Controlled Chaos — Hỗn Loạn Có Kiểm Soát

Cập nhật 18 July, 2026
Table of contents

Category: Gameplay System → SOLO Cards → Preset Catalog
Loại: Gameplay, Venue & Show Preset
Độ phức tạp: 🟠 Nâng cao

Tóm tắt nhanh #

Controlled Chaos là cấu hình đề xuất tạo một hoặc hai biến cố lớn tại những thời điểm đã được công bố trước. Người chơi biết Chaos sẽ xuất hiện khi nào, nhưng không biết lá bài nào sẽ thay đổi trận đấu.

Hạng mụcCấu hình đề xuất
Phù hợp vớiNhóm bạn, Venue, Community Event, Creator Match và Show Match
Match Mode chínhFT7
Chaos ShowFT9 hoặc Endurance 120s
Card ModeChaos Round
Trigger mặc địnhKhi tổng tỷ số đạt 5
Số Chaos Round1 lần trong cấu hình tiêu chuẩn
Gameplay DeckChaos Core hoặc Chaos Standard
Cards mỗi lần kích hoạt1 Chaos Card
Meta ChaosChỉ dùng khi có Host
Environment, Buff, DebuffKhông dùng mặc định
Golden GoalBắt đầu sạch
HostKhuyến nghị; bắt buộc với Meta Chaos và Chaos Show
RankingUnranked mặc định
Mục tiêuTạo bước ngoặt lớn nhưng vẫn giữ trận đấu có cấu trúc

Cách chơi nhanh #

Controlled Chaos Standard

  1. Chọn FT7.
  2. Chuẩn bị Chaos Standard Deck.
  3. Công bố Chaos sẽ kích hoạt khi tổng tỷ số đạt 5.
  4. Bắt đầu trận đấu theo luật cơ bản.
  5. Khi tổng tỷ số đạt 5, dừng ở trạng thái bóng chết.
  6. Loại tạm các Chaos Cards không hợp lệ.
  7. Rút ngẫu nhiên một lá.
  8. Đọc và áp dụng đầy đủ hiệu ứng.
  9. Tiếp tục trận đấu đến khi một người đạt hoặc vượt 7 điểm.

Chaos Lite

  1. Chơi FT7.
  2. Trigger tổng tỷ số 5.
  3. Chỉ sử dụng Chaos Core Deck gồm 4 lá.
  4. Kích hoạt một Chaos Round.
  5. Không sử dụng Meta Chaos.

Chaos Show

  1. Chọn FT9 hoặc Endurance 120s.
  2. Công bố hai Chaos Rounds.
  3. Có Host quản lý Deck và trạng thái.
  4. Có thể thêm Audience Choice, LED hoặc âm thanh.
  5. Kết thúc trận trong trạng thái sạch hoặc theo Ruleset đã công bố.

Controlled Chaos là cấu hình đề xuất. Host có thể điều chỉnh Match Mode, Trigger, số Chaos Round và Card Pool, nhưng mọi thay đổi phải được khóa và công bố trước khi trận đấu bắt đầu.


1. Controlled Chaos là gì?

Controlled Chaos là Preset sử dụng Chaos Cards để tạo ra một bước ngoặt lớn trong trận đấu.

Người chơi biết trước:

  • Trận đấu có Chaos.
  • Chaos xuất hiện tại thời điểm nào.
  • Có bao nhiêu Chaos Round.
  • Deck nào được sử dụng.
  • Có Host hay không.
  • Chaos có ảnh hưởng Ranking hay không.

Người chơi không biết trước:

  • Lá nào sẽ được rút.
  • Tỷ số sẽ thay đổi theo hướng nào.
  • Ai sẽ được hưởng lợi.
  • Trận đấu sẽ chuyển sang trạng thái gì.

Tinh thần cốt lõi:

Hỗn loạn nằm ở kết quả lá bài, không nằm ở cách vận hành.

Preset không khuyến khích việc rút Chaos liên tục hoặc thay đổi luật tùy hứng.

Gameplay cơ bản vẫn phải có đủ thời gian để tạo ra:

  • Lợi thế.
  • Áp lực.
  • Câu chuyện.
  • Kỳ vọng.

Sau đó Chaos mới xuất hiện và buộc cả hai người phải thích nghi.


2. Vì sao gọi là “Hỗn Loạn Có Kiểm Soát”?

Một Chaos Match tốt cần giữ cân bằng giữa hai yếu tố.

Hỗn loạn #

  • Lá được rút ngẫu nhiên.
  • Tỷ số có thể bị đảo ngược.
  • Một pha bóng có thể tăng giá trị.
  • Người đang thua có thể nhận cơ hội phản công.
  • Trận đấu có thể chuyển sang Sudden Death.
  • Kế hoạch ban đầu có thể không còn phù hợp.

Kiểm soát #

  • Trigger được công bố trước.
  • Số Chaos Round có giới hạn.
  • Card Pool được tuyển chọn.
  • Lá không hợp lệ bị loại trước khi rút.
  • Chỉ một Chaos kéo dài hoạt động mặc định.
  • Effect Priority được giữ nguyên.
  • Host không tự thay đổi kết quả rút.
  • Ranking được tách khỏi thi đấu sạch.

Nếu chỉ có ngẫu nhiên mà không có cấu trúc, trận đấu sẽ khó hiểu.

Nếu mọi thứ đều được dự đoán, Preset sẽ không còn tinh thần Chaos.


3. Mục tiêu trải nghiệm

Controlled Chaos được thiết kế để:

  • Tạo một cao trào đã được báo trước.
  • Tạo khoảnh khắc bất ngờ cho người chơi.
  • Tăng khả năng lội ngược dòng.
  • Tạo phản ứng mạnh từ khán giả.
  • Khiến các trận cùng Match Mode vẫn có câu chuyện khác nhau.
  • Tạo nội dung dễ nhớ và dễ chia sẻ.
  • Khuyến khích người chơi thích nghi.
  • Tạo lý do tái đấu để xem một Chaos khác.
  • Hỗ trợ Venue xây dựng Chaos Night.
  • Hỗ trợ Creator và Agency tạo Show Match.

Preset không nên khiến:

  • Kỹ năng mất hoàn toàn ý nghĩa.
  • Trận liên tục bị dừng để tra luật.
  • Nhiều Chaos chồng lên nhau.
  • Host cố tình hỗ trợ một người.
  • Người chơi không biết hiệu ứng nào đang hoạt động.
  • Một Ruleset chưa công bố được bổ sung giữa trận.

4. Đối tượng phù hợp

Controlled Chaos phù hợp với:

  • Người đã hiểu luật cơ bản.
  • Người đã chơi ít nhất một số trận Clean Match.
  • Nhóm bạn muốn trải nghiệm nhiều bất ngờ hơn.
  • Người chơi tại Venue.
  • Community Night.
  • Creator Match.
  • Livestream.
  • Party Match.
  • Side Event.
  • Brand Activation.
  • Show Match.
  • Trận biểu diễn trong Tournament.
  • Người chơi chấp nhận yếu tố may rủi.

Không nên dùng mặc định cho:

  • Người chơi lần đầu.
  • Junior Play.
  • Trẻ chưa hiểu cách cập nhật điểm.
  • Trận cần đánh giá kỹ năng thuần túy.
  • Clean Ranking.
  • Giải chuyên nghiệp chưa công bố Chaos Ruleset.
  • Trận có phần thưởng lớn dựa trên năng lực.
  • Match Mode quá ngắn như FT1 hoặc FT3.

5. Hai biến thể vận hành

Controlled Chaos có hai biến thể chính.

Chaos Match #

Phù hợp với:

  • Nhóm bạn.
  • SOLO Living.
  • Venue tự quản.
  • Người đã biết Chaos Cards.
  • Trận không có Production phức tạp.

Đặc điểm:

  • Một Chaos Round.
  • FT7.
  • Chaos Core hoặc Chaos Standard.
  • Không Meta Chaos trong cấu hình tự quản.
  • Không Audience Choice mặc định.
  • Không Buff, Debuff hoặc Legendary.
  • Có thể không cần Host nếu chỉ dùng Core Deck.

Chaos Show #

Phù hợp với:

  • SOLO Arena.
  • Venue Event.
  • Chaos Night.
  • Creator Match.
  • Livestream.
  • Activation.
  • Stage Show.
  • Community Festival.

Đặc điểm:

  • Có Host.
  • Có thể dùng hai Chaos Rounds.
  • Có thể dùng toàn bộ 9 Chaos Cards.
  • Có thể thêm Audience Choice.
  • Có thể dùng hiệu ứng ánh sáng và âm thanh.
  • Có thể hiển thị Card trên màn hình.
  • Có thể tạo Reaction Moment sau Chaos.
  • Mặc định Unranked.

6. Match Mode đề xuất

FT7 — Cấu hình tiêu chuẩn #

Người đầu tiên đạt hoặc vượt 7 điểm chiến thắng.

FT7 phù hợp vì:

  • Có thời gian tạo cục diện trước Chaos.
  • Trigger tổng tỷ số 5 thường xuất hiện đủ sớm.
  • Sau Chaos vẫn còn thời gian thích nghi.
  • Hiệu ứng 2 hoặc 3 điểm không chiếm toàn bộ trận.
  • Reverse Score không tự động kết thúc trận trong phần lớn tình huống.
  • Người đang thua vẫn có cơ hội lội ngược dòng.
  • Trận không kéo dài quá mức.

Vì sao không dùng FT3? #

FT3 không được khuyến nghị vì:

  • Chaos có thể chiếm phần lớn giá trị trận đấu.
  • Một Card cộng 2–3 điểm có thể kết thúc ngay.
  • Trigger khó đặt tại thời điểm hợp lý.
  • Người chơi không có thời gian thích nghi.
  • Kết quả phụ thuộc nhiều vào Card hơn gameplay.

FT9 — Chaos Show #

FT9 phù hợp khi:

  • Có hai Chaos Rounds.
  • Có khán giả.
  • Có Host và Production.
  • Muốn trận có nhiều giai đoạn.
  • Cần thời gian để Meta Chaos vận hành.
  • Muốn giảm ảnh hưởng của một Chaos duy nhất.

Cấu trúc có thể gồm:

  1. Clean Opening.
  2. Chaos Round 1.
  3. Recovery Phase.
  4. Chaos Round 2.
  5. Clean Finish.

Standard 90s #

Phù hợp với Chaos Show ngắn.

Có thể kích hoạt Chaos:

  • Khi còn 45 giây.
  • Hoặc sau 45 giây đầu.

Endurance 120s #

Phù hợp với:

  • Show Match.
  • Trận có hai Chaos Rounds.
  • Livestream.
  • Activation có Host.

Trigger có thể là:

  • Chaos Round 1 sau 40 giây.
  • Chaos Round 2 khi còn 30 giây.

Time Mode cần quy định rõ:

  • Continuous Clock hay Stop Clock.
  • Đồng hồ có dừng khi Host xử lý Chaos không.
  • Chaos có tiếp tục vào Golden Goal không.

Cấu hình đề xuất:

Tạm dừng đồng hồ trong thời gian Host xử lý Chaos.


7. Chaos Trigger

Chaos Trigger là điều kiện kích hoạt Chaos Round.

Trigger phải được công bố trước trận.

Theo tổng tỷ số #

Đây là lựa chọn mặc định.

Ví dụ:

  • Tổng tỷ số đạt 5.
  • Tổng tỷ số đạt 8.
  • Tổng tỷ số đạt 10.

Theo thời gian #

Ví dụ:

  • Sau 60 giây.
  • Khi còn 30 giây.
  • Khi trận đi được một nửa thời gian.

Theo giai đoạn #

Ví dụ:

  • Trước ván thứ hai.
  • Trong Match biểu diễn cuối.
  • Sau khi Champion bảo vệ thành công một số lần.
  • Tại một Stage cụ thể của Event.

Không nên dùng Trigger mơ hồ như:

  • Khi trận đấu bắt đầu chán.
  • Khi Host thấy cần cao trào.
  • Khi một người đang thắng quá xa.
  • Khi khán giả yêu cầu bất ngờ.

8. Trigger mặc định: Tổng tỷ số đạt 5

Trong Controlled Chaos Standard:

Chaos Round kích hoạt khi tổng điểm của hai người lần đầu đạt hoặc vượt 5.

Ví dụ:

  • 3–2.
  • 4–1.
  • 5–0.

Trình tự #

Khi bàn thắng làm tổng tỷ số đạt Trigger:

  1. Xác nhận bàn thắng hợp lệ.
  2. Áp dụng hiệu ứng điểm đang có nếu có.
  3. Cập nhật tỷ số.
  4. Kiểm tra điều kiện chiến thắng.
  5. Nếu trận chưa kết thúc, tạm dừng.
  6. Xác định người kích hoạt nếu Card Pool có lá bất đối xứng.
  7. Loại các Cards không hợp lệ.
  8. Rút Chaos Card.
  9. Xử lý đầy đủ hiệu ứng.
  10. Tiếp tục trận.

Vì sao dùng tổng tỷ số? #

  • Hai người cùng biết Trigger đang đến gần.
  • Không phụ thuộc ai đang dẫn.
  • Không ai tự quyết định thời điểm rút.
  • Chaos xuất hiện sau một giai đoạn gameplay rõ ràng.
  • FT7 vẫn còn đủ khoảng trống để phản ứng.

9. Xác định người kích hoạt

Một số Chaos Cards áp dụng cho cả hai người nên không cần xác định người kích hoạt.

Ví dụ:

  • Càn Khôn Đảo Chuyển.
  • Nhất Kích Định Càn Khôn.
  • Âm Dương Cộng Hưởng.
  • Nhất Xuyên Tam Sát.

Một số Cards cần xác định người kích hoạt.

Ví dụ:

  • Phá Sản Cầu Vinh.
  • Thiên Cơ Luân Bàn.
  • Hỗn Loạn Tái Sinh.

Chaos Core #

Không cần quy tắc người kích hoạt vì toàn bộ Core Deck có thể vận hành đối xứng hoặc theo trạng thái chung.

Chaos Standard và Meta Chaos #

Host phải công bố người kích hoạt trước khi rút Card.

Có thể dùng một trong các cách:

  • Tung đồng xu.
  • Rút thăm.
  • Người đang bị dẫn.
  • Người vừa bị ghi bàn.
  • Người được Audience Vote chọn.
  • Luân phiên giữa các Chaos Rounds.

Không có cách nào mặc định phù hợp cho mọi Event.

Cách xác định phải được khóa trước trận.

Cấu hình đề xuất cho Show Match #

Người đang bị dẫn tại thời điểm Chaos Round là người kích hoạt.

Nếu tỷ số hòa:

Tung đồng xu hoặc sử dụng Randomizer.

Cấu hình này tăng khả năng Comeback nhưng làm trận ít cân bằng hơn, vì vậy chỉ nên dùng trong Show Match hoặc Venue Event đã công bố.


10. Số Chaos Round

Controlled Chaos Standard #

Một Chaos Round trong mỗi trận.

Một biến cố lớn thường đủ để:

  • Tạo bước ngoặt.
  • Thay đổi chiến thuật.
  • Tạo khoảnh khắc đáng nhớ.
  • Không làm Cards lấn át gameplay.

Chaos Show #

Có thể dùng hai Chaos Rounds.

Ví dụ với FT9:

  • Chaos Round 1 khi tổng tỷ số đạt 5.
  • Chaos Round 2 khi tổng tỷ số đạt 10.

Ví dụ với Endurance 120s:

  • Chaos Round 1 sau 40 giây.
  • Chaos Round 2 khi còn 30 giây.

Không kích hoạt sau khi trận đã kết thúc #

Nếu một bàn thắng:

  • Đạt Trigger.
  • Đồng thời làm người chơi đạt hoặc vượt mục tiêu.

Thì trận kết thúc trước.

Không kích hoạt Chaos sau khi đã xác định Winner.

Không khuyến nghị #

  • Rút Chaos sau mọi bàn thắng.
  • Ba Chaos Rounds trong FT7.
  • Rút nhiều Cards cùng lúc.
  • Cho người chơi giữ Chaos Cards trên tay.
  • Cho phép kích hoạt Chaos bất kỳ lúc nào.

11. Card Mode

Controlled Chaos sử dụng:

Chaos Round

Chaos Round có thể kết hợp với:

  • Host Mode.
  • Audience Choice.
  • Dice & Cards.
  • Digital Randomizer.

Chaos Round tiêu chuẩn #

  • Trigger cố định.
  • Rút một lá hợp lệ.
  • Kích hoạt ngay.
  • Không giữ trên tay.
  • Không đổi lá vì Host không thích kết quả.

Host Mode #

Host:

  • Chuẩn bị Deck.
  • Kiểm tra điều kiện.
  • Xác định người kích hoạt.
  • Rút Card.
  • Đọc hiệu ứng.
  • Đặt Card tại Active Chaos Zone.
  • Cập nhật điểm và trạng thái.
  • Quản lý Used Pile.

Dice & Cards #

Có thể dùng xúc xắc để:

  • Chọn Card trong Deck nhỏ.
  • Xác định Chaos Round.
  • Chọn Random Draw hay Audience Choice.
  • Xác định người kích hoạt.

Dice & Cards chỉ là lớp trình bày.

Luật của Chaos Card vẫn được áp dụng đầy đủ.


12. Ba cấp độ Chaos Deck

Hệ Chaos tiêu chuẩn có 9 Cards.

Để dễ vận hành, Preset chia thành ba cấp độ.

Chaos Core — 4 Cards #

  1. Càn Khôn Đảo Chuyển.
  2. Nhất Kích Định Càn Khôn.
  3. Âm Dương Cộng Hưởng.
  4. Nhất Xuyên Tam Sát.

Phù hợp với:

  • Lần đầu chơi Chaos.
  • Trận tự quản.
  • Chaos Lite.
  • Venue không có Host chuyên nghiệp.

Chaos Standard — 7 Cards #

Bổ sung:

  1. Phá Sản Cầu Vinh.
  2. Kẻ Yếu Phản Kích.
  3. Di Hoa Tiếp Mộc.

Phù hợp với:

  • Người đã quen Chaos.
  • Chaos Night.
  • Community Event.
  • Trận có Host.
  • Show Match đơn giản.

Meta Chaos — 9 Cards #

Bổ sung:

  1. Thiên Cơ Luân Bàn.
  2. Hỗn Loạn Tái Sinh.

Phù hợp với:

  • Chaos Show.
  • Livestream.
  • Creator Event.
  • Agency Activation.
  • Trận có Host hiểu đầy đủ Chaos Deck.

13. Chaos Core Deck

1. Càn Khôn Đảo Chuyển — Reverse Score #

Hoán đổi toàn bộ tỷ số hiện tại của hai người.

Ví dụ:

A 4–1 B → A 1–4 B

Sau khi đổi điểm:

  1. Cập nhật bảng điểm.
  2. Kiểm tra điều kiện chiến thắng.
  3. Card được đưa vào Used Chaos Pile.
  4. Trận tiếp tục nếu chưa có Winner.

Khi tỷ số hòa

Ví dụ:

3–3 → vẫn là 3–3

Trong Chaos Lite, có thể:

  • Vẫn xử lý Card và chấp nhận không thay đổi.
  • Hoặc quy định Reverse Score không hợp lệ khi hòa và phải rút lại.

Cấu hình đề xuất:

Loại Càn Khôn Đảo Chuyển khỏi Pool khi tỷ số đang hòa.

Điều này giúp mọi Chaos Round tạo ra một hiệu ứng có ý nghĩa.


2. Nhất Kích Định Càn Khôn — Sudden Death #

Bỏ qua lợi thế tỷ số hiện tại. Bàn thắng hợp lệ tiếp theo quyết định người thắng.

Khi kích hoạt:

  • Không cần đặt tỷ số về 0–0.
  • Tỷ số hiện tại vẫn được lưu vào Match History.
  • Tỷ số không còn quyết định Winner.
  • Bàn thắng hợp lệ tiếp theo kết thúc trận ngay.

Nếu pha bóng:

  • Ra ngoài.
  • Bị dừng.
  • Không có bàn thắng.
  • Có bàn không hợp lệ.

Thì Sudden Death vẫn tiếp tục.

Tương tác với điểm thưởng

Trong Sudden Death:

  • Bàn 1 điểm.
  • Bàn 2 điểm.
  • Panna 3 điểm.

đều cùng tạo một kết quả:

Người ghi bàn thắng trận.

Không cần cộng thêm điểm để xác định Winner, nhưng có thể ghi giá trị bàn thắng vào dữ liệu trận.


3. Âm Dương Cộng Hưởng — Double Trouble #

Hai bàn thắng hợp lệ tiếp theo đều được tính 2 điểm.

Hiệu ứng áp dụng cho cả hai người.

Nên dùng hai Token.

Sau mỗi bàn thắng hợp lệ:

  1. Cộng 2 điểm.
  2. Bỏ một Token.
  3. Kiểm tra Winner.
  4. Nếu trận chưa kết thúc và còn Token, hiệu ứng tiếp tục.

Hiệu ứng kết thúc khi:

  • Đã có tổng cộng hai bàn thắng hợp lệ.
  • Hoặc trận đấu kết thúc.

Không cộng dồn

Nếu một bàn đồng thời đủ điều kiện:

  • Double Trouble.
  • Panna Fever.
  • Một hiệu ứng tăng điểm khác.

Chỉ áp dụng hiệu ứng có giá trị cao nhất.


4. Nhất Xuyên Tam Sát — Panna Fever #

Panna hợp lệ được tính 3 điểm. Bàn thắng thông thường vẫn tính 1 điểm.

Hiệu ứng áp dụng cho cả hai người.

Panna hợp lệ cần:

  • Bóng đi rõ ràng qua giữa hai chân đối thủ.
  • Tình huống đáp ứng tiêu chuẩn Panna đã được công bố.
  • Bàn thắng hoặc pha hoàn thành được xác nhận theo Ruleset.

Nếu không xác định rõ:

Bàn thắng chỉ được tính 1 điểm.

Hiệu ứng kết thúc sau bàn thắng hợp lệ đầu tiên, dù đó là:

  • Bàn thông thường.
  • Hoặc Panna hợp lệ.

Card này tạo một pha bóng có giá trị đặc biệt thay vì thay đổi toàn bộ phần còn lại của trận đấu.


14. Chaos Standard Deck

5. Phá Sản Cầu Vinh — All In #

Người kích hoạt ghi bàn tiếp theo: nhận 3 điểm. Đối thủ ghi bàn: điểm của người kích hoạt trở về 0.

Điều kiện:

  • Người kích hoạt phải có ít nhất 1 điểm.
  • Người kích hoạt phải được xác định trước khi rút.

Nếu người kích hoạt ghi bàn:

  1. Cộng 3 điểm.
  2. Kiểm tra Winner.
  3. Hiệu ứng kết thúc.

Nếu đối thủ ghi bàn:

  1. Đối thủ nhận điểm theo luật hiện hành.
  2. Điểm người kích hoạt trở về 0.
  3. Hiệu ứng kết thúc.

Điểm không bao giờ thấp hơn 0.

Không hợp lệ khi

  • Người kích hoạt đang có 0 điểm.
  • Không xác định được người kích hoạt.
  • Trận đã chuyển sang Sudden Death.
  • Match Mode hoặc Ruleset không hỗ trợ thay đổi điểm.

6. Kẻ Yếu Phản Kích — Challenger Advantage #

Người đang bị dẫn được giao bóng liên tục để tìm cơ hội cân bằng tỷ số.

Điều kiện:

  • Tỷ số không hòa.
  • Xác định được người đang bị dẫn.

Trong thời gian hiệu lực:

  • Người đang bị dẫn giao bóng ở mọi pha mới.
  • Nếu họ ghi bàn nhưng vẫn đang bị dẫn, họ tiếp tục giao.
  • Nếu họ cân bằng hoặc vượt lên, hiệu ứng kết thúc.
  • Nếu đối thủ ghi bàn, hiệu ứng kết thúc.

Card không tự cộng điểm.

Người đang thua vẫn phải tự tạo bàn thắng để lội ngược dòng.


7. Di Hoa Tiếp Mộc — Challenge Accepted #

Mỗi người chọn một giới hạn chân cho đối thủ.

Mỗi người có thể chọn:

  • Chân trái.
  • Chân phải.
  • Chân không thuận.

Ví dụ:

  • A chọn Chân trái → B chỉ dùng chân trái.
  • B chọn Chân không thuận → A chỉ dùng chân không thuận.

Hai người hoàn thành lựa chọn trước khi bắt đầu pha bóng tiếp theo.

Hiệu ứng kết thúc sau một bàn thắng hợp lệ.

Vi phạm

Nếu dùng sai chân:

  1. Dừng pha bóng.
  2. Không công nhận bàn phát sinh sau vi phạm.
  3. Đối thủ được giao bóng.
  4. Hiệu ứng tiếp tục.

Không được:

  • Tự tạo hình phạt ngoài danh sách.
  • Chọn hai giới hạn cho cùng một người.
  • Thay lựa chọn sau khi pha đã bắt đầu.

15. Meta Chaos Deck

8. Thiên Cơ Luân Bàn — Wheel of Fate #

Rút 3 Chaos Cards hợp lệ. Đối thủ chọn 1 lá để kích hoạt.

Quy trình:

  1. Kiểm tra Chaos Deck.
  2. Loại tạm Cards không hợp lệ.
  3. Rút ngẫu nhiên 3 Cards.
  4. Đặt ngửa cả ba.
  5. Đối thủ của người kích hoạt chọn một.
  6. Kích hoạt Card được chọn.
  7. Hai Cards còn lại được xáo lại vào Deck.
  8. Thiên Cơ Luân Bàn được đưa vào Used Pile.

Nếu chỉ còn:

  • Hai lá hợp lệ → mở cả hai.
  • Một lá hợp lệ → kích hoạt lá đó.
  • Không có lá hợp lệ → Card kết thúc không hiệu ứng.

Nếu Card được chọn cần người kích hoạt:

Người đã kích hoạt Thiên Cơ Luân Bàn được xem là người kích hoạt lá đó.


9. Hỗn Loạn Tái Sinh — Wild Card #

Rút ngẫu nhiên một Chaos Card đã được sử dụng và kích hoạt lại.

Quy trình:

  1. Lấy Used Chaos Pile.
  2. Loại các Cards không hợp lệ.
  3. Loại Wild Card có thể tạo vòng lặp.
  4. Xáo phần còn lại.
  5. Rút một lá.
  6. Kích hoạt ngay.
  7. Đưa Hỗn Loạn Tái Sinh vào Used Pile.

Người chơi không được tự chọn Card muốn kích hoạt lại.

Nếu lá được rút cần người kích hoạt:

Người sử dụng Hỗn Loạn Tái Sinh được xem là người kích hoạt lá đó.

Tránh vòng lặp

Không được:

  • Rút lại chính Hỗn Loạn Tái Sinh.
  • Kích hoạt một Wild Card khác trong cùng chuỗi.
  • Tạo chuỗi Meta Chaos không có điểm kết thúc.

Nếu rút phải Wild Card không hợp lệ:

  • Đặt tạm sang một bên.
  • Rút lại.
  • Hoàn trả sau khi chuỗi kết thúc.

16. Cards ngoài bộ tiêu chuẩn

Sáu Cards sau không thuộc Controlled Chaos Standard:

  • Thiên Mệnh Song Sinh.
  • Phản Bổn Quy Nguyên.
  • Nghịch Chuyển Thời Không.
  • Loạn Thế Trùng Trùng.
  • Tâm Nhãn Hợp Nhất.
  • Nghịch Thiên Cải Mệnh.

Các Cards này chưa bị xóa.

Chúng được giữ trong:

Danh sách Chaos chờ phân loại

Có thể phát triển sau thành:

  • Experimental Chaos.
  • Party Chaos.
  • Host-only Cards.
  • Expansion Deck.
  • Special Event Rules.
  • Agency Preset riêng.

Không nên đưa trở lại Standard Deck trước khi:

  • Cơ chế đã được chuẩn hóa.
  • Xung đột đã được xử lý.
  • Có playtest.
  • Có tiêu chuẩn Ranking.
  • Có hướng dẫn Host.

17. Kiểm tra Card hợp lệ

Trước mỗi Chaos Round, Host phải tạo:

Eligible Chaos Pool

Một Card chỉ được đưa vào Pool nếu có thể vận hành ngay tại trạng thái hiện tại.

Ví dụ Card không hợp lệ #

Càn Khôn Đảo Chuyển

Không hợp lệ nếu Ruleset quy định phải tạo thay đổi nhưng tỷ số đang hòa.

Phá Sản Cầu Vinh

Không hợp lệ nếu người kích hoạt đang có 0 điểm.

Kẻ Yếu Phản Kích

Không hợp lệ khi tỷ số hòa.

Hỗn Loạn Tái Sinh

Không hợp lệ nếu chưa có Chaos Card nào trong Used Pile.

Thiên Cơ Luân Bàn

Không hợp lệ nếu không còn Chaos Card phù hợp để lựa chọn.

Những lý do khác #

Một Card có thể bị loại tạm nếu:

  • Xung đột trực tiếp với Active Chaos.
  • Không phù hợp Match Mode.
  • Có thể làm trận không tiếp tục được.
  • Không xác định được người kích hoạt.
  • Cần một Module không tồn tại.
  • Cần dữ liệu không được theo dõi.
  • Có thể tạo vòng lặp.

Khi rút phải Card không hợp lệ #

  1. Không kích hoạt.
  2. Đặt tạm sang một bên.
  3. Rút lại.
  4. Sau khi Chaos Round kết thúc, đưa Card trở lại Deck nếu phù hợp.

Không nên xem việc rút lại là Host can thiệp kết quả.

Đây là bước lọc tính hợp lệ đã được công bố.


18. Active Chaos Zone

Chaos Card kéo dài phải được đặt tại:

Active Chaos Zone

Vị trí này phải:

  • Dễ nhìn.
  • Không lẫn với Used Pile.
  • Không bị che.
  • Hiển thị số Token còn lại nếu có.
  • Được Host và hai người cùng quan sát.

Chaos tức thời được xử lý xong rồi chuyển ngay vào Used Pile.

Ví dụ:

Tức thời #

  • Càn Khôn Đảo Chuyển.

Kéo dài #

  • Âm Dương Cộng Hưởng.
  • Nhất Xuyên Tam Sát.
  • Phá Sản Cầu Vinh.
  • Kẻ Yếu Phản Kích.
  • Di Hoa Tiếp Mộc.
  • Nhất Kích Định Càn Khôn.

19. Chỉ một Chaos kéo dài hoạt động

Cấu hình mặc định:

Mỗi trận chỉ có tối đa một Chaos kéo dài đang hoạt động.

Nếu Chaos mới xuất hiện khi Chaos cũ còn hoạt động:

Không xung đột #

Trong Advanced Show Mode, Host có thể cho phép cùng tồn tại.

Ví dụ:

  • Một Chaos kiểm soát giao bóng.
  • Một hiệu ứng điểm không mâu thuẫn.

Xung đột trực tiếp #

Chaos mới thay thế Chaos cũ nếu Ruleset đã công bố.

Hoặc:

  • Loại Card mới khỏi Pool.
  • Rút lại.

Cấu hình được đề xuất cho Standard:

Không rút Chaos mới khi Chaos kéo dài cũ chưa kết thúc.

Điều này đơn giản hơn và tránh xung đột.


20. Effect Priority

Khi một bàn thắng liên quan đến Chaos, xử lý theo thứ tự:

  1. Xác nhận bàn thắng hợp lệ.
  2. Xác định giá trị bàn thắng.
  3. Chỉ áp dụng hiệu ứng tăng điểm cao nhất.
  4. Cập nhật tỷ số.
  5. Áp dụng hiệu ứng trừ, đổi hoặc đặt lại điểm.
  6. Cập nhật trạng thái Chaos.
  7. Kiểm tra điều kiện chiến thắng.
  8. Kết thúc trận nếu đã đạt hoặc vượt mục tiêu.
  9. Chỉ sau đó mới xử lý Experience Cards.

Điểm không thấp hơn 0 #

Nếu Chaos yêu cầu:

  • Đưa điểm về 0.
  • Trừ điểm.
  • Chuyển điểm.

Tỷ số thấp nhất vẫn là:

0

Hiệu ứng tăng điểm không cộng dồn #

Ví dụ một bàn đồng thời đủ điều kiện:

  • Âm Dương Cộng Hưởng: 2 điểm.
  • Nhất Xuyên Tam Sát: 3 điểm.

Kết quả:

Bàn thắng được tính 3 điểm, không phải 5 điểm.


21. Environment, Buff, Debuff và Legendary

Cấu hình mặc định #

Controlled Chaos Standard không sử dụng:

  • Environment.
  • Buff.
  • Debuff.
  • Legendary.

Cấu hình chỉ gồm:

Match Mode + Chaos Round

Lợi ích:

  • Dễ hiểu.
  • Chaos là bước ngoặt trung tâm.
  • Ít trạng thái.
  • Dễ xử lý Effect Priority.
  • Host vận hành nhanh.

Shared Environment tùy chọn #

Chaos Show có thể sử dụng một Environment đơn giản:

  • Tam Thức Liên Hoàn.
  • Địa Long Cước.
  • Lưu Thủy Hành Vân.

Environment phải:

  • Áp dụng cho cả hai.
  • Được công bố trước.
  • Có Active Zone riêng.
  • Không xung đột với Chaos Deck.

Buff và Debuff #

Không khuyến nghị vì:

  • Tăng số Cards đang hoạt động.
  • Tạo chênh lệch cá nhân.
  • Làm Chaos khó theo dõi.
  • Dễ xuất hiện nhiều Effect Windows.

Legendary #

Không dùng mặc định vì:

  • Chaos đã có khả năng thay đổi Winner mạnh.
  • Legendary có thể làm kết quả khó hiểu.
  • Trận dễ bị quyết định bởi Cards hơn gameplay.

22. Chaos và Match Point

Chaos không nên được kích hoạt quá sát bàn thắng quyết định trong cấu hình tiêu chuẩn.

Lý do:

  • Người chơi không có thời gian thích nghi.
  • Hiệu ứng kéo dài không phát huy.
  • Reverse Score có thể quyết định toàn bộ trận.
  • Chaos trở thành một lần tung đồng xu cuối trận.

Trigger tổng tỷ số 5 trong FT7 giúp giảm vấn đề này.

Ngoại lệ Show Match #

Có thể công bố:

Final Chaos

trước Match Point.

Nhưng cần:

  • Deck tuyển chọn riêng.
  • Host.
  • Không dùng Meta Chaos.
  • Không dùng Card làm trận không thể tiếp tục.
  • Đánh dấu Unranked.
  • Công bố trước trận.

23. Golden Goal

Cấu hình mặc định #

Golden Goal bắt đầu sạch.

Khi Time Mode kết thúc hòa:

  1. Kết thúc Active Chaos.
  2. Thu Cards chưa xử lý.
  3. Không rút thêm Chaos.
  4. Xác định quyền giao bóng.
  5. Bàn thắng hợp lệ tiếp theo quyết định Winner.

Vì sao bắt đầu sạch? #

  • Golden Goal đã là một trạng thái áp lực cao.
  • Chaos có thể làm kết quả khó hiểu.
  • Một Card giữ lại có thể quyết định Winner quá mạnh.
  • Người chơi cần biết rõ điều kiện chiến thắng.

Golden Chaos — Tùy chọn #

Chaos Show có thể sử dụng một Golden Chaos Card duy nhất.

Điều kiện:

  • Công bố trước trận.
  • Có Curated Golden Chaos Deck.
  • Có Host.
  • Không dùng Reverse Score.
  • Không dùng Meta Chaos.
  • Không dùng hiệu ứng kéo dài quá lâu.

Golden Chaos không thuộc cấu hình mặc định.


24. BO3

Cấu hình được đề xuất:

Clean → Chaos → Clean

Ván 1 — Clean #

  • FT5.
  • Không Chaos.
  • Hai người làm quen đối thủ.

Ván 2 — Chaos #

  • FT5.
  • Một Chaos Round.
  • Trigger tổng tỷ số đạt 4.
  • Chaos Core hoặc Standard.

Ván 3 — Clean #

  • Chỉ chơi nếu Series đang hòa 1–1.
  • FT5.
  • Không Chaos.
  • Winner dựa trên gameplay sạch.

Vì sao dùng cấu trúc này? #

  • Chaos chắc chắn xuất hiện trong Series.
  • Không lấn át toàn bộ BO3.
  • Ván cuối vẫn có giá trị chuyên môn.
  • Trận có mở đầu, bước ngoặt và kết thúc rõ.
  • Người chơi biết chính xác ván nào có Chaos.

Không Carryover #

Không mang sang ván sau:

  • Active Chaos.
  • Token.
  • Điểm số.
  • Used Pile, trừ khi Meta Chaos Series đã công bố.
  • Quyền kích hoạt chưa dùng.

25. Audience Choice

Audience Choice là biến thể dành cho Chaos Show.

Cách vận hành #

  1. Host tạo Eligible Chaos Pool.
  2. Rút hai Cards hợp lệ.
  3. Đặt ngửa trước khán giả.
  4. Khán giả có tối đa 10 giây để bỏ phiếu.
  5. Card được nhiều phiếu hơn kích hoạt.
  6. Card còn lại trở vào Deck.

Cách bỏ phiếu #

  • Giơ tay.
  • Hô tên Card.
  • Quét QR.
  • Digital Vote.
  • Chọn màu.
  • Host chia hai khu vực.

Nếu hòa phiếu #

Có thể:

  • Host rút ngẫu nhiên.
  • Tung đồng xu.
  • Council Vote.
  • Cho hai người chơi oẳn tù tì.

Phương án phải được công bố trước.

Không nên dùng khi #

  • Trận có Reward lớn.
  • Trận ảnh hưởng Clean Ranking.
  • Trận được giới thiệu là thi đấu thuần kỹ năng.
  • Khán giả có thể thiên vị nghiêm trọng.
  • Không có đủ thời gian biểu quyết.

26. Experience Cards

Experience Cards có thể được sử dụng sau Chaos Round hoặc sau trận.

Ví dụ:

  • Reaction Moment.
  • Crowd Celebration.
  • Flash Interview.
  • Bình chọn Chaos Moment.
  • Winner Pose.
  • Audience MVP.

Experience Cards không được:

  • Đổi tỷ số.
  • Hủy Chaos đã xử lý.
  • Đổi Winner.
  • Thay đổi Ranking.
  • Bắt người chơi tái đấu.

Trình tự:

  1. Xử lý gameplay.
  2. Khóa tỷ số.
  3. Xác định Winner.
  4. Sau đó mới thực hiện Experience Moment.

27. Vai trò của Host

Chaos Match tự quản #

Không bắt buộc Host khi:

  • Chỉ dùng Chaos Core.
  • Có một Chaos Round.
  • Hai người đã hiểu Cards.
  • Không Meta Chaos.
  • Không Audience Choice.
  • Có Token cần thiết.

Chaos Standard #

Host được khuyến nghị để:

  • Lọc Cards không hợp lệ.
  • Xác định người kích hoạt.
  • Đọc hiệu ứng.
  • Cập nhật điểm.
  • Quản lý Active Zone.
  • Giải quyết Panna.
  • Theo dõi quyền giao bóng.

Chaos Show và Meta Chaos #

Host bắt buộc.

Host chịu trách nhiệm:

  • Công bố Trigger.
  • Chuẩn bị Deck Version.
  • Tạo Eligible Pool.
  • Xác định người kích hoạt.
  • Rút Card công khai.
  • Đọc hiệu ứng trong một câu.
  • Giữ Card ở vị trí dễ nhìn.
  • Quản lý Token.
  • Quản lý Used Pile.
  • Tránh vòng lặp.
  • Theo dõi Effect Priority.
  • Giữ thời gian xử lý ngắn.
  • Khóa kết quả.

Mục tiêu thời gian #

Một lần xử lý Chaos thông thường nên hoàn thành trong:

Khoảng 15–20 giây

Meta Chaos hoặc Audience Choice có thể dài hơn nhưng vẫn cần giữ nhịp.

Host không được #

  • Rút lại vì không thích kết quả.
  • Chọn Card để cứu người đang thua.
  • Thay đổi Trigger.
  • Thêm Card ngoài Deck.
  • Bỏ qua hiệu ứng.
  • Sửa Card giữa trận.
  • Tự nghĩ cách xử lý không có trong Ruleset.
  • Ép người chơi sử dụng Experimental Card.

28. Ranking

Controlled Chaos mặc định là:

Unranked

Kết quả có thể được lưu trong:

  • Match History.
  • Chaos Match History.
  • Event Recap.
  • Venue Activity.
  • Achievement.
  • Creator Content.
  • Career Statistics riêng.

Nhưng không thay đổi:

  • Clean Rating.
  • Overall Skill Rating.
  • Competitive Ranking.
  • Qualification Seed tiêu chuẩn.

Có thể tạo Ranking riêng không? #

Có thể tạo:

  • Chaos Night Leaderboard.
  • Chaos Win Count.
  • Chaos Comeback Record.
  • Venue Chaos Champion.
  • Chaos Achievement.

Nhưng cần ghi rõ:

  • Chaos Deck Version.
  • Trigger.
  • Match Mode.
  • Số Chaos Round.
  • Audience Choice.
  • Host.
  • Ruleset Version.

Không nên gộp kết quả từ các cấu hình Chaos khác nhau vào một bảng duy nhất.


29. Tournament

Controlled Chaos phù hợp với:

  • Side Tournament.
  • Chaos Night Knockout.
  • Party Knockout.
  • King Of The Table giải trí.
  • Champion’s Throne Show.
  • Creator Cup.
  • Community Bracket.
  • Activation Tournament.

Điều kiện đồng nhất #

Mọi trận trong cùng một Stage phải dùng:

  • Cùng Match Mode.
  • Cùng Trigger.
  • Cùng số Chaos Round.
  • Cùng Chaos Deck Version.
  • Cùng cách xác định người kích hoạt.
  • Cùng Audience Rule.
  • Cùng Golden Goal Rule.

Knockout #

Có thể dùng:

  • FT7.
  • Một Chaos Round.
  • Chaos Standard Deck.
  • Unranked.

Round Robin #

Có thể dùng để:

  • Thu thập dữ liệu Cards.
  • Đo tỷ lệ ảnh hưởng Winner.
  • Đánh giá Deck Balance.

King Of The Table #

Phù hợp với Chaos Night.

Cần xác định:

  • Chaos reset sau mỗi trận.
  • Người giữ bàn không mang Active Chaos sang Challenger mới.
  • Mỗi Challenge có Trigger riêng.
  • Có giới hạn chuỗi giữ bàn hay không.

Chung kết #

Có thể chuyển sang:

  • Clean Match.
  • Chaos Show.
  • BO3 Clean → Chaos → Clean.

Cấu hình phải được công bố trước Tournament.


30. Physical và Digital Presentation

Chaos không cần Module để vận hành.

Tuy nhiên, Chaos Show có thể được trình bày bằng:

  • LED đổi màu.
  • Âm thanh cảnh báo.
  • Countdown Chaos.
  • Màn hình hiển thị Card.
  • Animation.
  • Active Chaos Icon.
  • Token điện tử.
  • Score Flash.
  • Reaction Camera.
  • Audience Vote QR.

Nguyên tắc trình bày #

Hiệu ứng phải:

  • Giúp người chơi hiểu trạng thái.
  • Giúp khán giả theo dõi.
  • Không che khu vực chơi.
  • Không làm người chơi mất tập trung nguy hiểm.
  • Không thay đổi gameplay ngoài Ruleset.

Ví dụ:

  • Đèn đỏ khi Chaos Trigger đạt.
  • Âm thanh ngắn khi Card được rút.
  • Màn hình hiển thị tên và hiệu ứng.
  • Token hiển thị số bàn Double Trouble còn lại.

31. Các biến thể Preset

Chaos Lite #

  • FT7.
  • Trigger tổng tỷ số 5.
  • Một Chaos Round.
  • Chaos Core Deck.
  • Không Host bắt buộc.
  • Không Meta Chaos.
  • Unranked.

Controlled Chaos Standard #

  • FT7.
  • Trigger tổng tỷ số 5.
  • Một Chaos Round.
  • Chaos Standard Deck.
  • Host được khuyến nghị.
  • Không Environment.
  • Golden Goal sạch.
  • Unranked.

Chaos Show #

  • FT9 hoặc Endurance 120s.
  • Hai Chaos Rounds.
  • Chaos Standard hoặc Meta Chaos Deck.
  • Host bắt buộc.
  • Audience Choice tùy chọn.
  • LED và âm thanh tùy chọn.
  • Không Clean Ranking.

Meta Chaos Show #

  • FT9.
  • Full 9-Card Deck.
  • Used Chaos Pile.
  • Thiên Cơ Luân Bàn.
  • Hỗn Loạn Tái Sinh.
  • Host bắt buộc.
  • Active Chaos Zone.
  • Card Conflict Rules.
  • Unranked.

Chaos BO3 #

  • BO3 FT5.
  • Clean → Chaos → Clean.
  • Ván Chaos dùng Trigger tổng tỷ số 4.
  • Không Carryover.

Chaos Night #

Chaos Night không phải Preset riêng.

Đây là tên chương trình Venue có thể sử dụng:

  • Controlled Chaos Standard.
  • Chaos KOTT.
  • Chaos Show.
  • Audience Choice.
  • Chaos Achievements.
  • Venue Leaderboard riêng.

32. Tiêu chí playtest

Controlled Chaos có thể được xem là hiệu quả khi:

  • Người chơi hiểu Trigger trước trận.
  • Chaos xuất hiện tại một cao trào hợp lý.
  • Host xử lý nhanh.
  • Card không hợp lệ được lọc chính xác.
  • Người chơi hiểu hiệu ứng trước khi tiếp tục.
  • Active Chaos luôn dễ nhìn.
  • Không có quá nhiều hiệu ứng cùng lúc.
  • Chaos tạo bước ngoặt nhưng kỹ năng vẫn quan trọng.
  • Khán giả hiểu điều gì vừa xảy ra.
  • Không có Card thường xuyên phải rút lại.
  • Meta Chaos không tạo vòng lặp.
  • Một Chaos Round đủ tạo khác biệt.
  • Người chơi muốn thử lại.
  • Trận được nhớ vì khoảnh khắc, không phải tranh cãi.

Dữ liệu nên ghi #

  • Match Mode.
  • Trigger.
  • Chaos Deck Version.
  • Số Chaos Round.
  • Người kích hoạt.
  • Card được rút.
  • Card có hợp lệ ngay không.
  • Số lần rút lại.
  • Tỷ số trước Chaos.
  • Tỷ số sau Chaos.
  • Người dẫn trước Chaos.
  • Winner.
  • Chaos có thay đổi người dự kiến thắng không.
  • Thời gian xử lý.
  • Có Host không.
  • Có Audience Choice không.
  • Có xung đột không.
  • Có Meta Chaos không.
  • Mức vui.
  • Mức công bằng.
  • Khả năng muốn tái đấu.
  • Phản ứng khán giả.

33. Cấu hình rút gọn cho bảng hướng dẫn

CONTROLLED CHAOS — HỖN LOẠN CÓ KIỂM SOÁT

  1. Chơi FT7.
  2. Công bố Chaos kích hoạt khi tổng tỷ số đạt 5.
  3. Khi đạt Trigger, cập nhật đầy đủ bàn thắng và kiểm tra Winner trước.
  4. Nếu trận chưa kết thúc, dừng tại bóng chết.
  5. Loại các Chaos Cards không hợp lệ.
  6. Rút 1 Chaos Card.
  7. Đọc và áp dụng đầy đủ hiệu ứng.
  8. Chỉ duy trì tối đa 1 Chaos kéo dài mặc định.
  9. Tiếp tục đến khi một người đạt hoặc vượt 7 điểm.
  10. Trận mặc định không ảnh hưởng Clean Ranking.

Chaos Core Deck #

  • Càn Khôn Đảo Chuyển — Reverse Score.
  • Nhất Kích Định Càn Khôn — Sudden Death.
  • Âm Dương Cộng Hưởng — Double Trouble.
  • Nhất Xuyên Tam Sát — Panna Fever.

Chaos Standard Deck #

Chaos Core, cộng thêm:

  • Phá Sản Cầu Vinh — All In.
  • Kẻ Yếu Phản Kích — Challenger Advantage.
  • Di Hoa Tiếp Mộc — Challenge Accepted.

Meta Chaos Deck #

Chaos Standard, cộng thêm:

  • Thiên Cơ Luân Bàn — Wheel of Fate.
  • Hỗn Loạn Tái Sinh — Wild Card.

Đọc tiếp #

  1. [[Preset Catalog — Danh mục cấu hình trải nghiệm SOLO]]
  2. [[Chaos Cards — Tổng quan]]
  3. [[Chaos Round — Vòng hỗn loạn]]
  4. [[Chaos Core Deck]]
  5. [[Chaos Standard Deck]]
  6. [[Meta Chaos]]
  7. [[Effect Priority]]
  8. [[Card Conflict Rules]]
  9. [[Cards trong Golden Goal và BO3]]
  10. [[Host Mode]]
  11. [[Audience Choice]]
  12. [[Cafe Preset]]

SOLO footwork™

Tài liệu này có hữu ích không?
Table of contents