Category: Gameplay System → SOLO Cards → Preset Catalog
Tóm tắt nhanh #
Preset là cấu hình trải nghiệm được đề xuất sẵn cho một nhóm người chơi hoặc bối cảnh cụ thể.
Mỗi Preset có thể đề xuất:
- Match Mode.
- Card Mode.
- Cards nên sử dụng.
- Thời lượng.
- Số người phù hợp.
- Vai trò của Host.
- Cách vận hành trước, trong và sau trận.
Host hoặc người chơi có thể sử dụng nguyên bản hoặc điều chỉnh để phù hợp với:
- Trình độ người chơi.
- Số lượng người tham gia.
- Thời gian.
- Không gian.
- Mục tiêu của buổi chơi.
- Điều kiện thực tế của Venue hoặc sự kiện.
Preset không phải một bộ luật bắt buộc.
Preset là điểm bắt đầu giúp người tổ chức không phải thiết kế trải nghiệm từ con số 0.
Preset là gì?
Một Preset là cấu hình kết hợp giữa:
- Người chơi.
- Match Mode.
- Tournament Mode nếu có.
- Card Mode.
- Match Deck.
- Experience Cards.
- Trigger.
- Vai trò Host.
- Thời lượng.
- Cách reset và luân chuyển.
Preset trả lời câu hỏi:
Với nhóm người này, trong bối cảnh này, nên tổ chức một trải nghiệm SOLO như thế nào?
Ví dụ:
- Người mới nên chơi First Kick.
- Nhóm gia đình nên dùng Family Preset.
- Người chơi nghiêm túc có thể dùng Competitive Preset.
- Quán cà phê có thể dùng Cafe Preset.
- Sự kiện thương hiệu có thể dùng Activation Preset.
Preset không phải là gì?
Không phải một Card Group #
Preset không phải một nhóm thẻ mới.
Cards trong Preset vẫn thuộc các nhóm chính thức:
- Environment.
- Buff.
- Debuff.
- Chaos.
- Legendary.
- Crowd.
- Community.
- Social.
- Party.
Không phải một Deck vật lý bắt buộc #
Một Preset có thể sử dụng nhiều Deck khác nhau.
Ví dụ, Party Preset có thể gồm:
- Một Match Deck nhỏ.
- Một Party Deck.
- Một Social Deck.
- Một số Crowd Cards.
Các Deck vẫn được giữ riêng để tránh trộn sai Trigger.
Không phải luật cố định #
Preset đưa ra cấu hình đề xuất.
Host có thể thay đổi:
- FT5 thành FT3.
- Goals Mode thành Time Mode.
- Giảm số Cards.
- Loại Chaos.
- Bỏ trận tái đấu.
- Thay Cards không phù hợp.
- Điều chỉnh vai trò Host.
Điều quan trọng là giữ đúng mục tiêu trải nghiệm của Preset.
Vì sao SOLO cần Preset Catalog?
SOLO Cards có nhiều nhóm và nhiều cách vận hành.
Nếu người chơi phải tự chọn từ toàn bộ hệ thống, họ có thể:
- Chọn quá nhiều Cards.
- Tạo tổ hợp khó theo dõi.
- Sử dụng Cards không phù hợp với người mới.
- Làm trận đấu bị gián đoạn.
- Chọn Match Mode không phù hợp thời lượng.
- Trộn Match Cards với Experience Cards.
- Làm yếu tố ngẫu nhiên lấn át kỹ năng.
Preset Catalog giúp giảm những vấn đề này bằng cách cung cấp:
- Cấu hình dễ bắt đầu.
- Deck được tuyển chọn.
- Cards bị loại rõ ràng.
- Thời lượng dự kiến.
- Cách Brief người chơi.
- Cách vận hành và reset.
Cấu trúc của một Preset
Mỗi bài Preset nên có hai lớp nội dung.
1. Tóm tắt nhanh #
Phần đầu bài đủ để Host hoặc người chơi:
- Biết Preset dành cho ai.
- Chuẩn bị đúng Deck.
- Chọn Match Mode.
- Hiểu cách vận hành.
- Bắt đầu chơi ngay.
Phần này nên có:
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Phù hợp với | Đối tượng chính |
| Số người | Quy mô đề xuất |
| Thời lượng | Thời gian dự kiến |
| Match Mode | Cấu hình trận đấu |
| Card Mode | Cách sử dụng Cards |
| Deck | Thành phần chính |
| Host | Không cần, khuyến nghị hoặc cần thiết |
| Độ phức tạp | Dễ, trung bình hoặc nâng cao |
| Có thể tùy chỉnh | Những biến số chính |
2. Hướng dẫn chi tiết #
Phần chi tiết giải thích:
- Mục tiêu trải nghiệm.
- Lý do chọn cấu hình.
- Cards nên dùng.
- Cards không khuyến nghị.
- Cách vận hành từng trận.
- Golden Goal.
- BO3.
- Vai trò Host.
- Tùy chỉnh.
- Tiêu chí playtest.
Người chơi không cần đọc toàn bộ phần chi tiết mỗi lần sử dụng Preset.
Nguyên tắc xây dựng Preset
1. Một Preset nên có một mục tiêu chính #
Ví dụ:
- First Kick giúp người mới hiểu trò chơi.
- Skill Challenge tập trung vào kỹ thuật.
- Party Preset tạo không khí vui.
- Community Preset giúp kết nối người chơi.
- Activation Preset phục vụ mục tiêu thương hiệu.
Không nên cố đưa mọi Card Mode và mọi loại Cards vào cùng một Preset.
2. Gameplay gốc vẫn là trung tâm #
Cards nên:
- Tạo biến số.
- Đưa ra thử thách.
- Tạo cao trào.
- Khuyến khích tương tác.
Cards không nên khiến:
- Kỹ năng mất ý nghĩa.
- Trận đấu liên tục bị dừng.
- Người chơi phải đọc luật nhiều hơn chơi bóng.
3. Ít Cards thường dễ vui hơn #
Một Preset đơn giản có thể chỉ cần:
- 6–8 Cards.
- Một Card Mode.
- Một Trigger.
- Một Experience Card sau trận.
Không cần dùng toàn bộ Catalog.
4. Preset càng phức tạp càng cần Host #
Những Preset dùng:
- Chaos.
- Crowd Interaction.
- Party Challenge.
- Experimental Cards.
- Nhiều Trigger.
- Special Event Rules.
nên có Host hoặc người điều phối.
5. Preset cần có khả năng tùy chỉnh #
Mỗi bài nên chỉ rõ:
- Phần nào là lõi.
- Phần nào có thể thay đổi.
- Khi nào nên giảm độ khó.
- Khi nào nên bổ sung Cards.
- Khi nào nên chuyển sang Preset khác.
13 Preset tiêu chuẩn
1. First Kick — Starter Preset #
Mục tiêu: Giúp người mới hiểu gameplay và thử Card đầu tiên.
Đặc điểm:
- Có một trận sạch trước.
- Quick Draw.
- Environment đơn giản.
- Không dùng Chaos hoặc Legendary.
Phù hợp với:
- Người chơi lần đầu.
- Demo.
- Open Play.
- Trải nghiệm sản phẩm.
2. Family Preset #
Mục tiêu: Tạo trải nghiệm nhẹ nhàng cho nhóm có nhiều độ tuổi và trình độ.
Đặc điểm:
- Luật dễ hiểu.
- Cards cân bằng nhẹ.
- Không có thử thách làm người tham gia khó chịu.
- Có thể dùng Team hoặc Rotation.
Phù hợp với:
- Gia đình.
- Nhóm bạn nhiều độ tuổi.
- Hoạt động cuối tuần.
- Venue thân thiện.
3. Kids Preset #
Mục tiêu: Tạo trải nghiệm an toàn, trực quan và ngắn cho trẻ em.
Đặc điểm:
- Match Mode ngắn.
- Ngôn ngữ đơn giản.
- Cards dễ nhận biết.
- Không trừ điểm mạnh.
- Không dùng thử thách làm xấu hổ.
Phù hợp với:
- Trẻ em.
- Trường học.
- Khu vui chơi.
- Family Event.
Độ tuổi phù hợp cần được xác định trong bài chi tiết.
4. Competitive Preset #
Mục tiêu: Tăng chiến thuật nhưng vẫn giữ tính công bằng.
Đặc điểm:
- Draft hoặc Open Hand.
- Hạn chế ngẫu nhiên.
- Deck cố định.
- Không dùng Party hoặc Crowd để thay đổi kết quả.
- Cards được công bố trước.
Phù hợp với:
- Người chơi đã quen Cards.
- Mini tournament.
- League phụ.
- Trận cạnh tranh.
5. Skill Challenge Preset #
Mục tiêu: Tập trung vào một kỹ năng hoặc phong cách chơi cụ thể.
Đặc điểm:
- Environment làm trung tâm.
- Có thể chọn Card thay vì rút.
- Match Mode ngắn.
- Dễ so sánh kết quả giữa nhiều người.
Phù hợp với:
- Luyện kỹ thuật.
- Skill Station.
- Creator Challenge.
- Event có bảng thành tích.
6. Chaos Preset #
Mục tiêu: Tạo bất ngờ và cao trào cho trận trình diễn.
Đặc điểm:
- Chaos Round.
- Host Mode.
- Có Trigger cố định.
- Không mặc định ảnh hưởng Ranking.
- Có thể sử dụng một số Experimental Cards đã được duyệt.
Phù hợp với:
- Show Match.
- Chaos Night.
- Livestream.
- Creator Event.
7. Cafe Preset #
Mục tiêu: Giúp Venue vận hành nhanh, ít gián đoạn và có thể tự quản.
Đặc điểm:
- Deck nhỏ.
- Quick Draw hoặc Environment Match.
- Ít đạo cụ.
- Không cần Host liên tục.
- Luân chuyển người nhanh.
Phù hợp với:
- Quán cà phê.
- Bar hoặc Venue cộng đồng.
- Open Play.
- Khu vực chờ.
8. Party Preset #
Mục tiêu: Tạo không khí vui, tương tác và nhiều khoảnh khắc đáng nhớ.
Đặc điểm:
- Match Mode ngắn.
- Party Cards.
- Social Cards.
- Dice & Cards tùy chọn.
- Host hoặc người dẫn nhóm được khuyến nghị.
Phù hợp với:
- Sinh nhật.
- Tiệc bạn bè.
- Party Night.
- Hoạt động giải trí.
9. Community Preset #
Mục tiêu: Kết nối người mới, các nhóm và xây dựng hoạt động dài hạn tại Venue.
Đặc điểm:
- Community Cards.
- Social Cards.
- Table vs Table.
- House Boss.
- Nhiệm vụ giới thiệu người mới.
Phù hợp với:
- Venue thường xuyên.
- Câu lạc bộ.
- Community Day.
- Member Program.
10. Creator Preset #
Mục tiêu: Tạo các khoảnh khắc ngắn, rõ và dễ ghi lại thành nội dung.
Đặc điểm:
- Social Cards.
- Crowd Moment.
- Match Mode nhanh.
- Trigger dễ dự đoán.
- Kết hợp Content Creator Guide.
Phù hợp với:
- KOL.
- Creator.
- Livestream.
- Video ngắn.
- Brand Content.
Social Cards xác định khoảnh khắc.
Content Creator Guide xác định cách ghi hình.
11. Team Building Preset #
Mục tiêu: Tạo giao tiếp, hợp tác và tinh thần tập thể.
Đặc điểm:
- Team Match.
- Rotation.
- Group Challenge.
- Community và Party Cards.
- Nhiệm vụ theo nhóm.
Phù hợp với:
- Doanh nghiệp.
- Câu lạc bộ.
- Trường học.
- Workshop.
- Hoạt động nội bộ.
12. Activation Preset #
Mục tiêu: Biến SOLO thành một hoạt động thu hút người tham gia và phục vụ mục tiêu thương hiệu.
Đặc điểm:
- Host Mode.
- Luồng người chơi rõ.
- Nhiều Station nếu cần.
- Quà tặng.
- Sponsor Interaction.
- QR hoặc dữ liệu tham gia.
- Social và Crowd Moment.
Phù hợp với:
- Brand Activation.
- Product Launch.
- Roadshow.
- School Activation.
- Sponsor Event.
Preset này là một phần quan trọng của hệ thống dành cho SOLO Agency.
13. Tournament Show Preset #
Mục tiêu: Kết hợp thi đấu, khán giả và trình diễn mà vẫn bảo đảm kết quả chuyên môn rõ ràng.
Đặc điểm:
- Tournament Mode.
- Match Deck được kiểm soát.
- Crowd Cards.
- Social Moment.
- Host Script.
- Chaos chỉ xuất hiện nếu được công bố trước.
Phù hợp với:
- Chung kết.
- Exhibition Tournament.
- Creator Tournament.
- Venue Championship.
- Livestream Event.
Phân nhóm Preset
Entry Presets #
Dành cho người mới và nhóm dễ tiếp cận:
- First Kick.
- Family.
- Kids.
Gameplay Presets #
Tập trung vào cách thi đấu:
- Competitive.
- Skill Challenge.
- Chaos.
Venue Presets #
Dành cho hoạt động thường xuyên tại địa điểm:
- Cafe.
- Party.
- Community.
- Creator.
Agency & Event Presets #
Dành cho hoạt động có tổ chức:
- Team Building.
- Activation.
- Tournament Show.
Cách chọn Preset nhanh
Người chưa từng chơi #
Chọn:
First Kick
Nhóm có nhiều độ tuổi #
Chọn:
Family
Trẻ em #
Chọn:
Kids
Người muốn thi đấu chiến thuật #
Chọn:
Competitive
Muốn luyện một kỹ thuật #
Chọn:
Skill Challenge
Muốn trận đấu nhiều bất ngờ #
Chọn:
Chaos
Venue cần tự vận hành #
Chọn:
Cafe
Muốn hoạt động vui và tương tác #
Chọn:
Party
Muốn phát triển cộng đồng #
Chọn:
Community
Muốn quay nội dung #
Chọn:
Creator
Muốn hoạt động hợp tác nhóm #
Chọn:
Team Building
Muốn tổ chức hoạt động thương hiệu #
Chọn:
Activation
Muốn giải đấu có tính trình diễn #
Chọn:
Tournament Show
Có thể kết hợp nhiều Preset không?
Có thể sử dụng một Preset làm cấu hình chính và lấy một phần nhỏ từ Preset khác.
Ví dụ:
Cafe + Community #
- Cafe Preset vận hành các trận.
- Community Cards dùng để kết nối và giữ chân người chơi.
Competitive + Creator #
- Competitive Preset quyết định gameplay.
- Social Cards tạo khoảnh khắc sau trận.
- Không thay đổi kết quả chuyên môn.
Party + Family #
- Giữ Match Mode và Cards nhẹ từ Family.
- Bổ sung một số Party Cards tự nguyện.
Tournament Show + Activation #
- Tournament Show điều hành giải đấu.
- Activation bổ sung Sponsor Station, QR và quà tặng.
Khi kết hợp, nên chọn:
Một Preset làm lõi và một Preset làm lớp bổ sung.
Không nên trộn toàn bộ cấu hình của nhiều Preset.
Cách tùy chỉnh Preset
Host hoặc người chơi có thể điều chỉnh:
Match Mode #
- FT3.
- FT5.
- FT7.
- Time Mode.
- BO3.
Card Mode #
- Quick Draw.
- Environment Match.
- Hand Mode.
- Draft Mode.
- Goal Trigger.
- Host Mode.
Cards #
- Giảm số lá.
- Loại Cards quá khó.
- Chọn thay vì rút.
- Tạo Deck nhỏ theo kỹ năng.
- Bổ sung Experience Cards sau trận.
Thời lượng #
- Một trận.
- Nhiều trận.
- Session 15 phút.
- Event kéo dài nhiều giờ.
Vai trò Host #
- Không có Host.
- Host hướng dẫn ban đầu.
- Host điều phối Trigger.
- Host vận hành toàn bộ hoạt động.
Số người #
- Một cặp.
- Nhóm luân phiên.
- Team Match.
- Nhiều Station.
- Tournament.
Khi nào cần tạo một Preset mới?
Có thể tạo Preset mới khi:
- Một nhóm người chơi có nhu cầu riêng.
- Một Venue cần cách vận hành khác.
- Một Sponsor có mục tiêu cụ thể.
- Một Event cần luồng hoạt động đặc biệt.
- Cards hiện tại được sử dụng theo cấu hình lặp lại nhiều lần.
- Cấu hình đó đủ khác biệt với 13 Preset chính.
Không cần tạo Preset mới nếu chỉ thay đổi:
- Một Card.
- Một Match Mode.
- Một phần thưởng.
- Một chi tiết nhỏ.
Trong trường hợp đó, chỉ cần tạo một biến thể của Preset hiện có.
Biến thể Preset
Một Preset có thể có nhiều phiên bản.
Ví dụ:
- First Kick — Venue Version.
- First Kick — Event Queue Version.
- Family — Weekend Version.
- Cafe — Self-service Version.
- Party — Birthday Version.
- Activation — Sponsor Booth Version.
Biến thể nên giữ cùng mục tiêu cốt lõi nhưng điều chỉnh:
- Thời lượng.
- Số người.
- Deck.
- Host.
- Không gian.
- Phần thưởng.
Trạng thái phát triển Preset
Mỗi Preset nên có trạng thái:
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Draft | Đang xây dựng |
| Ready for Playtest | Đủ điều kiện thử nghiệm |
| Testing | Đang thu thập dữ liệu |
| Revised | Đã điều chỉnh sau thử nghiệm |
| Approved | Được khuyến nghị sử dụng |
| Archived | Không còn sử dụng nhưng vẫn lưu lại |
Preset Catalog có thể cập nhật khi dự án có thêm dữ liệu thực tế.
Tiêu chí đánh giá Preset
Một Preset hiệu quả khi:
- Host hiểu cách vận hành nhanh.
- Người chơi biết cần làm gì.
- Thời gian Brief phù hợp.
- Cards không làm trận bị gián đoạn quá nhiều.
- Độ khó phù hợp đối tượng.
- Preset tạo đúng trải nghiệm mục tiêu.
- Người chơi muốn tiếp tục hoặc quay lại.
- Có thể reset và vận hành cho nhóm tiếp theo.
Dữ liệu playtest đề xuất #
- Thời gian chuẩn bị.
- Thời gian Brief.
- Thời lượng trận.
- Số Cards xuất hiện.
- Số lần Host phải giải thích lại.
- Xung đột phát sinh.
- Mức độ vui.
- Mức độ công bằng.
- Tỷ lệ tái đấu.
- Tỷ lệ hoàn thành hoạt động.
Nguyên tắc cuối cùng
Preset tốt không phải Preset có nhiều Cards nhất.
Preset tốt là Preset:
- Phù hợp đúng người.
- Dễ bắt đầu.
- Có mục tiêu rõ.
- Vận hành trơn tru.
- Có thể tùy chỉnh.
- Tạo ra trải nghiệm mà người chơi muốn lặp lại.
Danh mục Preset #
Entry
- [[First Kick — Cú Chạm Đầu Tiên]]
- [[Family Preset]]
- [[Kids Preset]]
Gameplay
- [[Competitive Preset]]
- [[Skill Challenge Preset]]
- [[Chaos Preset]]
Venue
- [[Cafe Preset]]
- [[Party Preset]]
- [[Community Preset]]
- [[Creator Preset]]
Agency & Event
- [[Team Building Preset]]
- [[Activation Preset]]
- [[Tournament Show Preset]]
Đọc tiếp #
- [[First Kick — Cú Chạm Đầu Tiên]]
- [[Cấu trúc bộ bài SOLO — Deck Architecture]]
- [[Preset Deck — Bộ bài tuyển chọn]]
- [[Cách vận hành SOLO Cards — Card Modes & Effect Priority]]
- [[Cards Ngoài Tiêu Chuẩn — Event & Activation Backlog]]
- [[Card Presets dành cho SOLO Agency]]
SOLO footwork™