Cấu trúc bộ bài SOLO — Deck Architecture V2

Cập nhật 17 July, 2026

Category: Gameplay System → SOLO Cards → Cấu trúc bộ bài V2

Tóm tắt nhanh #

Card Group dùng để phân loại lá bài. Deck dùng để xác định những lá nào thực sự được đưa vào một buổi chơi.

SOLO có 9 Card Groups, nhưng người chơi không nên trộn toàn bộ Cards thành một chồng duy nhất.

Các lá được tổ chức thành bốn bộ bài vận hành chính:

Usage DeckThành phầnVai trò
Match DeckEnvironment, Buff, Debuff, Chaos, LegendaryTác động trực tiếp đến trận đấu
Host DeckCrowd, PartyĐiều phối khán giả và hoạt động sự kiện
Community DeckCommunityKết nối và phát triển cộng đồng
Content DeckSocialTạo khoảnh khắc đáng nhớ quanh trận đấu

Ngoài ra còn có:

Agency & Event Card Library

Đây là kho Experimental, Host-only, Expansion và Special Event Rules dành cho event hoặc activation có điều phối.


Card Group và Usage Deck khác nhau thế nào?

Card Group #

Card Group là danh tính chính thức của một lá bài.

Ví dụ:

  • Double Goal thuộc Buff Cards.
  • Shield thuộc Buff Cards.
  • Fan Chant thuộc Social Cards.
  • Prediction Master thuộc Party Cards.

Mỗi lá chỉ thuộc:

Một Card Group chính thức.

Usage Deck #

Usage Deck là bộ Cards được lấy ra để phục vụ một hoạt động cụ thể.

Ví dụ:

Một Family Party Preset có thể sử dụng:

  • Environment Cards dễ.
  • Một vài Party Cards.
  • Một vài Social Cards.

Những lá này vẫn giữ nguyên Card Group gốc, dù cùng xuất hiện trong một Preset.


1. Match Deck

Thành phần #

Match Deck có thể chứa:

  • Environment Cards.
  • Buff Cards.
  • Debuff Cards.
  • Chaos Cards.
  • Legendary Cards.

Vai trò #

Match Deck tác động đến:

  • Cách chơi bóng.
  • Kỹ thuật ghi bàn.
  • Số lần chạm.
  • Quyền giao bóng.
  • Điểm số.
  • Điều kiện chiến thắng.
  • Nhịp độ trận đấu.

Không bắt buộc dùng đủ năm nhóm #

Một Match Deck cơ bản có thể chỉ gồm:

  • Environment.
  • Buff.
  • Debuff.

Chaos và Legendary là lớp mở rộng, không phải thành phần mặc định.

Cấp độ Match Deck #

Starter Match Deck

  • Khoảng 8–12 lá.
  • Hiệu ứng dễ hiểu.
  • Không có Chaos hoặc Legendary.
  • Một hiệu ứng tại một thời điểm.

Standard Match Deck

  • Khoảng 15–30 lá.
  • Có Buff, Debuff và Environment đa dạng.
  • Có thể bổ sung một số Chaos dễ xử lý.

Advanced Match Deck

  • Dùng cho Hand Mode, Draft hoặc Host Mode.
  • Có phản ứng.
  • Có Trigger.
  • Có Cards cần theo dõi trạng thái.
  • Có thể chứa Legendary giới hạn.

2. Host Deck

Thành phần #

Host Deck tiêu chuẩn gồm:

  • Crowd Cards.
  • Party Cards.

Vai trò #

Host Deck tạo:

  • Bình chọn.
  • Sự tham gia của khán giả.
  • Hoạt động dự đoán.
  • Thử thách ngắn.
  • Tương tác giữa các vòng đấu.
  • Khoảnh khắc trao giải.

Vì sao cần tách khỏi Match Deck? #

Crowd và Party Cards không nên nằm trong chồng bài gameplay vì:

  • Không phải lúc nào cũng có khán giả.
  • Nhiều lá cần Host.
  • Không trực tiếp tác động kỹ thuật trận đấu.
  • Có thời điểm kích hoạt khác Match Cards.

Host Deck thường được giữ riêng tại khu vực điều phối.


3. Community Deck

Thành phần #

Community Deck gồm toàn bộ Community Cards tiêu chuẩn:

  • Phá Băng.
  • Làm Quen Nào.
  • Mời Bạn Cùng Chơi.
  • Kết Nối Bàn Bên.
  • Bàn Đấu Bàn.
  • Thách Đấu Chủ Sân.

Vai trò #

Community Deck giúp:

  • Biến người xem thành người chơi.
  • Kết nối người chưa quen.
  • Mời thêm thành viên mới.
  • Tạo giao lưu giữa các nhóm.
  • Xây dựng danh hiệu tại Venue.

Community Cards có thể sử dụng một trận đấu làm điều kiện hoàn thành, nhưng không thay đổi luật của trận đó.

Cách phát hành #

Community Cards có thể được:

  • Phát khi check-in.
  • Chọn làm nhiệm vụ trong ngày.
  • Giao bởi Host.
  • Gắn với chương trình thành viên.
  • Đưa vào Community Campaign.

4. Content Deck

Thành phần #

Content Deck gồm Social Cards:

  • Player Moment.
  • Duo Moment.
  • Crowd Moment.

Vai trò #

Content Deck hướng dẫn:

Người chơi và khán giả làm gì để tạo ra một khoảnh khắc đáng nhớ.

Ví dụ:

  • Ăn mừng.
  • Tạo dáng.
  • Bắt tay.
  • Khen đối thủ.
  • Tạo đường hầm.
  • Cùng hô khẩu hiệu.

Góc quay, dựng video và kỹ thuật ghi hình thuộc Content Creator Guide.


5. Agency & Event Card Library

Đây không phải bộ bài dành cho người chơi tự sử dụng.

Kho này chứa:

  • Experimental Cards.
  • Party Chaos.
  • Host-only Cards.
  • Expansion Deck.
  • Special Event Rules.

SOLO Agency có thể sử dụng kho này để xây dựng:

  • Brand Activation.
  • Product Launch.
  • School Event.
  • Team Building.
  • Community Festival.
  • Creator Match.
  • Sponsor Challenge.
  • Roadshow.
  • Venue Opening.

Mọi nội dung lấy từ Library phải được đưa vào một Agency Preset rõ ràng trước khi sử dụng.


Standard Deck và Preset Deck

Standard Deck #

Standard Deck là danh sách Cards chính thức, ổn định và đã được chuẩn hóa.

Ví dụ:

  • Standard Buff Deck.
  • Standard Chaos Deck.
  • Standard Social Deck.

Preset Deck #

Preset Deck là một tập con được tuyển chọn từ Standard Deck và có thể bổ sung Cards đặc biệt đã được duyệt.

Ví dụ:

  • First Kick.
  • Tactical Duel.
  • Controlled Chaos.
  • Family Party.
  • School Activation.
  • Beat the Champion.

Người chơi thông thường nên sử dụng Preset Deck thay vì tự lấy toàn bộ Cards.


Một Card có thể xuất hiện trong nhiều Preset không?

Có.

Ví dụ, Shield có thể xuất hiện trong:

  • Starter Defense Preset.
  • Hand Mode Preset.
  • Comeback Preset.
  • Competitive Draft Preset.

Tuy nhiên, Shield vẫn chỉ thuộc một nhóm chính thức là Buff Cards.

Không tạo bản sao với tên mới chỉ để đưa vào Preset khác.


Nguyên tắc xây dựng Deck

1. Deck phải phục vụ một trải nghiệm cụ thể #

Trước khi chọn Cards, cần xác định:

  • Ai sẽ chơi?
  • Họ đã biết luật chưa?
  • Muốn thiên về kỹ năng hay giải trí?
  • Có Host không?
  • Có khán giả không?
  • Thời gian mỗi trận là bao lâu?

2. Không dùng toàn bộ Catalog #

Nhiều Cards hơn không đồng nghĩa vui hơn.

Một Preset nhỏ và rõ thường tốt hơn một Deck lớn không có định hướng.

3. Giữ cân bằng giữa tác động và độ phức tạp #

Deck càng nhiều hiệu ứng mạnh thì càng cần:

  • Host.
  • Bảng trạng thái.
  • Luật xung đột.
  • Digital Platform.
  • Thời gian giải thích.

4. Mỗi Deck cần có danh sách loại trừ #

Cần ghi rõ:

  • Cards không tương thích.
  • Cards cần Host.
  • Cards không dùng trong FT ngắn.
  • Cards không dùng trong Ranking Match.
  • Cards không được xuất hiện cùng nhau.

5. Không trộn Match và Experience Cards trong cùng chồng rút #

Match Cards và Experience Cards có:

  • Trigger khác nhau.
  • Mục tiêu khác nhau.
  • Thời điểm xử lý khác nhau.

Chúng có thể cùng xuất hiện trong một Preset nhưng phải đặt ở các Deck riêng.


Quy mô Deck đề xuất

Loại hoạt độngQuy mô phù hợp
Demo nhanh6–8 lá
Người mới8–12 lá
Casual Session12–20 lá
Hand hoặc Draft Mode16–30 lá
Host EventNhiều Deck nhỏ riêng biệt
Agency ActivationTheo từng Station hoặc Preset

Không cần ép mọi Preset phải có cùng số lượng Cards.


Quy tắc nhận diện vật lý

Mỗi Card nên thể hiện rõ:

  • Card Group.
  • Màu nhóm.
  • Biểu tượng nhóm.
  • Loại hiệu ứng.
  • Thời điểm kích hoạt.
  • Thời gian hiệu lực.
  • Có cần Host hay không.

Host-only hoặc Experimental Cards phải có ký hiệu riêng để không bị trộn nhầm vào Standard Deck.


Cấu trúc đề xuất cuối cùng

SOLO Cards
│
├── Standard Card Catalog
│   ├── Match Cards
│   │   ├── Environment
│   │   ├── Buff
│   │   ├── Debuff
│   │   ├── Chaos
│   │   └── Legendary
│   │
│   └── Experience Cards
│       ├── Crowd
│       ├── Community
│       ├── Social
│       └── Party
│
├── Usage Decks
│   ├── Match Deck
│   ├── Host Deck
│   ├── Community Deck
│   └── Content Deck
│
├── Preset Decks
│
└── Agency & Event Card Library
    ├── Experimental Cards
    ├── Party Chaos
    ├── Host-only Cards
    ├── Expansion Decks
    └── Special Event Rules

Nội dung ngắn trên Wiki #

Card Group phân loại từng lá; Usage Deck xác định cách các lá được sử dụng.
Không trộn toàn bộ SOLO Cards thành một chồng duy nhất.
Hãy chọn một Preset phù hợp với người chơi và mục tiêu hoạt động.

Đọc tiếp #

  1. [[Các vùng thẻ trên bàn — Card Zones]]
  2. [[Quy trình vận hành một trận có Cards]]
  3. [[Preset Deck — Bộ bài tuyển chọn]]
  4. [[Cards Ngoài Tiêu Chuẩn — Event & Activation Backlog]]
  5. [[Card Presets dành cho SOLO Agency]]

SOLO footwork™

Tài liệu này có hữu ích không?