Cafe Play — Vào Bàn Là Chơi

Cập nhật 18 July, 2026
Table of contents

Category: Gameplay System → SOLO Cards → Preset Catalog → Venue Presets
Loại: Cafe & Open Venue Preset
Độ phức tạp: 🟢 Dễ

Tóm tắt nhanh #

Cafe Play là cấu hình đề xuất giúp bàn SOLO tại quán hoặc Venue có thể tự vận hành hằng ngày: khách nhìn thấy là hiểu, ngồi xuống là chơi và có người chờ thì tự luân chuyển.

Hạng mụcCấu hình đề xuất
Phù hợp vớiCafe, coworking, khu chờ, sports lounge và Venue cộng đồng
Match Mode chínhFT3
Khi không có người chờFT3 hoặc FT5
Khi có người chờWinner Stays
Queue đôngWinner Stays + Max 2 Wins
Quyền giao bóngChallenger giao bóng đầu
Card ModeKhông Card ở trận đầu; Quick Draw hoặc Card of the Day ở trận sau
Gameplay DeckCafe Match Deck
Experience DeckCafe Experience Deck
HostKhông bắt buộc trong vận hành hằng ngày
Nhân viênChỉ hỗ trợ tối thiểu
RankingUnranked mặc định
Thời gian chuyển trậnMục tiêu dưới 30 giây
Mục tiêuVận hành nhanh, ít gián đoạn và dễ tự quản

Cách chơi nhanh #

Khi chỉ có hai người

  1. Chọn FT3.
  2. Chọn người giao bóng đầu tiên.
  3. Không sử dụng Cards trong trận đầu.
  4. Chơi đến khi một người ghi đủ ba bàn.
  5. Nếu không có ai chờ, hai người có thể tái đấu hoặc chuyển sang FT5.

Khi có người chờ

  1. Hai người chơi FT3.
  2. Người thắng ở lại.
  3. Người thua rời bàn và vào cuối Queue nếu muốn chơi tiếp.
  4. Challenger mới được giao bóng đầu tiên.
  5. Khi Queue đông, một người chỉ được giữ bàn tối đa hai trận thắng liên tiếp.

Khi dùng Card of the Day

  1. Venue chọn trước một Environment Card.
  2. Đặt Card và phần giải thích ngắn tại bàn.
  3. Người chơi có thể chọn Clean Match hoặc áp dụng Card.
  4. Card tuân theo hiệu lực được ghi trên lá bài.
  5. Không rút thêm nhiều Cards giữa trận.

Cafe Play là cấu hình đề xuất. Venue có thể điều chỉnh Match Mode, giới hạn chuỗi thắng, Queue và Cards theo không gian thực tế, nhưng luật tại bàn phải luôn ngắn, dễ nhìn và dễ tự thực hiện.


1. Cafe Play là gì?

Cafe Play là Preset vận hành thường ngày dành cho bàn SOLO được đặt tại địa điểm công cộng.

Preset trả lời các câu hỏi thực tế:

  • Khách mới bắt đầu chơi bằng cách nào?
  • Chơi đến bao nhiêu bàn?
  • Khi có người chờ thì ai được vào?
  • Người thắng có được ở lại không?
  • Một người được giữ bàn trong bao lâu?
  • Có cần nhân viên đứng cạnh hay không?
  • Nên để những Cards nào tại quán?
  • Kết quả có được tính Ranking không?
  • Làm sao chuyển người nhanh mà không gây tranh cãi?

Cafe Play không phải một mini tournament diễn ra liên tục.

Đây là cấu hình nền để bàn có thể hoạt động trong nhiều giờ mà không yêu cầu:

  • Host thường trực.
  • MC.
  • Trọng tài.
  • Đăng ký phức tạp.
  • Bốc thăm.
  • Tải ứng dụng bắt buộc.
  • Một bộ Cards lớn.
  • Nhiều thiết bị phụ trợ.

Tinh thần cốt lõi:

Thấy bàn trống thì chơi — có người chờ thì đổi — không cần nhân viên đứng cạnh điều phối.


2. Mục tiêu trải nghiệm

Cafe Play được thiết kế để:

  • Hai người bắt đầu trong thời gian ngắn.
  • Người mới hiểu luật chỉ bằng bảng hướng dẫn tại bàn.
  • Một trận không chiếm bàn quá lâu.
  • Người thắng có động lực giữ bàn.
  • Người thua có thể quay lại Queue.
  • Người đứng xem dễ trở thành Challenger.
  • Người chơi giỏi không chiếm bàn vô hạn.
  • Nhân viên Venue ít phải can thiệp.
  • Cards không làm trận đấu khó hiểu.
  • Hoạt động không ảnh hưởng quá nhiều đến khách xung quanh.
  • Bàn được sử dụng lặp lại trong ngày.
  • Venue có thể mở rộng dần thành Community Session hoặc Event.

Preset không nên biến bàn SOLO thành:

  • Một sân khấu ồn ào trong toàn bộ giờ mở cửa.
  • Một giải đấu thường trực.
  • Một khu vực cần trọng tài liên tục.
  • Một hệ thống phải đăng nhập mới được chơi.
  • Một trò chơi có quá nhiều trạng thái Card.
  • Một điểm tụ tập chắn lối đi.
  • Một hoạt động khiến nhân viên phải bỏ công việc chính.

3. Phạm vi sử dụng

Cafe Play phù hợp với:

  • Quán cà phê.
  • Quán nước.
  • Coworking.
  • Sports Cafe.
  • Sports Lounge.
  • Esports Center.
  • Khu vực chờ.
  • Câu lạc bộ thể thao.
  • Trung tâm thể thao phức hợp.
  • Khu sinh hoạt chung.
  • Community Hub.
  • Lobby hoặc khu nghỉ.
  • Venue có khách quay lại thường xuyên.

Preset cũng có thể được dùng tại:

  • Quán gần trường đại học.
  • Cafe gần văn phòng.
  • Khu chờ sân thể thao.
  • Khu giải trí trong nhà.
  • Khu sinh hoạt cư dân.

Cafe Play không mặc định áp dụng cho:

  • Party Night.
  • Drinking Game.
  • Brand Activation.
  • Tournament cạnh tranh.
  • Show Match.
  • Sự kiện có sân khấu.

Các bối cảnh đó có Preset hoặc Ruleset riêng.


4. Cafe Play khác Community Preset thế nào?

Cafe Play #

Cafe Play trả lời:

Bàn SOLO tại Venue được vận hành hằng ngày như thế nào?

Tập trung vào:

  • Match Mode ngắn.
  • Bắt đầu nhanh.
  • Queue.
  • Winner Stays.
  • Max Wins.
  • Quyền giao bóng.
  • Cards dễ tự quản.
  • Reset bàn.
  • Vai trò tối thiểu của nhân viên.

Community Preset #

Community Preset trả lời:

Làm thế nào để những người chơi quanh bàn trở thành một cộng đồng và quay lại thường xuyên?

Tập trung vào:

  • Làm quen người mới.
  • Mời thêm bạn.
  • Kết nối các nhóm.
  • Thách đấu liên bàn.
  • House Boss.
  • Venue Challenge.
  • Badge.
  • Member Program.
  • Hoạt động định kỳ.

Cách kết hợp #

Cafe Play vận hành bàn. Community Preset phát triển những mối quan hệ quanh bàn.

Ví dụ:

  • Cafe Play quy định FT3 và Winner Stays.
  • Phá Băng mời người đang quan sát vào trận.
  • Làm Quen Nào ghép hai khách chưa từng quen.
  • Kết Nối Bàn Bên đưa một nhóm khách sang thách đấu nhóm khác.
  • Thách Đấu Chủ Sân tạo hoạt động định kỳ cho Venue.

Khi kết hợp, Cafe Play vẫn là Preset lõi.

Community Cards chỉ là lớp bổ sung.


5. Hai biến thể vận hành

Cafe Play có hai biến thể chính:

  1. Everyday Open Play.
  2. Cafe Session.

6. Everyday Open Play — Chơi tự do hằng ngày

Đây là cấu hình mặc định.

Phù hợp khi:

  • Không có Host.
  • Nhân viên đang thực hiện công việc chính.
  • Khách đến và rời đi liên tục.
  • Số người thay đổi theo từng thời điểm.
  • Không có lịch chương trình cố định.
  • Venue muốn bàn tự vận hành.

Cấu hình đề xuất #

  • FT3.
  • Trận đầu không Cards.
  • Winner Stays khi có người chờ.
  • Max 2 Wins khi Queue đông.
  • Challenger giao bóng đầu.
  • Queue FIFO.
  • Không tính Clean Ranking.
  • Không Crowd hoặc Party Cards.
  • Không cần App.

Trạng thái bàn #

Bàn có thể ở một trong bốn trạng thái:

Available — Bàn trống

Hai người có thể ngồi vào và bắt đầu.

In Match — Đang thi đấu

Người mới không chen vào giữa trận.

Queue Active — Có người chờ

Áp dụng quy tắc luân chuyển.

Temporarily Closed — Tạm dừng

Dùng khi:

  • Thiết bị cần kiểm tra.
  • Đồ uống bị đổ.
  • Bàn hoặc ghế bị dịch chuyển.
  • Khu vực không an toàn.
  • Venue cần vệ sinh.

Trạng thái nên được thể hiện bằng một bảng hoặc Marker đơn giản.


7. Cafe Session — Khung giờ hoạt động nhẹ

Cafe Session là một khoảng thời gian có điều phối nhẹ.

Ví dụ:

  • Challenge Hour.
  • Lunch Break.
  • Happy Hour.
  • Friday Evening.
  • Cuối tuần.
  • Trước một trận bóng đá lớn.
  • Sau một hoạt động thể thao.

Cafe Session không cần trở thành Event đầy đủ của SOLO Agency.

Cấu hình đề xuất #

Hạng mụcThiết lập
Thời lượng15–30 phút
Match ModeFT3 hoặc Rapid 60s
Luân chuyểnWinner Stays
QueueFIFO
Max Wins2
Gameplay CardCard of the Day
Experience Cards1–2 Community hoặc Social Cards
Người hỗ trợNhân viên hoặc Community Leader
RankingUnranked
Phần thưởngBadge hoặc voucher nhỏ

Có thể bổ sung #

  • Bảng chuỗi thắng.
  • Card of the Day.
  • New Player Hour.
  • Voucher cho người phá chuỗi.
  • Streak Bounty nhỏ.
  • Ảnh Venue Wall.
  • QR Check-in.
  • Activity Badge.

Không cần #

  • Bracket.
  • Hạt giống.
  • MC chuyên nghiệp.
  • Giải thưởng lớn.
  • Đội ngũ trọng tài.
  • Nhiều Deck cùng lúc.

8. Match Mode mặc định

FT3 — Quick Match #

Người đầu tiên ghi đủ ba bàn thắng sẽ chiến thắng.

FT3 là cấu hình mặc định vì:

  • Không cần đồng hồ.
  • Dễ giải thích.
  • Trận đủ ngắn.
  • Có thể tự xác định Winner.
  • Không có kết quả hòa.
  • Phù hợp Winner Stays.
  • Người mới vẫn có thời gian làm quen.
  • Nhân viên không phải bấm giờ.
  • Dễ chuyển Challenger.

FT3 phù hợp với:

  • Everyday Open Play.
  • Nhóm ba đến sáu người.
  • Cafe Winner Stays.
  • New Player Hour.
  • Card of the Day.

9. Khi nào dùng FT5?

FT5 có thể dùng khi:

  • Chỉ có hai người.
  • Không có Queue.
  • Hai bên muốn chơi lâu hơn.
  • Người chơi đã quen.
  • Venue đang vắng.
  • Không cần luân chuyển nhanh.

Khi có người mới bắt đầu chờ:

Trận đang diễn ra được hoàn thành. Từ trận tiếp theo chuyển về FT3.

Không thay đổi mục tiêu bàn thắng giữa trận.

FT5 không nên trở thành cấu hình mặc định trong giờ đông vì thời lượng khó dự đoán hơn.


10. Rapid 60s

Rapid 60s là lựa chọn tùy chọn khi Venue có:

  • Đồng hồ cố định.
  • Bảng điểm điện tử.
  • Digital Platform.
  • Nhân viên hoặc Community Leader.
  • Cafe Session.
  • Queue đông cần thời lượng rõ.

Cách vận hành đề xuất #

  • Đồng hồ chạy liên tục.
  • Mỗi bàn thắng hợp lệ được tính một điểm.
  • Khi hết giờ, người có nhiều điểm hơn thắng.
  • Không dừng đồng hồ sau mỗi bàn trong Open Play.

Nếu hòa #

Open Rotation

Venue có thể quy định:

  • Cả hai cùng rời bàn.
  • Hai người tiếp theo vào.

Phù hợp khi mục tiêu là bảo đảm lượt chơi.

Winner Stays

Nếu cần xác định người giữ bàn:

Chơi Clean Golden Goal.

Bàn thắng hợp lệ tiếp theo quyết định người ở lại.

Không dùng Time Mode khi #

  • Không có đồng hồ rõ ràng.
  • Người chơi tự dùng điện thoại nhưng không thống nhất.
  • Nhân viên phải liên tục hỗ trợ.
  • Âm thanh hết giờ gây ảnh hưởng không gian.

11. Match Modes không khuyến nghị

Trong Everyday Open Play, không nên mặc định sử dụng:

  • FT1.
  • FT7.
  • FT9.
  • Endurance 120s.
  • 150 giây.
  • 180 giây.
  • BO3.

Vì sao không dùng FT1? #

  • Trận có thể kết thúc quá nhanh.
  • Người mới chưa kịp làm quen.
  • Một tình huống ngẫu nhiên quyết định toàn bộ lượt chơi.
  • Queue phải đổi quá thường xuyên.

FT1 vẫn có thể dùng trong:

  • Mini Challenge.
  • Activation.
  • Final Tiebreaker.
  • Creator Content.

Vì sao không dùng trận dài? #

  • Một người chiếm bàn quá lâu.
  • Queue tăng nhanh.
  • Khó dự đoán thời gian.
  • Người đứng chờ dễ bỏ đi.
  • Nhân viên phải can thiệp nhiều hơn.

12. Cách vận hành theo số người

Hai người #

  • Chơi FT3 hoặc FT5.
  • Không cần Queue.
  • Có thể tái đấu.
  • Có thể sử dụng Card of the Day.
  • Có thể đổi Card sau một số trận.

Ba người #

Cấu hình đề xuất:

Winner Stays

  • Hai người chơi.
  • Người thắng ở lại.
  • Người thua đổi ra.
  • Người thứ ba vào bàn.
  • Challenger giao bóng đầu.

Bốn người #

Có thể dùng:

  • Winner Stays.
  • Rotation tự do.
  • Hai cặp luân phiên.

Winner Stays thường tạo dòng chơi tự nhiên hơn.

Năm người trở lên #

Cấu hình đề xuất:

Winner Stays + Max 2 Wins

  • Người thắng ở lại.
  • Người thua rời bàn.
  • Người tiếp theo trong Queue vào.
  • Sau hai trận thắng liên tiếp, người giữ bàn phải đổi ra.
  • Hai người tiếp theo vào bàn.
  • Người vừa rời có thể đăng ký lại cuối Queue.

13. Winner Stays

Winner Stays tạo động lực:

  • Thắng để giữ bàn.
  • Challenger muốn phá chuỗi.
  • Người xem dễ hiểu ai đang có phong độ tốt.
  • Không cần lịch đấu.

Quy trình #

  1. Hai người hoàn thành trận.
  2. Xác nhận Winner.
  3. Người thắng ở lại.
  4. Người thua rời bàn.
  5. Challenger tiếp theo vào.
  6. Challenger giao bóng đầu.
  7. Bắt đầu trận mới.

Không có Queue #

Khi không có người chờ:

  • Hai người có thể tái đấu.
  • Có thể đổi ghế.
  • Có thể đổi Match Mode.
  • Không cần áp dụng Max Wins.

Có Queue #

Khi có người chờ:

  • Không tự ý tái đấu.
  • Người thua vào cuối Queue.
  • Người thắng tiếp tục nếu chưa đạt giới hạn.

14. Max 2 Wins

Max 2 Wins giới hạn một người được thắng tối đa hai trận liên tiếp trước khi phải nhường bàn.

Vì sao cần giới hạn? #

  • Tránh một người mạnh chiếm bàn quá lâu.
  • Giảm thời gian chờ.
  • Tạo cơ hội cho nhiều người.
  • Vẫn giữ giá trị của Winner Stays.
  • Không cần nhân viên cân bằng thủ công.

Khi nào áp dụng? #

Đề xuất khi:

  • Có từ năm người trở lên.
  • Queue có từ ba người chờ.
  • Một người có trình độ vượt trội.
  • Venue đang trong giờ đông.
  • Cafe Session cần bảo đảm lượt.

Sau Max 2 Wins #

  1. Người giữ bàn hoàn thành trận thứ hai.
  2. Kết quả vẫn được ghi nhận.
  3. Người đó rời bàn.
  4. Hai người tiếp theo trong Queue vào.
  5. Người vừa rời có thể vào lại cuối Queue.

Max 2 Wins là giới hạn vận hành, không phải hình phạt.

Có thể dùng Max X Wins không? #

Venue có thể điều chỉnh:

  • Max 1 Win khi Queue rất đông.
  • Max 3 Wins khi Queue ngắn.
  • Unlimited khi không ai chờ.

Giới hạn phải được hiển thị rõ.


15. Challenger giao bóng đầu tiên

Trong Winner Stays:

Challenger mới được giao bóng đầu tiên.

Lý do:

  • Người giữ bàn vừa chơi xong.
  • Đã quen tốc độ bóng.
  • Đã thích nghi với không gian.
  • Có lợi thế tâm lý.
  • Có thể đang sở hữu chuỗi thắng.

Quyền giao bóng đầu giúp Challenger nhận một lợi thế nhỏ mà không thay đổi điểm số.

Khi cả hai đều mới #

Nếu người giữ bàn đã rời do Max Wins:

  • Hai người tiếp theo vào.
  • Quyền giao bóng được xác định ngẫu nhiên.
  • Có thể oẳn tù tì hoặc tung đồng xu.

Khi tái đấu không Queue #

Hai người có thể:

  • Đổi quyền giao bóng.
  • Người thua giao bóng.
  • Chọn ngẫu nhiên.

16. Open Venue Queue

Queue của Cafe Play nên sử dụng nguyên tắc:

First In, First Out — Ai đăng ký trước, vào bàn trước.

Nguyên tắc #

  • Mỗi người chỉ có một vị trí.
  • Người mới vào cuối Queue.
  • Người thua có thể đăng ký lại cuối Queue.
  • Người đạt Max Wins có thể đăng ký lại.
  • Không giữ chỗ cho người không có mặt.
  • Không chen Queue.
  • Không đổi vị trí nếu các bên chưa đồng ý.
  • Trận đang diễn ra được hoàn thành trước khi đổi người.

Không tính nhóm như một vị trí #

Nếu ba người cùng một nhóm muốn chơi:

  • Mỗi người có một vị trí riêng.
  • Không đăng ký một Marker cho cả nhóm rồi thay người tùy ý.

Điều này giúp Queue công bằng hơn.

Vắng mặt khi đến lượt #

Có thể:

  • Gọi tên một lần.
  • Chờ khoảng 30 giây.
  • Nếu người đó không có mặt, chuyển sang người tiếp theo.
  • Người bị bỏ lượt có thể đăng ký lại cuối Queue.

17. Công cụ quản lý Queue

Next Player Marker #

Cấu hình đơn giản nhất.

  • Người tiếp theo giữ Marker.
  • Khi vào bàn, Marker chuyển cho người kế tiếp.
  • Không cần viết tên.

Phù hợp với Queue ngắn.

Thẻ số #

  • Mỗi người lấy một số.
  • Gọi theo thứ tự.
  • Phù hợp Venue đông.

Bảng trắng #

Ghi:

  1. Tên hoặc biệt danh.
  2. Thứ tự.
  3. Chuỗi thắng hiện tại.

QR Queue #

Phù hợp khi có Digital Platform.

Có thể hiển thị:

  • Số thứ tự.
  • Người đang chơi.
  • Người tiếp theo.
  • Thời gian chờ ước tính.
  • Max Wins.
  • Match Mode.

QR Queue là tùy chọn, không phải điều kiện để chơi.


18. Queue trống và Queue kích hoạt

Queue trống #

  • Hai người có thể tái đấu.
  • Có thể dùng FT5.
  • Có thể thử Cards.
  • Không cần Max Wins.

Người đầu tiên bắt đầu chờ #

  • Trận hiện tại tiếp tục.
  • FT3 được áp dụng từ trận sau nếu đang dùng FT5.
  • Winner Stays bắt đầu.
  • Challenger mới được ưu tiên.

Queue đông #

Có thể chuyển sang:

  • Max 2 Wins.
  • Max 1 Win.
  • Rapid 60s nếu có đồng hồ.
  • Cafe Session Mode.

Quyết định thay đổi chỉ áp dụng từ trận tiếp theo.


19. Card Mode đề xuất

Cafe Play ưu tiên hai cách:

  1. Không dùng Cards.
  2. Một Environment Card đơn giản.

Trận đầu tiên #

Không sử dụng Cards.

Người mới chỉ cần hiểu:

  • Tư thế ngồi.
  • Không dùng tay.
  • Dùng chân ghi bàn.
  • Người bị ghi bàn giao bóng.
  • FT3.

Sau khi đã quen #

Có thể dùng:

Quick Draw — Một Environment Card

Quy trình:

  1. Chọn Cafe Match Deck.
  2. Rút một lá.
  3. Đọc hiệu ứng.
  4. Xác nhận cả hai đã hiểu.
  5. Đặt Card dễ nhìn.
  6. Áp dụng theo hiệu lực của Card.
  7. Thu Card khi hết hiệu lực.

Không nên rút nhiều Cards cùng lúc.


20. Card of the Day — Luật Hôm Nay

Card of the Day là cách Venue tuyển chọn trước một Environment Card.

Đây không phải một Card Mode riêng.

Cách vận hành #

  1. Nhân viên hoặc Venue chọn một Card.
  2. Đặt Card tại khu vực hướng dẫn.
  3. Ghi một câu giải thích ngắn.
  4. Giữ Card trong suốt một ca hoặc một ngày.
  5. Người chơi có thể chọn Clean Match hoặc Card Match.
  6. Cuối ngày thu Card về.

Ví dụ #

LUẬT HÔM NAY: TAM THỨC LIÊN HOÀN
Mỗi người được chạm bóng tối đa ba lần liên tiếp.

Ưu điểm #

  • Không cần xáo bài.
  • Không thất lạc nhiều Cards.
  • Nhân viên chỉ giải thích một luật.
  • Người chơi trong ngày có cùng chủ đề.
  • Dễ đăng lên Social Page.
  • Tạo lý do quay lại vào ngày khác.
  • Dễ thống kê Card được yêu thích.

Có bắt buộc không? #

Không.

Người chơi có thể chọn:

  • Clean Match.
  • Card of the Day.

Venue có thể quy định Card bắt buộc trong Cafe Session, nhưng phải thông báo trước khi người chơi vào Queue.


21. Cafe Match Deck

Cafe Match Deck gồm năm Environment Cards dễ tự quản.

1. Tam Thức Liên Hoàn — Three Touch #

Mỗi người được chạm bóng tối đa ba lần liên tiếp.

Phù hợp vì:

  • Dễ hiểu.
  • Không quá khó.
  • Người mới có thời gian xử lý.
  • Dễ tự xác nhận.
  • Không làm trận kéo dài đáng kể.

Nếu chạm lần thứ tư:

  • Dừng pha bóng.
  • Giữ nguyên tỷ số.
  • Đối thủ được giao bóng.

2. Nhị Thức Liên Hoàn — Two Touch #

Mỗi người được chạm bóng tối đa hai lần liên tiếp.

Phù hợp khi:

  • Người chơi đã quen.
  • Venue muốn tăng nhịp.
  • Queue đang chờ.
  • Card of the Day hướng đến tốc độ.

Nếu chạm lần thứ ba:

  • Dừng pha bóng.
  • Đối thủ được giao bóng.

3. Địa Long Cước — Ground Shot Only #

Chỉ công nhận bàn thắng khi bóng đi sệt vào khung thành.

Phù hợp vì:

  • Điều kiện trực quan.
  • Khuyến khích kiểm soát.
  • Giảm cú sút bổng mất kiểm soát.
  • Không yêu cầu nhận biết điểm tiếp xúc bàn chân.
  • Phù hợp người mới.

Nếu bóng vào khung thành nhưng không đáp ứng điều kiện:

  • Không tính bàn.
  • Người bị ghi bàn được giao bóng.
  • Trận tiếp tục.

4. Nhất Chỉ Cước — Toe Poke Only #

Chỉ công nhận bàn thắng được dứt điểm bằng mũi chân.

Phù hợp vì:

  • Dễ làm mẫu.
  • Có tính bóng đá rõ.
  • Tạo thử thách ngắn.
  • Không cần nhiều đạo cụ.

Nếu hai người không xác định được kỹ thuật:

Không tính bàn và giao bóng lại.

Không nên tranh luận quá lâu trong Cafe Open Play.


5. Lưu Thủy Hành Vân — No Stop #

Không được cố tình giữ, đè hoặc ghìm bóng để làm chậm trận đấu.

Phù hợp vì:

  • Tăng nhịp độ.
  • Giảm tình trạng giữ bóng.
  • Giúp luân chuyển nhanh.
  • Tạo cảm giác liên tục.

Không xem là vi phạm khi:

  • Bóng tự nhiên bị kẹt.
  • Người chơi khống chế trong một nhịp ngắn.
  • Bóng dừng do kết cấu.
  • Pha bóng cần dừng vì an toàn.

22. Cafe Plus

Tàn Cước Thần Công — Weak Foot Only #

Mỗi người chỉ sử dụng chân không thuận.

Card này có thể bổ sung khi:

  • Hai người đã quen.
  • Người chơi muốn thử thách.
  • Không có hạn chế vận động.
  • Hai bên xác định được chân không thuận.

Không nên dùng làm Card of the Day cơ bản cho mọi khách vì:

  • Có thể quá khó với người mới.
  • Mức độ khó khác nhau giữa người chơi.
  • Có thể làm trận chậm hơn.
  • Dễ xảy ra vi phạm.

Cafe Plus nên được cất riêng hoặc chỉ dùng trong Cafe Session.


23. Cards không khuyến nghị trong Everyday Open Play

Buff Cards #

Không dùng mặc định vì:

  • Cần xác định chủ sở hữu.
  • Có thể phải chọn thời điểm kích hoạt.
  • Có Reaction Window.
  • Tạo trạng thái riêng cho từng người.
  • Dễ gây tranh cãi.

Debuff Cards #

Không dùng mặc định vì:

  • Một người bị nhắm riêng.
  • Cần theo dõi hiệu lực.
  • Có thể làm người mới cảm thấy bất công.
  • Nhân viên có thể phải làm trọng tài.

Chaos Cards #

Không dùng hằng ngày vì:

  • Có thể thay đổi mạnh tỷ số.
  • Cần lọc Card hợp lệ.
  • Tăng thời gian xử lý.
  • Có thể tạo xung đột.
  • Không phù hợp bàn tự quản.

Chaos nên dành cho:

  • Chaos Night.
  • Cafe Session có Host.
  • Show Match.
  • Venue Event.

Legendary Cards #

Không dùng vì:

  • Có thể quyết định trận quá mạnh.
  • Dễ gây tranh luận.
  • Không phù hợp Open Play.

Crowd Cards #

Không dùng mặc định vì:

  • Cần khán giả.
  • Có thể gây tiếng ồn.
  • Một số hoạt động cần không gian.
  • Cần người điều phối.

Party Cards #

Không thuộc Cafe Play cơ bản.

Party Cards có thể liên quan:

  • Biểu diễn.
  • Đồ ăn.
  • Đồ uống.
  • Hình phạt vui.
  • Hoạt động nhóm.

Các nội dung này cần Party Preset và sự đồng thuận riêng.


24. Cafe Experience Deck

Cafe Experience Deck gồm các Community và Social Cards nhẹ.

Cards này được xử lý ngoài gameplay.

Chúng không được:

  • Cộng hoặc trừ điểm.
  • Đổi người thắng.
  • Thay đổi quyền giao bóng.
  • Thay đổi Queue.
  • Thay đổi Ranking.

Cafe Experience Core #

  1. Phá Băng.
  2. Làm Quen Nào.
  3. Tôn Trọng Đối Thủ.
  4. Bắt Tay Huyền Thoại.

25. Phá Băng — Break The Ice

Mời một người chưa từng chơi SOLO tham gia một trận.

Phù hợp với:

  • Người đang đứng xem.
  • Khách đi cùng nhóm nhưng chưa chơi.
  • Người mới đến Venue.
  • Người còn ngại tham gia.

Cách thực hiện #

  1. Chọn một người chưa từng chơi.
  2. Giải thích ngắn bốn luật cơ bản.
  3. Chơi một trận FT3.
  4. Không yêu cầu thắng.
  5. Có thể trao Sticker hoặc Badge nhỏ.

Phá Băng giúp chuyển:

Người xem → Người chơi

Không nên gây áp lực nếu người được mời từ chối.


26. Làm Quen Nào — Make New Friend

Hai người chưa từng quen nhau cùng hoàn thành một trận SOLO.

Cách thực hiện #

  1. Ghép hai người chưa quen.
  2. Chơi FT3.
  3. Xác nhận kết quả.
  4. Có thể thực hiện Tôn Trọng Đối Thủ sau trận.
  5. Không bắt buộc chụp ảnh.

Lá bài hoàn thành khi hai người hoàn thành trận.

Không yêu cầu:

  • Trao đổi thông tin cá nhân.
  • Kết bạn trên mạng xã hội.
  • Chụp hình.
  • Quay video.

Mục tiêu chỉ là tạo một lý do tự nhiên để hai người tương tác.


27. Tôn Trọng Đối Thủ — Respect

Sau trận, hai người thực hiện một hành động thể hiện sự tôn trọng.

Có thể:

  • Bắt tay.
  • Đập tay.
  • Gật đầu.
  • Chào bằng tay.
  • Giơ ngón cái.
  • Tạo dáng chung.

Hoạt động cần:

  • Ngắn.
  • Tự nguyện.
  • Không chế giễu.
  • Không cản Queue.
  • Không bắt buộc tiếp xúc cơ thể.

Nếu một người không muốn bắt tay:

  • Có thể gật đầu.
  • Chào bằng tay.
  • Giơ ngón cái.

28. Bắt Tay Huyền Thoại — Legendary Handshake

Hai người tạo hoặc thực hiện một kiểu bắt tay riêng sau trận.

Phù hợp với:

  • Bạn bè.
  • Người chơi quen tại Venue.
  • Rivalry nhẹ.
  • Cafe Session.
  • Community Night.

Hoạt động nên hoàn thành trong vài giây.

Không cần:

  • Quay video.
  • Biểu diễn trước toàn quán.
  • Thiết kế một chuỗi động tác dài.

Nếu Queue đang đông, Venue có thể bỏ qua Card này để giữ tốc độ.


29. Cafe Social Plus

Ngôi Sao Sân Khấu — Show Time #

Người chơi thực hiện một màn ăn mừng tự do.

Chỉ dùng khi:

  • Người chơi tự nguyện.
  • Không làm phiền khách khác.
  • Không cản lối đi.
  • Hoạt động ngắn.

Đại Tiệc Chiến Thắng — Community Celebration #

Cả nhóm cùng tạo một khoảnh khắc kết thúc.

Phù hợp với:

  • Cafe Session.
  • Community Night.
  • Kết thúc Challenge Hour.
  • Dịp đặc biệt.

Không phù hợp với Open Play hằng ngày nếu không gian nhỏ.


30. Social và Crowd Moments không nên dùng thường xuyên

Không nên mặc định sử dụng:

  • Hô Vang Tên Ta.
  • Đường Hầm Vinh Quang.
  • Làn Sóng SOLO.
  • Human Tunnel.
  • Fan Chant.
  • Audience Vote.
  • Group Challenge.
  • Hoạt động hét lớn.
  • Hoạt động nhảy.
  • Quay video bắt buộc.

Các hoạt động này có thể phù hợp với:

  • Cafe Session.
  • Party Night.
  • Community Event.
  • Creator Event.
  • Activation.

Venue phải đánh giá:

  • Không gian.
  • Mức tiếng ồn.
  • Lối đi.
  • Sự đồng thuận.
  • Trải nghiệm của khách không tham gia.

31. Mô-đun A — Quick Cafe Match

Đây là cấu hình đơn giản nhất.

Thiết lập #

  • Hai người.
  • FT3.
  • Không Cards.
  • Không Queue nếu không ai chờ.
  • Unranked.

Cách chơi #

  1. Hai người ngồi vào bàn.
  2. Chọn người giao bóng.
  3. Chơi FT3.
  4. Xác nhận Winner.
  5. Tái đấu hoặc rời bàn.

Phù hợp với:

  • Người mới.
  • Quán vắng.
  • Khách chơi thử.
  • Hai người trong cùng nhóm.

32. Mô-đun B — Cafe Winner Stays

Thiết lập #

  • FT3.
  • Queue FIFO.
  • Người thắng ở lại.
  • Challenger giao bóng.
  • Người thua ra cuối Queue.
  • Max 2 Wins khi đông.

Cách chơi #

  1. Hai người hoàn thành trận.
  2. Xác nhận Winner.
  3. Cập nhật chuỗi thắng.
  4. Người thua rời bàn.
  5. Challenger vào.
  6. Bắt đầu trận mới.

Đây là mô-đun vận hành chính khi có ba người trở lên.


33. Mô-đun C — Card of the Day

Thiết lập #

  • FT3.
  • Một Environment Card được chọn trước.
  • Card đặt công khai.
  • Clean Match vẫn được phép nếu Venue không quy định bắt buộc.

Cách chơi #

  1. Hai người đọc Card.
  2. Xác nhận có áp dụng hay không.
  3. Chơi theo hiệu lực ghi trên Card.
  4. Thu trạng thái sau trận.
  5. Người tiếp theo sử dụng cùng Card hoặc chọn Clean Match.

Phù hợp với:

  • Hoạt động hằng ngày.
  • Social Post của Venue.
  • Challenge nhẹ.
  • Tạo lý do quay lại.

34. Mô-đun D — Cafe Challenge Hour

Thiết lập đề xuất #

  • Thời lượng 30 phút.
  • FT3 hoặc Rapid 60s.
  • Queue FIFO.
  • Winner Stays.
  • Max 2 Wins.
  • Card of the Day.
  • Có bảng Streak.
  • Có người hỗ trợ nhẹ.
  • Unranked.

Cách vận hành #

  1. Mở Queue.
  2. Công bố Card và Ruleset.
  3. Bắt đầu Session.
  4. Theo dõi chuỗi thắng.
  5. Dừng nhận người mới trước khi hết giờ khoảng năm phút.
  6. Hoàn thành trận cuối.
  7. Ghi nhận Streak cao nhất.

Danh hiệu #

  • Cafe Streak of the Day.
  • Table Holder.
  • Challenge Hour Winner.
  • Streak Breaker.

Người đang giữ bàn cuối Session không mặc định là Champion chính thức nếu danh hiệu được xác định theo chuỗi thắng.


35. Mô-đun E — New Player Hour

Mục tiêu:

Giúp người chưa từng chơi có lượt trải nghiệm dễ dàng.

Thiết lập #

  • FT3.
  • Không Cards trong trận đầu.
  • Ưu tiên người mới.
  • Phá Băng hoặc Làm Quen Nào.
  • Không Ranking.
  • Người chơi cũ hỗ trợ hướng dẫn.

Có thể áp dụng #

  • Một Queue riêng.
  • Một bàn ưu tiên.
  • Người chơi cũ chỉ được làm Guide hoặc Challenger nhẹ.
  • Voucher hoặc Sticker cho First Match.

Không nên để người chơi mạnh giữ bàn liên tục trong New Player Hour.


36. Cafe Play và King Of The Table

Cafe Winner Stays có hình thức gần với King Of The Table nhưng hai khái niệm khác nhau.

Cafe Winner Stays #

  • Hoạt động tự do.
  • Không cần Event Clock.
  • Không cần đăng ký chính thức.
  • Không nhất thiết tìm Champion.
  • Có thể bắt đầu hoặc kết thúc bất cứ lúc nào.
  • Không có Result Lock.

King Of The Table #

  • Có Session rõ.
  • Có thời gian bắt đầu và kết thúc.
  • Có Ruleset.
  • Có Queue chính thức.
  • Có thể theo dõi Streak.
  • Có danh hiệu.
  • Có Overtime hoặc Final Rule.

Khi Venue tổ chức một chương trình định kỳ:

Cafe Play có thể chuyển thành King Of The Table Session.

Ví dụ:

  • Friday Night King.
  • Lunch Break King.
  • Cafe Monthly KOTT.

Nhưng Everyday Open Play không nên được gọi tự động là Tournament.


37. Ranking

Everyday Open Play #

Mặc định:

Unranked

Lý do:

  • Kết quả tự xác nhận.
  • Có thể dùng Match Modes khác nhau.
  • Cards có thể khác nhau.
  • Không có trọng tài.
  • Không có Result Lock.
  • Người chơi có thể dừng bất cứ lúc nào.
  • Điều kiện không đồng nhất.

Có thể lưu:

  • Số trận.
  • Lượt chơi.
  • Chuỗi thắng vui.
  • Usage.
  • Achievement.
  • Check-in.

Cafe Session #

Có thể lưu:

  • Session Wins.
  • Longest Streak.
  • Matches Played.
  • New Players.
  • Card of the Day.
  • Streak Breaker.
  • Venue Activity.

Những dữ liệu này không tự động thay đổi Clean Rating.

Clean Ranking tại Cafe #

Chỉ tính khi:

  • Có Session riêng.
  • Match Mode cố định.
  • Không Cards ngẫu nhiên.
  • Module cố định.
  • Người chơi được xác định.
  • Có quy trình xác nhận.
  • Có Result Lock.
  • Ruleset đã công bố.

Ví dụ:

Venue League hoặc Competitive Cafe Session

Đây là hệ thống riêng, không phải Cafe Play hằng ngày.


38. Reset sau trận

Reset nhanh là yếu tố quan trọng của Cafe Play.

Quy trình #

  1. Xác nhận tỷ số.
  2. Xác định Winner.
  3. Kết thúc Card đang hoạt động.
  4. Thu Card đã hết hiệu lực.
  5. Đặt bóng về vị trí bắt đầu.
  6. Kiểm tra ghế.
  7. Người thua rời bàn nếu có Queue.
  8. Challenger vào.
  9. Cập nhật Streak.
  10. Bắt đầu trận mới.

Mục tiêu thời gian #

Chuyển giữa hai trận trong khoảng dưới 30 giây.

Không nên làm giữa hai trận #

  • Tranh luận dài.
  • Tra nhiều bài Wiki.
  • Đổi nhiều Cards.
  • Đổi Module.
  • Quay lại pha bóng cũ.
  • Phỏng vấn người thắng.
  • Tổ chức Social Moment dài.
  • Để đồ uống lên bàn.

39. Xử lý tranh cãi

Cafe Play ưu tiên giữ nhịp và trải nghiệm.

Trong trận tự quản:

Không rõ tình huống — giữ nguyên tỷ số và giao bóng lại.

Ví dụ #

Không rõ bóng có vào khung thành không

  • Không tính bàn.
  • Giao bóng lại.

Không rõ người chơi có vượt Touch Limit không

  • Dừng pha.
  • Giữ nguyên tỷ số.
  • Giao lại.

Không thống nhất người giao bóng

  • Challenger được giao trong Winner Stays.
  • Hoặc chọn ngẫu nhiên nếu cả hai đều mới.

Tranh cãi Queue

  • Ưu tiên thứ tự trên bảng hoặc Marker.
  • Nếu không thể xác định, đăng ký lại từ đầu.

Không nên để một tranh cãi nhỏ làm gián đoạn Venue quá lâu.


40. Vai trò của nhân viên quán

Cafe Play không yêu cầu nhân viên làm Host thường trực.

Công việc tối thiểu #

Nhân viên nên:

  • Kiểm tra bàn đầu ca.
  • Kiểm tra ghế.
  • Đặt bóng.
  • Đặt bảng luật.
  • Đặt Queue Marker.
  • Chọn Card of the Day nếu có.
  • Bảo đảm lối đi thông thoáng.
  • Hỗ trợ tranh chấp Queue.
  • Thu Cards cuối ngày.
  • Báo hỏng hóc.

Nhân viên không cần #

  • Theo dõi mọi bàn thắng.
  • Làm trọng tài từng trận.
  • Giải thích toàn bộ Cards.
  • Cập nhật Ranking thủ công.
  • Điều phối khán giả.
  • Làm MC.
  • Tổ chức Event liên tục.

Trong Cafe Session #

Nhân viên hoặc Community Leader có thể:

  • Mở Queue.
  • Gọi Challenger.
  • Theo dõi Max Wins.
  • Cập nhật Streak.
  • Đổi Card.
  • Trao voucher.
  • Kết thúc Session.

41. Bảng hướng dẫn tại bàn

Bảng hướng dẫn nên trả lời nhanh năm câu hỏi:

  1. Chơi như thế nào?
  2. Chơi đến bao nhiêu bàn?
  3. Ai giao bóng?
  4. Có người chờ thì đổi thế nào?
  5. Có Card nào đang áp dụng?

Nội dung đề xuất #

VÀO BÀN LÀ CHƠI

  1. Chơi FT3 — ai ghi ba bàn trước thắng.
  2. Không dùng tay và luôn giữ đúng tư thế ngồi.
  3. Có người chờ: người thắng ở lại, người thua đổi ra.
  4. Challenger mới được giao bóng đầu tiên.
  5. Queue đông: tối đa hai trận thắng liên tiếp.
  6. Không rõ tình huống: giữ nguyên tỷ số và giao lại.

Card of the Day nên được đặt ở ô riêng.


42. Không gian và tiếng ồn

Cafe Play phải phù hợp trải nghiệm chung của Venue.

Bố trí nên có #

  • Khoảng trống quanh ghế.
  • Lối đi không bị chặn.
  • Khu vực Queue rõ.
  • Chỗ đứng xem giới hạn.
  • Bảng luật dễ nhìn.
  • Vị trí đặt bóng và Cards.
  • Bàn phụ hoặc khu để đồ uống.

Không nên #

  • Đặt Queue trên lối thoát.
  • Để khán giả đứng sát chân người chơi.
  • Dùng loa lớn trong giờ bình thường.
  • Bắt buộc hò hét.
  • Tổ chức Human Tunnel trong không gian hẹp.
  • Để trẻ chạy quanh vùng chơi.
  • Đặt bàn cạnh khu phục vụ dễ va chạm.

Nhóm người xem #

Khi khu vực đông:

  • Giới hạn số người đứng quanh.
  • Những người khác ngồi tại bàn của mình.
  • Không chạm vào khung hoặc bóng.
  • Không can thiệp khi trận đang diễn ra.

43. Đồ uống và khu vực chơi

Đồ uống không được đặt trên:

  • Mặt bàn SOLO.
  • Ghế người chơi.
  • Khung bàn.
  • Khu vực bóng.
  • Card Zone.
  • Bảng điểm.
  • Thiết bị điện.

Có thể đặt tại:

  • Bàn phụ.
  • Khay riêng.
  • Holder Module.
  • Khu để đồ được đánh dấu.

Khi đồ uống bị đổ #

  1. Dừng trận.
  2. Rời người khỏi khu vực.
  3. Lau sạch.
  4. Kiểm tra độ trơn.
  5. Kiểm tra điện hoặc LED nếu có.
  6. Chỉ tiếp tục khi an toàn.

Không dùng Party Cards liên quan đồ uống trong Cafe Play tiêu chuẩn.


44. An toàn

Người chơi phải:

  • Ngồi đúng vị trí.
  • Không đứng lên để với bóng.
  • Không dùng tay khi bóng đang trong cuộc.
  • Không đá vào khung.
  • Không đẩy ghế.
  • Không can thiệp vào đối thủ.
  • Dừng khi thiết bị dịch chuyển.

Venue cần kiểm tra:

  • Chân bàn.
  • Ghế.
  • Bề mặt chơi.
  • Bóng.
  • Lưới.
  • Vùng đi lại.
  • Độ trơn.
  • Dây điện nếu có.

An toàn luôn có quyền ưu tiên hơn việc hoàn thành trận.


45. Kết hợp Cafe + Community

Cafe + Community nên phát triển theo từng giai đoạn.

Giai đoạn 1 — Người xem trở thành người chơi #

Cards:

  • Phá Băng.
  • Làm Quen Nào.

Mục tiêu:

  • Giảm ngại ngùng.
  • Tăng số người chơi mới.
  • Tạo trận đầu tiên.

Giai đoạn 2 — Người chơi mời thêm người #

Card:

  • Mời Bạn Cùng Chơi.

Mục tiêu:

  • Người chơi cũ đưa thêm bạn.
  • Mở rộng nhóm.
  • Tăng lượt quay lại.

Giai đoạn 3 — Nhóm kết nối với nhóm #

Cards:

  • Kết Nối Bàn Bên.
  • Bàn Đấu Bàn.

Mục tiêu:

  • Hai nhóm khách bắt đầu tương tác.
  • Tạo Rivalry nhẹ.
  • Hình thành Session.

Giai đoạn 4 — Hình thành bản sắc Venue #

Có thể bổ sung:

  • Thách Đấu Chủ Sân.
  • Bảng Chủ Sân.
  • Weekly Challenge.
  • Venue Badge.
  • House Champion.
  • Monthly KOTT.

Đây là thời điểm Cafe Play dần mở rộng sang Community Preset.


46. Kết hợp Cafe + Creator

Cafe Play có thể tạo nội dung tự nhiên mà không biến mọi trận thành buổi quay.

Có thể ghi lại:

  • Bàn thắng đẹp.
  • Phản ứng bất ngờ.
  • Chuỗi thắng.
  • Streak Breaker.
  • Card of the Day.
  • Bắt Tay Huyền Thoại.
  • Rivalry định kỳ.

Nguyên tắc #

  • Người xuất hiện phải đồng ý.
  • Không cản Queue.
  • Không yêu cầu diễn lại một pha đang tranh cãi.
  • Không đặt máy quay gây nguy hiểm.
  • Không bắt buộc khách đăng bài.
  • Social Cards quy định hoạt động.
  • Creator Guide quy định cách ghi hình.

Ví dụ:

  • Social Card: Tôn Trọng Đối Thủ.
  • Creator Guide: quay góc nào, khung hình nào và độ dài bao nhiêu.

Hai hệ thống không nên bị trộn thành một Card.


47. Phần thưởng

Everyday Open Play không cần phần thưởng.

Cafe Session có thể sử dụng:

  • Voucher đồ uống.
  • Topping.
  • Snack.
  • Sticker.
  • Badge.
  • Challenge Token.
  • Quyền chọn Card of the Day tiếp theo.
  • Một lượt ưu tiên trong Session sau.
  • Ảnh trên Venue Wall.

Điều kiện #

Phần thưởng cần:

  • Giá trị nhỏ và rõ.
  • Không làm Queue mất công bằng.
  • Có giới hạn.
  • Có thời gian sử dụng.
  • Không phụ thuộc vào kết quả không được xác nhận nếu giá trị đáng kể.

Không nên #

  • Trao giải lớn cho trận tự báo.
  • Cho Winner quyền bỏ qua Queue nhiều lần.
  • Tạo Bounty không giới hạn.
  • Thay đổi luật để bảo vệ người đang giữ phần thưởng.

Reward lớn nên được chuyển sang Event hoặc Activation Ruleset riêng.


48. Danh hiệu nhẹ tại Venue

Có thể dùng:

  • Streak of the Day.
  • Table Holder.
  • Streak Breaker.
  • First Win.
  • First Challenge.
  • New Player.
  • Respect Moment.
  • Card of the Day Winner.

Danh hiệu có thể:

  • Chỉ tồn tại trong ngày.
  • Hiển thị trên bảng nhỏ.
  • Lưu trên Digital Platform.
  • Không ảnh hưởng Clean Ranking.

49. Dữ liệu vận hành

Venue có thể theo dõi:

  • Số người chơi duy nhất.
  • Số trận.
  • Số người mới.
  • Số trận tái đấu.
  • Thời gian sử dụng bàn.
  • Thời gian chờ trung bình.
  • Queue dài nhất.
  • Chuỗi thắng dài nhất.
  • Card of the Day.
  • Card được yêu thích.
  • Cards không được dùng.
  • Số lần nhân viên can thiệp.
  • Khung giờ đông.
  • Sự cố thiết bị.
  • Sự cố đồ uống.
  • Số khách quay lại.

Không cần thu toàn bộ dữ liệu ngay từ đầu.

Một Venue mới có thể bắt đầu với:

  • Số trận.
  • Số người chơi.
  • Khung giờ sử dụng.
  • Số người mới.
  • Phản hồi của nhân viên.

50. Tiêu chí playtest

Cafe Play có thể được xem là hiệu quả khi:

  • Người mới hiểu luật dưới một phút.
  • Hai người bắt đầu mà không cần nhân viên.
  • FT3 không kéo dài quá mức.
  • Người chơi tự đổi lượt.
  • Queue ít phát sinh tranh cãi.
  • Max 2 Wins giảm tình trạng chiếm bàn.
  • Challenger nhớ quyền giao bóng đầu.
  • Card of the Day được hiểu nhanh.
  • Cards ít thất lạc.
  • Nhân viên ít phải can thiệp.
  • Reset dưới khoảng 30 giây.
  • Bàn không gây cản trở.
  • Tiếng ồn được kiểm soát.
  • Người xem chủ động xin tham gia.
  • Người chơi muốn tái đấu.
  • Venue muốn tiếp tục duy trì bàn.

Câu hỏi playtest #

  • Bảng hướng dẫn có đủ rõ không?
  • Người mới có biết FT3 là gì không?
  • Winner Stays có được hiểu đúng không?
  • Max 2 Wins có dễ theo dõi không?
  • Queue Marker có hiệu quả không?
  • Card of the Day có làm trận chậm lại không?
  • Card nào gây nhiều tranh cãi?
  • Nhân viên mất bao nhiêu thời gian mỗi ca?
  • Người chơi có để đồ uống sai vị trí không?
  • Khu vực có bị tụ tập quá đông không?

51. Các cấu hình tùy chỉnh

Cafe Play Lite #

  • FT3.
  • Không Cards.
  • Không Queue Tool.
  • Winner Stays khi có người chờ.
  • Unranked.

Phù hợp Venue mới thử nghiệm.

Cafe Play Standard #

  • FT3.
  • Queue Marker.
  • Winner Stays.
  • Max 2 Wins.
  • Challenger giao bóng.
  • Card of the Day tùy chọn.
  • Cafe Experience Core.
  • Unranked.

Đây là cấu hình mặc định.

Cafe Rush Hour #

  • FT3 hoặc Rapid 60s.
  • Max 1 Win.
  • Queue FIFO.
  • Không Cards.
  • Nhân viên hỗ trợ nhẹ.

Phù hợp khung giờ rất đông.

Cafe Challenge Hour #

  • Session 30 phút.
  • FT3.
  • Max 2 Wins.
  • Card of the Day.
  • Bảng Streak.
  • Voucher nhỏ.
  • Unranked.

Cafe Community Night #

  • Cafe Play làm lõi.
  • Community Cards bổ sung.
  • KOTT nhẹ.
  • House Boss tùy chọn.
  • Venue Leaderboard riêng.
  • Có Community Leader.

Cafe Competitive Session #

  • Match Mode cố định.
  • Không Cards ngẫu nhiên.
  • Có Result Lock.
  • Có người xác nhận.
  • Ranking riêng hoặc Clean Ranking nếu đủ điều kiện.

Đây không còn là Everyday Open Play.


52. Cấu hình rút gọn cho bảng hướng dẫn

CAFE PLAY — VÀO BÀN LÀ CHƠI

  1. Chơi FT3 — ai ghi ba bàn trước thắng.
  2. Trận đầu không cần Cards.
  3. Không có người chờ: có thể tái đấu.
  4. Có người chờ: người thắng ở lại, người thua đổi ra.
  5. Challenger mới được giao bóng đầu tiên.
  6. Queue đông: tối đa hai trận thắng liên tiếp.
  7. Mỗi người chỉ có một vị trí trong Queue.
  8. Không rõ tình huống: giữ nguyên tỷ số và giao lại.
  9. Không đặt đồ uống trong khu vực chơi.
  10. Open Play mặc định không ảnh hưởng Clean Ranking.

Cafe Match Deck #

  • Tam Thức Liên Hoàn — Three Touch.
  • Nhị Thức Liên Hoàn — Two Touch.
  • Địa Long Cước — Ground Shot Only.
  • Nhất Chỉ Cước — Toe Poke Only.
  • Lưu Thủy Hành Vân — No Stop.

Cafe Plus #

  • Tàn Cước Thần Công — Weak Foot Only.

Cafe Experience Core #

  • Phá Băng — Break The Ice.
  • Làm Quen Nào — Make New Friend.
  • Tôn Trọng Đối Thủ — Respect.
  • Bắt Tay Huyền Thoại — Legendary Handshake.

Đọc tiếp #

  1. [[Preset Catalog — Danh mục cấu hình trải nghiệm SOLO]]
  2. [[Cafe Match Deck]]
  3. [[Cafe Experience Deck]]
  4. [[Open Venue Queue]]
  5. [[Winner Stays]]
  6. [[Max Wins Rule]]
  7. [[Card of the Day]]
  8. [[King Of The Table]]
  9. [[Community Preset]]
  10. [[Creator Preset]]
  11. [[Venue Safety Guide]]
  12. [[Party Preset]]

SOLO footwork™

Tài liệu này có hữu ích không?
Table of contents