Category: Gameplay System → SOLO Cards → Preset Catalog
Loại: Gameplay Preset
Độ phức tạp: 🟢 Dễ đến 🔴 Nâng cao
Tóm tắt nhanh #
Skill Challenge là cấu hình đề xuất sử dụng Environment Cards để tập trung vào một kỹ năng cụ thể như kiểm soát bóng, sử dụng chân, tốc độ xử lý hoặc kỹ thuật dứt điểm.
| Hạng mục | Cấu hình đề xuất |
|---|---|
| Phù hợp với | Người muốn luyện tập, thi đấu kỹ thuật hoặc thử thách thành tích |
| Số người | 1–2 người tùy Challenge và Module |
| Match Mode chính | FT3 |
| Challenge khó | FT1 — Bàn kỹ thuật hợp lệ đầu tiên |
| Arena Score Challenge | Rapid 60s hoặc Standard 90s |
| Card Mode | Selected Environment Match |
| Gameplay Deck | Skill Challenge Core Deck |
| Số Cards hoạt động | 1 Environment Card |
| Hiệu lực | Toàn bộ Match hoặc Challenge |
| Cách chọn | Chọn theo kỹ năng muốn luyện |
| Host | Không bắt buộc với Challenge dễ; được khuyến nghị với kỹ thuật khó |
| Ranking | Skill Record hoặc Skill Leaderboard riêng |
| Mục tiêu | Hoàn thành, cải thiện hoặc làm chủ một kỹ năng cụ thể |
Cách chơi nhanh #
Skill Match
- Chọn một kỹ năng muốn thử.
- Chọn Environment Card tương ứng.
- Đặt Card ở vị trí dễ nhìn.
- Công bố Card có hiệu lực trong toàn bộ trận.
- Chơi FT3.
- Chỉ bàn thắng đáp ứng điều kiện của Challenge mới được tính.
First Valid Skill Goal
- Chọn một Challenge khó.
- Sử dụng FT1.
- Bàn thắng sai kỹ thuật không được tính.
- Người đầu tiên ghi một bàn hợp lệ theo Challenge sẽ chiến thắng.
Arena Score Challenge
- Chọn một Skill Card chung.
- Chọn Rapid 60s hoặc Standard 90s.
- Chỉ tính các bàn thắng hợp lệ theo Challenge.
- Ghi lại thành tích để so sánh với người chơi khác.
Preset này là cấu hình đề xuất. Người chơi hoặc Host có thể điều chỉnh Match Mode, thời lượng, độ khó và cách ghi nhận thành tích để phù hợp với trình độ và điều kiện thực tế.
1. Skill Challenge là gì?
Skill Challenge là Preset tập trung vào một kỹ năng hoặc một nhóm kỹ năng cụ thể.
Khác với trận SOLO thông thường, nơi mục tiêu chính là đánh bại đối thủ bằng mọi kỹ thuật hợp lệ, Skill Challenge đặt thêm một điều kiện rõ ràng:
- Chỉ được sử dụng một chân nhất định.
- Chỉ được chạm bóng một số lần giới hạn.
- Chỉ công nhận bàn thắng bằng một kỹ thuật cụ thể.
- Hoặc phải duy trì một nhịp chơi nhất định.
Ví dụ:
- FT3 + Tam Thức Liên Hoàn.
- FT3 + Địa Long Cước.
- FT1 + Phi Thiên Cước.
- Rapid 60s + Nhị Thức Liên Hoàn.
Trong mỗi trường hợp:
- Match Mode xác định khi nào Challenge kết thúc.
- Environment Card xác định kỹ năng người chơi phải thực hiện.
Tinh thần cốt lõi:
Chọn một kỹ năng — thi đấu trong cùng điều kiện — xem ai thực hiện tốt hơn.
2. Skill Challenge khác Tactical Duel thế nào?
| Tactical Duel | Skill Challenge |
|---|---|
| Dùng Buff và Debuff | Dùng Environment |
| Quản lý tài nguyên Cards | Tập trung vào một kỹ năng |
| Draft Cards | Chọn Challenge |
| Mỗi người có Cards riêng | Cả hai chịu cùng điều kiện |
| Thời điểm kích hoạt quan trọng | Khả năng thực hiện kỹ thuật quan trọng |
| Mục tiêu là thắng bằng chiến thuật | Mục tiêu là hoàn thành hoặc làm chủ kỹ năng |
| Cards có thể tạo lợi thế | Cards tạo tiêu chuẩn kỹ thuật chung |
Tactical Duel kiểm tra khả năng ra quyết định chiến thuật.
Skill Challenge kiểm tra:
- Khả năng kiểm soát bóng.
- Khả năng thích nghi.
- Tốc độ xử lý.
- Khả năng sử dụng hai chân.
- Độ chính xác khi dứt điểm.
- Khả năng lặp lại một kỹ thuật.
3. Mục tiêu trải nghiệm
Skill Challenge được thiết kế để:
- Giúp người chơi luyện một kỹ năng rõ ràng.
- Tạo mục tiêu nhỏ và dễ hiểu.
- Cho phép lặp lại Challenge nhiều lần.
- Ghi nhận sự tiến bộ theo thời gian.
- So sánh thành tích trong cùng điều kiện.
- Biến Environment Cards thành công cụ luyện tập.
- Tạo Skill Badge và Skill Record.
- Bổ sung hoạt động phụ tại Venue hoặc Tournament.
- Tạo thử thách dễ quay thành nội dung.
- Hỗ trợ người chơi nhận ra điểm mạnh và điểm cần cải thiện.
Preset không nên bị biến thành:
- Một trận dùng nhiều Cards chồng lên nhau.
- Một bài kiểm tra quá dài.
- Một Challenge không thể xác nhận kỹ thuật.
- Một cuộc thi phụ thuộc vào Buff, Debuff hoặc may rủi.
- Một bảng thành tích so sánh những điều kiện không giống nhau.
4. Đối tượng phù hợp
Skill Challenge phù hợp với:
- Người mới muốn học kỹ thuật cơ bản.
- Người đã chơi SOLO và muốn cải thiện.
- Trẻ em tham gia Junior Skill Station.
- Cha mẹ và con cái luyện tập cùng nhau.
- Người chơi tại Venue.
- Người tham gia Community Event.
- Creator thực hiện thử thách.
- Tournament cần hoạt động phụ.
- Brand Activation có Leaderboard.
- Người chơi muốn tự phá kỷ lục cá nhân.
Độ khó của Preset không cố định.
Một Challenge có thể rất dễ như:
- Tam Thức Liên Hoàn.
- Địa Long Cước.
Hoặc rất khó như:
- Nhất Kích Tất Sát.
- Phi Thiên Cước.
- Song Cước Luân Vũ.
Host hoặc người chơi nên chọn Challenge theo khả năng thực tế.
5. Hai biến thể vận hành
Skill Challenge được chia thành hai biến thể chính.
Skill Practice — Luyện tập tại Living #
Phù hợp với:
- SOLO Living tại nhà.
- Hai người muốn luyện một kỹ năng.
- Cha mẹ và con cái.
- Anh chị em.
- Người chơi muốn tự cải thiện.
- Một Challenge được lặp lại qua nhiều ngày.
Đặc điểm:
- Không cần Host.
- Không cần đồng hồ trong cấu hình cơ bản.
- Chủ động chọn Card.
- Có thể chơi một trận rồi dừng.
- Có thể quay lại cùng Challenge sau.
- Có thể ghi kỷ lục cá nhân trong gia đình.
Skill Station — Thử thách tại Arena #
Phù hợp với:
- SOLO Arena.
- Venue.
- Trường học.
- Community Event.
- Creator Event.
- Tournament Side Activity.
- Brand Activation.
- Chương trình của SOLO Agency.
Đặc điểm:
- Có thể có Host.
- Có tiêu chuẩn xác nhận kỹ thuật.
- Có thể sử dụng Time Mode.
- Có bảng thành tích.
- Nhiều người thực hiện cùng một Challenge.
- Có thể trao Badge hoặc phần thưởng.
- Có thể vận hành theo nhiều Station.
6. Match Mode đề xuất
FT3 — Skill Match tiêu chuẩn #
Người đầu tiên ghi đủ ba bàn hợp lệ theo Challenge sẽ chiến thắng.
FT3 phù hợp vì:
- Không cần đồng hồ.
- Dễ hiểu.
- Đủ ngắn để đổi Challenge.
- Có nhiều hơn một cơ hội thực hiện kỹ thuật.
- Một bàn thắng tình cờ không quyết định toàn bộ kết quả.
- Phù hợp với Living và Arena.
FT3 nên là lựa chọn mặc định cho:
- Three Touch.
- Two Touch.
- Ground Shot Only.
- Inside Foot Only.
- Toe Poke Only.
- Left Foot Only.
- Right Foot Only.
- Weak Foot Only.
FT1 — First Valid Skill Goal #
FT1 phù hợp với những Challenge khó.
Tên “First Valid Skill Goal” chỉ mô tả cách sử dụng FT1 trong Preset này, không phải một Match Mode mới.
Cách chơi:
- Người đầu tiên ghi một bàn thắng hợp lệ theo đúng Challenge sẽ thắng.
- Bàn thắng sai kỹ thuật không được tính.
- Trận tiếp tục đến khi có một bàn hợp lệ.
Phù hợp với:
- Phi Yến Cước — Trivela Only.
- Phi Thiên Cước — Volley Only.
- Phản Long Cước — Bank Shot Only.
- Nhất Kích Tất Sát — One Touch.
- Challenge cuối Skill Ladder.
Rapid 60s — Arena Score Challenge #
Trong 60 giây:
- Người chơi cố gắng ghi nhiều bàn hợp lệ nhất.
- Hoặc hai người thi đấu xem ai có nhiều bàn hợp lệ hơn.
Phù hợp với:
- Venue.
- Booth.
- Leaderboard.
- Activation.
- Challenge cần luân chuyển nhanh.
Standard 90s — Skill Match mở rộng #
Standard 90s phù hợp khi:
- Challenge cần nhiều thời gian.
- Người chơi có kinh nghiệm.
- Cần giảm ảnh hưởng của một vài tình huống may mắn.
- Có Host theo dõi kỹ thuật.
- Mục tiêu là ghi High Score.
7. Duration Override — Hiệu lực toàn Challenge
Theo hiệu lực thông thường, nhiều Environment Cards kết thúc sau khi có một bàn thắng hợp lệ.
Skill Challenge sử dụng một ngoại lệ được công bố trước trận:
Environment Card có hiệu lực trong toàn bộ Match hoặc toàn bộ Challenge.
Điều này có nghĩa:
- Card không kết thúc sau bàn thắng đầu tiên.
- Card tiếp tục sau mỗi lần cập nhật tỷ số.
- Người chơi phải tuân theo cùng kỹ năng đến khi Match Mode kết thúc.
- Card được thu hồi sau trận.
- Card không tự động chuyển sang trận tiếp theo.
Vì sao cần Duration Override? #
Nếu Environment kết thúc sau bàn thắng đầu tiên:
- Người chơi chỉ thực hiện kỹ năng một lần.
- Các bàn còn lại trở về luật cơ bản.
- Kết quả không còn phản ánh đúng Challenge.
- Không thể so sánh thành tích nhất quán.
Duration Override biến Card từ một biến số ngắn thành:
Luật kỹ năng xuyên suốt Challenge.
Cách công bố #
Trước khi giao bóng, nói rõ:
“Lá bài này áp dụng trong toàn bộ trận.”
Hoặc đặt một Token:
Full Match
bên cạnh Environment Card.
8. Card Mode đề xuất
Skill Challenge sử dụng:
Selected Environment Match
Đây là một cách vận hành Environment Match, không cần trở thành Card Mode độc lập.
Quy trình #
- Xác định kỹ năng muốn luyện.
- Chọn Environment Card phù hợp.
- Đọc điều kiện hợp lệ.
- Công bố Duration Override.
- Đặt Card tại Active Environment Zone.
- Chọn Match Mode.
- Bắt đầu Challenge.
- Thu Card khi Challenge kết thúc.
Không ưu tiên rút ngẫu nhiên #
Cấu hình mặc định không sử dụng rút ngẫu nhiên vì:
- Người chơi cần biết mình đang luyện gì.
- Các Challenge có độ khó rất khác nhau.
- Một số Cards không phù hợp với người mới.
- Leaderboard cần điều kiện đồng nhất.
Rút ngẫu nhiên có thể dùng trong:
- Skill Roulette.
- Creator Challenge.
- Party Skill Session.
- Challenge vui không ghi thành tích.
Nhưng khi luyện tập hoặc thi đấu kỹ thuật:
Chọn mục tiêu trước, sau đó chọn Card.
9. Bốn nhóm kỹ năng
Skill Challenge được chia thành bốn nhóm.
Ball Control — Kiểm soát và xử lý bóng #
Tập trung vào:
- Số lần chạm.
- Tốc độ ra quyết định.
- Khả năng khống chế.
- Chuyển từ phòng thủ sang tấn công.
Cards:
- Tam Thức Liên Hoàn.
- Nhị Thức Liên Hoàn.
- Nhất Kích Tất Sát.
Foot Mastery — Làm chủ đôi chân #
Tập trung vào:
- Chân trái.
- Chân phải.
- Chân không thuận.
- Khả năng đổi chân.
Cards:
- Tả Cước Thần Công.
- Hữu Cước Thần Công.
- Tàn Cước Thần Công.
- Song Cước Luân Vũ.
Finishing Technique — Kỹ thuật dứt điểm #
Tập trung vào:
- Hướng bóng.
- Điểm tiếp xúc.
- Cách tạo lực.
- Khả năng đưa bóng vào khung thành theo điều kiện.
Cards:
- Địa Long Cước.
- Hồi Phong Cước.
- Nhất Chỉ Cước.
- Phi Yến Cước.
- Phi Thiên Cước.
- Phản Long Cước.
Rhythm & Flow — Nhịp độ trận đấu #
Tập trung vào:
- Không giữ bóng.
- Xử lý liên tục.
- Phản xạ.
- Duy trì dòng chảy của trận.
Card mở rộng:
- Lưu Thủy Hành Vân.
10. Ball Control Challenges
Tam Thức Liên Hoàn — Three Touch #
Mỗi người được chạm bóng tối đa ba lần liên tiếp trước khi đối thủ chạm bóng.
Ba lần chạm cho phép:
- Khống chế bóng.
- Điều chỉnh góc.
- Chuyền hoặc dứt điểm.
Phù hợp với:
- Người mới.
- Junior Player.
- Luyện kiểm soát.
- Làm quen Touch Restriction.
- Skill Match FT3.
Vi phạm
Nếu người chơi chạm bóng lần thứ tư liên tiếp:
- Dừng pha bóng.
- Không công nhận bàn thắng nếu có.
- Giữ nguyên tỷ số.
- Đối thủ được giao bóng.
- Challenge tiếp tục.
Mục tiêu kỹ năng
- Không giữ bóng quá lâu.
- Lập kế hoạch cho từng lần chạm.
- Chuyển từ khống chế sang dứt điểm.
- Nhận biết vị trí đối thủ.
Nhị Thức Liên Hoàn — Two Touch #
Mỗi người được chạm bóng tối đa hai lần liên tiếp trước khi đối thủ chạm bóng.
Hai lần chạm thường được sử dụng theo cấu trúc:
- Khống chế hoặc đổi hướng.
- Chuyền hoặc dứt điểm.
Phù hợp với:
- Người đã quen Three Touch.
- Luyện xử lý nhanh.
- Trận FT3.
- Rapid 60s.
- Skill Ladder trung cấp.
Vi phạm
Chạm lần thứ ba liên tiếp:
- Dừng pha bóng.
- Giữ nguyên tỷ số.
- Đối thủ được giao bóng.
Mục tiêu kỹ năng
- Giảm thao tác dư thừa.
- Đọc đường bóng sớm.
- Chuẩn bị cú dứt điểm ngay từ lần chạm đầu.
- Tăng tốc độ phản công.
Nhất Kích Tất Sát — One Touch #
Mỗi người chỉ được chạm bóng một lần trước khi đối thủ chạm bóng.
Sau một lần chạm:
- Người chơi phải chờ đối thủ chạm bóng.
- Hoặc chờ pha bóng kết thúc.
Phù hợp với:
- Người chơi có kinh nghiệm.
- Phản xạ nhanh.
- First Valid Skill Goal.
- Skill Ladder nâng cao.
- Creator Challenge.
Vi phạm
Nếu chạm lần thứ hai trước đối thủ:
- Dừng pha bóng.
- Không công nhận bàn thắng nếu có.
- Đối thủ được giao bóng.
- Challenge tiếp tục.
Mục tiêu kỹ năng
- Phản xạ tức thời.
- Chọn góc sút ngay.
- Phòng thủ một chạm.
- Giảm thời gian do dự.
- Sử dụng chuyển động của bóng thay cho việc giữ bóng.
11. Foot Mastery Challenges
Tả Cước Thần Công — Left Foot Only #
Cả hai người chỉ được sử dụng chân trái.
Áp dụng cho:
- Kiểm soát bóng.
- Phòng thủ.
- Chuyền bóng.
- Dứt điểm.
Phù hợp với:
- Người thuận chân phải.
- Người muốn luyện chân trái.
- Challenge đối xứng.
- FT3.
Vi phạm
Nếu chân phải chủ động làm thay đổi bóng:
- Dừng pha.
- Không tính bàn nếu có.
- Đối thủ được giao bóng.
Hữu Cước Thần Công — Right Foot Only #
Cả hai người chỉ được sử dụng chân phải.
Phù hợp với:
- Người thuận chân trái.
- Luyện khả năng sử dụng chân phải.
- Skill Match cơ bản.
- Challenge theo ngày.
Cách xử lý vi phạm tương tự Left Foot Only.
Tàn Cước Thần Công — Weak Foot Only #
Mỗi người chỉ được sử dụng chân không thuận của mình.
Trước Challenge, mỗi người cần xác nhận:
- Chân thuận.
- Chân không thuận.
Hai người có thể sử dụng hai chân khác nhau nhưng cùng chịu một nguyên tắc.
Phù hợp với:
- Người chơi có kinh nghiệm.
- Cải thiện chân yếu.
- Cân bằng trình độ.
- Skill Badge.
- Challenge dài hạn tại Living.
Lưu ý
Weak Foot Only có thể khó hơn đáng kể với người mới.
Không nên dùng nếu người chơi:
- Chưa điều khiển được bóng bằng chân thuận.
- Có hạn chế vận động.
- Không thể tiếp cận khu vực chơi an toàn bằng chân không thuận.
Song Cước Luân Vũ — Left Right Switch #
Sau mỗi lần chạm bóng, người chơi phải đổi sang chân còn lại.
Ví dụ:
Trái → Phải → Trái → Phải
Mỗi người tự theo dõi chuỗi của mình.
Khi pha bóng mới bắt đầu:
- Người chơi có thể tự chọn chân chạm đầu tiên.
- Chuỗi đổi chân được bắt đầu lại.
Phù hợp với:
- Người đã quen SOLO.
- Luyện phối hợp hai chân.
- Advanced Skill Match.
- Skill Ladder.
- Challenge có Host.
Vi phạm
Nếu người chơi dùng cùng một chân hai lần liên tiếp:
- Dừng pha bóng.
- Đối thủ được giao bóng.
- Challenge tiếp tục.
12. Finishing Technique Challenges
Trong Shot Restriction:
- Người chơi vẫn được kiểm soát bóng và phòng thủ bình thường.
- Chỉ bàn thắng đáp ứng kỹ thuật yêu cầu mới được tính.
Nếu bóng vào khung thành sai kỹ thuật:
- Không cộng điểm.
- Giữ nguyên tỷ số.
- Người bị ghi bàn được giao bóng.
- Challenge tiếp tục.
Địa Long Cước — Ground Shot Only #
Chỉ công nhận bàn thắng khi bóng đi sệt vào khung thành.
Đây là một trong những Challenge dễ quan sát nhất.
Phù hợp với:
- Người mới.
- Junior Player.
- Luyện kiểm soát lực.
- Hạn chế các cú sút bổng mất kiểm soát.
- FT3.
- Rapid 60s.
Mục tiêu kỹ năng
- Giữ bóng thấp.
- Điều chỉnh lực sút.
- Dứt điểm có kiểm soát.
- Tạo đường bóng chính xác.
Xác định hợp lệ
Bàn thắng được tính khi bóng đi vào khung thành theo quỹ đạo sệt hoặc gần sát mặt sân theo tiêu chuẩn đã công bố.
Trong Challenge giải trí, không nên tranh cãi về sai lệch quá nhỏ.
Hồi Phong Cước — Inside Foot Only #
Chỉ công nhận bàn thắng được dứt điểm bằng lòng trong bàn chân.
Phù hợp với:
- Luyện độ chính xác.
- Người chơi trình độ trung bình.
- Skill Match FT3.
- Host có thể làm mẫu.
Mục tiêu kỹ năng
- Mở góc bàn chân.
- Điều khiển hướng bóng.
- Sử dụng lực vừa phải.
- Đặt bóng thay vì chỉ sút mạnh.
Xác nhận
Host hoặc hai người cần phân biệt rõ:
- Lòng trong bàn chân.
- Mũi chân.
- Má ngoài.
Nếu không xác định được điểm tiếp xúc:
Không tính bàn và giao bóng lại.
Nhất Chỉ Cước — Toe Poke Only #
Chỉ công nhận bàn thắng được dứt điểm bằng mũi chân.
Phù hợp với:
- Junior Challenge.
- Người mới.
- Skill Match.
- Creator Challenge.
- Trận có tốc độ nhanh.
Mục tiêu kỹ năng
- Ra chân nhanh.
- Dứt điểm trong không gian hẹp.
- Tạo cú sút bất ngờ.
- Giảm thời gian chuẩn bị.
Host không nên đánh giá quá khắt khe với trẻ em hoặc người mới, nhưng cần áp dụng cùng tiêu chuẩn cho cả hai bên.
Phi Yến Cước — Trivela Only #
Chỉ công nhận bàn thắng được dứt điểm bằng má ngoài bàn chân.
Phù hợp với:
- Người chơi có kinh nghiệm.
- Challenge nâng cao.
- First Valid Skill Goal.
- Creator Content.
- Skill Badge khó.
Mục tiêu kỹ năng
- Tạo đường bóng đổi hướng.
- Sử dụng má ngoài.
- Kiểm soát góc tiếp xúc.
- Tạo cú dứt điểm khó đoán.
Lưu ý
Trivela có thể khó xác nhận nếu không có Host hoặc góc quan sát phù hợp.
Không nên dùng trong Leaderboard chính thức nếu tiêu chuẩn kỹ thuật chưa rõ.
Phi Thiên Cước — Volley Only #
Chỉ công nhận bàn thắng khi bóng được dứt điểm lúc đang rời mặt sân.
Đây là một trong những Challenge khó nhất.
Phù hợp với:
- Người chơi nâng cao.
- First Valid Skill Goal.
- Skill Station có Host.
- Show Challenge.
- Creator Content.
Mục tiêu kỹ năng
- Canh thời điểm.
- Kiểm soát bóng nảy.
- Phản xạ.
- Dứt điểm trên không.
Lưu ý an toàn
Không khuyến khích:
- Vung chân quá cao.
- Cố đá trong tư thế mất cân bằng.
- Tạo bóng bổng nguy hiểm.
- Dùng với trẻ chưa kiểm soát được động tác.
Host có thể dừng Challenge nếu kỹ thuật không phù hợp không gian.
Phản Long Cước — Bank Shot Only #
Bóng phải chạm thành bàn hoặc khu vực phản xạ hợp lệ trước khi đi vào khung thành.
Phù hợp với:
- Luyện góc sút.
- Luyện khả năng đọc quỹ đạo.
- Advanced Skill Match.
- Rebound Challenge.
- First Valid Skill Goal.
Mục tiêu kỹ năng
- Hiểu góc phản xạ.
- Tạo đường bóng gián tiếp.
- Đánh lừa đối thủ.
- Sử dụng kết cấu bàn như một phần của kỹ thuật.
Xác định hợp lệ
Người tổ chức cần công bố rõ:
- Thành bàn nào được tính.
- Bóng phải chạm trước hay sau cú dứt điểm.
- Những bộ phận nào không được xem là bề mặt phản xạ hợp lệ.
13. Rhythm & Flow Challenge
Lưu Thủy Hành Vân — No Stop #
Không được cố tình giữ, ghìm hoặc đè bóng để làm chậm trận đấu.
Lá này được xếp vào Skill Plus thay vì Core Deck ban đầu.
Phù hợp với:
- Người đã kiểm soát bóng tốt.
- Luyện ra quyết định.
- Rapid 60s.
- Tăng nhịp trận.
- Challenge về dòng chảy.
Không xem là vi phạm khi
- Bóng tự nhiên bị kẹt.
- Người chơi khống chế trong một nhịp ngắn.
- Bóng dừng do kết cấu bàn.
- Cần dừng vì an toàn.
Mục tiêu kỹ năng
- Giữ trận đấu liên tục.
- Giảm thói quen giữ bóng.
- Chuyển trạng thái nhanh.
- Tấn công bằng nhịp độ.
14. Skill Challenge Core Deck
Core Deck gồm 13 Environment Cards.
Ball Control — 3 Cards #
- Tam Thức Liên Hoàn — Three Touch.
- Nhị Thức Liên Hoàn — Two Touch.
- Nhất Kích Tất Sát — One Touch.
Foot Mastery — 4 Cards #
- Tả Cước Thần Công — Left Foot Only.
- Hữu Cước Thần Công — Right Foot Only.
- Tàn Cước Thần Công — Weak Foot Only.
- Song Cước Luân Vũ — Left Right Switch.
Finishing Technique — 6 Cards #
- Địa Long Cước — Ground Shot Only.
- Hồi Phong Cước — Inside Foot Only.
- Nhất Chỉ Cước — Toe Poke Only.
- Phi Yến Cước — Trivela Only.
- Phi Thiên Cước — Volley Only.
- Phản Long Cước — Bank Shot Only.
Skill Plus #
- Lưu Thủy Hành Vân — No Stop.
Skill Plus có thể được bổ sung khi Core Deck đã được playtest.
15. Phân cấp độ khó
Độ khó thực tế phụ thuộc vào:
- Trình độ.
- Chân thuận.
- Kích thước sản phẩm.
- Tốc độ bóng.
- Khả năng quan sát của Host.
- Module đang sử dụng.
Bảng dưới đây chỉ là cấu hình tham khảo.
Foundation — Nền tảng #
- Tam Thức Liên Hoàn.
- Địa Long Cước.
- Nhất Chỉ Cước.
Phù hợp với:
- Người mới.
- Junior Player.
- Lần đầu thử Skill Challenge.
- Skill Practice tự quản.
Intermediate — Trung cấp #
- Nhị Thức Liên Hoàn.
- Hồi Phong Cước.
- Tả Cước Thần Công.
- Hữu Cước Thần Công.
- Lưu Thủy Hành Vân.
Advanced — Nâng cao #
- Tàn Cước Thần Công.
- Song Cước Luân Vũ.
- Phi Yến Cước.
- Phản Long Cước.
Expert — Chuyên sâu #
- Nhất Kích Tất Sát.
- Phi Thiên Cước.
Một người thuận chân trái có thể thấy Right Foot Only khó hơn người thuận chân phải. Vì vậy, Foot Mastery cần được điều chỉnh theo từng cá nhân.
16. Mô-đun A — Skill Match
Đây là cấu hình mặc định.
Thiết lập #
- Hai người.
- Một Skill Card.
- FT3.
- Full Match Duration.
- Không Buff hoặc Debuff.
- Không rút thêm Cards.
Cách chơi #
- Chọn Skill Card.
- Đọc điều kiện hợp lệ.
- Làm mẫu nếu cần.
- Đặt Card ở Active Environment Zone.
- Chơi FT3.
- Chỉ tính bàn hợp lệ theo Challenge.
- Người đạt ba điểm trước thắng.
Phù hợp với #
- Living.
- Arena.
- Venue.
- Community Session.
- Người chơi tự luyện cùng nhau.
- Challenge dễ đến trung cấp.
17. Mô-đun B — First Valid Skill Goal
Phù hợp với kỹ thuật khó hoặc Challenge cần khoảnh khắc cao trào.
Thiết lập #
- FT1.
- Một Skill Card.
- Full Match Duration.
- Không Cards khác.
Cách chơi #
- Chọn Challenge.
- Chơi cho đến khi có một bàn thắng hợp lệ.
- Bàn sai kỹ thuật không được tính.
- Người ghi bàn kỹ thuật hợp lệ đầu tiên chiến thắng.
Phù hợp với #
- Phi Yến Cước.
- Phi Thiên Cước.
- Phản Long Cước.
- Nhất Kích Tất Sát.
- Creator Challenge.
- Trận cuối Skill Ladder.
Giới hạn thời gian tùy chọn #
Với Challenge quá khó, có thể công bố:
Tối đa 3 phút.
Nếu chưa có bàn hợp lệ:
- Công nhận hòa.
- Chuyển sang Challenge dễ hơn.
- Hoặc ghi nhận người gần hoàn thành nhất nếu tiêu chuẩn đã được xác định trước.
Không nên kéo dài vô hạn.
18. Mô-đun C — Skill Ladder
Skill Ladder là chuỗi Challenge tăng dần độ khó.
Người chơi có thể hoàn thành:
- Trong một Session.
- Qua nhiều ngày.
- Theo Badge.
- Theo từng nhóm kỹ năng.
Ball Control Ladder #
Level 1
Tam Thức Liên Hoàn.
Level 2
Nhị Thức Liên Hoàn.
Level 3
Nhất Kích Tất Sát.
Foot Mastery Ladder #
Level 1
Left Foot Only hoặc Right Foot Only.
Level 2
Weak Foot Only.
Level 3
Left Right Switch.
Finishing Ladder #
Level 1
Ground Shot Only.
Level 2
Inside Foot Only.
Level 3
Toe Poke Only.
Level 4
Trivela Only.
Level 5
Bank Shot Only.
Level 6
Volley Only.
Điều kiện vượt Level #
Có thể chọn một trong:
- Thắng Skill Match FT3.
- Ghi một bàn hợp lệ.
- Ghi ba bàn hợp lệ.
- Hoàn thành trong thời gian quy định.
- Đạt số điểm tối thiểu.
Điều kiện phải được công bố trước khi bắt đầu.
19. Mô-đun D — Skill Series
Skill Series là BO3 với ba kỹ năng khác nhau.
Ván 1 #
Player A chọn Skill Card.
Ván 2 #
Player B chọn Skill Card.
Ván 3 nếu cần #
Chọn từ Neutral Skill Pool đã thống nhất trước.
Có thể:
- Bốc ngẫu nhiên.
- Host chọn.
- Mở ba Cards để hai bên loại dần.
- Dùng Challenge cố định của giải.
Match Mode #
- Challenge dễ: FT3.
- Challenge khó: FT1.
- Mỗi ván có thể sử dụng Match Mode khác nếu được công bố trước.
Reset giữa các ván #
Sau mỗi ván:
- Thu Card cũ.
- Kết thúc hiệu ứng.
- Đặt tỷ số về 0–0.
- Chọn Skill Card mới.
- Không Carryover thành tích giữa các ván.
Người thắng hai ván trước thắng Series.
20. Mô-đun E — Arena Score Challenge
Arena Score Challenge dùng để tạo thành tích có thể so sánh.
Thiết lập đề xuất #
- Một Skill Card.
- Rapid 60s hoặc Standard 90s.
- Một cấu hình sản phẩm cố định.
- Một cách tính giờ cố định.
- Một tiêu chuẩn xác nhận kỹ thuật.
- Host hoặc người ghi nhận.
Cách chơi đối kháng #
Hai người chơi trong thời gian quy định.
- Chỉ bàn hợp lệ theo Skill Card được tính.
- Người có nhiều điểm hơn khi hết giờ thắng.
- Nếu hòa, có thể dùng Skill Golden Goal.
Cách chơi ghi High Score #
Người chơi thực hiện Challenge với:
- Đối thủ cố định.
- Người hỗ trợ cố định.
- Hoặc Training Module trong tương lai.
Ghi nhận:
- Số bàn hợp lệ.
- Số lần thử.
- Tỷ lệ thành công.
- Thời gian hoàn thành.
Điều kiện so sánh #
Mọi người phải sử dụng cùng:
- Skill Card.
- Thời lượng.
- Bóng.
- Sản phẩm.
- Module.
- Cách tính giờ.
- Tiêu chuẩn xác nhận.
21. Xử lý bàn thắng và vi phạm
Skill Challenge sử dụng hai nhóm xử lý chính.
Invalid Goal — Không công nhận bàn thắng #
Áp dụng với Shot Restriction.
Ví dụ:
- Inside Foot Only.
- Toe Poke Only.
- Trivela Only.
- Volley Only.
- Ground Shot Only.
- Bank Shot Only.
Nếu bàn thắng sai kỹ thuật:
- Không cộng điểm.
- Giữ nguyên tỷ số.
- Người bị ghi bàn được giao bóng.
- Challenge tiếp tục.
Turnover — Chuyển quyền giao bóng #
Áp dụng với:
- Foot Restriction.
- Touch Restriction.
- Left Right Switch.
Nếu vi phạm:
- Dừng pha bóng.
- Không công nhận bàn thắng phát sinh sau vi phạm.
- Giữ nguyên tỷ số.
- Đối thủ được giao bóng.
- Challenge tiếp tục.
Không xác định rõ tình huống #
Trận tự quản
Không tính bàn và giao bóng lại.
Arena Score Challenge
Quyết định của Host hoặc người xác nhận là quyết định cuối cùng cho lượt đó.
Không nên dừng hoạt động quá lâu để tranh luận về một pha trong Challenge giải trí.
22. Một Challenge — Một kỹ năng chính
Cấu hình cơ bản chỉ nên sử dụng:
Một Environment Card
Không nên mặc định kết hợp:
- Foot Restriction + Touch Restriction.
- Touch Restriction + Shot Restriction.
- Hai Shot Restriction.
- Foot Restriction + kỹ thuật dứt điểm khó.
Lý do:
- Khó xác định kỹ năng nào đang được kiểm tra.
- Người chơi phải ghi nhớ nhiều luật.
- Tỷ lệ hoàn thành giảm mạnh.
- Host khó xác nhận.
- Dữ liệu khó so sánh.
Combo Skill Challenge #
Có thể phát triển sau cho người chơi nâng cao.
Ví dụ:
- Weak Foot Only + Ground Shot Only.
- Two Touch + Inside Foot Only.
- One Touch + Bank Shot Only.
Combo phải:
- Được playtest.
- Có Host.
- Không dùng cho Leaderboard chung với Challenge đơn.
- Có tên và Ruleset riêng.
23. Vai trò của Host
Không bắt buộc #
Có thể tự vận hành với các Challenge dễ quan sát:
- Three Touch.
- Two Touch.
- Left Foot Only.
- Right Foot Only.
- Weak Foot Only.
- Ground Shot Only.
- Bank Shot Only.
Host được khuyến nghị #
Nên có Host với:
- Inside Foot Only.
- Toe Poke Only.
- Trivela Only.
- Volley Only.
- Left Right Switch.
- Skill Series.
- Arena Score Challenge.
- Skill Leaderboard.
- Challenge có phần thưởng.
Nhiệm vụ của Host #
- Chọn Challenge phù hợp.
- Giải thích ngắn.
- Làm mẫu kỹ thuật.
- Công bố Duration Override.
- Xác nhận bàn thắng.
- Theo dõi vi phạm.
- Ghi thành tích.
- Áp dụng cùng tiêu chuẩn cho mọi người.
- Dừng Challenge khi có vấn đề an toàn.
Host không nên:
- Cho điểm vì pha bóng “gần đúng”.
- Thay đổi tiêu chuẩn giữa các lượt.
- Nới luật cho một người nhưng không nới cho người khác.
- Thêm Cards bất ngờ để làm Challenge khó hơn.
- Đổi Match Mode sau khi biết kết quả.
24. Skill Badge và thành tích
Skill Challenge nên ghi nhận quá trình học và hoàn thành.
Ball Control Badge #
- Three Touch Starter.
- Three Touch Master.
- Two Touch Challenger.
- One Touch Finisher.
Foot Mastery Badge #
- Left Foot Goal.
- Right Foot Goal.
- Weak Foot Goal.
- Two-Foot Master.
Finishing Badge #
- First Ground Shot.
- Inside Foot Specialist.
- Toe Poke Specialist.
- Trivela Goal.
- Volley Goal.
- Bank Shot Goal.
Progress Badge #
- First Skill Completed.
- Skill Ladder Level 1.
- Skill Ladder Level 2.
- Skill Ladder Complete.
- Five Skill Challenges.
- Ten Skill Challenges.
- Personal Best.
Living #
Gia đình có thể ghi:
- Kỹ năng đã hoàn thành.
- Ngày hoàn thành.
- Người đầu tiên hoàn thành.
- Số lần thử.
- Kỷ lục cá nhân.
- Kỷ lục gia đình.
Arena #
Venue có thể ghi:
- High Score.
- Fastest Completion.
- Win Streak theo Challenge.
- Skill Badge.
- Venue Record.
- Monthly Challenge Champion.
25. Skill Leaderboard
Không nên gộp mọi Skill Challenge vào một bảng duy nhất.
Mỗi bảng phải xác định rõ:
- Skill Card.
- Match Mode.
- Thời lượng.
- Product.
- Module.
- Ruleset Version.
- Có Host xác nhận hay không.
Ví dụ Leaderboard hợp lệ #
- Ground Shot Only — Rapid 60s.
- Three Touch — FT3 Win Streak.
- Volley Only — Fastest Valid Goal.
- Bank Shot Only — Successful Goals in 90s.
- Weak Foot Only — FT3 Tournament.
- Two Touch — Venue Monthly Challenge.
Không nên so sánh trực tiếp #
- Ba bàn Ground Shot.
- Một bàn Volley.
- Năm bàn Three Touch.
- Một trận Weak Foot FT3.
Các thành tích này kiểm tra những kỹ năng và điều kiện khác nhau.
26. Ranking
Skill Challenge không được tự động tính vào Clean Ranking.
Thay vào đó, có thể ghi nhận:
- Skill Record.
- Skill Badge.
- Skill Level.
- Challenge Leaderboard.
- Venue Record.
- Event Record.
- Skill Tournament Result.
Nếu tổ chức Skill Tournament riêng, mọi người phải sử dụng cùng:
- Skill Card.
- Match Mode.
- Thời lượng.
- Module.
- Số lượt.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Quy trình xác nhận.
27. Physical Modules
Skill Challenge không phụ thuộc vào Physical Module trong cấu hình cơ bản.
Các Module có thể bổ sung sau.
Goal Reducer #
Giảm kích thước khung thành và tăng độ chính xác.
Phù hợp với:
- Ground Shot.
- Inside Foot.
- Toe Poke.
- Accuracy Challenge.
Precision Gate #
Chỉ ghi nhận bóng đi qua vùng mục tiêu.
Phù hợp với:
- Accuracy Station.
- Finishing Challenge.
- Leaderboard.
Rebound Module #
Tạo bề mặt phản xạ rõ hơn.
Phù hợp với:
- Bank Shot Challenge.
- Angle Challenge.
Target Module #
Tạo các vùng điểm khác nhau.
Phù hợp với:
- Skill Score.
- Brand Activation.
- Solo Training.
Training hoặc Ball Return Module #
Có thể hỗ trợ:
- Chơi một người.
- Luyện lặp lại.
- High Score cá nhân.
Nguyên tắc so sánh #
Nếu có Module:
Tất cả người chơi trong cùng Leaderboard phải sử dụng cùng cấu hình.
28. Cards không khuyến nghị
Buff và Debuff #
Không sử dụng trong Skill Challenge cơ bản vì:
- Làm điều kiện giữa hai người khác nhau.
- Chuyển trọng tâm khỏi kỹ năng.
- Tạo thêm trạng thái.
- Làm thành tích khó so sánh.
Chaos và Legendary #
Không sử dụng vì:
- Tạo biến động lớn.
- Có thể thay đổi kết quả mà không liên quan kỹ năng.
- Không phù hợp Leaderboard.
- Làm Challenge khó chuẩn hóa.
Special Rules thay đổi điểm #
Không ưu tiên:
- Comeback Bonus.
- On Fire.
- Panna Double.
Panna có thể được biến thành một Skill Challenge riêng:
Thực hiện một Panna hợp lệ
Thay vì dùng Panna Double để thay đổi điểm số.
Experience Cards #
Social hoặc Crowd Cards có thể dùng sau Challenge để:
- Tạo khoảnh khắc.
- Trao Badge.
- Chúc mừng.
- Quay nội dung.
Nhưng không nên làm thay đổi thành tích kỹ thuật.
29. Skill Golden Goal
Nếu Time Mode kết thúc hòa, cấu hình đề xuất là:
Skill Golden Goal
Trong Skill Golden Goal:
- Skill Card tiếp tục có hiệu lực.
- Không đổi kỹ thuật.
- Không rút Card mới.
- Bàn thắng hợp lệ theo Challenge tiếp theo quyết định người thắng.
Skill Golden Goal phù hợp hơn Clean Golden Goal vì mục tiêu của Preset là kiểm tra kỹ năng đang được chọn.
Challenge quá khó #
Với Challenge như Volley Only, có thể công bố trước:
- Skill Golden Goal tối đa 60 giây.
- Nếu chưa có bàn hợp lệ, công nhận hòa.
- Hoặc chuyển sang Clean Golden Goal.
Phương án phải được thống nhất trước trận.
Không thay đổi sau khi biết người nào đang có lợi thế.
30. Tùy chỉnh Preset
Skill Practice cơ bản #
- Hai người.
- FT3.
- Một Foundation Skill.
- Không Host.
- Không Leaderboard.
Skill Practice tại nhà #
- Chọn một Challenge mỗi ngày.
- Ghi kỷ lục gia đình.
- Skill Ladder.
- Badge không chính thức.
Junior Skill Challenge #
- FT3.
- Three Touch, Ground Shot hoặc Toe Poke.
- Host hoặc phụ huynh hướng dẫn.
- Không dùng Expert Challenge.
- Ghi nhận nỗ lực thay vì chỉ người thắng.
Arena Skill Station #
- Rapid 60s.
- Một Skill Card cố định.
- Host xác nhận.
- Có Badge hoặc bảng điểm.
- Luân chuyển nhanh.
Advanced Skill Match #
- FT3 hoặc FT5.
- Advanced Skill Card.
- Có Host.
- Có thể dùng BO3.
Creator Skill Challenge #
- First Valid Skill Goal.
- Một kỹ thuật rõ ràng.
- Giới hạn số lần thử hoặc thời gian.
- Không cần tính Ranking.
- Có thể dùng Slow Motion để kiểm tra sau khi quay, nếu Ruleset công bố trước.
Skill Tournament #
- Một Card cố định trong mỗi vòng.
- Mọi người cùng điều kiện.
- Có Host hoặc trọng tài.
- Có Ruleset Version.
- Kết quả tách khỏi Clean Ranking.
31. Tiêu chí playtest
Skill Challenge có thể được xem là hiệu quả khi:
- Người chơi hiểu Challenge nhanh.
- Card buộc người chơi sử dụng đúng kỹ năng mục tiêu.
- Bàn thắng hợp lệ có thể nhận biết rõ.
- Challenge không kéo dài quá mức.
- Người chơi muốn thử lại.
- Người chơi nhận thấy tiến bộ sau nhiều lượt.
- Host xác nhận nhất quán.
- Không có Card quá dễ hoặc gần như bất khả thi.
- FT3 phù hợp với Challenge cơ bản.
- FT1 phù hợp với Challenge khó.
- Rapid 60s tạo được thành tích có thể so sánh.
- Duration Override không gây nhầm lẫn.
- Leaderboard giữ cùng điều kiện.
- Cards không lấn át kỹ năng.
Dữ liệu nên ghi #
- Skill Card.
- Nhóm kỹ năng.
- Cấp độ.
- Match Mode.
- Thời lượng.
- Số bàn hợp lệ.
- Số bàn không được công nhận.
- Số lần vi phạm.
- Thời gian đến bàn hợp lệ đầu tiên.
- Kết quả trận.
- Có Host không.
- Có Module không.
- Người chơi có muốn thử lại không.
- Challenge được đánh giá dễ hay khó.
- Có phát sinh tranh cãi khi xác nhận kỹ thuật không.
32. Cấu hình rút gọn cho bảng hướng dẫn
SKILL CHALLENGE — THỬ THÁCH KỸ NĂNG
- Chọn một kỹ năng muốn thử.
- Chọn Environment Card tương ứng.
- Công bố Card có hiệu lực trong toàn bộ Challenge.
- Chơi FT3 hoặc FT1 với Challenge khó.
- Chỉ tính bàn thắng đáp ứng điều kiện kỹ thuật.
- Không dùng thêm Buff, Debuff hoặc Chaos.
- Ghi lại thành tích nếu mọi người chơi trong cùng điều kiện.
Skill Challenge Core Deck #
Ball Control
- Tam Thức Liên Hoàn — Three Touch.
- Nhị Thức Liên Hoàn — Two Touch.
- Nhất Kích Tất Sát — One Touch.
Foot Mastery
- Tả Cước Thần Công — Left Foot Only.
- Hữu Cước Thần Công — Right Foot Only.
- Tàn Cước Thần Công — Weak Foot Only.
- Song Cước Luân Vũ — Left Right Switch.
Finishing Technique
- Địa Long Cước — Ground Shot Only.
- Hồi Phong Cước — Inside Foot Only.
- Nhất Chỉ Cước — Toe Poke Only.
- Phi Yến Cước — Trivela Only.
- Phi Thiên Cước — Volley Only.
- Phản Long Cước — Bank Shot Only.
Đọc tiếp #
- [[Preset Catalog — Danh mục cấu hình trải nghiệm SOLO]]
- [[Environment Match — Trận đấu môi trường]]
- [[Environment Cards — Luật chơi chung]]
- [[Foot Restriction — Giới hạn chân]]
- [[Touch Restriction — Giới hạn số chạm]]
- [[Shot Restriction — Giới hạn dứt điểm]]
- [[Skill Challenge Core Deck]]
- [[Skill Ladder]]
- [[Skill Badge]]
- [[Skill Leaderboard]]
- [[Chaos Preset]]
SOLO footwork™