Category: Gameplay System → SOLO Cards → Preset Catalog → Experience Presets
Loại: Party & Social Preset
Độ phức tạp: 🟢 Dễ đến 🟡 Trung bình
Tóm tắt nhanh #
Party Play là cấu hình đề xuất kết hợp những trận SOLO ngắn với Party Cards và Social Cards để tạo tiếng cười, tương tác và những khoảnh khắc đáng nhớ cho cả nhóm.
| Hạng mục | Cấu hình đề xuất |
|---|---|
| Phù hợp với | Sinh nhật, tiệc bạn bè, game night, cafe, bar, community night |
| Quy mô | 3–20 người |
| Match Mode chính | FT3 |
| Time Mode tùy chọn | Rapid 60s |
| Luân chuyển | Rotation hoặc Winner Stays |
| Queue đông | Winner Stays + Max 2 Wins |
| Party Deck | 5 Party Cards tiêu chuẩn |
| Social Deck | Party Social Deck tuyển chọn |
| Gameplay Cards | Không dùng mặc định |
| Party Trigger | Trước trận, sau trận hoặc giữa các vòng |
| Host | Người dẫn nhóm được khuyến nghị |
| Party Points | Tùy chọn, tách khỏi Match Score |
| Ranking | Unranked mặc định |
| Mục tiêu | Tạo tiếng cười mà không làm mất cấu trúc trận đấu |
Cách chơi nhanh #
Small Party
- Chọn hai người chơi.
- Chơi FT3.
- Xác nhận tỷ số và người thắng.
- Rút một Party hoặc Social Card.
- Thực hiện hoạt động ngắn nếu mọi người đồng ý.
- Đổi người và bắt đầu trận tiếp theo.
Party Night
- Mở Queue.
- Chơi FT3 hoặc Rapid 60s.
- Dùng Winner Stays và Max 2 Wins.
- Kích hoạt một Party Moment sau mỗi hai trận.
- Dùng Group Challenge sau mỗi 10–15 phút.
- Kết thúc bằng Community Celebration hoặc Party Toast.
Vòng lặp chuẩn
Prepare → Play → Lock Result → Party Moment → Rotate
Party Card chỉ được xử lý sau khi gameplay đã dừng, trừ Nhà Tiên Tri, được kích hoạt trước trận.
Party Play là cấu hình đề xuất. Host có thể điều chỉnh Match Mode, tần suất Party Cards, thử thách và mức độ tương tác theo độ tuổi, không gian và văn hóa của nhóm.
1. Party Play là gì?
Party Play là Preset dành cho những buổi chơi mà mục tiêu không chỉ là xác định người thắng.
Preset kết hợp hai lớp riêng biệt.
Gameplay Layer #
Người chơi thi đấu một trận SOLO ngắn theo luật bình thường.
Gameplay Layer xác định:
- Tỷ số.
- Người thắng.
- Người giữ bàn.
- Người tiếp theo trong Queue.
- Chuỗi thắng.
Experience Layer #
Sau khi kết quả đã được xác nhận, Party Cards và Social Cards tạo ra:
- Thử thách vui.
- Hoạt động nhóm.
- Màn ăn mừng.
- Khoảnh khắc kết nối.
- Dự đoán.
- Nghi thức kết thúc.
- Câu chuyện đáng nhớ.
Party Cards không thay đổi kết quả của Gameplay Layer.
Nguyên tắc cốt lõi:
Chơi một trận ngắn — tạo một khoảnh khắc vui — đổi người — tiếp tục cuộc vui.
2. Mục tiêu trải nghiệm
Party Play được thiết kế để:
- Người mới dễ tham gia.
- Người thua không bị loại khỏi cuộc vui.
- Người đứng xem vẫn có vai trò.
- Trận đấu luân chuyển nhanh.
- Giảm áp lực thắng thua.
- Tạo tiếng cười giữa các trận.
- Giúp nhóm chưa thân dễ tương tác hơn.
- Tạo khoảnh khắc chung cho cả buổi tụ họp.
- Không cần chuẩn bị nhiều đạo cụ.
- Có thể tùy chỉnh cho gia đình, nhóm bạn hoặc nightlife Venue.
- Tôn trọng quyền từ chối của mọi người.
Party Play không nên trở thành:
- Drinking Game bắt buộc.
- Hệ thống hình phạt.
- Hoạt động làm nhục người thua.
- Buổi biểu diễn cưỡng ép.
- Cuộc thi quay video bắt buộc.
- Chuỗi thử thách làm gameplay liên tục bị gián đoạn.
- Lý do để khán giả tự do yêu cầu người chơi làm bất kỳ điều gì.
3. Party Play khác Controlled Chaos thế nào?
| Controlled Chaos | Party Play |
|---|---|
| Chaos Cards tác động vào trận đấu | Party Cards tạo hoạt động quanh trận |
| Có thể thay đổi điểm hoặc điều kiện thắng | Không thay đổi kết quả chuyên môn |
| Bất ngờ diễn ra trong gameplay | Hoạt động diễn ra trước hoặc sau gameplay |
| Cần Effect Priority | Chỉ cần xác định người tham gia và hoạt động |
| Có thể thay đổi Winner | Winner phải được khóa trước Party Moment |
| Tập trung vào bước ngoặt | Tập trung vào cảm xúc và tiếng cười |
Cách ghi nhớ:
Chaos làm trận đấu bất ngờ. Party làm cả nhóm vui hơn.
Hai Preset có thể kết hợp trong một chương trình, nhưng phải vận hành như hai lớp riêng:
- Controlled Chaos quản lý gameplay.
- Party Play quản lý hoạt động trước và sau trận.
4. Đối tượng và bối cảnh phù hợp
Party Play phù hợp với:
- Sinh nhật.
- Tiệc bạn bè.
- Game Night.
- Họp mặt.
- Cafe Session.
- Bar hoặc Pub.
- Sports Club.
- Community Night.
- Hoạt động giải trí nội bộ.
- Buổi tụ họp gia đình.
- Event nhỏ.
- Creator Party.
- Venue Party Night.
Quy mô tham khảo #
| Số người | Cấu hình |
|---|---|
| 3–6 | Small Party tự vận hành |
| 6–12 | Party Rotation hoặc Winner Stays |
| 12–20 | Party Night có Host |
| Trên 20 | Nên chia Station hoặc chuyển sang Event Preset |
Party Play không thay thế Team Building Preset khi mục tiêu chính là:
- Hợp tác giữa các đội.
- Giao tiếp công việc.
- Phân vai.
- Hoàn thành nhiệm vụ tập thể.
- Đánh giá kết quả nhóm.
5. Hai biến thể vận hành
Party Play có hai biến thể chính.
Small Party — Tụ họp nhóm nhỏ #
Phù hợp với:
- SOLO Living.
- Nhóm bạn tại nhà.
- Sinh nhật nhỏ.
- Game Night.
- Nhóm khoảng 3–8 người.
Đặc điểm:
- Không cần Host chuyên nghiệp.
- Một người làm Party Leader.
- FT3.
- Rotation hoặc Winner Stays.
- Dùng Party Core Deck.
- Không cần Crowd Cards.
- Không cần Party Points.
- Hoạt động ngắn và dễ tự quản.
Party Night — Buổi tiệc có Host #
Phù hợp với:
- Cafe.
- Bar.
- Venue.
- Community Night.
- Sinh nhật đông người.
- Event giải trí.
- Party Session có lịch.
Đặc điểm:
- Có Host.
- FT3 hoặc Rapid 60s.
- Có Queue.
- Có Party Deck và Social Deck.
- Có thể dùng Party Dice.
- Có Group Challenge.
- Có Party Point hoặc Badge tùy chọn.
- Có thể dùng Crowd Moment.
- Mặc định Unranked.
6. Vòng lặp Party Play
Vòng lặp tiêu chuẩn gồm năm bước.
Bước 1 — Prepare #
- Chọn hai người.
- Chọn Match Mode.
- Xác định người giao bóng.
- Kích hoạt Nhà Tiên Tri nếu có.
- Xác nhận hai người sẵn sàng.
Bước 2 — Play #
- Chơi trận SOLO.
- Giữ gameplay đơn giản.
- Không kích hoạt Party Card giữa pha bóng.
- Không để thử thách làm thay đổi luật trận.
Bước 3 — Lock Result #
Sau khi trận kết thúc:
- Xác nhận tỷ số.
- Xác nhận Winner.
- Cập nhật chuỗi thắng.
- Cập nhật Queue.
- Khóa kết quả.
Bước 4 — Party Moment #
- Rút hoặc chọn một Party/Social Card.
- Xác định người tham gia.
- Kiểm tra sự đồng ý.
- Hoàn thành trong thời gian ngắn.
- Không thay đổi kết quả đã khóa.
Bước 5 — Rotate #
- Người chơi rời bàn theo Ruleset.
- Challenger mới vào.
- Reset bóng và ghế.
- Bắt đầu trận tiếp theo.
7. Match Mode mặc định
FT3 — Quick Party Match #
Người đầu tiên ghi đủ ba bàn thắng chiến thắng.
FT3 phù hợp vì:
- Dễ giải thích.
- Không cần đồng hồ.
- Trận đủ ngắn.
- Có đủ thời gian tạo cảm xúc.
- Không kết thúc quá ngẫu nhiên như FT1.
- Nhiều người có cơ hội tham gia.
- Party Moment có thể xuất hiện đều đặn.
- Người thua có thể nhanh chóng quay lại Queue.
FT5 — Nhóm nhỏ #
FT5 có thể dùng khi:
- Chỉ có 2–4 người.
- Không có Queue.
- Nhóm muốn trận dài hơn.
- Party Moment không diễn ra sau mọi trận.
Khi có thêm người chờ:
Chuyển về FT3 từ trận tiếp theo.
Rapid 60s — Party Night #
Rapid 60s phù hợp khi:
- Có Host.
- Có đồng hồ.
- Queue đông.
- Cần kiểm soát thời lượng.
- Party Session có lịch cụ thể.
Khi hòa
Nếu sử dụng Rotation:
- Có thể công nhận hòa.
- Cả hai đổi ra.
Nếu sử dụng Winner Stays:
Chơi Clean Golden Goal.
Bàn thắng hợp lệ tiếp theo quyết định người ở lại.
8. Match Modes không khuyến nghị
Không nên mặc định sử dụng:
- FT1.
- FT7.
- FT9.
- Endurance 120s.
- 150 hoặc 180 giây.
- BO3 cho mọi cặp.
FT1 #
FT1 có thể kết thúc trước khi người mới cảm nhận được gameplay.
Chỉ nên dùng cho:
- Mini Challenge.
- Tiebreaker.
- Party Finale.
- Nội dung ngắn.
Trận dài #
Trận dài làm:
- Queue chậm.
- Party Moment xuất hiện ít.
- Người đứng ngoài giảm hứng thú.
- Một vài người chiếm phần lớn thời gian.
9. Vận hành theo số người
Ba đến bốn người #
Có thể dùng:
- Winner Stays.
- Open Rotation.
- Người thắng và người thua luân phiên rút Card.
Không cần Queue chính thức.
Năm đến tám người #
Cấu hình đề xuất:
Winner Stays + Max 2 Wins
- Người thắng ở lại.
- Người thua đổi ra.
- Challenger tiếp theo vào.
- Sau hai chiến thắng liên tiếp, người giữ bàn phải đổi.
- Party Moment diễn ra sau mỗi một hoặc hai trận.
Chín người trở lên #
Cấu hình đề xuất:
- Queue FIFO.
- FT3 hoặc Rapid 60s.
- Max 1–2 Wins.
- Có Host.
- Party Moment sau mỗi hai hoặc ba trận.
- Group Challenge chỉ diễn ra giữa các vòng.
- Không rút Party Card sau mọi trận.
10. Rotation và Winner Stays
Open Rotation #
Sau mỗi trận:
- Cả hai người đổi ra.
- Hai người tiếp theo vào.
Phù hợp khi:
- Ưu tiên mọi người được chơi.
- Trình độ chênh lệch.
- Nhiều người mới.
- Session ngắn.
Winner Stays #
Sau mỗi trận:
- Người thắng ở lại.
- Người thua đổi ra.
- Challenger tiếp theo vào.
Phù hợp khi:
- Nhóm thích thách đấu.
- Muốn tạo chuỗi thắng.
- Có Party Point hoặc danh hiệu Streak Breaker.
Max 2 Wins #
Người giữ bàn phải rời sau hai trận thắng liên tiếp.
Giới hạn này giúp:
- Không ai chiếm bàn quá lâu.
- Nhiều người được tham gia.
- Vẫn giữ được cảm giác “thắng để ở lại”.
- Party Session không bị một người thống trị.
11. Tần suất Party Moment
Party Moment cần đủ thường xuyên để tạo không khí nhưng không được làm gián đoạn gameplay.
Small Party #
Có thể dùng:
Một Party Moment sau mỗi trận.
Phù hợp khi nhóm nhỏ và không có Queue dài.
Party Night #
Đề xuất:
Một Party Moment sau mỗi hai trận.
Ngoài ra có thể dùng:
- Một Prediction trước trận đặc biệt.
- Một Group Challenge sau 10–15 phút.
- Một Community Celebration cuối Session.
Queue đông #
Giảm tần suất xuống:
Một Party Moment sau mỗi ba trận.
Nguyên tắc:
Gameplay tạo nhịp. Party Moment tạo điểm nhấn.
12. Party Trigger
Party Cards chỉ được sử dụng tại Trigger phù hợp.
Before Match Trigger #
Phù hợp với:
- Nhà Tiên Tri.
After Match Trigger #
Phù hợp với:
- Đóng Vai Siêu Sao.
- Thử Thách Kẻ Thua.
- Social Player Moment.
- Social Duo Moment.
Between Rounds Trigger #
Phù hợp với:
- Cụng Ly Kết Nối.
- Thử Thách Cả Nhóm.
- Đại Tiệc Chiến Thắng.
- Crowd Moment.
Card không phù hợp Trigger #
Có thể:
- Giữ Card cho thời điểm tiếp theo.
- Đặt lại và rút Card khác.
- Host chọn một hoạt động tương đương.
Không được ép Card vào sai thời điểm.
13. Card Mode đề xuất
Party Play sử dụng ba cách vận hành.
Quick Draw #
Rút một Party Card sau trận.
Phù hợp với Small Party.
Host Mode #
Host chọn hoặc rút Card phù hợp với:
- Trigger.
- Độ tuổi.
- Không gian.
- Mức độ thoải mái.
- Thời gian còn lại.
Đây là lựa chọn được đề xuất cho Party Night.
Dice & Cards #
Xúc xắc xác định Party hoặc Social Card được sử dụng.
Party Dice chỉ chọn hoạt động.
Nó không thay đổi:
- Tỷ số.
- Người thắng.
- Quyền giao bóng.
- Queue.
- Ranking.
14. Party Dice — Cấu hình D6
Có thể sử dụng một xúc xắc sáu mặt.
| Kết quả | Hoạt động |
|---|---|
| 1 | Nhà Tiên Tri cho trận tiếp theo |
| 2 | Đóng Vai Siêu Sao |
| 3 | Cụng Ly Kết Nối |
| 4 | Thử Thách Cả Nhóm |
| 5 | Thử Thách Kẻ Thua |
| 6 | Rút một Social Card |
Cách sử dụng #
- Hoàn thành trận.
- Khóa kết quả.
- Đổ xúc xắc.
- Đọc hoạt động.
- Kiểm tra đồng thuận.
- Thực hiện hoặc đổi hoạt động.
- Tiếp tục Session.
Nếu ra Nhà Tiên Tri:
- Giữ kết quả xúc xắc.
- Áp dụng trước trận tiếp theo.
Nếu hoạt động không phù hợp:
- Bỏ qua.
- Đổ lại.
- Hoặc Host chọn một Card khác.
15. Party Core Deck
Party Core Deck gồm năm Cards tiêu chuẩn:
- Nhà Tiên Tri.
- Đóng Vai Siêu Sao.
- Cụng Ly Kết Nối.
- Thử Thách Cả Nhóm.
- Thử Thách Kẻ Thua.
16. Nhà Tiên Tri — Prediction Master
Trước trận, dự đoán một kết quả cụ thể.
Có thể dự đoán:
- Người thắng.
- Tỷ số.
- Người ghi bàn đầu tiên.
Mỗi lần chỉ nên chọn một loại dự đoán.
Quy trình #
- Chọn người dự đoán.
- Công bố dự đoán trước trận.
- Chơi trận bình thường.
- Khóa kết quả.
- Kiểm tra dự đoán.
Khi dự đoán đúng #
Có thể nhận:
- Một Party Point.
- Sticker.
- Quyền chọn Party Card tiếp theo.
- Quyền chọn Challenger.
- Phần thưởng nhỏ.
Không sử dụng #
- Tiền.
- Cá cược giá trị.
- Hình phạt khi đoán sai.
- Đồ uống bắt buộc.
- Quyền thay đổi Winner.
Nhà Tiên Tri chỉ tạo thêm sự quan tâm đến trận đấu.
17. Đóng Vai Siêu Sao — Superstar Mode
Người tham gia bắt chước một cầu thủ, người nổi tiếng hoặc nhân vật trong khoảng mười giây.
Có thể thực hiện:
- Trước trận.
- Sau trận.
- Sau một bàn thắng đáng nhớ.
- Khi Host gọi.
Người tham gia có thể:
- Chọn nhân vật khác.
- Làm phiên bản đơn giản hơn.
- Từ chối.
- Yêu cầu không quay hình.
Gợi ý #
- Tạo dáng như một cầu thủ.
- Mô phỏng cách ăn mừng.
- Nói một câu đặc trưng.
- Đi bộ vào bàn theo phong cách nhân vật.
Không được:
- Chế giễu đặc điểm cá nhân.
- Bắt chước theo hướng xúc phạm.
- Yêu cầu động tác nguy hiểm.
- Làm gián đoạn Session quá lâu.
18. Cụng Ly Kết Nối — Party Toast
Nâng ly, cốc hoặc vật tượng trưng và nói một lời chúc ngắn.
Có thể sử dụng:
- Nước lọc.
- Nước ngọt.
- Trà.
- Cà phê.
- Nước thể thao.
- Cốc rỗng mang tính tượng trưng.
Không bắt buộc #
- Đồ uống có cồn.
- Uống hết.
- Uống nhanh.
- Uống một lượng nhất định.
- Uống thứ người tham gia không muốn.
Gợi ý lời chúc #
- Chúc cả nhóm chơi vui.
- Chúc người tiếp theo phá chuỗi.
- Chúc mừng sinh nhật.
- Chúc mừng người mới.
- Chúc mừng Streak Winner.
“Cụng ly” là nghi thức kết nối, không phải thử thách uống.
19. Thử Thách Cả Nhóm — Group Challenge
Host đưa ra tối đa ba thử thách ngắn. Cả nhóm chọn một và cùng hoàn thành.
Tiêu chuẩn #
Thử thách phải:
- Hoàn thành tối đa trong 30 giây.
- Không yêu cầu kỹ năng đặc biệt.
- Không gây đau.
- Không nguy hiểm.
- Không cản lối đi.
- Phù hợp độ tuổi.
- Không bắt buộc mọi người tham gia.
Ví dụ #
- Cả nhóm tạo một tư thế chung.
- Mỗi người nói một từ để tạo thành câu.
- Cùng giơ tay chỉ vào pha bóng yêu thích.
- Cùng đập tay với người bên cạnh.
- Tạo một Celebration Pose trong năm giây.
- Cùng hô một khẩu hiệu ở âm lượng phù hợp.
Người không thoải mái có thể đứng ngoài mà không chịu bất kỳ hình phạt nào.
20. Thử Thách Kẻ Thua — Loser’s Challenge
Sau trận, người thua chọn một trong tối đa ba thử thách vui do Host đưa ra.
Đây không phải hình phạt.
Quy trình #
- Khóa kết quả trận đấu.
- Host đưa ra hai hoặc ba lựa chọn.
- Người thua tự chọn.
- Thực hiện trong khoảng 5–20 giây.
- Hoạt động kết thúc.
- Session tiếp tục.
Người thắng không được tự do yêu cầu người thua làm bất kỳ điều gì.
Người thua có quyền #
- Chọn thử thách khác.
- Yêu cầu phiên bản đơn giản hơn.
- Từ chối.
- Yêu cầu không quay.
- Yêu cầu không đăng hình ảnh.
Thử thách phù hợp #
- Nói ba từ về trận đấu.
- Tạo một tư thế vui.
- Chúc Challenger tiếp theo may mắn.
- Đọc một câu giới thiệu trận tiếp theo.
- Thực hiện một màn ăn mừng ngắn.
- Chọn Party Card cho vòng sau.
Không phù hợp #
- Hành động gây đau.
- Nội dung làm nhục.
- Chế giễu ngoại hình.
- Tiết lộ thông tin cá nhân.
- Đụng chạm người khác.
- Uống bắt buộc.
- Hành động nguy hiểm.
- Nội dung tình dục hoặc kỳ thị.
21. Party Social Deck
Party Social Deck là một bộ tuyển chọn từ Social Cards tiêu chuẩn.
Deck được đề xuất gồm sáu lá:
Player Moment #
- Ngôi Sao Sân Khấu — Show Time.
- Nhà Vô Địch — Champion Pose.
- Ba Từ Định Nghĩa Chiến Thắng — Three Word Champion.
Duo Moment #
- Tôn Trọng Đối Thủ — Respect.
- Bắt Tay Huyền Thoại — Legendary Handshake.
Group Moment #
- Đại Tiệc Chiến Thắng — Community Celebration.
Social Cards không bắt buộc phải được quay phim hoặc đăng lên mạng xã hội.
22. Ngôi Sao Sân Khấu — Show Time
Thực hiện một màn ăn mừng tự chọn.
Có thể:
- Tạo động tác riêng.
- Nói một câu ngắn.
- Thực hiện một màn ăn mừng bóng đá.
- Ăn mừng cùng bạn bè.
Hoạt động cần:
- Ngắn.
- An toàn.
- Không chế giễu đối thủ.
- Không cản Queue.
- Không bắt buộc ghi hình.
23. Nhà Vô Địch — Champion Pose
Tạo một tư thế chiến thắng hoặc tư thế vui.
Có thể thực hiện:
- Một mình.
- Cùng đối thủ.
- Cùng nhóm.
- Cùng Party Leader.
Champion Pose không bắt buộc dành riêng cho Winner nếu Host muốn tạo khoảnh khắc chung.
24. Ba Từ Định Nghĩa Chiến Thắng — Three Word Champion
Mô tả trận đấu, chiến thắng hoặc cảm xúc bằng đúng ba từ.
Ví dụ:
- Quá. Đã. Luôn.
- Không. Thể. Tin.
- Hôm. Nay. Đỉnh.
- Suýt. Nữa. Thua.
- Phục. Thù. Ngay.
Card phù hợp vì:
- Không cần không gian.
- Không cần tiếp xúc.
- Dễ quay hoặc không quay.
- Hoàn thành rất nhanh.
25. Tôn Trọng Đối Thủ — Respect
Hai người thực hiện một hành động thể hiện sự tôn trọng sau trận.
Có thể:
- Bắt tay.
- Đập tay.
- Gật đầu.
- Chào bằng tay.
- Giơ ngón cái.
- Nói một câu tích cực.
Không bắt buộc tiếp xúc cơ thể.
Tôn Trọng Đối Thủ phù hợp để cân bằng những Party Moments mang tính trêu đùa.
26. Bắt Tay Huyền Thoại — Legendary Handshake
Hai người tạo hoặc thực hiện một kiểu bắt tay riêng.
Phù hợp với:
- Bạn bè.
- Đối thủ quen.
- Đồng đội.
- Rivalry vui.
- Party Night.
Hoạt động nên hoàn thành trong vài giây.
Khi Queue đông, có thể bỏ qua để giữ nhịp.
27. Đại Tiệc Chiến Thắng — Community Celebration
Cả nhóm cùng tạo một khoảnh khắc kết thúc Session.
Có thể:
- Cùng tạo dáng.
- Cùng vỗ tay.
- Cùng hô một khẩu hiệu.
- Cùng chúc mừng Party MVP.
- Cùng thực hiện một động tác ngắn.
Card phù hợp nhất:
- Cuối Party Night.
- Cuối sinh nhật.
- Sau trận Finale.
- Sau khi công bố Party MVP.
- Sau khi hoàn thành Group Challenge.
Không nên dùng sau mọi trận.
28. Social Plus cho Party Night
Party Night có thể bổ sung:
- Khoảnh Khắc Của Tôi — My Signature.
- Đối Thủ Đáng Gờm — Worthy Rival.
- Hô Vang Tên Ta — Fan Chant.
- Đường Hầm Vinh Quang — Human Tunnel.
- Làn Sóng SOLO — SOLO Wave.
- Huynh Đệ Đồng Tâm — Brothers In Arms.
Crowd Moment #
Các hoạt động như Fan Chant, Human Tunnel và SOLO Wave chỉ nên dùng khi:
- Có đủ không gian.
- Có Host.
- Không chặn lối đi.
- Không gây nguy hiểm.
- Không làm gián đoạn trận khác.
- Người tham gia tự nguyện.
29. Party Match Twist tùy chọn
Party Cards không thay đổi gameplay.
Khi muốn thêm một luật nhẹ trong trận, có thể dùng một Environment Card riêng.
Party Match Deck đề xuất #
- Tam Thức Liên Hoàn — Three Touch.
- Nhị Thức Liên Hoàn — Two Touch.
- Địa Long Cước — Ground Shot Only.
- Nhất Chỉ Cước — Toe Poke Only.
- Lưu Thủy Hành Vân — No Stop.
Nguyên tắc #
- Trận đầu nên chơi Clean Match.
- Chỉ dùng tối đa một Environment.
- Environment được đặt công khai.
- Party Cards vẫn chỉ hoạt động ngoài gameplay.
- Không dùng Match Twist khi nhóm chưa hiểu luật cơ bản.
Party Match Twist là tùy chọn, không phải lõi của Preset.
30. Cards không khuyến nghị trong cấu hình cơ bản
Buff và Debuff #
Không dùng mặc định vì:
- Tăng độ phức tạp.
- Một người có thể cảm thấy bị nhắm đến.
- Cần theo dõi hiệu lực.
- Có thể làm Party Rotation chậm.
Chaos #
Không dùng trong Party Play cơ bản.
Có thể tạo chương trình:
Party + Controlled Chaos
nhưng Controlled Chaos phải được vận hành như Ruleset gameplay riêng.
Legendary #
Không dùng vì:
- Có thể thay đổi Winner quá mạnh.
- Không phù hợp trọng tâm giải trí ngoài trận.
- Làm kết quả chuyên môn khó hiểu.
Crowd Cards tác động gameplay #
Không dùng mặc định vì:
- Có thể thay đổi điểm.
- Cần biểu quyết.
- Khán giả có thể thiên vị.
- Cần Effect Priority.
Social Crowd Moments không tác động kết quả vẫn có thể sử dụng.
31. Những ý tưởng không thuộc Party Deck tiêu chuẩn
Các ý tưởng sau không được xem là Party Cards độc lập trong Deck chuẩn:
- Victory Dance → được bao phủ bởi Ngôi Sao Sân Khấu.
- Champion Toast → được bao phủ bởi Cụng Ly Kết Nối.
- Drink For Friendship → được bao phủ bởi Cụng Ly Kết Nối.
- Party Chant → được bao phủ bởi Hô Vang Tên Ta.
- Random Buddy → chuyển sang Community Cards.
- Seat Shuffle → Host-only Party Rule.
- Lucky Wheel → Party Station hoặc Activation.
- Snack Challenge → chưa thuộc Party Core Deck.
Không đưa lại các Drinking Cards hoặc hình phạt uống cũ vào Party Core Deck.
32. Quy tắc đồng thuận
Đồng thuận là nguyên tắc bắt buộc của Party Play.
Người tham gia có quyền:
- Từ chối Card.
- Đổi Card.
- Chọn hoạt động khác.
- Yêu cầu phiên bản đơn giản hơn.
- Không tiếp xúc cơ thể.
- Không uống.
- Không xuất hiện trong ảnh.
- Không xuất hiện trong video.
- Không đăng nội dung.
- Rời hoạt động mà không cần giải thích.
Không có:
- Hình phạt khi từ chối.
- Mất Party Point khi từ chối.
- Mất lượt chơi khi từ chối.
- Áp lực từ đám đông.
- Quyền ép buộc của Winner hoặc Host.
33. Quy tắc dành cho Host
Host chỉ nên đưa ra:
Từ hai đến ba lựa chọn ngắn, rõ ràng và đã được kiểm soát.
Host không nên cho người thắng hoặc khán giả tự do sáng tạo hình phạt.
Thử thách không được #
- Gây đau.
- Tạo nguy cơ té ngã.
- Làm nhục.
- Chế giễu ngoại hình.
- Kỳ thị.
- Yêu cầu tiết lộ thông tin cá nhân.
- Đụng chạm không được đồng ý.
- Ép ăn hoặc uống.
- Ép sử dụng đồ uống có cồn.
- Ép ghi hình.
- Gây hư hỏng thiết bị.
Thời lượng #
Party Moment thông thường nên hoàn thành trong:
Khoảng 10–30 giây
Loser’s Challenge nên khoảng:
5–20 giây
34. Party Points — Hệ điểm tùy chọn
Party Points là hệ điểm vui, tách hoàn toàn khỏi Match Score.
Có thể nhận Party Point khi:
- Dự đoán đúng.
- Hoàn thành thử thách tự nguyện.
- Tham gia Group Challenge.
- Tạo Social Moment được nhóm yêu thích.
- Mời một người mới tham gia.
- Tạo khoảnh khắc fair play.
Party Points không được #
- Cộng vào tỷ số trận.
- Đổi Winner.
- Thay đổi Queue.
- Thay đổi Clean Ranking.
- Bị trừ vì từ chối.
- Gắn với phần thưởng giá trị lớn nếu không có kiểm soát.
Danh hiệu #
- Party MVP.
- Nhà Tiên Tri.
- Ngôi Sao Sân Khấu.
- Streak Breaker.
- Khoảnh Khắc Vui Nhất.
- Tinh Thần Tuyệt Vời.
- Người Kết Nối.
Party Points không bắt buộc trong Small Party.
35. Mô-đun A — Party Quick Match
Thiết lập #
- Hai người.
- FT3.
- Không Match Card.
- Một Party hoặc Social Card sau trận.
- Rotation.
Phù hợp với #
- Nhóm nhỏ.
- SOLO Living.
- Sinh nhật.
- Trận đầu của Party Night.
36. Mô-đun B — Prediction Match
Cách chơi #
- Một người hoặc cả nhóm sử dụng Nhà Tiên Tri.
- Chọn một nội dung dự đoán.
- Công bố trước trận.
- Chơi FT3.
- Khóa kết quả.
- Kiểm tra dự đoán.
- Trao Party Point hoặc phần thưởng nhỏ.
Prediction không được ảnh hưởng cách xác định Winner.
37. Mô-đun C — Party Winner Stays
Thiết lập #
- FT3.
- Winner Stays.
- Max 2 Wins.
- Challenger giao bóng đầu.
- Queue FIFO.
- Một Party Moment sau mỗi hai trận.
Danh hiệu tùy chọn #
- Longest Streak.
- Streak Breaker.
- Table Holder.
- Party Challenger.
38. Mô-đun D — Party Roulette
Thiết lập #
- D6.
- Party Core Deck.
- Social Deck.
- Party Leader hoặc Host.
Cách chơi #
- Hoàn thành hai trận.
- Đổ xúc xắc.
- Thực hiện hoạt động tương ứng.
- Reset nhanh.
- Tiếp tục Queue.
Không dùng Roulette sau mọi bàn thắng.
39. Mô-đun E — Group Challenge Break
Cách vận hành #
- Kích hoạt sau 10–15 phút.
- Tạm dừng gọi trận mới.
- Host đưa ba thử thách.
- Cả nhóm chọn một.
- Hoàn thành trong tối đa 30 giây.
- Tiếp tục Queue ngay.
Group Challenge Break tạo một nhịp nghỉ chung mà không kéo dài quá mức.
40. Mô-đun F — Party Celebration
Dùng cuối Session.
Có thể kết hợp:
- Cụng Ly Kết Nối.
- Đại Tiệc Chiến Thắng.
- Party MVP.
- Streak Winner.
- Community Photo khi có sự đồng ý.
Party Celebration không bắt buộc phải có ảnh hoặc video.
41. Party King Of The Table
Party KOTT phù hợp với nhóm khoảng 6–20 người.
Cấu hình đề xuất #
| Hạng mục | Thiết lập |
|---|---|
| Thời lượng | 30 phút |
| Match Mode | FT3 |
| Entry | Open Entry |
| Luân chuyển | Winner Stays |
| Max Wins | 2 |
| Challenger | Queue FIFO |
| Party Moment | Sau mỗi hai trận |
| Ranking | Unranked |
| Danh hiệu chuyên môn | Longest Streak |
| Danh hiệu trải nghiệm | Party MVP |
Không nên #
- Party Card sau mỗi bàn.
- Loại người thua khỏi Session.
- Bắt buộc thử thách sau mọi trận.
- Trao giải lớn dựa trên Party Points.
- Để một người giữ bàn không giới hạn.
42. Golden Goal
Khi Rapid 60s kết thúc hòa và cần xác định Winner:
Golden Goal bắt đầu bằng gameplay sạch.
Party Cards không hoạt động trong Golden Goal.
Trình tự:
- Kết thúc thời gian chính.
- Xác nhận tỷ số hòa.
- Bắt đầu Golden Goal.
- Bàn thắng hợp lệ tiếp theo quyết định Winner.
- Khóa kết quả.
- Sau đó mới thực hiện Party Moment.
Không kích hoạt Loser’s Challenge hoặc Celebration khi Winner chưa được xác định.
43. Ranking
Party Play mặc định:
Unranked
Lý do:
- Mục tiêu chính là giải trí.
- Cặp đấu và Queue có thể không đồng nhất.
- Match Mode có thể thay đổi.
- Có thể dùng Party Match Twist.
- Session có nhiều hoạt động ngoài gameplay.
- Kết quả không phải tiêu chí duy nhất.
Có thể lưu:
- Match History.
- Party Session Wins.
- Longest Streak.
- Party Points.
- Party Badge.
- Participation.
- Social Moments.
Party Points không bao giờ được cộng vào Clean Ranking.
44. Ba Content Profile
Party Play có thể sử dụng ba hồ sơ nội dung.
All-Ages Party #
Phù hợp với:
- Gia đình.
- Trẻ lớn.
- Sinh nhật.
- Trường học.
- Cafe.
Ưu tiên:
- Nhà Tiên Tri.
- Đóng Vai Siêu Sao.
- Thử Thách Cả Nhóm.
- Tôn Trọng Đối Thủ.
- Champion Pose.
- Party Toast bằng nước hoặc vật tượng trưng.
Có thể loại Thử Thách Kẻ Thua khỏi Deck.
Social Party #
Phù hợp với:
- Nhóm bạn.
- Game Night.
- Club.
- Community Night.
Có thể sử dụng đủ năm Party Cards và Party Social Deck.
Night Venue Party #
Phù hợp với:
- Bar.
- Pub.
- Cafe đêm.
- Party Night.
Có thể dùng:
- Party Core.
- Party Dice.
- Crowd Moment.
- Host.
- LED hoặc âm thanh.
- Party Points.
Ngay cả trong Night Venue:
Không bắt buộc đồ uống có cồn, uống hết hoặc uống nhanh.
45. Party Play dành cho gia đình và trẻ em
Khi sử dụng cho gia đình:
- Loại nội dung liên quan đồ uống có cồn.
- Dùng nước hoặc cốc tượng trưng.
- Không dùng thử thách làm trẻ xấu hổ.
- Không ép biểu diễn.
- Không dùng Crowd Moment quá ồn.
- Người lớn kiểm soát thử thách.
- Hoạt động phải phù hợp độ tuổi.
- Trẻ được quyền từ chối.
Party Play dành cho trẻ nhỏ nên được xem như lớp mở rộng của Junior Play, không thay thế các nguyên tắc an toàn của Junior Preset.
46. Không gian và tiếng ồn
Host hoặc Party Leader cần kiểm tra:
- Không chặn lối đi.
- Không đứng quá sát khu vực chơi.
- Không chạy hoặc nhảy nguy hiểm.
- Không dùng âm thanh vượt giới hạn Venue.
- Không để đồ uống trên bàn SOLO.
- Không dùng Group Challenge khi không gian quá nhỏ.
- Không để Party Moment ảnh hưởng trận khác.
- Không để khán giả can thiệp vào bóng.
Hoạt động phải được thay hoặc hủy khi không phù hợp địa điểm.
47. Đồ uống
Đồ uống không được đặt trên:
- Mặt bàn.
- Ghế chơi.
- Khung.
- Khu vực bóng.
- Card Zone.
- Thiết bị điện.
Có thể sử dụng:
- Bàn phụ.
- Khay riêng.
- Holder Module.
- Cốc rỗng tượng trưng.
Nếu đồ uống bị đổ:
- Dừng trận.
- Rời người khỏi khu vực.
- Vệ sinh.
- Kiểm tra độ trơn.
- Chỉ tiếp tục khi an toàn.
Cụng Ly Kết Nối không yêu cầu người tham gia uống.
48. Vai trò của Party Leader và Host
Small Party #
Party Leader có thể:
- Giữ Deck.
- Đọc Cards.
- Đưa ra lựa chọn.
- Quản lý Queue.
- Theo dõi Party Dice.
- Bảo đảm quyền từ chối.
Party Night #
Host nên:
- Công bố Ruleset.
- Chọn Trigger.
- Quản lý Deck.
- Lọc Card không phù hợp.
- Đưa ra tối đa ba lựa chọn.
- Giữ Party Moment ngắn.
- Quản lý Party Points.
- Kiểm soát tiếng ồn.
- Bảo đảm không ép uống hoặc quay hình.
- Chuyển nhanh sang trận tiếp theo.
Host không được #
- Làm nhục người thua.
- Tạo hình phạt nguy hiểm.
- Ép uống.
- Ép biểu diễn.
- Ép ghi hình.
- Thay đổi Winner.
- Trừ điểm khi từ chối.
- Cho khán giả vượt qua giới hạn đồng thuận.
49. Phần thưởng
Party Play không cần phần thưởng giá trị cao.
Có thể sử dụng:
- Sticker.
- Badge.
- Voucher nhỏ.
- Snack.
- Topping.
- Quyền chọn Card tiếp theo.
- Quyền chọn Party Song.
- Quyền chọn Challenger.
- Party Crown tượng trưng.
- Ảnh trên Venue Wall khi có đồng ý.
Không nên:
- Trao giải lớn dựa trên Party Point.
- Tạo áp lực hoàn thành thử thách.
- Cho Winner quyền yêu cầu hành động từ người khác.
- Biến Party Game thành cá cược.
50. Dữ liệu playtest
Có thể ghi:
- Số người.
- Độ tuổi hoặc nhóm đối tượng.
- Thời lượng Session.
- Match Mode.
- Số trận.
- Party Cards được dùng.
- Social Cards được dùng.
- Số lần đổi Card.
- Số lần từ chối.
- Thời gian trung bình mỗi Party Moment.
- Queue dài nhất.
- Party Point nếu có.
- Card được yêu thích.
- Card ít được chọn.
- Có phát sinh áp lực uống không.
- Có phát sinh vấn đề quay hình không.
- Có sự cố không gian hoặc an toàn không.
- Người tham gia có muốn chơi lại không.
51. Tiêu chí đánh giá Preset
Party Play có thể được xem là hiệu quả khi:
- Người chơi hiểu vòng lặp nhanh.
- FT3 luân chuyển tốt.
- Party Moment hoàn thành dưới 30 giây.
- Người tham gia cảm thấy có quyền lựa chọn.
- Việc từ chối không tạo không khí khó xử.
- Host không phải nghĩ thử thách quá lâu.
- Party Cards không làm gameplay bị quên.
- Người đứng xem cũng có thể tham gia.
- Không có hoạt động gây nguy hiểm.
- Không có hành vi làm nhục.
- Không phát sinh áp lực uống.
- Không phát sinh áp lực quay phim.
- Queue không bị tắc.
- Nhóm muốn tiếp tục chơi.
- Session có ít nhất một khoảnh khắc đáng nhớ.
52. Các cấu hình tùy chỉnh
Party Play Lite #
- FT3.
- Rotation.
- Một Party Card sau mỗi trận.
- Không Party Points.
- Không Crowd Moment.
- Không Host bắt buộc.
Party Play Standard #
- FT3.
- Winner Stays.
- Max 2 Wins.
- Party Moment sau mỗi hai trận.
- Party Core Deck.
- Party Social Deck.
- Unranked.
Đây là cấu hình mặc định.
All-Ages Party #
- FT3.
- Rotation.
- Deck đã lọc theo độ tuổi.
- Không Loser’s Challenge bắt buộc.
- Không đồ uống có cồn.
- Social Cards nhẹ.
Party Night #
- Rapid 60s hoặc FT3.
- Host.
- Queue.
- Party Dice.
- Party Points tùy chọn.
- Group Challenge.
- Community Celebration.
- Unranked.
Party KOTT #
- Session 30 phút.
- FT3.
- Winner Stays.
- Max 2 Wins.
- Party Moment sau hai trận.
- Longest Streak và Party MVP.
Party + Controlled Chaos #
- Controlled Chaos quản lý gameplay.
- Party Cards chỉ hoạt động ngoài trận.
- Có Host.
- Unranked.
- Không chồng nhiều Cards.
- Ruleset phải được công bố trước.
53. Cấu hình rút gọn cho bảng hướng dẫn
PARTY PLAY — CÀNG CHƠI CÀNG VUI
- Chọn hai người và chơi FT3.
- Không kích hoạt Party Card khi bóng đang trong cuộc.
- Sau trận, xác nhận tỷ số và Winner trước.
- Rút một Party hoặc Social Card.
- Kiểm tra người tham gia có đồng ý không.
- Hoàn thành Party Moment trong khoảng 10–30 giây.
- Người tham gia có thể đổi hoặc từ chối Card.
- Party Cards không thay đổi tỷ số, Winner hoặc Ranking.
- Đổi người và bắt đầu trận tiếp theo.
- Không bắt buộc uống, biểu diễn, quay phim hoặc đăng nội dung.
Party Core Deck #
- Nhà Tiên Tri — Prediction Master.
- Đóng Vai Siêu Sao — Superstar Mode.
- Cụng Ly Kết Nối — Party Toast.
- Thử Thách Cả Nhóm — Group Challenge.
- Thử Thách Kẻ Thua — Loser’s Challenge.
Party Social Deck #
- Ngôi Sao Sân Khấu — Show Time.
- Nhà Vô Địch — Champion Pose.
- Ba Từ Định Nghĩa Chiến Thắng — Three Word Champion.
- Tôn Trọng Đối Thủ — Respect.
- Bắt Tay Huyền Thoại — Legendary Handshake.
- Đại Tiệc Chiến Thắng — Community Celebration.
Đọc tiếp #
- [[Preset Catalog — Danh mục cấu hình trải nghiệm SOLO]]
- [[Party Cards — Thẻ tiệc và thử thách vui]]
- [[Social Cards — Thẻ khoảnh khắc]]
- [[Nhà Tiên Tri — Prediction Master]]
- [[Đóng Vai Siêu Sao — Superstar Mode]]
- [[Cụng Ly Kết Nối — Party Toast]]
- [[Thử Thách Cả Nhóm — Group Challenge]]
- [[Thử Thách Kẻ Thua — Loser’s Challenge]]
- [[Party Dice]]
- [[Party King Of The Table]]
- [[Community Preset]]
- [[Party Safety & Consent Guide]]
SOLO footwork™