers Bracket Round 2 #
Những người đang sống sót tại Nhánh Thua gặp những người vừa rơi xuống từ Nhánh Thắng.
Ví dụ:
- B vs C.
- F vs G.
Giả sử:
- C thắng B.
- F thắng G.
Kết quả:
- B nhận thất bại thứ hai và bị loại.
- G nhận thất bại thứ hai và bị loại.
- C và F tiếp tục.
Giai đoạn 5 — Losers Bracket Round 3 #
- C vs F.
Giả sử F thắng.
Kết quả:
- C nhận thất bại thứ hai và bị loại.
- F tiếp tục hành trình tại Nhánh Thua.
Giai đoạn 6 — Winners Bracket Final #
- A vs E.
Giả sử A thắng.
Kết quả:
- A trở thành Winners Bracket Champion.
- A tiến thẳng vào Grand Final.
- A vẫn chưa thua trận nào.
- E nhận thất bại đầu tiên.
- E chuyển xuống Losers Bracket Final.
Giai đoạn 7 — Losers Bracket Final #
- E vs F.
Giả sử F thắng.
Kết quả:
- E nhận thất bại thứ hai và đứng hạng ba.
- F trở thành Losers Bracket Champion.
- F tiến vào Grand Final.
- F đã thua một trận từ trước.
Giai đoạn 8 — Grand Final #
Grand Final:
- A — Winners Bracket Champion.
- F — Losers Bracket Champion.
Trạng thái trước trận:
| Người chơi | Số thất bại |
|---|---|
| A | 0 |
| F | 1 |
Từ đây có hai trường hợp.
Trường hợp 1 — A thắng Grand Final đầu tiên #
Nếu A thắng:
- F nhận thất bại thứ hai.
- F bị loại.
- A vẫn bất bại.
- A trở thành Champion.
- Không cần Final Reset.
Tổng số cuộc đối đầu của giải tám người:
14 trận.
Trường hợp 2 — F thắng Grand Final đầu tiên #
Nếu F thắng:
- A nhận thất bại đầu tiên.
- F vẫn chỉ có một thất bại.
- Cả hai người đều đang có một thất bại.
- Chưa ai bị loại.
- Tournament chưa thể kết thúc.
Hai người phải thi đấu:
Grand Final Reset Match.
Người thua Reset Match nhận thất bại thứ hai và bị loại.
Tổng số cuộc đối đầu:
15 trận.
Bracket Reset là gì? #
Bracket Reset là trận Grand Final thứ hai được tổ chức khi nhà vô địch Nhánh Thua thắng Grand Final đầu tiên.
Tên gọi “Reset” thể hiện rằng:
- Trước Grand Final đầu, một người có 0 thất bại.
- Người còn lại có 1 thất bại.
- Sau khi nhà vô địch Nhánh Thua thắng, cả hai cùng có 1 thất bại.
- Trạng thái hai người trở nên ngang nhau.
- Trận tiếp theo quyết định Champion.
Bracket Reset không phải:
- Một trận phục thù tùy chọn.
- Trận tổ chức lại do lỗi.
- BO3.
- Golden Goal.
- Trận giao hữu.
Đây là một phần của cấu trúc Double Elimination tiêu chuẩn.
Vì sao phải có Bracket Reset? #
Double Elimination dựa trên nguyên tắc:
Mỗi người phải thua hai lần mới bị loại.
Nhà vô địch Nhánh Thắng chưa thua trận nào trước Grand Final.
Nếu người đó bị loại chỉ sau một thất bại, nguyên tắc hai mạng sẽ bị phá vỡ.
Ví dụ:
- A đi toàn bộ Nhánh Thắng mà không thua.
- F đã từng thua một lần.
- F thắng A trong Grand Final đầu tiên.
Nếu Tournament kết thúc ngay:
- A bị loại sau chỉ một thất bại.
- F trở thành Champion dù từng thua.
- A không nhận được quyền sửa sai mà mọi người khác đã có.
Bracket Reset khôi phục sự công bằng của hệ thống.
Grand Final không Reset có hợp lệ không? #
Người tổ chức có thể sử dụng một Grand Final duy nhất để tiết kiệm thời gian.
Tuy nhiên, cấu hình này không còn là Double Elimination tiêu chuẩn hoàn chỉnh.
Nó nên được ghi rõ là:
- Modified Double Elimination.
- Double Elimination — No Reset.
- Single Grand Final.
- Event Double Elimination.
Trong cấu hình No Reset:
- Người thắng Grand Final duy nhất trở thành Champion.
- Winners Bracket Champion có thể bị loại sau thất bại đầu tiên.
- Lợi thế của việc đi bất bại bị giảm đáng kể.
Không nên quảng bá đây là “mỗi người phải thua hai lần mới bị loại” nếu Grand Final không có Reset.
Có thể dùng Best of Series cho Grand Final không? #
Có.
Ví dụ:
Grand Final BO3 + FT5
Tuy nhiên, Best of Series không tự động thay thế Bracket Reset.
Nếu sử dụng cấu trúc tiêu chuẩn:
- Grand Final Series thứ nhất diễn ra.
- Nếu Winners Bracket Champion thắng Series, Tournament kết thúc.
- Nếu Losers Bracket Champion thắng Series, bracket bị reset.
- Hai người thi đấu thêm một Reset Series.
Điều này có thể làm Grand Final rất dài.
Một giải cộng đồng có thể dùng:
- Các vòng đầu: Single Match.
- Winners Final và Losers Final: Single Match hoặc BO3.
- Grand Final: BO3.
- Reset: Một BO3 khác nếu cần.
Cần dự trù đủ thời gian cho kịch bản dài nhất.
Winners Final là gì? #
Winners Final là trận xác định nhà vô địch Nhánh Thắng.
Người thắng:
- Giữ trạng thái bất bại.
- Tiến thẳng vào Grand Final.
- Có thời gian nghỉ trước trận cuối.
- Giữ đủ lợi thế hai mạng.
Người thua:
- Nhận thất bại đầu tiên.
- Không bị loại.
- Chuyển xuống Losers Final.
Losers Final là gì? #
Losers Final là trận cuối cùng của Nhánh Thua.
Các đối thủ thường là:
- Người sống sót cuối cùng của Nhánh Thua.
- Người vừa thua Winners Final.
Người thắng:
- Trở thành Losers Bracket Champion.
- Tiến vào Grand Final.
Người thua:
- Nhận thất bại thứ hai.
- Bị loại.
- Thường được xếp hạng ba.
Có cần trận tranh hạng ba không? #
Thông thường không cần.
Losers Final đã xác định:
- Người thắng vào Grand Final.
- Người thua đứng hạng ba.
Thứ hạng cơ bản:
| Vị trí | Người chơi |
|---|---|
| Hạng nhất | Người thắng Grand Final |
| Hạng nhì | Người thua Grand Final |
| Hạng ba | Người thua Losers Final |
| Hạng tư | Người bị loại ngay trước Losers Final |
Double Elimination tự nhiên tạo ra vị trí hạng ba mà không cần thêm trận tranh hạng.
Đường đi của người chơi tại Nhánh Thắng #
Người đi bất bại thường có:
- Ít trận hơn.
- Nhiều thời gian nghỉ hơn.
- Con đường ngắn hơn đến Grand Final.
- Quyền được thua một lần trong Grand Final.
- Lợi thế quan sát Nhánh Thua.
Đây là phần thưởng cho thành tích bất bại.
Đường đi của người chơi tại Nhánh Thua #
Người rơi xuống Nhánh Thua phải:
- Thi đấu nhiều trận hơn.
- Liên tục đối đầu những người đang sống sót.
- Không được thua thêm.
- Có thể phải chơi nhiều vòng liên tiếp.
- Thắng Losers Final.
- Sau đó đối đầu Winners Bracket Champion.
Nếu thắng Grand Final đầu tiên, họ còn phải thắng Reset Match.
Đây là một trong những hành trình khó nhất trong Tournament.
Losers Bracket Run — Hành trình từ Nhánh Thua #
Losers Bracket Run là chuỗi chiến thắng của một người sau khi đã nhận thất bại đầu tiên.
Ví dụ:
- Thua vòng đầu.
- Xuống Nhánh Thua.
- Thắng năm trận liên tiếp.
- Thắng Losers Final.
- Thắng Grand Final đầu tiên.
- Thắng Final Reset.
- Trở thành Champion.
Một Champion đi theo con đường này có thể nhận danh hiệu:
- Comeback Champion.
- Losers Bracket Hero.
- Survival Champion.
- The Long Road.
- Reverse Run.
Có thể gặp lại cùng một đối thủ không? #
Có.
Rematch là một phần tự nhiên của Double Elimination.
Ví dụ:
- A đánh bại B tại Nhánh Thắng.
- B tiếp tục thắng ở Nhánh Thua.
- Hai người gặp lại tại Grand Final.
Hoặc:
- Hai người gặp nhau ở vòng đầu.
- Người thua xuống Nhánh Thua.
- Người thắng sau đó cũng rơi xuống Nhánh Thua.
- Hai người tái đấu trước Grand Final.
Lần gặp thứ hai không hủy kết quả lần đầu.
Mỗi cuộc đối đầu tạo ra một thất bại độc lập.
Có được tự chọn đối thủ không? #
Không trong cấu hình tiêu chuẩn.
Đối thủ được xác định bởi bracket.
Người chơi không được:
- Chọn người mình muốn gặp.
- Từ chối một matchup.
- Đổi vị trí nhánh sau khi đã biết kết quả.
- Chuyển sang cặp khác.
- Chọn thời điểm xuống Nhánh Thua.
Custom Event có thể sử dụng Challenger Picker, nhưng lúc đó cấu trúc không còn là bracket Double Elimination tiêu chuẩn.
Seeding #
Seeding giúp các người chơi mạnh không gặp nhau quá sớm.
Có thể dựa trên:
- SOLO Ranking.
- Kết quả vòng loại.
- Thành tích mùa trước.
- Venue Ranking.
- Seed do Tournament công bố.
- Bốc thăm theo nhóm trình độ.
Trong một bracket tám người:
- Seed 1 và Seed 2 thường được đặt ở hai nửa khác nhau.
- Nếu cùng duy trì bất bại, họ chỉ gặp nhau tại Winners Final.
- Các Seed khác được phân bổ để cân bằng nhánh.
Random Draw #
Random Draw đặt người chơi vào bracket ngẫu nhiên.
Ưu điểm:
- Đơn giản.
- Dễ hiểu.
- Không cần Ranking.
- Tạo nhiều bất ngờ.
Hạn chế:
- Những người mạnh có thể gặp nhau ngay vòng đầu.
- Một nửa bracket có thể mạnh hơn nửa còn lại.
- Người thua sớm có thể tạo ra một Nhánh Thua rất khó.
Double Elimination giảm bớt hậu quả của bốc thăm xấu vì người thua vẫn còn một cơ hội.
Bye trong Double Elimination #
Khi số người không phù hợp với kích thước bracket, có thể sử dụng Bye.
Bye cho phép một người tiến qua một vị trí mà không phải thi đấu.
Bye không được tính là:
- Một Match Win thực tế.
- Một chuỗi thắng.
- Một bàn thắng.
- Một thất bại của đối thủ.
- Một mạng đã sử dụng.
Người nhận Bye vẫn chưa thua và tiếp tục tại Nhánh Thắng.
Ví dụ năm người #
Có thể sử dụng bracket tám vị trí với ba Bye.
Vòng đầu có thể gồm:
- A vs B.
- C nhận Bye.
- D nhận Bye.
- E nhận Bye.
Sau vòng đầu:
- Người thắng A/B cùng C, D và E tạo thành bốn vị trí tiếp theo của Nhánh Thắng.
- Người thua A/B chuyển xuống Nhánh Thua theo bracket.
- Các trận Nhánh Thua được tạo khi đủ matchup.
Với số người không chuẩn, không nên tự vẽ bracket tùy ý nếu chưa hiểu luồng rơi từ Nhánh Thắng xuống Nhánh Thua.
Nên sử dụng hệ thống tạo bracket.
Phân bổ Bye #
Có thể dựa trên:
- Seed cao.
- Bốc thăm.
- Kết quả vòng loại.
- Thành tích mùa trước.
- Đăng ký sớm, nếu đã công bố.
Trong giải cạnh tranh:
Ưu tiên Seed cao nhận Bye.
Trong hoạt động cộng đồng:
Bốc thăm ngẫu nhiên thường phù hợp hơn.
Bye phải được xác định trước khi vòng đầu bắt đầu.
Vì sao Double Elimination khó xếp bracket thủ công? #
Mỗi người thua tại Nhánh Thắng phải rơi xuống đúng vị trí trong Nhánh Thua.
Luồng bracket cần hạn chế:
- Tái đấu quá sớm.
- Hai người vừa gặp nhau lập tức gặp lại.
- Một khu vực Nhánh Thua nhận quá nhiều người.
- Có người bị bỏ sót.
- Có người được thi đấu sai số trận.
- Nhánh bị thiếu matchup.
Nhánh Thua thường xen kẽ:
- Vòng chỉ gồm những người đang ở Nhánh Thua.
- Vòng nhận thêm người vừa rơi xuống từ Nhánh Thắng.
Vì vậy, Double Elimination nên được:
- Tạo bằng Tournament System.
- Hiển thị bằng bracket rõ ràng.
- Cập nhật ngay sau mỗi kết quả.
- Có Host kiểm tra trước khi gọi trận tiếp theo.
Không được tự ghép những người đang rảnh #
Trong King Of The Table, có thể linh hoạt gọi người tiếp theo.
Trong Double Elimination, không được tự ghép hai người chỉ vì họ cùng đang rảnh.
Mỗi matchup phải đúng với bracket.
Ghép sai có thể:
- Làm hỏng toàn bộ luồng Tournament.
- Tạo Rematch sớm.
- Khiến một người gặp nhiều hoặc ít trận hơn.
- Đưa sai người vào Losers Final.
- Làm kết quả Grand Final không hợp lệ.
Chọn Match Mode #
Double Elimination có thể kết hợp với mọi Goal Mode hoặc Time Mode.
Tuy nhiên, tổng số trận cao nên ưu tiên Match Mode ngắn hoặc trung bình.
FT1 #
Phù hợp với:
- Party Event.
- Preliminary đặc biệt.
- Tournament rất đông.
- Tiebreaker.
Không được đề xuất cho Double Elimination cạnh tranh vì một bàn thắng tạo ra một Tournament Loss.
FT3 #
Đây là lựa chọn phù hợp nhất cho phần lớn Double Elimination.
Ưu điểm:
- Nhanh.
- Người chơi vẫn có cơ hội sửa sai trong trận.
- Phù hợp với 8–16 người.
- Hạn chế tổng thời lượng.
- Dễ sử dụng cho cả hai nhánh.
FT5 #
Phù hợp với:
- 4–8 người.
- Giải cạnh tranh.
- Winners Final.
- Losers Final.
- Grand Final.
Nếu sử dụng FT5 cho toàn bộ Tournament 16 người, tổng thời lượng có thể tăng đáng kể.
FT7 và FT9 #
Nên dành cho:
- Grand Final.
- Championship Match.
- Tournament rất nhỏ.
- Show Match.
Không nên dùng cho toàn bộ Double Elimination đông người.
Rapid 60s #
Phù hợp với:
- 8–16 người.
- Event cần dự đoán thời gian.
- Nhiều trận chạy liên tục.
- Community Tournament.
Nếu hòa:
Sử dụng Golden Goal.
Standard 90s #
Phù hợp với:
- 4–12 người.
- Giải xếp hạng.
- Tournament có nhiều bàn.
- Người chơi có kinh nghiệm.
Time Mode hòa #
Double Elimination không thể giữ kết quả hòa.
Mỗi cuộc đối đầu phải xác định:
- Người thắng.
- Người nhận Tournament Loss.
- Người ở lại nhánh.
- Người chuyển nhánh hoặc bị loại.
Vì vậy:
Mọi Time Mode hòa phải chuyển sang Golden Goal hoặc Tiebreaker đã công bố.
Có nên dùng Match Mode khác ở hai nhánh? #
Trong giải cạnh tranh tiêu chuẩn:
Không nên để Nhánh Thua sử dụng Match Mode ngắn hoặc khó hơn Nhánh Thắng chỉ vì muốn tiết kiệm thời gian.
Ví dụ không được đề xuất:
- Nhánh Thắng dùng FT5.
- Nhánh Thua dùng FT1.
Điều này khiến:
- Một thất bại tại Nhánh Thua dễ xảy ra hơn.
- Người tại Nhánh Thua chịu điều kiện bất lợi kép.
- Thành tích giữa hai nhánh khó so sánh.
Cấu hình tốt hơn:
- Tất cả vòng đầu sử dụng FT3.
- Winners Final và Losers Final cùng sử dụng FT5.
- Grand Final sử dụng FT7 hoặc BO3 FT5.
Nếu thay đổi Match Mode, nên thay đổi theo giai đoạn quan trọng chứ không chỉ dựa trên nhánh.
Best of Series #
Double Elimination đã cho người chơi thêm một cơ hội sau thất bại.
Nếu mọi matchup lại sử dụng BO3, tổng thời lượng sẽ tăng rất mạnh.
Best of Series phù hợp nhất với:
- Winners Final.
- Losers Final.
- Grand Final.
- Tournament chỉ có 4–8 người.
- Championship.
Ví dụ:
| Giai đoạn | Format |
|---|---|
| Các vòng đầu | Single Match + FT3 |
| Winners Final | BO3 + FT3 |
| Losers Final | BO3 + FT3 |
| Grand Final | BO3 + FT5 |
| Reset nếu cần | BO3 + FT5 |
Cấu hình này cần lịch dự phòng cho trường hợp Grand Final Reset.
Thời lượng Tournament #
Thời lượng phụ thuộc vào:
- Số người.
- Có Final Reset hay không.
- Match Mode.
- Single Match hay Best of Series.
- Số bàn SOLO.
- Thời gian chuyển tiếp.
- Golden Goal.
- Gameplay Cards.
- Physical Modules.
- Thời gian nghỉ giữa các nhánh.
Công thức cơ bản:
Tải thi đấu tối thiểu = (2N − 2) × thời lượng trung bình mỗi matchup
Tải thi đấu tối đa = (2N − 1) × thời lượng trung bình mỗi matchup
Sau đó:
Thời gian gần đúng = Tải thi đấu ÷ số bàn + thời gian chuyển tiếp
Ví dụ tám người #
Cấu hình:
- 8 người.
- Tối đa 15 matchups.
- FT3.
- Mỗi matchup và chuyển tiếp trung bình 3 phút.
- Một bàn.
Tải tối đa:
15 × 3 = 45 phút.
Cần cộng thêm:
- Check-in.
- Bốc thăm.
- Giải thích bracket.
- Nghỉ.
- Cập nhật kết quả.
- Grand Final Ceremony.
- Xử lý sự cố.
Với BO3 ở các vòng cuối, cần cộng thêm thời gian dự phòng.
Ví dụ mười sáu người #
- Không Reset: 30 matchups.
- Có Reset: 31 matchups.
Nếu mỗi matchup trung bình 4 phút:
31 × 4 = 124 phút tải thi đấu.
Một bàn có thể cần hơn hai giờ chỉ cho phần thi đấu.
Vì vậy nên:
- Sử dụng nhiều bàn.
- Dùng FT3 hoặc Rapid 60s ở vòng đầu.
- Chỉ tăng Match Mode ở vòng cuối.
- Hạn chế Cards phức tạp.
- Chuẩn bị bracket và check-in trước.
Nhiều bàn SOLO #
Những matchups độc lập trong cùng vòng có thể chạy song song.
Ví dụ:
Winners Round 1
- Bàn 1: A vs B.
- Bàn 2: C vs D.
- Bàn 3: E vs F.
- Bàn 4: G vs H.
Sau khi có kết quả, Nhánh Thua mới được tạo đầy đủ.
Nguyên tắc:
- Không gọi trận khi chưa xác định đủ hai người.
- Không chuyển người xuống sai vị trí.
- Không để một người thi đấu hai nơi.
- Cập nhật bracket trước khi bắt đầu lượt tiếp theo.
- Cho người vừa thi đấu thời gian chuyển tiếp hợp lý.
Bracket Dependency — Quan hệ phụ thuộc #
Nhiều trận Double Elimination chỉ có thể bắt đầu sau khi các trận trước kết thúc.
Ví dụ:
- Losers Round cần người thua từ Winners Round.
- Losers Final cần người thua Winners Final.
- Grand Final cần Champion của cả hai nhánh.
Vì vậy, thêm nhiều bàn không phải lúc nào cũng giảm thời gian theo tỷ lệ trực tiếp.
Bàn có thể phải chờ vì matchup chưa được xác định.
Nghỉ giữa các trận #
Người đi từ Nhánh Thua có thể phải thi đấu liên tiếp nhiều hơn người ở Nhánh Thắng.
Đặc biệt:
- Losers Bracket Champion vừa hoàn thành Losers Final.
- Sau đó phải bước vào Grand Final.
- Winners Bracket Champion đã có thời gian nghỉ lâu hơn.
Đây là một phần lợi thế của việc duy trì bất bại.
Tuy nhiên, người tổ chức vẫn nên cho:
- Một khoảng nghỉ chuyển tiếp.
- Thời gian uống nước.
- Thời gian cập nhật bracket.
- Thời gian chuẩn bị cho Grand Final.
Không nên kéo dài đến mức làm mất nhịp sự kiện, nhưng cũng không nên bắt Losers Bracket Champion thi đấu lại ngay lập tức nếu không bảo đảm sức khỏe.
Lợi thế của Winners Bracket Champion #
Winners Bracket Champion có ba lợi thế tự nhiên:
- Chưa nhận thất bại.
- Có quyền yêu cầu Bracket Reset nếu thua Grand Final đầu.
- Thường có nhiều thời gian nghỉ hơn.
Không cần bổ sung thêm lợi thế điểm số nếu sử dụng Standard Reset.
Ví dụ không cần thiết:
- Winners Champion bắt đầu Grand Final với tỷ số 2–0.
- Winners Champion được chọn cả vị trí và giao bóng trong mọi trận.
Các lợi thế bổ sung chỉ nên dùng trong Modified Format đã được công bố.
Ai giao bóng đầu tiên? #
Có thể xác định bằng:
- Tung đồng xu.
- Oẳn tù tì.
- Xúc xắc.
- Hệ thống ngẫu nhiên.
- Seed hoặc vị trí bracket.
Cấu hình công bằng:
- Mỗi matchup lựa chọn ngẫu nhiên.
- Trong Best of Series, quyền giao bóng đầu luân phiên.
- Nếu có Reset Match, giao bóng đầu được xác định lại hoặc đảo so với Grand Final đầu.
Không nên tự động trao mọi quyền cho người từ Nhánh Thắng nếu luật không công bố.
Gameplay Cards #
Double Elimination có thể kết hợp Gameplay Cards, nhưng cần cân nhắc vì mỗi trận thua ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái Tournament.
Không sử dụng Cards #
Phù hợp với:
- Ranking.
- Championship.
- Giải cạnh tranh.
- Người mới làm quen bracket.
Đây là cấu hình dễ vận hành nhất.
Card chung cho toàn bộ vòng #
Ví dụ:
- Winners Round 1 và Losers Round tương ứng sử dụng Weak Foot Only.
- Giai đoạn tiếp theo dùng luật tiêu chuẩn.
- Grand Final không sử dụng Cards.
Điều kiện phải áp dụng tương đối cân bằng.
Card riêng từng trận #
Phù hợp với:
- Chaos Tournament.
- Party Event.
- Creator Challenge.
- Giải không dùng Ranking chính thức.
Hạn chế:
- Một người có thể nhận trận khó hơn.
- Một Chaos Card có thể tạo Tournament Loss.
- Đường đi hai nhánh thiếu đồng đều.
Cards có được mang sang Nhánh Thua không? #
Theo cấu hình tiêu chuẩn:
- Điểm số đặt lại.
- Hiệu ứng của matchup trước kết thúc.
- Người chơi xuống Nhánh Thua không mang Debuff sang trận sau.
- Cards dùng một lần được xử lý theo quy định bộ bài.
- Tournament Effect chỉ tiếp tục nếu thẻ ghi rõ.
Không nên tự động phạt người xuống Nhánh Thua thêm một Debuff nếu chưa công bố.
Physical Modules #
Có thể sử dụng:
- Goal Reducer.
- Precision Gate.
- Obstacle Module.
- Rebound Module.
- LED Timer.
- Bảng điểm điện tử.
Trong giải cạnh tranh:
Mọi matchup cùng giai đoạn nên sử dụng cùng cấu hình Module.
Có thể tăng độ khó ở vòng cuối:
| Giai đoạn | Module |
|---|---|
| Các vòng đầu | Cấu hình tiêu chuẩn |
| Winners và Losers Final | Goal Reducer |
| Grand Final | Championship Setup |
Cấu hình phải được công bố trước Tournament.
Forfeit #
Nếu một người bỏ cuộc hoặc không có mặt trong một matchup:
Forfeit được tính là một thất bại.
Trường hợp:
Chưa từng thua
- Nhận thất bại đầu tiên.
- Chuyển xuống Nhánh Thua nếu vẫn tiếp tục Tournament.
Đã có một thất bại
- Nhận thất bại thứ hai.
- Bị loại.
Rút khỏi toàn bộ Tournament
- Người chơi bị đánh dấu Withdrawn.
- Không tiếp tục ở bất kỳ nhánh nào.
- Các matchup tương lai được xử lý Walkover.
- Bracket được cập nhật theo luật hệ thống.
Không nên tạo tỷ số bàn thắng giả nếu có thể sử dụng trạng thái Forfeit riêng.
Disqualification #
Vi phạm nghiêm trọng có thể dẫn đến:
- Match Loss.
- Chuyển xuống Nhánh Thua.
- Elimination.
- Disqualification khỏi toàn bộ Tournament.
Mức xử lý phải phụ thuộc vào quy định sự kiện.
Không nên tự động cho mọi vi phạm nhỏ tương đương hai thất bại.
Người đến muộn #
Trước khi Tournament bắt đầu:
- Có thể cập nhật danh sách.
- Tạo lại bracket.
- Phân bổ lại Bye.
Sau khi bracket đã bắt đầu:
- Không nên thêm người mới.
- Người vắng mặt tại matchup có thể bị xử Forfeit.
- Có thể dùng Waitlist chỉ trước trận đầu liên quan.
- Không được chèn người vào Nhánh Thua tùy ý.
Thêm người giữa Tournament làm hỏng cấu trúc số thất bại và bracket.
Sửa kết quả nhập sai #
Nếu nhập sai kết quả:
- Dừng gọi các matchup phụ thuộc.
- Kiểm tra trận gốc.
- Sửa kết quả trên hệ thống.
- Khôi phục đúng người ở hai nhánh.
- Hủy các matchup được tạo sai nhưng chưa diễn ra.
- Thông báo công khai.
Nếu matchup phụ thuộc đã diễn ra, cần quyết định của Tournament Director.
Đây là lý do kết quả phải được xác nhận trước khi gọi trận tiếp theo.
Bảng theo dõi trạng thái #
Host nên theo dõi:
| Người chơi | Nhánh | Số trận thắng | Số thất bại | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| A | Winners | 3 | 0 | Active |
| B | Losers | 2 | 1 | Active |
| C | — | 1 | 2 | Eliminated |
| D | Losers | 3 | 1 | Active |
Các trạng thái có thể gồm:
- Waiting.
- Active.
- Winners Bracket.
- Losers Bracket.
- Qualified for Grand Final.
- Eliminated.
- Forfeit.
- Withdrawn.
Cập nhật bracket #
Sau mỗi matchup:
- Ghi nhận tỷ số.
- Xác nhận người thắng.
- Tăng số thất bại của người thua.
- Giữ người thắng tại nhánh phù hợp.
- Chuyển người thua xuống Nhánh Thua hoặc loại.
- Tạo matchup tiếp theo khi đủ điều kiện.
- Công bố trận sắp diễn ra.
Không được chỉ cập nhật tên người thắng mà bỏ qua số thất bại.
Các danh hiệu phụ #
Double Elimination phù hợp với nhiều Achievement:
Undefeated Champion
Vô địch mà không thua trận nào.
Comeback Champion
Vô địch sau khi từng rơi xuống Nhánh Thua.
Losers Bracket Run
Chuỗi thắng dài nhất tại Nhánh Thua.
Survival King
Thắng nhiều trận loại người nhất.
Giant Killer
Đánh bại Seed cao hoặc người đang bất bại.
Bracket Reset Hero
Buộc Grand Final phải Reset.
Perfect Final
Thắng Grand Final mà không cần Reset.
Longest Road
Người thi đấu nhiều matchup nhất.
Có thể vô địch sau khi thua vòng đầu không? #
Có.
Đây là một trong những điểm hấp dẫn nhất của Double Elimination.
Hành trình có thể là:
- Thua trận đầu.
- Xuống Nhánh Thua.
- Không được phép thua thêm.
- Thắng toàn bộ Losers Bracket.
- Thắng Losers Final.
- Thắng Grand Final đầu.
- Thắng Final Reset.
- Trở thành Champion.
Người này phải thắng nhiều trận hơn Winners Bracket Champion và chịu áp lực loại trực tiếp trong gần toàn bộ Tournament.
Khi nào nên chọn Double Elimination? #
Chọn Double Elimination khi:
- Có từ 6–16 người.
- Muốn người chơi có cơ hội sửa sai.
- Muốn giữ cảm giác loại trực tiếp.
- Muốn giảm ảnh hưởng của bốc thăm.
- Tournament có tính cạnh tranh.
- Có đủ thời gian.
- Có hệ thống bracket.
- Có Host hiểu Nhánh Thắng và Nhánh Thua.
- Muốn tạo những hành trình lội ngược dòng.
- Muốn Grand Final có chiều sâu.
- Người tham gia chấp nhận số trận không bằng nhau.
Khi nào không nên chọn? #
Không nên chọn khi:
- Tổng thời gian rất ngắn.
- Không có công cụ quản lý bracket.
- Người tổ chức chưa quen Tournament.
- Có quá nhiều người nhưng chỉ một bàn.
- Người chơi có thể rời sự kiện giữa chừng.
- Không có thời gian dự phòng cho Final Reset.
- Mục tiêu là mọi người gặp tất cả đối thủ.
- Mục tiêu là Open Play linh hoạt.
- Muốn người đến muộn vẫn tham gia dễ dàng.
- Match Mode quá dài.
- Team hoặc Card Rules đã rất phức tạp.
Trong những trường hợp đó, cân nhắc:
- Knockout Cup.
- Round Robin Cup.
- King Of The Table.
- Champion’s Throne.
- Group Stage kết hợp Knockout.
Ưu điểm của Double Elimination #
- Không bị loại chỉ sau một thất bại.
- Công bằng hơn Knockout.
- Giảm ảnh hưởng của một sai lầm.
- Giảm ảnh hưởng của bốc thăm khó.
- Giữ được cảm giác loại trực tiếp.
- Tạo Nhánh Thua giàu kịch tính.
- Tạo cơ hội lội ngược dòng.
- Champion thường phải thể hiện sự ổn định cao.
- Grand Final có câu chuyện rõ ràng.
- Có thể xuất hiện Bracket Reset.
- Tự xác định hạng ba qua Losers Final.
- Phù hợp với Ranking Tournament.
- Kết hợp được với Goal Mode và Time Mode.
- Kết hợp được với Best of Series.
- Phù hợp Community Championship.
Hạn chế của Double Elimination #
- Bracket phức tạp hơn Knockout.
- Số trận gần gấp đôi.
- Cần theo dõi hai nhánh.
- Khó tạo thủ công.
- Nhiều matchup phụ thuộc kết quả trước.
- Nhiều bàn không phải lúc nào cũng giảm thời gian hoàn toàn.
- Người tại Nhánh Thua có thể phải đấu liên tục.
- Số trận mỗi người không bằng nhau.
- Cần dự phòng Grand Final Reset.
- Người xem mới có thể khó hiểu.
- Nhập sai kết quả có thể ảnh hưởng nhiều vòng.
- Best of Series làm lịch tăng rất mạnh.
- Cards ngẫu nhiên có thể ảnh hưởng lớn đến Tournament Loss.
- Không phù hợp với người đến muộn.
Cấu hình Community Double Elimination #
Double Elimination + Single Match + FT3
Thiết lập:
- 6–12 người.
- Random Draw.
- FT3 ở tất cả các vòng đầu.
- Golden Goal nếu sử dụng Time Mode thay thế.
- Không Gameplay Cards phức tạp.
- Standard Grand Final Reset.
- Bracket hiển thị công khai.
- Có Free Play cho người đã bị loại.
Ưu điểm:
- Dễ tiếp cận hơn cấu hình cạnh tranh dài.
- Mỗi người có ít nhất hai cơ hội.
- Tổng thời gian vẫn có thể kiểm soát.
Cấu hình Competitive Double Elimination #
Double Elimination + Seeded Draw + FT5
Thiết lập:
- 8–16 người.
- Seeded Bracket.
- Match Mode thống nhất.
- Không Cards ngẫu nhiên.
- Modules giống nhau.
- Winners Final và Losers Final có thể dùng BO3.
- Grand Final BO3 hoặc FT7.
- Standard Bracket Reset.
- Kết quả dùng cho Ranking.
Cấu hình Fast Double Elimination #
Double Elimination + Rapid 60s + Golden Goal
Thiết lập:
- 8–16 người.
- Continuous Clock.
- Golden Goal nếu hòa.
- Single Match.
- Nhiều bàn nếu có.
- Vòng cuối có thể tăng lên Standard 90s.
- Không Cards làm dừng trận lâu.
Phù hợp với:
- Event có giới hạn thời gian.
- Cafe Tournament.
- Community Night.
- Agency Activation cạnh tranh.
Cấu hình Championship #
Double Elimination + FT3 ở vòng đầu + BO3 FT5 ở vòng cuối
Thiết lập:
| Giai đoạn | Format |
|---|---|
| Vòng đầu hai nhánh | Single Match + FT3 |
| Vòng giữa | Single Match + FT5 |
| Winners Final | BO3 + FT5 |
| Losers Final | BO3 + FT5 |
| Grand Final | BO3 + FT7 |
| Reset nếu cần | BO3 + FT7 |
Đây là cấu hình dài và chỉ phù hợp khi:
- Có đủ thời gian.
- Có nhiều bàn.
- Người chơi có kinh nghiệm.
- Grand Final được ưu tiên truyền thông.
Cấu hình Chaos Double Elimination #
Double Elimination + FT3 + Card chung theo giai đoạn
Ví dụ:
- Winners Round 1: Luật tiêu chuẩn.
- Losers Round 1: Weak Foot Only.
- Vòng giữa: Panna Double.
- Finals: Luật tiêu chuẩn.
Đây là Party hoặc Creator Format.
Không phù hợp với Ranking chính thức vì điều kiện giữa các nhánh có thể khác nhau.
Cấu hình công bằng hơn:
Mọi matchup trong cùng một giai đoạn sử dụng cùng Card, bất kể thuộc Nhánh Thắng hay Nhánh Thua.
Cấu hình tiêu chuẩn được đề xuất #
| Thành phần | Thiết lập |
|---|---|
| Participant Structure | Solo |
| Tournament Mode | Double Elimination |
| Số người đề xuất | 8–16 |
| Bracket | Winners + Losers |
| Draw | Random hoặc Seeded |
| Match Format | Single Match |
| Match Mode | FT3 |
| Time Mode hòa | Golden Goal |
| Sau thất bại đầu | Xuống Nhánh Thua |
| Sau thất bại thứ hai | Bị loại |
| Grand Final | Standard Reset |
| Tổng số trận | 2N − 2 hoặc 2N − 1 |
| Cards | Không bắt buộc |
| Modules | Giữ điều kiện nhất quán |
| Champion | Người cuối cùng chưa thua hai lần |
Trước khi bắt đầu Double Elimination #
Người tổ chức cần xác nhận:
- Có bao nhiêu người tham gia?
- Danh sách được khóa khi nào?
- Bracket có kích thước bao nhiêu?
- Có bao nhiêu Bye?
- Bye được phân bổ thế nào?
- Sử dụng Random Draw hay Seeding?
- Ai tạo và kiểm tra bracket?
- Người thua Winners Round rơi xuống vị trí nào?
- Match Format là Single Match hay Best of Series?
- Match Mode là gì?
- Hai nhánh có sử dụng cùng Match Mode không?
- Match Mode có thay đổi ở vòng cuối không?
- Nếu Time Mode hòa, dùng Golden Goal không?
- Có Gameplay Cards không?
- Cards áp dụng theo trận hay giai đoạn?
- Có Physical Modules không?
- Có bao nhiêu bàn SOLO?
- Những matchup nào có thể chạy song song?
- Có thời gian nghỉ cho người từ Nhánh Thua không?
- Winners Final sử dụng format nào?
- Losers Final sử dụng format nào?
- Grand Final sử dụng format nào?
- Có Standard Bracket Reset không?
- Nếu bỏ Reset, có ghi rõ Modified Double Elimination không?
- Reset Match sử dụng cùng Match Mode không?
- Ai xác nhận kết quả trước khi cập nhật bracket?
- Forfeit được tính là một hay hai thất bại?
- Người rút khỏi Tournament được xử lý thế nào?
- Người đến muộn có được tham gia không?
- Có hoạt động cho người bị loại không?
- Có ghi nhận hạng ba từ Losers Final không?
- Kết quả có được sử dụng cho Ranking không?
- Tổng thời lượng tối đa là bao nhiêu?
- Đã dự phòng trường hợp 2N − 1 trận chưa?
Tóm tắt Double Elimination #
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Tên | Double Elimination |
| Tên khác | Đấu loại kép |
| Số thất bại để bị loại | 2 |
| Nhánh bắt đầu | Winners Bracket |
| Sau thất bại đầu tiên | Chuyển xuống Losers Bracket |
| Sau thất bại thứ hai | Bị loại |
| Nhà vô địch Nhánh Thắng | Tiến vào Grand Final với 0 thất bại |
| Nhà vô địch Nhánh Thua | Tiến vào Grand Final với 1 thất bại |
| Grand Final Reset | Cần nếu Nhánh Thua thắng trận đầu |
| Tổng số trận | 2N − 2 hoặc 2N − 1 |
| Match Mode đề xuất | FT3 |
| Số người đề xuất | 8–16 |
| Độ khó tổ chức | Nâng cao |
| Điểm mạnh | Có cơ hội sửa sai và lội ngược dòng |
| Hạn chế | Nhiều trận và bracket phức tạp |
| Phiên bản đồng đội | Team Double Elimination |
Double Elimination không bảo vệ người chơi khỏi hậu quả của thất bại.
Nó chỉ cho họ một cơ hội để phản ứng với thất bại đó.
Người đi bất bại có con đường ngắn hơn và giữ lợi thế tại Grand Final.
Người rơi xuống Nhánh Thua phải chiến thắng liên tục trong trạng thái không còn quyền mắc sai lầm.
Cả hai con đường đều có thể dẫn đến chức vô địch.
Đó là tinh thần cốt lõi của Double Elimination:
Bạn có thể thua một lần. Nhưng để trở thành Champion, bạn phải chứng minh rằng mình có thể đứng dậy trước khi thất bại lần thứ hai.
Đọc tiếp #
- Team Double Elimination — Nhánh thắng và nhánh thua theo đội
- King Of The Table — Người thắng ở lại
- Team King Of The Table — Đội thắng giữ bàn
- Grand Final Reset hoạt động như thế nào?
- Cách tạo bracket và phân bổ Seed