Category: Gameplay System → SOLO Cards → Preset Catalog
Loại: Competitive Preset
Độ phức tạp: 🟡 Trung bình đến 🔴 Nâng cao
Tóm tắt nhanh #
Tactical Duel là cấu hình thi đấu Cards được đề xuất cho người chơi đã có kinh nghiệm. Hai bên Draft Cards từ cùng một nguồn, đặt toàn bộ bài ngửa và tự lựa chọn thời điểm sử dụng trong trận.
| Hạng mục | Cấu hình đề xuất |
|---|---|
| Phù hợp với | Người đã quen SOLO Cards và muốn thi đấu chiến thuật |
| Match Mode chính | FT7 |
| Phiên bản nhanh | FT5 |
| Series đề xuất | BO3 FT5 |
| Card Mode | Draft Mode + Open Hand |
| Cards mỗi người | 1 Buff + 1 Debuff |
| Gameplay Deck | Competitive Core Deck |
| Cách chọn | Draft từ Cards được mở công khai |
| Rút thêm trong trận | Không |
| Environment | Không dùng mặc định |
| Golden Goal | Bắt đầu trong trạng thái sạch |
| Host | Không bắt buộc khi tự chơi; khuyến nghị trong Tournament |
| Ranking | Nên tách khỏi Clean Ranking |
| Mục tiêu | Kết hợp kỹ năng chơi bóng với chiến thuật lựa chọn và sử dụng Cards |
Cách chơi nhanh #
1. Chuẩn bị
- Chọn FT7.
- Chuẩn bị Competitive Buff Deck và Competitive Debuff Deck.
- Xác định Player A và Player B.
- Toàn bộ Cards được đặt ngửa sau khi Draft.
2. Draft Buff
- Mở ngẫu nhiên 3 Buff Cards.
- Player A chọn 1 lá.
- Player B chọn 1 lá.
- Lá còn lại không được dùng trong trận.
3. Draft Debuff
- Mở ngẫu nhiên 3 Debuff Cards.
- Player B chọn 1 lá.
- Player A chọn 1 lá.
- Lá còn lại không được dùng trong trận.
4. Bắt đầu trận
- Player B giao bóng đầu tiên.
- Mỗi người sở hữu 1 Buff và 1 Debuff.
- Cards luôn được đặt ngửa.
- Cards chỉ được đánh khi bóng chết.
- Mỗi người chỉ được đánh tối đa 1 Card trong một Timing Window.
- Không rút thêm Cards trong trận.
5. Kết thúc
- Người đầu tiên đạt 7 điểm chiến thắng.
- Cards chưa sử dụng không được mang sang trận tiếp theo.
- Nếu chơi BO3, Draft lại toàn bộ sau mỗi ván.
Tactical Duel là cấu hình đề xuất. Người chơi hoặc người tổ chức có thể điều chỉnh Match Mode, số Cards và Deck, nhưng mọi thay đổi cần được công bố trước trận và áp dụng công bằng cho cả hai bên.
1. Tactical Duel là gì?
Tactical Duel là một Competitive Preset có sử dụng SOLO Cards.
Trong Preset này:
- Hai người thi đấu trong điều kiện công khai.
- Cả hai Draft Cards từ cùng một nguồn.
- Không ai được tự mang một Deck riêng.
- Không có Cards bí mật.
- Không rút thêm Cards ngẫu nhiên giữa trận.
- Mỗi người phải tự quyết định thời điểm sử dụng tài nguyên của mình.
Preset tạo ra hai lớp cạnh tranh:
- Kỹ năng điều khiển bóng và ghi bàn.
- Khả năng lựa chọn, đọc tình huống và sử dụng Cards.
Nguyên tắc cốt lõi:
Không dựa vào một lá bài bất ngờ để chiến thắng. Người chơi phải lựa chọn trước, công khai nguồn lực và tự tạo cơ hội trong trận.
2. Phân biệt Clean Competitive và Tactical Duel
Clean Competitive Match #
Clean Competitive là trận cạnh tranh không sử dụng Gameplay Cards.
Đây vẫn là cấu hình được đề xuất khi mục tiêu là:
- Đánh giá kỹ năng thuần túy.
- Xếp hạng chính.
- Thi đấu chuyên môn.
- So sánh trực tiếp kết quả giữa nhiều người.
- Tổ chức giải đấu theo luật tối giản.
Tactical Duel #
Tactical Duel bổ sung Cards như một lớp chiến thuật.
Phù hợp với:
- Competitive Cards League.
- Mini Tournament có Cards.
- Side Event.
- Venue Championship phụ.
- Trận thách đấu giữa người đã quen Cards.
- Một hạng mục thi đấu độc lập.
Tactical Duel không thay thế Clean Competitive.
Clean Competitive tìm người chơi giỏi nhất trong điều kiện cơ bản. Tactical Duel tìm người có thể kết hợp kỹ năng với quyết định chiến thuật tốt nhất.
3. Mục tiêu trải nghiệm
Tactical Duel nên tạo ra cảm giác:
- Mỗi Card là một tài nguyên hữu hạn.
- Người chơi phải chọn giữa nhiều phương án.
- Đối thủ biết bạn đang sở hữu điều gì.
- Một Card chưa sử dụng vẫn tạo áp lực tâm lý.
- Thời điểm kích hoạt quan trọng không kém hiệu ứng.
- Card mạnh vẫn cần kỹ năng để tận dụng.
- Người thua có thể nhận ra quyết định nào cần thay đổi.
Preset không nên tạo cảm giác:
- Thua vì rút phải bài xấu.
- Thắng vì đối thủ không biết mình đang giữ gì.
- Host tự ý thay đổi trận đấu.
- Một Chaos Card ngẫu nhiên xóa toàn bộ lợi thế chuyên môn.
- Kết quả được quyết định bởi quá nhiều hiệu ứng chồng lên nhau.
4. Đối tượng phù hợp
Tactical Duel được đề xuất cho người:
- Đã hiểu bốn luật cơ bản.
- Đã quen với Goal Mode.
- Biết Buff và Debuff khác nhau thế nào.
- Hiểu thời điểm kích hoạt Cards.
- Có thể theo dõi một hiệu ứng đang hoạt động.
- Sẵn sàng đọc toàn bộ Competitive Core Deck trước trận.
- Muốn thi đấu có chiến thuật hơn.
Không nên sử dụng ngay cho:
- Người chơi lần đầu.
- Người chưa từng dùng Buff hoặc Debuff.
- Trẻ nhỏ chưa quen theo dõi Cards.
- Booth cần luân chuyển cực nhanh.
- Nhóm chỉ muốn chơi giải trí nhẹ.
- Ranking chính nếu Ruleset chưa được khóa.
5. Match Mode đề xuất
FT7 — Cấu hình tiêu chuẩn #
Người đầu tiên đạt 7 điểm chiến thắng.
FT7 được đề xuất vì:
- Có đủ thời gian để sử dụng hai Cards.
- Người chơi có thể điều chỉnh chiến thuật.
- Một bàn thắng may mắn ít quyết định toàn bộ trận.
- Card tạo lợi thế nhưng không chiếm toàn bộ trải nghiệm.
- Người bị dẫn vẫn có cơ hội lật ngược tình thế.
- Quyết định giữ Card hay dùng sớm có ý nghĩa rõ ràng hơn.
FT5 — Phiên bản nhanh #
FT5 phù hợp khi:
- Người chơi mới làm quen Tactical Duel.
- Có nhiều người đang chờ.
- Tổ chức vòng bảng.
- Mini Tournament có nhiều trận.
- Muốn giảm tổng thời lượng.
Có thể sử dụng:
- 1 Buff và 1 Debuff mỗi người.
- Hoặc Tactical Duel Lite với 1 Card mỗi người.
BO3 FT5 — Phiên bản Series #
BO3 FT5 được đề xuất cho:
- Playoff.
- Trận loại trực tiếp.
- Trận tranh hạng.
- Chung kết Tactical Duel.
- Cuộc đối đầu giữa hai người có trình độ tương đương.
Người thắng hai ván trước sẽ thắng Series.
Sau mỗi ván:
- Tỷ số trở về 0–0.
- Toàn bộ hiệu ứng kết thúc.
- Cards chưa dùng được thu hồi.
- Hai người Draft lại.
- Quyền ưu tiên Draft được đổi.
Standard 90s — Tùy chọn Time Mode #
Standard 90s có thể dùng khi:
- Có đồng hồ.
- Có người theo dõi tỷ số.
- Có trọng tài hoặc Host.
- Cần kiểm soát lịch thi đấu.
- Quy định Continuous Clock hoặc Stop Clock đã được công bố.
Goals Mode vẫn nên là cấu hình chính vì:
- Không cần đồng hồ.
- Dễ xác định Match Point.
- Người chơi dễ lập kế hoạch sử dụng Cards.
- Không phát sinh Golden Goal trong phần lớn trận.
6. Card Mode
Tactical Duel sử dụng kết hợp:
Draft Mode + Open Hand
Draft Mode #
Cards không được chia ngẫu nhiên trực tiếp cho từng người.
Thay vào đó:
- Một số Cards được mở công khai.
- Hai người lần lượt lựa chọn.
- Cards không được chọn bị loại khỏi trận.
- Mỗi người xây dựng bộ tài nguyên của mình trước khi thi đấu.
Draft giúp giảm ảnh hưởng của may rủi và biến quá trình chọn bài thành một phần của trận đấu.
Open Hand #
Sau khi Draft:
- Cards được đặt ngửa trước mặt người sở hữu.
- Đối thủ được phép đọc lại Cards.
- Host và khán giả có thể nhìn thấy.
- Không được che hoặc đổi Card bí mật.
- Không được tráo Card sau khi trận bắt đầu.
Open Hand giúp:
- Hai người có thông tin tương đương.
- Giảm tranh cãi.
- Tăng khả năng dự đoán chiến thuật.
- Làm trận đấu dễ theo dõi hơn.
- Phù hợp với Tournament và livestream.
7. Thành phần Cards mỗi người
Cấu hình tiêu chuẩn:
Mỗi người sở hữu 1 Buff và 1 Debuff.
Buff #
Buff được dùng để tạo lợi thế cho người sở hữu.
Ví dụ:
- Tăng giá trị bàn thắng.
- Chặn Debuff.
- Kiểm soát quyền giao bóng.
- Giảm thiệt hại trong một pha.
Debuff #
Debuff được sử dụng để tạo một bất lợi tạm thời lên đối thủ.
Ví dụ:
- Tước quyền giao bóng.
- Giới hạn chân.
- Giới hạn số lần chạm.
- Hạn chế phạm vi vận động.
Vì sao mỗi người có một Buff và một Debuff? #
Cấu trúc này giúp mỗi người có:
- Một công cụ phát triển thế trận của mình.
- Một công cụ gây áp lực lên đối thủ.
- Hai quyết định chiến thuật khác nhau.
- Nguồn lực tương đương với đối phương.
Không nên cho một người hai Buff còn người kia hai Debuff trong cấu hình tiêu chuẩn vì giá trị và cách sử dụng của hai nhóm không hoàn toàn tương đương.
8. Quy trình Draft tiêu chuẩn
Bước 1 — Xác định Player A và Player B #
Có thể dùng:
- Tung đồng xu.
- Oẳn tù tì.
- Bốc thăm.
- Xúc xắc.
- Digital Randomizer.
Player A và Player B chỉ xác định thứ tự Draft, không phải hạt giống hoặc thứ hạng.
Bước 2 — Draft Buff #
- Xáo Competitive Buff Deck.
- Mở 3 Buff Cards.
- Player A chọn 1 lá.
- Player B chọn 1 lá.
- Lá còn lại được đặt vào Card Out Zone.
Bước 3 — Draft Debuff #
- Xáo Competitive Debuff Deck.
- Mở 3 Debuff Cards.
- Player B chọn 1 lá.
- Player A chọn 1 lá.
- Lá còn lại được đặt vào Card Out Zone.
Bước 4 — Công bố Cards #
Hai người đặt Cards ngửa trước mặt.
Mỗi người nên đọc lại:
- Buff của mình.
- Debuff của mình.
- Buff của đối thủ.
- Debuff của đối thủ.
Nếu có Card cần Token, Token phải được chuẩn bị trước khi bắt đầu.
Bước 5 — Quyền giao bóng #
Player B được giao bóng đầu tiên.
Điều này giúp cân bằng việc Player A được chọn Buff trước.
Tóm tắt quyền lợi #
| Người chơi | Quyền lựa chọn |
|---|---|
| Player A | Chọn Buff trước |
| Player B | Chọn Debuff trước và giao bóng đầu |
Trong ván tiếp theo của BO3:
- Đảo vai Player A và Player B.
- Người từng chọn Buff trước sẽ chọn Debuff trước.
- Người từng giao bóng đầu sẽ giao bóng sau.
9. Competitive Core Deck
Competitive Core Deck gồm:
- 5 Buff Cards.
- 5 Debuff Cards.
- Tổng cộng 10 Cards.
Deck nhỏ giúp:
- Người chơi có thể học toàn bộ Card Pool.
- Draft diễn ra nhanh.
- Host dễ vận hành.
- Playtest dễ đo tỷ lệ lựa chọn.
- Giảm khả năng xuất hiện tương tác chưa được kiểm chứng.
10. Competitive Buff Deck
1. Nhất Tiễn Song Điêu — Double Goal #
Bàn thắng hợp lệ tiếp theo của bạn được tính 2 điểm.
Đặc điểm chiến thuật:
- Cần tự ghi bàn để tận dụng.
- Đối thủ nhìn thấy và có thể chủ động phòng thủ.
- Có thể được giữ đến Match Point.
- Tạo áp lực ngay cả khi chưa kích hoạt.
Nếu đối thủ ghi bàn trước, Double Goal không tự mất.
Khi người sở hữu ghi bàn hợp lệ:
- Cộng 2 điểm.
- Kiểm tra điều kiện chiến thắng.
- Hiệu ứng kết thúc.
Các hiệu ứng tăng giá trị bàn thắng không cộng dồn.
Nếu một bàn đồng thời thỏa mãn Double Goal và Panna Double:
Bàn thắng vẫn chỉ được tính 2 điểm.
2. Kim Cang Hộ Thể — Shield #
Chặn một Debuff tiếp theo nhắm trực tiếp vào bạn.
Shield tạo một công cụ phòng thủ chiến thuật.
Khi đối thủ công bố Debuff:
- Người bị nhắm đến công bố Kim Cang Hộ Thể.
- Debuff không được áp dụng.
- Shield và Debuff cùng được đưa vào Used Card Zone.
Shield không chặn:
- Environment.
- Match Mode.
- Physical Module.
- Luật Tournament.
- Hiệu ứng không được xác định là Debuff.
Người sở hữu có thể giữ Shield chưa kích hoạt và quyết định chỉ sử dụng khi Debuff thực sự nguy hiểm.
3. Mượn Lực Đả Lực — Counter Attack #
Trong pha bóng có bàn thắng tiếp theo, nếu đối thủ ghi bàn thì bạn cũng nhận 1 điểm.
Hiệu ứng bắt đầu từ pha bóng tiếp theo.
Nếu người sở hữu ghi bàn
- Người sở hữu nhận 1 điểm.
- Đối thủ không nhận điểm.
- Hiệu ứng kết thúc.
Nếu đối thủ ghi bàn
- Đối thủ nhận 1 điểm.
- Người sở hữu cũng nhận 1 điểm.
- Hai điểm được cập nhật đồng thời.
- Hiệu ứng kết thúc.
Nếu pha bóng không có bàn thắng:
- Bóng ra ngoài.
- Bóng bị kẹt.
- Pha bóng phải giao lại.
- Trận bị dừng vì an toàn.
Hiệu ứng chưa kết thúc và tiếp tục sang pha sau.
Trường hợp cả hai cùng đạt mục tiêu
Ví dụ FT7 đang có tỷ số 6–6.
Đối thủ ghi bàn khi người sở hữu Mượn Lực Đả Lực đang có hiệu lực:
- Cả hai cùng đạt 7 điểm.
Trong trường hợp này:
Trận đấu chuyển sang Clean Golden Goal để xác định người chiến thắng.
4. Tam Liên Tiên Thủ — Triple Serve #
Bạn giao bóng trong 3 pha có bàn thắng tiếp theo.
Người sở hữu giao bóng trong ba pha, bất kể ai ghi bàn ở pha trước.
Một lượt chỉ được trừ khi pha kết thúc bằng bàn thắng hợp lệ.
Không mất lượt khi:
- Bóng ra ngoài.
- Bóng bị kẹt.
- Pha phải giao lại.
- Trận dừng vì lý do an toàn.
- Không có bàn thắng hợp lệ.
Nên sử dụng ba Token:
- Bắt đầu với 3 Token.
- Bỏ 1 Token sau mỗi pha có bàn thắng.
- Hiệu ứng kết thúc khi hết Token.
Trong thời gian hiệu lực, Tam Liên Tiên Thủ được ưu tiên hơn luật giao bóng thông thường.
5. Thế Như Chẻ Tre — Hot Streak #
Bạn ghi bàn thì tiếp tục giao bóng. Đối thủ ghi bàn thì hiệu ứng kết thúc.
Lá bài tạo cơ hội duy trì áp lực.
Nếu người sở hữu liên tục ghi bàn:
- Tiếp tục giao bóng.
- Hiệu ứng tiếp tục.
- Không giới hạn số lần duy trì trong phạm vi trận đấu.
Nếu đối thủ ghi một bàn hợp lệ:
- Đối thủ nhận điểm.
- Hiệu ứng kết thúc.
- Quyền giao bóng tiếp theo trở về luật thông thường.
Thế Như Chẻ Tre không tự cộng thêm điểm.
Người sở hữu vẫn phải tạo ra chuỗi bàn thắng bằng kỹ năng của mình.
11. Competitive Debuff Deck
1. Tước Quyền Tiên Thủ — Turnover #
Chuyển ngay quyền giao bóng cho đối thủ.
Đây là Debuff đơn giản nhất trong Core Deck.
Khi được sử dụng:
- Card được công bố.
- Đối thủ có quyền phản ứng bằng Shield.
- Nếu không bị chặn, quyền giao bóng chuyển sang người sử dụng Debuff.
- Debuff kết thúc ngay sau khi quyền giao bóng được chuyển.
Lá bài không thay đổi tỷ số và không tạo hiệu ứng kéo dài.
2. Nhất Thống Giang Hồ — Siege Mode #
Đối thủ luôn được giao bóng cho đến khi người chịu Debuff tự ghi một bàn hợp lệ.
Người chịu Debuff mất quyền giao bóng theo luật thông thường.
Trong thời gian hiệu lực:
- Mọi pha mới do đối thủ giao bóng.
- Bất kể ai vừa ghi bàn.
- Người chịu Debuff chỉ thoát hiệu ứng khi tự ghi bàn hợp lệ.
Nếu đối thủ tiếp tục ghi bàn:
- Debuff vẫn còn hiệu lực.
- Đối thủ tiếp tục giao bóng.
Nếu người chịu Debuff ghi bàn:
- Điểm được cộng bình thường.
- Hiệu ứng kết thúc.
- Quyền giao bóng tiếp theo trở về luật tiêu chuẩn.
Đây là một Debuff có tính chiến thuật cao và có thể tạo áp lực kéo dài.
3. Tàn Cước Phụ Thân — Weak Foot #
Người chịu Debuff chỉ được sử dụng chân không thuận cho đến khi có bàn thắng hợp lệ.
Trước khi tiếp tục, người chịu Debuff phải xác nhận chân không thuận.
Trong thời gian hiệu lực, chân thuận không được chủ động:
- Chạm bóng.
- Chuyền bóng.
- Phòng thủ.
- Dứt điểm.
Nếu dùng sai chân:
- Dừng pha bóng.
- Không công nhận bàn thắng nếu có.
- Đối thủ được giao bóng.
- Debuff tiếp tục có hiệu lực.
Debuff kết thúc sau bàn thắng hợp lệ đầu tiên, bất kể ai là người ghi bàn.
4. Độc Hành Nhất Kích — One Touch Curse #
Người chịu Debuff chỉ được chạm bóng một lần trước khi đối thủ chạm bóng.
Sau một lần chạm hợp lệ:
- Người chơi phải chờ đối thủ chạm bóng.
- Hoặc pha bóng kết thúc.
Bóng bật vào thành bàn không đặt lại số lần chạm.
Nếu người chịu Debuff chạm lần thứ hai trước khi đối thủ chạm bóng:
- Dừng pha bóng.
- Không công nhận bàn thắng nếu có.
- Đối thủ được giao bóng.
- Debuff tiếp tục.
Hiệu ứng kết thúc sau bàn thắng hợp lệ đầu tiên.
5. Thiên Cân Trụy — Anchored Foot #
Người chịu Debuff chọn một chân làm chân trụ. Chân đó phải luôn chạm sàn.
Người chịu Debuff được tự chọn chân trụ khi hiệu ứng bắt đầu.
Sau khi chọn:
- Không được đổi chân trụ.
- Gót hoặc mũi chân có thể trượt trên sàn.
- Có thể xoay người nếu chân trụ vẫn tiếp xúc với sàn.
- Chân còn lại được sử dụng để chơi bóng bình thường.
Nếu chân trụ rời hoàn toàn khỏi sàn:
- Dừng pha bóng.
- Đối thủ được giao bóng.
- Debuff tiếp tục.
Nếu chân trụ rời sàn do va chạm bất ngờ hoặc vì lý do an toàn, Host có thể cho giao lại thay vì xử phạt.
Hiệu ứng kết thúc sau bàn thắng hợp lệ đầu tiên.
12. Competitive Core Deck tổng hợp
Buff Cards #
| Card | Vai trò |
|---|---|
| Nhất Tiễn Song Điêu | Tăng giá trị bàn thắng |
| Kim Cang Hộ Thể | Chặn một Debuff |
| Mượn Lực Đả Lực | Giảm thiệt hại trong pha tiếp theo |
| Tam Liên Tiên Thủ | Kiểm soát ba pha giao bóng |
| Thế Như Chẻ Tre | Duy trì quyền giao bóng theo chuỗi |
Debuff Cards #
| Card | Vai trò |
|---|---|
| Tước Quyền Tiên Thủ | Chuyển quyền giao bóng |
| Nhất Thống Giang Hồ | Khóa quyền giao bóng đến khi tự ghi bàn |
| Tàn Cước Phụ Thân | Giới hạn chân không thuận |
| Độc Hành Nhất Kích | Giới hạn một chạm |
| Thiên Cân Trụy | Giới hạn phạm vi vận động |
13. Competitive Advanced Pool
Competitive Advanced Pool chưa thuộc cấu hình mặc định.
Chỉ nên bổ sung khi:
- Core Deck đã được playtest.
- Người chơi đã quen Effect Priority.
- Có Host hoặc trọng tài.
- Ruleset được công bố rõ.
- Dữ liệu cho thấy các Cards không gây mất cân bằng.
Di Tinh Hoán Đẩu — Steal Point #
Chuyển một điểm từ đối thủ sang người sử dụng.
Đây là biến động hai điểm trên bảng tỷ số:
- Đối thủ mất một điểm.
- Người sử dụng tăng một điểm.
Lá bài có thể quá mạnh gần Match Point nên cần kiểm chứng riêng.
Xả Tài Cứu Thế — Charity #
Chuyển một điểm từ người chịu Debuff sang đối thủ.
Lá bài chỉ có thể dùng khi mục tiêu có ít nhất một điểm.
Tác động điểm số trực tiếp khiến Card có thể quyết định trận mà không cần một pha bóng mới.
Thất Huyết #
Lần thủng lưới tiếp theo, người chịu Debuff mất thêm một điểm.
Card tạo biến động lớn và cần theo dõi thứ tự cập nhật điểm.
Phúc Bất Trùng Lai #
Bàn thắng tiếp theo của người chịu Debuff được công nhận nhưng không cộng điểm.
Card có thể vô hiệu hóa một bàn thắng ở Match Point và cần xử lý rõ với các Buff tăng điểm.
Tâm Ma Nhiễu Loạn #
Người chịu Debuff phải tuyên bố hướng sút trước khi dứt điểm.
Card cần trọng tài xác định:
- Khi nào được xem là một cú sút.
- Hướng đã tuyên bố có đúng hay không.
- Cách xử lý cú sút đổi hướng hoặc bật thành.
14. Cards không khuyến nghị trong Core Ruleset
Chaos Cards #
Không sử dụng trong Tactical Duel tiêu chuẩn vì:
- Tạo biến động lớn.
- Tăng yếu tố ngẫu nhiên.
- Có thể thay đổi toàn bộ trận đấu ngoài lựa chọn Draft.
- Khó bảo đảm điều kiện tương đương giữa nhiều cặp.
Chaos phù hợp hơn với Chaos Preset hoặc Show Match.
Legendary Cards #
Không sử dụng vì:
- Có hiệu ứng cứu trận hoặc thắng trận rất mạnh.
- Làm giảm giá trị của Draft thông thường.
- Dễ chiếm toàn bộ sự chú ý của trận đấu.
- Phù hợp với trận trình diễn hơn cạnh tranh tiêu chuẩn.
Score Effects mạnh #
Không đưa mặc định:
- Di Tinh Hoán Đẩu.
- Xả Tài Cứu Thế.
- Thất Huyết.
- Phúc Bất Trùng Lai.
Debuff khó quan sát #
Không ưu tiên:
- Loạn Ảnh Cước Pháp.
- Vô Chiêu Thắng Hữu Chiêu.
- Tâm Ma Nhiễu Loạn.
- No Talking.
Các Cards này có thể dùng trong Advanced Ruleset nhưng cần Host theo dõi.
Experience Cards #
Crowd, Community, Social và Party Cards không được thay đổi:
- Tỷ số.
- Cards đang sở hữu.
- Quyền giao bóng.
- Người chiến thắng.
- Kết quả Tournament.
Social Card có thể được dùng sau khi trận đã kết thúc để tạo khoảnh khắc hoặc nội dung.
15. Environment trong Tactical Duel
Cấu hình mặc định #
Không sử dụng Environment Card.
Hai người chỉ cần theo dõi:
- Buff của mình.
- Debuff của mình.
- Buff của đối thủ.
- Debuff của đối thủ.
Điều này giúp trận đấu rõ ràng và hạn chế hiệu ứng chồng lớp.
Shared Environment tùy chọn #
Người tổ chức có thể công bố một Environment chung trước trận hoặc trước vòng đấu.
Các lựa chọn đề xuất:
- Tam Thức Liên Hoàn — Three Touch.
- Nhị Thức Liên Hoàn — Two Touch.
- Tàn Cước Thần Công — Weak Foot Only.
- Địa Long Cước — Ground Shot Only.
- Lưu Thủy Hành Vân — No Stop.
Shared Environment:
- Áp dụng cho cả hai người.
- Không được Draft.
- Không thuộc sở hữu của ai.
- Được đặt tại Active Environment Zone.
- Hoạt động theo hiệu lực ghi trên Card hoặc Ruleset.
Trong Tournament #
Nếu dùng Shared Environment:
Mọi trận trong cùng một vòng nên sử dụng cùng một Environment.
Ví dụ:
- Vòng bảng: Tam Thức Liên Hoàn.
- Tứ kết: Nhị Thức Liên Hoàn.
- Bán kết: Địa Long Cước.
- Chung kết: Không Environment.
Không nên rút Environment riêng cho từng cặp vì điều kiện thi đấu sẽ không tương đương.
16. Thời điểm sử dụng Cards
Timing Window #
Cards chỉ được công bố khi bóng chết.
Thời điểm hợp lệ gồm:
- Trước lượt giao bóng đầu tiên.
- Sau khi bàn thắng đã được công nhận.
- Sau khi xử lý bóng ngoài cuộc.
- Trước khi pha bóng mới bắt đầu.
- Trong Reaction Window của Kim Cang Hộ Thể.
Không được đánh Card:
- Khi bóng đang di chuyển.
- Sau khi đã thấy kết quả của một pha bóng.
- Trong lúc đối thủ đang thực hiện lượt giao bóng.
- Khi pha bóng đã bắt đầu.
- Sau khi trận đấu đã kết thúc.
Một Card mỗi Timing Window #
Mỗi người chỉ được công bố tối đa:
Một Card trong một Timing Window.
Ví dụ:
- Player A công bố Buff.
- Player A không được đồng thời đánh thêm Debuff.
- Player B có thể phản ứng bằng Shield nếu đủ điều kiện.
- Sau khi xử lý xong, pha bóng tiếp tục.
Quy tắc này giúp tránh chuỗi hiệu ứng dài.
17. Reaction Window và Shield
Khi một Debuff được công bố:
- Người sử dụng nói rõ tên Card.
- Chỉ rõ người bị nhắm đến.
- Người bị nhắm đến có một Reaction Window ngắn.
- Nếu có Kim Cang Hộ Thể, họ có thể công bố Shield.
- Nếu không có phản ứng, Debuff bắt đầu hiệu lực.
- Pha bóng tiếp theo chỉ bắt đầu sau khi xử lý xong.
Giới hạn phản ứng #
Mỗi hành động chỉ cho phép:
Tối đa một phản ứng hợp lệ.
Không tiếp tục tạo chuỗi như:
- Debuff.
- Shield.
- Card phá Shield.
- Card phản Card phá Shield.
Tactical Duel không hướng tới một trò chơi thẻ bài có chuỗi phản ứng vô hạn.
18. Giới hạn hiệu ứng đang hoạt động
Mỗi người mặc định chỉ có:
- Tối đa 1 Buff kéo dài đang hoạt động.
- Tối đa 1 Debuff đang hoạt động.
Trong Tactical Duel, mỗi người chỉ sở hữu một Card của từng nhóm nên giới hạn này thường được bảo đảm tự nhiên.
Nếu sử dụng Advanced Ruleset:
- Không được đánh thêm Buff kéo dài khi một Buff khác vẫn đang hoạt động.
- Không được đặt thêm Debuff lên người đang chịu Debuff khác.
- Chỉ thay thế khi Ruleset hoặc Card ghi rõ.
Cards tức thời không chiếm vị trí sau khi đã xử lý xong.
19. Cards ở Match Point
Người chơi được phép giữ Cards đến Match Point.
Ví dụ:
- Giữ Double Goal khi tỷ số còn thấp.
- Dùng Shield để ngăn Debuff quyết định.
- Chờ đối thủ có quyền giao bóng để dùng Turnover.
- Giữ Restriction Debuff cho pha bóng quan trọng.
Đây là một phần của chiến thuật.
Không cần cấm Cards tại Match Point nếu:
- Cards thuộc Core Deck.
- Toàn bộ Cards đã được công khai.
- Timing Window hợp lệ.
- Người chơi chưa sử dụng Card.
- Hiệu ứng được xử lý đúng thứ tự.
Vượt mục tiêu điểm #
Nếu một Buff làm người chơi vượt mục tiêu:
Ví dụ FT7, người chơi đang có 6 điểm và ghi Double Goal:
- Người chơi tăng lên 8 điểm.
- Trận đấu kết thúc ngay.
- Kết quả có thể được ghi là 8–X.
Không giới hạn điểm thưởng để dừng đúng tại 7.
20. Golden Goal
Golden Goal chỉ thường xuất hiện khi:
- Tactical Duel dùng Time Mode và kết thúc hòa.
- Mượn Lực Đả Lực khiến cả hai cùng đạt mục tiêu Goal Mode.
- Ruleset đặc biệt tạo kết quả điểm đồng thời.
Cấu hình đề xuất:
Clean Golden Goal
Trước Golden Goal:
- Kết thúc toàn bộ Buff.
- Kết thúc toàn bộ Debuff.
- Thu Cards chưa sử dụng.
- Không Draft thêm.
- Xác định quyền giao bóng theo luật đã công bố.
- Bàn thắng hợp lệ tiếp theo quyết định người thắng.
Không giữ Cards chưa dùng sang Golden Goal vì một Card được giữ lại có thể trở thành yếu tố quyết định quá lớn.
21. BO3
Cấu hình đề xuất #
BO3 FT5 — Draft lại sau mỗi ván.
Sau mỗi ván:
- Xác nhận người thắng.
- Cộng một Game Win vào tỷ số Series.
- Thu toàn bộ Cards.
- Kết thúc toàn bộ hiệu ứng.
- Đặt tỷ số trận về 0–0.
- Đảo Player A và Player B.
- Draft lại.
- Bắt đầu ván mới.
Không Carryover #
Không mang sang ván tiếp theo:
- Cards chưa dùng.
- Buff đang hoạt động.
- Debuff đang hoạt động.
- Token.
- Quyền giao bóng đặc biệt.
- Shared Environment ngắn hạn.
Ván quyết định #
Nếu Series hòa 1–1:
- Có thể bốc thăm lại Player A và Player B.
- Hoặc tiếp tục luân phiên theo thứ tự đã xác định.
Cấu hình đơn giản nhất:
Bốc thăm lại quyền Draft cho ván thứ ba.
22. Tactical Duel Tournament
Khi sử dụng trong Tournament, Ruleset phải được khóa trước khi giải bắt đầu.
Cần công bố #
- Tactical Duel Version.
- Competitive Core Deck Version.
- Match Mode.
- Số Cards mỗi người.
- Quy trình Draft.
- Cards bị cấm.
- Shared Environment nếu có.
- Quyền giao bóng đầu tiên.
- Timing Window.
- Reaction Window.
- Golden Goal.
- BO3 hoặc BO1.
- Cách xử lý Card Conflict.
- Cách ghi kết quả.
Điều kiện đồng nhất #
Mọi người trong cùng một Stage nên sử dụng:
- Cùng Competitive Deck.
- Cùng số Cards.
- Cùng Draft Sequence.
- Cùng Match Mode.
- Cùng Module.
- Cùng Environment.
- Cùng cách xử lý Golden Goal.
Không thay Deck riêng cho một người hoặc một cặp.
Cards phải được công bố trước #
Người chơi nên được xem trước:
- Toàn bộ Core Deck.
- Hiệu ứng từng Card.
- Cards thuộc Advanced Pool.
- Cards bị cấm.
- Quy trình Draft.
- Effect Priority.
- Luật vi phạm.
Không nên giới thiệu một Card mới ngay trong trận đấu cạnh tranh.
23. Tournament Mode phù hợp
Knockout Cup #
Phù hợp với:
- FT5.
- BO1 ở vòng đầu.
- BO3 từ bán kết.
- Giải thời lượng ngắn.
Round Robin #
Phù hợp để:
- Thu thập dữ liệu cân bằng.
- Đo tỷ lệ chọn Cards.
- Giảm ảnh hưởng của một trận thua.
- Xây Competitive Cards Ranking.
Có thể dùng:
- FT5.
- Mỗi người một Buff và một Debuff.
- Không BO3 trong vòng bảng.
Double Elimination #
Phù hợp với:
- Giải cạnh tranh.
- Người chơi có cơ hội sửa sai.
- Trận nhánh thắng và nhánh thua.
- BO3 ở các trận cuối.
King Of The Table #
Có thể sử dụng nhưng cần xác định:
- Người giữ bàn có Draft lại mỗi trận không.
- Challenger có quyền chọn Buff trước không.
- Cards reset sau mỗi Challenge.
- Có giới hạn chuỗi thắng không.
Cấu hình công bằng nhất:
Mỗi Challenge Match Draft lại từ đầu.
24. Ranking
Không nên tự động gộp Tactical Duel với Clean Ranking.
Phương án 1 — Không tính Ranking #
Phù hợp với:
- Side Event.
- Playtest.
- Mini Tournament.
- Trận giao hữu.
- Venue Night.
Phương án 2 — Ranking riêng #
Có thể tạo:
Competitive Cards Ranking
Mỗi kết quả nên lưu:
- Preset Version.
- Competitive Deck Version.
- Match Mode.
- Tournament Mode.
- Cards được mở.
- Cards được chọn.
- Thứ tự Draft.
- Kết quả.
- Venue.
- Có Host hoặc trọng tài hay không.
Phương án 3 — Tính Ranking chính #
Chỉ nên cân nhắc khi:
- Preset đã được playtest đủ.
- Deck đã khóa.
- Ruleset ổn định.
- Mọi trận dùng điều kiện giống nhau.
- Không có Cards ngẫu nhiên ngoài Draft.
- Kết quả được xác nhận.
- Hệ thống xếp hạng phân biệt được Ruleset.
Trong giai đoạn đầu:
Tactical Duel nên là hạng mục thi đấu và Ranking riêng.
25. Physical Modules
Tactical Duel không cần Physical Module trong cấu hình cơ bản.
Nếu sử dụng:
- Module phải được công bố trước.
- Hai người dùng cùng một cấu hình.
- Không đổi Module giữa trận.
- Không dùng Module như phần thưởng ngẫu nhiên.
- Mọi trận cùng vòng nên dùng cùng Module.
Ví dụ:
- Vòng bảng: Khung thành tiêu chuẩn.
- Bán kết: Goal Reducer Level 1.
- Chung kết: Cấu hình tiêu chuẩn hoặc Championship Setup.
Không nên kết hợp quá nhiều lớp cùng lúc:
Draft Cards + Shared Environment + Module phức tạp
trong giai đoạn playtest đầu tiên.
26. Vai trò của Host và trọng tài
Tự vận hành #
Hai người có thể tự chơi nếu:
- Đã quen Cards.
- Chỉ dùng Competitive Core Deck.
- Cards luôn đặt ngửa.
- Có Token cần thiết.
- Không sử dụng Advanced Pool.
- Hiểu Timing Window và Shield.
Tournament #
Host hoặc trọng tài được khuyến nghị để:
- Xáo và mở Cards.
- Điều phối Draft.
- Xác nhận thứ tự chọn.
- Theo dõi Cards đang hoạt động.
- Quản lý Token.
- Mở Reaction Window.
- Xử lý Shield.
- Xác nhận vi phạm Restriction Debuff.
- Cập nhật tỷ số.
- Reset trận.
Host không được #
- Chọn Card thay người chơi.
- Thay đổi Card đã Draft.
- Thêm Card giữa trận.
- Kích hoạt Chaos để tăng kịch tính.
- Cho khán giả thay đổi kết quả.
- Điều chỉnh hiệu ứng vì một người đang thua.
- Tự sáng tạo luật sau khi trận bắt đầu.
Trong Tactical Duel:
Host thực thi Ruleset, không điều khiển câu chuyện trận đấu.
27. Các biến thể
Tactical Duel Lite #
Cấu hình đề xuất:
- FT5.
- Mỗi người một Buff.
- Không Debuff.
- Open Draft.
- Không Environment.
- Không Advanced Pool.
Phù hợp với người mới chuyển từ One Card Match sang Competitive Cards.
Tactical Duel Standard #
Cấu hình chính:
- FT7.
- 1 Buff + 1 Debuff mỗi người.
- Open Draft.
- Competitive Core Deck.
- Không Environment.
- Clean Golden Goal.
Tactical Duel BO3 #
- BO3 FT5.
- Draft lại mỗi ván.
- Đảo quyền lựa chọn.
- Có Host hoặc trọng tài.
- Không Carryover.
Tactical Duel Advanced #
- FT7 hoặc BO3 FT5.
- Competitive Advanced Pool.
- Ban Phase tùy chọn.
- Shared Environment.
- Có trọng tài.
- Có Token và bảng theo dõi.
Tactical Tournament #
- Deck khóa.
- Ruleset khóa.
- Tournament Mode chính thức.
- Không Crowd Intervention.
- Ranking riêng.
- Thống kê Cards.
28. Ban Phase tùy chọn
Ban Phase chỉ nên dùng trong Tactical Duel Advanced.
Cách đề xuất:
- Công bố toàn bộ Competitive Deck.
- Mỗi người cấm một Buff hoặc một Debuff.
- Cards bị cấm không được mở trong Draft.
- Sau đó thực hiện Draft bình thường.
Ban Phase giúp:
- Người chơi chuẩn bị theo đối thủ.
- Tăng chiến thuật trước trận.
- Loại một Card đang mất cân bằng trong playtest.
- Tạo chiều sâu cho BO3.
Tuy nhiên, Ban Phase làm tăng thời gian chuẩn bị nên không thuộc Standard Preset.
29. Dữ liệu playtest
Dữ liệu Draft #
- Ba Buff được mở.
- Buff được chọn đầu tiên.
- Buff bị bỏ.
- Ba Debuff được mở.
- Debuff được chọn đầu tiên.
- Debuff bị bỏ.
- Thời gian Draft.
Dữ liệu sử dụng Cards #
- Card được kích hoạt ở tỷ số nào.
- Card có tạo lợi thế hay không.
- Card có bị Shield chặn không.
- Card có còn trên bàn khi trận kết thúc không.
- Card có trực tiếp tạo Match Win không.
- Có phát sinh tranh cãi không.
Dữ liệu trận đấu #
- Match Mode.
- Thời lượng.
- Tỷ số cuối.
- Số lần dừng trận.
- Số lần phải tra Wiki.
- Số vi phạm Restriction.
- Có Golden Goal không.
- Player A hay Player B thắng.
- Người chọn Buff trước có lợi thế rõ ràng không.
Phản hồi người chơi #
- Draft có công bằng không?
- Cards có dễ hiểu không?
- Cards có làm kỹ năng mất ý nghĩa không?
- Có Card nào luôn muốn chọn không?
- Có Card nào không bao giờ muốn chọn không?
- Người thua có hiểu mình sai ở đâu không?
- Người chơi có muốn tái đấu không?
30. Tiêu chí đánh giá Preset
Tactical Duel có thể được xem là hiệu quả khi:
- Draft hoàn thành nhanh.
- Hai người hiểu toàn bộ Cards trước trận.
- Không có Card luôn được chọn đầu tiên.
- Không có Card gần như không bao giờ được chọn.
- Người sở hữu Buff vẫn cần kỹ năng để tận dụng.
- Debuff tạo thử thách nhưng không làm trận đấu bất khả thi.
- Trận không bị dừng liên tục.
- Cards luôn được theo dõi rõ.
- Shield tạo Reaction Window đơn giản.
- Quyền chọn Buff trước không tạo lợi thế thắng quá lớn.
- FT7 đủ dài để chiến thuật phát huy.
- Cards chưa dùng tạo áp lực nhưng không gây trì hoãn.
- Người chơi cảm thấy kết quả vẫn phản ánh kỹ năng.
- Người thua muốn Draft lại và thử chiến thuật mới.
31. Cấu hình rút gọn cho bảng hướng dẫn
TACTICAL DUEL — ĐẤU TRÍ
- Chọn FT7.
- Xác định Player A và Player B.
- Mở 3 Buff: A chọn trước, B chọn sau.
- Mở 3 Debuff: B chọn trước, A chọn sau.
- B giao bóng đầu tiên.
- Cards luôn đặt ngửa.
- Chỉ đánh Card khi bóng chết.
- Mỗi người dùng tối đa 1 Card trong một Timing Window.
- Không rút thêm Cards trong trận.
- Người đầu tiên đạt 7 điểm chiến thắng.
Competitive Core Deck #
Buff
- Nhất Tiễn Song Điêu.
- Kim Cang Hộ Thể.
- Mượn Lực Đả Lực.
- Tam Liên Tiên Thủ.
- Thế Như Chẻ Tre.
Debuff
- Tước Quyền Tiên Thủ.
- Nhất Thống Giang Hồ.
- Tàn Cước Phụ Thân.
- Độc Hành Nhất Kích.
- Thiên Cân Trụy.
Đọc tiếp #
- [[Preset Catalog — Danh mục cấu hình trải nghiệm SOLO]]
- [[Draft Mode — Chọn bài chiến thuật]]
- [[Hand Mode — Quản lý Cards trên tay]]
- [[Open Hand — Bài công khai]]
- [[Competitive Core Deck]]
- [[Buff Cards — Thẻ cường hóa]]
- [[Debuff Cards — Thẻ bất lợi]]
- [[Card Effect Priority]]
- [[Card Conflict Rules]]
- [[Reaction & Shield Rules]]
- [[Best of Series]]
- [[Skill Challenge Preset]]
SOLO footwork™