Tournament Mode xác định cách người chơi hoặc các đội được tổ chức trong một giải đấu:
- Ai gặp ai?
- Matchup tiếp theo được xác định như thế nào?
- Người thua có bị loại không?
- Thành tích được tính bằng điểm, Win–Loss Record hay vị trí giữ bàn?
- Giải đấu kết thúc khi nào?
- Ai trở thành Champion?
Tournament Mode không quyết định trực tiếp một trận phải ghi bao nhiêu bàn hoặc kéo dài bao lâu.
Điều đó thuộc về Match Mode.
Ví dụ:
- Knockout Cup + FT3.
- Swiss Format + Rapid 60s.
- Double Elimination + BO3 FT5.
- Team King Of The Table + Last Team Standing + FT3.
- Team Swiss Format + Fixed Rotation + FT3.
Tournament Mode tổ chức toàn bộ hành trình. Match Mode xác định cách thắng từng trận. Team Rules xác định cách các thành viên vận hành bên trong một đội.
Hệ thống Tournament chính thức của SOLO footwork #
SOLO footwork hiện có:
- 7 Tournament Modes chính thức.
- 1 Special Event Mode.
- Mỗi nền tảng đều có phiên bản Solo và Team.
Kết quả:
| Nhóm | Solo | Team | Tổng |
|---|---|---|---|
| Tournament Modes chính thức | 7 | 7 | 14 |
| Special Event Modes | 1 | 1 | 2 |
| Tổng danh mục cấp cao | 8 | 8 | 16 |
7 Tournament Modes chính thức #
- Knockout Cup.
- Round Robin Cup.
- Double Round Robin Cup.
- Swiss Format.
- Double Elimination.
- King Of The Table.
- Champion’s Throne.
1 Special Event Mode #
- Beat The Champion.
Beat The Champion được đặt trong cùng danh mục hướng dẫn vì người tổ chức thường lựa chọn nó cùng các Tournament Modes.
Tuy nhiên, về mặt hệ thống:
Beat The Champion không phải Tournament Mode dùng để tìm ra một Champion mới.
Nó là một hoạt động thách đấu một Champion đã được chỉ định trước.
Danh mục 16 hình thức Solo và Team #
| Nền tảng | Solo | Team |
|---|---|---|
| Knockout | Knockout Cup | Team Knockout Cup |
| Round Robin | Round Robin Cup | Team Round Robin Cup |
| Double Round Robin | Double Round Robin Cup | Team Double Round Robin Cup |
| Swiss | Swiss Format | Team Swiss Format |
| Double Elimination | Double Elimination | Team Double Elimination |
| King Of The Table | King Of The Table | Team King Of The Table |
| Champion’s Throne | Champion’s Throne | Team Champion’s Throne |
| Special Event | Beat The Champion | Team Beat The Champion |
Vì sao Swiss Format được bổ sung? #
Trước khi Swiss được bổ sung, hệ thống SOLO có ba lựa chọn chính cho một giải đấu đông người:
- Knockout để giảm số người thật nhanh.
- Round Robin để mọi người gặp nhau.
- Double Elimination để mỗi người có thêm một cơ hội.
Tuy nhiên, giữa các hệ thống này vẫn tồn tại một khoảng trống.
Round Robin trở nên quá dài khi số người tăng.
Knockout lại có thể khiến một người kết thúc giải chỉ sau một trận.
Double Elimination tạo thêm cơ hội nhưng cần Winners Bracket, Losers Bracket và có thể cần Grand Final Reset.
Swiss Format giải quyết khoảng trống đó bằng cách:
- Ghép người có thành tích tương đương.
- Không yêu cầu tất cả mọi người gặp nhau.
- Cho người thua sớm cơ hội phục hồi.
- Giảm mạnh số trận so với Round Robin.
- Tạo Qualification Match và Elimination Match có Stakes rõ ràng.
- Dễ kết hợp với Knockout Playoffs.
Swiss vì vậy được xác định là:
Tournament Mode chính thức thứ tư trong nhóm các giải đấu có Pairing theo vòng.
Hai phiên bản Swiss #
Swiss Format có hai biến thể chính.
Classic Swiss
- Công bố trước số vòng.
- Mọi người thi đấu đến hết số vòng đó.
- Không tự động loại người chơi giữa Stage.
- Xếp hạng bằng Tournament Points và Tiebreaker.
- Có thể tìm Champion trực tiếp.
Qualification Swiss
- Đạt đủ số Win sẽ Qualified.
- Nhận đủ số Loss sẽ Eliminated.
- Người chưa đạt một trong hai ngưỡng tiếp tục thi đấu.
- Thường được dùng trước Knockout Playoffs.
Trong SOLO footwork:
Qualification Swiss là phiên bản mặc định.
Hai Preset tiêu chuẩn:
| Preset | Quy mô | Điều kiện |
|---|---|---|
| Swiss Compact | 8 người hoặc đội | 2 Win Qualified, 2 Loss Eliminated |
| Swiss Standard | 16 người hoặc đội | 3 Win Qualified, 3 Loss Eliminated |
Classic Swiss và Qualification Swiss là hai biến thể của cùng một Tournament Mode.
Chúng không được tính thành hai Tournament Modes riêng biệt.
Cấu trúc hoàn chỉnh của một Tournament #
Một Tournament hoàn chỉnh không chỉ có tên thể thức.
SOLO sử dụng công thức:
Participant Structure + Tournament/Event Mode + Match Format + Match Mode + Team Rules + Modifiers
Không phải cấu hình nào cũng cần đủ tất cả thành phần.
1. Participant Structure — Cấu trúc người tham gia #
Xác định đơn vị thi đấu là:
- Solo.
- Team.
Solo
Mỗi người là một đơn vị độc lập.
Ví dụ:
Solo + Swiss Format.
Swiss Record được tính cho từng người.
Team
Mỗi đội là một đơn vị tham gia.
Ví dụ:
Team + Swiss Format.
Swiss Record được tính cho toàn đội.
Các Individual Matches bên trong Team Encounter chỉ tạo nên kết quả của đội.
2. Tournament hoặc Event Mode #
Xác định hành trình tổng thể.
Ví dụ:
- Knockout.
- Swiss.
- Double Elimination.
- King Of The Table.
- Champion’s Throne.
- Beat The Champion.
3. Match Format #
Xác định một matchup được giải quyết bằng:
- Single Match.
- BO3.
- BO5.
- BO7.
- Team Encounter.
- First To X Team Wins.
- Fixed Rotation.
- Last Team Standing.
Ví dụ:
Knockout Cup + BO3.
Một cặp đấu Knockout gồm tối đa ba Matches.
Người thắng hai Matches trước sẽ tiến vào vòng tiếp theo.
4. Match Mode #
Xác định cách thắng một Individual Match.
Goal Mode
- FT1.
- FT3.
- FT5.
- FT7.
- FT9.
- First To X.
Time Mode
- Blink 30s.
- Rapid 60s.
- Standard 90s.
- Endurance 120s.
- 150 Seconds.
- 180 Seconds.
- Custom X Time.
Time Mode hòa và cần xác định Winner:
Sử dụng Golden Goal.
5. Team Rules #
Chỉ áp dụng khi Participant Structure là Team.
Team Rules xác định:
- Thành viên nào được ra sân?
- Một thành viên có được thi đấu liên tiếp không?
- Người thua có bị loại khỏi Encounter không?
- Respawn được tính theo Match, Encounter hay Tournament?
- Đội có Team Shield hoặc Team Life không?
- Captain có quyền gì?
- Active Roster có thể thay đổi không?
6. Modifiers #
Modifiers là các lớp tùy chọn như:
- Gameplay Cards.
- Physical Modules.
- Handicap.
- Bounty.
- Crowd Rules.
- Venue House Rules.
- Environment Rules.
- Special Event Rules.
Modifiers không thay thế Tournament Mode hoặc Match Mode.
Ví dụ cấu hình hoàn chỉnh #
Ví dụ 1 — Swiss cá nhân
Solo + Qualification Swiss + Single Match + FT3.
- Mỗi người là một đơn vị.
- Ghép cặp theo W–L Record.
- Mỗi matchup chỉ có một trận.
- Người đầu tiên ghi ba bàn thắng.
Ví dụ 2 — Swiss đồng đội
Team + Qualification Swiss + Fixed Rotation + FT3 + Encounter Respawn.
- Mỗi đội có ba Active Players.
- Mỗi người thi đấu một Individual Match.
- Đội thắng hai trong ba trận thắng Team Encounter.
- Thành viên được reset trước Encounter tiếp theo.
- Swiss Record cập nhật cho toàn đội.
Ví dụ 3 — Double Elimination nâng cao
Solo + Double Elimination + BO3 + FT3.
- Mỗi người phải thua hai Series mới bị loại.
- Mỗi Series là BO3.
- Mỗi Match thành phần sử dụng FT3.
Ví dụ 4 — Team Survival
Team + King Of The Table + Last Team Standing + FT3 + No Respawn Encounter Scope.
- Đội thắng Team Encounter tiếp tục giữ bàn.
- Thành viên thua bị loại khỏi Encounter.
- Thành viên hồi sinh trước Challenger Team tiếp theo.
- Đội giữ bàn cuối Event Clock trở thành Team King.
Tournament Mode khác Match Mode như thế nào? #
| Thành phần | Câu hỏi được trả lời |
|---|---|
| Tournament Mode | Người chơi đi qua toàn giải như thế nào? |
| Match Format | Một matchup cần bao nhiêu trận? |
| Match Mode | Một trận thắng bằng bàn hay thời gian? |
| Team Rules | Thành viên đội vận hành như thế nào? |
| Modifiers | Có thêm Cards, Modules hoặc luật đặc biệt nào? |
Ví dụ:
Swiss Format + FT3.
Swiss Format quyết định:
- Ai gặp ai.
- Khi nào Qualified.
- Khi nào Eliminated.
FT3 quyết định:
- Người nào ghi ba bàn trước sẽ thắng trận hiện tại.
Team Tournament có phải là Tournament Mode mới không? #
Ở cấp hệ thống, Team không phải một Tournament Mode hoàn toàn tách biệt.
Team là Participant Structure được đặt lên một Tournament Mode nền tảng.
Ví dụ:
- Knockout + Solo = Knockout Cup.
- Knockout + Team = Team Knockout Cup.
- Swiss + Solo = Swiss Format.
- Swiss + Team = Team Swiss Format.
Tuy nhiên, trong Wiki và Digital Platform, phiên bản Team được trình bày thành bài riêng vì cách vận hành khác đáng kể.
Team Tournament phải quản lý thêm:
- Full Roster.
- Active Roster.
- Captain.
- Substitute.
- Individual Match Result.
- Team Encounter Result.
- Respawn.
- Team Resources.
- Lineup Rules.
Bảy Tournament Modes chi tiết #
1. Knockout Cup — Đấu loại trực tiếp #
Người thua một matchup bị loại.
Người thắng tiếp tục đi theo bracket cho đến trận chung kết.
Cấu trúc
- Bracket cố định.
- Một thất bại dẫn đến bị loại.
- Tổng số trận thấp.
- Champion là người thắng Final.
Công thức số matchup
Với N người hoặc đội:
N − 1 Matchups.
Ví dụ:
| Người hoặc đội | Matchups |
|---|---|
| 4 | 3 |
| 8 | 7 |
| 16 | 15 |
| 32 | 31 |
Điểm mạnh
- Dễ hiểu.
- Dễ truyền thông.
- Tìm Champion nhanh.
- Mọi trận đều có Stakes loại trực tiếp.
- Phù hợp thời gian ngắn.
Hạn chế
- Người thua có thể chỉ chơi một trận.
- Initial Draw ảnh hưởng lớn.
- Một sai lầm có thể kết thúc toàn bộ giải.
Khi nên dùng
- Cần tìm Champion nhanh.
- Có nhiều người nhưng ít thời gian.
- Có khu Free Play cho người bị loại.
- Sự kiện cần bracket dễ theo dõi.
Phiên bản Team
Team Knockout giữ bracket tương tự nhưng mỗi matchup là một Team Encounter.
Đội thua Encounter bị loại.
2. Round Robin Cup — Vòng tròn một lượt #
Mỗi người hoặc đội gặp tất cả đối thủ còn lại một lần.
Cấu trúc
- Không loại giữa giải.
- Lịch có thể tạo toàn bộ từ đầu.
- Mọi người có số trận bằng nhau.
- Champion được xác định bằng bảng xếp hạng hoặc Playoff.
Công thức số trận
Với N người hoặc đội:
N × (N − 1) ÷ 2.
| Người hoặc đội | Trận hoặc Encounter |
|---|---|
| 4 | 6 |
| 5 | 10 |
| 6 | 15 |
| 8 | 28 |
| 10 | 45 |
Điểm mạnh
- Mọi người gặp nhau.
- Phản ánh độ ổn định tốt.
- Phù hợp Ranking.
- Ít chịu ảnh hưởng của Initial Draw.
- Mọi người được chơi nhiều.
Hạn chế
- Số trận tăng rất nhanh.
- Các trận cuối có thể không còn ảnh hưởng Champion.
- Không phù hợp nhóm đông trong thời gian ngắn.
Khi nên dùng
- Có khoảng 3–8 người hoặc đội.
- Muốn công bằng.
- Muốn bảng xếp hạng rõ.
- Có đủ thời gian.
Phiên bản Team
Team Round Robin sử dụng Team Encounter Results để tính điểm.
Individual Match Result chỉ là chỉ số phụ.
3. Double Round Robin Cup — Vòng tròn lượt đi và lượt về #
Mỗi cặp đối thủ gặp nhau hai lần.
Cấu trúc
- Một lượt đi.
- Một lượt về.
- Không loại giữa giải.
- Điều kiện hai lần gặp nên được cân bằng.
Công thức số trận
Với N người hoặc đội:
N × (N − 1).
| Người hoặc đội | Trận hoặc Encounter |
|---|---|
| 4 | 12 |
| 5 | 20 |
| 6 | 30 |
| 8 | 56 |
Điểm mạnh
- Giảm ảnh hưởng của một trận bất thường.
- Cho cơ hội phục thù.
- Phù hợp mùa giải hoặc League dài.
- Tạo dữ liệu Ranking tốt.
Hạn chế
- Tổng số trận rất lớn.
- Khó tổ chức trong một buổi.
- Cần theo dõi lịch và bảng điểm chặt chẽ.
Khi nên dùng
- League nhiều tuần.
- Venue Ranking Season.
- Nhóm nhỏ nhưng chơi định kỳ.
- Muốn mỗi matchup có lượt đi và lượt về.
Phiên bản Team
Team Double Round Robin phù hợp với:
- Company League.
- School House Season.
- Venue Team League.
- Club Championship dài hạn.
4. Swiss Format — Ghép cặp theo thành tích #
Sau mỗi vòng, người có cùng hoặc gần W–L Record được ghép với nhau.
Không có bracket cố định được tạo trước cho toàn bộ Stage.
Cấu trúc
- Matchup vòng sau phụ thuộc kết quả vòng trước.
- Ưu tiên người có cùng Record gặp nhau.
- Tránh Rematch nếu còn Pairing hợp lệ.
- Sử dụng Floater khi Record Group có số lẻ.
- Có thể dùng để xếp hạng hoặc chọn người vào Playoffs.
Qualification Swiss mặc định
Swiss Compact
- 8 người.
- 2 Wins Qualified.
- 2 Losses Eliminated.
- Tối đa 3 vòng.
- 10 trận.
- Top 4 đi tiếp.
Swiss Standard
- 16 người.
- 3 Wins Qualified.
- 3 Losses Eliminated.
- Tối đa 5 vòng.
- 33 trận.
- Top 8 đi tiếp.
Điểm mạnh
- Ít trận hơn Round Robin.
- Mỗi người được chơi nhiều hơn Knockout.
- Người thua sớm vẫn có thể phục hồi.
- Người cùng thành tích dần gặp nhau.
- Qualification và Elimination Matches tạo Stakes rõ ràng.
- Phù hợp Tournament đông người.
Hạn chế
- Không thể tạo toàn bộ lịch từ đầu.
- Cần Pairing System.
- Phải hoàn thành vòng hiện tại trước khi tạo vòng sau.
- Cần Tiebreaker và Difficulty Score.
- Bye và Floater cần được xử lý rõ.
Khi nên dùng
- Có 8 hoặc 16 người.
- Round Robin cần quá nhiều trận.
- Không muốn loại người sau trận đầu.
- Có nhiều bàn chạy song song.
- Muốn chọn Top 4 hoặc Top 8 vào Knockout.
Phiên bản Team
Team Swiss ghép các đội dựa trên Team W–L Record.
Cần phân biệt:
- Individual Match Result.
- Team Encounter Result.
- Team Swiss Record.
Ví dụ:
- Team Red thắng Team Blue 2–1.
- Red nhận một Swiss Win.
- Blue nhận một Swiss Loss.
Individual Match Difference có thể được dùng làm Tiebreaker nhưng không thay thế Team Record.
5. Double Elimination — Thua hai lần mới bị loại #
Mọi người bắt đầu trong Winners Bracket.
Thất bại đầu tiên đưa người chơi xuống Losers Bracket.
Thất bại thứ hai khiến họ bị loại.
Cấu trúc
- Winners Bracket.
- Losers Bracket.
- Winners Final.
- Losers Final.
- Grand Final.
- Grand Final Reset trong cấu hình tiêu chuẩn khi cần.
Công thức số matchup
Với N người hoặc đội:
- Không có Reset Match: 2N − 2.
- Có Reset Match: tối đa 2N − 1.
Ví dụ 8 người:
- 14 matchups nếu không cần Reset.
- Tối đa 15 matchups nếu cần Reset.
Điểm mạnh
- Có cơ hội sửa sai.
- Giảm ảnh hưởng của một thất bại bất thường.
- Tạo Losers Bracket Run.
- Phù hợp giải cạnh tranh.
Hạn chế
- Bracket phức tạp.
- Phụ thuộc kết quả giữa hai nhánh.
- Người đi Losers Bracket có thể phải thi đấu nhiều.
- Grand Final Reset cần giải thích kỹ.
Khi nên dùng
- Có 8–16 người hoặc đội.
- Muốn Tournament cạnh tranh.
- Có đủ thời gian.
- Có phần mềm quản lý bracket.
Phiên bản Team
Một đội chỉ bị loại sau hai Team Encounter Losses.
Individual Match Loss không tự động tính là một Bracket Loss.
6. King Of The Table — Người thắng giữ bàn #
Hai người bắt đầu thi đấu.
Người thắng tiếp tục giữ bàn.
Người thua rời vị trí và Challenger tiếp theo bước vào.
Event kết thúc theo Event Clock.
Champion
Người đang giữ bàn sau Active Match cuối cùng.
Cấu trúc
- Không bracket.
- Winner Stays.
- Có Queue hoặc Challenger Picker.
- Có thể cho Late Entry.
- Số trận không cố định.
- Kết thúc theo thời gian.
Điểm mạnh
- Dễ bắt đầu.
- Không cần danh sách cố định.
- Phù hợp người đến và rời liên tục.
- Khán giả luôn biết ai đang giữ bàn.
- Tạo Win Streak và Bounty tự nhiên.
- Phù hợp Venue và Community.
Hạn chế
- Số trận mỗi người không bằng nhau.
- Người đến muộn có thể trở thành Champion.
- Người cuối Queue có thể không được chơi.
- Last Holder chưa chắc có thành tích tốt nhất.
Khi nên dùng
- Cafe.
- Bar.
- Festival.
- Community Night.
- Open Entry Event.
- Có Event Clock cố định.
Phiên bản Team
Team King Of The Table sử dụng:
- Team Winner Stays ở cấp Tournament.
- Team Rules bên trong mỗi Team Encounter.
Đội giữ bàn cuối cùng trở thành Team King.
7. Champion’s Throne — Tranh và giữ Ngai Vàng #
Champion’s Throne là Tournament khép kín.
Một Throne Holder bắt đầu trên Ngai Vàng.
Những người khác sử dụng số Challenge Attempts giới hạn để cướp ngai.
Kết thúc Challenge Stage
Xác định:
- Last Throne Holder.
- Longest Win Streak Holder.
Nếu cùng một người giữ hai danh hiệu:
- Người đó trở thành Champion trực tiếp.
Nếu hai người khác nhau:
- Tổ chức Throne Final.
Điểm mạnh
- Winner Stays nhưng có kết thúc công bằng hơn Last Holder thuần túy.
- Ghi nhận cả người giữ ngai cuối và người có Streak dài nhất.
- Tạo câu chuyện Reign, Comeback và Throne Final.
- Phù hợp Main Event.
Hạn chế
- Cần quản lý Challenge Attempts.
- Cần quản lý Queue và Cooldown.
- Số trận không hoàn toàn bằng nhau.
- Có thể phát sinh Streak Playoff.
- Có thể cần Throne Final.
Khi nên dùng
- Có 5–12 người.
- Danh sách có thể khóa.
- Muốn Main Event không dùng bracket.
- Có Host theo dõi Streak.
- Có thời gian cho Crowning Stage.
Phiên bản Team
Team Champion’s Throne dùng:
- Team Challenge Attempts.
- Full Roster và Active Roster.
- Team Win Streak.
- Team Throne Final.
- Team Rules bên trong mỗi Encounter.
Special Event Mode #
8. Beat The Champion — Đánh bại Nhà Vô Địch #
Một Champion được chỉ định trước.
Các Challenger lần lượt đối đầu Champion để nhận:
- Reward.
- Achievement.
- Qualification.
- Bounty.
- Danh hiệu Champion Slayer.
Trong cấu hình tiêu chuẩn:
Challenger thắng không thay thế Champion.
Champion vẫn tiếp tục Session.
Vì sao không phải Tournament Mode?
Beat The Champion không bắt buộc:
- Tìm Champion mới.
- Xếp hạng mọi người.
- Tạo bracket.
- Cho Challengers gặp nhau.
- Tạo một hành trình vô địch.
Nó là một hoạt động thách đấu có mục tiêu rõ ràng:
Đánh bại Champion để nhận thưởng.
Điểm mạnh
- Người xem hiểu ngay.
- Phù hợp Activation.
- Có thể phục vụ lượng người lớn.
- Dễ kết hợp Sponsor và QR.
- Tạo nội dung tốt.
- Có thể đặt trước, giữa hoặc sau Tournament.
Hạn chế
- Champion phải thi đấu liên tục.
- Queue có thể quá dài.
- Không tìm ra một Champion mới.
- Reward Budget cần được quản lý.
- Champion quá mạnh hoặc quá yếu đều làm giảm trải nghiệm.
Khi nên dùng
- Mall.
- Festival.
- Campus.
- Cafe.
- Brand Activation.
- KOL Event.
- Sau khi một Tournament vừa tìm được Champion.
Phiên bản Team
Team Beat The Champion sử dụng một Champion Team được chỉ định.
Các Team Challengers lần lượt cố gắng thắng một Team Encounter để nhận Reward.
Team Rules là gì? #
Team Rules là lớp luật được thêm vào một Tournament Mode khi đơn vị tham gia là đội.
Cùng một Team Tournament có thể tạo ra những trải nghiệm rất khác nhau tùy Team Rules.
Ví dụ:
Cấu hình A
Team Knockout + Fixed Rotation + Respawn.
Mọi thành viên Active thi đấu một trận.
Đội có nhiều Individual Match Wins hơn sẽ đi tiếp.
Cấu hình B
Team Knockout + Last Team Standing + No Respawn.
Thành viên thua bị loại khỏi Encounter.
Đội cuối cùng còn người sẽ đi tiếp.
Tournament Mode vẫn là Team Knockout.
Sự khác biệt nằm ở Team Rules và Team Encounter Format.
Ba nhóm Team Rules chính #
1. Respawn Rules
Xác định điều gì xảy ra sau khi thành viên thua.
Các lựa chọn:
- Respawn.
- Limited Respawn.
- No Respawn.
Respawn cần có Scope:
- Individual Match Scope.
- Team Encounter Scope.
- Round Scope.
- Reign Scope.
- Tournament Scope.
Cấu hình dễ vận hành nhất:
Respawn hoặc No Respawn ở Team Encounter Scope.
Trước Team Encounter mới, thành viên được reset.
2. Team Balance Rules
Dùng khi hai đội lệch về:
- Số thành viên.
- Trình độ.
- Thể lực.
- Kinh nghiệm.
Các công cụ:
- Bonus Team Life.
- Bonus Respawn.
- Team Shield.
- Starting Score Handicap.
- Skill Handicap.
- Physical Module Handicap.
Team Balance Rule không nên thay đổi tùy ý sau khi biết kết quả hoặc đối thủ.
3. Team Gameplay Rules
Xác định cách thành viên ra sân.
Các luật chính:
- Fixed Order.
- Rotation Mandatory.
- Free Choice.
- Blind Select.
- Challenger Picker.
- Winner Stays.
- Loser Rotates.
- Max Wins Cap.
- Captain Pick.
- No Repeat Opponent.
- Draft Rules.
Team Encounter Format #
Team Rules vận hành bên trong một Team Encounter.
Bốn cấu trúc chính:
Fixed Rotation Score
Mỗi thành viên Active thi đấu theo lịch.
Ví dụ 3 vs 3:
- A vs D.
- B vs E.
- C vs F.
Đội thắng hai trong ba trận thắng Encounter.
First To X Team Wins
Mỗi Individual Match tạo một Team Win.
Đội đầu tiên đạt mục tiêu X thắng Encounter.
Ví dụ:
First To 3 Team Wins.
Last Team Standing
Thành viên thua mất Player Life hoặc bị loại khỏi Encounter.
Đội hết người trước sẽ thua.
Aggregate Score
Tổng bàn thắng hoặc tổng điểm của các thành viên được cộng lại.
Phù hợp Activation hơn Championship.
Team Rules không thay đổi Tournament Mode #
Ví dụ:
Team Swiss + Last Team Standing.
Tournament Mode vẫn là Swiss.
Last Team Standing chỉ xác định cách Team Red và Team Blue giải quyết một Team Encounter.
Sau Encounter:
- Đội thắng nhận một Swiss Win.
- Đội thua nhận một Swiss Loss.
- Pairing vòng sau vẫn được tạo theo Team Swiss Record.
Phân biệt các khái niệm Team #
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Individual Match | Một thành viên gặp một thành viên |
| Team Encounter | Toàn bộ cuộc đối đầu giữa hai đội |
| Team Match Win | Một trận cá nhân đóng góp cho đội |
| Team Encounter Win | Đội thắng toàn bộ cuộc đối đầu |
| Tournament Win | Kết quả cấp giải |
| Player Life | Số lần thành viên được phép thua |
| Team Life | Tài nguyên chung của đội |
| Respawn Token | Quyền đưa thành viên trở lại |
| Team Shield | Ngăn hậu quả loại người |
| Challenge Attempt | Quyền thách đấu trong Champion’s Throne |
| Queue Attempt | Quyền trở lại hàng trong Team KOTT |
Chọn Tournament Mode theo mục tiêu #
| Mục tiêu | Lựa chọn phù hợp nhất |
|---|---|
| Tìm Champion nhanh | Knockout Cup |
| Mọi người gặp tất cả đối thủ | Round Robin |
| League dài, có lượt đi và lượt về | Double Round Robin |
| Nhóm đông nhưng không muốn loại sớm | Swiss Format |
| Cho thêm một cơ hội sau thất bại | Double Elimination |
| Hoạt động mở theo thời gian | King Of The Table |
| Winner Stays có trận đăng quang cuối | Champion’s Throne |
| Thách đấu khách mời hoặc Champion | Beat The Champion |
| Tạo Ranking chính xác | Round Robin hoặc Double Round Robin |
| Chọn Top 4 hoặc Top 8 vào Playoffs | Swiss Format |
| Tạo bracket dễ theo dõi | Knockout hoặc Double Elimination |
| Cafe, bar hoặc festival | King Of The Table |
| Main Event có câu chuyện | Champion’s Throne |
| Brand Activation | Beat The Champion |
Chọn theo mức độ công bằng #
Công bằng cao
- Double Round Robin.
- Round Robin.
- Classic Swiss.
- Qualification Swiss + Playoffs.
Cân bằng giữa công bằng và thời lượng
- Swiss Format.
- Double Elimination.
- Knockout có Seed.
- Champion’s Throne.
Ưu tiên trải nghiệm và bầu không khí
- King Of The Table.
- Beat The Champion.
- Team Survival Formats.
- Card hoặc Chaos Presets.
Chọn theo khả năng loại người chơi #
| Mode | Người chơi dừng khi nào? |
|---|---|
| Knockout | Sau thất bại đầu tiên |
| Round Robin | Không loại giữa giải |
| Double Round Robin | Không loại giữa giải |
| Classic Swiss | Không loại giữa Stage |
| Qualification Swiss | Đạt ngưỡng Loss |
| Double Elimination | Sau thất bại thứ hai |
| King Of The Table | Theo Lives, Queue Rule hoặc Event Clock |
| Champion’s Throne | Khi hết Challenge Attempts |
| Beat The Champion | Sau khi dùng hết Challenge Attempts |
Chọn theo cách tạo matchup #
| Mode | Cách xác định đối thủ |
|---|---|
| Knockout | Theo bracket |
| Round Robin | Theo lịch mọi cặp |
| Double Round Robin | Theo lịch lượt đi và lượt về |
| Swiss | Theo W–L Record |
| Double Elimination | Theo Winners/Losers Bracket |
| King Of The Table | Theo Queue hoặc Challenger Picker |
| Champion’s Throne | Theo Throne Queue |
| Beat The Champion | Mọi Challenger gặp Champion |
Chọn theo số người hoặc đội #
Đây là gợi ý ban đầu, không phải giới hạn cứng.
| Quy mô | Gợi ý |
|---|---|
| 3–4 | Round Robin, Double Round Robin, Knockout |
| 5–6 | Round Robin, Knockout, Champion’s Throne |
| 7–8 | Knockout, Swiss Compact, Double Elimination |
| 9–12 | Swiss tùy chỉnh, Knockout, Champion’s Throne One Challenge |
| 13–16 | Swiss Standard, Knockout, Double Elimination |
| 17–32 | Knockout, Swiss nhiều Stage, Beat The Champion |
| Người tham gia đến liên tục | King Of The Table hoặc Beat The Champion |
Với Team Tournament, cần chuyển tổng số người thành số đội trước.
Ví dụ:
- 24 người.
- Team Size 3.
- Có 8 đội.
Khi đó nên đọc hàng dành cho 7–8 đơn vị tham gia, không phải hàng 17–32.
Chọn theo số bàn SOLO #
Một bàn
Phù hợp hơn với:
- Knockout nhỏ.
- Round Robin nhỏ.
- Double Elimination nhỏ.
- King Of The Table.
- Champion’s Throne.
- Beat The Champion.
Swiss Standard hoặc Team Swiss Standard có thể rất dài trên một bàn.
Hai đến bốn bàn
Phù hợp với:
- Swiss.
- Round Robin.
- Knockout đông người.
- Team Tournament.
- Nhiều bảng đấu chạy song song.
Nhiều bàn
Có thể triển khai:
- Swiss Standard.
- Multi-Group Round Robin.
- Large Knockout.
- Team Swiss.
- Nhiều Champion Tables.
- Nhiều King Of The Table độc lập.
So sánh số lượng Matchups #
Với N đơn vị tham gia:
| Mode | Số Matchups |
|---|---|
| Knockout | N − 1 |
| Round Robin | N(N − 1) ÷ 2 |
| Double Round Robin | N(N − 1) |
| Classic Swiss R vòng | Xấp xỉ RN ÷ 2 khi N chẵn |
| Swiss Compact 8 | 10 |
| Swiss Standard 16 | 33 |
| Double Elimination | 2N − 2 hoặc tối đa 2N − 1 |
| King Of The Table | Phụ thuộc Event Clock |
| Champion’s Throne | Phụ thuộc Attempts |
| Beat The Champion | Phụ thuộc số Challenger hoặc Event Clock |
Trong Team Tournament, đây là số Team Encounters.
Số Individual Matches cần được tính tiếp từ Team Encounter Format.
Ví dụ:
- Team Swiss Compact có 10 Team Encounters.
- Fixed Rotation ba trận mỗi Encounter.
Tổng tải thi đấu:
10 × 3 = 30 Individual Matches.
Single Match và Best of Series #
Tournament Mode không bắt buộc mỗi matchup chỉ có một Match.
Có thể dùng:
- Single Match.
- BO3.
- BO5.
- BO7.
Ví dụ:
Knockout Cup + BO3 FT3.
Người chơi phải thắng hai FT3 Matches để đi tiếp.
Swiss Format + Single FT3.
Mỗi Pairing chỉ có một FT3 Match.
Double Elimination Finals + BO5 FT5.
Các vòng đầu có thể dùng Single Match, còn Final dùng Series dài hơn.
Best of Series không trở thành Tournament Mode.
Nó là Match Format bên trong Tournament.
Golden Goal trong Tournament #
Golden Goal được sử dụng khi:
- Match dùng Time Mode.
- Tỷ số hòa khi Match Clock về 0.
- Tournament cần xác định Winner.
Ví dụ:
- Knockout.
- Qualification Swiss.
- Double Elimination.
- King Of The Table.
- Champion’s Throne.
- Beat The Champion.
Classic Round Robin hoặc Classic Swiss có thể giữ kết quả hòa nếu hệ thống điểm đã công bố:
- Thắng 3.
- Hòa 1.
- Thua 0.
Không được vừa công bố “không có kết quả hòa” vừa tự ý giữ hòa vì sự kiện sắp hết giờ.
Tournament nhiều giai đoạn #
Một Event có thể kết hợp nhiều Tournament Modes.
Ví dụ:
Group Stage + Knockout
Round Robin Groups → Knockout Playoffs.
Swiss Championship
Swiss Stage → Knockout Playoffs.
Qualification + Double Elimination
Swiss Stage → Top 8 Double Elimination.
Open Event + Main Event
King Of The Table → Champion’s Throne.
Tournament + Activation
Knockout Cup → Beat The Champion với Champion vừa đăng quang.
Mỗi Stage phải ghi rõ:
- Mode.
- Match Format.
- Match Mode.
- Điều kiện chuyển Stage.
- Seed chuyển tiếp.
- Resources có reset không.
World Cup Style #
World Cup Style không nhất thiết là một Tournament Mode độc lập.
Nó là cấu trúc nhiều giai đoạn:
Round Robin Groups + Knockout Playoffs.
Ví dụ:
- 16 người.
- Bốn bảng, mỗi bảng bốn người.
- Round Robin một lượt.
- Top 2 mỗi bảng vào tứ kết.
- Knockout đến Final.
Tương tự, một “Swiss Championship” là:
Qualification Swiss + Knockout Playoffs.
Cấu hình Solo tiêu chuẩn #
| Mục tiêu | Preset |
|---|---|
| Giải nhanh | Knockout + FT3 |
| Nhóm nhỏ công bằng | Round Robin + FT3 |
| League dài | Double Round Robin + Standard 90s |
| 8 người | Swiss Compact + FT3 |
| 16 người | Swiss Standard + FT3 |
| Cạnh tranh hai mạng | Double Elimination + FT3 |
| Community Open Play | King Of The Table + FT3 |
| Main Event | Champion’s Throne + FT3, Final FT5 |
| Activation | Beat The Champion + FT3 |
Cấu hình Team tiêu chuẩn #
| Mục tiêu | Preset |
|---|---|
| Team Cup nhanh | Team Knockout + Fixed Rotation + FT3 |
| Team League nhỏ | Team Round Robin + Fixed Rotation |
| Team Season | Team Double Round Robin |
| 8 đội | Team Swiss Compact + Fixed Rotation + FT3 |
| 16 đội | Team Swiss Standard + Match Mode ngắn |
| Competitive Team | Team Double Elimination + First To 2 |
| Team Building mở | Team King Of The Table |
| Team Main Event | Team Champion’s Throne |
| Brand hoặc Company Challenge | Team Beat The Champion |
Swiss trong SOLO AI Host #
Sau khi bổ sung Swiss, AI Host cần xem Swiss là một lựa chọn chính thức khi:
- Số người đủ lớn.
- Round Robin vượt quá thời lượng.
- Người dùng không muốn loại nhanh.
- Có nhiều bàn.
- Mục tiêu là Top 4 hoặc Top 8.
- Người dùng ưu tiên công bằng tương đối.
- Digital Pairing có thể được sử dụng.
Dữ liệu đầu vào cần xét
- Player Count.
- Team Count.
- Table Count.
- Target Duration.
- Match Duration.
- Solo hoặc Team.
- Competition Focus.
- Everyone Plays hay Quick Elimination.
- Fairness hay Drama.
- Có cần Playoffs không?
Swiss Preset cơ bản
Solo
swiss_compact.swiss_standard.classic_swiss.
Team
team_swiss_compact.team_swiss_standard.classic_team_swiss.
AI Host không chỉ tính số trận
Swiss còn cần đánh giá:
- Khả năng chạy theo vòng.
- Số bàn song song.
- Thời gian tạo Pairing.
- Qualification Match có dài hơn không.
- Có Bye không.
- Có đủ người chẵn không.
- Có cần Knockout Playoffs không.
Tên gọi chuẩn trong hệ thống #
Nên sử dụng nhất quán:
Knockout Cup.Team Knockout Cup.Round Robin Cup.Team Round Robin Cup.Double Round Robin Cup.Team Double Round Robin Cup.Swiss Format.Team Swiss Format.Double Elimination.Team Double Elimination.King Of The Table.Team King Of The Table.Champion’s Throne.Team Champion’s Throne.Beat The Champion.Team Beat The Champion.
Không nên dùng lẫn lộn:
- Champion Throne.
- Champion Throne Mode.
- King Of Table.
- Swiss Cup.
- Double KO.
Tên hiển thị có thể dịch sang tiếng Việt, nhưng tên hệ thống nên giữ thống nhất.
Phân loại chuẩn cuối cùng #
Tournament Modes chính thức
| STT | Tournament Mode | Solo | Team |
|---|---|---|---|
| 1 | Knockout | Knockout Cup | Team Knockout Cup |
| 2 | Round Robin | Round Robin Cup | Team Round Robin Cup |
| 3 | Double Round Robin | Double Round Robin Cup | Team Double Round Robin Cup |
| 4 | Swiss | Swiss Format | Team Swiss Format |
| 5 | Double Elimination | Double Elimination | Team Double Elimination |
| 6 | King Of The Table | King Of The Table | Team King Of The Table |
| 7 | Champion’s Throne | Champion’s Throne | Team Champion’s Throne |
Special Event Mode
| STT | Event Mode | Solo | Team |
|---|---|---|---|
| 8 | Beat The Champion | Beat The Champion | Team Beat The Champion |
Trước khi tạo một Tournament #
Người tổ chức cần xác nhận:
- Đơn vị tham gia là Solo hay Team?
- Có bao nhiêu người hoặc đội?
- Có bao nhiêu bàn SOLO?
- Thời lượng mục tiêu là bao lâu?
- Muốn tìm Champion hay chỉ tổ chức Challenge?
- Có chấp nhận loại người sau một trận không?
- Có muốn mọi người gặp nhau không?
- Có muốn người cùng thành tích gặp nhau không?
- Có cần Winners và Losers Bracket không?
- Danh sách người chơi có cố định không?
- Người đến muộn có được tham gia không?
- Giải kết thúc theo bracket, số vòng, Attempts hay Event Clock?
- Có Swiss Stage không?
- Swiss dùng Classic hay Qualification?
- Ngưỡng Qualified và Eliminated là bao nhiêu?
- Có Knockout Playoffs không?
- Matchup dùng Single Match hay Best of Series?
- Match Mode là Goal hay Time?
- Time Mode hòa xử lý thế nào?
- Team Encounter Format là gì?
- Team Size và Active Roster là bao nhiêu?
- Respawn Rule là gì?
- Respawn Scope là gì?
- Có Rotation Mandatory không?
- Có Winner Stays không?
- Có Team Shield hoặc Team Life không?
- Có Gameplay Cards không?
- Có Physical Modules không?
- Cards và Modules có giống nhau trong toàn Stage không?
- Có Handicap không?
- Có Bye không?
- Seeding được xác định thế nào?
- Tiebreaker là gì?
- Forfeit được xử lý thế nào?
- Ai nhập và xác nhận kết quả?
- Có Tournament Software hoặc AI Host không?
- Có khu Free Play cho người đã bị loại không?
- Có cần Reward, Bounty hoặc Achievement không?
- Có đủ thời gian cho Final hoặc Playoffs không?
- Toàn bộ cấu hình đã được công bố trước trận đầu chưa?
Tóm tắt hệ thống Tournament #
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| Participant Structure | Solo hoặc Team |
| Tournament Mode | Hành trình toàn giải |
| Match Format | Single Match hoặc Best of Series |
| Match Mode | Cách thắng từng trận |
| Team Rules | Cách thành viên vận hành |
| Modifiers | Cards, Modules, Handicap và luật đặc biệt |
| Danh mục | Số lượng |
|---|---|
| Tournament Modes chính thức | 7 |
| Special Event Modes | 1 |
| Solo Tournament Formats | 7 |
| Team Tournament Formats | 7 |
| Solo Special Event Formats | 1 |
| Team Special Event Formats | 1 |
| Tổng hình thức cấp cao | 16 |
SOLO footwork không xây dựng hàng chục Tournament Modes rời rạc cho từng trường hợp nhỏ.
Thay vào đó, hệ thống sử dụng một số nền tảng rõ ràng rồi kết hợp chúng theo lớp:
Solo hoặc Team.
Tournament Mode phù hợp.
Match Format và Match Mode phù hợp.
Team Rules khi thi đấu đồng đội.
Cards, Modules và Modifiers khi muốn mở rộng trải nghiệm.
Swiss Format bổ sung mảnh ghép còn thiếu giữa Round Robin, Knockout và Double Elimination.
Nó cho phép một Tournament đông người:
- Không cần cho tất cả gặp nhau.
- Không loại một nửa người chơi ngay sau vòng đầu.
- Không cần vận hành hai bracket.
- Nhưng vẫn tạo ra những matchup ngày càng cân bằng và có ý nghĩa.
Sau bản cập nhật này, hệ thống SOLO có thể phục vụ đầy đủ:
- Giải đấu nhanh.
- League dài hạn.
- Ranking Tournament.
- Swiss Qualification.
- Double Elimination Championship.
- Community Open Play.
- Main Event giữ ngai.
- Brand Activation.
- Solo Competition.
- Team Building và Team Championship.
Đó là triết lý cốt lõi của Tournament System:
Không có một thể thức tốt nhất cho mọi sự kiện. Chỉ có thể thức phù hợp nhất với số người, số bàn, thời gian và trải nghiệm mà người tổ chức muốn tạo ra.
Đọc tiếp #
- Team Rules — Hệ thống luật thi đấu đồng đội
- Knockout Cup — Đấu loại trực tiếp
- Swiss Format — Ghép cặp theo thành tích
- Team Swiss Format — Hệ Thụy Sĩ theo đội
- Cách chọn Tournament Mode bằng SOLO AI Host