Team Swiss Format — Hệ Thụy Sĩ theo đội

Cập nhật 17 July, 2026
Table of contents

Team Swiss Format là Tournament Mode trong đó các đội được ghép với những đối thủ có thành tích tương đương sau mỗi vòng.

Không có một bracket cố định được tạo sẵn cho toàn bộ Swiss Stage.

Sau mỗi vòng:

  1. Các Team Encounters được hoàn thành.
  2. Kết quả của từng đội được cập nhật.
  3. Các đội được chia thành những nhóm có cùng hoặc gần Swiss Record.
  4. Hệ thống tạo Pairing cho vòng tiếp theo.
  5. Các đội có hành trình tương đương ưu tiên gặp nhau.

Team Swiss Format còn được gọi là:

  • Hệ Thụy Sĩ theo đội.
  • Team Swiss System.
  • Team Swiss Stage.
  • Squad Swiss.
  • Ghép cặp đồng đội theo thành tích.

Nguyên tắc của Team Swiss:
Đội đang thắng sẽ dần gặp những đội đang thắng. Đội vừa thất bại sẽ gặp những đối thủ có hành trình tương tự.

Điểm khác biệt quan trọng nhất #

Trong Solo Swiss, mỗi đơn vị tham gia là một người chơi.

Trong Team Swiss, mỗi đơn vị tham gia là một đội.

Pairing không dựa trên thành tích riêng của từng thành viên.

Pairing dựa trên:

  • Swiss Record của toàn đội.
  • Kết quả Team Encounters.
  • Độ khó các đội đã gặp.
  • Các chỉ số phụ của toàn đội.

Ví dụ:

Team Red gồm:

  • A.
  • B.
  • C.

Team Blue gồm:

  • D.
  • E.
  • F.

Các thành viên thi đấu ba Individual Matches:

  • A vs D.
  • B vs E.
  • C vs F.

Nếu Team Red thắng hai trong ba trận:

Team Red thắng Team Encounter 2–1.

Swiss Record của Team Red tăng thêm một Win.

Swiss Record của Team Blue tăng thêm một Loss.

Thành tích cá nhân của A, B và C có thể được lưu cho Ranking hoặc MVP, nhưng không được dùng làm Swiss Record riêng của đội.

Ba cấp độ kết quả #

Team Swiss có ba cấp độ kết quả cần được phân biệt rõ.

Individual Match Score — Tỷ số trận cá nhân #

Đây là tỷ số giữa hai thành viên.

Ví dụ:

A thắng D với tỷ số FT3 là 3–1.

Kết quả này có thể tạo ra:

  • Một Individual Match Win cho Team Red.
  • Bàn thắng cho thống kê của A.
  • Bàn thua cho thống kê của D.
  • Dữ liệu Goal Difference của hai đội.

Team Encounter Score — Kết quả cuộc đối đầu giữa hai đội #

Đây là kết quả tổng hợp của các Individual Matches.

Ví dụ:

  • A thắng D.
  • B thua E.
  • C thắng F.

Kết quả:

Team Red thắng Team Blue 2–1.

Team Encounter Score là kết quả chính được dùng để cập nhật Swiss Record.

Swiss Record — Thành tích của toàn đội #

Swiss Record thể hiện số Team Encounters đội đã thắng và thua.

Ví dụ:

RecordÝ nghĩa
0–0Chưa thi đấu
1–0Thắng một Team Encounter
0–1Thua một Team Encounter
2–0Thắng hai, chưa thua
1–1Một thắng, một thua
0–2Chưa thắng, thua hai
2–1Hai thắng, một thua
1–2Một thắng, hai thua
2–2Hai thắng, hai thua

Record 2–1 không có nghĩa đội đang dẫn đối thủ 2–1 trong một Team Encounter.

Nó có nghĩa:

  • Đội đã thắng hai cuộc đối đầu.
  • Đội đã thua một cuộc đối đầu.

Một Individual Match Loss không phải Swiss Loss #

Ví dụ:

  • A của Team Red thua D.
  • B của Team Red thắng E.
  • C của Team Red thắng F.

A đã thua Individual Match.

Nhưng Team Red vẫn thắng Team Encounter 2–1.

Kết quả Swiss:

  • Team Red nhận một Win.
  • Team Blue nhận một Loss.

Chỉ kết quả cuối của Team Encounter mới cập nhật Swiss Record của toàn đội.

Team Swiss giải quyết vấn đề gì? #

Team Round Robin cho mọi đội gặp nhau nhưng số Team Encounters tăng rất nhanh.

Team Knockout tìm Champion nhanh nhưng một đội có thể bị loại chỉ sau một cuộc đối đầu.

Team Double Elimination cho thêm một cơ hội nhưng cần Winners Bracket, Losers Bracket và có thể cần Grand Final Reset.

Team Swiss nằm giữa những hệ thống này:

  • Mỗi đội được thi đấu nhiều hơn Team Knockout.
  • Không cần gặp mọi đội như Team Round Robin.
  • Không cần hai nhánh như Team Double Elimination.
  • Đội có thành tích tương đương dần gặp nhau.
  • Các trận cuối có mức độ cạnh tranh cao.
  • Có thể chọn Top 4 hoặc Top 8 vào Team Knockout Playoffs.
  • Số Team Encounters thấp hơn đáng kể so với Team Round Robin.

Team Swiss khác Team Knockout như thế nào? #

Tiêu chíTeam SwissTeam Knockout
Bracket cố địnhKhông
PairingTheo Swiss RecordTheo nhánh đấu
Sau một Team LossThường vẫn tiếp tụcBị loại
Đối thủ vòng sauChưa biết trướcXác định theo bracket
Số lượt tối thiểuNhiều hơnCó thể chỉ một Encounter
Tạo ChampionBảng hoặc PlayoffsChung kết Knockout
Phù hợpNhiều đội, cần thêm cơ hộiCần tìm Champion nhanh

Team Swiss khác Team Round Robin như thế nào? #

Tiêu chíTeam SwissTeam Round Robin
Gặp mọi độiKhông
Lịch tạo từ đầuKhông hoàn toàn
Pairing vòng sauTheo thành tíchTheo lịch cố định
Tổng EncounterThấp hơnTăng nhanh theo số đội
Đối thủCùng hoặc gần RecordTất cả đội
Phù hợp nhiều độiTốtHạn chế hơn
Cần Pairing SystemKhông bắt buộc

Team Swiss khác Team Double Elimination như thế nào? #

Tiêu chíTeam SwissTeam Double Elimination
Cấu trúcRecord GroupsWinners và Losers Bracket
Đối thủ tiếp theoTheo RecordTheo vị trí bracket
Tái đấuTránh trong Swiss StageCó thể xảy ra
Số Loss để dừngTheo PresetHai
Grand Final ResetKhôngCó thể cần
Số trận mỗi độiGiới hạn bởi ngưỡngPhụ thuộc đường đi
Mục tiêu phổ biếnPhân loạiTìm Champion

Hai phiên bản Team Swiss

SOLO phân biệt:

  1. Classic Team Swiss.
  2. Qualification Team Swiss.

Classic Team Swiss — Số vòng cố định #

Trong Classic Team Swiss:

  • Số vòng được công bố trước.
  • Mọi đội thi đấu cho đến khi hoàn thành số vòng đó.
  • Không đội nào tự động bị loại giữa Stage.
  • Pairing dựa trên Team Match Points hoặc thành tích hiện tại.
  • Kết thúc bằng bảng xếp hạng.
  • Đội đứng đầu trở thành Team Champion hoặc nhận Seed cao nhất.

Ví dụ:

12 đội thi đấu Classic Team Swiss trong năm vòng.

Mỗi đội được lên lịch tối đa năm Team Encounters.

Sau vòng cuối, thứ hạng được xác định bằng:

  1. Team Match Points.
  2. Team Difficulty Score.
  3. Individual Match Difference.
  4. Goal Difference.
  5. Các Tiebreaker đã công bố.

Classic Team Swiss phù hợp với:

  • Company League trong một ngày.
  • School House Tournament.
  • Team Ranking.
  • Giải muốn mọi đội chơi cùng số vòng.
  • Sự kiện không muốn loại đội giữa Stage.

Qualification Team Swiss — Swiss phân loại #

Trong Qualification Team Swiss:

  • Đạt đủ số Team Wins sẽ Qualified.
  • Nhận đủ số Team Losses sẽ Eliminated.
  • Đội chưa đạt một trong hai ngưỡng tiếp tục thi đấu.
  • Đội Qualified rời Pairing Pool.
  • Đội Eliminated rời Swiss Stage.
  • Những đội còn lại được Pairing theo Swiss Record.

Ví dụ cấu hình ba thắng hoặc ba thua:

  • 3–0: Qualified.
  • 3–1: Qualified.
  • 3–2: Qualified.
  • 2–3: Eliminated.
  • 1–3: Eliminated.
  • 0–3: Eliminated.

Phiên bản mặc định của SOLO #

Trong hệ thống SOLO footwork:

Qualification Team Swiss là phiên bản mặc định.

Classic Team Swiss vẫn được giữ làm biến thể dành cho:

  • Ranking.
  • League ngắn.
  • Team Building.
  • Tournament có số vòng cố định.
  • Sự kiện muốn mọi đội có số lượt tương đương.

Qualification Team Swiss được ưu tiên vì:

  • Swiss Record dễ hiểu.
  • Mỗi vòng có Stakes rõ ràng.
  • Có Qualification Encounter.
  • Có Elimination Encounter.
  • Tạo đường dẫn tự nhiên sang Team Knockout.
  • Phù hợp với SOLO AI Host.
  • Phù hợp với bảng hiển thị kỹ thuật số.

Record Group — Nhóm thành tích

Sau mỗi vòng, các đội được chia thành Record Groups.

Ví dụ sau vòng 1:

  • Nhóm 1–0.
  • Nhóm 0–1.

Sau vòng 2:

  • Nhóm 2–0.
  • Nhóm 1–1.
  • Nhóm 0–2.

Nguyên tắc:

Đội ưu tiên gặp một đội khác trong cùng Record Group.

Ví dụ:

  • Team Red 2–0 ưu tiên gặp đội 2–0.
  • Team Blue 1–1 ưu tiên gặp đội 1–1.
  • Team Green 0–2 ưu tiên gặp đội 0–2.

Điều này tự nhiên tạo ra:

  • Trận giữa những đội bất bại.
  • Trận cân bằng giữa các đội ở giữa bảng.
  • Trận sinh tồn giữa những đội sắp bị loại.

Pairing ở cấp đội, không phải cấp thành viên #

Hệ thống trước tiên ghép:

Team Red vs Team Blue.

Sau khi Team Pairing đã được công bố, hai đội mới thực hiện:

  • Khóa Active Roster.
  • Gửi Lineup.
  • Blind Select.
  • Xác định thứ tự ra sân.
  • Kích hoạt Team Rules.

Không được lựa chọn các Individual Matchups trước rồi dùng chúng để quyết định hai đội có gặp nhau hay không.

Vòng đầu được ghép như thế nào?

Vòng đầu chưa có Swiss Record.

SOLO hỗ trợ ba phương pháp:

  1. Random Draw.
  2. Seeded Pairing.
  3. Top Half vs Bottom Half.

Random Draw #

Các đội được ghép ngẫu nhiên.

Phù hợp với:

  • Team Building.
  • Community Tournament.
  • School Event.
  • Giải chưa có Team Ranking.

Ưu điểm:

  • Đơn giản.
  • Không cần dữ liệu Ranking.
  • Tạo matchup bất ngờ.

Hạn chế:

  • Hai đội mạnh có thể gặp nhau ngay vòng đầu.
  • Độ khó lịch có thể chênh lệch.

Seeded Pairing #

Đội được sắp xếp theo Initial Team Seed.

Team Seed có thể dựa trên:

  • Thành tích mùa trước.
  • Team Ranking.
  • Kết quả vòng loại.
  • Ranking trung bình của Active Roster.
  • Ranking trung bình của Top 3 thành viên.
  • Phân nhóm Seed do Tournament công bố.

Không nên cộng toàn bộ Rating của Full Roster nếu các đội có số thành viên khác nhau.

Cấu hình được đề xuất:

Tính Team Seed dựa trên Rating trung bình của số thành viên bằng Active Roster tiêu chuẩn.

Ví dụ:

  • Active Roster là ba người.
  • Mỗi đội lấy Rating của ba thành viên được xếp cao nhất.
  • Tính trung bình để tạo Initial Team Seed.

Top Half vs Bottom Half #

Ví dụ với 16 đội:

  • Nửa trên: Seed 1–8.
  • Nửa dưới: Seed 9–16.

Pairing:

  • Seed 1 vs Seed 9.
  • Seed 2 vs Seed 10.
  • Seed 3 vs Seed 11.
  • Seed 4 vs Seed 12.
  • Seed 5 vs Seed 13.
  • Seed 6 vs Seed 14.
  • Seed 7 vs Seed 15.
  • Seed 8 vs Seed 16.

Cách này:

  • Hạn chế các Seed mạnh gặp nhau quá sớm.
  • Tạo giá trị cho Ranking.
  • Phù hợp Team Swiss Standard.
  • Cho phép Seed thấp tạo Upset.

Pairing từ vòng 2 trở đi

Quy trình tiêu chuẩn:

  1. Hoàn thành toàn bộ Team Encounters của vòng.
  2. Xác nhận kết quả.
  3. Khóa vòng.
  4. Cập nhật Swiss Record.
  5. Đưa các đội Qualified ra khỏi Pairing Pool.
  6. Đưa các đội Eliminated ra khỏi Pairing Pool.
  7. Chia các đội còn lại thành Record Groups.
  8. Cập nhật Mid-Stage Seed.
  9. Tránh Team Rematch.
  10. Sử dụng Floater khi cần.
  11. Công bố Pairing vòng tiếp theo.

Không nên tạo Pairing vòng mới khi một Team Encounter của vòng hiện tại vẫn chưa hoàn thành.

Một kết quả cuối cùng có thể thay đổi:

  • Record Group.
  • Difficulty Score.
  • Seed.
  • Floater.
  • Toàn bộ Pairing tiếp theo.

No Rematch — Không tái đấu trong Swiss Stage

Theo cấu hình tiêu chuẩn:

Hai đội không gặp lại nhau trong cùng một Swiss Stage nếu vẫn còn phương án Pairing hợp lệ khác.

Ví dụ:

  • Team Red đã gặp Team Blue ở vòng 1.
  • Hai đội cùng có Record 2–1 ở vòng 4.
  • Hệ thống ưu tiên ghép họ với những đội khác.
  • Chỉ tạo Rematch nếu không thể hoàn thành toàn bộ Pairing bằng phương án hợp lệ khác.

No Rematch giúp:

  • Đội gặp nhiều đối thủ hơn.
  • Hạn chế một matchup thuận lợi lặp lại.
  • Tăng độ tin cậy của Difficulty Score.
  • Tạo trải nghiệm đa dạng.
  • Giảm tranh cãi về Pairing.

Rematch có thể xảy ra khi:

  • Số đội quá ít.
  • Có nhiều đội rút lui.
  • Record Group không còn đối thủ hợp lệ.
  • Custom Swiss cho phép.
  • Không còn cách Pairing nào khác.

Floater — Đội ghép khác Record

Floater là đội phải gặp đối thủ có Swiss Record khác.

Ví dụ:

  • Nhóm 2–1 có năm đội.
  • Không thể tạo đủ cặp trong nhóm.
  • Một đội được ghép với đội thuộc nhóm 1–2.
  • Đội đó trở thành Floater.

Mục tiêu của Float:

  • Hoàn thành Pairing.
  • Giữ chênh lệch Record nhỏ nhất.
  • Tránh Rematch.
  • Hạn chế một đội Float nhiều lần.
  • Không tạo lợi thế tùy ý.

SOLO ưu tiên:

  1. Pair trong cùng Record Group.
  2. Tránh Rematch.
  3. Chỉ Float khi cần.
  4. Float sang nhóm gần nhất.
  5. Hạn chế cùng một đội Float liên tiếp.
  6. Dùng Mid-Stage Seed để lựa chọn phương án công bằng.

Host không được tự ý Float một đội chỉ để tạo trận đấu hấp dẫn hơn.

Team Encounter Format

Sau khi hai đội được Pairing, cần xác định cách Team Encounter hoạt động.

Bốn cấu trúc chính:

  1. Fixed Rotation Score.
  2. First To X Team Wins.
  3. Last Team Standing.
  4. Aggregate Score.

Fixed Rotation Score — Thi đấu đủ lượt

Mỗi đội đưa ra một Active Roster có số thành viên bằng nhau.

Mỗi thành viên thi đấu một Individual Match theo lịch đã khóa.

Ví dụ Team Size 3:

Team Red:

  • A.
  • B.
  • C.

Team Blue:

  • D.
  • E.
  • F.

Các trận:

  • A vs D.
  • B vs E.
  • C vs F.

Kết quả:

  • A thắng D.
  • B thua E.
  • C thắng F.

Team Red thắng Team Encounter 2–1.

Vì sao Fixed Rotation phù hợp với Team Swiss? #

  • Mọi thành viên Active đều được thi đấu.
  • Số Individual Matches được biết trước.
  • Thời lượng dễ dự đoán.
  • Mọi Team Encounters có cấu trúc tương đương.
  • Individual Match Difference có ý nghĩa.
  • Phù hợp Team Building.
  • Phù hợp Team Ranking.
  • Không để một người thi đấu toàn bộ Encounter.

Đây là Team Encounter Format mặc định được đề xuất cho Team Swiss.

Full Rotation và Clinch Stop #

Có hai cách vận hành.

Full Rotation

Tổ chức toàn bộ các Individual Matches đã lên lịch, kể cả khi một đội đã bảo đảm chiến thắng.

Ví dụ:

  • Red đã thắng hai trận đầu.
  • Trận thứ ba vẫn được tổ chức.

Ưu điểm:

  • Mọi thành viên được thi đấu.
  • Có đủ dữ liệu Match Difference.
  • Thời lượng mỗi Encounter ổn định.
  • Phù hợp Team Building.

Clinch Stop

Team Encounter kết thúc ngay khi một đội đạt số trận thắng cần thiết.

Ví dụ:

  • Red thắng hai trận đầu trong cấu hình Best of 3.
  • Trận thứ ba không diễn ra.

Ưu điểm:

  • Tiết kiệm thời gian.
  • Giảm Dead Rubber.

Hạn chế:

  • Không bảo đảm mọi thành viên được thi đấu.
  • Số Individual Matches của các đội không bằng nhau.
  • Match Difference khó so sánh hơn.
  • Minimum Appearance khó kiểm soát.

Cấu hình Team Swiss tiêu chuẩn:

Sử dụng Full Rotation.

Cấu hình Competitive Fast Swiss có thể dùng Clinch Stop, nhưng phải công bố trước.

First To X Team Wins — Đạt đủ trận thắng trước

Mỗi Individual Match tạo ra một Team Match Win.

Đội đầu tiên đạt mục tiêu X sẽ thắng Team Encounter.

Ví dụ:

First To 3 Team Wins.

Diễn biến:

  • Trận 1: Team Red thắng.
  • Trận 2: Team Blue thắng.
  • Trận 3: Team Red thắng.
  • Trận 4: Team Red thắng.

Team Red thắng Encounter 3–1.

Nếu mục tiêu là W:

  • Tối thiểu W Individual Matches.
  • Tối đa 2W − 1 Individual Matches.
Mục tiêuTối thiểuTối đa
First To 223
First To 335
First To 447
First To 559

First To X phù hợp với:

  • Competitive Team Swiss.
  • Blind Select.
  • Free Choice.
  • Captain Strategy.
  • Limited Respawn.
  • Matchup chiến thuật.

Hạn chế:

  • Không bảo đảm mọi thành viên được thi đấu.
  • Số trận trong mỗi Encounter không cố định.
  • Một người có thể xuất hiện nhiều lần.
  • Thời lượng khó dự đoán hơn Fixed Rotation.

Last Team Standing — Đội cuối cùng còn thành viên

Mỗi thành viên có một hoặc nhiều Player Lives trong Team Encounter.

Người thua Individual Match:

  • Mất một Player Life.
  • Hoặc bị loại khỏi Team Encounter.

Team Encounter kết thúc khi một đội không còn thành viên đủ điều kiện.

Ví dụ:

  • A thắng D.
  • D bị loại.
  • A giữ bàn.
  • A thua E.
  • A bị loại.
  • B thắng E.
  • B thắng F.
  • Team Blue hết người.
  • Team Red thắng Team Encounter.

Nếu hai đội cùng có M thành viên và mỗi người một mạng:

  • Số Individual Matches tối thiểu: M.
  • Số Individual Matches tối đa: 2M − 1.
Team SizeTối thiểuTối đa
2 vs 223
3 vs 335
4 vs 447
5 vs 559

Last Team Standing phù hợp với:

  • Survival Team Swiss.
  • Winner Stays.
  • No Respawn — Encounter Scope.
  • Community Show.
  • Team Swiss có khán giả.

Hạn chế:

  • Một người mạnh có thể quét cả đội.
  • Không bảo đảm mọi thành viên được thi đấu.
  • Tổng thời lượng không cố định.
  • Team Rules phức tạp hơn.
  • Individual Match Difference có thể chịu ảnh hưởng bởi số lượt khác nhau.

Aggregate Score — Cộng tổng thành tích

Mỗi thành viên thi đấu theo lịch cố định.

Tổng bàn thắng hoặc tổng điểm được cộng lại.

Ví dụ:

  • A thắng D 3–1.
  • B thua E 2–3.
  • C thắng F 3–2.

Tổng bàn:

  • Team Red: 8.
  • Team Blue: 6.

Team Red thắng Encounter 8–6.

Aggregate Score phù hợp với:

  • Brand Activation.
  • Company Challenge.
  • School Event.
  • High Score Competition.
  • Time Mode cố định.

Không được đề xuất làm Team Swiss cạnh tranh mặc định vì:

  • Một trận chênh lệch lớn có thể quyết định toàn Encounter.
  • Gameplay Cards ảnh hưởng quá mạnh.
  • Trận cuối có thể mất ý nghĩa.
  • Swiss Loss có thể đến từ một tỷ số cá nhân bất thường.

Format được đề xuất theo mục tiêu

Mục tiêuTeam Encounter Format
Team BuildingFixed Rotation
Mọi thành viên được chơiFixed Rotation
Team RankingFixed Rotation
Competitive SwissFirst To 3 Team Wins
Matchup chiến thuậtFirst To X + Blind Select
Survival SwissLast Team Standing
Brand ActivationAggregate Score
Dễ ước tính thời gianFixed Rotation

SOLO Team Swiss Compact

Team Swiss Compact là Preset dành cho tám đội.

Thiết lập:

  • 8 đội.
  • Đạt 2 Team Wins: Qualified.
  • Nhận 2 Team Losses: Eliminated.
  • Tối đa 3 vòng.
  • 4 đội Qualified.
  • 4 đội Eliminated.
  • Top 4 vào Team Knockout.

Cách ghi:

Team Swiss Compact — 2 Wins Advance, 2 Losses Eliminate.

Vòng 1 #

Tám đội tạo bốn Team Encounters.

Sau vòng:

  • 4 đội Record 1–0.
  • 4 đội Record 0–1.

Vòng 2 #

Nhóm 1–0 tạo hai Encounters:

  • Hai đội thắng đạt 2–0 và Qualified.
  • Hai đội thua chuyển thành 1–1.

Nhóm 0–1 tạo hai Encounters:

  • Hai đội thắng chuyển thành 1–1.
  • Hai đội thua đạt 0–2 và Eliminated.

Sau vòng 2:

Trạng tháiSố đội
Qualified 2–02
Tiếp tục 1–14
Eliminated 0–22

Vòng 3 #

Bốn đội Record 1–1 tạo hai Decider Encounters.

Sau vòng:

  • Hai đội thắng đạt 2–1 và Qualified.
  • Hai đội thua đạt 1–2 và Eliminated.

Kết quả cuối:

RecordKết quảSố đội
2–0Qualified2
2–1Qualified2
1–2Eliminated2
0–2Eliminated2

Tổng số Team Encounters #

  • Vòng 1: 4.
  • Vòng 2: 4.
  • Vòng 3: 2.

Tổng cộng:

10 Team Encounters.

Mỗi đội thi đấu:

  • Tối thiểu 2 Encounters.
  • Tối đa 3 Encounters.

Tổng Individual Matches với Fixed Rotation #

Nếu mỗi Encounter có ba Individual Matches:

10 × 3 = 30 Individual Matches.

Nếu mỗi đội có ba thành viên Active:

  • 8 đội tương đương 24 người Active.
  • Mỗi người có thể được thi đấu từ 2 đến 3 Individual Matches nếu Full Rotation được giữ.

Tổng Individual Matches với First To 3 #

Mỗi Team Encounter cần 3–5 Individual Matches.

Toàn Swiss Stage:

  • Tối thiểu: 10 × 3 = 30.
  • Tối đa: 10 × 5 = 50.

Tổng Individual Matches với Last Team Standing 3 vs 3 #

Mỗi Encounter cần 3–5 Individual Matches.

Toàn Stage:

  • Tối thiểu: 30.
  • Tối đa: 50.

Playoffs sau Team Swiss Compact #

Bốn đội Qualified vào bán kết.

Pairing đề xuất:

  • Seed 1 vs Seed 4.
  • Seed 2 vs Seed 3.

Final Team Swiss Seed được xác định bằng:

  1. Swiss Record.
  2. Team Difficulty Score.
  3. Individual Match Difference.
  4. Goal Difference.
  5. Head-to-Head.
  6. Initial Team Seed.

Hai đội 2–0 được xếp trên hai đội 2–1.

SOLO Team Swiss Standard

Team Swiss Standard là Preset dành cho 16 đội.

Thiết lập:

  • 16 đội.
  • Đạt 3 Team Wins: Qualified.
  • Nhận 3 Team Losses: Eliminated.
  • Tối đa 5 vòng.
  • 8 đội Qualified.
  • 8 đội Eliminated.
  • Top 8 vào Team Knockout.

Cách ghi:

Team Swiss Standard — 3 Wins Advance, 3 Losses Eliminate.

Vòng 1 #

  • 16 đội.
  • 8 Team Encounters.

Sau vòng:

  • 8 đội 1–0.
  • 8 đội 0–1.

Vòng 2 #

  • Nhóm 1–0: 4 Encounters.
  • Nhóm 0–1: 4 Encounters.

Sau vòng:

  • 4 đội 2–0.
  • 8 đội 1–1.
  • 4 đội 0–2.

Vòng 3 #

  • Nhóm 2–0: 2 Encounters.
  • Nhóm 1–1: 4 Encounters.
  • Nhóm 0–2: 2 Encounters.

Sau vòng:

Trạng tháiSố đội
Qualified 3–02
Tiếp tục 2–16
Tiếp tục 1–26
Eliminated 0–32

Vòng 4 #

Nhóm 2–1 tạo ba Qualification Encounters:

  • Ba đội thắng đạt 3–1 và Qualified.
  • Ba đội thua chuyển thành 2–2.

Nhóm 1–2 tạo ba Elimination Encounters:

  • Ba đội thắng chuyển thành 2–2.
  • Ba đội thua đạt 1–3 và Eliminated.

Sau vòng:

Trạng tháiSố đội
Qualified5
Tiếp tục 2–26
Eliminated5

Vòng 5 #

Sáu đội 2–2 tạo ba Decider Encounters.

Mỗi Encounter:

  • Đội thắng Qualified với Record 3–2.
  • Đội thua Eliminated với Record 2–3.

Kết quả cuối:

RecordKết quảSố đội
3–0Qualified2
3–1Qualified3
3–2Qualified3
2–3Eliminated3
1–3Eliminated3
0–3Eliminated2

Tổng số Team Encounters #

  • Vòng 1: 8.
  • Vòng 2: 8.
  • Vòng 3: 8.
  • Vòng 4: 6.
  • Vòng 5: 3.

Tổng cộng:

33 Team Encounters.

Mỗi đội thi đấu:

  • Tối thiểu 3 Encounters.
  • Tối đa 5 Encounters.

Tổng Individual Matches với Fixed Rotation #

Nếu mỗi Encounter có ba Individual Matches:

33 × 3 = 99 Individual Matches.

Với Active Roster ba người:

  • 16 đội tương đương 48 người Active.
  • Một đội Qualified 3–0 thi đấu 9 Individual Matches.
  • Một đội kết thúc 3–2 hoặc 2–3 thi đấu 15 Individual Matches.

First To 3 hoặc Last Team Standing 3 vs 3 #

Mỗi Encounter cần 3–5 Individual Matches.

Toàn Swiss Stage:

  • Tối thiểu: 33 × 3 = 99.
  • Tối đa: 33 × 5 = 165.

Team Swiss Standard vì vậy cần:

  • Nhiều bàn SOLO.
  • Nhiều Matchday.
  • Hoặc Match Mode rất ngắn.

Các loại Team Encounter trong Qualification Swiss

Normal Encounter #

Kết quả chưa làm đội Qualified hoặc Eliminated ngay lập tức.

Ví dụ:

  • 0–0 vs 0–0.
  • 1–0 vs 1–0.
  • 0–1 vs 0–1.
  • 1–1 vs 1–1.

Qualification Encounter #

Đội thắng đạt ngưỡng Qualification.

Ví dụ:

  • Hai đội Record 2–0.
  • Đội thắng đạt 3–0 và Qualified.
  • Đội thua chuyển thành 2–1.

Elimination Encounter #

Đội thua đạt ngưỡng Elimination.

Ví dụ:

  • Hai đội Record 0–2.
  • Đội thắng chuyển thành 1–2.
  • Đội thua đạt 0–3 và Eliminated.

Decider Encounter #

Cả hai kết quả đều kết thúc Swiss Stage của đội.

Ví dụ:

  • Hai đội Record 2–2.
  • Đội thắng đạt 3–2 và Qualified.
  • Đội thua đạt 2–3 và Eliminated.

Decider Encounter là loại trận có Stakes cao nhất trong Team Swiss Stage.

Match Mode cho Individual Match

Mỗi Individual Match vẫn cần một Match Mode.

Các lựa chọn phù hợp:

  • FT1.
  • FT3.
  • FT5.
  • Rapid 60s.
  • Standard 90s.
  • Các Time Mode khác.

FT3 #

Đây là Match Mode được đề xuất cho phần lớn Team Swiss.

Phù hợp với:

  • Fixed Rotation.
  • First To 3 Team Wins.
  • Last Team Standing.
  • Team Size 3.
  • Nhiều Team Encounters.
  • Community Tournament.
  • Competitive Swiss.

FT5 #

Phù hợp với:

  • Qualification Encounter.
  • Elimination Encounter.
  • Decider Encounter.
  • Team Size nhỏ.
  • Championship.

Không nên dùng FT5 cho toàn bộ Team Swiss Standard nếu chỉ có ít bàn.

Rapid 60s #

Phù hợp với:

  • Team Swiss Standard.
  • Team Size lớn.
  • Company Event.
  • Nhiều trận.
  • Tournament cần thời lượng rõ ràng.

Nếu hòa:

Sử dụng Golden Goal.

Standard 90s #

Phù hợp với:

  • Team Swiss Compact.
  • Đội 2–3 người.
  • League cạnh tranh.
  • Nhiều bàn SOLO.
  • Tournament nhiều Matchday.

Match Mode dài hơn #

Endurance 120s, 150 Seconds và 180 Seconds chỉ nên dùng khi:

  • Có ít đội.
  • Team Size nhỏ.
  • Swiss Stage diễn ra nhiều ngày.
  • Số Individual Matches được giới hạn.
  • Có đủ bàn.

Có nên tăng Match Mode ở trận quyết định?

Có thể.

Ví dụ:

EncounterMatch Mode cá nhân
Normal EncounterFT3
Qualification EncounterFT5
Elimination EncounterFT5
Decider EncounterFT5 hoặc BO3 FT3
PlayoffsFT5 hoặc FT7

Ưu điểm:

  • Trận quan trọng có thêm chiều sâu.
  • Giảm ảnh hưởng của một tình huống bất ngờ.
  • Tạo cảm giác Championship.

Hạn chế:

  • Lịch khó dự đoán hơn.
  • Các đội có tổng thời gian thi đấu khác nhau.
  • Host phải giải thích rõ.
  • Goal Difference giữa các vòng khó so sánh hơn.

Cấu hình đơn giản được đề xuất:

Tất cả Individual Matches trong Swiss Stage dùng cùng Match Mode.

Team Encounter bắt buộc phải có đội thắng

Qualification Team Swiss sử dụng W–L Record.

Vì vậy, mỗi Team Encounter phải xác định:

  • Một đội thắng.
  • Một đội thua.

Không giữ kết quả Team Encounter hòa.

Nếu Team Encounter kết thúc hòa, cần Team Decider.

Classic Team Swiss có thể cho phép Team Draw nếu sử dụng Match Points.

Khi nào Team Encounter có thể hòa?

Team Encounter có thể hòa khi:

  • Fixed Rotation có số trận chẵn.
  • Individual Matches được phép hòa.
  • Aggregate Score bằng nhau.
  • Team Encounter có giới hạn thời gian.
  • Hai đội cùng số Team Match Wins.

Ví dụ Team Size 4:

  • Red thắng hai trận.
  • Blue thắng hai trận.
  • Team Encounter hòa 2–2.

Team Decider #

Team Decider có thể sử dụng:

  • Captain vs Captain.
  • Blind Select.
  • Mỗi đội tự chọn một đại diện.
  • Người chưa thi đấu.
  • Random Select.
  • FT1.
  • FT3.
  • Golden Goal.

Cấu hình đề xuất:

Mỗi đội Blind Select một thành viên và thi đấu FT3.

Nếu cần tiết kiệm thời gian:

Captain vs Captain — Golden Goal.

Team Decider phải được công bố trước Swiss Stage.

Cách tính điểm trong Classic Team Swiss

Classic Team Swiss có thể sử dụng:

Kết quả Team EncounterTeam Match Points
Thắng3
Hòa1
Thua0

Sau số vòng cố định, bảng xếp hạng dựa trên Team Match Points.

Qualification Team Swiss không cần chuyển Record thành 3–1–0.

Nó sử dụng trực tiếp:

  • Team Wins.
  • Team Losses.
  • Ngưỡng Qualified.
  • Ngưỡng Eliminated.

Primary Score và Secondary Score

Team Swiss cần phân biệt hai cấp độ xếp hạng.

Primary Score — Điểm chính #

Đây là kết quả của toàn đội.

Trong Qualification Swiss:

  • Team W–L Record.

Trong Classic Team Swiss:

  • Team Match Points.

Primary Score quyết định Record Group trước tiên.

Secondary Score — Điểm phụ #

Được tạo từ những Individual Matches bên trong Team Encounters.

Các chỉ số có thể gồm:

  • Individual Match Wins.
  • Individual Match Losses.
  • Individual Match Difference.
  • Goal Difference.
  • Tổng bàn thắng.
  • Individual Match Win Percentage.

Secondary Score được sử dụng để:

  • Xếp đội trong cùng Record Group.
  • Xác định Final Swiss Seed.
  • Tạo Pairing.
  • Xử lý Tiebreaker.

Không được dùng Individual Match Score để đưa đội Record 1–1 lên trên đội Record 2–0.

Primary Score luôn được ưu tiên.

Individual Match Difference

Công thức:

Individual Match Difference = Individual Match Wins − Individual Match Losses

Ví dụ:

  • Team Red thắng 8 Individual Matches.
  • Team Red thua 4 Individual Matches.

Match Difference:

+4.

Chỉ số này phản ánh hiệu quả toàn đội bên trong các Encounters.

Nó phù hợp hơn Goal Difference khi:

  • Mọi Individual Match dùng cùng cấu trúc.
  • Một Team Match Win có giá trị rõ ràng.
  • Các trận sử dụng Goal Mode khác nhau.
  • Đội cần được đánh giá theo chiều sâu đội hình.

Match Difference khi sử dụng Clinch Stop #

Nếu một số Encounter dừng ở 2–0 và số khác kéo dài 2–1, các đội có số trận cá nhân khác nhau.

Khi đó có thể dùng:

Individual Match Win Percentage

Công thức:

Match Wins ÷ Individual Matches Played.

Tuy nhiên, cách này phức tạp hơn.

Vì vậy, Full Rotation vẫn được đề xuất khi Match Difference là Tiebreaker.

Goal Difference

Công thức:

GD = Tổng bàn ghi được − Tổng bàn thua

Ví dụ:

  • Team Blue ghi 36 bàn.
  • Team Blue thủng lưới 29 bàn.

Goal Difference:

+7.

Goal Difference phù hợp khi:

  • Mọi Individual Match dùng cùng Match Mode.
  • Không có Cards thay đổi giá trị bàn thắng.
  • Không có Handicap khác nhau.
  • Full Rotation được áp dụng.

Nếu Qualification Encounter dùng FT5 còn Normal Encounter dùng FT3, Goal Difference mất một phần tính so sánh.

Trong trường hợp đó, ưu tiên:

  • Team Difficulty Score.
  • Individual Match Difference.
  • Match Win Percentage.

Team Difficulty Score — Độ khó đối thủ

Hai đội có cùng Record chưa chắc đã gặp lịch thi đấu khó như nhau.

Team Difficulty Score đánh giá thành tích của những đội đã gặp.

Công thức SOLO được đề xuất:

Team Difficulty Score = Tổng Wins của các đội đã gặp − Tổng Losses của các đội đã gặp

Ví dụ Team Red đã gặp:

  • Team A đang có Record 2–0.
  • Team B đang có Record 1–1.

Tổng:

  • Opponent Wins: 3.
  • Opponent Losses: 1.

Difficulty Score:

+2.

Team Blue đã gặp hai đội đều có Record 1–1.

Tổng:

  • Opponent Wins: 2.
  • Opponent Losses: 2.

Difficulty Score:

0.

Nếu Red và Blue có cùng Swiss Record, Red được xếp cao hơn vì đã trải qua lịch thi đấu khó hơn.

Difficulty Score thay đổi sau mỗi vòng #

Nếu một đối thủ tiếp tục thắng:

  • Difficulty Score của các đội từng gặp họ có thể tăng.

Nếu đối thủ tiếp tục thua:

  • Difficulty Score có thể giảm.

Vì vậy:

Team Difficulty Score phải được tính lại sau khi toàn bộ vòng kết thúc.

Mid-Stage Team Seed

SOLO đề xuất thứ tự:

  1. Swiss Record.
  2. Team Difficulty Score.
  3. Individual Match Difference.
  4. Goal Difference.
  5. Head-to-Head.
  6. Initial Team Seed.

Cách ghi:

Record → Difficulty → IMD → GD → Head-to-Head → Initial Seed

Mid-Stage Seed được dùng để:

  • Xếp đội trong Record Group.
  • Tạo Pairing.
  • Chọn Floater.
  • Xác định Final Swiss Seed.
  • Tạo Playoff Bracket.

Head-to-Head #

Head-to-Head chỉ được dùng nếu hai đội đã gặp nhau.

Ví dụ:

  • Red và Blue cùng Record.
  • Difficulty và IMD bằng nhau.
  • Red từng thắng Blue.
  • Red được xếp trên.

Nếu hai đội chưa gặp nhau:

  • Bỏ qua Head-to-Head.
  • Chuyển sang Initial Seed hoặc tiêu chí tiếp theo.

Final Team Swiss Seed

Sau Swiss Stage, các đội Qualified được xếp Seed.

Ví dụ Team Swiss Standard:

  • Hai đội 3–0.
  • Ba đội 3–1.
  • Ba đội 3–2.

Thứ tự:

  1. Record.
  2. Difficulty Score.
  3. Individual Match Difference.
  4. Goal Difference.
  5. Head-to-Head.
  6. Initial Seed.

Đội 3–0 luôn được xếp trên đội 3–1.

Đội 3–1 luôn được xếp trên đội 3–2.

Các Tiebreaker chỉ sắp xếp những đội có cùng Record.

Roster trong Team Swiss

Team Swiss cần phân biệt:

  • Full Roster.
  • Active Roster.
  • Substitute.
  • Lineup.

Full Roster #

Danh sách tất cả thành viên được đăng ký cho đội trong Swiss Stage.

Ví dụ:

  • Full Roster: 5 người.
  • Active Roster mỗi Encounter: 3 người.

Full Roster nên được khóa trước vòng đầu.

Sau Roster Lock:

  • Không được thêm thành viên.
  • Không được chuyển người giữa đội.
  • Không được dùng người chưa đăng ký.
  • Substitute chỉ được sử dụng theo luật.

Active Roster #

Danh sách thành viên được phép thi đấu trong một Team Encounter cụ thể.

Ví dụ:

Full Roster Team Red:

  • A.
  • B.
  • C.
  • D.
  • E.

Active Roster gặp Team Blue:

  • A.
  • C.
  • E.

Active Roster có thể được chọn lại trước vòng tiếp theo nếu Tournament Rules cho phép.

Khi nào khóa Active Roster? #

Cấu hình đề xuất:

  1. Pairing của vòng được công bố.
  2. Hai đội có thời gian chuẩn bị.
  3. Mỗi đội gửi Active Roster cho Host.
  4. Active Roster được khóa.
  5. Sau đó Lineup hoặc Blind Select mới bắt đầu.

Nếu cần tránh việc đội chờ xem danh sách đối thủ:

Hai đội gửi Active Roster kín và Host công bố đồng thời.

Có được đổi Active Roster giữa các vòng không? #

Có, nếu Full Roster đã được khóa và Tournament Rules cho phép.

Điều này giúp:

  • Luân phiên thành viên.
  • Xử lý mệt mỏi.
  • Tạo chiến thuật theo đối thủ.
  • Bảo đảm Minimum Appearance.

Không được thay Active Roster giữa một Team Encounter trừ khi Substitute Rule cho phép vì chấn thương hoặc sự cố.

Substitute #

Substitute là thành viên dự bị đã đăng ký.

Cần xác định:

  • Có bao nhiêu Substitute?
  • Khi nào được sử dụng?
  • Có được thay sau khi biết Lineup không?
  • Người bị thay có được quay lại không?
  • Substitute có thể thi đấu cho đội khác không?

Cấu hình đơn giản:

Substitute chỉ được đưa vào trước khi Team Encounter bắt đầu hoặc khi có chấn thương được Host xác nhận.

Minimum Appearance Rule

Trong Team Building, có thể quy định:

Mỗi thành viên Full Roster phải xuất hiện trong ít nhất X Team Encounters hoặc Individual Matches.

Ví dụ:

  • Swiss Stage tối đa năm vòng.
  • Mỗi thành viên phải tham gia tối thiểu hai Encounters.

Minimum Appearance giúp:

  • Hạn chế chỉ dùng những người mạnh nhất.
  • Bảo đảm giá trị tham gia.
  • Phù hợp Company Cup.
  • Phù hợp School House Event.

Không nên sử dụng luật này trong Championship nếu mục tiêu là tối đa hóa quyền chiến thuật của Captain.

Respawn Rules trong Team Swiss

Respawn sau mỗi Team Encounter #

Đây là cấu hình mặc định.

Trước Encounter mới:

  • Tất cả thành viên trở lại đủ điều kiện.
  • Player Lives được phục hồi.
  • Điểm số reset.
  • Encounter Effects kết thúc.
  • Active Roster mới có thể được đăng ký.

Swiss Record của đội không reset.

Ví dụ:

  • A bị loại trong Encounter gặp Team Blue.
  • Team Red vẫn thắng.
  • Ở vòng sau gặp Team Green, A có thể thi đấu lại.

Limited Respawn — Encounter Scope #

Mỗi đội có số Respawn Token giới hạn trong từng Encounter.

Ví dụ:

Mỗi đội có một Respawn Token trong mỗi Team Encounter.

Sang vòng mới:

  • Token được phục hồi.
  • Thành viên reset.
  • Swiss Record được giữ nguyên.

Cấu hình này tạo chiến thuật nhưng vẫn giữ điều kiện tương đương giữa các vòng.

Limited Respawn — Stage Scope #

Mỗi đội có số Respawn Token dùng cho toàn Swiss Stage.

Ví dụ:

Mỗi đội có ba Respawn Token cho toàn bộ năm vòng.

Đội phải quyết định:

  • Dùng ở vòng nào?
  • Cứu thành viên nào?
  • Giữ Token cho Elimination Encounter hay không?

Đây là luật nâng cao và cần hệ thống theo dõi rõ ràng.

Nó không được đề xuất cho Team Swiss tiêu chuẩn vì:

  • Các đội gặp lịch khó sớm phải dùng tài nguyên sớm.
  • Điều kiện giữa các Encounter không còn tương đương.
  • Pairing theo Record nhưng tài nguyên còn lại khác nhau.

No Respawn — Encounter Scope #

Thành viên thua bị loại khỏi Encounter hiện tại.

Khi đội bước sang vòng tiếp theo:

  • Thành viên được phục hồi.
  • Đội bắt đầu Encounter mới với đầy đủ Active Roster.

Phù hợp với:

No Respawn — Swiss Stage Scope #

Thành viên bị loại không quay lại trong toàn Swiss Stage.

Cấu hình này không được đề xuất vì:

  • Đội gặp đối thủ mạnh sớm bị suy yếu dài hạn.
  • Những đội gặp họ ở vòng sau có lợi thế.
  • Pairing theo Record không còn phản ánh sức mạnh hiện tại đồng đều.
  • Đội có thể hết thành viên trước khi đạt ngưỡng Swiss Loss.
  • Người bị loại phải chờ lâu.
  • Active Roster giữa các vòng mất cân bằng.

Chỉ sử dụng như một Custom Survival Event có luật tuyển người, Draft hoặc hồi sinh đặc biệt.

Lineup Rules

Rotation Mandatory #

Mọi thành viên Active phải thi đấu trước khi một người được lặp lại.

Phù hợp với:

  • Fixed Rotation.
  • Team Building.
  • Company Swiss.
  • School House Swiss.
  • Đội 3–5 người.

Fixed Order #

Đội gửi thứ tự thi đấu trước Encounter.

Ví dụ:

Team Red:

  1. A.
  2. C.
  3. B.

Team Blue:

  1. E.
  2. D.
  3. F.

Cấu hình đề xuất:

Hai đội gửi Fixed Order kín và Host công bố đồng thời.

Blind Select #

Hai Captain chọn kín thành viên cho trận tiếp theo.

Quy trình:

  1. Captain gửi lựa chọn cho Host.
  2. Host khóa hai lựa chọn.
  3. Công bố đồng thời.
  4. Individual Match bắt đầu.

Blind Select phù hợp với:

  • First To X Team Wins.
  • Competitive Team Swiss.
  • Team Size từ 3 người.
  • Captain Strategy.

Free Choice #

Captain tự chọn bất kỳ thành viên đủ điều kiện.

Ưu điểm:

  • Tăng chiến thuật.
  • Có thể thích nghi với đối thủ.
  • Tạo chiều sâu Lineup.

Hạn chế:

  • Một số thành viên có thể ít được thi đấu.
  • Người mạnh có thể xuất hiện nhiều lần.
  • Không phù hợp Team Building ưu tiên sự tham gia.

Winner Stays #

Người thắng Individual Match tiếp tục giữ bàn.

Đội thua đưa thành viên tiếp theo vào.

Phù hợp với:

Max Wins Cap #

Ví dụ:

Winner Stays + Max 2 Wins.

Sau hai trận thắng liên tiếp:

  • Người chơi phải rời bàn.
  • Không bị loại.
  • Đồng đội tiếp theo vào.
  • Người đó có thể quay lại sau Rotation.

Max Wins Cap giúp:

  • Hạn chế một người quét cả đội.
  • Tăng số thành viên tham gia.
  • Tạo nhiều matchup.
  • Giữ giá trị của Team Tournament.

Captain Rules

Captain có thể:

  • Xác nhận Roster.
  • Gửi Active Roster.
  • Khóa Lineup.
  • Thực hiện Blind Select.
  • Sử dụng Respawn Token.
  • Kích hoạt Team Shield.
  • Xác nhận kết quả Team Encounter.

Các Captain Rules nâng cao:

  • Captain First.
  • Last Captain.
  • Captain Pick.
  • Captain Death.
  • Commander Mode.

Các luật này phải giữ nguyên trong toàn Swiss Stage.

Không được thay Captain Rule riêng cho một Record Group hoặc đối thủ.

Team Resources

Các tài nguyên có thể gồm:

  • Respawn Token.
  • Team Shield.
  • Team Life.
  • Matchup Swap.
  • Captain Save.
  • Gameplay Cards.

Cần xác định phạm vi:

  • Individual Match Scope.
  • Team Encounter Scope.
  • Swiss Round Scope.
  • Swiss Stage Scope.

Cấu hình tiêu chuẩn:

Team Resources reset sau mỗi Team Encounter.

Cấu hình nâng cao có thể giới hạn tài nguyên toàn Stage nhưng phải được theo dõi kỹ thuật số.

Team Shield

Team Shield ngăn hậu quả loại người của một Individual Match Loss.

Ví dụ:

  • A thắng D.
  • Team Red vẫn nhận Individual Match Win.
  • Team Blue sử dụng Team Shield.
  • D không bị loại khỏi Encounter.
  • Shield bị tiêu hao.

Team Shield không:

  • Xóa chiến thắng của A.
  • Xóa Team Match Win.
  • Hủy Swiss Loss sau khi Encounter kết thúc.
  • Thay đổi Pairing đã được công bố.

Team Size phù hợp

Đội hai người #

Ưu điểm:

  • Encounter nhanh.
  • Dễ chia đội.
  • Mỗi người có vai trò lớn.
  • Phù hợp First To X.

Hạn chế:

  • Ít lựa chọn Lineup.
  • Fixed Rotation hai trận dễ hòa 1–1.
  • Thường cần Team Decider.

Đội ba người #

Đây là Team Size được đề xuất.

Ưu điểm:

  • Fixed Rotation tạo ba Individual Matches.
  • Có kết quả 3–0 hoặc 2–1 nếu mỗi trận phải phân thắng.
  • Không cần Team Decider.
  • Có đủ lựa chọn Blind Select.
  • Thời lượng vẫn dễ kiểm soát.
  • Phù hợp cả Team Building và Competitive Swiss.

Đội bốn người #

Fixed Rotation tạo bốn trận và có thể hòa 2–2.

Cần:

  • Team Decider.
  • Hoặc First To 3 Team Wins.
  • Hoặc sử dụng Active Roster ba người.

Phù hợp với:

  • Company Swiss.
  • School House Swiss.
  • Full Roster lớn hơn Active Roster.

Đội từ năm người trở lên #

Nên sử dụng:

  • Active Roster nhỏ hơn Full Roster.
  • Rotation Mandatory.
  • Minimum Appearance.
  • Match Mode ngắn.
  • Nhiều bàn SOLO.

Không nên kết hợp đồng thời:

  • Active Roster lớn.
  • First To 5 Team Wins.
  • Match Mode dài.
  • Chỉ một bàn.
  • Team Swiss Standard 16 đội.

Team Bye

Khi số đội trong Pairing Pool là số lẻ, một đội có thể nhận Bye.

Khuyến nghị chính:

Team Swiss nên ưu tiên số đội chẵn.

Có thể sử dụng:

  • Waitlist Team.
  • Host Team.
  • Preliminary.
  • Điều chỉnh Preset.

Nếu Bye không thể tránh:

Team Bye trong Qualification Swiss được tính là một Swiss Win nhưng không tạo Individual Match Difference hoặc Goal Difference.

Đội nhận Bye:

  • Tăng một Win.
  • Không có đối thủ.
  • Không được cộng Individual Match Wins.
  • Không được cộng bàn thắng.
  • Không được tính Clean Sweep.
  • Không được tính vào chuỗi thắng thực chiến.
  • Không nên nhận Bye lần thứ hai.

Ai nhận Bye? #

Ưu tiên:

  1. Đội chưa từng nhận Bye.
  2. Đội chưa từng nhận Walkover Win.
  3. Đội có Seed thấp hơn trong nhóm phù hợp.
  4. Đội có Record thấp hơn nếu Tournament Rules cho phép.
  5. Phương án làm Pairing còn lại hợp lệ nhất.

Bye có thể giúp một đội Qualified.

Vì vậy:

  • Quy định phải được công bố trước.
  • Không được phân bổ thủ công theo cảm tính.
  • Số đội chẵn vẫn là phương án tốt nhất.

Individual Forfeit

Nếu một thành viên không thể thi đấu:

  • Có thể bị xử thua Individual Match.
  • Đội vẫn tiếp tục Encounter.
  • Kết quả được xử lý theo Team Encounter Format.

Ví dụ Fixed Rotation:

  • A không xuất hiện.
  • D nhận Individual Match Win.
  • Hai trận còn lại vẫn diễn ra.

Individual Forfeit không tự động tạo một Swiss Loss cho toàn đội.

Team Forfeit

Nếu toàn đội Forfeit:

  • Đối thủ nhận một Swiss Win.
  • Đội Forfeit nhận một Swiss Loss.
  • Không cộng Match Difference nếu luật không có tỷ số quy ước.
  • Không cộng Goal Difference nếu hệ thống dùng trạng thái Walkover.

Trong Qualification Swiss:

  • Walkover Win có thể giúp đội Qualified.
  • Forfeit Loss có thể khiến đội Eliminated.

Không nên quyết định cách ghi tỷ số sau khi nhìn bảng Seed.

Đội rút khỏi Swiss Stage

Nếu đội rút khỏi toàn bộ Stage:

  • Được đánh dấu Withdrawn.
  • Không còn trong Pairing Pool.
  • Không được thay bằng đội mới sau khi Stage đã bắt đầu.
  • Kết quả đã hoàn thành được giữ theo Tournament Rules.
  • Pairing các vòng sau được tính lại.
  • Difficulty Score của đối thủ được cập nhật theo quy định hệ thống.

Nếu đội rút trước vòng đầu:

  • Có thể xóa đội.
  • Tạo lại Initial Pairing.
  • Điều chỉnh số Bye.

Team Swiss kết hợp Team Knockout

Qualification Team Swiss thường là Stage đầu tiên.

Các đội Qualified chuyển sang Team Knockout Playoffs.

Team Swiss Compact #

  • 8 đội bắt đầu.
  • 4 đội Qualified.
  • Bán kết:
  • Seed 1 vs Seed 4.
  • Seed 2 vs Seed 3.

Team Swiss Standard #

  • 16 đội bắt đầu.
  • 8 đội Qualified.
  • Tứ kết:
  • Seed 1 vs Seed 8.
  • Seed 4 vs Seed 5.
  • Seed 2 vs Seed 7.
  • Seed 3 vs Seed 6.

Bracket có thể được sắp theo hai nửa tương đương.

Có tránh Rematch tại Playoffs không? #

Có thể ưu tiên nhưng không bắt buộc.

Swiss Stage và Playoffs là hai giai đoạn khác nhau.

Một đội có thể:

  • Thua đối thủ tại Swiss.
  • Gặp lại trong Playoffs.
  • Phục thù và đi tiếp.

Cấu hình đơn giản:

Tạo bracket trực tiếp từ Final Swiss Seed, không điều chỉnh matchup.

Cấu hình Avoid Rematch chỉ nên dùng khi:

  • Đã công bố trước.
  • Không phá Seed quá nhiều.
  • Tournament Software hỗ trợ.
  • Không điều chỉnh thủ công theo ý Host.

Reset trước Playoffs

Theo cấu hình tiêu chuẩn:

  • Swiss Record không được mang vào Playoffs.
  • Điểm Individual Match reset.
  • Player Lives reset.
  • Encounter-scoped Resources reset.
  • Team Shield reset.
  • Respawn Token reset.
  • Gameplay Effects kết thúc.

Full Roster vẫn được giữ theo Roster Lock.

Active Roster có thể được chọn lại theo luật Playoffs.

Tournament-scoped Penalty hoặc Disqualification vẫn có hiệu lực.

Swiss Stage Leader và Team Champion

Cần xác định mục tiêu Tournament.

Classic Team Swiss #

Đội đứng đầu sau số vòng cố định có thể trở thành:

Team Swiss Champion.

Không cần Playoffs.

Qualification Team Swiss #

Swiss Stage chỉ xác định:

  • Các đội Qualified.
  • Final Swiss Seed.
  • Swiss Stage Leader.

Team Champion chính thức được xác định tại Playoffs.

Có thể trao danh hiệu phụ:

  • Swiss Stage Leader.
  • Undefeated Team.
  • Best Swiss Record.
  • Best Match Difference.
  • Hardest Schedule.
  • Swiss Giant Killer.

Gameplay Cards

Không sử dụng Cards #

Phù hợp với:

  • Competitive Team Swiss.
  • Ranking.
  • Championship.
  • Swiss Standard.
  • Tournament cần Pairing công bằng.

Đây là cấu hình được đề xuất.

Một Card chung theo vòng #

Ví dụ:

  • Vòng 1: Luật tiêu chuẩn.
  • Vòng 2: Weak Foot Only.
  • Vòng 3: One Touch.
  • Vòng 4: Panna Double.

Mọi Team Encounters trong vòng sử dụng cùng Card.

Ưu điểm:

  • Điều kiện tương đối đồng đều.
  • Dễ truyền thông.
  • Tạo chủ đề theo vòng.

Hạn chế:

  • Qualification và Elimination Encounter chịu ảnh hưởng của luật đặc biệt.
  • Đội nhận Bye bỏ lỡ Card.
  • Goal Difference khó so sánh hơn.

Team Cards #

Các đội có thể sở hữu:

  • Team Shield.
  • Bonus Respawn.
  • Matchup Swap.
  • Captain Save.
  • Double Goal.

Phải xác định Cards reset:

  • Sau Individual Match.
  • Sau Team Encounter.
  • Sau vòng.
  • Hay dùng giới hạn toàn Stage.

Cards riêng từng Encounter #

Chỉ phù hợp với:

  • Party Team Swiss.
  • Creator Event.
  • Community Activation.
  • Tournament không dùng Ranking.

Không phù hợp với Championship vì một Chaos Card có thể quyết định Qualification hoặc Elimination.

Physical Modules

Có thể sử dụng:

  • Goal Reducer.
  • Precision Gate.
  • Obstacle Module.
  • Rebound Module.
  • LED Timer.
  • Bảng điểm điện tử.

Cấu hình cạnh tranh:

Giữ nguyên Module trong toàn Swiss Stage.

Cấu hình Community:

Có thể thay Module theo vòng, nhưng mọi Encounter trong cùng vòng phải giống nhau.

Không nên để mỗi đội lựa chọn Module riêng cho đối thủ.

Nhiều bàn SOLO

Team Swiss có hai lớp vận hành song song.

Nhiều Team Encounters cùng lúc #

Ví dụ vòng đầu Team Swiss Compact:

  • Bàn 1: Team A vs Team B.
  • Bàn 2: Team C vs Team D.
  • Bàn 3: Team E vs Team F.
  • Bàn 4: Team G vs Team H.

Cách này phù hợp khi mỗi Encounter chỉ dùng một bàn.

Nhiều Individual Matches của một Encounter cùng lúc #

Phù hợp với Fixed Rotation.

Ví dụ Red vs Blue:

  • Bàn 1: A vs D.
  • Bàn 2: B vs E.
  • Bàn 3: C vs F.

Toàn Encounter có thể hoàn thành trong một Wave.

Không phù hợp với:

Pairing chỉ tạo sau khi hoàn thành vòng

Swiss không thể tạo toàn bộ lịch trước.

Quy trình:

  1. Hoàn thành mọi Team Encounter trong vòng.
  2. Xác nhận Team Encounter Score.
  3. Khóa kết quả.
  4. Cập nhật Swiss Record.
  5. Tính Team Difficulty Score.
  6. Xếp Mid-Stage Seed.
  7. Tạo Pairing mới.
  8. Kiểm tra Rematch.
  9. Công bố vòng tiếp theo.
  10. Khóa Active Roster.

Không được tự ghép hai đội đang rảnh khi Pairing chưa được hệ thống xác nhận.

Ước tính thời lượng Team Swiss Compact

Team Swiss Compact có 10 Team Encounters.

Fixed Rotation ba trận #

  • Tổng Individual Matches: 30.

Nếu một Individual Match và chuyển tiếp trung bình ba phút:

30 × 3 = 90 phút tải thi đấu.

Với ba bàn chạy đồng thời trong mỗi Encounter:

  • Một Encounter có thể hoàn thành trong khoảng một Match Wave.
  • Nhưng số Encounter có thể chạy đồng thời còn phụ thuộc số bàn và số Host.

First To 3 hoặc Last Team Standing 3 vs 3 #

  • Tối thiểu: 30 Individual Matches.
  • Tối đa: 50 Individual Matches.

Cần lập lịch theo trường hợp gần tối đa.

Ước tính thời lượng Team Swiss Standard

Team Swiss Standard có 33 Team Encounters.

Fixed Rotation ba trận #

33 × 3 = 99 Individual Matches.

Nếu mỗi trận và chuyển tiếp trung bình ba phút:

99 × 3 = 297 phút tải thi đấu trên một bàn.

Đây chưa bao gồm:

  • Pairing.
  • Khóa Roster.
  • Nghỉ.
  • Team Decider.
  • Playoffs.
  • Trao giải.

Team Swiss Standard thường cần:

  • Nhiều bàn.
  • Nhiều Matchday.
  • Hoặc Individual Match rất ngắn.

First To 3 hoặc Last Team Standing #

  • Tối thiểu: 99 Individual Matches.
  • Tối đa: 165 Individual Matches.

Không nên sử dụng cấu hình này cho 16 đội trong một buổi nếu chỉ có một vài bàn.

Khi nào nên chọn Team Swiss?

Chọn Team Swiss khi:

  • Có từ 8 đội trở lên.
  • Team Round Robin cần quá nhiều Encounter.
  • Không muốn đội bị loại sau vòng đầu.
  • Muốn đội cùng thành tích gặp nhau.
  • Muốn chọn Top 4 hoặc Top 8.
  • Có nhiều người tham gia.
  • Có nhiều bàn SOLO.
  • Có Tournament Software hoặc AI Host.
  • Có thể khóa Roster.
  • Có Host hiểu Pairing và Team Rules.
  • Muốn Qualification Stage trước Playoffs.
  • Muốn giảm ảnh hưởng của Initial Draw.

Khi nào không nên chọn Team Swiss?

Không nên chọn khi:

  • Chỉ có 3–6 đội.
  • Team Round Robin vẫn dễ tổ chức.
  • Không có hệ thống Pairing.
  • Không thể hoàn thành từng vòng trước vòng sau.
  • Full Roster thay đổi liên tục.
  • Đội thường xuyên đến muộn.
  • Không có Host theo dõi Team Encounter.
  • Chỉ có một bàn và quá nhiều đội.
  • Match Mode rất dài.
  • Team Rules đã quá phức tạp.
  • Muốn biết toàn bộ lịch từ đầu.
  • Mục tiêu là Open Play linh hoạt.
  • Muốn một bracket dễ hiểu cho khán giả.

Trong các trường hợp đó, cân nhắc:

  • Team Round Robin.
  • Team Knockout.
  • Team Double Elimination.
  • Team King Of The Table.
  • Chia bảng nhỏ rồi Team Knockout.

Ưu điểm của Team Swiss

  • Ít Team Encounters hơn Team Round Robin.
  • Mỗi đội được chơi nhiều hơn Team Knockout.
  • Không bị loại sau một thất bại.
  • Đội cùng thành tích dần gặp nhau.
  • Qualification Encounter có Stakes rõ ràng.
  • Elimination Encounter tạo kịch tính.
  • Không cần Winners và Losers Bracket.
  • Phù hợp Tournament đông người.
  • Có thể sử dụng cho 24–48 người Active.
  • Dễ kết hợp Team Knockout Playoffs.
  • Tạo giá trị cho Team Ranking.
  • Cho phép nhiều Team Rules.
  • Có thể dùng Fixed Rotation cho Team Building.
  • Có thể dùng Last Team Standing cho Survival.
  • Phù hợp với Digital Platform và AI Host.

Hạn chế của Team Swiss

  • Không thể tạo toàn bộ lịch từ đầu.
  • Pairing thủ công dễ sai.
  • Cần chờ toàn bộ vòng hoàn thành.
  • Cần quản lý cả Team Record và Individual Results.
  • Difficulty Score khó hiểu với người mới.
  • Floater và Bye có thể gây tranh cãi.
  • Đội không gặp tất cả đối thủ.
  • Số Encounter của các đội không hoàn toàn bằng nhau.
  • Đội 3–0 chơi ít hơn đội 3–2.
  • Active Roster cần được khóa.
  • Team Rules phải thống nhất.
  • Một Team Forfeit ảnh hưởng Pairing vòng sau.
  • Một kết quả nhập sai có thể ảnh hưởng nhiều đội.
  • Team Swiss Standard có tải thi đấu rất lớn.
  • Không phù hợp khi chỉ có ít bàn.
  • Match Mode khác nhau làm Tiebreaker khó so sánh.

Preset Team Swiss Fair Play

Team Swiss Compact + Fixed Rotation + Respawn + FT3

Thiết lập:

  • 8 đội.
  • Team Size 3.
  • 2 thắng Qualified.
  • 2 thua Eliminated.
  • Full Rotation.
  • Mỗi thành viên Active thi đấu một trận.
  • Respawn đầy đủ sau Encounter.
  • Không Cards phức tạp.
  • Top 4 vào Team Knockout.

Phù hợp với:

  • Team Building.
  • School Tournament.
  • Community Event.
  • Người mới.

Preset Team Swiss Competitive

Team Swiss Compact hoặc Standard + First To 3 Team Wins + Blind Select + FT3

Thiết lập:

  • Full Roster được khóa.
  • Active Roster được gửi trước mỗi Encounter.
  • Captain Blind Select.
  • Respawn sau mỗi Encounter.
  • Không Draft.
  • Không Cards ngẫu nhiên.
  • Qualification và Elimination Encounter có thể dùng FT5.
  • Final Seed theo Difficulty và IMD.

Preset Team Swiss Survival

Team Swiss Compact + Last Team Standing + No Respawn Encounter Scope + Winner Stays + FT3

Thiết lập:

  • Team Size 3.
  • Mỗi thành viên một Player Life.
  • Người thắng giữ bàn.
  • Người thua bị loại khỏi Encounter.
  • Thành viên hồi sinh ở vòng tiếp theo.
  • Có thể thêm Max 2 Wins.
  • Top 4 vào Survival Team Knockout.

Preset Balanced Survival Swiss

Team Swiss + Last Team Standing + Max 2 Wins + 1 Team Shield

Thiết lập:

  • Mỗi thành viên một Player Life.
  • Winner Stays.
  • Sau hai trận thắng phải Rotation.
  • Mỗi đội có một Team Shield trong mỗi Encounter.
  • Resources reset sau Encounter.
  • Không dùng No Respawn xuyên Stage.

Preset Company Swiss Cup

Team Swiss Compact + Fixed Rotation + Rapid 60s

Thiết lập:

  • 8 phòng ban hoặc nhóm.
  • Team Size 3–5.
  • Active Roster 3.
  • Minimum Appearance Rule.
  • Full Rotation.
  • Team Decider nếu cần.
  • Top 4 vào bán kết.
  • Có Team Spirit Award.
  • Có MVP và Best Department.

Preset School House Swiss

Classic Team Swiss + Fixed Rounds + Rotation Mandatory

Thiết lập:

  • Các House hoặc lớp học là đội.
  • Mỗi đội thi đấu số vòng cố định.
  • Không loại đội giữa Stage.
  • Thắng 3, hòa 1, thua 0.
  • Active Roster thay đổi theo vòng.
  • Mỗi thành viên phải đạt Minimum Appearance.
  • Champion theo bảng hoặc Top 4 Playoffs.

Preset Team Swiss Championship

Team Swiss Standard + Team Knockout Playoffs

Swiss Stage #

  • 16 đội.
  • 3 thắng Qualified.
  • 3 thua Eliminated.
  • Team Size 3.
  • Normal Encounter: FT3.
  • Qualification Encounter: FT5.
  • Elimination Encounter: FT5.
  • Decider Encounter: FT5 hoặc BO3 FT3.
  • No Rematch.
  • Seeded Pairing.

Playoffs #

  • Top 8.
  • Tứ kết: First To 3 Team Wins.
  • Bán kết: First To 3 Team Wins.
  • Chung kết: Best of Team Encounter hoặc cấu hình Championship.
  • Resources reset trước Playoffs.
  • Full Roster vẫn được khóa.

Cấu hình tiêu chuẩn được đề xuất

Thành phầnThiết lập
Participant StructureTeam
Tournament ModeTeam Swiss Format
Phiên bản mặc địnhQualification Team Swiss
Preset nhỏ8 đội — 2 thắng/2 thua
Preset chuẩn16 đội — 3 thắng/3 thua
Team Size đề xuất3 người
Team Encounter mặc địnhFixed Rotation Score
Individual MatchFT3
RespawnReset sau mỗi Team Encounter
Pairing vòng đầuRandom hoặc Seeded
Pairing vòng sauTheo Team Swiss Record
RematchTránh trong cùng Stage
FloaterDùng khi Record Group có số lẻ
Team DeciderBlind Select + FT3
Mid-Stage SeedRecord → Difficulty → IMD → GD → H2H → Initial Seed
ByeMột Team Win, không cộng chỉ số phụ
RosterFull Roster khóa trước Stage
Active RosterKhóa trước từng Encounter
PlayoffsTop 4 hoặc Top 8
Team ResourcesReset sau mỗi Encounter
CardsKhông bắt buộc
ModulesGiữ điều kiện nhất quán
Hệ thống quản lýTournament Software hoặc SOLO AI Host

Trước khi bắt đầu Team Swiss

Người tổ chức cần xác nhận:

  1. Sử dụng Classic hay Qualification Team Swiss?
  2. Có bao nhiêu đội?
  3. Có số đội chẵn không?
  4. Mỗi đội có bao nhiêu thành viên?
  5. Full Roster tối đa là bao nhiêu?
  6. Active Roster là bao nhiêu?
  7. Roster Lock diễn ra khi nào?
  8. Có Substitute không?
  9. Có Minimum Appearance Rule không?
  10. Ai là Captain?
  11. Swiss Compact hay Swiss Standard?
  12. Ngưỡng Qualification là bao nhiêu Win?
  13. Ngưỡng Elimination là bao nhiêu Loss?
  14. Swiss Stage tự tìm Champion hay chọn đội vào Playoffs?
  15. Pairing vòng đầu là Random hay Seeded?
  16. Initial Team Seed được tính thế nào?
  17. Có dùng Top Half vs Bottom Half không?
  18. Team Encounter Format là gì?
  19. Fixed Rotation, First To X hay Last Team Standing?
  20. Có sử dụng Full Rotation không?
  21. Individual Match dùng Match Mode nào?
  22. Qualification Encounter có dùng Match Mode dài hơn không?
  23. Individual Match có được hòa không?
  24. Team Encounter hòa được xử lý thế nào?
  25. Team Decider là gì?
  26. Respawn Rule là gì?
  27. Respawn Scope là Encounter hay Stage?
  28. Có Winner Stays không?
  29. Có Rotation Mandatory không?
  30. Có Max Wins Cap không?
  31. Có Blind Select không?
  32. Active Roster được công bố kín hay công khai?
  33. Có Team Life hoặc Team Shield không?
  34. Team Resources reset khi nào?
  35. Có cho phép Rematch không?
  36. Floater được lựa chọn thế nào?
  37. Team Difficulty Score được tính ra sao?
  38. Individual Match Difference có được dùng không?
  39. Goal Difference có phù hợp không?
  40. Thứ tự Tiebreaker là gì?
  41. Team Bye được xử lý thế nào?
  42. Một đội có thể nhận Bye lần hai không?
  43. Individual Forfeit được xử lý thế nào?
  44. Team Forfeit tạo kết quả gì?
  45. Đội rút khỏi Stage được xử lý thế nào?
  46. Có Gameplay Cards không?
  47. Cards áp dụng theo Match, Encounter hay Round?
  48. Có Physical Modules không?
  49. Modules có giống nhau trong toàn Stage không?
  50. Có bao nhiêu bàn SOLO?
  51. Các Individual Matches có chạy song song không?
  52. Mỗi Swiss Round có bao nhiêu Wave?
  53. Có hoàn thành toàn bộ vòng trước Pairing tiếp theo không?
  54. Ai nhập Individual Match Results?
  55. Ai xác nhận Team Encounter Score?
  56. Ai kiểm tra Team Rematch?
  57. Pairing được tạo bằng hệ thống nào?
  58. Final Team Swiss Seed được tính thế nào?
  59. Có tránh Rematch tại Playoffs không?
  60. Team Resources có reset trước Playoffs không?
  61. Active Roster có được chọn lại trước Playoffs không?
  62. Đã dự phòng thời lượng cho trường hợp tối đa chưa?

Tóm tắt Team Swiss Format

Nội dungQuy định
TênTeam Swiss Format
Tên khácHệ Thụy Sĩ theo đội
Đơn vị PairingĐội
Bracket cố địnhKhông
Cách ghép cặpTheo Team Swiss Record
Pairing thành viênSau khi Team Pairing được khóa
Phiên bản SOLO mặc địnhQualification Team Swiss
Team Swiss Compact8 đội, 2 thắng/2 thua
Team Swiss Standard16 đội, 3 thắng/3 thua
Team Size đề xuất3 người
Encounter mặc địnhFixed Rotation
Individual Match đề xuấtFT3
Respawn đề xuấtReset sau mỗi Encounter
RematchTránh trong Swiss Stage
Tiebreaker chínhTeam Difficulty Score
Tiebreaker phụIMD, GD, Head-to-Head
RosterKhóa Full Roster
PlayoffsTop 4 hoặc Top 8
Điểm mạnhNhiều lượt hơn Knockout, ít trận hơn Round Robin
Hạn chếCần Pairing System và quản lý nhiều lớp kết quả

Team Swiss không chỉ kiểm tra một thành viên xuất sắc nhất.

Nó kiểm tra:

  • Chiều sâu đội hình.
  • Khả năng lựa chọn Active Roster.
  • Chiến thuật Lineup.
  • Khả năng Rotation.
  • Cách sử dụng Team Resources.
  • Khả năng thích nghi với những đối thủ có thành tích tương đương.

Một đội khởi đầu tốt sẽ dần gặp những đối thủ mạnh hơn.

Một đội thất bại sớm vẫn có cơ hội phục hồi.

Nhưng khi tiến gần ngưỡng Qualification hoặc Elimination, mỗi quyết định của Captain và mỗi Individual Match đều có thể thay đổi hành trình của toàn đội.

Đó là tinh thần cốt lõi của Team Swiss:

Một ngôi sao có thể giúp đội thắng một trận. Nhưng để vượt qua Swiss Stage, cả đội phải chứng minh được chiều sâu và sự ổn định.

Đọc tiếp #

  1. King Of The Table — Người thắng ở lại
  2. Team King Of The Table — Đội thắng giữ bàn
  3. Champion’s Throne — Tranh và giữ Ngai Vàng
  4. Difficulty Score và Tiebreaker trong Swiss
  5. Swiss Stage kết hợp Team Knockout Playoffs
Tài liệu này có hữu ích không?
Table of contents