Category: Gameplay System → SOLO Cards → Preset Catalog
Loại: Kids Preset
Độ phức tạp: 🟢 Rất dễ
Tóm tắt nhanh #
Junior Play là cấu hình đề xuất dành cho trẻ em, ưu tiên luật ngắn, trận đấu nhanh, lựa chọn trực quan và trải nghiệm tích cực.
| Hạng mục | Cấu hình đề xuất |
|---|---|
| Phù hợp với | Trẻ em có thể ngồi và điều khiển bóng an toàn |
| Độ tuổi tham khảo | Khoảng 6–12 tuổi, cần kiểm chứng qua playtest |
| Match Mode chính | FT3 |
| Card Mode | Quick Draw hoặc Environment Match |
| Cách chọn Card | Mở 2–3 lá để trẻ chọn |
| Gameplay Deck | Junior Match Deck |
| Số Cards mỗi trận | Một Environment Card |
| Host | Người lớn giám sát tại nhà; Host được khuyến nghị tại Arena |
| Handicap | Áp dụng cho người lớn hoặc người chơi mạnh hơn |
| Time Mode | Tùy chọn khi có Host và đồng hồ |
| Experience Cards | Junior Moment Deck |
| Mục tiêu | Trẻ hiểu nhanh, có khoảnh khắc tích cực và muốn chơi lại |
Cách chơi nhanh #
Junior Quick Match
- Cho trẻ chạm bóng thử trong khoảng 20–30 giây.
- Mở hai hoặc ba Environment Cards đơn giản.
- Để trẻ chọn một lá.
- Chơi FT3.
- Có thể đổi Card và tái đấu.
Kid vs Grown-up
- Trẻ đấu với cha mẹ hoặc người lớn.
- Trẻ chọn một Handicap Environment cho người lớn.
- Chơi FT3.
- Kết thúc bằng một hoạt động tích cực như bắt tay hoặc tạo dáng chung.
Junior Rotation
- Hai trẻ chơi FT3.
- Sau trận, đổi người theo danh sách.
- Có thể giữ một Environment cho cả vòng.
- Mỗi trẻ nên có thêm lượt nếu thời gian cho phép.
Junior Play là cấu hình đề xuất. Phụ huynh hoặc Host có thể thay đổi Match Mode, Cards, số lượt và cách luân chuyển theo độ tuổi, khả năng vận động và bối cảnh thực tế.
1. Mục tiêu trải nghiệm
Junior Play được thiết kế để trẻ:
- Hiểu cách chơi trong thời gian ngắn.
- Có thể bắt đầu mà không phải ghi nhớ nhiều luật.
- Ghi được một bàn hoặc tạo được một pha bóng đáng nhớ.
- Có quyền lựa chọn một phần trải nghiệm.
- Không cảm thấy bị chế giễu khi thua.
- Tương tác tích cực với đối thủ.
- Được ghi nhận bằng một khoảnh khắc, danh hiệu hoặc Badge.
- Muốn chơi thêm một trận.
Preset không hướng tới việc kiểm tra kỹ năng hay tìm ra người giỏi nhất ngay trong lần đầu.
Tinh thần cốt lõi:
Dễ hiểu — dễ tham gia — dễ có khoảnh khắc vui.
2. Đối tượng phù hợp
Junior Play được đề xuất cho trẻ có thể:
- Ngồi ổn định trên ghế.
- Tiếp cận khu vực chơi bằng chân một cách tự nhiên.
- Hiểu hướng dẫn ngắn.
- Điều khiển chân mà không gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác.
- Biết dừng lại và báo cho người lớn khi cảm thấy không thoải mái.
Độ tuổi tham khảo #
Có thể định hướng ban đầu:
Khoảng 6–12 tuổi
Đây chưa phải giới hạn chính thức.
Khả năng sử dụng bàn thực tế quan trọng hơn tuổi vì trẻ cùng độ tuổi có thể khác nhau về:
- Chiều cao.
- Chiều dài chân.
- Khả năng vận động.
- Mức độ tập trung.
- Khả năng hiểu hướng dẫn.
Độ tuổi và cấu hình ghế phù hợp nên được xác nhận sau khi playtest trên cả SOLO Living và SOLO Arena.
3. Hai biến thể Junior Play
Junior Play được chia thành hai biến thể:
- Junior Living.
- Junior Arena.
Hai biến thể sử dụng cùng nguyên tắc nhưng khác nhau về không gian, số người và mức độ điều phối.
4. Junior Living
Bối cảnh #
Junior Living dành cho:
- Trẻ chơi tại nhà.
- Trẻ chơi cùng cha mẹ.
- Anh chị em chơi với nhau.
- Bạn bè đến nhà chơi.
- SOLO Living được đặt sẵn trong không gian gia đình.
Đặc điểm:
- Không cần Host chuyên nghiệp.
- Không cần đồng hồ.
- Có thể chơi một trận rồi dừng.
- Có thể quay lại chơi bất cứ lúc nào.
- Trẻ được chọn Card hoặc thử thách cho người lớn.
- Người lớn chịu trách nhiệm giám sát an toàn.
Match Mode đề xuất #
FT3
FT3 phù hợp vì:
- Không cần thiết bị tính giờ.
- Trẻ dễ nhớ mục tiêu.
- Trận thường diễn ra nhanh.
- Có thể tái đấu ngay.
- Không kết thúc quá đột ngột như FT1.
- Trẻ đang bị dẫn vẫn còn cơ hội ghi bàn.
Cách vận hành #
Gia đình có thể lựa chọn:
- Một Junior Quick Match.
- Kid vs Grown-up.
- Winner Stays trong nhóm nhỏ.
- Tái đấu giữa anh chị em.
- Team Parent & Child.
Không cần tổ chức thành một Session cố định.
5. Junior Arena
Bối cảnh #
Junior Arena dành cho:
- Quán hoặc Venue.
- Trường học.
- Khu vui chơi.
- Family Day.
- Kids Event.
- Hoạt động cộng đồng.
- Brand Activation.
- Chương trình của SOLO Agency.
Đặc điểm:
- Có thể có nhiều trẻ đang chờ.
- Cần hướng dẫn đồng nhất.
- Nên có Host hoặc người phụ trách bàn.
- Cards cần được tuyển chọn trước.
- Có thể sử dụng Rotation, Station, Badge và nhiệm vụ kỹ năng.
Match Mode đề xuất #
Cấu hình cơ bản vẫn nên ưu tiên:
FT3
FT3 giúp:
- Host giải thích nhanh.
- Không cần thao tác đồng hồ cho từng trận.
- Trẻ biết rõ mục tiêu.
- Việc tự vận hành trở nên đơn giản hơn.
Time Mode tùy chọn #
Có thể sử dụng:
- 30 giây.
- 60 giây.
Time Mode phù hợp khi:
- Có Host.
- Có đồng hồ hoặc Digital Platform.
- Hàng chờ đông.
- Mỗi lượt cần thời lượng cố định.
- Hoạt động được tổ chức theo Station.
Nếu hòa, Host có thể:
- Công nhận kết quả hòa.
- Hoặc chơi Clean Golden Goal nếu cần xác định người thắng.
6. Trận làm quen
Trước trận FT3 đầu tiên, có thể cho trẻ:
- Chạm bóng tự do trong khoảng 20–30 giây.
- Thử phòng thủ.
- Thử ghi một bàn không tính điểm.
- Làm quen với tư thế ngồi và phạm vi chân.
Không nhất thiết phải tổ chức một trận Clean Match riêng.
Nếu trẻ đã hiểu và kiểm soát bóng tương đối tốt, có thể bắt đầu ngay bằng FT3.
7. Card Mode đề xuất
Junior Play nên ưu tiên:
Quick Draw #
Một Environment Card được rút hoặc chọn trước trận.
Không rút thêm Cards trong khi trận đang diễn ra.
Environment Match #
Một luật đơn giản áp dụng cho cả hai trẻ.
Cách này giúp:
- Dễ quan sát.
- Không có cảm giác một trẻ bị nhắm riêng.
- Không cần giữ bài trên tay.
- Không cần chọn thời điểm kích hoạt.
- Không có chuỗi phản ứng.
Quick Choice — Cách chọn Card cho trẻ #
Quick Choice không phải một Card Mode riêng.
Đây là cách chọn Card trong Quick Draw:
- Người lớn hoặc Host mở hai hoặc ba Cards phù hợp.
- Trẻ chọn một lá.
- Lá được chọn áp dụng cho trận đấu.
- Các lá còn lại được thu lại.
Quick Choice giúp:
- Trẻ có quyền lựa chọn.
- Tăng sự hào hứng.
- Tránh rút phải Card quá khó.
- Cho Host kiểm soát nội dung.
- Giảm thời gian giải thích.
Đây là cách lựa chọn được đề xuất cho Junior Arena.
8. Junior Match Deck
Junior Match Deck nên là một bộ nhỏ, dễ đọc và dễ nhận biết.
Junior Safe — 5 lá #
1. Tam Thức Liên Hoàn — Three Touch
Mỗi trẻ được chạm bóng tối đa ba lần liên tiếp.
Phù hợp vì:
- Có thời gian khống chế.
- Có thể điều chỉnh góc.
- Dễ hiểu.
- Ít tạo áp lực phản xạ.
Đây là Touch Restriction dễ tiếp cận nhất.
2. Nhị Thức Liên Hoàn — Two Touch
Mỗi trẻ được chạm bóng tối đa hai lần liên tiếp.
Có thể dùng khi trẻ đã quen với cách kiểm soát bóng.
Lá này tạo nhịp nhanh hơn nhưng vẫn cho phép:
- Khống chế.
- Chuyền hoặc dứt điểm.
3. Địa Long Cước — Ground Shot Only
Chỉ công nhận bàn thắng khi bóng đi sệt vào khung thành.
Phù hợp với trẻ vì:
- Điều kiện trực quan.
- Không yêu cầu nhận biết vị trí tiếp xúc phức tạp.
- Khuyến khích kiểm soát lực sút.
- Hạn chế việc chỉ cố đá bóng thật mạnh.
4. Nhất Chỉ Cước — Toe Poke Only
Chỉ công nhận bàn thắng được dứt điểm bằng mũi chân.
Lá này:
- Dễ làm mẫu.
- Có hình ảnh bóng đá rõ ràng.
- Tạo thử thách kỹ thuật đơn giản.
Host không nên đánh giá quá khắt khe với trẻ mới chơi.
5. Hồi Phong Cước — Inside Foot Only
Chỉ công nhận bàn thắng được dứt điểm bằng lòng trong bàn chân.
Lá này phù hợp khi:
- Trẻ đã biết điều khiển bóng.
- Người lớn hoặc Host có thể làm mẫu.
- Muốn khuyến khích sự chính xác thay vì lực sút.
Có thể tạm bỏ khỏi Deck nếu trẻ chưa nhận biết được kỹ thuật.
Junior Plus — 3 lá tùy chọn #
6. Tàn Cước Thần Công — Weak Foot Only
Người chơi chỉ sử dụng chân không thuận.
Chỉ nên bổ sung khi:
- Trẻ đã chơi quen.
- Trẻ có thể sử dụng cả hai chân.
- Lá bài không làm trận đấu trở nên quá khó.
Trong Kid vs Grown-up, lá này nên được ưu tiên làm Handicap cho người lớn hơn là áp dụng cho trẻ.
7. Lưu Thủy Hành Vân — No Stop
Không được cố tình giữ, đè hoặc ghìm bóng để làm chậm trận đấu.
Phù hợp với trẻ đã có khả năng kiểm soát bóng vì:
- Tạo nhịp liên tục.
- Hạn chế giữ bóng quá lâu.
- Khuyến khích phản xạ và quyết định nhanh.
Không nên phạt khi bóng tự nhiên bị kẹt hoặc trẻ chỉ khống chế bóng trong một nhịp ngắn.
8. Nhất Xuyên Song Sát — Panna Double
Một bàn thắng Panna hợp lệ được tính hai điểm.
Chỉ nên dùng khi:
- Trẻ đã hiểu thế nào là Panna.
- Host có thể quan sát tình huống.
- Trận đấu thiên về giải trí.
- Hai bên đều biết cách tính điểm.
Nếu không xác định rõ Panna, bàn thắng chỉ nên được tính một điểm.
9. Quy mô Deck đề xuất
| Cấp độ | Cards |
|---|---|
| Junior Safe | 5 lá |
| Junior Plus | 3 lá |
| Tổng tối đa | 8 lá |
Không cần sử dụng đủ tám lá trong mọi buổi chơi.
Với trẻ lần đầu #
Có thể chỉ mở:
- Tam Thức Liên Hoàn.
- Địa Long Cước.
- Nhất Chỉ Cước.
Khi trẻ đã quen #
Có thể bổ sung:
- Nhị Thức Liên Hoàn.
- Hồi Phong Cước.
- Lưu Thủy Hành Vân.
Với hoạt động trình diễn #
Có thể bổ sung:
- Nhất Xuyên Song Sát.
10. Cards không khuyến nghị trong cấu hình cơ bản
Foot Restriction khó #
Không nên ưu tiên:
- Tả Cước Thần Công — Left Foot Only.
- Hữu Cước Thần Công — Right Foot Only.
- Song Cước Luân Vũ — Left Right Switch.
- Nhất Kích Tất Sát — One Touch.
Các lá này có thể dùng trong Junior Skill Challenge dành cho trẻ đã chơi tốt, nhưng không thuộc Junior Safe.
Shot Restriction khó #
Không nên ưu tiên:
- Phi Yến Cước — Trivela Only.
- Phi Thiên Cước — Volley Only.
- Phản Long Cước — Bank Shot Only.
Các kỹ thuật này:
- Khó thực hiện.
- Khó phán xét.
- Dễ khiến trận đấu bị gián đoạn.
- Phù hợp với Skill Challenge hơn Junior Quick Match.
Buff và Debuff #
Không nên dùng trong cấu hình cơ bản vì:
- Một trẻ có thể cảm thấy bị nhắm đến.
- Cần ghi nhớ trạng thái cá nhân.
- Có thể tạo cảm giác bất công.
- Cần biết thời điểm đánh thẻ.
Chaos và Legendary #
Không được khuyến nghị trong Junior Play cơ bản vì:
- Có thể thay đổi kết quả quá mạnh.
- Tăng thời gian giải thích.
- Cần Host xử lý.
- Dễ làm gameplay trở nên khó hiểu.
Các nhóm này có thể được nghiên cứu riêng cho Junior Show Match sau này.
11. Kid vs Grown-up Handicap
Khi trẻ chơi với cha mẹ hoặc người lớn, có thể áp dụng:
Một Environment Card chỉ dành cho người lớn hoặc người chơi mạnh hơn.
Handicap nên được giới thiệu là:
Thử thách dành cho người lớn
không phải hình phạt hoặc chấp điểm.
Handicap đề xuất #
Tàn Cước Thần Công — Weak Foot Only
Người lớn chỉ sử dụng chân không thuận.
Đây là lựa chọn ưu tiên vì dễ hiểu và không thay đổi điểm số.
Tam Thức Liên Hoàn — Three Touch
Người lớn được chạm tối đa ba lần.
Đây là Handicap nhẹ.
Nhị Thức Liên Hoàn — Two Touch
Phù hợp khi người lớn có khả năng giữ và kiểm soát bóng tốt hơn nhiều.
Lưu Thủy Hành Vân — No Stop
Người lớn không được cố tình giữ hoặc ghìm bóng.
Địa Long Cước — Ground Shot Only
Chỉ bàn thắng sệt của người lớn được công nhận.
Hồi Phong Cước — Inside Foot Only
Người lớn chỉ được ghi bàn bằng lòng trong bàn chân.
Cách chọn Handicap #
Có thể:
- Mở hai hoặc ba Cards.
- Để trẻ chọn thử thách cho người lớn.
- Giải thích hiệu ứng trong một câu.
- Chơi FT3.
Không nên chồng nhiều Handicap.
Một thử thách rõ ràng thường vui hơn nhiều giới hạn nhỏ.
12. Các mô-đun chơi
Mô-đun A — Junior Quick Match #
Phù hợp với:
- Junior Living.
- Hai trẻ chơi nhanh.
- Một bàn trải nghiệm tự quản.
Cách chơi:
- Chạm bóng thử nếu cần.
- Mở hai hoặc ba Cards.
- Trẻ chọn một Environment.
- Chơi FT3.
- Đổi Card và tái đấu nếu muốn.
Mô-đun B — Kid vs Grown-up #
Phù hợp với:
- Cha mẹ và con.
- Anh chị lớn và em nhỏ.
- Family Event.
- Junior Living.
Cách chơi:
- Trẻ chọn một Handicap cho người lớn.
- Chơi FT3.
- Có thể tái đấu với Handicap mới.
- Kết thúc bằng Respect hoặc Legendary Handshake.
Mô-đun C — Junior Rotation #
Phù hợp với:
- Venue.
- Trường học.
- Khu vui chơi.
- Junior Arena.
Cách chơi:
- Hai trẻ chơi FT3.
- Sau trận, cả hai hoặc người thua đổi ra tùy cách vận hành.
- Trẻ tiếp theo vào bàn.
- Có thể giữ cùng một Environment trong cả vòng.
- Mỗi trẻ nên được chơi thêm lượt khi thời gian cho phép.
Không nhất thiết phải xác định một Champion.
Mô-đun D — Junior Winner Stays #
Phù hợp với:
- Nhóm nhỏ.
- Hàng chờ ngắn.
- Trẻ đã quen luật.
Cách chơi đề xuất:
- Người thắng ở lại.
- Challenger tiếp theo vào bàn.
- Sau hai trận thắng liên tiếp, người giữ bàn nhận một Handicap nhẹ.
- Có thể giới hạn tối đa ba trận liên tiếp.
Giới hạn chuỗi giúp:
- Trẻ mạnh hơn không chiếm bàn quá lâu.
- Nhiều trẻ có cơ hội chơi.
- Người giữ bàn tiếp tục có thử thách.
Mô-đun E — Parent & Child Team #
Mỗi đội có thể gồm:
- Một người lớn.
- Một trẻ em.
Có thể dùng:
- Rotation Mandatory.
- Mỗi thành viên phải chơi ít nhất một lượt.
- Người lớn nhận Handicap nhẹ.
- FT3 cho từng trận.
- Không dùng loại trực tiếp trong trải nghiệm đầu tiên.
Mục tiêu là để cha mẹ và trẻ cùng đại diện cho một đội, không để người lớn thi đấu thay toàn bộ.
13. Junior Arena theo Station
Station là cấu hình tùy chọn cho Junior Arena, trường học hoặc SOLO Agency.
Station 1 — First Goal #
Mục tiêu:
Ghi bàn SOLO đầu tiên.
- Không dùng Cards.
- Không cần thắng trận.
- Có thể trao Stamp hoặc Badge sau khi hoàn thành.
Station 2 — Card Challenge #
- Mở hai hoặc ba Environment Cards.
- Trẻ chọn một lá.
- Chơi FT3.
- Hoàn thành khi kết thúc trận.
Station 3 — Parent Challenge #
- Trẻ chọn Handicap cho cha mẹ.
- Chơi FT3.
- Có thể trao danh hiệu Family Duo.
Station 4 — Celebration Moment #
Trẻ chọn một hoạt động:
- Ngôi Sao Sân Khấu.
- Nhà Vô Địch.
- Tôn Trọng Đối Thủ.
- Bắt Tay Huyền Thoại.
Station 5 — Skill Badge #
Nhiệm vụ có thể gồm:
- Ghi một bàn Ground Shot.
- Ghi một bàn Toe Poke.
- Ghi bàn trong Three Touch.
- Hoàn thành một trận Two Touch.
- Thực hiện Panna nếu phù hợp.
Không cần yêu cầu trẻ hoàn thành toàn bộ Station.
14. Junior Moment Deck
Junior Moment Deck gồm các Experience Cards tích cực, ngắn và tự nguyện.
Không cần sử dụng sau mọi trận.
Social Cards đề xuất #
Ngôi Sao Sân Khấu — Show Time
Trẻ thực hiện một màn ăn mừng tự chọn.
Hoạt động nên:
- Ngắn.
- An toàn.
- Không chế giễu đối thủ.
- Không bắt buộc quay phim.
Nhà Vô Địch — Champion Pose
Trẻ tạo một tư thế chiến thắng hoặc tư thế vui.
Có thể thực hiện một mình hoặc cùng đối thủ.
Tôn Trọng Đối Thủ — Respect
Hai trẻ cùng thực hiện một hành động thể hiện sự tôn trọng:
- Bắt tay.
- Đập tay.
- Gật đầu.
- Giơ ngón cái.
- Tạo dáng chung.
Không bắt buộc tiếp xúc cơ thể nếu một trẻ không thoải mái.
Bắt Tay Huyền Thoại — Legendary Handshake
Hai trẻ, hoặc trẻ và cha mẹ, tạo một kiểu bắt tay riêng.
Huynh Đệ Đồng Tâm — Brothers In Arms
Dùng khi trẻ đại diện cho:
- Một đội.
- Một lớp.
- Một gia đình.
- Một nhóm.
Không sử dụng trong trận Solo nếu không có đội rõ ràng.
Đại Tiệc Chiến Thắng — Community Celebration
Dùng để tạo khoảnh khắc kết thúc chung cho:
- Một lớp.
- Một nhóm.
- Family Day.
- Kids Event.
15. Party và Crowd Cards tùy chọn
Đóng Vai Siêu Sao — Superstar Mode #
Trẻ thực hiện một màn ăn mừng hoặc nhập vai ngắn.
Không nên yêu cầu bắt chước một người cụ thể nếu trẻ không muốn.
Thử Thách Cả Nhóm — Group Challenge #
Cả nhóm thực hiện một hoạt động ngắn, an toàn và dễ hiểu.
Nhà Tiên Tri — Prediction Master #
Trước một trận đặc biệt, trẻ hoặc khán giả có thể dự đoán:
- Người thắng.
- Người ghi bàn đầu tiên.
- Tỷ số cuối.
Không sử dụng tiền hoặc vật có giá trị để cá cược.
Hô Vang Tên Ta — Fan Chant #
Host và khán giả cùng hô:
- Tên.
- Biệt danh.
- Màu đội.
- Một khẩu hiệu cổ vũ.
Câu hô phải tích cực và không gây áp lực hoặc chế giễu trẻ.
16. Cards không đưa vào Junior Moment Deck cơ bản
Không nên sử dụng:
- Thử Thách Kẻ Thua.
- Thử thách làm trẻ xấu hổ.
- Hoạt động ép biểu diễn.
- Hoạt động bắt buộc quay video.
- Hoạt động bắt buộc chụp ảnh.
- Hình phạt ăn uống.
- Nội dung đặt toàn bộ sự chú ý tiêu cực vào người thua.
Trẻ nên được quyền:
- Từ chối.
- Chọn hoạt động khác.
- Đứng ngoài một Crowd Moment.
- Không xuất hiện trong hình ảnh.
Không cần giải thích lý do từ chối.
17. Phần thưởng và Badge
Junior Play nên ghi nhận:
- Nỗ lực.
- Kỹ năng.
- Tiến bộ.
- Fair play.
- Khoảnh khắc tích cực.
Không chỉ ghi nhận người thắng.
Badge và danh hiệu đề xuất #
- Bàn Thắng Đầu Tiên.
- First Goal.
- Ground Shot.
- Toe Poke.
- Three Touch Master.
- Two Touch Challenger.
- Panna đầu tiên.
- Tinh Thần Fair Play.
- Đối Thủ Đáng Gờm.
- Người Chơi Dũng Cảm.
- Người Tiến Bộ Nhanh.
- Đồng Đội Tuyệt Vời.
- Màn Ăn Mừng Vui Nhất.
- Nhà Vô Địch Nhí.
- Junior Challenger.
- Family Duo.
Phần thưởng gợi ý #
Có thể sử dụng:
- Sticker.
- Stamp.
- Huy hiệu giấy.
- Thẻ thành tích.
- Một lượt chơi thêm.
- Quyền chọn Card cho trận tiếp theo.
- Quyền chọn đối thủ.
- Quà tài trợ phù hợp độ tuổi.
- Ảnh kỷ niệm khi có sự đồng ý.
Không cần mọi phần thưởng có giá trị vật chất.
18. Nguyên tắc không loại trẻ quá sớm
Trong trải nghiệm đầu tiên, không nên ưu tiên:
- Knockout.
- Một trận thua là rời hoạt động.
- No Respawn.
- Chỉ người thắng được tiếp tục chơi.
- Một trẻ mạnh giữ bàn không giới hạn.
Nên ưu tiên:
- Rotation.
- Winner Stays có giới hạn.
- Round Robin nhóm nhỏ.
- Team Mixing.
- Nhiều Station.
- Side Activity.
- Thêm lượt cho trẻ chưa có nhiều cơ hội chơi.
Junior Tournament cạnh tranh có thể được phát triển thành một cấu hình riêng sau khi:
- Trẻ đã hiểu gameplay.
- Luật được playtest.
- Sản phẩm phù hợp về kích thước và an toàn.
- Có Host hoặc trọng tài.
19. Vai trò của người lớn và Host
Junior Living #
Người lớn nên:
- Kiểm tra bàn và ghế.
- Giải thích luật ngắn gọn.
- Chọn Cards phù hợp.
- Giám sát tư thế và mức lực.
- Không ép trẻ tiếp tục.
- Không quá tập trung vào tỷ số.
- Giới thiệu Handicap như một thử thách vui.
- Dừng hoạt động khi trẻ không thoải mái.
Junior Arena #
Host được khuyến nghị để:
- Quản lý hàng chờ.
- Ghép trẻ có khả năng tương đối phù hợp.
- Chuẩn bị Junior Safe Deck.
- Mở hai hoặc ba Cards cho trẻ chọn.
- Giải thích bằng một câu.
- Theo dõi lượt chơi.
- Xử lý tranh cãi nhanh.
- Bảo đảm trẻ không bị loại quá sớm.
- Điều phối phụ huynh và khán giả.
- Trao Badge hoặc ghi nhận thành tích.
Host không nên quyết định toàn bộ trải nghiệm thay trẻ.
Trẻ có thể được chọn:
- Card.
- Màn ăn mừng.
- Handicap cho người lớn.
- Đối thủ khi phù hợp.
- Badge hoặc nhiệm vụ tiếp theo.
20. Nguyên tắc an toàn
An toàn là phần bắt buộc của Junior Play.
Trước khi chơi #
Người lớn hoặc Host cần kiểm tra:
- Bàn đứng ổn định.
- Ghế không trượt hoặc lung lay.
- Trẻ ngồi thoải mái.
- Chân tiếp cận khu vực chơi tự nhiên.
- Không phải vươn hoặc xoay người quá mức.
- Không có vật cản quanh bàn.
- Bóng và thiết bị không bị hư hỏng.
- Trẻ hiểu cách yêu cầu dừng.
Trong khi chơi #
Không cho phép:
- Leo lên bàn hoặc ghế.
- Đứng trên sản phẩm.
- Chui vào khu vực bên trong.
- Đẩy, kéo hoặc tác động vào đối thủ.
- Đá trực tiếp vào cấu trúc bàn.
- Đá mất kiểm soát.
- Đưa tay vào khi người khác đang chơi.
- Tiếp tục khi bàn hoặc ghế bị dịch chuyển.
- Thực hiện Challenge có nguy cơ té ngã hoặc va chạm.
Dừng trận ngay khi #
- Trẻ mất thăng bằng.
- Trẻ báo đau hoặc không thoải mái.
- Ghế hoặc bàn dịch chuyển bất thường.
- Có vật thể rơi vào khu vực chơi.
- Có người đi vào vùng vận hành.
- Bóng hoặc thiết bị bị hỏng.
- Host không thể kiểm soát hoạt động an toàn.
Cards #
Người lớn hoặc Host có thể đổi hoặc bỏ bất kỳ Card nào:
- Quá khó.
- Không phù hợp khả năng vận động.
- Khiến trẻ khó chịu.
- Cần giải thích quá lâu.
- Không phù hợp không gian.
- Làm trẻ mất khả năng kiểm soát động tác.
An toàn và trải nghiệm tích cực luôn quan trọng hơn kết quả rút bài.
21. Time Mode và Golden Goal
Goals Mode mặc định #
Junior Play ưu tiên:
FT3
FT3 luôn xác định được người thắng nên không cần Golden Goal.
Time Mode tùy chỉnh #
Có thể sử dụng:
- 30 giây.
- 60 giây.
Phù hợp với:
- Junior Arena.
- Station.
- Event đông người.
- Hoạt động có đồng hồ.
- Host cần kiểm soát hàng chờ.
Khi Time Mode hòa #
Host có thể chọn:
Công nhận hòa
Phù hợp với:
- Trận giao lưu.
- Rotation.
- Hoạt động không cần người thắng.
- Sự kiện đông người.
Clean Golden Goal
Phù hợp với:
- Winner Stays.
- Trận Finale.
- Trận cần xác định người đi tiếp.
Trước Golden Goal:
- Kết thúc Match Card đang hoạt động.
- Không rút Card mới.
- Có thể giữ Handicap cho người lớn nếu cần cân bằng.
- Bàn thắng hợp lệ tiếp theo quyết định người thắng.
22. Tùy chỉnh Junior Play
Junior Living ngắn #
- Một trẻ và một người lớn.
- FT3.
- Trẻ chọn Handicap cho người lớn.
- Kết thúc sau một trận hoặc tái đấu.
Anh chị em chơi tại nhà #
- FT3.
- Mở hai Cards để chọn.
- Winner Stays hoặc tái đấu.
- Có thể ghi chuỗi thắng trong ngày.
Junior Arena tự quản #
- FT3.
- Junior Safe Deck.
- Quick Choice.
- Rotation sau mỗi trận.
- Không dùng Time Mode.
Junior Arena có Host #
- FT3 hoặc Rapid 60s.
- Host ghép cặp.
- Quick Choice.
- Badge hoặc Station.
- Junior Moment sau một số trận.
Phiên bản kỹ năng #
- Chọn trước một Environment.
- Cùng một Card cho tất cả trẻ.
- Ghi nhận số lần hoàn thành.
- Không nhất thiết tính thắng thua.
Phiên bản Family Day #
- Kid vs Grown-up.
- Parent & Child Team.
- Handicap cho người lớn.
- Family Moment cuối hoạt động.
Phiên bản cạnh tranh hơn #
- Trẻ đã quen gameplay.
- FT5.
- Junior Plus.
- Round Robin nhóm nhỏ.
- Có Host.
- Không dùng Chaos hoặc Legendary ngẫu nhiên.
Dù tùy chỉnh theo hướng nào, nên giữ ba nguyên tắc:
Luật ngắn — lựa chọn tích cực — không loại trẻ quá sớm.
23. Tiêu chí playtest
Junior Play có thể được xem là hiệu quả khi:
- Trẻ hiểu luật trong dưới một phút.
- Trẻ ngồi và tiếp cận bóng thoải mái.
- Trẻ có thể chọn Card mà không cần giải thích dài.
- FT3 không kéo dài quá mức.
- Trẻ không phải chờ quá lâu.
- Junior Safe Cards dễ nhận biết.
- Trẻ không cảm thấy bị chế giễu khi thua.
- Handicap làm trận Kid vs Grown-up cân bằng hơn.
- Mỗi trẻ có ít nhất một khoảnh khắc tích cực.
- Trẻ muốn chơi lại.
- Phụ huynh hiểu cách tự vận hành.
- Host có thể reset nhanh cho lượt tiếp theo.
Dữ liệu nên ghi #
- Độ tuổi.
- Chiều cao tương đối.
- Loại sản phẩm: Living hoặc Arena.
- Tư thế và phạm vi tiếp cận.
- Match Mode.
- Card được chọn.
- Card bị đổi.
- Thời gian Brief.
- Thời lượng trận.
- Số lượt mỗi trẻ.
- Thời gian chờ.
- Số lần phải nhắc luật.
- Có dùng Handicap không.
- Trẻ có muốn tái đấu không.
- Badge được yêu thích.
- Phụ huynh có tham gia không.
- Tình huống an toàn hoặc khó chịu nếu có.
24. Cấu hình rút gọn cho bảng hướng dẫn
JUNIOR PLAY — SÂN CHƠI NHÍ
- Cho trẻ chạm bóng thử.
- Mở 2–3 Environment Cards đơn giản.
- Để trẻ chọn 1 lá.
- Chơi FT3.
- Đổi người hoặc tái đấu với Card mới.
- Nếu đấu người lớn, trẻ có thể chọn một Handicap cho người lớn.
Luôn kiểm tra tư thế, thiết bị và sự thoải mái của trẻ trước khi bắt đầu.
Junior Safe Deck #
- Tam Thức Liên Hoàn — Three Touch.
- Nhị Thức Liên Hoàn — Two Touch.
- Địa Long Cước — Ground Shot Only.
- Nhất Chỉ Cước — Toe Poke Only.
- Hồi Phong Cước — Inside Foot Only.
Đọc tiếp #
- [[Preset Catalog — Danh mục cấu hình trải nghiệm SOLO]]
- [[First Kick — Cú Chạm Đầu Tiên]]
- [[Family Play — Cả Nhà Cùng Chơi]]
- [[Junior Match Deck]]
- [[Junior Moment Deck]]
- [[Handicap Rules — Luật cân bằng trình độ]]
- [[Tam Thức Liên Hoàn — Three Touch]]
- [[Địa Long Cước — Ground Shot Only]]
- [[Kids Safety Guide]]
- [[Competitive Preset]]
SOLO footwork™