Forfeit, No-show và Withdrawal đều có thể khiến một Matchup không diễn ra đầy đủ.
Tuy nhiên, đây là ba tình huống khác nhau.
- Forfeit là việc một người hoặc đội nhận thua một Matchup.
- No-show là việc không xuất hiện đúng thời hạn khi được gọi.
- Withdrawal là việc rút khỏi một phần còn lại hoặc toàn bộ Tournament.
Các tình huống này có thể dẫn đến:
- Walkover.
- Administrative Win.
- Bracket Loss.
- Elimination.
- Removal khỏi Pairing Pool.
- Replacement.
- Penalty.
- Disqualification.
Nhưng chúng không nên bị ghi chung thành một kết quả duy nhất.
Nguyên tắc cốt lõi:
Một Administrative Result có thể quyết định Winner và Advancement, nhưng không được tạo ra Gameplay Score hoặc Statistics chưa từng xảy ra.
Các thuật ngữ cốt lõi
Forfeit #
Forfeit là việc một người hoặc đội bị xử thua hoặc chủ động nhận thua một Matchup.
Forfeit có thể xảy ra:
- Trước khi Match bắt đầu.
- Sau khi Matchup đã được khóa.
- Trong khi Match đang diễn ra.
- Giữa các Matches của một Series.
- Trong Team Encounter.
- Do vi phạm Rules.
- Do chấn thương.
- Do không thể tiếp tục.
Forfeit thường tạo:
- Một Matchup Loss.
- Một Win cho đối thủ.
- Advancement cho đối thủ nếu Match thuộc Bracket.
- Bracket Loss trong Double Elimination.
- Attempt Loss trong Challenge Event.
No-show #
No-show xảy ra khi Participant hoặc Team:
- Được gọi thi đấu.
- Không xuất hiện.
- Không xác nhận Ready.
- Không có mặt trước khi Grace Period kết thúc.
No-show là trạng thái vắng mặt.
Nó có thể dẫn đến:
- Skip.
- Match Forfeit.
- Walkover.
- Removal khỏi Round.
- Withdrawal khỏi Event.
- Penalty.
Không phải mọi No-show đều lập tức là Tournament Withdrawal.
Ví dụ:
- Người chơi lỡ một Match nhưng vẫn còn mặt trong Event.
- Người chơi bị xử thua Match đó nhưng vẫn tiếp tục các vòng sau.
Withdrawal #
Withdrawal là việc Participant hoặc Team chính thức rút khỏi:
- Một Matchup.
- Một Stage.
- Một Tournament.
- Một Queue Session.
- Phần còn lại của Event.
Withdrawal ảnh hưởng đến các Matchups tương lai.
Người đã Withdrawal thường:
- Bị xóa khỏi Active Pairing Pool.
- Không được gọi cho các vòng sau.
- Không nhận thêm Pairings.
- Không thể Re-entry trừ khi Rules cho phép.
Walkover #
Walkover là việc một người hoặc đội thắng mà Matchup không được thi đấu đầy đủ vì đối thủ:
- Không xuất hiện.
- Rút.
- Không đủ điều kiện.
- Bị loại khỏi Matchup.
- Không đủ Roster.
- Forfeit trước khi Match bắt đầu.
Walkover mô tả cách Advancement hoặc Result được trao cho đối thủ.
Walkover không phải nguyên nhân.
Nguyên nhân có thể là:
- No-show.
- Withdrawal.
- Forfeit.
- Ineligibility.
- Disqualification.
Disqualification #
Disqualification là việc mất quyền thi đấu do vi phạm.
Disqualification khác Forfeit và Withdrawal vì:
- Nó mang tính kỷ luật.
- Có thể ảnh hưởng toàn Tournament.
- Có thể xóa Prize Eligibility.
- Có thể ảnh hưởng Ranking hoặc Suspension.
- Có thể yêu cầu Review.
Một Disqualification có thể tạo Forfeit Result cho Match hiện tại, nhưng hai trạng thái vẫn phải được lưu riêng.
Bye #
Bye xảy ra khi Participant không có đối thủ do cấu trúc Tournament.
Bye không phải:
- Walkover.
- Forfeit.
- No-show.
- Withdrawal.
| Tình huống | Có đối thủ được chỉ định | Có Match thi đấu | Nguyên nhân |
|---|---|---|---|
| Bye | Không | Không | Cấu trúc Bracket hoặc Pairing |
| Walkover | Có | Không đầy đủ | Đối thủ không thể thi đấu |
| Forfeit | Có | Có thể có hoặc không | Một bên nhận thua |
| No-show | Có | Không | Một bên không xuất hiện |
| Withdrawal | Có thể chưa có | Không tiếp tục | Rút khỏi Event |
| Disqualification | Có thể có | Có thể bị dừng | Vi phạm Rules |
Retirement và Withdrawal
Retirement thường được dùng khi người chơi dừng thi đấu vì:
- Chấn thương.
- Sức khỏe.
- Không thể tiếp tục Match đang diễn ra.
Trong SOLO Wiki có thể sử dụng:
Medical Forfeit cho Match hiện tại.
và:
Medical Withdrawal nếu người chơi rút khỏi phần còn lại của Tournament.
Ví dụ:
- A bị chấn thương trong Match với B.
- A không thể hoàn thành Match.
- B thắng bằng Medical Forfeit.
- A được chuyển sang Medical Withdrawal khỏi Tournament.
Administrative Result
Administrative Result là kết quả được xác định bằng Rules thay vì hoàn thành Gameplay bình thường.
Các loại có thể gồm:
- Walkover Win.
- Forfeit Win.
- Forfeit Loss.
- No-show Loss.
- Administrative Draw nếu Format cho phép.
- Disqualification Win.
- Cancelled Match.
- No Contest.
Administrative Result cần trả lời hai câu hỏi riêng:
- Ai nhận Tournament Result?
- Có Gameplay Statistics nào được ghi không?
Ví dụ:
B thắng A bằng Walkover.
Tournament Result:
- B nhận Win.
- A nhận Loss.
- B tiến vòng.
Gameplay Statistics:
- Goals For: 0.
- Goals Against: 0.
- Match Duration: 0.
- No Playing Win Streak.
- Không tạo tỷ số 3–0 giả.
Không tạo tỷ số giả
Không nên ghi:
- 3–0.
- 5–0.
- 7–0.
- 90–0.
Nếu Match không được thi đấu.
Lý do:
- Làm sai Goal Difference.
- Tạo Goals For không tồn tại.
- Làm sai Fastest Win.
- Làm sai Win Streak.
- Làm sai Player Statistics.
- Gây bất lợi cho những người thực sự phải thi đấu.
Cách ghi đúng:
W/O — Walkover.
Hoặc:
FOR — Forfeit.
Ví dụ:
| Participant | Result | Score |
|---|---|---|
| B | Walkover Win | Không có Gameplay Score |
| A | No-show Loss | Không có Gameplay Score |
Có thể dùng tỷ số quy ước không?
Một số hệ thống cần Numerical Score để xử lý bảng xếp hạng.
Có thể dùng một Administrative Score nội bộ nếu:
- Hệ thống kỹ thuật bắt buộc.
- Nó không được cộng vào Goal Statistics.
- Nó được đánh dấu Administrative.
- Rules công bố rõ.
Ví dụ:
Result Value: Win
Display Score: W/O
Statistical Goals: 0–0
Không nên dùng Administrative Score như một kết quả Gameplay thật.
Match Result khác Statistical Result
Một Matchup có thể tạo:
Tournament Result #
- Win.
- Loss.
- Advancement.
- Elimination.
- Bracket Loss.
Statistical Result #
- Goals.
- Match Duration.
- Panna.
- Cards.
- First Serve.
- Win Streak.
- Player Performance.
Walkover có thể tạo Tournament Win nhưng không tạo Statistical Win theo Gameplay.
Playing Win Streak
Cấu hình tiêu chuẩn:
Walkover không cộng Playing Win Streak.
Có thể lưu riêng:
- Tournament Win Streak.
- Playing Win Streak.
- Administrative Advancements.
Ví dụ:
- A thắng hai Matches bằng Gameplay.
- Nhận một Walkover.
- Thắng Match tiếp theo bằng Gameplay.
A có:
- Tournament Results: 4 Wins.
- Playing Win Streak: 3.
- Administrative Advancements: 1.
Forfeit sau khi Match bắt đầu
Nếu First Valid Serve đã diễn ra:
- Match được xem là đã bắt đầu.
- Forfeit có thể được tính là một Matchup Loss thi đấu không hoàn chỉnh.
- Các bàn thắng đã ghi trước đó có thể được giữ.
- Match Duration đã diễn ra được lưu.
- Forfeit Status được đánh dấu.
Ví dụ:
- A đang dẫn B 3–2.
- A không thể tiếp tục.
- A Forfeit.
- B nhận Match Win.
Kết quả cần ghi:
B thắng bằng Forfeit tại Score 2–3.
Không đổi thành:
B thắng 5–3.
Score 3–2 chỉ là Score tại thời điểm dừng, không phải Final Winning Score theo FT5.
First Valid Serve là mốc quan trọng
First Valid Serve giúp phân biệt:
Trước Match Start #
- Không có Gameplay.
- Walkover hoặc Pre-match Forfeit.
- Không tạo Match Statistics.
Sau Match Start #
- Match đã Active.
- Có thể giữ các Statistics đã xảy ra.
- Result Type là Active Match Forfeit hoặc Retirement.
Các mốc vận hành
Cách xử lý phụ thuộc vào thời điểm sự cố xảy ra.
Các mốc chính:
- Trước Registration Lock.
- Sau Registration Lock nhưng trước Draw hoặc Pairing.
- Sau Pairing nhưng trước Pairing Lock.
- Sau Pairing Lock nhưng trước Match Call.
- Sau Match Call nhưng trước Grace Period End.
- Sau Grace Period End.
- Sau Matchup Lock nhưng trước First Valid Serve.
- Sau First Valid Serve.
- Sau Match kết thúc nhưng trước Result Lock.
- Sau Result Lock.
- Giữa hai Stages.
Trước Registration Lock
Participant có thể hủy đăng ký.
Cách xử lý:
- Xóa khỏi Participant List.
- Không ghi Withdrawal chính thức nếu Event chưa khóa.
- Không tạo Loss.
- Không ảnh hưởng Bracket.
- Không tạo Walkover.
Sau Registration Lock nhưng trước Draw
Nếu Participant rút:
- Xóa khỏi Active List.
- Cập nhật Participant Count.
- Tính lại Bracket Size.
- Tính lại Bye.
- Không tạo Forfeit Loss.
Đây là:
Pre-draw Withdrawal.
Sau Draw nhưng trước Pairing Lock
Có thể:
- Xóa Participant.
- Tạo lại Draw.
- Re-seed.
- Tính lại Bye.
Chỉ nên Regenerate nếu:
- Bracket chưa công bố chính thức.
- Chưa có Matchup Lock.
- Không ai đã thi đấu.
Sau Pairing Lock nhưng trước Match Call
Có hai lựa chọn:
Regenerate #
Phù hợp khi:
- Cả Round chưa bắt đầu.
- Không có Matchups đã công bố chính thức.
- Hệ thống có thể tạo lại công bằng.
Giữ Pairing #
- Đối thủ nhận Walkover.
- Những Matchups khác không đổi.
Cấu hình tiêu chuẩn sau Pairing Lock:
Giữ Pairing và xử Walkover.
Điều này bảo vệ Pairing Integrity.
Sau Match Call nhưng trong Grace Period
Participant được xem là Late, chưa phải No-show chính thức.
Có thể:
- Gọi lại.
- Gửi Notification.
- Xác nhận vị trí.
- Chờ đến Grace Period End.
Không nên trao Walkover trước khi Grace Period kết thúc trừ khi Participant xác nhận Forfeit.
Sau Grace Period
Nếu không xuất hiện:
- Xác nhận No-show.
- Áp dụng Match Forfeit hoặc Administrative Skip.
- Gọi đối thủ hoặc Match tiếp theo.
- Ghi No-show Time.
- Áp dụng Penalty nếu có.
Sau Matchup Lock nhưng trước First Valid Serve
Nếu một bên rút:
- Pre-match Forfeit.
- Đối thủ nhận Walkover.
- Không có Gameplay Score.
- Matchup được ghi Administrative Result.
Sau First Valid Serve
Nếu một bên không thể tiếp tục:
- Active Match Forfeit.
- Retirement.
- Medical Forfeit.
- Disciplinary Forfeit.
Các Statistics đã xảy ra được giữ.
Sau Match kết thúc nhưng trước Result Lock
Nếu một bên rút khỏi Tournament:
- Match vừa hoàn thành vẫn có giá trị.
- Result được xác nhận.
- Withdrawal chỉ ảnh hưởng Matchups tương lai.
Không được hủy kết quả vừa thua chỉ vì người chơi rút ngay sau Match.
Sau Result Lock
Result chỉ có thể thay đổi qua:
- Formal Review.
- Correction.
- Disqualification Decision.
- Technical Error Verification.
Withdrawal thông thường không làm thay đổi Result đã khóa.
Match Call
Match Call là thông báo chính thức yêu cầu Participant hoặc Team đến thi đấu.
Match Call nên gồm:
- Tên Participant hoặc Team.
- Opponent.
- Table.
- Call Time.
- Grace Period.
- Final Call.
- Hậu quả của No-show.
Ví dụ:
A và B được gọi đến Table 2 lúc 19:00. Grace Period kết thúc lúc 19:05.
Grace Period
Grace Period là thời gian cho phép sau Match Call.
Cấu hình tham khảo:
| Loại Event | Grace Period |
|---|---|
| Open Community Queue | 1–3 phút |
| Solo Tournament | 3–5 phút |
| Ranked Championship | 5 phút |
| Team Tournament | 5–10 phút |
| Final hoặc Livestream | Theo Fixed Schedule đã công bố |
Grace Period không nên quá dài vì:
- Bàn bị trống.
- Opponent chờ.
- Round bị chậm.
- Event mất Buffer.
Final Call
Có thể dùng ba bước:
- First Call.
- Second Call.
- Final Call.
Ví dụ:
- First Call: 19:00.
- Second Call: 19:02.
- Final Call: 19:04.
- No-show Decision: 19:05.
Không bắt buộc phải có ba Call nếu Digital Notification đã rõ.
Nhưng No-show Decision cần một mốc chính thức.
Late Arrival
Nếu Participant xuất hiện trước Grace Period End:
- Match vẫn diễn ra.
- Không xử No-show.
- Có thể nhận Warning.
- Không được cộng thêm Warm-up Time làm trễ Event.
Nếu xuất hiện sau Grace Period End:
- Administrative Result đã được khóa thì không đảo ngược mặc định.
- Chỉ Tournament Director có thể Review nếu Match chưa bị xử lý và đối thủ chưa rời đi.
Không nên thay đổi chỉ vì người đến muộn phản đối.
Grace Period Extension
Chỉ nên gia hạn khi:
- Venue Announcement làm mọi người không nghe được Call.
- Digital System lỗi.
- Staff gọi sai tên hoặc sai bàn.
- Medical Emergency.
- Match Conflict do Organizer tạo ra.
- Force Majeure.
Không gia hạn vì:
- Người chơi đang trò chuyện.
- Đang tham gia Side Event.
- Không theo dõi Queue.
- Muốn nghỉ thêm ngoài Rules.
Organizer-caused Conflict
Nếu Participant không xuất hiện vì Organizer:
- Gán hai Matches cùng lúc.
- Gọi sai bàn.
- Không gửi Pairing.
- Đổi Schedule không thông báo.
- Nhập sai Participant.
Không nên xử No-show.
Cách xử lý:
- Hủy No-show Decision.
- Sửa Schedule.
- Bảo đảm Minimum Rest.
- Ghi Administrative Correction.
Match Conflict
Nếu một người đang thi đấu Main Tournament Match khác:
- Không được xem là No-show.
- Matchup cần được Reschedule.
- Priority Rule cần được áp dụng.
Nếu người đó tự tham gia Side Event:
- Main Tournament thường được ưu tiên.
- Side Event không phải lý do hợp lệ để kéo dài Grace Period.
Forfeit tự nguyện
Participant có thể chủ động nhận thua vì:
- Không muốn tiếp tục.
- Phải rời Venue.
- Mệt.
- Chấn thương.
- Chiến thuật trong League.
- Không đủ Team Members.
Forfeit cần được xác nhận rõ.
Ví dụ:
“Tôi xác nhận Forfeit Match này nhưng vẫn tiếp tục Tournament.”
Hoặc:
“Tôi rút khỏi toàn bộ Tournament.”
Hai tuyên bố có hậu quả khác nhau.
Match Forfeit nhưng không Withdrawal
Một người có thể Forfeit một Match nhưng vẫn tiếp tục Tournament nếu Format cho phép.
Ví dụ Round Robin:
- A Forfeit Match với B.
- A vẫn thi đấu với C và D.
Điều này chỉ hợp lệ nếu:
- Không bị xử Withdrawal.
- Không có Rule coi Forfeit là rút toàn Event.
- Tournament Director xác nhận Eligibility.
Trong Knockout:
- Forfeit Match đồng nghĩa bị loại khỏi Main Bracket.
- Nhưng có thể vẫn tham gia Side Event.
Withdrawal Scope
Withdrawal cần có Scope rõ.
Có thể là:
- Match Withdrawal.
- Round Withdrawal.
- Stage Withdrawal.
- Main Event Withdrawal.
- Full Event Withdrawal.
- Queue Withdrawal.
- Team Roster Withdrawal.
Ví dụ:
A rút khỏi Swiss Stage nhưng vẫn tham gia Community Side Event.
Không nên đánh dấu A rút khỏi toàn Event nếu không đúng.
Withdrawal Reason
Có thể lưu:
- Personal.
- Schedule Conflict.
- Injury.
- Medical.
- No-show.
- Disciplinary.
- Team Roster.
- Technical.
- Travel.
- Unknown.
Reason có thể ảnh hưởng:
- Penalty.
- Refund.
- Replacement.
- Ranking.
- Re-entry Eligibility.
Withdrawal trước Stage bắt đầu
Nếu Participant rút trước Stage Lock:
- Có thể gọi Reserve.
- Re-seed.
- Tạo lại Pairing.
- Điều chỉnh Bye.
Ví dụ:
- Swiss đã kết thúc.
- Top 8 Playoffs chưa khóa.
- Seed 5 rút.
Có thể:
- Gọi Rank 9.
- Re-seed Top 8.
- Tạo Bracket mới.
Withdrawal sau Stage Lock
Sau khi Bracket hoặc Pairing đã khóa:
- Thường không Re-seed.
- Đối thủ nhận Walkover.
- Replacement chỉ theo Policy đã công bố.
- Các Matchups khác giữ nguyên.
Withdrawal sau Stage bắt đầu
Nếu Stage đã có Match:
- Không tạo lại toàn bộ Stage.
- Completed Results giữ nguyên theo cấu hình tiêu chuẩn.
- Participant được xóa khỏi Future Pairings.
- Future Opponents nhận Walkover hoặc không được Pair tùy Format.
Hai chính sách xử lý Results đã hoàn thành
Khi một Participant rút giữa Round Robin hoặc League Stage, có hai chính sách phổ biến.
- Keep Results.
- Annul Results.
Keep Results Policy
Các Matchups đã hoàn thành vẫn có giá trị.
Các Matchups tương lai được xử lý theo:
- Walkover.
- Cancelled.
- Administrative Loss.
Ưu điểm #
- Tôn trọng Matches đã diễn ra.
- Không làm mất Wins của đối thủ.
- Dễ hiểu.
- Không thay đổi Standings quá nhiều sau mỗi Withdrawal.
- Phù hợp Event ngắn.
Hạn chế #
- Không phải mọi Participant đều gặp người rút.
- Một số người nhận Walkover.
- Match Difficulty có thể không đồng đều.
- Goal Difference cần xử lý thận trọng.
Đây là cấu hình tiêu chuẩn được đề xuất cho SOLO Tournament một ngày.
Annul Results Policy
Tất cả Results của Participant rút bị hủy khỏi Standings.
Participant được xem như chưa tham gia Stage.
Ưu điểm #
- Những người còn lại được đánh giá trên tập đối thủ gần đồng đều.
- Không có Walkover ảnh hưởng Standings.
- Phù hợp League dài hạn trong một số trường hợp.
Hạn chế #
- Xóa thành tích đã thi đấu.
- Một người có thể mất Win hợp lệ.
- Standings thay đổi lớn.
- Dễ bị thao túng nếu rút có chủ đích.
- Statistics phải tách kết quả lịch sử và Standings.
Không nên dùng Annul Results mà không công bố trước.
Completion Threshold Policy
Một biến thể:
- Nếu Participant hoàn thành ít hơn một tỷ lệ Matchups, hủy Results.
- Nếu đã hoàn thành từ ngưỡng đó trở lên, giữ Results và xử Future Matches.
Ví dụ:
Hoàn thành dưới 50% Scheduled Matches → Annul.
Hoàn thành từ 50% trở lên → Keep Results.
Policy này phù hợp League dài nhưng làm Rules phức tạp hơn.
Cần xác định:
- Tỷ lệ tính theo Matches hay Rounds?
- Match Forfeit có được xem là completed không?
- Walkover có tính vào denominator không?
Cấu hình SOLO tiêu chuẩn
Đối với Tournament một ngày:
Completed Results được giữ. Future Pairings bị hủy hoặc xử Administrative Result theo Tournament Mode. Không hồi tố xóa Results chỉ vì Withdrawal.
Ngoại lệ:
- Fraud.
- Ineligible Participant.
- Disqualification yêu cầu Annulment.
- Result Manipulation.
- Technical Registration Error.
Forfeit trong Knockout
Trong Knockout:
- Người Forfeit thua Matchup.
- Đối thủ tiến vòng.
- Không tạo Score giả.
- Người Forfeit bị loại khỏi Main Bracket.
Nếu Forfeit trước Match:
Advancement by Walkover.
Nếu Forfeit sau Match bắt đầu:
Advancement by Active Match Forfeit.
Knockout Withdrawal trước Bracket Lock
Có thể:
- Gọi Reserve.
- Re-seed.
- Tạo lại Bracket.
- Phân Bye mới.
Knockout Withdrawal sau Bracket Lock
Cấu hình tiêu chuẩn:
- Không Re-seed.
- Đối thủ nhận Walkover.
- Bracket Path giữ nguyên.
Nếu Replacement được phép:
- Replacement vào đúng Bracket Position.
- Không thay đổi toàn bộ Bracket sau Lock.
Knockout Final No-show
Nếu một Finalist No-show:
- Opponent trở thành Champion bằng Walkover.
- Không gọi Semifinal Loser thay thế sau Final Lock.
- Không tổ chức Exhibition rồi gọi đó là Final.
Replacement Finalist chỉ hợp lệ nếu Rules đã định nghĩa trước và Bracket chưa khóa.
Third-place Match No-show
Có thể:
- Trao hạng ba bằng Walkover.
- Ghi đồng hạng nếu Rules cho phép.
- Hủy Third-place Match nếu nó là Optional.
Không ảnh hưởng Champion.
Forfeit trong Round Robin
Round Robin cần xác định:
- Match Forfeit có tạo Tournament Points không?
- Có tạo Goal Difference không?
- Participant có tiếp tục Stage không?
- Future Matches xử lý thế nào?
Cấu hình tiêu chuẩn:
- Opponent nhận Win Points.
- Người Forfeit nhận Loss.
- Không tạo Goal Score.
- Không cộng Goal Difference.
- Completed Results trước đó giữ nguyên.
- Participant vẫn có thể tiếp tục nếu chưa Withdrawal.
Round Robin Administrative Win
Ví dụ Points System:
- Win: 3.
- Draw: 1.
- Loss: 0.
Walkover Result:
- Winner nhận 3 Tournament Points.
- Loser nhận 0.
- Goal Difference không đổi.
- Goals For không đổi.
- Match Difference có thể cộng +1 nếu Rules xem đó là Match Win.
Cần công bố Match Difference có tính Administrative Win hay không.
Cấu hình đề xuất:
Administrative Win được tính vào Tournament Record nhưng không tính Playing Statistics.
Nhiều Walkovers trong Round Robin
Nếu một Participant rút và tất cả Future Opponents nhận Walkover:
- Standings có thể bị ảnh hưởng bởi Schedule Order.
- Những người chưa gặp Participant được nhận Administrative Win.
- Những người đã thắng bằng Gameplay không nên bị thiệt.
Đây là lý do Keep Results Policy phải đi kèm:
- Không tạo Goal Score cho Walkover.
- Difficulty và Goal Tiebreakers cần thận trọng.
- Có thể ưu tiên Match Points trước mọi chỉ số phụ.
Forfeit chiến thuật trong Round Robin
Một người có thể cố tình Forfeit vì:
- Muốn giữ sức.
- Muốn ảnh hưởng đối thủ.
- Muốn thao túng Standings.
- Muốn chọn Playoff Seed.
Tournament Director có thể xem xét:
- Unsporting Conduct.
- Match Manipulation.
- Disqualification.
Forfeit hợp lệ về Result không đồng nghĩa hành vi luôn được chấp nhận về kỷ luật.
Forfeit trong Classic Swiss
Nếu Participant No-show một Match nhưng vẫn tiếp tục:
- Opponent nhận Administrative Win.
- Participant nhận Loss.
- Không tạo Score.
- Participant có thể được Pair ở Round sau nếu xác nhận tiếp tục.
Nếu Participant Withdrawal:
- Xóa khỏi Active Pairing Pool.
- Không Pair ở Rounds sau.
- Completed Results giữ nguyên.
- Future Rounds không tạo Matchup giả.
Swiss Pairing trước Round Lock
Nếu Participant rút trước Pairing Lock:
- Xóa khỏi Active Pool.
- Tạo Pairing lại.
- Điều chỉnh Floater.
- Tính Swiss Bye nếu cần.
Swiss Withdrawal sau Pairing Lock
Nếu đã có Opponent:
- Opponent nhận Walkover.
- Không Regenerate toàn Round sau khi Round đã bắt đầu.
- Walkover không tạo Opponent Score hoặc Goal Difference.
- Opponent vẫn được xem là đã có Tournament Result cho Round đó.
Difficulty Score khi có Withdrawal
Completed Opponents vẫn có thể đóng góp Difficulty Score dựa trên Final Tournament Result của họ.
Cấu hình tiêu chuẩn:
- Nếu người rút đã hoàn thành ít nhất một Match hợp lệ, Final Record của họ vẫn có thể được tính.
- Nếu người đó chưa thi đấu Match hợp lệ nào và rút ngay, có thể loại họ khỏi Difficulty Calculation.
- Walkover không tạo Opponent Gameplay Statistics.
Swiss Bye và Walkover khác nhau
Swiss Bye:
- Không có Opponent.
- Được cấp do số người lẻ.
- Không tạo Difficulty Score.
Walkover:
- Có Opponent được Pair.
- Opponent không thể thi đấu.
- Có thể ghi Administrative Win.
Hai Results cần được lưu khác nhau.
Qualification Swiss
Trong Qualification Swiss:
- Win Threshold tạo Qualification.
- Loss Threshold tạo Elimination.
Một Walkover Win có thể được tính vào Win Threshold nếu Rules công bố.
Cấu hình tiêu chuẩn:
Administrative Win được tính vào Qualification Record.
Lý do:
- Participant đã sẵn sàng thi đấu.
- Opponent chịu trách nhiệm không thể thi đấu.
- Round cần một Result.
Nhưng Walkover không tạo:
- Match Difference Gameplay.
- Goal Difference.
- Difficulty Contribution từ một Opponent chưa thi đấu hợp lệ.
Qualification bằng Walkover
Ví dụ:
- A có Record 2–1.
- Cần 3 Wins để Qualified.
- Opponent No-show.
- A nhận Walkover Win.
A đạt:
3–1 và Qualified.
Record cần hiển thị:
3–1, trong đó có một Administrative Win.
Không nên che giấu hoàn toàn loại Result.
Elimination bằng No-show
Ví dụ:
- B có Record 1–2.
- No-show Match tiếp theo.
- Nhận Administrative Loss.
B đạt:
1–3 và Eliminated.
Nếu B rút trước Pairing:
- B có thể được đánh dấu Withdrawn thay vì tạo Matchup Loss mới.
- Không cần Pair B để tạo Loss giả.
Withdrawal trong Qualification Swiss
Nếu rút trước Round Pairing:
- Xóa khỏi Active Pool.
- Record hiện tại được khóa.
- Status chuyển Withdrawn.
- Không tự động thêm Loss đến Threshold.
Ví dụ:
- A đang 1–1.
- A Withdrawal.
Final Status:
Withdrawn at 1–1.
Không ghi:
1–3.
Chỉ các Matchups đã Pair và bị Forfeit mới tạo Administrative Loss.
Forfeit trong Double Elimination
Mỗi Bracket Matchup Loss có thể là:
- Gameplay Loss.
- Forfeit Loss.
- Walkover Loss.
- Disqualification Loss.
Trong Double Elimination:
- Bracket Loss đầu đưa Participant xuống Losers Bracket.
- Bracket Loss thứ hai loại Participant.
Winners Bracket Forfeit
Nếu Participant Forfeit một Winners Bracket Match:
- Nhận Bracket Loss đầu.
- Chuyển xuống Losers Bracket nếu vẫn tiếp tục Tournament.
Nếu Participant đồng thời Withdrawal:
- Không tiếp tục Losers Bracket.
- Future Matchup xử Walkover hoặc Bracket Removal.
Losers Bracket Forfeit
Nếu Participant đã có một Bracket Loss và Forfeit:
- Nhận Bracket Loss thứ hai.
- Bị Eliminated.
Withdrawal sau Winners Bracket Loss
Nếu Participant thua rồi xác nhận Withdrawal:
- Không cần Pair ở Losers Bracket.
- Bracket Position tương lai được đánh dấu Withdrawn.
- Opponent tiếp theo nhận Walkover nếu Bracket đã khóa.
- Hoặc Dependency được xử theo Bracket Policy.
Grand Final Forfeit
Grand Final cần phân biệt:
Winners Finalist Forfeit toàn Tournament #
- Losers Finalist trở thành Champion.
- Không cần tạo hai Series Losses giả.
- Result ghi Championship by Forfeit.
Losers Finalist Forfeit #
- Winners Finalist trở thành Champion.
- Không có Reset.
Winners Finalist Forfeit Series 1 nhưng vẫn tiếp tục #
Nếu Rules cho phép Match Forfeit mà không Withdrawal:
- Winners Finalist nhận Bracket Loss đầu.
- Bracket Reset.
- Reset Series vẫn có thể diễn ra.
Tình huống này hiếm và phải được Tournament Director xác nhận.
Forfeit Reset Series #
- Người Forfeit nhận Bracket Loss thứ hai.
- Đối thủ trở thành Champion.
Grand Final No-show
Nếu Finalist không xuất hiện:
- Áp dụng Final Match Call.
- Dùng Grace Period.
- Xác định No-show.
- Đối thủ trở thành Champion bằng Walkover hoặc Forfeit.
Không tổ chức Reset giả để tạo đủ hai Losses.
Forfeit hoặc Withdrawal toàn Tournament kết thúc quyền tiếp tục.
Forfeit trong Series
Nếu Matchup dùng BO3 hoặc BO5, cần xác định Forfeit ở cấp nào:
- Individual Match Forfeit.
- Remaining Matches Forfeit.
- Series Forfeit.
- Tournament Withdrawal.
Individual Match Forfeit
Ví dụ BO3:
- A Forfeit Match 1.
- Series Score: B dẫn 1–0.
- A vẫn có thể thi đấu Match 2.
Chỉ hợp lệ nếu:
- Forfeit không phải vì không thể tiếp tục.
- Series Rules cho phép.
- Không có Disqualification.
Series Forfeit
- Đối thủ thắng toàn Series.
- Không cần tạo Score giả cho từng Match còn lại.
- Result hiển thị Series Forfeit.
Ví dụ:
B thắng Series bằng Forfeit tại Series Score 1–0.
Không cần đổi thành:
B thắng 2–0 nếu Match thứ hai không diễn ra.
Hệ thống có thể ghi Advancement Value là 2 Wins, nhưng Statistics phải phân biệt.
Forfeit giữa các Matches
Nếu một người rút sau Match 1:
- Match 1 Result giữ nguyên.
- Series kết thúc bằng Forfeit.
- Các Match chưa diễn ra không có Gameplay Statistics.
No Contest
No Contest xảy ra khi Match không thể hoàn thành nhưng không bên nào chịu trách nhiệm rõ ràng.
Ví dụ:
- Bàn gặp lỗi nghiêm trọng.
- Venue mất điện.
- Medical Emergency không liên quan hai bên.
- Rules Error làm Match không thể xác nhận.
No Contest có thể dẫn đến:
- Replay.
- Reschedule.
- Cancelled Match.
- Administrative Decision.
Không nên tự động xử cả hai cùng Forfeit.
Double Forfeit
Double Forfeit xảy ra khi cả hai bên:
- Không xuất hiện.
- Cùng từ chối thi đấu.
- Cùng bị xử thua.
- Cùng không đủ điều kiện.
Cách xử lý phụ thuộc Format.
Knockout #
- Có thể không ai tiến vòng.
- Bracket tạo Bye cho vòng sau.
- Hoặc Tournament Director xử theo Reserve Policy.
Round Robin #
- Cả hai nhận Loss.
- Không ai nhận Win Points.
- Không tạo Score.
Swiss #
- Cả hai nhận Administrative Loss.
- Không tạo Opponent Win.
- Cả hai có thể tiếp tục hoặc bị Withdrawal.
Double Forfeit cần được công bố rõ vì có thể ảnh hưởng Bracket Integrity.
Double No-show
Nếu cả hai không xuất hiện:
- Không trao Walkover Win cho bất kỳ ai.
- Ghi Double No-show.
- Áp dụng Loss hoặc Removal theo Rules.
Không chọn ngẫu nhiên một người thắng.
Match Cancellation
Cancelled Match khác Double Forfeit.
Cancelled nghĩa là Match không diễn ra do Organizer hoặc Event Condition.
Participant không nên nhận Loss nếu họ không có lỗi.
Có thể:
- Reschedule.
- Replay.
- Không tính Round.
- Dùng Contingency Rule.
Result Correction sau Forfeit
Forfeit Result có thể được sửa nếu:
- Participant thực tế đã có mặt đúng giờ.
- Match Call sai.
- Staff nhập nhầm.
- Grace Period chưa kết thúc.
- Organizer tạo Schedule Conflict.
- Wrong Participant ID.
Sau Result Lock, Correction cần:
- Tournament Director Approval.
- Audit Log.
- Thông báo các bên.
- Cập nhật Bracket hoặc Standings.
Không thay đổi Forfeit vì hậu quả Bracket lớn
Sai:
Forfeit khiến Seed nổi tiếng bị loại nên Organizer cho đánh lại.
Đúng:
- Áp dụng cùng Rules cho mọi người.
- Chỉ sửa khi có lỗi vận hành hoặc bằng chứng hợp lệ.
Audit Log
Mỗi Forfeit, No-show hoặc Withdrawal nên lưu:
- Participant hoặc Team.
- Matchup.
- Stage.
- Call Time.
- Grace Period End.
- Confirmation Time.
- Result Type.
- Reason.
- Staff Decision.
- Participant Confirmation.
- Penalty.
- Advancement Effect.
- Statistics Effect.
Ví dụ Audit Log
19:05 — Final Call issued for Participant A at Table 2.
19:08 — Grace Period expired.
19:09 — No-show confirmed by Table Official.
19:10 — Participant B awarded Walkover Win.
No Gameplay Score recorded.
Participant A remains eligible for Round 3 pending Check-in.
Cấu hình tiêu chuẩn đề xuất
Pre-match No-show #
- Grace Period rõ ràng.
- Opponent nhận Walkover.
- Không tạo Score.
- Không cộng Playing Win Streak.
- No-show Participant nhận Administrative Loss.
Active Match Forfeit #
- Giữ Score tại thời điểm dừng.
- Opponent nhận Match Win.
- Result Type ghi Forfeit.
- Không thêm bàn thắng giả.
Tournament Withdrawal #
- Xóa khỏi Future Pairing Pool.
- Completed Results giữ nguyên.
- Không tự động thêm Losses cho các Rounds chưa Pair.
- Future Locked Matchups xử Walkover.
Knockout #
- Opponent tiến vòng.
- Bracket giữ nguyên sau Lock.
- Không Re-seed mặc định.
Round Robin #
- Administrative Win tạo Tournament Points.
- Không tạo Goal Difference.
- Completed Results giữ nguyên.
Swiss #
- Xóa người Withdrawal khỏi Active Pool.
- Walkover chỉ dùng khi Matchup đã Pair.
- Không tạo Difficulty Score giả.
- Không Pair người đã Withdrawal để cộng Loss.
Double Elimination #
- Match Forfeit tạo Bracket Loss.
- Withdrawal loại quyền tiếp tục nhánh còn lại.
- Grand Final Forfeit kết thúc Tournament nếu người chơi rút toàn Event.
Tóm tắt Phần 1
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Forfeit | Nhận thua một Matchup |
| No-show | Không xuất hiện đúng thời hạn |
| Withdrawal | Rút khỏi phần còn lại của Event |
| Walkover | Opponent thắng vì Match không diễn ra đầy đủ |
| Disqualification | Mất quyền thi đấu do vi phạm |
| Administrative Result | Result được xác định bằng Rules |
| Grace Period | Thời gian chờ sau Match Call |
| First Valid Serve | Mốc Match chính thức bắt đầu |
| Keep Results | Giữ các Results đã hoàn thành |
| Annul Results | Hủy Results của người rút |
| Active Match Forfeit | Forfeit sau khi Gameplay đã bắt đầu |
| Double Forfeit | Cả hai cùng nhận thua |
| No Contest | Không thể xác định Winner do sự cố |
Các nguyên tắc nền tảng:
- Không tạo Goal Score cho một Match chưa thi đấu.
- Phân biệt Tournament Result và Gameplay Statistics.
- Completed Results được giữ trong cấu hình Tournament một ngày.
- Withdrawal chỉ ảnh hưởng Future Pairings trừ trường hợp Disqualification đặc biệt.
- Walkover chỉ xuất hiện khi đã có Opponent.
- Bye không phải Walkover.
- Participant rút trước Pairing không cần nhận Loss giả.
- Participant No-show sau Pairing có thể nhận Administrative Loss.
- First Valid Serve phân biệt Pre-match Forfeit và Active Match Forfeit.
- Mọi Manual Decision cần Audit Log.
Quy trình tiêu chuẩn:
Match Call → Grace Period → Final Call → xác nhận No-show hoặc Forfeit → xác định Administrative Result → cập nhật Advancement hoặc Record → không tạo Score giả → cập nhật Eligibility cho các Rounds tiếp theo.
Khi Participant Withdrawal:
Xác định Scope → khóa các Results đã hoàn thành → xóa khỏi Active Pool → xử lý các Matchups đã khóa → cập nhật Bracket hoặc Standings → ghi Audit Log.
Nguyên tắc cuối cùng:
Forfeit quyết định ai thua Matchup. No-show mô tả việc không xuất hiện. Withdrawal quyết định người đó có còn tiếp tục Tournament hay không.
Ba trạng thái có thể xảy ra cùng nhau, nhưng không bao giờ nên được lưu như cùng một khái niệm.
Team Forfeit
Trong Team Tournament, đơn vị nhận Tournament Result là đội.
Tuy nhiên, nguyên nhân Forfeit có thể xuất phát từ:
- Toàn đội không xuất hiện.
- Không đủ Minimum Roster.
- Active Roster không hợp lệ.
- Một thành viên chủ chốt không thể thi đấu.
- Captain xác nhận rút.
- Đội từ chối tiếp tục Team Encounter.
- Vi phạm Roster Rules.
- Vi phạm Equipment hoặc Conduct Rules.
Cần phân biệt:
- Individual Match Forfeit.
- Team Encounter Forfeit.
- Team Stage Withdrawal.
- Full Team Withdrawal.
- Team Disqualification.
Individual Match Forfeit trong Team Encounter
Một thành viên có thể Forfeit Individual Match mà không làm toàn đội thua Team Encounter ngay lập tức.
Ví dụ Team Encounter:
First To 3 Team Wins.
Tỷ số hiện tại:
- Red 1.
- Blue 1.
Player R2 không thể thi đấu Match tiếp theo.
Nếu Rules cho phép Individual Match Forfeit:
- Blue nhận một Individual Match Win.
- Team Score trở thành Red 1 – Blue 2.
- Team Encounter tiếp tục nếu Red vẫn đủ Roster và Format cho phép.
Individual Match Forfeit không tự động là:
- Team Encounter Forfeit.
- Team Withdrawal.
- Tournament Withdrawal.
Khi nào Individual Forfeit trở thành Team Forfeit?
Có thể xảy ra khi:
- Đội không còn đủ Minimum Roster.
- Không còn người hợp lệ để điền Lineup.
- Format yêu cầu Full Rotation nhưng một Slot không thể hoàn thành.
- Đội từ chối thi đấu các Matches còn lại.
- Rules quy định một vi phạm cụ thể dẫn đến Team Encounter Loss.
- Captain xác nhận Team Forfeit.
Team Encounter Forfeit
Team Encounter Forfeit có nghĩa:
- Đội thua toàn bộ Team Matchup.
- Opponent nhận Team Win.
- Encounter kết thúc.
- Không cần mô phỏng các Individual Matches còn lại.
Ví dụ:
Team Blue thắng Team Encounter bằng Forfeit tại Team Score 2–1.
Không nên ghi:
Blue thắng 3–1.
Nếu Match cuối chưa diễn ra.
Có thể lưu:
- Official Encounter Result: Blue Win.
- Result Type: Team Forfeit.
- Score at Forfeit: 2–1.
- Remaining Matches: Not Played.
Minimum Roster
Minimum Roster là số thành viên hợp lệ tối thiểu để một đội được bắt đầu hoặc tiếp tục Team Encounter.
Ví dụ:
| Team Format | Full Active Roster | Minimum Roster có thể áp dụng |
|---|---|---|
| 2 vs 2 | 2 | 2 |
| 3 vs 3 Fixed Rotation | 3 | 2 hoặc 3 tùy Rules |
| First To 3 | 3 | 2 nếu Reduced Roster được phép |
| Last Team Standing | 3 | 2 hoặc 3 tùy Life Rules |
| BO3 Team Encounters | Theo từng Encounter | Theo Format |
Minimum Roster phải được công bố trước Tournament.
Full Roster, Active Roster và Minimum Roster
Full Roster #
Tất cả thành viên đã đăng ký cho đội.
Active Roster #
Những người được chọn tham gia Team Encounter cụ thể.
Minimum Roster #
Số người tối thiểu để đội còn đủ điều kiện thi đấu.
Ví dụ:
- Full Roster: 5 người.
- Active Roster: 3 người.
- Minimum Roster: 2 người.
Nếu một Active Player bị chấn thương:
- Đội có thể dùng Substitute từ Full Roster.
- Nếu không còn Substitute, có thể thi đấu với 2 người nếu Reduced Roster Rule cho phép.
- Nếu Rules yêu cầu đủ 3 người, đội nhận Forfeit.
Reduced Active Roster
Reduced Active Roster cho phép đội tiếp tục với ít người hơn cấu hình ban đầu.
Ví dụ:
- Format ban đầu 3 vs 3.
- Một đội chỉ còn 2 người hợp lệ.
- Đội vẫn được thi đấu nhưng chịu một bất lợi cấu trúc.
Có thể xử lý bằng:
- Một Slot tự động Forfeit.
- Ít Player Lives hơn.
- Không có Substitute.
- Opponent được chọn Matchup Order.
- Team phải dùng cùng người nhiều lần nếu Rules cho phép.
Reduced Roster chỉ hợp lệ khi:
- Được công bố trước.
- Áp dụng cho mọi đội.
- Không được tạo riêng để cứu một đội nổi tiếng.
- Không phá vỡ Team Encounter Logic.
Automatic Slot Loss
Trong Fixed Rotation, đội thiếu một Player Slot có thể nhận một Automatic Individual Loss.
Ví dụ:
- Ba Individual Matches bắt buộc.
- Red chỉ có hai người.
- Match Slot 3 tự động thuộc Blue.
Kết quả:
- Slot 1 và Slot 2 vẫn thi đấu.
- Slot 3 ghi Administrative Individual Win cho Blue.
- Không tạo Goal Score.
Nếu Blue đạt Team Clinch sau Automatic Slot:
- Encounter kết thúc.
Minimum Roster Check
Nên kiểm tra tại các mốc:
- Team Check-in.
- Trước Active Roster Lock.
- Trước Match Call.
- Trước First Valid Serve của Encounter.
- Khi có chấn thương hoặc Disqualification.
Một đội đủ người khi Check-in nhưng thiếu người lúc Match Call vẫn có thể bị xử Forfeit.
Team No-show
Team No-show xảy ra khi:
- Captain không xuất hiện.
- Không đủ thành viên có mặt.
- Đội không xác nhận Ready.
- Không nộp Lineup trong Grace Period.
- Toàn đội đang ở sai khu vực và không phản hồi.
Team Grace Period thường dài hơn Solo vì:
- Có nhiều thành viên.
- Cần Roster Check.
- Cần Lineup Lock.
- Cần Equipment Preparation.
Ví dụ:
Match Call 19:00.
Lineup Deadline 19:05.
Team No-show Decision 19:08.
Captain No-show nhưng đội vẫn có mặt
Không nên tự động xử Team No-show nếu:
- Đội đủ Minimum Roster.
- Có Vice-captain hoặc người đại diện hợp lệ.
- Rules cho phép đổi Captain tạm thời.
Có thể:
- Chỉ định Acting Captain.
- Khóa Active Roster.
- Tiếp tục Encounter.
Nếu Captain là người duy nhất có quyền nộp Lineup theo Rules:
- Cần Contingency Rule.
- Không nên để một lỗi hành chính làm mất toàn đội nếu các thành viên đều có mặt.
Một thành viên No-show
Nếu Full Roster vẫn đủ:
- Dùng Substitute.
- Chọn Active Roster khác.
- Không xử Team Forfeit.
Nếu Active Roster đã khóa:
- Chỉ cho phép Substitute theo Injury hoặc No-show Rule đã công bố.
- Nếu không được thay, Individual Slot có thể bị Forfeit.
Team Withdrawal
Team Withdrawal có thể xảy ra:
- Trước Stage.
- Giữa Stage.
- Sau khi Qualified.
- Trong Knockout.
- Sau một Team Encounter.
- Vì không đủ thành viên tiếp tục.
Sau Team Withdrawal:
- Đội bị xóa khỏi Future Team Pairings.
- Completed Team Results giữ nguyên theo Standard Policy.
- Individual Statistics đã thi đấu vẫn được giữ.
- Future Locked Encounters xử Walkover.
- Không tự động thêm Team Losses cho các vòng chưa Pair.
Một thành viên rút khỏi đội
Một Player Withdrawal không nhất thiết làm Team Withdrawal.
Cần kiểm tra:
- Full Roster còn bao nhiêu người?
- Minimum Roster còn đáp ứng không?
- Roster Lock có cho thay người không?
- Player đó có thuộc Active Lineup đã khóa không?
- Stage có cho Injury Replacement không?
Roster Replacement
Có thể cho phép thay một thành viên trong Full Roster khi:
- Chấn thương.
- Medical Emergency.
- Registration Error.
- Eligibility Issue phát hiện trước Stage.
- Force Majeure.
Roster Replacement không nên cho phép vì:
- Muốn nâng cấp đội hình.
- Đã biết đối thủ Playoffs.
- Thành viên thi đấu kém.
- Muốn thêm người có Ranking cao hơn.
Team Forfeit trong Knockout
Nếu đội Forfeit:
- Opponent tiến vòng.
- Không tạo Team Score giả.
- Bracket không Re-seed sau Lock.
- Individual Matches chưa diễn ra không được ghi.
Nếu Forfeit xảy ra giữa Encounter:
- Giữ Individual Results đã hoàn thành.
- Team Result ghi Forfeit.
- Opponent tiến vòng.
Team Forfeit trong Round Robin
Cấu hình tiêu chuẩn:
- Opponent nhận Team Win.
- Đội Forfeit nhận Team Loss.
- Không tạo Individual Match Difference cho các Slots chưa diễn ra.
- Không tạo Goal Difference giả.
- Completed Individual Results có thể được giữ nếu Encounter đã bắt đầu.
Cần xác định:
Team Match Difference có tính Administrative Team Win hay không?
Cấu hình đề xuất:
- Có tính vào Team Record.
- Không dùng các Individual Scores chưa thi đấu.
Team Forfeit trong Swiss
Nếu đội rút trước Pairing Lock:
- Xóa khỏi Active Team Pool.
- Pairing lại.
- Không tạo Team Loss giả.
Nếu rút sau Pairing Lock:
- Opponent nhận Administrative Team Win.
- Không tạo Team Difficulty giả nếu đội chưa có Match hợp lệ.
- Đội bị xóa khỏi Future Pairings nếu Withdrawal.
Team Forfeit trong Double Elimination
- Winners Bracket Team Forfeit → nhận Team Bracket Loss đầu.
- Nếu vẫn tiếp tục → xuống Losers Bracket.
- Losers Bracket Team Forfeit → nhận Loss thứ hai và bị loại.
- Team Withdrawal → mất quyền tiếp tục ở nhánh còn lại.
Grand Final Team Forfeit:
- Opponent trở thành Champion.
- Không cần mô phỏng hai Encounter Losses nếu đội rút toàn Tournament.
Medical Forfeit
Medical Forfeit xảy ra khi Participant hoặc Team Member không thể tiếp tục vì lý do sức khỏe hoặc chấn thương.
Medical Forfeit vẫn là một Match Result.
Nhưng nó cần được ghi riêng vì:
- Không phải hành vi kỷ luật.
- Có thể không tạo Penalty.
- Có thể cho phép Injury Replacement.
- Có thể ảnh hưởng Prize hoặc Ranking khác với Disqualification.
Medical Timeout
Trước khi xử Medical Forfeit, Event có thể cho phép Medical Timeout.
Cấu hình tham khảo:
- Một Medical Timeout mỗi Match hoặc Series.
- Tối đa 3–5 phút Solo.
- Tối đa 5–10 phút Team.
- Tournament Director có quyền dừng sớm vì an toàn.
Medical Timeout không nên được dùng để:
- Nghỉ chiến thuật.
- Phá nhịp đối thủ.
- Kéo dài vô hạn.
- Chờ người chơi hồi phục ngoài khả năng hợp lý.
Quy trình Medical Incident
- Dừng Match an toàn.
- Ghi Score và Match Time hiện tại.
- Kiểm tra Player.
- Kích hoạt Medical Timeout.
- Xác định có thể tiếp tục hay không.
- Nếu tiếp tục, Resume theo Rules.
- Nếu không thể tiếp tục, Medical Forfeit.
- Xác định có Withdrawal khỏi Tournament không.
- Ghi Medical Incident Log.
Medical Forfeit không tự động là Medical Withdrawal
Ví dụ:
- A bị chuột rút trong Match với B.
- A Forfeit Match.
- Sau 30 phút A có thể thi đấu Round tiếp theo.
Nếu Rules và Staff y tế cho phép:
- A có thể tiếp tục Tournament.
- Chỉ Match hiện tại bị Forfeit.
Ngược lại, nếu không thể tiếp tục:
- A chuyển sang Medical Withdrawal.
Injury Substitute trong Team Event
Injury Substitute là thành viên từ Full Roster thay người bị chấn thương.
Có thể cho phép:
- Giữa các Individual Matches.
- Sau Medical Timeout.
- Giữa hai Team Encounters.
- Giữa các Stages.
Không nên cho phép giữa một Individual Match đang Active trừ khi Format đặc biệt hỗ trợ thay người trực tiếp.
Injury Substitute Conditions
Người thay phải:
- Có tên trong Full Roster đã khóa.
- Chưa bị Disqualification.
- Đủ Eligibility.
- Không thuộc đội khác.
- Đáp ứng Equipment Rules.
- Không tạo Roster Size vượt giới hạn.
Emergency Replacement ngoài Full Roster
Chỉ nên dùng trong Community Event hoặc League dài hạn.
Có thể yêu cầu:
- Tournament Director Approval.
- Opponent được thông báo.
- Player mới không có Ranking cao hơn ngưỡng.
- Replacement chỉ áp dụng từ Stage sau.
- Team nhận một Penalty hoặc mất Seed Advantage.
Trong Championship một ngày:
Không nên cho thêm người ngoài Full Roster sau khi Tournament đã bắt đầu.
Medical Walkover
Nếu Participant xác nhận không thể xuất hiện vì Medical Emergency trước Match:
- Opponent nhận Walkover.
- Không tạo Score.
- Participant có thể chuyển Medical Withdrawal.
- Không áp dụng No-show Penalty thông thường nếu có bằng chứng hợp lệ.
Force Majeure
Force Majeure là sự kiện ngoài khả năng kiểm soát hợp lý.
Ví dụ:
- Thiên tai.
- Sự cố giao thông quy mô lớn.
- Venue sơ tán.
- Mất điện diện rộng.
- Emergency công cộng.
- Sự cố y tế nghiêm trọng.
Force Majeure có thể dẫn đến:
- Grace Period Extension.
- Match Reschedule.
- Stage Suspension.
- No Contest.
- Tournament Cancellation.
Không nên tự động xử Participant Forfeit khi nguyên nhân là lỗi toàn Event.
Replacement và Reserve
Replacement là việc một người hoặc đội mới tiếp quản suất thi đấu của Participant đã rút.
Reserve là người hoặc đội nằm trong danh sách chờ thay thế.
Replacement có thể xảy ra:
- Trước Draw.
- Trước Pairing Lock.
- Giữa Stages.
- Trước Playoff Bracket Lock.
- Trước một Special Event Session.
Sau khi Stage đã bắt đầu, Replacement thường bị hạn chế.
Reserve List
Reserve List cần được xếp theo tiêu chí công bố trước.
Ví dụ:
- Final Qualification Standing.
- Tiebreaker Order.
- Check-in Status.
- Eligibility.
- Registration Timestamp.
Không nên chọn Reserve theo:
- Mức độ nổi tiếng.
- Quan hệ với Organizer.
- Khả năng tạo Content.
- Sở thích của Opponent.
Lucky Loser
Lucky Loser là người chưa Qualified trực tiếp nhưng được thay một Qualified Participant rút.
Ví dụ:
- Top 8 vào Playoffs.
- Rank 7 rút trước Bracket Lock.
- Rank 9 trở thành Lucky Loser.
Lucky Loser cần:
- Có Eligibility.
- Có mặt.
- Xác nhận tham dự.
- Chấp nhận Playoff Rules.
Replacement trước Bracket Lock
Cấu hình đề xuất:
- Gọi Reserve cao nhất.
- Cập nhật Qualified List.
- Re-seed toàn bộ.
- Tạo Bracket mới.
- Công bố Bracket.
- Lock Bracket.
Replacement sau Bracket Lock
Có ba chính sách.
No Replacement #
- Opponent nhận Walkover.
- Bracket giữ nguyên.
Phù hợp Championship nghiêm ngặt.
Direct Replacement #
- Reserve vào đúng Bracket Position.
- Không Re-seed.
Phù hợp Community Event muốn giữ đủ Matches.
Limited Replacement Window #
- Chỉ cho thay trước First Match của Stage.
- Sau khi Stage bắt đầu, không Replacement.
Đây là cấu hình cân bằng được đề xuất.
Replacement sau Match bắt đầu
Không nên:
- Đưa Reserve vào giữa Match.
- Thay người đã thua.
- Reopen Bracket.
- Cho Reserve tiếp quản Score.
Sau First Valid Serve:
Matchup thuộc về Participant đã bắt đầu.
Nếu họ rút:
- Opponent thắng bằng Forfeit.
- Không Replacement.
Replacement trong Round Robin
Có thể thay Participant trước Stage bắt đầu.
Sau Stage bắt đầu:
- Không nên đưa người mới tiếp quản Results của người cũ.
- Người mới không thể thừa hưởng Win/Loss Record.
- Nếu cần, tạo một Exhibition hoặc Side Entry riêng.
League dài hạn có thể dùng Team Slot Replacement, nhưng cần Rules khác.
Replacement trong Swiss
Chỉ nên cho Late Replacement:
- Trước Round 1 Pairing Lock.
- Hoặc trước First Valid Serve toàn Stage.
Sau Round 1:
- Không nên thêm người mới với Record tùy ý.
- Không chuyển Record của người rút.
- Late Entry chỉ theo Swiss Rules đã công bố.
Replacement trong Knockout
Trước Bracket Lock:
- Re-seed.
Sau Bracket Lock nhưng trước Round bắt đầu:
- Direct Replacement nếu Policy cho phép.
Sau Round bắt đầu:
- Walkover.
Replacement trong Double Elimination
Không nên đưa Reserve vào một Bracket Position đã có lịch sử Loss.
Ví dụ:
- A đã thua Winners Bracket rồi rút.
- Không cho Reserve B vào Losers Bracket với một Loss thừa hưởng.
Replacement chỉ nên xảy ra:
- Trước Bracket bắt đầu.
- Hoặc trước First Valid Serve toàn Tournament.
Replacement trong Grand Final
Cấu hình tiêu chuẩn:
Không Replacement sau khi Finalists đã được khóa.
Nếu một Finalist rút:
- Opponent trở thành Champion bằng Walkover.
Không gọi:
- Semifinal Loser.
- Previous Opponent.
- Popular Player.
Trừ khi Final Replacement Rule đã được công bố rất rõ trước Event.
Replacement trong Champion’s Throne
Last Holder rút #
- Longest Streak Representative trở thành Champion theo Standard Structure.
- Không gọi Previous Holder thay thế.
Streak Representative rút #
- Last Holder trở thành Champion.
- Hoặc Streak Playoff Runner-up thay thế nếu Replacement Variant đã công bố.
Co-leader rút trước Playoff Lock #
- Xóa khỏi Pool.
- Re-seed những người còn lại.
Replacement trong Beat The Champion
Nếu Challenger rút trước Match:
- Gọi Next Challenger trong Queue.
- Không xem đây là Lucky Loser.
- Queue Position quyết định người thay.
Nếu Champion rút:
- Tạm dừng Session.
- Kích hoạt Champion Replacement hoặc kết thúc Session.
- Cho Challengers quyền giữ hoặc hủy Queue Entry.
Forfeit trong King Of The Table
Trong King Of The Table:
Challenger Forfeit trước Match #
- Challenger mất lượt.
- Holder tiếp tục giữ bàn.
- Holder không nhận Playing Win Streak.
- Gọi Challenger tiếp theo.
Challenger Forfeit sau Match bắt đầu #
- Holder nhận Match Win.
- Có thể cộng Holder Streak nếu Attempt đã Active.
- Result ghi Forfeit.
Holder Forfeit trước Match #
- Holder mất vị trí.
- Không nên tự động trao Holder Position cho Challenger nếu Stakes lớn.
Có thể:
- Challenger trở thành Holder bằng Administrative Advancement.
- Hai Challenger tiếp theo thi đấu Initial Holder Match.
Cấu hình cạnh tranh đề xuất:
Hai Challenger hợp lệ tiếp theo thi đấu để xác định Holder mới.
Cấu hình Community nhanh:
Active Challenger trở thành Holder.
Rules phải xác định trước.
Holder Withdrawal
Nếu Holder rút khỏi Session:
- Reign kết thúc bằng Withdrawal.
- Current Streak được khóa.
- Không cộng thêm Win.
- Queue chuyển sang Holder Replacement Procedure.
Không ghi Holder thua một Match nếu không có Opponent hoặc Matchup.
No-show của Next Challenger
- Áp dụng Queue Grace Period.
- Skip hoặc No-show.
- Holder không nhận Playing Win.
- Gọi người tiếp theo.
Không tạo Match Score giả.
Champion’s Throne
Challenger Forfeit #
Trước Match:
- Holder giữ Ngai.
- Không cộng Reign Streak thi đấu.
- Có thể ghi Administrative Defense.
Sau Match bắt đầu:
- Holder nhận Match Win.
- Có thể cộng Streak Win.
- Result ghi Active Forfeit.
Holder Forfeit #
- Challenger có thể cướp Ngai bằng Administrative Transfer.
- Reign cũ kết thúc.
- Challenger bắt đầu Reign mới với Streak 0 hoặc 1 tùy Rules.
Cấu hình đề xuất:
- Nếu Match chưa bắt đầu: Challenger trở thành Holder nhưng bắt đầu Streak 0.
- Nếu Match đã bắt đầu: Challenger nhận Win và bắt đầu Streak 1.
Điều này phân biệt:
- Cướp Ngai bằng Gameplay hoặc Active Forfeit.
- Nhận Ngai do Holder rút trước Match.
Holder bị Disqualification
- Reign kết thúc.
- Streak được khóa nhưng có thể bị Annul nếu vi phạm ảnh hưởng Results.
- Challenger hoặc người thay được xác định theo Disciplinary Rule.
- Không tự động cộng Streak Win nếu Match chưa bắt đầu.
Last Holder rút sau Throne Lock
- Longest Streak Representative trở thành Champion bằng Walkover.
- Không mở lại Challenge Stage.
- Không gọi người trong Queue.
- Last Holder Statistics vẫn giữ nếu không bị Disqualification.
Streak Playoff No-show
- Opponent tiến bằng Walkover.
- Không cộng Longest Streak.
- Không tạo Reign Win.
- Result ghi Administrative Advancement.
Beat The Champion
Challenger No-show #
- Mất Challenge Slot.
- Champion không nhận Playing Defense Win.
- Gọi Next Challenger.
- Attempt có thể bị tính theo Queue Rules.
Challenger Forfeit sau Match bắt đầu #
- Champion nhận Challenge Win.
- Defense Statistics có thể được cộng.
- Result Type ghi Forfeit.
Champion No-show trước Session #
- Session bị hoãn, hủy hoặc dùng Replacement Champion.
- Không trao Reward tự động cho toàn Queue.
- Challengers được thông báo.
Champion rút giữa Session #
- Khóa Champion Record hiện tại.
- Tạm dừng Queue.
- Kích hoạt Champion Rotation.
- Reset hoặc giữ Queue theo Rules.
- Không tự động coi mọi Challenger còn lại là Winner.
Beat The Champion Reward khi Walkover
Challenger không nên nhận Reward “Beat The Champion” nếu:
- Champion không xuất hiện.
- Match chưa bắt đầu.
- Chỉ nhận Walkover.
Có thể trao:
- Participation Reward.
- Queue Refund.
- Replacement Attempt.
Nhưng Achievement “Beat The Champion” nên yêu cầu Gameplay Win trừ khi Event công bố khác.
Forfeit trong Champion Defense Streak
Cần phân biệt:
- Playing Defense.
- Administrative Defense.
Ví dụ:
- Champion thắng 5 người bằng Gameplay.
- Một Challenger No-show.
- Champion thắng thêm 2 người.
Statistics:
- Playing Defense Wins: 7.
- Administrative Non-played Challenges: 1.
- Total Session Results: 8.
Không nên ghi Defense Streak 8 nếu No-show không được tính.
Penalty cho No-show
Penalty cần tỷ lệ với Stakes và mức độ lặp lại.
Có thể gồm:
- Warning.
- Loss of Queue Position.
- Match Loss.
- Attempt Loss.
- Cooldown.
- Removal khỏi Stage.
- Withdrawal Status.
- Prize Ineligibility.
- Ranking Penalty.
- Temporary Suspension.
First No-show
Community Event:
- Warning.
- Xóa Queue Entry.
- Cho phép Re-entry sau Cooldown.
Tournament:
- Administrative Match Loss.
- Yêu cầu Check-in lại.
- Có thể tiếp tục Round sau.
Repeat No-show
Ví dụ:
- No-show lần 1: Match Loss.
- No-show lần 2: Tournament Withdrawal.
- No-show lần 3 trong Season: Suspension.
Repeat No-show cần theo dõi theo Scope:
- Session.
- Event.
- Season.
- Venue.
Automatic Withdrawal
Một Tournament có thể quy định:
Hai No-shows liên tiếp hoặc hai No-shows tổng cộng dẫn đến Automatic Withdrawal.
Điều này giúp:
- Không Pair người không còn tham gia.
- Tránh tạo nhiều Walkovers.
- Bảo vệ Schedule.
No-show Check-in Rule
Sau một No-show, có thể yêu cầu:
Participant phải Check-in lại trước Pairing Round tiếp theo.
Nếu không Check-in:
- Xóa khỏi Active Pool.
- Chuyển Withdrawal.
Forfeit Penalty
Không phải mọi Forfeit đều cần Penalty.
Không Penalty hoặc Penalty nhẹ #
- Medical.
- Force Majeure.
- Organizer Error.
- Injury.
- Personal Emergency được thông báo sớm.
Penalty có thể cần #
- Forfeit chiến thuật.
- Match Manipulation.
- Cố tình làm chậm.
- Từ chối thi đấu không có lý do.
- Lặp lại nhiều lần.
- Ảnh hưởng Prize hoặc Qualification.
Strategic Forfeit
Strategic Forfeit có thể được dùng để:
- Chọn Opponent Playoffs.
- Tránh Seed.
- Giúp người khác Qualified.
- Loại một đối thủ.
- Bảo toàn Goal Difference.
Nếu có dấu hiệu thao túng:
- Tournament Director mở Review.
- Có thể xử Unsporting Conduct.
- Disqualification.
- Annulment.
- Ranking Penalty.
Collusion
Collusion là việc hai hoặc nhiều bên phối hợp làm sai lệch kết quả.
Ví dụ:
- Một người cố tình Forfeit để bạn Qualified.
- Hai đội thống nhất Score.
- Đội bỏ Match để tránh đối thủ mạnh.
- Participant nhận lợi ích để rút.
Collusion có thể dẫn đến:
- Disqualification.
- Hủy Result.
- Prize Removal.
- Suspension.
- Ban khỏi Event tương lai.
Disqualification cấp Match
Participant bị xử thua Match nhưng vẫn có thể tiếp tục Tournament.
Ví dụ:
- Vi phạm nghiêm trọng trong Match.
- Dùng Equipment không hợp lệ.
- Hành vi không phù hợp nhưng chưa đến mức loại toàn Event.
Result:
- Match Forfeit.
- Opponent thắng.
- Penalty ghi riêng.
Disqualification cấp Tournament
Participant mất quyền thi đấu toàn Event.
Hậu quả có thể gồm:
- Xóa khỏi Active Pool.
- Forfeit Current Match.
- Future Matches bị hủy.
- Prize Ineligibility.
- Ranking Review.
- Results có thể giữ hoặc Annul tùy loại vi phạm.
Khi nào Annul Results do Disqualification?
Có thể Annul khi:
- Participant không đủ Eligibility từ đầu.
- Gian lận ảnh hưởng nhiều Matches.
- Dùng Equipment trái phép xuyên suốt.
- Thi đấu dưới danh tính sai.
- Result Manipulation hệ thống.
Có thể giữ Results khi:
- Vi phạm xảy ra sau các Matches hợp lệ.
- Hành vi kỷ luật không làm sai kết quả trước đó.
- Event Rules dùng Keep Results Policy.
Prize và Placement
Forfeit hoặc Withdrawal có thể ảnh hưởng:
- Prize Money.
- Trophy.
- Ranking Points.
- Participation Reward.
- Qualification Slot.
Cần xác định:
Match Forfeit nhưng vẫn đủ Placement #
Ví dụ:
- Semifinalist Forfeit vì chấn thương.
- Có thể vẫn được xếp Top 4.
Tournament Disqualification #
- Có thể mất toàn bộ Placement và Prize.
- Những người phía sau có được đẩy lên hay không phải theo Policy.
Withdrawal trước Prize Stage #
- Có thể mất Prize chưa được khóa.
Ranking Effect
Cần phân biệt:
- Gameplay Loss.
- Administrative Loss.
- Medical Forfeit.
- No-show Loss.
- Disqualification.
Ranking System có thể:
- Tính tất cả là Tournament Loss.
- Giảm Weight cho Walkover.
- Không cộng Performance Rating nếu Match không diễn ra.
- Áp dụng No-show Penalty riêng.
Không nên đưa Score giả vào Rating Calculation.
Preset 1 — Community Solo Tournament
Rules:
- Grace Period 3 phút.
- Pre-match No-show tạo Walkover.
- Không tạo Score.
- Một No-show vẫn được tiếp tục sau Check-in lại.
- Hai No-shows dẫn đến Automatic Withdrawal.
- Completed Results giữ nguyên.
- Medical Withdrawal không có Penalty.
Preset 2 — Ranked Solo Championship
Rules:
- Grace Period 5 phút.
- Identity Check.
- Pre-match No-show tạo Administrative Loss.
- Walkover không cộng Playing Win Streak.
- Repeat No-show dẫn đến Tournament Withdrawal.
- Strategic Forfeit có Review.
- Mọi quyết định có Audit Log.
Preset 3 — Knockout Championship
Rules:
- Withdrawal trước Bracket Lock → Reserve và Re-seed.
- Sau Bracket Lock → không Re-seed.
- Walkover Advancement.
- Không Replacement sau Round bắt đầu.
- Final No-show → Opponent trở thành Champion.
- Không tạo Final Score giả.
Preset 4 — Round Robin League Day
Rules:
- Keep Results Policy.
- Future Locked Matchups tạo Walkover.
- Future Unpaired Matches bị Cancelled hoặc Administrative Loss theo Schedule.
- Walkover tạo Tournament Points.
- Không tạo Goal Difference.
- Strategic Forfeit bị Review.
Preset 5 — Swiss Tournament
Rules:
- Withdrawal trước Pairing Lock → xóa khỏi Active Pool.
- Sau Pairing Lock → Opponent nhận Walkover.
- Walkover tính vào Tournament Record.
- Không tạo Difficulty Score giả.
- Không Pair người đã Withdrawal ở vòng sau.
- Check-in lại sau No-show.
Preset 6 — Double Elimination
Rules:
- Match Forfeit tạo Bracket Loss.
- Winners Bracket Forfeit không tự động Withdrawal.
- Second Bracket Loss tạo Elimination.
- Withdrawal loại quyền tiếp tục nhánh còn lại.
- Grand Final Forfeit toàn Event kết thúc Tournament.
- Không cần tạo Reset giả.
Preset 7 — Team Tournament
Rules:
- Full Roster Lock.
- Minimum Roster rõ ràng.
- Substitute chỉ từ Full Roster.
- Individual Forfeit không tự động là Team Forfeit.
- Team Encounter Forfeit không tạo Individual Scores giả.
- Team No-show Grace Period 8 phút.
- Hai Team No-shows dẫn đến Withdrawal.
Preset 8 — Team Reduced Roster
Rules:
- Active Roster chuẩn 3.
- Minimum Roster 2.
- Slot thiếu tạo Automatic Individual Loss.
- Không thêm người ngoài Full Roster.
- Reduced Roster được áp dụng đồng đều.
- Team vẫn đủ quyền tiếp tục Tournament.
Preset 9 — King Of The Table
Rules:
- Challenger No-show không cộng Holder Playing Streak.
- Active Forfeit có thể cộng Streak.
- Holder Withdrawal kết thúc Reign.
- Hai Challenger tiếp theo xác định Holder mới.
- Former Holder vào cuối Queue nếu còn Eligibility.
Preset 10 — Champion’s Throne
Rules:
- Pre-match Challenger Forfeit không cộng Reign Streak.
- Active Match Forfeit có thể cộng.
- Holder rút trước Match → Challenger nhận Ngai với Streak 0.
- Holder rút sau Match bắt đầu → Challenger nhận Win và Streak 1.
- Last Holder rút sau Throne Lock → Streak Representative vô địch.
Preset 11 — Beat The Champion
Rules:
- Challenger No-show mất Attempt.
- Champion không nhận Playing Defense.
- Challenger Walkover không nhận “Beat The Champion” Achievement.
- Champion Withdrawal kích hoạt Rotation.
- Queue được tạm dừng và thông báo.
Preset 12 — Hard Schedule Event
Rules:
- Grace Period ngắn nhưng rõ.
- Match Calls tự động.
- No-show xử ngay sau Deadline.
- Không gia hạn vì Side Event.
- Organizer Error không được xử Forfeit.
- Reserve Window kết thúc trước Stage Lock.
- Final và Minimum Rest được bảo vệ.
Digital Status
Participant hoặc Team có thể có các trạng thái:
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Registered | Đã đăng ký |
| Checked In | Đã có mặt |
| Active | Đang thi đấu |
| Called | Đã được gọi |
| Ready | Sẵn sàng |
| Late | Trong Grace Period |
| No-show Pending | Chờ xác nhận |
| No-show Confirmed | Vắng mặt chính thức |
| Match Forfeit | Nhận thua Match |
| Medical Forfeit | Nhận thua vì sức khỏe |
| Withdrawn | Rút khỏi Event |
| Medical Withdrawal | Rút vì sức khỏe |
| Disqualified | Bị loại kỷ luật |
| Reserve | Chờ thay thế |
| Replacement Confirmed | Đã nhận suất |
| Ineligible | Không đủ điều kiện |
| Completed | Hoàn tất Event |
Match Result Types
Hệ thống nên phân biệt:
- Gameplay Win.
- Gameplay Loss.
- Walkover Win.
- Walkover Loss.
- Pre-match Forfeit.
- Active Match Forfeit.
- Medical Forfeit.
- Team Forfeit.
- Disqualification Win.
- Disqualification Loss.
- Double Forfeit.
- No Contest.
- Cancelled.
- Bye.
Advancement Types
- Gameplay Advancement.
- Walkover Advancement.
- Forfeit Advancement.
- Bye Advancement.
- Replacement Entry.
- Direct Qualification.
- Administrative Champion.
Withdrawal Data
Cần lưu:
- Withdrawal Scope.
- Withdrawal Time.
- Stage.
- Round.
- Reason.
- Voluntary hoặc Administrative.
- Future Pairings Removed.
- Completed Results Policy.
- Replacement Triggered.
- Penalty.
- Eligibility for Future Events.
No-show Data
- Match Call Time.
- First Call.
- Final Call.
- Grace Period End.
- Check-in Status.
- Notification Delivered.
- No-show Confirmation.
- Staff ID.
- Result Applied.
- Repeat Count.
Forfeit Data
- Forfeit Type.
- Initiated By.
- Confirmation Time.
- Score at Forfeit.
- Match Started Status.
- First Valid Serve Time.
- Tournament Result.
- Gameplay Statistics Kept.
- Bracket Effect.
- Ranking Effect.
- Penalty.
Team Data
- Full Roster Count.
- Active Roster Count.
- Minimum Roster.
- Missing Players.
- Substitute Used.
- Reduced Roster Status.
- Automatic Slot Losses.
- Team Forfeit Reason.
- Captain Confirmation.
Replacement Data
- Withdrawn Participant.
- Reserve Rank.
- Replacement Participant.
- Replacement Time.
- Stage Lock Status.
- Re-seed Required.
- Direct Replacement.
- Check-in.
- Eligibility Confirmation.
Medical Data
Chỉ nên lưu dữ liệu vận hành cần thiết:
- Medical Timeout Used.
- Able to Continue.
- Medical Forfeit.
- Medical Withdrawal.
- Return Eligibility.
- Staff Decision.
Không cần lưu thông tin sức khỏe chi tiết vượt quá nhu cầu Event Operations.
Audit Log
Mọi quyết định quan trọng nên ghi:
- Ai đưa ra quyết định?
- Khi nào?
- Dựa trên Rule nào?
- Ai bị ảnh hưởng?
- Result trước và sau?
- Có Re-seed không?
- Có Penalty không?
- Có Participant Confirmation không?
Notifications
Khi xử Forfeit hoặc Withdrawal, hệ thống cần thông báo cho:
- Participant hoặc Captain.
- Opponent.
- Table Official.
- Result Desk.
- Bracket hoặc Pairing System.
- Livestream nếu Match Featured.
- Reserve nếu Replacement được kích hoạt.
Không công bố lý do y tế chi tiết
Thông báo công khai có thể ghi:
Participant rút vì lý do sức khỏe.
Không cần công bố:
- Chẩn đoán.
- Chi tiết cá nhân.
- Thông tin y tế nhạy cảm.
Statistics
Có thể theo dõi:
- Gameplay Wins.
- Administrative Wins.
- Walkovers Received.
- Forfeits Given.
- No-shows.
- Medical Withdrawals.
- Matches Completed.
- Completion Rate.
- Playing Win Streak.
- Tournament Result Streak.
Completion Rate
Công thức:
Completion Rate = Completed Gameplay Matchups ÷ Scheduled Matchups
Walkover và Bye nên được tách khỏi Completed Gameplay.
Ví dụ:
- 5 Matchups được xếp.
- 3 Gameplay Matches.
- 1 Walkover.
- 1 Withdrawal trước Pairing.
Completion Rate Gameplay:
3 ÷ 5 = 60%.
Có thể lưu thêm:
- Tournament Resolution Rate.
- Gameplay Completion Rate.
Những lỗi thường gặp
Lỗi 1 — Gọi mọi vắng mặt là Forfeit #
No-show là nguyên nhân; Forfeit là Result.
Lỗi 2 — Gọi Bye là Walkover #
Bye không có Opponent.
Lỗi 3 — Tạo Score 3–0 cho Match không diễn ra #
Làm sai Statistics.
Lỗi 4 — Tự động thêm Losses đến Threshold cho người Withdrawal #
Chỉ Matchups đã Pair mới có thể tạo Administrative Loss.
Lỗi 5 — Xóa mọi Completed Results sau Withdrawal #
Standard Tournament một ngày giữ Results.
Lỗi 6 — Đưa Reserve vào sau Stage đã bắt đầu mà không có Rule #
Làm sai Competitive Integrity.
Lỗi 7 — Cho Reserve thừa hưởng Record hoặc Bracket Loss #
Không hợp lệ.
Lỗi 8 — Xử Team Forfeit chỉ vì Captain vắng #
Nếu đội vẫn đủ Minimum Roster, có thể dùng Acting Captain.
Lỗi 9 — Ghi Team Score hoàn chỉnh cho các Slots chưa thi đấu #
Chỉ lưu Score tại thời điểm Forfeit.
Lỗi 10 — Cho người ngoài Full Roster thay giữa Playoffs #
Không nên trong Championship.
Lỗi 11 — Tính Challenger No-show thành Holder Streak Win #
Không có Gameplay.
Lỗi 12 — Trao “Beat The Champion” Reward bằng Walkover #
Achievement nên yêu cầu đánh bại Champion trên bàn.
Lỗi 13 — Không phân biệt Medical Forfeit và Disqualification #
Hai tình huống có ý nghĩa khác nhau.
Lỗi 14 — Gia hạn Grace Period vì người chơi đang thi đấu Side Event #
Main Event Priority phải rõ.
Lỗi 15 — Không sửa No-show do Organizer gọi sai #
Lỗi vận hành không được chuyển thành lỗi Participant.
Lỗi 16 — Re-seed sau Bracket Lock mà không có Policy #
Làm thay đổi Matchups đã công bố.
Lỗi 17 — Gọi Semifinal Loser thay Finalist rút #
Không hợp lệ trong Standard Structure.
Lỗi 18 — Không theo dõi Repeat No-show #
Hệ thống tiếp tục Pair người không còn tham gia.
Lỗi 19 — Dùng Forfeit chiến thuật để thao túng Seed #
Cần Review và Disciplinary Rule.
Lỗi 20 — Công bố chi tiết y tế không cần thiết #
Chỉ thông báo mức độ vận hành cần thiết.
Checklist vận hành
Trước Tournament cần xác nhận:
- Forfeit được định nghĩa thế nào?
- No-show được định nghĩa thế nào?
- Withdrawal được định nghĩa thế nào?
- Walkover được định nghĩa thế nào?
- Disqualification khác Forfeit thế nào?
- Bye có được lưu riêng không?
- First Valid Serve là mốc Match Start đúng không?
- Grace Period Solo là bao lâu?
- Grace Period Team là bao lâu?
- Có First Call, Second Call và Final Call không?
- Notification được gửi bằng cách nào?
- Ai xác nhận No-show?
- Organizer-caused Conflict xử lý thế nào?
- Late Arrival trước Deadline có Penalty không?
- Late Arrival sau Deadline có được Review không?
- Pre-match Forfeit có tạo Score không?
- Active Match Forfeit giữ Score hiện tại không?
- Walkover có cộng Goal Difference không?
- Walkover có cộng Playing Win Streak không?
- Administrative Win có tạo Tournament Points không?
- Match Difference có tính Walkover không?
- Difficulty Score xử lý Walkover thế nào?
- Participant rút trước Pairing có nhận Loss không?
- Participant rút sau Pairing có tạo Walkover không?
- Withdrawal Scope gồm những gì?
- Match Forfeit có cho phép tiếp tục Tournament không?
- Tournament Withdrawal có xóa Future Pairings không?
- Completed Results dùng Keep hay Annul Policy?
- Completion Threshold có được sử dụng không?
- Disqualification có thể Annul Results khi nào?
- Knockout Withdrawal trước Bracket Lock xử lý thế nào?
- Sau Bracket Lock có Re-seed không?
- Finalist No-show xử lý thế nào?
- Round Robin Walkover tạo Points thế nào?
- Swiss Withdrawal trước Pairing Lock xử lý thế nào?
- Qualification Swiss Walkover có tính Win Threshold không?
- Double Elimination Forfeit tạo Bracket Loss không?
- Grand Final Forfeit có cần Reset không?
- Double Forfeit trong Knockout xử lý thế nào?
- Double No-show trong Swiss xử lý thế nào?
- No Contest khác Double Forfeit thế nào?
- Series Forfeit có tạo Match Scores giả không?
- Team Minimum Roster là bao nhiêu?
- Full Roster và Active Roster khác nhau thế nào?
- Reduced Active Roster có được phép không?
- Slot thiếu có tạo Automatic Loss không?
- Individual Forfeit có làm Team Encounter kết thúc không?
- Team Encounter Forfeit lưu Score thế nào?
- Captain No-show có làm toàn đội Forfeit không?
- Acting Captain có được sử dụng không?
- Injury Substitute có phải nằm trong Full Roster không?
- Emergency Replacement ngoài Roster có được phép không?
- Medical Timeout dài bao lâu?
- Medical Forfeit có Penalty không?
- Medical Withdrawal có cho phép quay lại không?
- Force Majeure xử lý thế nào?
- Reserve List được xếp theo tiêu chí nào?
- Lucky Loser được gọi khi nào?
- Replacement trước Bracket Lock có Re-seed không?
- Replacement sau Bracket Lock có Direct Replacement không?
- Replacement Window kết thúc khi nào?
- Có Replacement sau First Valid Serve không?
- Reserve có được thừa hưởng Record không?
- Reserve có được thừa hưởng Bracket Loss không?
- Có Replacement trong Grand Final không?
- Last Holder rút thì ai vào Throne Final?
- Streak Representative rút thì ai thay?
- Challenger No-show có cộng Holder Streak không?
- Holder Forfeit trước Match chuyển Ngai thế nào?
- Holder Forfeit sau Match Start tính Streak thế nào?
- Champion No-show làm Queue xử lý ra sao?
- Challenger Walkover có nhận Reward không?
- Champion Withdrawal có Rotation không?
- No-show lần đầu chịu Penalty gì?
- Repeat No-show dẫn đến Withdrawal khi nào?
- Có yêu cầu Check-in lại sau No-show không?
- Strategic Forfeit có bị Review không?
- Collusion bị xử lý thế nào?
- Match Disqualification khác Tournament Disqualification thế nào?
- Prize Eligibility bị ảnh hưởng thế nào?
- Ranking có phân biệt Gameplay và Administrative Loss không?
- Walkover có được đưa vào Rating không?
- Forfeit Reason có được lưu không?
- Medical Data có được giới hạn không?
- Ai có quyền sửa Administrative Result?
- Result Correction cần Audit Log không?
- Opponent có được thông báo ngay không?
- Reserve có thời hạn Check-in không?
- Livestream có cập nhật Walkover đúng cách không?
- Scoreboard có hiển thị W/O thay vì Score giả không?
- Có Match Result Types riêng không?
- Có Advancement Types riêng không?
- Có Repeat No-show Count không?
- Có Team Roster Status không?
- Có Medical Withdrawal Status không?
- Có Disqualification Review không?
- Có Delay hoặc Schedule Recovery sau No-show không?
- Các Results đã khóa có được bảo vệ không?
- Mọi Manual Decision có Rule Reference không?
- Toàn bộ chính sách đã được công bố trước Tournament chưa?
Tóm tắt Forfeit, No-show và Withdrawal
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| Forfeit | Tạo Matchup Loss |
| No-show | Xác định Participant không xuất hiện |
| Withdrawal | Xóa quyền tham gia các Matchups tương lai |
| Walkover | Trao Result cho Opponent mà không có Gameplay đầy đủ |
| Medical Forfeit | Match Loss vì không thể tiếp tục |
| Team Forfeit | Team Encounter Loss |
| Minimum Roster | Ngưỡng thành viên để đội còn hợp lệ |
| Reserve | Người hoặc đội chờ thay thế |
| Lucky Loser | Người ngoài Cut được gọi vào Playoffs |
| Replacement Window | Khoảng thời gian cho phép thay thế |
| Disqualification | Loại do vi phạm |
| Audit Log | Lưu toàn bộ quyết định hành chính |
Một hệ thống vận hành đúng phải tách riêng bốn lớp:
Cause #
Điều gì đã xảy ra?
- No-show.
- Injury.
- Withdrawal.
- Violation.
- Team Roster Failure.
Match Result #
Matchup được xử lý thế nào?
- Walkover.
- Forfeit.
- No Contest.
- Cancelled.
Tournament Effect #
Điều gì xảy ra tiếp theo?
- Advancement.
- Bracket Loss.
- Elimination.
- Removal khỏi Pairing Pool.
- Replacement.
Statistical Effect #
Dữ liệu nào được lưu?
- Gameplay Score.
- Goals.
- Match Duration.
- Playing Win Streak.
- Administrative Win.
Cấu hình tiêu chuẩn của SOLO là:
Không tạo Score giả. Giữ Completed Results. Chỉ tạo Administrative Loss khi Matchup đã tồn tại. Xóa người Withdrawal khỏi Future Pairings. Replacement chỉ xảy ra trong Window đã công bố.
Đối với Team Tournament:
Thiếu một thành viên không tự động làm toàn đội Forfeit. Trước tiên phải kiểm tra Full Roster, Substitute, Minimum Roster và Reduced Roster Rules.
Đối với Special Event:
No-show không được biến thành Playing Streak, Throne Defense hoặc Beat The Champion Achievement khi không có Gameplay.
Quy trình tổng quát:
Xác định nguyên nhân → xác định thời điểm → xác định Match có bắt đầu chưa → áp dụng Result Type → cập nhật Bracket hoặc Standing → cập nhật Future Eligibility → gọi Reserve nếu hợp lệ → ghi Statistics đúng phạm vi → ghi Audit Log.
Nguyên tắc cuối cùng:
Kết quả hành chính phải đủ mạnh để Tournament tiếp tục, nhưng không được giả vờ rằng một Match đã được thi đấu khi nó chưa từng diễn ra.
Đọc tiếp #
- Bounty và Reward System
- Multi-table Tournament — Chia bàn và điều phối Matchups
- Tournament Statistics và Ranking