Các vùng thẻ trên bàn — Card Zones

Cập nhật 18 July, 2026

Category: Gameplay System → SOLO Cards → Cấu trúc vận hành

Tóm tắt nhanh #

Mỗi loại Card cần được đặt tại một khu vực cố định để người chơi luôn biết thẻ nào đang chờ, đang hoạt động hoặc đã kết thúc.

Các vùng cơ bản gồm:

  1. Draw Deck.
  2. Hand.
  3. Reveal Zone.
  4. Active Environment.
  5. Player Status.
  6. Active Chaos.
  7. Used Cards.
  8. Removed Cards.
  9. Trigger Tracker.
  10. Host Zone.

Không phải Card Mode nào cũng cần sử dụng toàn bộ các vùng.


Sơ đồ bố trí cơ bản

                 HOST / SHARED AREA

 [Draw Deck] [Reveal Zone] [Environment] [Chaos] [Used Cards]

──────────────────── SOLO TABLE ────────────────────

 [Player A Hand]                           [Player B Hand]

 [A Buff] [A Debuff]                  [B Debuff] [B Buff]

               [Trigger & Legendary Tracker]

Sơ đồ có thể điều chỉnh theo thiết kế bàn, Dock hoặc không gian event.


1. Draw Deck — Chồng bài rút

Đây là chồng Cards chưa được rút.

Quy tắc:

  • Đặt úp.
  • Xáo trước trận.
  • Không cho người chơi xem trước.
  • Mỗi nhóm nên có Draw Deck riêng nếu Preset sử dụng nhiều nhóm.

Ví dụ:

  • Environment Deck.
  • Buff/Debuff Deck.
  • Chaos Deck.
  • Host Deck.

Không nên trộn tất cả vào một chồng nếu cần rút đúng nhóm.


2. Hand — Bài trên tay

Hand chỉ sử dụng trong:

  • Hand Mode.
  • Draft Mode.
  • Một số Preset nâng cao.

Cards trên tay có thể:

  • Giữ bí mật trong Closed Hand.
  • Đặt ngửa trong Open Hand.

Người chơi không được đặt lẫn Cards trên tay với Cards đang hoạt động.

Giới hạn #

Khuyến nghị:

  • 1–3 Cards mỗi người.
  • Không giữ quá nhiều thẻ.
  • Cards trên tay chưa tạo hiệu ứng.

3. Reveal Zone — Khu vực mở bài

Reveal Zone dùng khi:

  • Quick Draw.
  • Draft Mode.
  • Dice & Cards.
  • Crowd Choice.
  • Host mở nhiều lựa chọn.

Cards tại đây:

  • Đã được công khai.
  • Chưa chắc đã được kích hoạt.
  • Có thể đang chờ lựa chọn.

Sau khi lựa chọn:

  • Card được chọn chuyển sang Active Zone.
  • Card không được chọn chuyển sang Removed hoặc Used Zone tùy Preset.

4. Active Environment — Environment đang hoạt động

Environment được đặt ở vị trí trung tâm vì áp dụng cho cả hai người.

Quy tắc:

  • Chỉ một Environment được hoạt động.
  • Nội dung phải quay về phía cả hai hoặc hiển thị trên bảng.
  • Không đặt lẫn với Cards đã dùng.
  • Khi kết thúc, chuyển ngay sang Used Cards.

Nếu Environment bị tạm dừng, có thể:

  • Xoay ngang lá bài.
  • Đặt một token “Paused”.
  • Hiển thị trạng thái trên Digital Platform.

5. Player Status — Trạng thái từng người

Mỗi người có hai vị trí cơ bản:

  • Active Buff.
  • Active Debuff.

Active Buff #

Đặt gần người sở hữu.

Cho biết lợi ích đang có hiệu lực.

Active Debuff #

Đặt gần người đang chịu hiệu ứng.

Cho biết hạn chế phải tuân theo.

Giới hạn mặc định #

Mỗi người có tối đa:

  • Một Buff kéo dài.
  • Một Debuff kéo dài.

Cards tức thời không nằm lại ở Player Status sau khi xử lý.


6. Active Chaos — Chaos đang hoạt động

Chaos áp dụng cho:

  • Cả hai người.
  • Toàn trận.
  • Hoặc một trạng thái chung.

Chaos được đặt riêng, không đặt chồng lên Environment.

Quy tắc mặc định:

  • Chỉ một Chaos kéo dài.
  • Chaos tức thời chuyển sang Used Cards ngay sau khi xử lý.
  • Chaos không tự động hủy Environment.

7. Used Cards — Cards đã sử dụng

Used Cards là chồng bài ngửa hoặc úp dành cho những lá:

  • Đã xử lý xong.
  • Đã hết hiệu lực.
  • Đã bị Shield chặn.
  • Đã bị thay thế.
  • Không còn được sử dụng trong trận.

Khuyến nghị đặt ngửa để:

  • Biết Cards nào đã xuất hiện.
  • Tránh sử dụng lại nhầm.
  • Hỗ trợ Host kiểm tra.

8. Removed Cards — Cards bị loại tạm thời

Removed Cards khác Used Cards.

Đây là những lá:

  • Không tương thích với Match Mode.
  • Xung đột khi được rút ngẫu nhiên.
  • Bị Ban trong Draft.
  • Không có đạo cụ cần thiết.
  • Bị Host loại khỏi Preset trước trận.

Cards ở Removed Zone:

Không được quay lại Draw Deck trong cùng trận.


9. Trigger Tracker — Theo dõi Trigger

Trigger Tracker giúp ghi nhận:

  • Goal Trigger đã dùng.
  • Comeback Draw đã dùng.
  • Chaos Round đã kích hoạt.
  • Trigger theo thời gian.
  • Legendary đã xuất hiện.

Có thể dùng:

  • Token.
  • Marker.
  • Đồng xu.
  • Bảng điểm.
  • Digital Platform.

Ví dụ #

Một Preset FT7 có hai Goal Trigger:

  • Trigger 4.
  • Trigger 8.

Sau khi Trigger 4 xảy ra, đặt token lên mốc đó để không kích hoạt lại.


10. Legendary Tracker

Toàn trận hoặc toàn BO3 chỉ cho phép số Legendary giới hạn.

Có thể sử dụng một token:

  • Chưa dùng.
  • Đã dùng.

Khi Legendary được kích hoạt:

  1. Lật hoặc di chuyển token.
  2. Các Legendary còn lại trở thành không hợp lệ.
  3. Không cần nhớ bằng lời nói.

Legendary Tracker có thể kết hợp với Trigger Tracker.


11. Host Zone

Host Zone chứa:

  • Host Deck.
  • Crowd Cards.
  • Party Cards.
  • Thẻ thay thế.
  • Trigger Sheet.
  • Kịch bản Preset.
  • Tokens.
  • Xúc xắc.
  • Đồng hồ.
  • Phần thưởng nhỏ.

Người chơi không tự lấy Cards từ Host Zone nếu chưa được cho phép.


12. Community và Content Zones

Trong event lớn có thể bổ sung:

Community Mission Zone #

Hiển thị:

  • Nhiệm vụ trong ngày.
  • House Boss hiện tại.
  • Table vs Table.
  • Community Milestone.

Content Moment Zone #

Chứa:

  • Social Cards đang chờ.
  • Khoảnh khắc cần thực hiện sau trận.
  • Gợi ý cho người quay.

Hai khu vực này không đặt sát Match Deck để tránh nhầm Trigger.


Trạng thái của một Card

Mỗi Card có thể ở một trong các trạng thái:

Trạng tháiÝ nghĩa
In DeckChưa rút
In HandNgười chơi đang giữ
RevealedĐã mở nhưng chưa kích hoạt
ActiveĐang tạo hiệu ứng
PausedTạm dừng
ResolvedĐã xử lý xong
UsedĐã dùng trong trận
RemovedKhông hợp lệ hoặc bị loại
CarriedĐược Preset cho phép giữ sang giai đoạn sau

Standard Mode không sử dụng Carried giữa các ván.


Cách thể hiện trạng thái vật lý

Có thể dùng:

  • Đặt thẳng: đang hoạt động.
  • Xoay ngang: tạm dừng.
  • Úp xuống: đã vô hiệu.
  • Đưa sang Used Zone: đã kết thúc.
  • Token đặt lên Card: còn lượt hoặc còn thời gian.
  • Token màu riêng: Buff, Debuff, Chaos hoặc Trigger.

Cách thể hiện phải được thống nhất trước trận.


Reset khu vực sau trận

Khi trận kết thúc:

  1. Xác nhận kết quả.
  2. Kết thúc hiệu ứng.
  3. Thu Cards trên Player Status.
  4. Thu Environment và Chaos.
  5. Bỏ Cards trên tay.
  6. Gom Used Cards.
  7. Giữ Removed Cards riêng nếu tiếp tục cùng Preset.
  8. Làm mới Trigger Tracker.
  9. Làm mới Legendary Tracker theo phạm vi Match hoặc BO3.
  10. Xáo và chuẩn bị trận tiếp theo.

Không bắt đầu trận mới khi khu vực Cards cũ chưa được dọn sạch.


Thiết kế cho SOLO Dock

Trong tương lai, SOLO Dock có thể bổ sung:

  • Khe Draw Deck.
  • Khe Reveal Card.
  • Vị trí Environment.
  • Hai vùng Buff/Debuff.
  • Khay token.
  • Khu vực D12.
  • Lỗ đẩy Cards từ bên dưới.
  • Đường dây hoặc màn hình trạng thái.

Dock không cần chứa toàn bộ Deck lớn.

Chỉ cần hỗ trợ những Cards đang cần hiển thị trong trận.


Digital Platform

Digital Platform có thể hiển thị:

  • Environment.
  • Buff và Debuff của mỗi người.
  • Chaos.
  • Thời gian còn lại.
  • Trigger.
  • Legendary status.
  • Cards đã dùng.
  • Xung đột không hợp lệ.

Hệ thống vật lý và kỹ thuật số nên sử dụng cùng tên vùng để người chơi không phải học hai cách vận hành khác nhau.

Nội dung ngắn trên bảng hướng dẫn #

Cards chưa dùng, đang hoạt động và đã kết thúc phải được đặt ở các khu vực riêng.
Chỉ để lại trên bàn những hiệu ứng còn hiệu lực.
Dọn sạch toàn bộ trạng thái trước trận tiếp theo.

Đọc tiếp #

  1. [[Quy trình vận hành một trận có Cards]]
  2. [[Cấu trúc bộ bài SOLO — Deck Architecture]]
  3. [[Thứ tự ưu tiên hiệu ứng — Effect Priority]]
  4. [[SOLO Dock và xúc xắc D12]]

SOLO footwork™

Tài liệu này có hữu ích không?