Category: Gameplay System → SOLO Cards → Preset Catalog → Agency & Event Presets
Loại: Tournament & Show Preset
Độ phức tạp: 🟡 Trung bình đến 🔴 Nâng cao
Tóm tắt nhanh #
Tournament Show là cấu hình đề xuất kết hợp giải đấu, khán giả và các khoảnh khắc trình diễn, nhưng vẫn ưu tiên tính công bằng và kết quả chuyên môn.
| Hạng mục | Cấu hình đề xuất |
|---|---|
| Phù hợp với | Chung kết, Venue Championship, Creator Tournament và Livestream Event |
| Tournament Mode | Knockout Cup |
| Quy mô | 8–16 người |
| Vòng đầu | FT3 |
| Bán kết | FT5 |
| Chung kết | FT7 hoặc BO3 FT3 |
| Card Mode | Host Mode |
| Match Deck | Chọn trước, tối đa 1 lá trong Featured Match |
| Crowd Interaction | Trận đặc biệt |
| Social Moment | Sau Result Lock |
| Chung kết | Clean Match mặc định |
| Golden Goal | Clean |
| Host | Bắt buộc |
| Ranking | Tùy Ruleset từng trận |
Cách chơi nhanh #
- Tạo Knockout Cup cho 8–16 người.
- Sử dụng FT3 ở vòng đầu, FT5 ở bán kết và FT7 hoặc BO3 FT3 ở chung kết.
- Chọn một số trận làm Featured Match.
- Featured Match có thể dùng tối đa một Match Card đã công bố trước.
- Khi trận kết thúc, xác nhận tỷ số và người đi tiếp.
- Chỉ sau Result Lock mới thực hiện Social Moment.
- Chung kết mặc định sử dụng gameplay sạch.
- Trao Champion Title sau khi kết quả cuối cùng được khóa.
Vòng lặp tiêu chuẩn:
Giới thiệu → Thi đấu → Khóa kết quả → Social Moment → Cập nhật Bracket → Trận tiếp theo
1. Mục tiêu trải nghiệm
Tournament Show được thiết kế để:
- Tìm ra Champion bằng gameplay thật.
- Tạo hành trình giải đấu dễ theo dõi.
- Làm mức độ quan trọng tăng dần qua từng vòng.
- Tạo điểm tập trung cho khán giả.
- Có những trận đấu và nhân vật đáng nhớ.
- Tạo cao trào ở bán kết và chung kết.
- Kết hợp được Crowd và Social Moments.
- Tạo nội dung mà không làm sai lệch kết quả.
Nguyên tắc cốt lõi:
Giải đấu tạo ra nhà vô địch. Phần trình diễn biến hành trình đó thành một câu chuyện đáng theo dõi.
Tournament Show không nên trở thành:
- Một chuỗi Cards ngẫu nhiên.
- Một chương trình trong đó MC quan trọng hơn gameplay.
- Một cuộc bình chọn quyết định người đi tiếp.
- Một Show Match có kết quả dàn dựng.
- Một trận chung kết bị thay đổi bởi luật bất ngờ chưa công bố.
2. Ba lớp của Tournament Show
Competition Layer #
Competition Layer là lớp ưu tiên cao nhất.
Bao gồm:
- Bracket.
- Match Mode.
- Luật trận đấu.
- Tỷ số.
- Result Lock.
- Người đi tiếp.
- Champion.
Không hoạt động trình diễn nào được tự ý thay đổi Competition Layer.
Show Layer #
Show Layer giúp khán giả hiểu và cảm nhận trận đấu.
Có thể bao gồm:
- Player Introduction.
- Match Introduction.
- Prediction.
- Crowd Moment.
- Social Moment.
- Champion Presentation.
Show Layer tạo không khí nhưng không quyết định kết quả.
Spectacle Layer — Tùy chọn #
Spectacle Layer bổ sung yếu tố đặc biệt như:
- Environment Card.
- Crowd Card.
- Controlled Chaos.
- Special Show Rule.
Chỉ sử dụng khi:
- Được công bố trước.
- Áp dụng công bằng.
- Host hiểu cách vận hành.
- Người chơi biết Ruleset.
- Không làm kết quả trở nên khó xác nhận.
3. Tournament Mode mặc định
Knockout Cup #
Knockout Cup là cấu hình mặc định vì:
- Khán giả dễ hiểu.
- Người thắng đi tiếp.
- Người thua dừng hành trình.
- Mỗi trận đều có ý nghĩa.
- Cao trào tăng dần.
- Dễ xây dựng tứ kết, bán kết và chung kết.
- Phù hợp với thời lượng Event giới hạn.
Quy mô đề xuất #
8 người
- 4 trận tứ kết.
- 2 trận bán kết.
- 1 trận chung kết.
Tổng cộng:
7 trận
Đây là cấu hình Tournament Show gọn nhất.
16 người
- 8 trận vòng 16.
- 4 trận tứ kết.
- 2 trận bán kết.
- 1 trận chung kết.
Tổng cộng:
15 trận
Trên 16 người
Nên tổ chức vòng loại trước Show Stage.
Tournament Show chính chỉ nên tập trung vào:
- Top 16.
- Top 8.
- Bán kết.
- Chung kết.
Không cần đưa toàn bộ vòng loại lên sân khấu.
4. Match Mode theo vòng
Vòng đầu — FT3 #
FT3 phù hợp vì:
- Trận ngắn.
- Dễ luân chuyển.
- Tạo bất ngờ.
- Người xem dễ hiểu.
- Không kéo dài lịch giải.
Bán kết — FT5 #
FT5 giúp:
- Giảm ảnh hưởng của một vài bàn thắng may mắn.
- Người chơi có thời gian thích nghi.
- Trận đấu có nhiều diễn biến hơn.
- Tạo cảm giác bán kết quan trọng hơn vòng đầu.
Chung kết — FT7 #
FT7 là cấu hình chung kết đề xuất vì:
- Đòi hỏi sự ổn định.
- Có cơ hội lội ngược dòng.
- Giảm ảnh hưởng của yếu tố ngẫu nhiên.
- Tạo đủ thời gian cho cao trào.
Chung kết BO3 FT3 #
Có thể thay FT7 bằng:
Best of 3 sử dụng FT3
Người thắng hai ván trước trở thành Champion.
Cấu hình này phù hợp khi muốn:
- Có nhiều ván.
- Tạo khoảng nghỉ giữa các ván.
- Cho phép người chơi điều chỉnh chiến thuật.
- Tạo cấu trúc rõ cho livestream.
5. Featured Match
Không phải mọi trận đều cần phần trình diễn giống nhau.
Host có thể chọn một số trận làm:
Featured Match
Ví dụ:
- Trận mở màn.
- Rivalry Match.
- Creator Match.
- Trận có House Boss.
- Bán kết.
- Chung kết.
Featured Match có thể bổ sung #
- Player Introduction.
- Prediction.
- Một Environment Card.
- Một Crowd Moment.
- Social Moment sau trận.
- Interview ngắn sau Result Lock.
Trận thông thường #
Các trận còn lại nên giữ:
- Giới thiệu ngắn.
- Ruleset sạch.
- Kết quả rõ.
- Chuyển trận nhanh.
Featured Match tạo điểm nhấn.
Không nên biến tất cả các trận thành Featured Match vì sẽ làm giải đấu quá dài.
6. Match Deck được kiểm soát
Tournament Show không sử dụng toàn bộ SOLO Cards một cách ngẫu nhiên.
Match Deck nên là một bộ nhỏ được chọn trước.
Deck đề xuất #
- Tam Thức Liên Hoàn — Three Touch.
- Nhị Thức Liên Hoàn — Two Touch.
- Địa Long Cước — Ground Shot Only.
- Lưu Thủy Hành Vân — No Stop.
- Một Environment Card phù hợp chủ đề Event.
Nguyên tắc sử dụng #
- Chỉ dùng trong Featured Match.
- Mỗi trận tối đa một Match Card.
- Card được công bố trước khi giao bóng.
- Hai người cùng chịu một điều kiện.
- Không đổi Card giữa trận.
- Card kết thúc theo hiệu lực ghi trên thẻ.
- Không tự ý bổ sung Card để tạo cao trào.
Chung kết #
Cấu hình mặc định:
Clean Final
Chung kết không sử dụng Match Card, trừ khi Ruleset của toàn bộ Tournament đã quy định khác từ đầu.
7. Cards không dùng mặc định
Không ưu tiên:
- Buff.
- Debuff.
- Legendary.
- Nhiều Cards chồng hiệu ứng.
- Cards chỉ nhắm vào một người.
- Cards thay đổi điều kiện thắng vào phút cuối.
Lý do:
- Giảm tính công bằng.
- Tăng tranh cãi.
- Khán giả khó theo dõi.
- Người chơi phải ghi nhớ nhiều trạng thái.
- Có thể làm Champion Title mất giá trị.
Tournament Show cần giữ nguyên tắc:
Trình diễn nhiều hơn, nhưng luật không được khó hiểu hơn mức cần thiết.
8. Crowd Interaction
Crowd Interaction giúp khán giả trở thành một phần của Show.
Có thể sử dụng:
- Prediction.
- Fan Chant.
- SOLO Wave.
- Community Celebration.
- Bình chọn danh hiệu phụ.
- Chọn Challenger trong Exhibition Match.
Khán giả có thể quyết định #
- Người được cổ vũ.
- Prediction.
- Crowd MVP.
- Celebration.
- Danh hiệu phụ.
- Challenger của trận biểu diễn.
Khán giả không quyết định #
- Bàn thắng có hợp lệ không.
- Tỷ số.
- Người đi tiếp.
- Champion.
- Kết quả bán kết hoặc chung kết.
Crowd Cards tác động trực tiếp gameplay chỉ được dùng khi:
- Trận được công bố là Featured Match đặc biệt.
- Luật đã được thông báo.
- Trận không tính Clean Ranking, nếu hiệu ứng làm thay đổi tính chuyên môn.
9. Social Moment
Social Moment chỉ diễn ra sau khi:
- Bàn thắng cuối cùng được xác nhận.
- Tỷ số được cập nhật.
- Winner được công bố.
- Result Lock hoàn thành.
Sau trận thông thường #
Có thể dùng:
- Tôn Trọng Đối Thủ — Respect.
- Đối Thủ Đáng Gờm — Worthy Rival.
Sau Featured Match #
Có thể dùng:
- Ngôi Sao Sân Khấu — Show Time.
- Nhà Vô Địch — Champion Pose.
- Ba Từ Định Nghĩa Chiến Thắng — Three Word Champion.
Sau chung kết #
Có thể kết hợp:
- Respect.
- Worthy Rival.
- Champion Pose.
- Community Celebration.
Social Moment:
- Không thay đổi Winner.
- Không bắt buộc quay phim.
- Có thể từ chối.
- Không nên kéo dài làm chậm lịch giải.
10. Chaos
Chaos không phải thành phần bắt buộc của Tournament Show.
Có thể sử dụng trong:
- Exhibition Match.
- Creator Show Match.
- Trận mở màn đặc biệt.
- Trận tranh hạng mang tính giải trí.
- Side Event.
Không nên sử dụng trong:
- Bán kết chính thức.
- Chung kết.
- Trận có Reward lớn.
- Trận tính Clean Ranking.
- Trận mà người chơi chưa được thông báo.
Nguyên tắc:
Chaos chỉ được sử dụng khi đã công bố trước, không được thêm vào để cứu một trận đang thiếu cao trào.
Nếu dùng Controlled Chaos:
- Có Host.
- Có Active Effect rõ.
- Có Result Lock.
- Trận mặc định Unranked.
- Không chồng quá nhiều hiệu ứng.
11. Golden Goal
Khi Time Mode kết thúc hòa và trận cần tìm Winner:
Golden Goal bắt đầu trong trạng thái sạch.
Quy trình:
- Kết thúc thời gian chính.
- Xác nhận tỷ số hòa.
- Kết thúc các hiệu ứng tạm thời.
- Thu Active Cards.
- Bắt đầu Clean Golden Goal.
- Bàn thắng hợp lệ tiếp theo quyết định Winner.
- Khóa kết quả.
- Sau đó mới thực hiện Social Moment.
Trong Golden Goal không kích hoạt:
- Match Card mới.
- Crowd Card.
- Chaos.
- Interview.
- Social Moment.
12. Showcase Cup — Cấu hình mặc định
Thiết lập #
- 8–16 người.
- Knockout Cup.
- Vòng đầu FT3.
- Bán kết FT5.
- Chung kết FT7 hoặc BO3 FT3.
- Một số Featured Matches.
- Match Deck được kiểm soát.
- Chung kết Clean.
- Crowd và Social Moments có Trigger riêng.
Showcase Cup phù hợp với:
- Venue Championship.
- Community Finale.
- Creator Tournament.
- Brand Tournament.
- Livestream Event.
Đây là cấu hình Tournament Show được đề xuất sử dụng đầu tiên.
13. King of the Stage
King of the Stage sử dụng:
King Of The Table + Show Layer
Cấu hình đề xuất #
- Session 30–60 phút.
- FT3.
- Winner Stays.
- Queue hoặc Host gọi Challenger.
- Theo dõi chuỗi thắng.
- Featured Challenges.
- Crowd Moment tại các cột mốc.
- Clean Final tùy chọn.
Có thể xác định Champion bằng:
- Longest Streak.
- Final Holder.
- Hoặc trận chung kết giữa Longest Streak và Final Holder.
Cách xác định Champion phải được công bố trước.
Phù hợp với:
- Venue Stage.
- Open Event.
- Community Night.
- Creator Challenge.
14. Team Survival Show
Team Survival Show sử dụng cấu hình đồng đội mang tính loại trừ.
Thiết lập đề xuất #
- Hai đội.
- Team Size 3–5.
- FT3.
- Winner Stays.
- No Respawn hoặc Limited Respawn.
- Người thua rời đội hình.
- Đội cuối cùng còn người thi đấu chiến thắng.
Điểm nổi bật #
- Dễ theo dõi.
- Tạo hình tượng người gánh đội.
- Có khả năng lội ngược dòng.
- Mỗi Individual Match đều ảnh hưởng đến sinh tồn của đội.
Team Survival Show phù hợp với:
- Show Match.
- Department Battle.
- Creator Team.
- Venue vs Venue.
- Exhibition Tournament.
Không nên dùng cấu hình này cho Team Building cơ bản vì người thua có thể phải ngồi ngoài quá sớm.
15. Ranking
Tournament Show có thể tạo Champion chính thức.
Tuy nhiên, việc có tính Clean Ranking hay không phụ thuộc Ruleset từng trận.
Có thể tính Clean Ranking khi #
- Match Mode chuẩn.
- Hai người sử dụng cùng điều kiện.
- Không có Chaos.
- Không có Crowd Card thay đổi điểm.
- Không có kết quả dàn dựng.
- Tỷ số được xác nhận.
- Có Result Lock.
Không tính Clean Ranking khi #
- Crowd thay đổi gameplay.
- Chaos tác động kết quả.
- Trận được xây dựng chủ yếu cho nội dung.
- Ruleset thay đổi không đồng nhất.
- Một người nhận lợi thế đặc biệt không thuộc hệ Ranking.
Một Tournament có thể:
- Công nhận Champion chính thức.
- Nhưng không đưa mọi trận vào Clean Rating.
16. Vai trò của Host
Host chịu trách nhiệm:
- Giới thiệu Tournament.
- Công bố Ruleset.
- Gọi người chơi.
- Giới thiệu Featured Match.
- Kích hoạt Card đúng thời điểm.
- Xác nhận Result Lock.
- Cập nhật Bracket.
- Điều phối Crowd Moment.
- Công bố người đi tiếp.
- Giữ Show đúng tiến độ.
Host không được:
- Thay đổi Ruleset giữa trận.
- Thêm Chaos bất ngờ.
- Công nhận bàn thắng thay trọng tài khi chưa rõ tình huống.
- Dẫn dắt khán giả gây áp lực lên một người.
- Kéo dài phần giới thiệu làm ảnh hưởng lịch đấu.
- Can thiệp để tạo kết quả hấp dẫn hơn.
17. Tiêu chí playtest
Tournament Show hoạt động tốt khi:
- Khán giả hiểu ai đang thi đấu và ai đi tiếp.
- Bracket được cập nhật rõ.
- Featured Match tạo khác biệt nhưng không làm giải quá dài.
- Match Cards dễ hiểu.
- Social Moment diễn ra sau Result Lock.
- Crowd tạo năng lượng mà không quyết định Champion.
- Bán kết và chung kết có cảm giác quan trọng hơn.
- Người chơi tin tưởng tính công bằng.
- Chung kết tạo được cao trào tự nhiên.
- Champion Title được công nhận rõ ràng.
18. Nội dung thuộc Tournament Show Guide
Các phần sau được phát triển tại:
[[Tournament Show Guide]]
Bao gồm:
- Run of Show.
- Kịch bản MC.
- Player Entrance.
- Stage Layout.
- Camera Layout.
- Livestream.
- Ánh sáng.
- Âm thanh.
- Bracket Display.
- Nhân sự.
- Lịch gọi trận.
- Sponsor Integration.
- Trao cúp.
- Xử lý thời gian chết.
- KPI.
- Báo cáo sau Event.
Tournament Show Preset quy định cấu hình chơi.
Tournament Show Guide quy định cách biến cấu hình đó thành một chương trình hoàn chỉnh.
19. Bảng hướng dẫn rút gọn
TOURNAMENT SHOW — GIẢI ĐẤU LÊN SÂN KHẤU
- Tạo Knockout Cup cho 8–16 người.
- Dùng FT3 ở vòng đầu, FT5 ở bán kết và FT7 hoặc BO3 FT3 ở chung kết.
- Chọn một số trận làm Featured Match.
- Featured Match dùng tối đa một Match Card được công bố trước.
- Không thay Ruleset khi trận đang diễn ra.
- Sau trận, khóa tỷ số và người đi tiếp trước.
- Social Moment chỉ diễn ra sau Result Lock.
- Chung kết mặc định sử dụng gameplay sạch.
- Golden Goal luôn bắt đầu trong trạng thái sạch.
- Crowd tạo không khí nhưng không quyết định Champion.
Cấu hình mặc định #
- Showcase Cup.
- Knockout Cup.
- 8–16 người.
- FT3 → FT5 → FT7.
- Featured Matches.
- Controlled Match Deck.
- Clean Final.
- Crowd và Social Moments.
- Host Mode.
Ba biến thể #
- Showcase Cup.
- King of the Stage.
- Team Survival Show.
Đọc tiếp #
- [[Preset Catalog — Danh mục cấu hình trải nghiệm SOLO]]
- [[Knockout Cup — Đấu loại trực tiếp]]
- [[Featured Match]]
- [[Tournament Show Match Card Flows]]
- [[Crowd Cards]]
- [[Social Cards]]
- [[Controlled Chaos]]
- [[Golden Goal]]
- [[King Of The Table]]
- [[Team Survival]]
- [[Creator Play — Biến Trận Đấu Thành Nội Dung]]
- [[Tournament Show Guide]]
SOLO footwork™