Champion’s Throne là Tournament Mode khép kín, trong đó tất cả người chơi cùng tranh giành một vị trí duy nhất:
Ngai Vàng — The Throne.
Một người được chọn làm Throne Holder đầu tiên.
Những người còn lại lần lượt sử dụng Challenge Attempts để thách đấu.
Sau mỗi trận:
- Throne Holder thắng thì tiếp tục giữ ngai.
- Challenger thắng thì cướp ngai và trở thành Throne Holder mới.
- Mỗi chiến thắng liên tiếp tạo thành một Win Streak.
- Người vừa mất ngai phải tuân theo Throne Cooldown trước khi có thể thách đấu lại.
Giải đấu không kết thúc theo Event Clock.
Challenge Stage kết thúc khi không còn Challenger hợp lệ có thể sử dụng Challenge Attempt.
Sau đó, Tournament xác định:
- Last Throne Holder — Người giữ ngai cuối cùng.
- Longest Win Streak Holder — Người có chuỗi thắng dài nhất.
Nếu cùng một người sở hữu cả hai danh hiệu, người đó trở thành Champion trực tiếp.
Nếu hai danh hiệu thuộc về hai người khác nhau, họ bước vào:
Throne Final — Chung Kết Vương Quyền.
Người thắng Throne Final trở thành:
Champion’s Throne Champion — Nhà Vua Chính Thức.
Champion’s Throne còn được gọi là:
- Tranh và giữ Ngai Vàng.
- Giữ Vững Ngai Vàng.
- Throne Challenge.
- Throne Tournament.
- Reign Challenge.
- Battle for the Throne.
Nguyên tắc của Champion’s Throne:
Giữ ngai đến cuối chưa chắc đã đủ. Nhà vô địch còn phải chứng minh rằng mình xứng đáng với Ngai Vàng.
Điểm đặc biệt của Champion’s Throne
King Of The Table chỉ đặt ra một câu hỏi:
Ai đang giữ bàn khi Event Clock kết thúc?
Champion’s Throne đặt ra hai câu hỏi:
- Ai giữ Ngai Vàng sau lượt thách đấu cuối cùng?
- Ai đã tạo ra chuỗi chiến thắng ấn tượng nhất?
Hai câu trả lời có thể thuộc về cùng một người hoặc hai người khác nhau.
Ví dụ:
- A giữ ngai và thắng liên tiếp 6 trận.
- F đánh bại A gần cuối Challenge Stage.
- F tiếp tục giữ ngai cho đến khi không còn Challenger.
- F là Last Throne Holder.
- A là Longest Win Streak Holder.
Nếu chỉ sử dụng luật Last Holder:
- F sẽ vô địch ngay.
Trong Champion’s Throne:
- F phải đối đầu A trong Throne Final.
- Người thắng trận cuối mới trở thành Champion.
Cơ chế này hạn chế việc một người chỉ xuất hiện đúng thời điểm cuối cùng rồi giành chức vô địch mà không phải đối đầu với người có thành tích nổi bật nhất.
Champion’s Throne là giải đấu khép kín
Champion’s Throne sử dụng một danh sách người chơi cố định.
Trước khi Tournament bắt đầu:
- Danh sách người chơi được khóa.
- Số Challenge Attempts được xác định.
- Thứ tự Challenger được tạo.
- Match Mode được công bố.
- Luật Throne Final được công bố.
Sau khi Challenge Stage bắt đầu:
- Không thêm người mới.
- Không thay người chơi.
- Không cho người đến muộn chen vào Queue.
- Không tăng Challenge Attempts tùy theo diễn biến.
Điểm này khác với King Of The Table, nơi Open Entry có thể được cho phép.
Thông tin cơ bản #
| Nội dung | Champion’s Throne |
|---|---|
| Participant Structure | Solo |
| Loại sự kiện | Khép kín |
| Bracket cố định | Không |
| Bảng xếp hạng | Không bắt buộc |
| Danh sách người chơi | Khóa trước Tournament |
| Người giữ vị trí | Throne Holder |
| Người thách đấu | Challenger |
| Điều kiện kết thúc Challenge Stage | Không còn Challenger hợp lệ |
| Tiêu chí cuối Stage | Last Holder và Longest Streak |
| Chung kết | Throne Final khi cần |
| Số người tối thiểu | 4 |
| Số người đề xuất | 5–12 |
| Match Mode đề xuất | FT3 |
| Challenge Attempts đề xuất | Two Challenges |
| Độ khó vận hành | Trung bình |
| Phù hợp | Main Event, Show Match, Community Championship |
| Phiên bản đồng đội | Team Champion’s Throne |
Hai giai đoạn của Tournament
Champion’s Throne gồm hai giai đoạn chính:
- Challenge Stage.
- Crowning Stage.
Challenge Stage — Giai đoạn tranh ngai
Trong Challenge Stage:
- Một người giữ Ngai Vàng.
- Các Challenger lần lượt bước vào.
- Throne Holder bảo vệ ngai.
- Challenger cố gắng cướp ngai.
- Challenge Attempts được sử dụng.
- Win Streak của từng người được ghi nhận.
Challenge Stage kết thúc khi:
Throne Holder đang giữ ngai và không còn người chơi hợp lệ nào có thể thực hiện Challenge Attempt.
Thông thường điều này xảy ra khi:
- Tất cả những người ngoài ngai đã sử dụng hết Challenge Attempts.
- Những người còn Attempt không còn đủ điều kiện tiếp tục.
- Không còn Challenger trong Throne Queue.
Crowning Stage — Giai đoạn đăng quang
Sau Challenge Stage:
- Xác định Last Throne Holder.
- Xác định Longest Win Streak Holder.
- Xử lý trường hợp hòa chuỗi thắng.
- Xác định có cần Throne Final hay không.
- Tổ chức Throne Final nếu cần.
- Trao danh hiệu Champion’s Throne Champion.
Crowning Stage không sử dụng Challenge Attempts.
Các trận trong giai đoạn này là trận phân định danh hiệu chính thức.
Các vai trò trong Champion’s Throne
Throne Holder — Người giữ Ngai Vàng
Throne Holder là người đang giữ vị trí trung tâm của Tournament.
Throne Holder có quyền:
- Tiếp tục ngồi tại bàn.
- Đối đầu Challenger tiếp theo.
- Duy trì Reign hiện tại.
- Tăng Win Streak sau mỗi trận thắng.
- Giữ danh hiệu tạm thời cho đến khi bị đánh bại.
Throne Holder chưa phải Champion chính thức.
Trong Challenge Stage, Ngai Vàng có thể đổi chủ nhiều lần.
Để tránh nhầm lẫn, nên dùng:
- Throne Holder cho người đang giữ ngai.
- Champion cho người thắng toàn bộ Tournament.
Challenger — Người thách đấu
Challenger là người sử dụng một Challenge Attempt để đối đầu Throne Holder.
Nếu Challenger thắng:
- Challenger trở thành Throne Holder mới.
- Win Streak mới bắt đầu từ 1.
- Throne Holder cũ rời ngai.
- Throne Holder cũ có thể trở lại Queue nếu còn Attempt.
Nếu Challenger thua:
- Throne Holder tiếp tục giữ ngai.
- Win Streak của Throne Holder tăng thêm 1.
- Challenger mất Challenge Attempt đã sử dụng.
- Challenger có thể trở lại Queue nếu còn Attempt.
Waiting Challenger — Người đang chờ
Waiting Challenger là người:
- Còn ít nhất một Challenge Attempt.
- Đang ở trong Throne Queue.
- Không bị Throne Cooldown.
- Chưa được gọi vào trận hiện tại.
Waiting Challenger không được tự bước vào bàn khi chưa được Host gọi.
Last Throne Holder — Người giữ ngai cuối cùng
Last Throne Holder là người đang giữ Ngai Vàng khi Challenge Stage kết thúc.
Danh hiệu này không phụ thuộc vào:
- Tổng số trận thắng.
- Tổng số trận đã chơi.
- Chuỗi thắng dài nhất.
- Số lần từng giữ ngai.
Ví dụ:
- A thắng 6 trận liên tiếp.
- F đánh bại A.
- Không còn Challenger hợp lệ.
- F trở thành Last Throne Holder.
Dù F chỉ thắng một trận, F vẫn sở hữu danh hiệu Last Throne Holder.
Tuy nhiên, F chưa chắc là Champion chính thức nếu A đang giữ Longest Win Streak.
Longest Win Streak Holder — Người có chuỗi thắng dài nhất
Longest Win Streak Holder là người sở hữu chuỗi chiến thắng liên tiếp dài nhất trong một Reign.
Ví dụ:
| Người chơi | Longest Win Streak |
|---|---|
| A | 6 |
| B | 2 |
| C | 1 |
| D | 4 |
| F | 2 |
Longest Win Streak Holder:
A — 6 Wins.
Các chuỗi khác nhau của cùng một người không được cộng lại.
Ví dụ:
- Reign đầu của A: 4 Wins.
- Reign thứ hai của A: 3 Wins.
- Total Wins của A: 7.
- Longest Win Streak của A: 4.
Chỉ chuỗi dài nhất được dùng để xác định Longest Win Streak Holder.
Initial Throne Holder — Người giữ ngai đầu tiên
Trước Challenge Stage, cần chọn một người bắt đầu trên Ngai Vàng.
Có ba phương pháp.
Random Throne #
Chọn ngẫu nhiên một người.
Có thể sử dụng:
- Bốc thăm.
- Xúc xắc.
- Vòng quay.
- Ứng dụng.
- SOLO Digital Platform.
Đây là cấu hình mặc định được đề xuất.
Ưu điểm:
- Đơn giản.
- Không cần Ranking.
- Phù hợp Community Event.
- Mọi người có cơ hội như nhau.
Hạn chế:
- Initial Throne Holder nhận lợi thế bắt đầu trên ngai.
- Không cần sử dụng Challenge Attempt để có vị trí đầu tiên.
Seeded Throne #
Người có Seed cao nhất hoặc Champion của sự kiện trước được bắt đầu trên ngai.
Phù hợp với:
- Venue Champion.
- Ranking Event.
- Defending Champion Storyline.
- Championship Season.
Lợi thế phải được công bố trước Tournament.
Opening Duel #
Hai người được lựa chọn thi đấu trận mở màn.
Người thắng trở thành Initial Throne Holder.
Opening Duel phù hợp khi:
- Không muốn trao ngai bằng bốc thăm.
- Muốn sự kiện bắt đầu bằng một trận đấu.
- Có hai Seed hoặc hai đại diện nổi bật.
- Muốn tạo Opening Show Match.
Cần công bố Opening Duel:
- Có tính vào Win Streak hay không.
- Có tiêu hao Challenge Attempt hay không.
Cấu hình đề xuất:
Opening Duel được tính là trận đầu tiên của Tournament và người thắng bắt đầu Win Streak bằng 1.
Challenge Attempt — Lượt thách đấu
Challenge Attempt là quyền của một người để bước vào đối đầu Throne Holder.
Challenge Attempt chỉ bị tiêu hao khi:
First Valid Serve của trận thách đấu được thực hiện.
Việc:
- Được gọi tên.
- Ngồi vào vị trí.
- Chuẩn bị giao bóng.
Chưa làm tiêu hao Attempt nếu trận chưa thực sự bắt đầu.
Challenge Attempt không phải:
- Player Life.
- Tournament Loss.
- Match Point.
- Quyền bảo vệ ngai.
- Số trận thắng.
Throne Holder có tiêu hao Attempt khi bảo vệ ngai không?
Không.
Throne Holder có thể bảo vệ ngai qua nhiều trận mà không tiêu hao Challenge Attempts.
Challenge Attempt chỉ được dùng khi một người bước vào vai trò Challenger.
Ví dụ:
- A bắt đầu trên ngai với 2 Attempts chưa dùng.
- A thắng B, C và D.
- A vẫn còn 2 Attempts.
- F đánh bại A.
- A rời ngai.
- Sau Throne Cooldown, A có thể dùng Attempt để thách đấu F.
Điều này tạo lợi thế cho Initial Throne Holder.
Lợi thế được cân bằng một phần bằng:
- Chọn Initial Holder ngẫu nhiên.
- Throne Holder phải liên tục đối đầu Challenger.
- Challenger được quan sát và nghỉ trước trận.
- Longest Streak vẫn được ghi nhận riêng.
- Throne Final bảo vệ giá trị thành tích xuyên suốt Tournament.
One Challenge — Một lượt thách đấu
Mỗi người có tối đa một Challenge Attempt.
Sau khi đã bước vào một trận với tư cách Challenger:
- Attempt giảm từ 1 xuống 0.
- Người đó không được thách đấu thêm sau khi rời ngai.
- Nếu thắng, họ tiếp tục giữ ngai cho đến khi bị đánh bại.
- Nếu thua, hành trình Challenge Stage của họ kết thúc.
One Challenge phù hợp với:
- 8–16 người.
- Tournament có quỹ thời gian ngắn.
- Sự kiện đông người.
- Match Mode dài hơn.
- Main Event cần diễn biến nhanh.
Số trận Challenge Stage #
Với N người:
- Tối thiểu gần đúng: N − 1 trận.
- Tối đa gần đúng: N trận.
Số trận thực tế phụ thuộc vào việc Initial Throne Holder có bị lật đổ và sử dụng Attempt của mình hay không.
Two Challenges — Hai lượt thách đấu
Mỗi người có tối đa hai Challenge Attempts.
Sau khi sử dụng một Attempt:
- Nếu còn Attempt, người chơi có thể trở lại Queue.
- Nếu đang giữ ngai, Attempt còn lại được bảo lưu.
- Nếu bị lật đổ, người chơi có thể thách đấu lại sau Throne Cooldown.
- Khi hết hai Attempts, người chơi không thể trở thành Challenger nữa.
Two Challenges phù hợp với:
- 5–10 người.
- Community Tournament.
- Cafe hoặc Gathering.
- Main Event có thời lượng vừa phải.
- Giải muốn cho cơ hội phục thù.
Đây là cấu hình mặc định được đề xuất.
Số trận Challenge Stage #
Với N người:
- Tối thiểu gần đúng: 2N − 2 trận.
- Tối đa gần đúng: 2N trận.
Số trận thực tế phụ thuộc vào số Attempt chưa sử dụng của Last Throne Holder.
Công thức tổng quát:
Số Challenge Matches = Tổng Attempts ban đầu − Attempts chưa sử dụng của Last Throne Holder.
Công thức này giả định mọi Challenger hợp lệ khác đều được sử dụng hết lượt.
Custom X Challenges
Người tổ chức có thể đặt:
- Three Challenges.
- X Challenge Attempts.
- Challenge Tokens.
Tuy nhiên, số Attempt càng cao:
- Tournament càng dài.
- Người chơi có thể tái đấu nhiều lần.
- Longest Streak chịu ảnh hưởng lớn bởi thứ tự.
- Host cần quản lý Queue phức tạp hơn.
Trong phần lớn sự kiện, nên sử dụng:
- One Challenge.
- Two Challenges.
Throne Queue — Hàng thách đấu
Throne Queue xác định thứ tự Challenger.
Cấu hình tiêu chuẩn:
- Tạo Queue ngẫu nhiên trước Tournament.
- Người đầu Queue thách đấu Throne Holder.
- Nếu thua và còn Attempt, trở lại cuối Queue.
- Nếu thắng, trở thành Throne Holder và rời Queue.
- Người vừa mất ngai trở lại cuối Queue nếu còn Attempt và hết Cooldown.
- Người hết Attempt rời Queue.
- Tiếp tục cho đến khi không còn Challenger hợp lệ.
Ví dụ Queue:
- B.
- C.
- D.
- E.
- F.
A đang giữ ngai.
Trận đầu:
- A vs B.
- A thắng.
- B còn một Attempt nên trở lại cuối Queue.
Queue mới:
- C.
- D.
- E.
- F.
- B.
Random Challenger
Challenger được bốc ngẫu nhiên trong số những người:
- Còn Attempt.
- Không bị Cooldown.
- Chưa là Throne Holder.
- Đủ điều kiện thi đấu.
Phù hợp với:
- Party Event.
- Show Match.
- Tournament ít người.
- Sự kiện ưu tiên yếu tố bất ngờ.
Hạn chế:
- Một người có thể chờ lâu.
- Khó bảo đảm thứ tự minh bạch bằng Queue.
- Có thể tạo tranh cãi nếu Random Pool không hiển thị rõ.
Loser Chooses
Người vừa thua chọn Challenger tiếp theo.
Điều kiện:
- Không chọn chính mình.
- Không chọn người hết Attempt.
- Không chọn người đang Cooldown.
- Không chọn cùng một người liên tiếp.
- Không trì hoãn Tournament.
Phù hợp với:
- Community Event.
- Cafe.
- Gathering.
- Party Champion’s Throne.
Hạn chế:
- Có thể xuất hiện liên minh.
- Không bảo đảm lượt thách đấu công bằng.
- Một số người được chọn nhiều hơn.
- Một số người bị né tránh.
Throne Holder Chooses
Throne Holder chọn Challenger tiếp theo.
Phù hợp với:
- Boss Battle.
- Defending Champion Event.
- Creator Show.
- Story Event.
Không được đề xuất cho Tournament cạnh tranh vì Throne Holder có thể:
- Chọn đối thủ yếu.
- Né người mạnh.
- Làm thứ tự Challenge mất công bằng.
- Tạo lợi thế lớn cho bản thân.
Challenger Picker đề xuất
| Mục tiêu | Cơ chế |
|---|---|
| Competitive Champion’s Throne | Throne Queue |
| Community Event | Throne Queue hoặc Loser Chooses |
| Party Event | Random Challenger |
| Boss Battle | Throne Holder Chooses |
| Show Match | Crowd Chooses |
| Ranking phụ | Throne Queue |
Throne Cooldown — Luật chờ sau khi mất ngai
Người vừa mất Ngai Vàng không được thách đấu lại ngay trận kế tiếp.
Ví dụ:
- A đang giữ ngai.
- B đánh bại A.
- B trở thành Throne Holder.
- A còn Challenge Attempt.
- A không được thách đấu B ngay lập tức.
- Một Challenger khác phải thi đấu trước.
Throne Cooldown giúp:
- Tránh hai người liên tục tái đấu.
- Tạo nhiều matchup.
- Cho Throne Holder mới gặp đối thủ khác.
- Hạn chế vòng lặp A vs B.
- Tăng cơ hội cho người đang chờ.
Thời lượng Cooldown #
Cấu hình tiêu chuẩn:
Cooldown một Challenge Match.
Người vừa mất ngai:
- Bị loại khỏi Candidate Pool của trận kế tiếp.
- Được trở lại Queue sau khi một trận khác hoàn thành.
Ngoại lệ khi không còn Challenger khác #
Nếu người vừa mất ngai là Challenger hợp lệ duy nhất còn Attempt:
- Host có thể bỏ qua Cooldown.
- Người đó được phép thách đấu lại.
- Việc bỏ qua phải được ghi nhận.
Cấu hình này giúp Tournament sử dụng hết các Challenge Attempts hợp lệ.
Người tổ chức có thể dùng Strict Throne Cooldown, trong đó Cooldown không bao giờ được bỏ qua.
Nếu Strict Cooldown làm không còn Challenger hợp lệ:
- Challenge Stage kết thúc.
- Attempt chưa sử dụng không được chuyển sang Crowning Stage.
Anti-Rematch
Ngoài Throne Cooldown, có thể sử dụng Anti-Rematch mở rộng:
Hai người không được gặp lại nhau cho đến khi một trong hai đã gặp ít nhất một đối thủ khác.
Luật này phù hợp với:
- Tournament có 6 người trở lên.
- Two Challenges.
- Competitive Event.
- Queue dài.
Không phù hợp khi:
- Chỉ có 4 người.
- Nhiều người đã hết Attempt.
- Không còn Pairing hợp lệ.
Luật một trận thách đấu
Mỗi Challenge Match bắt đầu từ:
0–0.
Không mang sang:
- Điểm từ trận trước.
- Buff còn lại.
- Debuff còn lại.
- Goal Difference.
- Quyền giao bóng từ trận trước.
- Hiệu ứng Match Scope.
Nếu Gameplay Card hoặc Tournament Effect có phạm vi Reign hoặc Tournament, hiệu ứng chỉ tiếp tục khi luật ghi rõ.
Match Mode phù hợp
Champion’s Throne cần Match Mode đủ ngắn để xử lý nhiều Challenge Matches nhưng đủ chiều sâu để một lần cướp ngai có giá trị.
FT1 — Lightning
Phù hợp với:
- Party Event.
- Tournament rất đông.
- Streak Playoff nhanh.
- Mini Champion’s Throne.
Hạn chế:
- Một bàn thắng quyết định Ngai Vàng.
- Yếu tố bất ngờ cao.
- Longest Streak có thể chịu ảnh hưởng may mắn lớn.
- Không phù hợp Main Event cạnh tranh.
FT3 — Quick Match
Đây là Match Mode được đề xuất cho Challenge Stage.
Ưu điểm:
- Nhanh.
- Dễ hiểu.
- Có cơ hội sửa sai trong trận.
- Queue di chuyển hợp lý.
- Phù hợp One hoặc Two Challenges.
- Phù hợp 5–12 người.
FT5 — Standard Competitive
Phù hợp với:
- 4–8 người.
- Main Event.
- Người chơi có kinh nghiệm.
- Throne Final.
- Streak Playoff.
Hạn chế:
- Tournament kéo dài.
- Throne Holder phải thi đấu liên tục.
- Two Challenges có thể tạo nhiều trận.
Rapid 60s
Phù hợp với:
- 8–12 người.
- Event cần dự đoán thời lượng.
- Community Tournament.
- One Challenge.
Nếu Match Clock kết thúc hòa:
Sử dụng Golden Goal.
Standard 90s
Phù hợp với:
- 5–10 người.
- Competitive Event.
- One Challenge.
- Main Event có đủ thời gian.
Match Mode dài hơn
Endurance 120s, 150 Seconds và 180 Seconds chỉ nên sử dụng khi:
- Có rất ít người.
- Sử dụng One Challenge.
- Tournament diễn ra nhiều buổi.
- Mỗi trận được ưu tiên hơn tốc độ Challenge Stage.
Time Mode không được hòa
Champion’s Throne cần xác định:
- Ai giữ ngai?
- Ai rời ngai?
- Win Streak tăng cho ai?
Vì vậy, mọi Time Mode hòa phải chuyển sang:
Golden Goal.
Không giữ kết quả hòa trong Challenge Stage, Streak Playoff hoặc Throne Final.
Quyền giao bóng đầu tiên
Cấu hình được đề xuất:
Challenger giao bóng đầu tiên.
Lý do:
- Throne Holder đã quen nhịp bàn.
- Throne Holder có đà từ trận trước.
- Challenger bước vào trước một người đang thi đấu liên tục.
- Quyền giao bóng đầu tạo cân bằng nhẹ.
Trong Throne Final:
- Xác định ngẫu nhiên.
- Hoặc Last Throne Holder chọn phía, Longest Streak Holder giao bóng đầu.
- Quy tắc phải được công bố trước Tournament.
Vị trí Ngai Vàng
Champion’s Throne nên sử dụng một phía cố định làm Throne Side.
Throne Holder:
- Giữ vị trí này trong suốt Reign.
- Không cần đổi chỗ sau mỗi trận.
- Dễ được nhận biết bởi khán giả.
- Tạo hình ảnh nhất quán cho video và livestream.
Challenger sử dụng phía đối diện.
Nếu hai phía bàn không tương đương:
- Đổi bên theo Match.
- Cho Challenger chọn phía.
- Hoặc khắc phục điều kiện trước Tournament.
Win Streak được tính thế nào?
Mỗi trận thắng liên tiếp trong cùng một Reign tăng Win Streak thêm 1.
Initial Throne Holder #
Initial Throne Holder bắt đầu với:
Win Streak = 0.
Mỗi lần bảo vệ ngai thành công:
- Streak tăng thêm 1.
Ví dụ:
- A bắt đầu trên ngai.
- A thắng B: Streak 1.
- A thắng C: Streak 2.
- A thắng D: Streak 3.
Challenger cướp ngai #
Khi Challenger thắng Throne Holder:
- Trận cướp ngai được tính là chiến thắng đầu tiên của Reign mới.
- Challenger bắt đầu Streak bằng 1.
Ví dụ:
- F đánh bại A.
- F trở thành Throne Holder.
- Streak của F: 1.
Nếu F tiếp tục thắng G:
- Streak của F: 2.
Khi Reign kết thúc #
Khi Throne Holder thua:
- Current Streak kết thúc.
- Longest Streak của người đó được cập nhật nếu cần.
- Nếu sau này giành lại ngai, người đó bắt đầu Streak mới từ 1.
Total Wins và Longest Streak
Hai chỉ số được ghi riêng.
Ví dụ:
| Người chơi | Reign 1 | Reign 2 | Total Wins | Longest Streak |
|---|---|---|---|---|
| A | 4 | 2 | 6 | 4 |
| B | 1 | 3 | 4 | 3 |
| C | 2 | 0 | 2 | 2 |
Champion’s Throne sử dụng:
Longest Streak, không phải Total Wins,
để xác định suất vào Throne Final.
Total Wins vẫn có thể được dùng làm:
- Danh hiệu phụ.
- Tiebreaker của Streak Playoff Seeding.
- Thống kê Tournament.
- Ranking phụ.
Khi nào Challenge Stage kết thúc?
Challenge Stage kết thúc khi:
- Có một Throne Holder đang giữ ngai.
- Không còn người chơi nào ngoài ngai có Challenge Attempt hợp lệ.
- Không còn trận Challenge đang diễn ra.
- Throne Queue đã trống.
Attempts chưa dùng của Current Throne Holder không bắt buộc phải tiêu hao.
Lý do:
- Người đó không thể thách đấu chính mình.
- Attempt chỉ có giá trị nếu họ bị lật đổ.
- Khi không còn Challenger, họ trở thành Last Throne Holder.
Xác định Champion
Sau Challenge Stage, có ba nhóm tình huống chính.
Trường hợp 1 — Vô địch trực tiếp
Nếu cùng một người là:
- Last Throne Holder.
- Sole Longest Win Streak Holder.
Người đó trở thành Champion trực tiếp.
Ví dụ:
- Last Holder: A.
- Longest Streak: A — 6 Wins.
Kết quả:
A trở thành Champion’s Throne Champion.
Không cần Throne Final vì A đã chứng minh được cả:
- Khả năng giữ ngai đến cuối.
- Thành tích Win Streak tốt nhất.
Trường hợp 2 — Throne Final
Nếu hai danh hiệu thuộc về hai người khác nhau:
Ví dụ:
- Last Throne Holder: F.
- Longest Win Streak Holder: A.
Hai người thi đấu:
F vs A — Throne Final.
Người thắng trở thành Champion’s Throne Champion.
Challenge Attempts:
- Không còn giá trị.
- Không mang vào Final.
- Không tạo lợi thế điểm số.
Trường hợp 3 — Hòa Longest Win Streak
Ví dụ:
| Người chơi | Longest Streak |
|---|---|
| A | 5 |
| C | 5 |
| D | 3 |
| F | 2 |
A và C cùng sở hữu chuỗi dài nhất.
Cần xác định một người đại diện cho danh hiệu Longest Win Streak tại Throne Final.
Last Throne Holder không nằm trong nhóm hòa #
Ví dụ:
- Last Holder: F.
- Tied Streak Holders: A và C.
A và C thi đấu:
Streak Playoff.
Người thắng Streak Playoff gặp F trong Throne Final.
Last Throne Holder nằm trong nhóm hòa #
Ví dụ:
- Last Holder: A.
- A và C cùng có Streak 5.
A đã có suất Throne Final với tư cách Last Holder.
C trở thành đối thủ trong Throne Final.
Không cần Streak Playoff vì chỉ có một người còn lại cùng sở hữu kỷ lục.
Nếu có ba người cùng hòa:
- Last Holder: A.
- A, C và D cùng có Streak 5.
C và D thi đấu Streak Playoff.
Người thắng gặp A trong Throne Final.
Nhiều người hòa nhưng Last Holder không nằm trong nhóm #
Nếu ba người trở lên hòa:
- Tổ chức Streak Playoff Bracket.
- Bốc thăm ngẫu nhiên trong nhóm hòa.
- Có thể sử dụng Bye nếu cần.
- Người thắng bracket vào Throne Final.
Streak Playoff nên dùng:
- FT3.
- FT5.
- Hoặc cùng Match Mode với Challenge Stage.
Throne Final — Chung Kết Vương Quyền
Throne Final là trận đấu xác định Champion chính thức.
Hai vị trí trong Final:
- Last Throne Holder.
- Longest Win Streak Holder hoặc người thắng Streak Playoff.
Trạng thái được reset #
Trước Throne Final:
- Tỷ số reset 0–0.
- Win Streak không tiếp tục tăng.
- Challenge Attempts không còn hiệu lực.
- Match Effects kết thúc.
- Cooldown kết thúc.
- Hai người bước vào trận với điều kiện mới.
Match Mode của Throne Final #
Có thể sử dụng:
- Cùng Match Mode với Challenge Stage.
- Một Match Mode dài hơn.
- Best of Series.
Cấu hình đề xuất:
| Challenge Stage | Throne Final |
|---|---|
| FT3 | FT5 |
| FT5 | FT7 |
| Rapid 60s | Standard 90s |
| Standard 90s | FT5 hoặc BO3 FT3 |
Throne Final có lợi thế cho Last Holder không? #
Cấu hình tiêu chuẩn:
Không có lợi thế tỷ số.
Last Holder không bắt đầu với:
- 1–0.
- Thêm bàn thắng.
- Shield miễn phí.
- Quyền thắng khi hòa.
Last Holder đã nhận quyền vào Final thông qua việc giữ ngai cuối cùng.
Longest Streak Holder nhận quyền vào Final thông qua thành tích Streak.
Hai người bước vào Final trên điều kiện ngang nhau.
Có thể phân bổ quyền nhỏ:
- Last Holder chọn phía.
- Streak Holder giao bóng đầu.
Best of Series trong Throne Final #
Throne Final có thể sử dụng:
- BO3.
- BO5.
- BO7.
Cấu hình Main Event phù hợp:
BO3 + FT5.
Điều này tạo một Final có chiều sâu hơn mà không làm Challenge Stage quá dài.
Nếu sử dụng BO3:
- Series Score bắt đầu 0–0.
- Mỗi trận thành phần reset điểm.
- Người đầu tiên thắng 2 Matches trở thành Champion.
Trường hợp Last Holder cũng hòa Longest Streak
Last Holder không cần chứng minh lại suất vào Final.
Ví dụ:
- A là Last Holder.
- A và B cùng Streak 4.
Throne Final:
A vs B.
Nếu có thêm C cùng Streak 4:
- B vs C trong Streak Playoff.
- Người thắng gặp A.
Cách này bảo đảm:
- Last Holder luôn giữ suất Final.
- Những người còn lại phải xác định đại diện Streak.
- Không buộc Last Holder phải chơi hai vòng trước Final.
Challenge Match Forfeit
Nếu Challenger Forfeit sau khi trận đã bắt đầu:
- Throne Holder thắng.
- Win Streak của Throne Holder tăng 1.
- Challenge Attempt của Challenger bị tiêu hao.
- Challenger xử lý theo số Attempt còn lại.
Nếu Challenger No-show trước First Valid Serve:
- Attempt có thể bị mất sau thời gian gọi trận.
- Throne Holder không được cộng Win Streak.
- Challenger tiếp theo được gọi.
Cấu hình đề xuất:
No-show không được tính là một chiến thắng thực chiến của Throne Holder.
Throne Holder Forfeit
Nếu Throne Holder không thể tiếp tục:
- Challenger hiện tại trở thành Throne Holder bằng Walkover.
- Reign của Throne Holder cũ kết thúc.
- Challenger bắt đầu Streak bằng 1 nếu trận đã bắt đầu.
- Nếu trận chưa bắt đầu, có thể ghi Administrative Crown thay vì Match Win.
Throne Holder cũ:
- Có thể trở lại Queue nếu còn Attempt.
- Phải tuân Throne Cooldown.
- Hoặc bị Withdrawn nếu không thể tiếp tục Tournament.
Người rút khỏi Tournament
Nếu Challenger rút:
- Bị xóa khỏi Throne Queue.
- Challenge Attempts còn lại bị hủy.
- Các kết quả đã hoàn thành được giữ.
Nếu Throne Holder rút:
- Người Challenger tiếp theo có thể nhận ngai bằng Walkover.
- Hoặc hai Challenger tiếp theo thi đấu Vacant Throne Match.
Cấu hình cạnh tranh được đề xuất:
Challenger hợp lệ tiếp theo nhận quyền thi đấu Vacant Throne Match với người kế tiếp trong Queue.
Người thắng trở thành Throne Holder mới với Streak bằng 1.
Vacant Throne — Ngai Vàng bỏ trống
Ngai Vàng có thể bị bỏ trống khi:
- Initial Holder rút trước trận đầu.
- Throne Holder bị Disqualification.
- Throne Holder không thể tiếp tục.
- Kết quả trận cướp ngai bị hủy.
Cách xử lý:
- Gọi hai Challenger hợp lệ tiếp theo.
- Tổ chức Vacant Throne Match.
- Người thắng trở thành Throne Holder.
- Trận thắng được tính là Streak 1.
Không nên trao Ngai Vàng tự động bằng bốc thăm giữa Challenge Stage nếu vẫn có thể tổ chức trận đấu.
Disqualification
Vi phạm nghiêm trọng có thể dẫn đến:
- Match Loss.
- Mất Challenge Attempt.
- Mất Ngai Vàng.
- Loại khỏi Tournament.
Nếu Throne Holder bị Disqualification khỏi toàn giải:
- Ngai trở thành Vacant.
- Xử lý bằng Vacant Throne Match.
- Win Streak trước đó vẫn có thể bị giữ hoặc hủy tùy tính chất vi phạm.
Quy định cần được công bố trong Event Rules.
Ước tính tổng số trận
Champion’s Throne không có số trận hoàn toàn cố định vì Last Holder có thể còn Challenge Attempts chưa dùng.
Với:
- N người.
- C Challenge Attempts mỗi người.
Số Challenge Matches gần đúng:
C × N − Attempts chưa dùng của Last Throne Holder.
Khoảng dự kiến:
C × (N − 1) đến C × N.
Sau đó có thể cộng:
- Streak Playoff.
- Throne Final.
One Challenge #
| Người chơi | Challenge Matches dự kiến |
|---|---|
| 5 | 4–5 |
| 8 | 7–8 |
| 10 | 9–10 |
| 12 | 11–12 |
Two Challenges #
| Người chơi | Challenge Matches dự kiến |
|---|---|
| 5 | 8–10 |
| 6 | 10–12 |
| 8 | 14–16 |
| 10 | 18–20 |
| 12 | 22–24 |
Các con số chưa bao gồm:
- Streak Playoff.
- Throne Final.
- Golden Goal.
- Best of Series.
- Thời gian chuyển Challenger.
Ước tính thời lượng
Công thức:
Tổng thời lượng gần đúng = Số Match dự kiến × Match Cycle.
Trong đó:
Match Cycle = Thời gian thi đấu + thời gian chuyển Challenger.
Ví dụ:
- 8 người.
- Two Challenges.
- Khoảng 14–16 Challenge Matches.
- Một FT3 và chuyển người trung bình 3 phút.
- Thêm một Throne Final FT5 khoảng 4 phút.
Thời lượng gần đúng:
14–16 × 3 + 4 = khoảng 46–52 phút.
Cần cộng:
- Check-in.
- Giải thích luật.
- Streak Playoff nếu có.
- Tranh chấp.
- Trao giải.
Champion’s Throne không kết thúc theo thời gian
Tournament kết thúc theo:
- Challenge Attempts.
- Throne Queue.
- Crowning Rules.
Không sử dụng Event Clock làm điều kiện chính.
Có thể có một khung thời lượng dự kiến, nhưng nếu hết khung giờ khi vẫn còn Attempts:
- Nên hoàn thành Tournament.
- Hoặc tạm dừng và tiếp tục sau.
- Không tự động trao Champion cho Current Holder.
Nếu sự kiện bắt buộc phải kết thúc đúng giờ:
King Of The Table phù hợp hơn Champion’s Throne.
Nhiều bàn SOLO
Champion’s Throne được xây dựng quanh một Ngai Vàng duy nhất.
Vì vậy, Challenge Matches chính phải diễn ra tuần tự trên Throne Table.
Các bàn khác có thể được dùng cho:
- Warm-up.
- Free Play.
- Skills Challenge.
- Side Matches.
- Streak Playoff sơ bộ.
- Hoạt động cho người hết Attempt.
Không nên tổ chức nhiều Throne Holders trong cùng một Champion’s Throne tiêu chuẩn.
Nếu có nhiều Throne Tables:
- Mỗi bàn vận hành một bảng độc lập.
- Các Table Throne Holders có thể vào Final Stage.
Đây là một Custom Format:
Battle of the Thrones.
Throne Fatigue — Sự mệt mỏi của người giữ ngai
Throne Holder có thể phải thi đấu nhiều trận liên tiếp.
Đây là cơ chế cân bằng tự nhiên:
- Throne Holder có lợi thế quen bàn.
- Challenger có thời gian quan sát.
- Throne Holder chịu áp lực liên tục.
- Chuỗi thắng càng dài càng khó duy trì.
Throne Timeout #
Có thể cho nghỉ sau một mốc Streak.
Ví dụ:
Sau mỗi 5 Wins liên tiếp, Throne Holder được nghỉ 60 giây.
Throne Timeout:
- Không làm mất ngai.
- Không reset Streak.
- Không tiêu hao Attempt.
- Không thay đổi Queue.
Cấu hình này phù hợp với:
- FT5.
- Standard 90s.
- Main Event.
- Người chơi có Streak dài.
Gameplay Cards
Không sử dụng Cards
Phù hợp với:
- Competitive Champion’s Throne.
- Main Event.
- Ranking phụ.
- Người mới.
Đây là cấu hình được đề xuất khi Longest Streak có vai trò quyết định suất Final.
Card theo Match
Mỗi Challenge Match rút một Card mới.
Phù hợp với:
- Party Event.
- Creator Challenge.
- Cafe Tournament.
Hạn chế:
- Một Streak có thể hình thành dưới những điều kiện dễ hơn.
- Longest Streak khó so sánh.
- Chaos Card có thể quyết định việc cướp ngai.
Card theo Reign
Một Environment Card tồn tại trong toàn bộ Reign.
Ví dụ:
- A lên ngai.
- Rút Weak Foot Only.
- Mọi trận trong Reign của A dùng Weak Foot Only.
- Khi A mất ngai, Card kết thúc.
- Holder mới rút Card mới.
Cách này tạo bản sắc riêng cho từng triều đại nhưng không phù hợp với Ranking chính thức.
Card chung cho toàn Tournament
Mọi trận cùng sử dụng một Card.
Ví dụ:
Champion’s Throne — One Touch Edition.
Cách này giữ điều kiện nhất quán hơn Card ngẫu nhiên.
Cards trong Throne Final
Theo cấu hình tiêu chuẩn:
- Challenge Stage Cards kết thúc.
- Throne Final sử dụng luật tiêu chuẩn.
- Không mang Buff hoặc Debuff sang Final.
- Có thể rút một Final Card riêng nếu đã công bố.
Physical Modules
Có thể sử dụng:
- Goal Reducer.
- Precision Gate.
- Obstacle Module.
- Rebound Module.
- LED Throne Indicator.
- Digital Streak Display.
- Scoreboard.
Cấu hình cạnh tranh:
Giữ nguyên Module trong toàn Tournament.
Cấu hình Show:
Module thay đổi theo Reign hoặc Streak Milestone.
Ví dụ:
- Streak 1–2: Standard Goal.
- Streak 3–4: Goal Reducer Level 1.
- Streak 5+: Goal Reducer Level 2.
Đây là Throne Handicap tùy chọn.
Không được đề xuất khi Longest Streak dùng làm tiêu chí cạnh tranh chính vì Streak dài sẽ chịu điều kiện khó hơn.
Bounty trên Ngai Vàng
Có thể đặt Bounty khi Throne Holder đạt một Streak nhất định.
Ví dụ:
- 3 Wins: Bronze Bounty.
- 5 Wins: Silver Bounty.
- 8 Wins: Gold Bounty.
Challenger đánh bại Bounty Holder có thể nhận:
- Merchandise.
- Bonus Challenge Token.
- Sponsor Reward.
- Bounty Hunter Award.
- Quà tặng.
Bounty không thay đổi:
- Challenge Attempts.
- Last Throne Holder.
- Longest Win Streak.
- Điều kiện Throne Final.
Danh hiệu phụ
Ngoài Champion chính thức, có thể trao:
Last Throne Holder #
Người giữ ngai cuối Challenge Stage.
Longest Win Streak #
Người có Reign dài nhất.
Most Times Crowned #
Người cướp được Ngai Vàng nhiều lần nhất.
Total Throne Wins #
Người có tổng số Match Wins khi giữ hoặc cướp ngai nhiều nhất.
Giant Killer #
Người chấm dứt Streak dài nhất.
Longest Reign Time #
Người giữ ngai lâu nhất tính theo thời gian.
Comeback King #
Người mất ngai rồi giành lại thành công.
Undefeated Throne Holder #
Người kết thúc Challenge Stage mà chưa từng bị đánh bại.
Final Conqueror #
Người thắng Throne Final sau khi không phải Last Holder.
Dữ liệu nên được theo dõi
- Current Throne Holder.
- Current Win Streak.
- Longest Win Streak.
- Total Wins.
- Total Losses.
- Challenge Attempts Remaining.
- Queue Position.
- Times Crowned.
- Total Time Held.
- Last Opponent.
- Throne Cooldown Status.
- Bounty Level.
- Qualified for Throne Final.
- Streak Playoff Status.
Bảng trực tiếp có thể hiển thị:
| Người chơi | Trạng thái | Current Streak | Longest Streak | Attempts |
|---|---|---|---|---|
| A | Waiting | 0 | 5 | 1 |
| B | Throne Holder | 3 | 3 | 1 |
| C | Cooldown | 0 | 2 | 1 |
| D | Waiting | 0 | 1 | 2 |
| E | Out of Attempts | 0 | 2 | 0 |
Champion’s Throne khác King Of The Table
| Tiêu chí | Champion’s Throne | King Of The Table |
|---|---|---|
| Loại sự kiện | Khép kín | Mở hoặc khép kín |
| Danh sách người chơi | Khóa trước | Có thể nhận Late Entry |
| Điều kiện kết thúc | Hết Challenge Attempts | Hết Event Clock |
| Quyền tham gia | Challenge Attempts | Lives, Tokens hoặc Open Entry |
| Champion trực tiếp | Qua Last Holder và Longest Streak | Last Table Holder |
| Longest Streak | Có thể tạo suất Final | Danh hiệu phụ |
| Throne Final | Có thể bắt buộc | Không |
| Cooldown | Quy tắc chính | Tùy chọn |
| Thời lượng | Ước tính | Cố định theo Clock |
| Phù hợp | Main Event | Venue và Community Open Play |
Điểm khác biệt cốt lõi:
King Of The Table hỏi ai giữ bàn ở thời điểm cuối.
Champion’s Throne hỏi ai thực sự xứng đáng với Ngai Vàng sau toàn bộ lượt thách đấu.
Champion’s Throne khác Beat The Champion
Champion’s Throne #
- Throne Holder có thể đổi chủ.
- Người đánh bại Holder sẽ cướp ngai.
- Tất cả người chơi đều có thể trở thành Holder.
- Tournament tìm Champion cuối cùng.
- Longest Streak có vai trò quan trọng.
Beat The Champion #
- Champion được chỉ định trước.
- Người tham gia cố gắng đánh bại Champion để nhận thưởng.
- Người thắng không nhất thiết thay thế Champion.
- Không cần tìm một Champion mới.
- Đây là Special Event Mode.
Khi nào nên chọn Champion’s Throne?
Chọn Champion’s Throne khi:
- Có từ 5–12 người.
- Danh sách có thể được khóa.
- Muốn một Main Event có câu chuyện rõ ràng.
- Muốn Winner Stays nhưng công bằng hơn Last Holder thuần túy.
- Muốn ghi nhận Longest Win Streak.
- Muốn có một Throne Final.
- Có Host quản lý Queue và Attempts.
- Người tham gia có thể ở lại đến cuối.
- Muốn tạo hình ảnh Ngai Vàng.
- Muốn một giải khép kín nhưng không dùng bracket.
- Muốn khán giả dễ theo dõi người đang giữ ngai.
Khi nào không nên chọn?
Không nên chọn khi:
- Người chơi đến và rời sự kiện liên tục.
- Cần kết thúc đúng một Event Clock cố định.
- Không thể khóa danh sách.
- Muốn mọi người chơi số trận bằng nhau.
- Muốn kết quả dùng cho Ranking chính xác.
- Không có Host ghi nhận Streak.
- Không có thời gian cho Throne Final.
- Muốn tạo bracket rõ ràng.
- Chỉ có 3 người.
- Có quá nhiều người và Match Mode dài.
- Muốn Champion cố định để người khác nhận thưởng.
Trong các trường hợp đó, cân nhắc:
- King Of The Table.
- Round Robin.
- Swiss Format.
- Knockout Cup.
- Beat The Champion.
Ưu điểm của Champion’s Throne
- Không cần bracket.
- Winner Stays dễ hiểu.
- Mỗi lần cướp ngai tạo cao trào.
- Danh sách khép kín giúp kiểm soát Tournament.
- Challenge Attempts tạo cơ hội rõ ràng.
- Two Challenges cho phép phục thù.
- Throne Cooldown hạn chế tái đấu.
- Longest Streak ghi nhận thành tích xuyên suốt.
- Last Holder vẫn có giá trị.
- Throne Final tạo kết thúc xứng đáng.
- Giảm lợi thế của người xuất hiện cuối cùng.
- Khán giả luôn biết ai đang giữ ngai.
- Phù hợp Main Event và Show Match.
- Có thể kết hợp Bounty, Cards và Modules.
- Tạo nhiều danh hiệu phụ và nội dung truyền thông.
Hạn chế của Champion’s Throne
- Số trận mỗi người không bằng nhau.
- Initial Throne Holder có lợi thế.
- Cần quản lý Challenge Attempts.
- Cần theo dõi Current và Longest Streak.
- Cần quản lý Throne Queue.
- Throne Cooldown có thể tạo tình huống đặc biệt.
- Tournament không có thời lượng cố định tuyệt đối.
- Có thể phát sinh Streak Playoff.
- Có thể cần Throne Final.
- Người giữ ngai lâu phải thi đấu liên tục.
- Không phù hợp với Late Entry.
- Không phản ánh Ranking toàn diện như Round Robin.
- Cards ngẫu nhiên làm Streak khó so sánh.
- Nhiều bàn không giúp chạy Challenge Stage chính song song.
Preset Quick Throne
Champion’s Throne + One Challenge + FT3
Thiết lập:
- 8–12 người.
- Random Initial Throne.
- Throne Queue.
- One Challenge mỗi người.
- Throne Cooldown.
- Không Cards phức tạp.
- Throne Final FT5.
- Challenge Stage khoảng N trận.
Phù hợp với:
- Sự kiện ngắn.
- School Event.
- Community Main Event.
- Tournament có đông người.
Preset Community Throne
Champion’s Throne + Two Challenges + FT3
Thiết lập:
- 5–8 người.
- Random Initial Throne.
- Throne Queue.
- Two Challenges.
- Người thua trở lại cuối Queue nếu còn Attempt.
- Throne Cooldown một trận.
- Challenger giao bóng đầu.
- Longest Streak được hiển thị trực tiếp.
- Throne Final FT5.
Đây là Preset mặc định được đề xuất.
Preset Competitive Throne
Champion’s Throne + One Challenge + FT5
Thiết lập:
- 6–10 người.
- Seeded hoặc Random Initial Throne.
- Closed Roster.
- Throne Queue.
- Không Cards ngẫu nhiên.
- Module cố định.
- Golden Goal nếu dùng Time Mode.
- Streak Playoff FT5.
- Throne Final BO3 FT5.
Preset Two-Chance Main Event
Champion’s Throne + Two Challenges + FT3 + BO3 Final
Thiết lập:
- 5–8 người.
- Random Queue.
- Two Challenges.
- Anti-Rematch.
- Throne Cooldown.
- Challenge Stage FT3.
- Streak Playoff FT3.
- Throne Final BO3 FT5.
- Bounty ở 5 Wins.
Preset Party Throne
Champion’s Throne + Two Challenges + Card theo Reign
Thiết lập:
- 5–10 người.
- Random Challenger.
- Mỗi Throne Holder rút một Environment Card.
- Card tồn tại trong Reign.
- Có Bounty.
- Không dùng cho Ranking.
- Throne Final sử dụng luật tiêu chuẩn.
Preset Defending Champion
Champion’s Throne + Seeded Throne + One Challenge
Thiết lập:
- Venue Champion hoặc Champion mùa trước bắt đầu trên ngai.
- Các Challenger xếp theo Seed hoặc Queue.
- FT3 hoặc FT5.
- Challenger giao bóng đầu.
- Longest Streak được ghi nhận.
- Throne Final bắt buộc.
Phù hợp với:
- Venue Championship.
- Creator Show.
- Season Opening.
- Defending Champion Storyline.
Preset Throne Bounty
Champion’s Throne + Streak Bounty
Thiết lập:
- 3 Wins: Bronze Bounty.
- 5 Wins: Silver Bounty.
- 8 Wins: Gold Bounty.
- Người chấm dứt Streak nhận thưởng.
- Bounty không thay đổi Final Qualification.
- Giant Killer Award.
Cấu hình tiêu chuẩn được đề xuất
| Thành phần | Thiết lập |
|---|---|
| Participant Structure | Solo |
| Tournament Mode | Champion’s Throne |
| Số người đề xuất | 5–8 |
| Initial Throne Holder | Random |
| Challenger Order | Throne Queue |
| Challenge Attempts | Two Challenges |
| Attempt tiêu hao | Khi First Valid Serve bắt đầu |
| Throne Holder phòng thủ | Không tiêu hao Attempt |
| Match Mode | FT3 |
| First Serve | Challenger |
| Match hòa | Không |
| Time Mode hòa | Golden Goal |
| Throne Cooldown | Một Challenge Match |
| Immediate Rematch | Không |
| Challenge Stage kết thúc | Không còn Challenger hợp lệ |
| Last Holder | Suất Crowning Stage |
| Longest Streak | Suất Crowning Stage |
| Cùng một người giữ hai danh hiệu | Champion trực tiếp |
| Hai người khác nhau | Throne Final |
| Streak hòa | Streak Playoff |
| Throne Final | FT5 |
| Cards | Không bắt buộc |
| Modules | Giữ nhất quán |
| Hệ thống quản lý | Holder + Queue + Attempts + Streak |
Trước khi bắt đầu Champion’s Throne
Người tổ chức cần xác nhận:
- Có bao nhiêu người?
- Danh sách được khóa khi nào?
- Ai là Initial Throne Holder?
- Random Throne, Seeded Throne hay Opening Duel?
- Opening Duel có tính Win Streak không?
- Mỗi người có bao nhiêu Challenge Attempts?
- Initial Holder có giữ đầy đủ Attempts không?
- Attempt được tiêu hao khi nào?
- Challenger được chọn bằng cơ chế nào?
- Throne Queue được tạo ra sao?
- Người thua có trở lại cuối Queue không?
- Người vừa mất ngai có trở lại Queue không?
- Throne Cooldown kéo dài bao nhiêu trận?
- Có bỏ Cooldown khi không còn Challenger khác không?
- Có Anti-Rematch mở rộng không?
- Match Mode của Challenge Stage là gì?
- Time Mode hòa được xử lý thế nào?
- Challenger hay Throne Holder giao bóng đầu?
- Throne Holder có giữ cố định một phía không?
- Win Streak bắt đầu từ 0 hay 1 với Initial Holder?
- Trận cướp ngai có tính là Streak 1 không?
- Có ghi nhận Total Wins không?
- Challenge Stage kết thúc khi nào?
- Attempts chưa dùng của Last Holder được xử lý thế nào?
- Last Throne Holder được xác định ra sao?
- Longest Win Streak được xác định ra sao?
- Nếu hai người hòa Streak thì xử lý thế nào?
- Nếu Last Holder nằm trong nhóm hòa thì xử lý thế nào?
- Streak Playoff dùng Match Mode nào?
- Throne Final có bắt buộc không?
- Throne Final dùng Match Mode nào?
- Throne Final có Best of Series không?
- Last Holder có lợi thế gì trong Final?
- Challenge Attempts có reset trong Final không?
- Có Throne Timeout không?
- Có Gameplay Cards không?
- Cards áp dụng theo Match, Reign hay Tournament?
- Cards có được mang vào Final không?
- Có Physical Modules không?
- Module có giống nhau trong toàn Tournament không?
- Có Streak Handicap không?
- Có Bounty không?
- Mốc Bounty là bao nhiêu Wins?
- Challenger No-show được xử lý thế nào?
- Throne Holder Forfeit được xử lý thế nào?
- Vacant Throne được xử lý thế nào?
- Người rút khỏi Tournament được xử lý thế nào?
- Có bàn phụ cho Free Play không?
- Ai quản lý Throne Queue?
- Ai cập nhật Challenge Attempts?
- Ai cập nhật Current Streak?
- Ai xác nhận Longest Streak?
- Ai điều hành Streak Playoff?
- Ai xác nhận hai người vào Throne Final?
- Đã dự phòng thời gian cho Final chưa?
- Kết quả có được sử dụng cho Ranking không?
Tóm tắt Champion’s Throne
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Tên | Champion’s Throne |
| Tên tiếng Việt | Tranh và giữ Ngai Vàng |
| Loại sự kiện | Khép kín |
| Bracket | Không |
| Điều kiện kết thúc | Hết Challenger hợp lệ |
| Current Leader | Throne Holder |
| Người thách đấu | Challenger |
| Quyền tham gia | Challenge Attempts |
| Cấu hình đề xuất | Two Challenges |
| Match Mode đề xuất | FT3 |
| Cooldown | Một Challenge Match |
| Last Throne Holder | Người giữ ngai cuối Stage |
| Longest Streak Holder | Người có chuỗi thắng dài nhất |
| Champion trực tiếp | Cùng người giữ cả hai danh hiệu |
| Throne Final | Khi hai danh hiệu thuộc hai người |
| Streak hòa | Streak Playoff |
| Final đề xuất | FT5 |
| Số người đề xuất | 5–12 |
| Phù hợp | Main Event, Show Match và Community Championship |
| Điểm mạnh | Kết hợp Last Holder với thành tích Streak |
| Hạn chế | Cần quản lý Queue, Attempt và Streak |
| Phiên bản đồng đội | Team Champion’s Throne |
Champion’s Throne không trao vương miện chỉ vì một người xuất hiện đúng lúc.
Nó ghi nhận cả hai giá trị:
- Khả năng chiếm và giữ Ngai Vàng đến cuối.
- Khả năng tạo ra một triều đại chiến thắng dài nhất.
Một người có thể thống trị Challenge Stage nhưng bị lật đổ ở những lượt cuối.
Một người khác có thể giữ ngai cuối cùng nhưng vẫn phải đối mặt với người đã tạo ra Streak vĩ đại nhất.
Chỉ Throne Final mới có thể giải quyết câu hỏi cuối cùng:
Ai mới thực sự xứng đáng với Ngai Vàng?
Đó là tinh thần cốt lõi của Champion’s Throne:
Người cuối cùng giữ ngai có quyền bước vào trận chiến cuối. Người tạo nên triều đại mạnh nhất có quyền thách thức. Chỉ người chiến thắng cả hai mới trở thành Nhà Vua.
Đọc tiếp #
- Team Champion’s Throne — Ngai Vàng đồng đội
- Beat The Champion — Đánh bại Nhà Vô Địch
- Team Beat The Champion — Thử thách đội Champion
- Throne Final — Chung Kết Vương Quyền
- Challenge Attempts và Throne Cooldown