Category: Gameplay System → SOLO Cards → Preset Catalog → Community Presets
Loại: Community & Venue Retention Preset
Độ phức tạp: 🟢 Dễ đến 🟡 Trung bình
Tóm tắt nhanh #
Community Play là cấu hình đề xuất giúp biến người xem thành người chơi, người lạ thành người quen và những lượt chơi rời rạc thành một cộng đồng có lý do để quay lại.
| Hạng mục | Cấu hình đề xuất |
|---|---|
| Phù hợp với | Cafe, trường học, câu lạc bộ, khu dân cư, Venue và sự kiện cộng đồng |
| Mục tiêu chính | Recruitment, Connection và Retention |
| Match Mode mặc định | FT3 |
| Community Challenge | FT5 hoặc BO3 FT3 |
| Community Deck | 6 Community Cards tiêu chuẩn |
| Starter Deck | Phá Băng, Làm Quen Nào, Kết Nối Bàn Bên |
| Gameplay Cards | Không dùng trong trận đầu của người mới |
| Social Deck | Community Social Deck |
| Host | Community Leader được khuyến nghị |
| Nhiệm vụ dài hạn | Mời Bạn Cùng Chơi |
| Danh hiệu Venue | House Boss |
| Community Points | Tùy chọn, tách khỏi Match Score |
| Ranking | Unranked mặc định |
| Mục tiêu dài hạn | Người chơi quay lại, mời thêm bạn và tham gia hoạt động định kỳ |
Cách chơi nhanh #
Community Session
- Mở Community Starter Deck.
- Chọn một nhiệm vụ phù hợp.
- Ghép người chơi theo nội dung nhiệm vụ.
- Chơi một trận FT3.
- Khóa kết quả trận đấu.
- Xác nhận nhiệm vụ đã hoàn thành.
- Trao Badge hoặc phần thưởng nhỏ nếu có.
- Mời người chơi tham gia hoạt động tiếp theo.
Venue Community Program
- Dùng Cafe Play hoặc Open Queue làm lớp vận hành hằng ngày.
- Chọn Mission of the Day.
- Tổ chức Community Session hằng tuần.
- Mở House Boss Challenge Window.
- Ghi nhận Referral, Attendance và Community Achievements.
- Tổ chức Community Day hoặc Table vs Table định kỳ.
Community Loop
Người xem → Người chơi → Người quen → Thành viên → Người xây dựng cộng đồng
Community Play là cấu hình đề xuất. Venue có thể điều chỉnh Match Mode, nhiệm vụ, phần thưởng và tần suất hoạt động, nhưng Community Cards không được thay đổi luật, tỷ số hoặc người chiến thắng của trận đấu.
1. Community Play là gì?
Community Play là Preset sử dụng SOLO Cards và các hoạt động Venue để xây dựng mối quan hệ giữa người chơi.
Một trận SOLO có thể chỉ kéo dài vài phút.
Nhưng từ trận đấu đó, người chơi có thể:
- Làm quen một người mới.
- Mời thêm một người bạn.
- Kết nối với một nhóm khác.
- Đại diện cho bàn hoặc cộng đồng của mình.
- Thách đấu một danh hiệu tại Venue.
- Quay lại vào tuần sau để tiếp tục hành trình.
Community Play không chỉ hỏi:
Ai thắng trận này?
Preset còn hỏi:
Sau trận này, người chơi có thêm lý do nào để quay lại và chơi cùng người khác?
Tinh thần cốt lõi:
Một trận đấu tạo ra niềm vui. Những mối quan hệ lặp lại tạo ra cộng đồng.
2. Mục tiêu trải nghiệm
Community Play được thiết kế để:
- Biến người đang đứng xem thành người chơi.
- Giúp người mới vượt qua cảm giác ngại tham gia.
- Tạo lý do tự nhiên để người lạ bắt chuyện.
- Khuyến khích người chơi mời thêm bạn.
- Kết nối các nhóm vốn đang chơi riêng.
- Tạo Rivalry tích cực giữa các bàn hoặc cộng đồng.
- Hình thành danh hiệu riêng tại Venue.
- Tạo hoạt động định kỳ.
- Ghi nhận những người đóng góp cho cộng đồng.
- Tăng tỷ lệ người chơi quay lại.
- Dẫn người chơi từ trải nghiệm tự do sang Tournament.
Preset không nên trở thành:
- Một chương trình thu thập thông tin cá nhân.
- Một hệ thống ép người xem phải chơi.
- Một Ranking chỉ tôn vinh người mạnh nhất.
- Một chương trình chỉ hoạt động khi có phần thưởng lớn.
- Một hoạt động bắt buộc chụp ảnh hoặc đăng mạng xã hội.
- Một Tournament quá phức tạp dành cho người chưa từng chơi.
- Một nhiệm vụ chỉ được xem là hoàn thành vì người chơi đã nhận Card.
3. Community Play khác Cafe Play thế nào?
Cafe Play #
Cafe Play trả lời:
Bàn SOLO được vận hành hằng ngày như thế nào?
Cafe Play tập trung vào:
- FT3.
- Queue.
- Winner Stays.
- Max Wins.
- Challenger giao bóng.
- Card of the Day.
- Reset nhanh.
- Vai trò tối thiểu của nhân viên.
Community Play #
Community Play trả lời:
Làm thế nào để những người quanh bàn kết nối và quay lại?
Community Play tập trung vào:
- Người chơi mới.
- Người chưa quen.
- Referral.
- Giao lưu giữa các nhóm.
- Table vs Table.
- House Boss.
- Community Passport.
- Community Points.
- Hoạt động hằng tuần và hằng tháng.
Cách kết hợp #
Cafe Play vận hành bàn. Community Play phát triển những mối quan hệ quanh bàn.
Ví dụ:
- Cafe Play xác định người tiếp theo trong Queue.
- Phá Băng giúp người đang xem bước vào Queue lần đầu.
- Làm Quen Nào ghép hai người chưa từng chơi cùng.
- Mời Bạn Cùng Chơi đưa thêm người mới đến Venue.
- Table vs Table tạo hoạt động giữa các nhóm.
- House Boss tạo lý do quay lại định kỳ.
4. Community Play khác Party Play thế nào?
| Community Play | Party Play |
|---|---|
| Xây dựng quan hệ dài hạn | Tạo bầu không khí trong Session |
| Tập trung Recruitment và Retention | Tập trung tiếng cười và Party Moment |
| Có nhiệm vụ mang sang buổi sau | Phần lớn hoạt động kết thúc trong buổi |
| Có Venue Identity và House Boss | Có Party MVP và Celebration |
| Theo dõi Return Visits | Theo dõi Participation và Atmosphere |
| Người chơi được khuyến khích quay lại | Nhóm được khuyến khích tiếp tục cuộc vui |
Party Play có thể tạo một buổi tối đáng nhớ.
Community Play khiến người chơi hỏi:
Buổi tiếp theo diễn ra khi nào?
Hai Preset có thể kết hợp:
- Community Card đưa người mới vào trận.
- Party hoặc Social Card tạo khoảnh khắc sau trận.
- Community Program tiếp tục duy trì mối quan hệ sau Session.
5. Community Cards và gameplay
Community Cards không phải Match Cards.
Chúng không được:
- Cộng điểm.
- Trừ điểm.
- Hủy bàn thắng.
- Đổi quyền giao bóng.
- Tạo Buff.
- Tạo Debuff.
- Thay đổi Winner.
- Thay đổi Clean Ranking.
Một trận đấu chỉ được dùng như:
Điều kiện để hoàn thành nhiệm vụ cộng đồng.
Ví dụ:
- Phá Băng yêu cầu người mới hoàn thành một trận.
- Làm Quen Nào yêu cầu hai người chưa quen cùng chơi.
- Mời Bạn Cùng Chơi yêu cầu người được mời thực sự đến và hoàn thành trận.
- Table vs Table yêu cầu hai nhóm hoàn thành thể thức đã thống nhất.
- House Boss yêu cầu Challenger chiến thắng hợp lệ.
Kết quả trận đấu vẫn được xử lý theo luật SOLO bình thường.
6. Community Loop — Vòng phát triển cộng đồng
Community Play được xây dựng theo năm giai đoạn.
Giai đoạn 1 — Người xem thành người chơi #
Công cụ chính:
Phá Băng — Break The Ice
Mục tiêu:
- Giảm sự ngại ngùng.
- Tạo lượt chơi đầu tiên.
- Giúp người mới hiểu rằng SOLO dễ bắt đầu.
Giai đoạn 2 — Người lạ thành người quen #
Công cụ chính:
Làm Quen Nào — Make New Friend
Mục tiêu:
- Ghép những người chưa từng chơi cùng.
- Tạo một tương tác tự nhiên.
- Mở rộng nhóm đối thủ và bạn chơi.
Giai đoạn 3 — Người chơi đưa thêm người mới #
Công cụ chính:
Mời Bạn Cùng Chơi — Bring A Friend
Mục tiêu:
- Khuyến khích Referral.
- Đưa thêm người đến buổi sau.
- Tạo tăng trưởng từ chính cộng đồng.
Giai đoạn 4 — Nhóm kết nối với nhóm #
Công cụ chính:
- Kết Nối Bàn Bên.
- Bàn Đấu Bàn.
Mục tiêu:
- Phá vỡ những nhóm khép kín.
- Tạo giao lưu.
- Tạo Rivalry tích cực.
- Tạo hoạt động tập thể.
Giai đoạn 5 — Hình thành bản sắc Venue #
Công cụ chính:
Thách Đấu Chủ Sân — House Boss
Mục tiêu:
- Tạo danh hiệu thường trực.
- Tạo câu chuyện riêng cho Venue.
- Tạo lịch Challenge định kỳ.
- Tạo lý do quay lại.
7. Hai biến thể vận hành
Community Play có hai biến thể chính.
Community Session — Buổi kết nối #
Đây là một buổi chơi có thời gian xác định.
Phù hợp với:
- Community Day.
- Cafe Session.
- Ngày khai trương.
- Trường học.
- Câu lạc bộ.
- Khu dân cư.
- Venue mới thử nghiệm.
- Activation nhẹ.
Đặc điểm:
- Kéo dài khoảng 30–90 phút.
- Có Community Leader.
- Sử dụng từ ba đến năm Community Cards.
- Ưu tiên người mới.
- Phần lớn nhiệm vụ hoàn thành trong Session.
- Không yêu cầu Membership.
- Mặc định Unranked.
Venue Community Program — Chương trình dài hạn #
Đây là hệ vận hành trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng.
Phù hợp với:
- Cafe Hub.
- Sports Club.
- Campus Club.
- Community Center.
- Khu dân cư.
- Member Venue.
- Địa điểm có lịch chơi thường xuyên.
Đặc điểm:
- Sử dụng đủ sáu Community Cards.
- Có Mời Bạn Cùng Chơi.
- Có House Boss.
- Có Mission of the Day.
- Có Challenge Window.
- Có Community Passport hoặc Community Points.
- Có dữ liệu Attendance và Return Visits.
- Có Weekly Session và Monthly Activity.
8. Match Mode đề xuất
Community Cards không tự xác định Match Mode.
Người tổ chức cần chọn cấu hình phù hợp với nhiệm vụ.
FT3 — Cấu hình mặc định #
Người đầu tiên ghi đủ ba bàn thắng chiến thắng.
FT3 phù hợp với:
- Phá Băng.
- Làm Quen Nào.
- Mời Bạn Cùng Chơi.
- Kết Nối Bàn Bên.
- Người mới.
- Community Session.
- Open Queue.
Ưu điểm:
- Dễ giải thích.
- Không cần đồng hồ.
- Trận ngắn.
- Không gây áp lực lớn.
- Nhiều người được tham gia.
- Nhiệm vụ hoàn thành nhanh.
FT5 — Community Challenge #
FT5 phù hợp với:
- House Boss.
- Table vs Table.
- Rivalry Match.
- Người chơi đã quen.
- Challenge có phần thưởng.
FT5 tạo một trận cân bằng hơn FT3 nhưng vẫn không kéo dài quá mức.
BO3 FT3 #
Phù hợp với:
- Table vs Table.
- House Boss Challenge đặc biệt.
- Đại diện hai cộng đồng.
- Trận cần giảm ảnh hưởng của một ván ngẫu nhiên.
Người thắng hai ván trước giành chiến thắng chung.
Rapid 60s #
Phù hợp khi:
- Có đồng hồ.
- Sự kiện đông người.
- Cần kiểm soát thời gian.
- Nhiều nhiệm vụ cùng vận hành.
Nếu nhiệm vụ không cần Winner:
Có thể công nhận hòa.
Nếu nhiệm vụ cần xác định Winner:
Sử dụng Clean Golden Goal.
9. Trận đầu tiên của người mới
Trận đầu trong Community Play nên được giữ đơn giản.
Cấu hình đề xuất #
- FT3.
- Không Match Cards.
- Không Buff.
- Không Debuff.
- Không Chaos.
- Không Module tăng độ khó.
- Đối thủ thân thiện.
- Không tính Clean Ranking.
- Không đặt nặng kết quả.
Đối thủ phù hợp #
Nên chọn người:
- Hiểu luật.
- Kiểm soát lực tốt.
- Sẵn sàng hướng dẫn.
- Không quá tập trung thắng.
- Có thái độ tích cực.
- Không chế giễu sai lầm.
Không nên ghép người mới ngay với:
- Người có lối chơi quá mạnh.
- Người đang bảo vệ Streak cạnh tranh.
- Trận có Reward lớn.
- House Boss Challenge chính thức.
- Match có Cards phức tạp.
Mục tiêu của trận đầu:
Người mới hiểu cách chơi, có một khoảnh khắc tích cực và muốn chơi thêm.
10. Community Deck tiêu chuẩn
Community Deck gồm đúng sáu Cards.
Ice Breaker #
- Phá Băng — Break The Ice.
- Làm Quen Nào — Make New Friend.
Recruitment #
- Mời Bạn Cùng Chơi — Bring A Friend.
Social Gathering #
- Kết Nối Bàn Bên — Join The Next Table.
Community Challenge #
- Bàn Đấu Bàn — Table vs Table.
- Thách Đấu Chủ Sân — House Boss.
Không cần tách thành nhiều Deck vật lý.
Có thể:
- Giữ chung một Community Deck.
- Dùng biểu tượng hoặc màu để nhận biết chức năng.
- Chọn Card theo giai đoạn phát triển của Venue.
11. Community Starter Deck
Community Starter Deck gồm ba Cards:
- Phá Băng.
- Làm Quen Nào.
- Kết Nối Bàn Bên.
Vì sao chọn ba Cards này? #
- Có thể hoàn thành trong một Session.
- Không cần theo dõi dài hạn.
- Không cần danh hiệu Venue.
- Không cần nhiều nhóm có cấu trúc rõ.
- Không yêu cầu người chơi quay lại buổi sau.
- Phù hợp hầu hết địa điểm.
Khi nào mở rộng Deck? #
Bổ sung Mời Bạn Cùng Chơi khi:
- Venue đã có lịch chơi tiếp theo.
- Có người xác nhận Referral.
- Có cách theo dõi nhiệm vụ mang sang buổi sau.
Bổ sung Bàn Đấu Bàn khi:
- Có ít nhất hai nhóm.
- Có đại diện rõ.
- Có thời gian tổ chức.
Bổ sung House Boss khi:
- Venue có người chơi quay lại.
- Có Ruleset cố định.
- Có Challenge Window.
- Có bảng ghi nhận danh hiệu.
12. Phá Băng — Break The Ice
Mời một người đang có mặt nhưng chưa từng chơi SOLO tham gia trận đầu tiên.
Đối tượng phù hợp #
Người:
- Đang đứng xem.
- Đi cùng bạn nhưng chưa tham gia.
- Đến Venue lần đầu.
- Chưa từng chơi SOLO.
- Chưa biết cách bắt đầu.
Cách thực hiện #
- Hỏi người đó đã từng chơi chưa.
- Mời họ tham gia tự nguyện.
- Giải thích bốn luật cơ bản.
- Chọn một đối thủ thân thiện.
- Chơi ít nhất một trận FT3.
- Xác nhận trận đã hoàn thành.
- Trao Reward nếu chương trình có quy định.
Điều kiện hoàn thành #
Phá Băng chỉ hoàn thành khi:
- Người mới thực sự vào bàn.
- Trận đấu đã bắt đầu.
- Trận đấu được hoàn thành.
Chỉ mời nhưng chưa chơi:
Chưa hoàn thành nhiệm vụ.
Không yêu cầu #
- Người mới phải thắng.
- Chơi thêm trận thứ hai.
- Đăng ký thành viên.
- Cung cấp mạng xã hội.
- Chụp ảnh.
- Quay video.
Nếu người được mời từ chối:
- Không có hình phạt.
- Có thể mời người khác.
- Không tiếp tục gây áp lực.
13. Làm Quen Nào — Make New Friend
Hai người chưa từng gặp hoặc chưa từng chơi cùng hoàn thành một trận SOLO.
Cách thực hiện #
- Host hoặc Community Leader tìm hai người phù hợp.
- Giới thiệu tên hoặc biệt danh nếu họ đồng ý.
- Giải thích Match Mode.
- Chơi FT3.
- Khóa kết quả.
- Có thể thực hiện một Social Moment sau trận.
Điều kiện hoàn thành #
- Hai người chưa từng chơi cùng.
- Cả hai đã tham gia trận.
- Trận được hoàn thành.
Không yêu cầu người nào phải thắng.
Hoạt động sau trận tùy chọn #
Có thể dùng:
- Tôn Trọng Đối Thủ.
- Đối Thủ Đáng Gờm.
- Bắt Tay Huyền Thoại.
Không bắt buộc:
- Trao đổi số điện thoại.
- Kết bạn trên mạng xã hội.
- Chụp ảnh.
- Tiếp xúc cơ thể.
- Tiếp tục trò chuyện.
Mục tiêu là tạo một tương tác tự nhiên, không ép một mối quan hệ cá nhân.
14. Mời Bạn Cùng Chơi — Bring A Friend
Mời một người bạn chưa từng chơi SOLO đến một buổi chơi và cùng hoàn thành ít nhất một trận.
Đây là Card Recruitment dài hạn.
Khác với Phá Băng #
Phá Băng
- Người mới đã có mặt.
- Hoàn thành trong Session hiện tại.
Mời Bạn Cùng Chơi
- Người mới chưa có mặt.
- Có thể hoàn thành ở buổi sau.
- Tập trung vào Referral.
Cách thực hiện #
- Người chơi nhận Card hoặc Mission.
- Mời một người chưa từng chơi.
- Người được mời đến Venue hoặc Session.
- Hai người cùng hoàn thành một trận.
- Host xác nhận nhiệm vụ.
- Trao Reward nếu có.
Điều kiện hoàn thành #
Chỉ gửi lời mời hoặc đặt lịch:
Chưa hoàn thành.
Nhiệm vụ chỉ hoàn thành khi:
- Người được mời thực sự có mặt.
- Người đó thực sự chơi.
- Trận đấu được hoàn thành.
Thời hạn #
Venue có thể quy định:
- Trong bảy ngày.
- Trong tháng.
- Trước Community Day tiếp theo.
- Trong cùng Season.
Nếu không công bố thời hạn:
Card tiếp tục có hiệu lực đến buổi chơi tiếp theo.
Quyền riêng tư #
Không cần yêu cầu:
- Số điện thoại của người được mời.
- Ảnh chụp.
- Bài đăng mạng xã hội.
- Tài khoản cá nhân.
- Bằng chứng công khai.
Venue chỉ cần dữ liệu tối thiểu để xác nhận nhiệm vụ.
15. Kết Nối Bàn Bên — Join The Next Table
Mời một nhóm hoặc bàn khác cùng tham gia ít nhất một trận giao lưu.
Mục tiêu #
- Kết nối các nhóm đang chơi riêng.
- Tạo đối thủ mới.
- Giảm tình trạng cộng đồng bị chia thành nhóm khép kín.
- Tạo hoạt động tập thể nhẹ.
Cách thực hiện #
- Chọn một nhóm chưa từng tương tác.
- Mời họ tham gia.
- Mỗi nhóm cử ít nhất một người.
- Chơi FT3 hoặc một Match Mode ngắn.
- Hoàn thành nhiệm vụ khi trận kết thúc.
Trọng tâm #
Kết Nối Bàn Bên ưu tiên:
Giao lưu trước — cạnh tranh sau.
Không cần:
- BO3.
- Bracket.
- Danh hiệu.
- Reward lớn.
- Tìm Champion.
- Ghi Clean Ranking.
Có thể mở rộng #
Sau trận đầu:
- Đổi đại diện.
- Ghép người từ hai nhóm.
- Chơi Team Mix.
- Chuyển sang Bàn Đấu Bàn nếu cả hai bên muốn cạnh tranh rõ hơn.
16. Bàn Đấu Bàn — Table vs Table
Hai bàn hoặc hai nhóm cử đại diện thi đấu vì danh dự tập thể.
Bàn Đấu Bàn mang tính cạnh tranh rõ hơn Kết Nối Bàn Bên.
Thể thức A — Một trận đại diện #
- Mỗi nhóm cử một người.
- Chơi FT3 hoặc FT5.
- Người thắng mang chiến thắng về nhóm.
Phù hợp với hoạt động nhanh.
Thể thức B — BO3 #
- Mỗi nhóm cử một đại diện.
- Chơi BO3 FT3.
- Người thắng hai ván trước giúp nhóm chiến thắng.
Phù hợp với Rivalry rõ hơn.
Thể thức C — Nhiều đại diện #
Mỗi nhóm cử hai hoặc ba người.
Có thể dùng:
- Rotation Mandatory.
- Mỗi người chơi một trận.
- Tổng số Match Wins.
- Winner Stays.
- Team Rules đã công bố.
Thể thức D — Table League #
Nhiều bàn hoặc nhóm thi đấu định kỳ.
Ví dụ:
- Bàn A.
- Bàn B.
- Bàn C.
- Bàn D.
Mỗi tuần có một số trận liên bàn.
Điều kiện cần khóa trước #
- Số đại diện.
- Match Mode.
- Cách tính điểm.
- Cách thay người.
- Điều kiện thắng.
- Reward.
- Có tính Ranking hay không.
Phần thưởng gợi ý #
- Điểm danh dự.
- Voucher nhóm.
- Badge.
- Quyền thách đấu nhóm tiếp theo.
- Tên trên Community Board.
- Cúp luân chuyển nhỏ.
17. Thách Đấu Chủ Sân — House Boss
Thách đấu người đang giữ danh hiệu Chủ Sân. Nếu Challenger chiến thắng theo Ruleset, danh hiệu được chuyển giao.
House Boss tạo một mục tiêu thường trực tại Venue.
Người chơi có thể quay lại để trả lời câu hỏi:
Ai đang là Chủ Sân và ai có thể đánh bại họ?
House Boss không phải Beat The Champion #
House Boss
- Danh hiệu có thể chuyển chủ.
- Challenger thắng sẽ trở thành House Boss mới.
- Phù hợp Community Program dài hạn.
Beat The Champion
- Champion có thể là đối tượng cố định.
- Challenger thắng có thể chỉ nhận Reward.
- Champion không nhất thiết mất vị trí.
- Phù hợp Activation hoặc Event.
Venue cần xác định rõ đang sử dụng cấu hình nào.
Match Mode đề xuất #
FT5
FT5 phù hợp vì:
- Có tính cạnh tranh rõ.
- Không kéo dài quá mức.
- Giảm ảnh hưởng của một bàn thắng tình cờ.
Có thể dùng:
BO3 FT3
cho House Boss Challenge quan trọng.
18. Cách xác định House Boss đầu tiên
Venue có thể dùng một trong các cách sau.
Mini King Of The Table #
- Session 20–30 phút.
- FT3.
- Winner Stays.
- Longest Streak hoặc người giữ bàn cuối trở thành House Boss đầu tiên.
Cần công bố rõ tiêu chí nào được dùng.
Mini Tournament #
- Knockout.
- Round Robin.
- Double Elimination nhỏ.
Winner trở thành House Boss.
Venue Nomination tạm thời #
Venue có thể chọn:
- Nhân viên.
- Community Leader.
- Người chơi có kinh nghiệm.
- Nhà vô địch Event trước.
Đây chỉ là danh hiệu khởi tạo.
Người được chỉ định phải có thể bị thách đấu và mất danh hiệu.
Không nên #
- Chọn House Boss vĩnh viễn mà không có Challenge.
- Cho danh hiệu dựa trên lượt chơi nhiều nhất.
- Thay House Boss bằng quyết định cảm tính.
- Để một người giữ danh hiệu dù liên tục vắng mặt.
19. House Boss Challenge Window
Không nhất thiết cho phép thách đấu House Boss vào mọi thời điểm.
Venue có thể mở Challenge Window:
- 18:00–20:00 thứ Sáu.
- Cuối Community Session.
- Một ngày cố định mỗi tuần.
- Khi House Boss check-in.
- Một khung giờ cuối tuần.
- Trong Community Day.
Lợi ích #
- Người chơi biết khi nào nên quay lại.
- House Boss không phải thi đấu liên tục.
- Venue quản lý Queue tốt hơn.
- Có thể chuẩn bị quay nội dung.
- Dễ giới hạn số lượt thách đấu.
- Dễ quản lý Reward.
Challenge Attempts #
Venue có thể quy định:
- Một Attempt mỗi người mỗi ngày.
- Một Attempt mỗi Session.
- Unlimited khi Queue trống.
- Qualification trước khi được thách đấu.
Quy định phải được công bố trước.
20. House Boss Board
Venue có thể hiển thị:
- Tên hoặc biệt danh House Boss.
- Ngày giành danh hiệu.
- Ruleset.
- Số lần bảo vệ thành công.
- Chuỗi giữ danh hiệu.
- Người từng giữ danh hiệu.
- Challenge Window tiếp theo.
Danh hiệu phụ #
- First House Boss.
- Longest Reign.
- Most Defenses.
- Fastest Takeover.
- Giant Killer.
- Youngest House Boss.
- Comeback Boss.
- House Boss of the Month.
Các danh hiệu này là Community Achievements.
Chúng không tự động tương đương Clean Ranking.
21. Community Social Deck
Community Social Deck giúp đánh dấu khoảnh khắc hoàn thành nhiệm vụ.
Core Deck đề xuất:
- Tôn Trọng Đối Thủ — Respect.
- Bắt Tay Huyền Thoại — Legendary Handshake.
- Đối Thủ Đáng Gờm — Worthy Rival.
- Đại Tiệc Chiến Thắng — Community Celebration.
Sau Phá Băng #
Có thể dùng:
- Respect.
- Legendary Handshake.
Sau Làm Quen Nào #
Có thể dùng:
- Respect.
- Worthy Rival.
- Legendary Handshake.
Sau Table vs Table #
Có thể dùng:
- Community Celebration.
- Huynh Đệ Đồng Tâm nếu có Team rõ ràng.
Sau House Boss Takeover #
Có thể dùng:
- Nhà Vô Địch.
- Worthy Rival.
- Community Celebration.
Social Card là tùy chọn.
Nhiệm vụ Community không phụ thuộc vào việc người tham gia có đồng ý thực hiện Social Moment hay không.
22. Tôn Trọng Đối Thủ — Respect
Hai người thực hiện một hành động thể hiện sự tôn trọng sau trận.
Có thể:
- Bắt tay.
- Đập tay.
- Gật đầu.
- Chào bằng tay.
- Giơ ngón cái.
- Nói một câu tích cực.
Không bắt buộc tiếp xúc cơ thể.
Respect đặc biệt phù hợp với:
- Trận đầu của người mới.
- Rivalry.
- House Boss Challenge.
- Table vs Table.
23. Bắt Tay Huyền Thoại — Legendary Handshake
Hai người tạo hoặc thực hiện một kiểu bắt tay riêng.
Phù hợp với:
- Người mới quen.
- Đối thủ thường xuyên.
- Hai nhóm vừa giao lưu.
- Rivalry tích cực.
Người tham gia có thể:
- Chọn hành động khác.
- Không tiếp xúc.
- Từ chối.
Không cần quay video để hoàn thành.
24. Đối Thủ Đáng Gờm — Worthy Rival
Hai người nói một điều mình ấn tượng về đối thủ.
Ví dụ:
- Phản xạ tốt.
- Phòng thủ chắc.
- Cú sút khó đoán.
- Không bỏ cuộc.
- Fair play.
- Tiến bộ nhanh.
Card giúp chuyển cảm giác:
Đối thủ → Rival đáng tôn trọng
Phù hợp với:
- Làm Quen Nào.
- Table vs Table.
- House Boss Challenge.
- Trận cạnh tranh sát nút.
Không dùng Card để nhận xét tiêu cực hoặc chế giễu.
25. Đại Tiệc Chiến Thắng — Community Celebration
Cả nhóm cùng tạo một khoảnh khắc kết thúc hoạt động.
Có thể dùng:
- Cuối Community Session.
- Sau Table vs Table.
- Sau House Boss Takeover.
- Cuối Community Day.
- Khi đạt Community Milestone.
Hoạt động có thể gồm:
- Vỗ tay.
- Tạo dáng.
- Hô khẩu hiệu.
- Chúc mừng người mới.
- Chúc mừng House Boss mới.
- Ghi nhận Community Leader.
Không nên dùng sau mọi trận.
26. Mission of the Day — Nhiệm vụ hôm nay
Venue có thể chọn một Community Card làm Mission of the Day.
Ví dụ #
Thứ Hai
Phá Băng.
Thứ Tư
Làm Quen Nào.
Thứ Sáu
Kết Nối Bàn Bên.
Cuối tuần
Bàn Đấu Bàn.
Cách vận hành #
- Chọn Card.
- Đặt tại Community Board.
- Ghi điều kiện hoàn thành ngắn gọn.
- Công bố Reward nếu có.
- Host xác nhận Completion.
- Đổi Mission vào ngày khác.
Lợi ích #
- Nhân viên chỉ giải thích một nhiệm vụ.
- Người chơi hiểu mục tiêu ngay.
- Dễ truyền thông.
- Dễ thống kê.
- Không cần phát toàn bộ Deck.
- Tạo sự khác biệt giữa các ngày.
Mời Bạn Cùng Chơi phù hợp hơn với:
Mission of the Week
vì cần thời gian đưa người mới đến.
27. Community Passport
Community Passport là công cụ tùy chọn để ghi hành trình của người chơi.
Sáu nhiệm vụ gợi ý #
- Hoàn thành trận SOLO đầu tiên.
- Chơi với một người chưa quen.
- Mời một người bạn mới.
- Kết nối một nhóm khác.
- Đại diện nhóm trong Table vs Table.
- Thách đấu House Boss.
Hình thức #
Có thể dùng:
- Thẻ giấy.
- Stamp.
- Sticker.
- Digital Badge.
- Hồ sơ trên nền tảng.
Mốc phần thưởng #
Có thể trao khi:
- Hoàn thành ba nhiệm vụ.
- Hoàn thành đủ sáu nhiệm vụ.
- Hoàn thành trong một Season.
- Hoàn thành tại nhiều Venue.
Nguyên tắc #
Passport không được yêu cầu:
- Dữ liệu cá nhân không cần thiết.
- Bài đăng mạng xã hội.
- Ảnh công khai.
- Mua hàng bắt buộc.
- Tham gia mọi nhiệm vụ.
28. Community Points
Community Points là hệ điểm hoạt động, tách khỏi Match Score.
Có thể nhận điểm khi:
- Hoàn thành Community Mission.
- Mời người mới.
- Hỗ trợ người mới.
- Tham gia Table vs Table.
- Làm Community Leader.
- Tham gia Community Day.
- Đóng góp cho hoạt động Venue.
- Thể hiện fair play.
Không nên chỉ thưởng chiến thắng #
Nếu Community Points chỉ đến từ việc thắng:
- Người mạnh sẽ tiếp tục dẫn đầu.
- Người kết nối cộng đồng không được ghi nhận.
- Community Program biến thành Competitive Ranking.
Community Points nên ưu tiên:
- Participation.
- Recruitment.
- Connection.
- Contribution.
- Retention.
- Fair play.
Community Points không được #
- Cộng vào Match Score.
- Thay đổi Winner.
- Đổi quyền giao bóng.
- Thay đổi Clean Rating.
- Bị trừ khi người chơi từ chối nhiệm vụ.
29. Community Achievements
Có thể tạo các danh hiệu:
- First Match.
- Ice Breaker.
- New Friend.
- Community Connector.
- Bring A Friend.
- Table Representative.
- Table vs Table Winner.
- House Boss Challenger.
- House Boss.
- Streak Breaker.
- Community Leader.
- Community Hero.
- Return Player.
- Five Sessions.
- Ten Sessions.
Community Hero #
Community Hero nên là:
Community Achievement
dành cho người có đóng góp lớn như:
- Giới thiệu nhiều người mới.
- Hỗ trợ Session.
- Ghép người chơi.
- Duy trì hoạt động tích cực.
- Đóng góp nội dung hoặc hậu cần.
Community Hero không thuộc sáu Community Cards tiêu chuẩn.
30. Community Campaign và Milestone
Một số ý tưởng nên được phát triển ngoài Deck.
Bring The Crew #
Phân loại:
Community Campaign
Mục tiêu:
- Một người mời cả nhóm.
- Nhóm cùng hoàn thành một Session hoặc mini tournament.
Lucky Player #
Phân loại:
Community Milestone
Ví dụ:
- Người chơi thứ 100.
- Người chơi thứ 500.
- Match thứ 1.000 tại Venue.
House Champion #
Phân loại:
Special Event hoặc Venue Activation
House Champion có thể là:
- Champion được mời.
- Nhà vô địch Tournament.
- Đại diện Venue.
- Mục tiêu của Beat The Champion.
Không nên dùng House Champion như tên thay thế tùy tiện cho House Boss.
31. Nguyên tắc hoàn thành nhiệm vụ
Một Community Mission chỉ hoàn thành khi hoạt động chính đã thực sự diễn ra.
Phá Băng #
Chỉ mời người mới:
Chưa hoàn thành.
Người mới phải hoàn thành trận đầu tiên.
Làm Quen Nào #
Chỉ ghép cặp hoặc giới thiệu:
Chưa hoàn thành.
Hai người phải hoàn thành trận đấu.
Mời Bạn Cùng Chơi #
Chỉ gửi lời mời:
Chưa hoàn thành.
Người bạn phải đến và hoàn thành trận.
Kết Nối Bàn Bên #
Chỉ đồng ý giao lưu:
Chưa hoàn thành.
Đại diện hai nhóm phải chơi trận giao lưu.
Table vs Table #
Chỉ chọn đại diện:
Chưa hoàn thành.
Hai nhóm phải hoàn thành toàn bộ thể thức.
House Boss #
Challenger chỉ trở thành House Boss khi:
- Trận hợp lệ đã hoàn thành.
- Challenger chiến thắng.
- Kết quả được khóa.
32. Nhiệm vụ mang sang buổi sau
Phần lớn Community Cards kết thúc cùng Session.
Mặc định chỉ có:
Mời Bạn Cùng Chơi — Bring A Friend
được mang sang buổi chơi hoặc sự kiện tiếp theo.
Cách theo dõi #
Có thể dùng:
- Card vật lý.
- Stamp.
- QR Mission.
- Digital Mission.
- Danh sách của Host.
Cần ghi #
- Người nhận Mission.
- Ngày phát hành.
- Thời hạn nếu có.
- Trạng thái.
- Ngày hoàn thành.
Không cần lưu thông tin cá nhân của người được mời trước khi họ thực sự tham gia.
33. Quyền từ chối
Người được mời luôn có quyền:
- Từ chối chơi.
- Chọn thời điểm khác.
- Chọn đối thủ khác.
- Không tham gia Social Moment.
- Không chụp ảnh.
- Không quay video.
- Không đăng nội dung.
- Không cung cấp thông tin cá nhân.
Không có:
- Hình phạt.
- Trừ Community Points.
- Mất lượt.
- Áp lực từ Host.
- Áp lực từ nhóm.
Community Play chỉ có giá trị khi sự tham gia là tự nguyện.
34. Quyền riêng tư
Venue không nên yêu cầu người chơi cung cấp:
- Số điện thoại.
- Địa chỉ.
- Tài khoản mạng xã hội.
- Danh sách bạn bè.
- Thông tin riêng tư không liên quan.
- Ảnh nhận diện bắt buộc.
Chỉ thu thập thông tin:
- Thực sự cần thiết.
- Đã giải thích mục đích.
- Có sự đồng ý.
- Có cách quản lý phù hợp.
Một Mission có thể được hoàn thành mà không cần chụp ảnh hoặc đăng bài.
35. Phần thưởng
Community Mission có thể đi kèm:
- Sticker.
- Badge.
- Voucher nhỏ.
- Nước uống.
- Snack.
- Lượt chơi.
- Community Point.
- Quà tài trợ.
- Challenge Token.
- Tên trên Community Board.
- Vé tham gia Event.
Nguyên tắc #
Reward cần:
- Được công bố trước.
- Có điều kiện rõ.
- Phù hợp giá trị Mission.
- Không gây áp lực.
- Không yêu cầu dữ liệu quá mức.
- Không khiến người mới cảm thấy bị mua chuộc.
Reward nhỏ #
Có thể xác nhận tại bàn.
Reward giá trị cao #
Cần:
- Host xác nhận.
- Result Lock.
- Anti-abuse.
- Quy định rõ người mới.
- Điều kiện Claim.
36. Anti-abuse cho Bring A Friend
Khi có Reward, Venue cần quy định:
- Một người mới chỉ được tính một lần trong Campaign.
- Người được mời phải thực sự chưa từng chơi theo tiêu chuẩn của chương trình.
- Người được mời phải hoàn thành trận.
- Không dùng tài khoản hoặc danh tính giả.
- Reward lớn cần Host xác nhận.
- Không chia nhỏ một nhóm cũ thành nhiều Referral giả.
Không nên tạo quy trình quá phức tạp cho Reward nhỏ.
Mức kiểm soát cần tương xứng với giá trị phần thưởng.
37. Ranking
Community Play mặc định:
Unranked
Lý do:
- Nhiệm vụ tập trung vào kết nối.
- Cặp đấu có thể không cân bằng.
- Người mới được ưu tiên.
- Nhiều Mission không yêu cầu thắng.
- Match Modes có thể khác nhau.
- Kết quả không phải mục tiêu duy nhất.
Có thể lưu riêng:
- Community Missions.
- Community Points.
- Referral Count.
- Attendance.
- Return Visits.
- Table vs Table Results.
- House Boss Defenses.
- Community Achievements.
38. House Boss có thể Ranked không?
Có thể, nhưng chỉ khi trận House Boss đáp ứng đầy đủ:
- Match Mode cố định.
- Ruleset cố định.
- Không Random Cards.
- Cùng cấu hình sản phẩm.
- Người chơi được xác định.
- Kết quả được xác nhận.
- Có Result Lock.
- Hai bên biết đây là Ranked Match.
Nếu không đủ điều kiện:
House Boss chỉ là Venue Title.
Việc giữ danh hiệu Venue và Clean Rating là hai hệ thống khác nhau.
Một người có thể:
- Là House Boss.
- Nhưng không phải người có Rating cao nhất.
Hoặc:
- Có Rating cao.
- Nhưng chưa từng giành House Boss.
39. Community Session mẫu — 60 phút
Cấu hình #
| Hạng mục | Thiết lập |
|---|---|
| Thời lượng | 60 phút |
| Match Mode | FT3 |
| Gameplay | Clean |
| Deck | Community Starter Deck |
| Queue | Open Queue |
| Host | 1 Community Leader |
| Ranking | Unranked |
| Reward | Sticker hoặc voucher nhỏ |
0–10 phút — Check-in #
- Chào người chơi.
- Giới thiệu luật.
- Xác định người mới.
- Phát Phá Băng.
10–30 phút — First Connections #
- FT3.
- Phá Băng.
- Làm Quen Nào.
- Open Matches.
30–45 phút — Cross-group Play #
- Kết Nối Bàn Bên.
- Đổi đại diện.
- Team Mix tùy chọn.
45–55 phút — Community Challenge #
- Table vs Table tùy chọn.
- FT3 hoặc BO3 FT3.
55–60 phút — Closing #
- Community Celebration.
- Xác nhận Mission.
- Trao Badge.
- Công bố buổi tiếp theo.
- Phát Bring A Friend nếu phù hợp.
40. Community Session mẫu — 30 phút
Phù hợp với:
- Cafe.
- Lunch Break.
- Giờ nghỉ.
- Venue mới.
0–5 phút #
- Giới thiệu.
- Phá Băng.
5–20 phút #
- FT3 Open Rotation.
- Làm Quen Nào.
20–27 phút #
- Kết Nối Bàn Bên.
27–30 phút #
- Respect.
- Mission Completion.
- Mời quay lại.
Không cần Table vs Table hoặc House Boss trong Session ngắn.
41. Venue Community Program mẫu
Hằng ngày #
- Cafe Play hoặc Open Queue.
- Mission of the Day.
- Phá Băng.
- Làm Quen Nào.
Hằng tuần #
- Community Session.
- Bring A Friend Completion.
- Table vs Table.
- House Boss Challenge Window.
Hằng tháng #
- Community Day.
- House Boss Finale.
- Community Hero Recognition.
- Lucky Player Milestone.
- Member Gathering.
- Table League.
Theo Season #
- Community Passport.
- Referral Campaign.
- Community Cup.
- Venue vs Venue.
- Community Awards.
Cấu trúc này tạo vòng lặp:
Chơi thử → Quay lại → Mời bạn → Đại diện nhóm → Thách đấu danh hiệu → Tham gia giải
42. Lộ trình triển khai cho Venue mới
Không nên triển khai toàn bộ Community Program ngay ngày đầu.
Giai đoạn 1 — First Players #
Dùng:
- Phá Băng.
- Làm Quen Nào.
Mục tiêu:
- Có người chơi mới.
- Tạo trải nghiệm đầu tiên tích cực.
Giai đoạn 2 — Cross-group Connection #
Bổ sung:
- Kết Nối Bàn Bên.
- Mission of the Day.
Mục tiêu:
- Các nhóm bắt đầu tương tác.
Giai đoạn 3 — Recruitment #
Bổ sung:
- Mời Bạn Cùng Chơi.
- Reward nhỏ.
- Referral Tracking.
Mục tiêu:
- Người chơi đưa thêm người mới.
Giai đoạn 4 — Community Identity #
Bổ sung:
- Table vs Table.
- Community Board.
- Weekly Session.
Mục tiêu:
- Hình thành nhóm và Rivalry.
Giai đoạn 5 — Venue Title #
Bổ sung:
- House Boss.
- Challenge Window.
- Defense Count.
- Monthly Finale.
Mục tiêu:
- Tạo danh hiệu và câu chuyện dài hạn.
43. Vai trò của Community Leader
Community Leader nên:
- Chào người mới.
- Giải thích luật ngắn.
- Ghép đối thủ phù hợp.
- Mời người xem một cách nhẹ nhàng.
- Theo dõi Community Missions.
- Xác nhận Completion.
- Kết nối nhóm với nhóm.
- Quản lý Challenge Window.
- Ghi nhận House Boss.
- Trao Badge hoặc Reward.
- Công bố hoạt động tiếp theo.
- Mời người chơi quay lại.
Community Leader không nên:
- Ép người xem chơi.
- Ép người lạ trao đổi thông tin.
- Ghép người mới với đối thủ quá áp đảo.
- Chỉ tập trung vào người mạnh.
- Thay đổi điều kiện Mission.
- Xác nhận nhiệm vụ chưa hoàn thành.
- Tạo cảm giác cộng đồng chỉ dành cho nhóm cũ.
44. Vai trò của Venue
Venue cung cấp cấu trúc để cộng đồng phát triển.
Có thể chuẩn bị:
- Community Board.
- House Boss Board.
- Mission of the Day.
- Referral Program.
- Community Passport.
- Weekly Schedule.
- Badge.
- Reward.
- Queue.
- Challenge Window.
- Member Event.
Venue không cần thực hiện tất cả ngay.
Ưu tiên ban đầu:
- Bảng luật.
- Open Queue.
- Community Starter Deck.
- Lịch Session tiếp theo.
- Một Community Leader.
45. Community Board
Community Board có thể hiển thị:
- Mission of the Day.
- Session tiếp theo.
- House Boss.
- Table vs Table Result.
- New Player Count.
- Community Milestone.
- Community Leader.
- Achievement.
- Venue Rules.
Không nên hiển thị công khai:
- Số điện thoại.
- Thông tin riêng tư.
- Dữ liệu cá nhân chưa có sự đồng ý.
- Nội dung chế giễu người thua.
Community Board nên tạo cảm giác:
Đây là nơi mọi người có thể tham gia
không phải:
Đây là nơi chỉ những người mạnh nhất được ghi nhận.
46. Kết hợp với Creator Preset
Community Play tạo ra nhiều câu chuyện tự nhiên:
- First Match.
- New Friend Match.
- Bring A Friend.
- Table vs Table.
- House Boss Takeover.
- Community Celebration.
- Community Hero.
Community Card chỉ quy định:
Người tham gia cần làm gì.
Creator Preset hoặc Content Creator Guide mới quy định:
- Góc quay.
- Độ dài video.
- Shot List.
- Reaction Cam.
- Caption.
- Highlight Reel.
Không bắt buộc quay hình để Mission được hoàn thành, trừ khi:
- Campaign đã công bố riêng.
- Người tham gia đồng ý.
- Nội dung ghi hình là điều kiện rõ ràng từ đầu.
47. Kết hợp với Tournament
Community Play có thể dẫn người chơi sang:
- Mini KOTT.
- Round Robin.
- Table vs Table Tournament.
- Community Cup.
- House Boss Challenge.
- Venue League.
- Inter-Venue Match.
Không nên bắt đầu hành trình người mới bằng một Tournament lớn.
Lộ trình phù hợp:
Chơi thử → Làm quen → Quay lại → Thách đấu → Tham gia giải
Community Play là cầu nối giữa trải nghiệm đầu tiên và Tournament.
48. Kết hợp với Cafe Play
Cấu hình đề xuất:
Hằng ngày #
Cafe Play:
- FT3.
- Queue.
- Winner Stays.
- Max Wins.
Community Layer:
- Mission of the Day.
- Phá Băng.
- Làm Quen Nào.
Hằng tuần #
- Cafe Community Session.
- Table vs Table.
- House Boss Challenge.
Hằng tháng #
- Community Day.
- House Boss Finale.
- Venue Awards.
Cafe Play cung cấp nhịp vận hành.
Community Play cung cấp lý do quay lại.
49. Kết hợp với Party Play
Community + Party phù hợp với:
- Community Night.
- Member Gathering.
- Venue Anniversary.
- Campus Event.
- End-of-season Session.
Cách tách lớp:
Community Layer #
- Ghép người mới.
- Kết nối nhóm.
- Hoàn thành Mission.
Party Layer #
- Tạo Party Moment.
- Celebration.
- Group Challenge.
- Party Toast.
Party Cards không được thay đổi Mission Completion hoặc Match Result.
50. KPI playtest
Community Play có thể được xem là hiệu quả khi:
- Người xem đồng ý thử trận đầu.
- Người mới hoàn thành trận.
- Người mới muốn chơi thêm.
- Người chưa quen có thể chơi cùng mà không khó xử.
- Các nhóm bắt đầu tương tác.
- Người chơi mời thêm bạn.
- Người được mời thực sự đến.
- House Boss tạo động lực quay lại.
- Reward không phải lý do duy nhất tham gia.
- Community Mission được hiểu rõ.
- Host không phải gây áp lực.
- Venue muốn tổ chức buổi tiếp theo.
Dữ liệu nên ghi #
- Số người mới.
- Số Phá Băng hoàn thành.
- Số cặp Làm Quen Nào.
- Bring A Friend được phát.
- Bring A Friend hoàn thành.
- Referral Conversion Rate.
- Số Kết Nối Bàn Bên.
- Số Table vs Table.
- Số House Boss Challenges.
- Số lần đổi House Boss.
- Attendance.
- Return Visits.
- Tỷ lệ người mới chơi trận thứ hai.
- Mission được yêu thích.
- Reward được sử dụng.
- Số lần từ chối.
- Phản hồi về mức thoải mái.
51. Chỉ số Retention đề xuất
First Match Conversion #
Tỷ lệ người được mời đã thực sự chơi trận đầu.
Second Match Rate #
Tỷ lệ người mới chơi thêm ít nhất một trận.
Return Rate #
Tỷ lệ người mới quay lại trong khoảng thời gian đã chọn.
Bring A Friend Conversion #
Tỷ lệ Mission được phát hành đã đưa được người mới đến.
Cross-group Rate #
Tỷ lệ Session có tương tác giữa các nhóm khác nhau.
House Boss Engagement #
- Số Challenger.
- Số Defense.
- Số người quay lại để Challenge.
Community Program không chỉ đo số trận.
Cần đo:
Bao nhiêu mối quan hệ và lượt quay lại được tạo ra từ các trận đó?
52. Các cấu hình tùy chỉnh
Community Play Lite #
- FT3.
- Community Starter Deck.
- Không Passport.
- Không Points.
- Không House Boss.
- Unranked.
Phù hợp Venue mới.
Community Session Standard #
- 60 phút.
- FT3.
- Starter Deck.
- Open Queue.
- Community Leader.
- Reward nhỏ.
- Unranked.
Venue Community Program #
- Cafe Play làm lõi.
- Mission of the Day.
- Bring A Friend.
- Table vs Table.
- House Boss.
- Community Board.
- Weekly Session.
Campus Community #
- FT3.
- Community Passport.
- Bring A Friend.
- Class vs Class hoặc Club vs Club.
- Campus House Boss.
- Community Cup.
Sports Club Community #
- Open Play.
- Join The Next Table.
- Table vs Table.
- House Boss.
- Inter-Club Challenge.
Residential Community #
- Family-friendly.
- FT3.
- Phá Băng.
- Làm Quen Nào.
- Family vs Family.
- Community Day.
Inter-Venue Community #
- Table vs Table mở rộng.
- Venue Representative.
- Home và Away Session.
- Venue Badge.
- Community Cup.
53. Cấu hình rút gọn cho bảng hướng dẫn
COMMUNITY PLAY — CHƠI CÙNG, THÀNH CỘNG ĐỒNG
- Chọn một Community Mission.
- Ghép người hoặc nhóm phù hợp với nhiệm vụ.
- Trận đầu của người mới dùng Clean FT3.
- Chơi và xác nhận kết quả theo luật SOLO bình thường.
- Community Card không thay đổi tỷ số hoặc Winner.
- Chỉ xác nhận Mission khi hoạt động đã hoàn thành đầy đủ.
- Không bắt buộc chiến thắng với nhiệm vụ kết nối.
- Người được mời có quyền từ chối.
- Không bắt buộc cung cấp thông tin cá nhân, ảnh hoặc mạng xã hội.
- Mời Bạn Cùng Chơi có thể mang sang buổi tiếp theo; các Mission khác mặc định kết thúc cùng Session.
Community Starter Deck #
- Phá Băng — Break The Ice.
- Làm Quen Nào — Make New Friend.
- Kết Nối Bàn Bên — Join The Next Table.
Community Deck đầy đủ #
- Phá Băng — Break The Ice.
- Làm Quen Nào — Make New Friend.
- Mời Bạn Cùng Chơi — Bring A Friend.
- Kết Nối Bàn Bên — Join The Next Table.
- Bàn Đấu Bàn — Table vs Table.
- Thách Đấu Chủ Sân — House Boss.
Community Social Core #
- Tôn Trọng Đối Thủ — Respect.
- Bắt Tay Huyền Thoại — Legendary Handshake.
- Đối Thủ Đáng Gờm — Worthy Rival.
- Đại Tiệc Chiến Thắng — Community Celebration.
Đọc tiếp #
- [[Preset Catalog — Danh mục cấu hình trải nghiệm SOLO]]
- [[Community Cards — Thẻ kết nối cộng đồng]]
- [[Phá Băng — Break The Ice]]
- [[Làm Quen Nào — Make New Friend]]
- [[Mời Bạn Cùng Chơi — Bring A Friend]]
- [[Kết Nối Bàn Bên — Join The Next Table]]
- [[Bàn Đấu Bàn — Table vs Table]]
- [[Thách Đấu Chủ Sân — House Boss]]
- [[Mission of the Day]]
- [[Community Passport]]
- [[Community Points]]
- [[House Boss Board]]
- [[Cafe Play — Vào Bàn Là Chơi]]
- [[Creator Preset]]
- [[Team Building Preset]]
SOLO footwork™