Custom X Time — Thời gian tùy chỉnh

Cập nhật 16 July, 2026

Custom X Time là Match Mode trong đó người chơi hoặc người tổ chức lựa chọn một thời lượng không nằm trong các mốc Time Mode tiêu chuẩn.

Ký hiệu X đại diện cho số giây được xác định trước khi trận đấu bắt đầu.

Ví dụ:

  • Custom 15s.
  • Custom 45s.
  • Custom 75s.
  • Custom 100s.
  • Custom 135s.
  • Custom 210s.
  • Hoặc một thời lượng khác phù hợp với hoạt động.

Nguyên tắc của Custom X Time:
Trong X giây, người ghi được nhiều điểm hơn sẽ chiến thắng.

Lưu ý quan trọng #

Các mốc sau đã thuộc hệ Time Mode tiêu chuẩn và không được gọi là Custom X Time:

  • 30 giây — Blink 30s.
  • 60 giây — Rapid 60s.
  • 90 giây — Standard 90s.
  • 120 giây — Endurance 120s.
  • 150 giây — 150 Seconds.
  • 180 giây — 180 Seconds.

Ví dụ:

  • Trận dài 150 giây phải được gọi là 150 Seconds, không phải Custom 150s.
  • Trận dài 180 giây phải được gọi là 180 Seconds, không phải Custom 180s.
  • Trận dài 75 giây được gọi là Custom 75s vì 75 giây không phải một mốc tiêu chuẩn.

Custom X Time chỉ nên được sử dụng khi có lý do cụ thể để lựa chọn một thời lượng khác với sáu mốc chuẩn.

Custom X Time hoạt động như thế nào? #

Trước khi bắt đầu, hai người chơi hoặc người tổ chức xác định giá trị X.

Ví dụ, với Custom 75s:

  1. Đặt đồng hồ về 75 giây.
  2. Đặt tỷ số về 0–0.
  3. Xác định người giao bóng đầu tiên.
  4. Hai người xác nhận đã sẵn sàng.
  5. Đồng hồ bắt đầu khi bóng được đưa vào cuộc hợp lệ.
  6. Mỗi bàn thắng hợp lệ được cộng vào tỷ số.
  7. Sau mỗi bàn thắng, người vừa bị ghi bàn được giao bóng tiếp theo.
  8. Trận đấu tiếp tục cho đến khi đồng hồ về 0.
  9. Người có nhiều điểm hơn sẽ chiến thắng.
  10. Nếu tỷ số hòa, áp dụng luật phân thắng đã công bố.

Ví dụ:

  • A dẫn 1–0.
  • B ghi hai bàn và dẫn lại 1–2.
  • A gỡ hòa 2–2.
  • Trong những giây cuối, B ghi thêm một bàn.
  • Custom 75s kết thúc với tỷ số 2–3.

Người chơi B giành chiến thắng.

X có nghĩa là gì? #

X đại diện cho thời lượng của trận đấu, tính bằng giây.

Khi giá trị đã được xác định, nên hiển thị bằng số cụ thể.

Tên hiển thịThời lượng
Custom 15s15 giây
Custom 45s45 giây
Custom 75s75 giây
Custom 100s100 giây
Custom 135s135 giây
Custom 210s210 giây
Custom X TimeChưa xác định thời lượng

Khi trận đấu đã được thiết lập, không nên tiếp tục hiển thị chung là “Custom X”.

Ví dụ:

Custom 75s — Continuous Clock — Golden Goal khi hòa

Cách hiển thị này giúp người chơi hiểu đầy đủ cấu hình trước khi bắt đầu.

Khi nào nên sử dụng Custom X Time? #

Custom X Time phù hợp khi sáu Time Mode tiêu chuẩn không đáp ứng được một yêu cầu cụ thể.

Sự kiện có Run Sheet đặc biệt #

Một chương trình có thể chỉ dành một khoảng thời gian nhất định cho mỗi lượt.

Ví dụ:

  • Mỗi người có 45 giây tại booth.
  • Mỗi cặp có 75 giây trong vòng sơ loại.
  • Mỗi trận Creator Challenge có 100 giây.
  • Một phân đoạn sân khấu còn đúng 135 giây.

Custom X Time giúp khớp trận đấu với:

  • Lịch sân khấu.
  • Thời lượng livestream.
  • Số lượng người tham gia.
  • Thời gian thuê địa điểm.
  • Số bàn SOLO đang vận hành.
  • Thời gian chuyển tiếp giữa các hoạt động.

Brand Activation #

Một thương hiệu có thể sử dụng một con số gắn với chiến dịch.

Ví dụ:

  • 20 giây cho kỷ niệm 20 năm.
  • 45 giây theo tên hoặc thông điệp của sản phẩm.
  • 100 giây cho một chiến dịch đặc biệt.
  • 135 giây theo một con số nhận diện của thương hiệu.

Tên hoạt động có thể được truyền thông như:

The 45-Second Footwork Challenge

Thời lượng phải đủ để người tham gia hiểu trò chơi và tạo được kết quả rõ ràng.

Mini game siêu ngắn #

Custom X Time có thể sử dụng các mốc dưới 30 giây như:

  • 10 giây.
  • 15 giây.
  • 20 giây.
  • 25 giây.

Phù hợp với:

  • Thử thách phản xạ.
  • Booth có lượng người rất lớn.
  • Nội dung video ngắn.
  • Thử thách ghi bàn.
  • Một lượt bonus.
  • Tiebreaker đặc biệt.

Các mốc dưới 30 giây có tính ngẫu nhiên cao và không nên dùng làm Match Mode chính của một giải đấu quan trọng.

Khoảng trung gian giữa hai mốc tiêu chuẩn #

Custom X Time có thể được sử dụng khi người tổ chức cần một khoảng nằm giữa hai block 30 giây.

Ví dụ:

  • 45 giây nằm giữa Blink 30s và Rapid 60s.
  • 75 giây nằm giữa Rapid 60s và Standard 90s.
  • 105 giây nằm giữa Standard 90s và Endurance 120s.
  • 135 giây nằm giữa Endurance 120s và 150 Seconds.
  • 165 giây nằm giữa 150 Seconds và 180 Seconds.

Tuy nhiên, người tổ chức nên tự hỏi:

Mốc tùy chỉnh có thực sự cần thiết hay một Time Mode tiêu chuẩn đã đủ phù hợp?

Sử dụng mốc chuẩn giúp:

  • Người chơi dễ nhớ.
  • Host dễ vận hành.
  • Kết quả dễ so sánh.
  • Digital Platform dễ ghi nhận.
  • Tournament sử dụng ngôn ngữ thống nhất.

Trận dài hơn ba phút #

Các trận dài hơn 180 giây thuộc Custom X Time.

Ví dụ:

  • Custom 210s — 3 phút 30 giây.
  • Custom 240s — 4 phút.
  • Custom 300s — 5 phút.

Phù hợp với:

  • Show Match dài.
  • Livestream.
  • Thử thách sức bền.
  • Trận đấu đặc biệt.
  • Trận chỉ có ít cặp tham gia.
  • Nội dung có bình luận hoặc Gameplay Cards.

Các mốc này không nên sử dụng cho Tournament đông người vì tốc độ luân chuyển sẽ giảm đáng kể.

House Rules tại địa điểm #

Venue có thể tạo một Custom Time riêng như:

  • Custom 45s cho Winner Stays.
  • Custom 75s cho trận xếp hạng.
  • Custom 105s cho trận tranh Champion.
  • Custom 210s cho trận cuối tuần.

Đây là House Rules, không phải Time Mode tiêu chuẩn.

Host cần thông báo rõ:

  • Thời lượng.
  • Cách tính đồng hồ.
  • Cách xử lý hòa.
  • Luật pha bóng cuối.
  • Điều kiện ghi nhận Ranking hoặc High Score.

Cách lựa chọn giá trị X #

Dưới 30 giây #

Phù hợp với:

  • Mini game.
  • Challenge.
  • Tiebreaker.
  • Booth rất đông người.

Đặc điểm:

  • Áp lực cực cao.
  • Ít thời gian làm quen.
  • Quyền giao bóng ảnh hưởng lớn.
  • Dễ kết thúc với tỷ số 0–0.
  • Yếu tố may mắn cao.

Từ trên 30 đến dưới 60 giây #

Ví dụ:

  • 40 giây.
  • 45 giây.
  • 50 giây.

Phù hợp với:

  • Winner Stays.
  • Vòng sơ loại.
  • Sự kiện đông người.
  • Người đã hiểu luật cơ bản.

Từ trên 60 đến dưới 90 giây #

Ví dụ:

  • 70 giây.
  • 75 giây.
  • 80 giây.

Phù hợp với:

  • Người mới.
  • Hoạt động cộng đồng.
  • Tournament nhanh.
  • Trận giải trí.

Từ trên 90 đến dưới 120 giây #

Ví dụ:

  • 100 giây.
  • 105 giây.
  • 110 giây.

Phù hợp với:

  • Trận xếp hạng.
  • Người có kinh nghiệm.
  • Trận cần thêm chiều sâu so với Standard 90s.

Từ trên 120 đến dưới 150 giây #

Ví dụ:

  • 130 giây.
  • 135 giây.
  • 140 giây.

Phù hợp khi:

  • Endurance 120s được đánh giá là hơi ngắn.
  • 150 Seconds không phù hợp với lịch tổ chức.
  • Có yêu cầu cụ thể từ sự kiện.

Từ trên 150 đến dưới 180 giây #

Ví dụ:

  • 160 giây.
  • 165 giây.
  • 170 giây.

Chỉ nên sử dụng khi có lý do rõ ràng, vì 150 và 180 giây đều đã có Match Mode tiêu chuẩn.

Trên 180 giây #

Phù hợp với:

  • Championship đặc biệt.
  • Show Match.
  • Livestream.
  • Creator Challenge dài.
  • Thử thách sức bền.

Người tổ chức cần cân nhắc:

  • Thể lực người chơi.
  • Số người đang chờ.
  • Tổng thời lượng sự kiện.
  • Khả năng duy trì sự hấp dẫn.
  • Gameplay Cards và Modules.
  • Khả năng trận đấu trở thành một chiều.

Đồng hồ bắt đầu khi nào? #

Đồng hồ bắt đầu khi lượt giao bóng đầu tiên được thực hiện hợp lệ.

Trước khi bắt đầu:

  1. Xác định chính xác giá trị X.
  2. Đặt đồng hồ đúng thời lượng.
  3. Đặt tỷ số về 0–0.
  4. Xác định người giao bóng đầu tiên.
  5. Kiểm tra khu vực chơi.
  6. Hoàn tất Modules.
  7. Giải thích Gameplay Cards.
  8. Hai người ngồi đúng vị trí.
  9. Xác nhận cả hai đã sẵn sàng.
  10. Phát tín hiệu bắt đầu.
  11. Bóng được đưa vào cuộc.
  12. Đồng hồ bắt đầu chạy.

Continuous Clock — Đồng hồ chạy liên tục #

Continuous Clock là cách tính giờ mặc định của Custom X Time.

Đồng hồ không dừng trong những tình huống thông thường như:

  • Sau bàn thắng.
  • Khi trả bóng.
  • Khi giao bóng lại.
  • Khi bóng ngoài cuộc trong thời gian ngắn.

Phù hợp với:

  • Mini game.
  • Brand Activation.
  • Sự kiện đông người.
  • Winner Stays.
  • Tournament vòng đầu.
  • Các trận Custom Time ngắn.

Ưu điểm:

  • Dễ vận hành.
  • Dễ lập lịch.
  • Không cần liên tục điều khiển đồng hồ.
  • Giữ nhịp trận đấu nhanh.

Stop Clock — Tạm dừng đồng hồ #

Stop Clock phù hợp với:

  • Trận Ranking quan trọng.
  • Bán kết hoặc chung kết.
  • Show Match.
  • Trận có trọng tài.
  • Trận sử dụng nhiều Gameplay Cards.
  • Custom Time dài hơn 180 giây.

Đồng hồ có thể được dừng khi:

  • Bóng ngoài cuộc.
  • Có bàn thắng.
  • Có vi phạm.
  • Có sự cố.
  • Gameplay Card cần xử lý.
  • Trọng tài yêu cầu dừng.

Stop Clock bảo đảm đủ X giây bóng thực tế nhưng làm thời lượng chương trình dài hơn.

Cách ghi điểm #

Trong luật tiêu chuẩn:

  • Mỗi bàn thắng hợp lệ được tính là 1 điểm.
  • Không giới hạn số điểm.
  • Trận đấu không kết thúc khi một người đạt một mốc cụ thể.
  • Tỷ số tiếp tục được cộng cho đến khi đồng hồ về 0.

Gameplay Cards có thể làm thay đổi giá trị điểm.

Ví dụ:

  • Tỷ số đang là 2–2.
  • Người chơi A có Double Goal.
  • A ghi một bàn hợp lệ.
  • Tỷ số trở thành 4–2.
  • Trận đấu vẫn tiếp tục nếu còn thời gian.

Điều gì xảy ra khi đồng hồ về 0? #

Khi đồng hồ về 0:

  1. Phát tín hiệu hết giờ.
  2. Dừng trận đấu.
  3. Xác nhận bàn thắng cuối cùng.
  4. Kiểm tra tỷ số.
  5. Người có nhiều điểm hơn chiến thắng.
  6. Nếu hòa, áp dụng luật phân thắng đã công bố.

Theo cấu hình mặc định:

  • Trận đấu kết thúc ngay khi có tín hiệu hết giờ.
  • Bóng chưa đi hoàn toàn vào khung thành không được tính.

Nếu tỷ số hòa thì sao? #

Custom X Time có thể sử dụng một trong ba cách xử lý.

Golden Goal

Bàn thắng hợp lệ tiếp theo quyết định người chiến thắng.

Phù hợp với:

  • Knockout.
  • Double Elimination.
  • Winner Stays.
  • King Of The Table.
  • Champion’s Throne.

Giữ kết quả hòa

Phù hợp với:

  • Round Robin.
  • League.
  • Trận giao hữu.
  • Tập luyện.

Tiebreaker tùy chỉnh

Có thể sử dụng:

  • Golden Goal giới hạn thời gian.
  • First To 1.
  • Weak Foot Golden Goal.
  • One Touch Golden Goal.
  • Challenge Card.
  • Cơ chế sự kiện đặc biệt.

Tiebreaker phải được công bố trước trận.

Custom X Time khác First To X như thế nào? #

Tiêu chíCustom X TimeFirst To X
NhómTime ModeGoal Mode
X đại diện choSố giâyMục tiêu điểm
Điều kiện kết thúcĐồng hồ về 0Một người đạt X điểm
Có thể hòaKhông
Cần đồng hồKhông
Số bànKhông giới hạnKết thúc khi đạt mục tiêu

Ví dụ:

Custom 75s

Hai người chơi trong 75 giây. Người có nhiều điểm hơn khi hết giờ chiến thắng.

First To 7

Không giới hạn thời gian. Người đầu tiên đạt 7 điểm chiến thắng.

Custom X Time trong Tournament #

Custom X Time có thể được áp dụng khi Tournament có yêu cầu thời lượng đặc biệt.

Ví dụ:

Vòng đấuMatch Mode
Vòng sơ loạiCustom 45s
Vòng bảngRapid 60s
Vòng 16 ngườiCustom 75s
Tứ kếtStandard 90s
Bán kết150 Seconds
Chung kết180 Seconds

Người tổ chức không nên sử dụng quá nhiều mốc tùy chỉnh nếu không cần thiết.

Mỗi vòng phải áp dụng cùng một Match Mode cho tất cả cặp đấu.

Custom X Time và High Score #

Kết quả High Score chỉ có thể so sánh khi các lượt sử dụng cùng:

  • Thời lượng.
  • Cách tính giờ.
  • Kích thước bàn.
  • Loại bóng.
  • Kích thước khung thành.
  • Gameplay Cards.
  • Modules.
  • Cách xử lý bóng ngoài cuộc.

Ví dụ:

  • Kỷ lục Custom 45s không được xếp chung với Rapid 60s.
  • Kỷ lục Custom 75s không được xếp chung với Standard 90s.
  • Kỷ lục 150 Seconds phải nằm trong bảng 150 Seconds, không phải Custom Time.

Kết hợp với Gameplay Cards #

Custom X Time có thể kết hợp với:

  • Weak Foot Only.
  • One Touch.
  • Double Goal.
  • Panna Double.
  • Environment Cards.
  • Chaos Cards.
  • Comeback Bonus.

Với trận dưới 60 giây, chỉ nên sử dụng một hiệu ứng đơn giản.

Với trận dài hơn, có thể sử dụng nhiều lớp luật nếu có Host hoặc hệ thống theo dõi.

Kết hợp với Modules #

Có thể sử dụng:

  • Goal Reducer.
  • Precision Gate.
  • Obstacle Module.
  • Rebound Module.
  • Bảng điểm điện tử.
  • Hệ thống LED.
  • Cấu hình nhiều người chơi.

Module càng làm giảm tỷ lệ ghi bàn, thời lượng X càng cần được cân nhắc kỹ.

Có được thay đổi X trong trận không? #

Không.

Giá trị X phải được xác định trước lượt giao bóng đầu tiên và giữ nguyên trong suốt thời gian chính.

Không được:

  • Tăng thời gian vì tỷ số đang hòa.
  • Giảm thời gian vì chương trình bị trễ.
  • Kéo dài vì khán giả đang hào hứng.
  • Kết thúc sớm vì một người đang dẫn xa.
  • Thay đổi X sau khi Gameplay Card đã được kích hoạt.

Nếu có sự cố, người tổ chức có thể tạm dừng và tiếp tục với thời gian còn lại.

Ưu điểm của Custom X Time #

  • Linh hoạt.
  • Khớp được với Run Sheet.
  • Phù hợp với Brand Activation.
  • Hỗ trợ House Rules.
  • Có thể tạo mini game rất ngắn.
  • Có thể tạo Show Match dài hơn ba phút.
  • Dễ kết hợp với Gameplay Cards.
  • Dễ kết hợp với Modules.
  • Kiểm soát thời lượng tốt hơn Goal Mode.
  • Phù hợp với thử thách và nội dung sáng tạo.

Hạn chế của Custom X Time #

  • Quá nhiều mốc khác nhau gây nhầm lẫn.
  • Khó so sánh kết quả giữa các thời lượng.
  • Người mới không biết nên chọn bao nhiêu giây.
  • Cần đồng hồ.
  • House Rules có thể thiếu nhất quán.
  • Tournament phải giải thích thêm.
  • Mốc quá ngắn làm tăng yếu tố may mắn.
  • Mốc quá dài làm giảm tốc độ luân chuyển.
  • Custom không nên thay thế các Time Mode tiêu chuẩn khi không có lý do rõ ràng.

Cấu hình Custom X Time được đề xuất #

Thành phầnThiết lập
Match ModeCustom X Time
NhómTime Mode
Thời lượngX giây không thuộc mốc tiêu chuẩn
Tỷ số bắt đầu0–0
Điều kiện thắngNhiều điểm hơn khi hết giờ
Cách tính giờ mặc địnhContinuous Clock
Giao bóng đầu tiênChọn ngẫu nhiên
Sau mỗi bàn thắngNgười bị ghi bàn giao bóng
Khi hết giờKết thúc ngay
Nếu hòaGolden Goal hoặc luật đã công bố
Gameplay CardsCó thể sử dụng
ModulesCó thể sử dụng
Phù hợp nhấtSự kiện đặc biệt, House Rules, Activation và Show Match tùy chỉnh

Trước khi bắt đầu Custom X Time #

Cần xác nhận:

  1. Giá trị X là bao nhiêu?
  2. X có trùng một Time Mode tiêu chuẩn không?
  3. Ai giao bóng đầu tiên?
  4. Đồng hồ bắt đầu khi nào?
  5. Sử dụng Continuous Clock hay Stop Clock?
  6. Đồng hồ có dừng sau bàn thắng không?
  7. Đồng hồ có dừng khi bóng ngoài cuộc không?
  8. Trận đấu kết thúc ngay hay hoàn thành pha bóng cuối?
  9. Nếu hòa, xử lý thế nào?
  10. Có sử dụng Gameplay Cards không?
  11. Có sử dụng Modules không?
  12. Có áp dụng Handicap không?
  13. Ai điều khiển đồng hồ?
  14. Ai theo dõi tỷ số?
  15. Kết quả có được dùng cho Ranking hoặc High Score không?

Khi nào nên chọn Custom X Time? #

Chọn Custom X Time khi:

  • Một mốc tiêu chuẩn không đáp ứng yêu cầu thực tế.
  • Sự kiện có Run Sheet đặc biệt.
  • Thương hiệu cần một con số riêng.
  • Cần một mini game dưới 30 giây.
  • Cần một khoảng nằm giữa hai mốc tiêu chuẩn.
  • Cần một Show Match dài hơn 180 giây.
  • Venue muốn xây dựng House Rules riêng.

Không nên chọn Custom X Time khi:

  • 30, 60, 90, 120, 150 hoặc 180 giây đã phù hợp.
  • Không có lý do cụ thể để dùng thời lượng khác.
  • Người chơi mới cần một luật dễ hiểu.
  • Kết quả cần so sánh với bảng Ranking tiêu chuẩn.
  • Tournament muốn hạn chế nhầm lẫn.

Tóm tắt Custom X Time #

Nội dungQuy định
TênCustom X Time
NhómTime Mode
Ý nghĩa XSố giây tùy chỉnh
Điều kiện thắngGhi nhiều điểm hơn khi hết giờ
Mốc tiêu chuẩn bị loại trừ30, 60, 90, 120, 150 và 180 giây
Có thể hòa
Luật phân thắngGolden Goal hoặc luật sự kiện
Cách tính giờ mặc địnhContinuous Clock
Phù hợpSự kiện đặc biệt, House Rules và Activation
Điểm nổi bậtLinh hoạt ngoài sáu mốc Time Mode tiêu chuẩn
Lưu ýChỉ sử dụng khi có nhu cầu tùy chỉnh thực sự

Đọc tiếp #

  1. Match Mode khác gì Tournament Mode?
  2. Best of Series — Thi đấu nhiều trận
  3. Cách chọn Match Mode cho Tournament
  4. Continuous Clock và Stop Clock khác nhau thế nào?
  5. Gameplay Cards ảnh hưởng đến Time Mode như thế nào?
Tài liệu này có hữu ích không?