Beat The Champion là Special Event Mode trong đó một người được chỉ định trước làm Champion và lần lượt đối đầu với những Challenger muốn đánh bại họ.
Mỗi Challenger có một hoặc nhiều Challenge Attempts.
Nếu Challenger thắng:
- Challenger hoàn thành thử thách.
- Challenger nhận phần thưởng hoặc danh hiệu đã công bố.
- Kết quả được ghi nhận trên Challenge Board.
- Champion thông thường vẫn tiếp tục giữ vai trò Champion.
Nếu Challenger thua:
- Champion ghi nhận một lần bảo vệ thành công.
- Challenger rời bàn hoặc quay lại Queue nếu còn Attempt.
- Challenger tiếp theo bước vào.
Beat The Champion còn được gọi là:
- Đánh bại Nhà Vô Địch.
- Hạ gục Champion.
- Beat the Boss.
- Champion Challenge.
- Boss Battle.
- Defeat the Champion.
- House Champion Challenge.
- Creator Challenge.
Nguyên tắc của Beat The Champion:
Champion là mục tiêu được chỉ định trước. Người tham gia không cần vô địch một giải đấu — họ chỉ cần đánh bại Champion trong một trận đấu hợp lệ.
Beat The Champion không phải Tournament Mode
Beat The Champion không được sử dụng để:
- Xếp hạng toàn bộ người tham gia.
- Tạo bracket.
- Tìm Champion mới qua nhiều vòng.
- Bắt buộc mọi Challenger gặp nhau.
- Loại người chơi theo nhánh.
- Tính điểm League.
Nó là:
Special Event Mode — Thể thức sự kiện đặc biệt.
Mục tiêu chính có thể là:
- Thu hút người tham gia.
- Tạo hàng thách đấu.
- Tạo nội dung video.
- Tăng tương tác tại Venue.
- Phát thưởng.
- Tạo thử thách với KOL, Coach hoặc House Champion.
- Kích hoạt thương hiệu.
- Thu thập lượt đăng ký hoặc QR Scan.
- Tạo lý do để người chơi quay lại.
Điểm khác biệt quan trọng nhất #
Trong Beat The Champion tiêu chuẩn:
Người đánh bại Champion không tự động trở thành Champion mới.
Ví dụ:
- Minh được chỉ định là House Champion.
- Nam đánh bại Minh.
- Nam nhận Voucher và danh hiệu Champion Slayer.
- Minh vẫn tiếp tục đối đầu Challenger tiếp theo.
Điều này khác hoàn toàn với:
- King Of The Table.
- Champion’s Throne.
- House Boss dạng chuyển ngôi.
Nếu người thắng thay thế Champion và tiếp tục giữ bàn:
- Thể thức đang chuyển sang King Of The Table.
- Hoặc Champion’s Throne.
- Hoặc Crown Transfer Variant.
Thông tin cơ bản
| Nội dung | Beat The Champion |
|---|---|
| Phân loại | Special Event Mode |
| Participant Structure | Solo |
| Champion | Được chỉ định trước |
| Challenger | Người tham gia thách đấu |
| Bracket | Không |
| Bảng xếp hạng bắt buộc | Không |
| Champion có đổi chủ không? | Không trong cấu hình tiêu chuẩn |
| Người thắng nhận gì? | Thưởng, danh hiệu hoặc Achievement |
| Điều kiện kết thúc | Theo thời gian, số lượt hoặc Survival Target |
| Người tham gia giữa chừng | Có thể cho phép |
| Match Mode đề xuất | FT3 hoặc Rapid 60s |
| Số người đề xuất | 5–50+ |
| Độ khó vận hành | Dễ–trung bình |
| Phù hợp | Activation, cafe, mall, festival, campus |
| Phiên bản đồng đội | Team Beat The Champion |
Các vai trò trong Beat The Champion
Champion — Nhà Vô Địch được chỉ định
Champion là người được chọn làm mục tiêu của sự kiện.
Champion có thể là:
- House Champion.
- Venue Champion.
- Champion của Tournament trước.
- Người đứng đầu SOLO Ranking.
- Coach.
- Football Player.
- Content Creator.
- KOL.
- Influencer.
- Đại diện thương hiệu.
- Nhân viên hoặc Host có kỹ năng.
- Khách mời đặc biệt.
Champion không nhất thiết phải là người mạnh nhất tuyệt đối.
Champion cần:
- Hiểu luật.
- Có khả năng chơi ổn định.
- Giao tiếp tốt.
- Tạo không khí.
- Chấp nhận thi đấu liên tục.
- Phù hợp với câu chuyện của sự kiện.
House Champion #
House Champion là người đại diện cho một Venue.
Ví dụ:
- Cafe Champion.
- Campus Champion.
- Gym Champion.
- Club Champion.
- Office Champion.
House Champion có thể xuất hiện định kỳ.
Ví dụ:
Thứ Hai hằng tuần — Beat The House Champion.
Người đánh bại House Champion có thể nhận:
- Voucher.
- Tên trên Wall of Fame.
- Huy hiệu.
- Điểm Community.
- Quyền vào Final Event.
- Quà từ Venue.
Guest Champion #
Guest Champion là khách mời đặc biệt.
Có thể là:
- Cầu thủ.
- Huấn luyện viên.
- Creator.
- Streamer.
- Nghệ sĩ.
- Đại diện Sponsor.
- Nhà vô địch từ cộng đồng khác.
Guest Champion phù hợp với:
- Showcase.
- Launch Event.
- Festival.
- Livestream.
- Sponsor Activation.
Defending Champion #
Defending Champion là người đã thắng một giải SOLO trước đó.
Beat The Champion có thể được tổ chức sau:
- Knockout Cup.
- Swiss Playoffs.
- Venue League.
- Champion’s Throne.
- Community Championship.
Ví dụ:
Nhà vô địch giải chính ở lại để nhận năm lượt thách đấu từ khán giả.
Challenger — Người thách đấu
Challenger là người sử dụng một Challenge Attempt để đối đầu Champion.
Nếu thắng:
- Hoàn thành Challenge.
- Nhận Reward.
- Được ghi nhận trên Leaderboard hoặc Wall of Fame.
- Có thể nhận Achievement.
- Không tự động thay Champion.
Nếu thua:
- Champion ghi nhận một Successful Defense.
- Challenger mất Attempt.
- Challenger rời bàn hoặc quay lại Queue nếu còn quyền.
Waiting Challenger — Người đang chờ
Waiting Challenger là người:
- Đã đăng ký.
- Có vị trí trong Queue.
- Còn Challenge Attempt.
- Đủ điều kiện thi đấu.
- Chưa được gọi vào Match hiện tại.
Waiting Challenger không được tự bước vào bàn.
Champion Slayer — Người đánh bại Champion
Champion Slayer là người chiến thắng một Challenge Match hợp lệ.
Champion Slayer có thể nhận:
- Phần thưởng.
- Huy hiệu.
- Achievement.
- Ảnh cùng Champion.
- Tên trên bảng vinh danh.
- Bonus Challenge Token.
- Suất tham gia Tournament khác.
- Quyền vào Champion Slayer Final.
Một sự kiện có thể có:
- Một Champion Slayer duy nhất.
- Hoặc nhiều Champion Slayers.
Điều này phụ thuộc Reward Structure.
Champion Defense — Lần bảo vệ thành công
Mỗi lần Champion đánh bại một Challenger được tính là:
Successful Defense — Một lần bảo vệ thành công.
Ví dụ:
Champion thắng:
- Challenger A.
- Challenger B.
- Challenger C.
Champion Defense Record:
3–0.
Nếu Champion sau đó thua D:
- Defense Record trở thành 3–1.
- D là Champion Slayer.
- Champion có thể tiếp tục thi đấu nếu Event Rules cho phép.
Beat The Champion hoạt động như thế nào?
Quy trình tiêu chuẩn:
- Chỉ định Champion.
- Chọn Match Mode.
- Công bố Reward.
- Công bố Challenge Attempts.
- Mở đăng ký Challenger.
- Tạo Challenge Queue.
- Gọi Challenger đầu tiên.
- Bắt đầu Match từ 0–0.
- Ghi nhận kết quả.
- Trao Reward nếu Challenger thắng.
- Cho Champion nghỉ theo lịch nếu cần.
- Gọi Challenger tiếp theo.
- Tiếp tục đến khi đạt điều kiện kết thúc.
- Công bố Champion Defense Record.
- Công bố Champion Slayers.
- Trao các danh hiệu phụ.
Một Challenge Match bắt đầu khi nào?
Theo cấu hình tiêu chuẩn:
Challenge Match bắt đầu khi First Valid Serve được thực hiện.
Việc:
- Gọi tên Challenger.
- Challenger ngồi vào vị trí.
- Champion chọn Match Mode.
- Hai người chuẩn bị.
Chưa làm tiêu hao Challenge Attempt nếu First Valid Serve chưa diễn ra.
Quy tắc này giúp xử lý:
- Challenger No-show.
- Sự cố trước trận.
- Match bị hủy trước khi bắt đầu.
- Challenge Token.
Trạng thái được reset sau mỗi Challenge Match
Mỗi Match mới bắt đầu từ:
0–0.
Không mang sang:
- Điểm số.
- Buff.
- Debuff.
- Goal Difference.
- Quyền giao bóng.
- Match Effect.
- Thẻ đã kết thúc hiệu lực.
Champion Defense Streak vẫn được giữ trong thống kê, nhưng không tạo lợi thế điểm số cho trận tiếp theo.
Champion có mất danh hiệu khi thua không?
Theo cấu hình tiêu chuẩn:
Không.
Champion là vai trò được chỉ định cho toàn Session.
Nếu Champion thua:
- Challenger nhận Reward.
- Challenger được ghi nhận là Champion Slayer.
- Champion Defense Streak kết thúc.
- Champion tiếp tục đối đầu người tiếp theo sau thời gian chuyển tiếp.
Ví dụ:
- Champion thắng A, B và C.
- D đánh bại Champion.
- D nhận phần thưởng.
- Champion nghỉ 60 giây.
- Champion tiếp tục đấu E.
Khi nào Champion mất vị trí? #
Champion chỉ mất vị trí nếu Event Rules sử dụng một biến thể đặc biệt:
- Crown Transfer.
- One Loss Ends.
- House Boss Takeover.
- Champion Replacement.
- Survival Run.
Các biến thể này phải được ghi rõ.
Điều kiện kết thúc sự kiện
Beat The Champion có bốn cấu trúc kết thúc chính:
- Fixed Time.
- Fixed Challengers.
- Fixed Challenge Attempts.
- Survival Target.
Fixed Time — Thời gian cố định
Sự kiện diễn ra trong một Event Clock.
Ví dụ:
- 15 phút.
- 30 phút.
- 60 phút.
- 90 phút.
- Custom X Time.
Challenger liên tục bước vào cho đến khi hết giờ.
Phù hợp với:
- Booth Activation.
- Festival.
- Mall.
- Cafe.
- Campus Event.
- Sự kiện có lịch trình cố định.
Khi Event Clock về 0 #
Nếu không có Match đang diễn ra:
- Không gọi Challenger mới.
- Session kết thúc.
Nếu First Valid Serve đã được thực hiện:
- Match hiện tại được hoàn thành.
- Không gọi Challenger tiếp theo.
- Kết quả cuối vẫn được ghi nhận.
Quy tắc này được gọi là:
Final Challenge Overtime.
Champion bị đánh bại ở Final Challenge #
Nếu Challenger thắng Match cuối:
- Challenger vẫn nhận đầy đủ Reward.
- Champion nhận một Loss.
- Session kết thúc.
- Không tổ chức Challenge mới.
Fixed Challengers — Số người thách đấu cố định
Champion phải đối đầu một số Challenger được công bố trước.
Ví dụ:
- Beat 10 Challengers.
- Beat 20 Challengers.
- Champion vs 50 Players.
- Creator vs Community.
Session kết thúc khi:
- Tất cả Challenger đã hoàn thành lượt.
- Hoặc Champion không thể tiếp tục theo Survival Rules.
Phù hợp với:
- Video Challenge.
- Livestream.
- Creator Event.
- Sponsor Campaign.
- Campus Showcase.
Fixed Challenge Attempts — Tổng lượt cố định
Sự kiện có số lượt Challenge giới hạn.
Ví dụ:
Có 30 Challenge Tokens.
Mỗi Match tiêu hao một Token.
Session kết thúc khi:
- 30 Tokens đã được sử dụng.
- Hoặc Event Rules kích hoạt điều kiện kết thúc khác.
Phù hợp với:
- Booth phát vé.
- Sponsor Sampling.
- Event cần kiểm soát quà.
- Challenge bán vé hoặc đổi điểm.
Survival Target — Champion sinh tồn
Champion phải bảo vệ thành công trước một số Challenger liên tiếp.
Ví dụ:
- Survive 10.
- Survive 20.
- Survive 50.
- Boss Rush 25.
Nếu Champion hoàn thành mục tiêu:
- Champion nhận Survival Reward.
- Session kết thúc thành công.
Nếu Challenger đánh bại Champion:
- Challenger nhận Bounty.
- Survival Run kết thúc.
- Có thể bắt đầu một Run mới sau khi reset.
Đây là:
Survival Champion Variant.
Các cấu hình Challenge Attempt
One Challenge — Một lượt mỗi người
Mỗi người được thách đấu một lần.
Sau Match:
- Attempt giảm về 0.
- Không được quay lại Queue.
- Dù thắng hay thua, lượt cá nhân đã hoàn thành.
Phù hợp với:
- Activation đông người.
- Festival.
- Mall.
- Campus Event.
- Event có quà cho người thắng.
- Champion vs 20–50 Challengers.
Đây là cấu hình được đề xuất cho Beat The Champion tiêu chuẩn.
Two Challenges — Hai lượt mỗi người
Mỗi người có hai Challenge Attempts.
Nếu thua lần đầu:
- Có thể quay lại cuối Queue.
- Attempt còn lại được bảo lưu.
Nếu thắng:
- Có thể kết thúc quyền thách đấu.
- Hoặc vẫn được dùng Attempt còn lại nếu Reward Rules cho phép.
Phù hợp với:
- Community Event nhỏ.
- Cafe.
- Venue Weekly Challenge.
- Sự kiện có ít người.
Cần xác định:
- Một người có thể nhận Reward hai lần không?
- Người đã thắng có được tiếp tục thách đấu không?
- Attempt thứ hai có cần dùng Match Mode khó hơn không?
Cấu hình đề xuất:
Mỗi người chỉ được nhận Main Reward một lần trong một Session.
Open Rechallenge
Người thua có thể quay lại cuối Queue không giới hạn.
Phù hợp với:
- Free Play.
- Party Event.
- Không có quà giá trị lớn.
- Community Practice.
- Beat The Coach.
Hạn chế:
- Một số người có thể chiếm Queue.
- Khó kiểm soát Reward.
- Champion phải thi đấu rất nhiều.
- Người mới có thể chờ lâu.
Quy định:
Mỗi người chỉ được có một vị trí trong Queue tại một thời điểm.
Challenge Token
Người tham gia cần một Token để bắt đầu Match.
Token có thể nhận qua:
- Check-in.
- QR Scan.
- Mua sản phẩm.
- Hoàn thành Mini Game.
- Đăng ký Member.
- Theo dõi Social Page.
- Voucher.
- Crowd Mission.
- Sponsor Activity.
Token được tiêu hao khi First Valid Serve diễn ra.
Challenge Token phù hợp với:
- Brand Activation.
- Lead Generation.
- Loyalty Program.
- Festival Booth.
- Venue Membership.
Challenge Queue — Hàng thách đấu
Queue Mode là cơ chế mặc định.
Quy trình:
- Challenger đăng ký.
- Nhận Queue Number.
- Theo dõi lượt hiện tại.
- Đến khu vực chờ khi gần lượt.
- Host gọi Challenger.
- Challenger có thời gian chuẩn bị.
- Match bắt đầu.
- Kết quả được ghi nhận.
- Challenger rời khu vực hoặc quay lại Queue nếu còn Attempt.
Ưu điểm #
- Minh bạch.
- Dễ vận hành.
- Người chơi biết thứ tự.
- Hạn chế chen hàng.
- Phù hợp Event đông người.
- Dễ tích hợp QR và Digital Queue.
Challenger No-show #
Nếu Challenger không xuất hiện:
- Host gọi lại.
- Chờ trong khoảng thời gian đã công bố.
- Nếu vẫn vắng, bỏ lượt.
- Có thể mất Token hoặc Attempt.
- Gọi người tiếp theo.
Champion không được cộng Successful Defense nếu Match chưa bắt đầu.
Random Challenger
Challenger được chọn ngẫu nhiên từ những người đã đăng ký.
Có thể sử dụng:
- Vòng quay.
- Xúc xắc.
- Thẻ số.
- Ứng dụng.
- QR Draw.
- Crowd Lottery.
Phù hợp với:
- Stage Show.
- Festival.
- Livestream.
- Sponsor Lucky Challenge.
Hạn chế:
- Không bảo đảm mọi người được chơi.
- Người chờ lâu có thể không được chọn.
- Cần hiển thị Random Pool minh bạch.
Crowd Chooses
Khán giả chọn Challenger tiếp theo bằng:
- Hô tên.
- Bình chọn.
- QR Vote.
- Giơ tay.
- MC lựa chọn dựa trên phản ứng.
- Crowd Card.
Phù hợp với:
- KOL Event.
- Creator Show.
- Bar.
- Festival.
- Campus Stage.
Không phù hợp với sự kiện có Reward giá trị lớn nếu không có cơ chế kiểm soát công bằng.
Champion Chooses
Champion lựa chọn Challenger.
Phù hợp với:
- Boss Battle.
- Creator Event.
- Show Match.
- Trash Talk Challenge.
- Celebrity Activation.
Hạn chế:
- Champion có thể chọn đối thủ dễ.
- Một số người không được chơi.
- Không phù hợp Challenge công bằng.
- Reward khó kiểm soát.
Cơ chế Challenger đề xuất
| Mục tiêu | Cơ chế |
|---|---|
| Activation đông người | Queue Mode |
| Cafe Weekly Challenge | Queue Mode |
| Creator Show | Crowd hoặc Random |
| Boss Battle | Champion Chooses |
| Sponsor Lucky Event | Random Draw |
| Competitive Challenge | Queue + Closed Entry |
| Livestream | Queue kết hợp Crowd Wildcard |
Match Mode trong Beat The Champion
Có bốn cách chính để xác định Match Mode:
- Fixed Match Mode.
- Champion’s Choice.
- Dice Of Destiny.
- Chaos Wheel.
Fixed Match Mode — Luật cố định
Mọi Challenger sử dụng cùng một Match Mode.
Ví dụ:
Tất cả Challenge Matches sử dụng FT3.
Ưu điểm:
- Công bằng.
- Dễ giải thích.
- Dễ ước tính thời lượng.
- Defense Record có thể so sánh.
- Phù hợp Reward có giá trị.
- Phù hợp Ranking phụ.
Đây là cấu hình tiêu chuẩn được đề xuất.
Champion’s Choice — Champion chọn luật
Trước mỗi Match, Champion chọn:
- Match Mode.
- Environment Rule.
- Physical Module.
- Một thử thách hợp lệ.
Ví dụ:
- FT5.
- Golden Goal.
- Weak Foot Only.
- One Touch.
- Panna Double.
- Goal Reducer.
Champion’s Choice tạo cảm giác:
Champion là một Boss thực thụ.
Ưu điểm:
- Tăng tính biểu diễn.
- Tạo cá tính cho Champion.
- Mỗi trận khác nhau.
- Phù hợp Creator và Guest Champion.
Hạn chế:
- Champion có thể chọn luật có lợi.
- Các Challenger gặp điều kiện khác nhau.
- Không phù hợp Ranking.
- Reward cần được cân bằng.
Cách cân bằng:
- Champion chỉ được chọn từ danh sách đã khóa.
- Không dùng cùng một Rule quá nhiều lần liên tiếp.
- Challenger được giao bóng đầu.
- Reward tăng theo độ khó.
Dice Of Destiny — Xúc xắc định mệnh
Trước mỗi Match, sử dụng:
- Xúc xắc.
- Vòng quay.
- Digital Randomizer.
Ví dụ bảng sáu mặt:
| Kết quả | Match Rule |
|---|---|
| 1 | FT3 |
| 2 | FT5 |
| 3 | Golden Goal |
| 4 | Weak Foot Only |
| 5 | One Touch |
| 6 | Panna Double |
Ưu điểm:
- Không ai biết trước luật.
- Tạo yếu tố bất ngờ.
- Khán giả dễ tham gia.
- Phù hợp Activation.
- Tạo nhiều video khác nhau.
Hạn chế:
- Mức độ khó giữa Challenger khác nhau.
- Có thể tạo Match quá dài.
- Không phù hợp Reward cạnh tranh lớn.
- Cần danh sách kết quả cân bằng.
Chaos Wheel
Chaos Wheel là phiên bản nâng cao.
Mỗi Match có thể quay:
- Match Mode.
- Gameplay Card.
- Handicap.
- Physical Module.
- Reward Multiplier.
Ví dụ:
- Match Mode: FT3.
- Environment: Weak Foot Only.
- Handicap: Champion bắt đầu 0–1.
- Reward: x2.
Chaos Wheel phù hợp với:
- Festival.
- Creator Event.
- Party.
- Livestream.
- Brand Activation.
Không phù hợp với:
- Ranking.
- Defense Record cạnh tranh.
- Reward có giá trị rất cao.
- Champion Challenge chính thức.
Match Mode đề xuất
FT1 — Lightning Challenge
Phù hợp với:
- Booth đông người.
- Festival.
- Mall.
- Challenge Token.
- Champion vs 50 Players.
- Fast Sampling Event.
Ưu điểm:
- Rất nhanh.
- Nhiều Challenger được chơi.
- Dễ tạo bất ngờ.
- Challenger yếu vẫn có cơ hội.
Hạn chế:
- Một bàn thắng quyết định toàn bộ.
- Champion có thể thua do một tình huống ngẫu nhiên.
- Không phản ánh kỹ năng ổn định.
FT3 — Quick Challenge
Đây là Match Mode được đề xuất.
Ưu điểm:
- Nhanh.
- Dễ hiểu.
- Đủ cơ hội phản ứng.
- Queue di chuyển tốt.
- Phù hợp cả Champion và người mới.
- Có thể dùng với Reward.
FT5 — Standard Champion Challenge
Phù hợp với:
- House Champion.
- Beat The Coach.
- Guest Champion.
- Challenge có Reward lớn.
- Số Challenger vừa phải.
Hạn chế:
- Champion nhanh mệt.
- Queue di chuyển chậm.
- Số người được chơi giảm.
FT7 và FT9
Phù hợp với:
- Featured Challenger.
- Main Stage.
- Livestream.
- Sponsor VIP Challenge.
- Final Boss Match.
Không nên dùng cho toàn bộ Queue đông người.
Rapid 60s
Phù hợp với:
- Cafe.
- Campus.
- Company.
- Activation cần thời lượng ổn định.
- Event có nhiều Challenger.
Nếu hết giờ hòa:
Sử dụng Golden Goal.
Standard 90s
Phù hợp với:
- House Champion Weekly Challenge.
- Beat The Coach.
- Số Challenger ít.
- Competitive Challenge.
Time Mode hòa
Beat The Champion cần xác định:
- Champion Defense.
- Champion Slayer.
- Reward.
Vì vậy Time Mode không giữ kết quả hòa.
Nếu hết giờ hòa:
Chuyển sang Golden Goal.
Handicap
Handicap có thể được sử dụng để:
- Tăng cơ hội cho người mới.
- Cân bằng Champion quá mạnh.
- Tạo nhiều Champion Slayers hơn.
- Tạo Reward Tier.
- Tăng tính giải trí.
Starting Score Handicap
Ví dụ:
- Challenger bắt đầu 1–0.
- Challenger bắt đầu 2–0.
- Trẻ em bắt đầu 2–0.
- Champion cần ghi 5 bàn, Challenger cần ghi 3.
Phù hợp với:
- Family Event.
- Kids Event.
- Activation.
- Champion quá mạnh.
Skill Handicap
Champion phải:
- Dùng chân không thuận.
- Chỉ dùng chân trái.
- Chỉ dùng chân phải.
- Chơi One Touch.
- Không được dừng bóng.
- Chỉ được ghi bàn bằng kỹ thuật quy định.
Physical Handicap
Có thể sử dụng:
- Goal Reducer cho Champion.
- Khung thành Challenger rộng hơn.
- Precision Gate.
- Obstacle Module.
- Rebound Module.
Mọi Handicap phải:
- An toàn.
- Dễ hiểu.
- Công bố trước Match.
- Không thay đổi giữa trận.
Dynamic Champion Handicap
Độ khó của Champion tăng theo Defense Streak.
Ví dụ:
| Defense Streak | Handicap |
|---|---|
| 0–2 | Standard |
| 3–4 | Weak Foot Only |
| 5–7 | Goal Reducer Level 1 |
| 8+ | Challenger bắt đầu 1–0 |
Mục tiêu:
- Hạn chế Champion bất bại quá lâu.
- Tạo cao trào.
- Tăng cơ hội xuất hiện Champion Slayer.
- Tạo Bounty Escalation.
Dynamic Handicap không phù hợp với Defense Ranking chính thức.
Quyền giao bóng đầu tiên
Cấu hình được đề xuất:
Challenger giao bóng đầu tiên.
Lý do:
- Champion quen bàn.
- Champion thi đấu liên tục.
- Champion thường có kỹ năng cao hơn.
- Challenger cần một lợi thế nhỏ.
Trong Challenge cạnh tranh:
- Có thể Random mỗi Match.
- Hoặc luân phiên theo Queue Number.
Sau mỗi bàn thắng:
Người vừa thủng lưới giao bóng lại theo luật Match Mode.
Vị trí ngồi
Fixed Champion Side #
Champion luôn sử dụng cùng một phía.
Ưu điểm:
- Dễ nhận diện.
- Chuyển người nhanh.
- Tốt cho quay video.
- Tạo hình ảnh Boss Station.
Hạn chế:
- Có thể tạo lợi thế nếu hai phía không tương đương.
Challenger Chooses Side #
Challenger được chọn phía.
Điều này cân bằng lợi thế kinh nghiệm của Champion.
Alternating Side #
Champion đổi phía sau:
- Mỗi 5 Matches.
- Mỗi Break.
- Hoặc theo Wave.
Phù hợp khi:
- Ánh sáng khác nhau.
- Không gian hai bên không cân bằng.
- Event có Reward lớn.
Champion Fatigue — Sự mệt mỏi của Champion
Champion có thể thi đấu nhiều Match liên tiếp.
Champion Fatigue ảnh hưởng:
- Tốc độ phản ứng.
- Khả năng tập trung.
- Thể lực.
- Chất lượng gameplay.
- An toàn.
- Trải nghiệm của Guest Champion.
Sự mệt mỏi là một phần của Challenge, nhưng không được bỏ qua an toàn.
Champion Break
Cấu hình đề xuất:
Champion nghỉ sau mỗi 5 Challenge Matches hoặc sau 15 phút thi đấu liên tục.
Break có thể kéo dài:
- 60 giây.
- 2 phút.
- 5 phút với Session dài.
Trong Break:
- Queue được giữ nguyên.
- Không Challenger nào mất lượt.
- Có thể chạy Mini Game.
- MC phỏng vấn Challenger.
- Hiển thị highlight.
- Tổ chức Lucky Draw.
- Champion uống nước.
Champion Rotation
Một Session có thể có nhiều Champions luân phiên.
Ví dụ:
- Champion A: 19:00–19:20.
- Champion B: 19:20–19:40.
- Champion C: 19:40–20:00.
Phù hợp với:
- Coach Team.
- Creator Group.
- Sponsor Ambassadors.
- Event dài.
- Champion cần nghỉ.
Mỗi Champion có Defense Record riêng.
Không nên cộng Records nếu kỹ năng Champions khác nhau.
Substitute Champion
Có thể chuẩn bị một Substitute Champion khi:
- Champion chấn thương.
- Champion quá mệt.
- Champion phải rời Event.
- Guest Champion chỉ xuất hiện trong thời gian giới hạn.
Cần ghi rõ:
- Record có reset không?
- Reward có thay đổi không?
- Challenger được thông báo trước không?
Cấu hình đề xuất:
Khi Champion thay đổi, bắt đầu một Champion Session mới và Defense Record mới.
Reward Structure — Cấu trúc phần thưởng
Reward là một phần trung tâm của Beat The Champion.
Có năm cấu trúc chính:
- Every Win Reward.
- First Slayer Reward.
- Limited Reward Pool.
- Bounty Escalation.
- Qualification Reward.
Every Win Reward — Mỗi người thắng đều có quà
Mọi Challenger đánh bại Champion đều nhận phần thưởng.
Phù hợp với:
- Voucher nhỏ.
- Snack.
- Drink.
- Merchandise nhỏ.
- Sponsor Sample.
- Digital Badge.
Ưu điểm:
- Dễ hiểu.
- Khuyến khích tham gia.
- Có thể có nhiều Champion Slayers.
Hạn chế:
- Khó kiểm soát ngân sách nếu Champion thua nhiều.
- Cần giới hạn một Reward mỗi người.
First Slayer Reward — Người đầu tiên thắng nhận giải lớn
Chỉ Challenger đầu tiên đánh bại Champion nhận Main Reward.
Sau đó:
- Session có thể kết thúc.
- Hoặc tiếp tục với Reward nhỏ.
- Hoặc Champion reset và mở Bounty mới.
Phù hợp với:
- Prize lớn.
- Launch Event.
- Sponsor Jackpot.
- Survival Champion.
Limited Reward Pool
Có số lượng Reward cố định.
Ví dụ:
Có năm Voucher dành cho năm người đầu tiên đánh bại Champion.
Sau khi hết Reward:
- Session có thể tiếp tục vì danh hiệu.
- Hoặc chuyển sang Free Play.
- Hoặc đóng Challenge.
Bounty Escalation — Thưởng tăng theo chuỗi phòng thủ
Reward tăng khi Champion Defense Streak tăng.
Ví dụ:
| Defense Streak | Reward |
|---|---|
| 0–2 | Voucher cơ bản |
| 3–4 | Bronze Bounty |
| 5–7 | Silver Bounty |
| 8+ | Gold Bounty |
Người đánh bại Champion nhận Bounty hiện tại.
Sau khi Champion thua:
- Defense Streak reset về 0.
- Bounty trở về cấp đầu.
- Champion có thể tiếp tục Session.
Bounty Escalation tạo:
- Cao trào.
- Đám đông.
- Lý do chờ xem.
- Content Moment.
- Giant Killer Story.
Qualification Reward
Người đánh bại Champion nhận:
- Suất vào Tournament.
- Seed đặc biệt.
- Vé Grand Final.
- Membership.
- Challenge Token cao cấp.
- Quyền gặp Guest Champion.
- Suất vào Champion Slayer Cup.
Phù hợp với Venue Series hoặc Seasonal Event.
Reward đề xuất
- Voucher đồ uống.
- Snack.
- SOLO Ball.
- SOLO Socks.
- Merchandise.
- Mini Trophy.
- Champion Slayer Badge.
- Sponsor Gift.
- Discount Code.
- Membership Points.
- Community Ranking Points.
- Vé Tournament.
- Ảnh hoặc video với Champion.
- Tên trên Wall of Fame.
Reward Rules cần xác định trước
- Mỗi người có thể nhận bao nhiêu Reward?
- Walkover có nhận Reward không?
- Champion Forfeit có tính là chiến thắng không?
- Challenge dùng Handicap có cùng Reward không?
- Reward có thay đổi theo Match Mode không?
- Reward Pool có giới hạn không?
- Reward có thể quy đổi thành tiền không?
- Người đã thắng có được thách đấu lại không?
- Có yêu cầu Check-in hoặc QR Scan không?
- Có giới hạn độ tuổi không?
Champion Defense Record
Nên hiển thị:
- Matches Played.
- Successful Defenses.
- Losses.
- Current Defense Streak.
- Longest Defense Streak.
- Goals For.
- Goals Against.
- Goal Difference.
- Champion Slayers.
- Average Match Duration.
Ví dụ:
| Chỉ số | Kết quả |
|---|---|
| Challenges | 20 |
| Successful Defenses | 16 |
| Losses | 4 |
| Longest Defense Streak | 8 |
| Goals For | 52 |
| Goals Against | 29 |
Defense Record:
16–4.
Challenge Board
Challenge Board có thể hiển thị:
- Current Champion.
- Current Challenger.
- Queue Number.
- Match Mode.
- Current Defense Streak.
- Current Bounty.
- Number of Champion Slayers.
- Remaining Rewards.
- Remaining Time.
- Next Challenger.
Ví dụ:
| Nội dung | Trạng thái |
|---|---|
| Champion | Minh |
| Current Streak | 6 |
| Current Bounty | Silver |
| Challenger | Nam |
| Next Challenger | Queue #18 |
| Rewards Remaining | 3 |
| Time Remaining | 22:30 |
Danh hiệu phụ
Champion Slayer
Mọi người đánh bại Champion.
First Champion Slayer
Người đầu tiên đánh bại Champion trong Session.
Final Champion Slayer
Người cuối cùng đánh bại Champion trước khi Session kết thúc.
Giant Killer
Người chấm dứt Defense Streak dài nhất.
Fastest Victory
Người đánh bại Champion trong thời gian ngắn nhất.
Clean Sweep
Người thắng mà không để Champion ghi bàn.
Ví dụ:
Thắng FT3 với tỷ số 3–0.
Comeback Slayer
Người bị dẫn cách biệt nhưng vẫn đánh bại Champion.
Panna Slayer
Người đánh bại Champion bằng một Panna hợp lệ nếu Event Rules cho phép.
Youngest Slayer
Chỉ sử dụng khi phù hợp và có sự đồng ý công bố.
Crowd Favorite
Challenger được khán giả yêu thích nhất.
Unbreakable Champion
Champion hoàn thành Session mà không thua.
Longest Defense Streak
Chuỗi bảo vệ thành công dài nhất của Champion.
Survival Champion
Champion hoàn thành Survival Target.
Champion bị đánh bại thì Session có dừng không?
Có ba lựa chọn.
Continuous Champion — Tiếp tục Session
Champion thua nhưng vẫn tiếp tục.
Đây là cấu hình tiêu chuẩn.
Phù hợp với:
- Activation.
- Cafe.
- Mall.
- Campus.
- Nhiều Reward.
One Loss Ends — Thua là kết thúc
Challenge Session kết thúc ngay khi Champion bị đánh bại.
Người thắng nhận Main Reward.
Phù hợp với:
- Survival Champion.
- Jackpot.
- Bounty lớn.
- Main Stage.
- Video Challenge.
Reset Run
Champion thua:
- Run hiện tại kết thúc.
- Defense Streak reset.
- Reward được trao.
- Champion nghỉ ngắn.
- Run mới bắt đầu.
Phù hợp với:
- Bounty Escalation.
- Nhiều Session liên tiếp.
- Beat The Champion theo Wave.
Crown Transfer Variant
Challenger thắng sẽ thay Champion.
Người thắng:
- Trở thành New Champion.
- Tiếp tục đối đầu người tiếp theo.
Đây không phải Beat The Champion tiêu chuẩn.
Nó tiến gần đến:
- King Of The Table.
- House Boss.
- Champion’s Throne.
Nếu sử dụng, phải ghi rõ:
Beat The Champion — Crown Transfer Variant.
Champion’s Choice và Reward Multiplier
Nếu Champion chọn luật khó hơn, Reward có thể tăng.
Ví dụ:
| Challenge | Reward |
|---|---|
| FT3 tiêu chuẩn | x1 |
| FT5 | x1.5 |
| Weak Foot Only | x1.5 |
| Goal Reducer | x2 |
| Chaos Wheel | Theo kết quả |
Reward Multiplier phải được công bố trước Match.
Không được thay đổi sau khi biết Challenger.
Gameplay Cards
Không sử dụng Cards
Phù hợp với:
- Competitive Challenge.
- Reward lớn.
- House Champion Ranking.
- Champion Defense Record chính thức.
Card theo từng Match
Mỗi Challenge rút một Card.
Phù hợp với:
- Party.
- Creator Event.
- Festival.
- Activation.
Card kết thúc sau Match trừ khi nội dung ghi khác.
Champion Card
Champion có một Ability cố định.
Ví dụ:
- Một Team Shield tương đương.
- Một lần Replay Serve.
- Một Buff.
- Một quyền chọn Match Mode.
Chỉ nên sử dụng trong Boss Battle đã công bố.
Challenger Card
Challenger được rút một Buff trước Match.
Phù hợp khi Champion mạnh hơn đáng kể.
Crowd Card
Khán giả kích hoạt một hiệu ứng bằng Vote.
Phù hợp với:
- Livestream.
- Stage Event.
- Bar.
- Festival.
Cards ngẫu nhiên không nên được dùng khi Reward quá lớn hoặc kết quả được đưa vào Ranking chính thức.
Physical Modules
Có thể sử dụng:
- Goal Reducer.
- Precision Gate.
- Obstacle Module.
- Rebound Module.
- LED Timer.
- Goal Flash.
- Digital Challenge Board.
Cấu hình tiêu chuẩn:
Giữ nguyên Module trong toàn Champion Session.
Cấu hình Show:
Module được chọn bởi Champion hoặc Chaos Wheel.
Multi-Table Beat The Champion
Có nhiều cách vận hành nhiều bàn.
Multiple Independent Champions
Mỗi bàn có một Champion riêng.
Ví dụ:
- Table A: House Champion.
- Table B: Coach Champion.
- Table C: Creator Champion.
Mỗi bàn có:
- Queue riêng.
- Reward riêng.
- Defense Record riêng.
Phù hợp Festival và Mall.
One Champion, Multiple Qualification Tables
Các bàn phụ dùng để chọn Challenger.
Ví dụ:
- Người tham gia hoàn thành Skills Challenge.
- Top Score nhận Challenge Token.
- Challenger được gọi lên Main Champion Table.
- Đánh bại Champion để nhận Main Reward.
Phù hợp với:
- Activation lớn.
- Sponsor Event.
- Campus Festival.
Champion Ladder
Người chơi lần lượt gặp nhiều Champions.
Ví dụ:
- Bronze Champion.
- Silver Champion.
- Gold Champion.
Chỉ người thắng Champion trước mới được tiến lên.
Đây là Custom Event:
Champion Ladder — Boss Rush.
Có thể dùng:
- Reward tăng theo cấp.
- Match Mode khó dần.
- Module khó dần.
Beat The Champion kết hợp Tournament
Beat The Champion có thể xuất hiện:
Trước Tournament #
- Warm-up.
- Qualification.
- Lucky Challenger.
- Seed Challenge.
Giữa Tournament #
- Halftime Show.
- Audience Activation.
- Sponsor Segment.
- Break Activity.
Sau Tournament #
- Khán giả thách đấu Champion mới.
- Champion vs Creator.
- Champion vs Host.
- Champion vs Sponsor Guest.
Cấu hình sau Tournament đặc biệt phù hợp vì đã có sẵn một Champion hợp lệ.
Beat The Champion và King Of The Table
| Tiêu chí | Beat The Champion | King Of The Table |
|---|---|---|
| Champion ban đầu | Được chỉ định | Hình thành từ trận mở màn |
| Người thắng Challenge | Nhận Reward | Trở thành King |
| Danh hiệu có chuyển chủ | Không mặc định | Có |
| Điều kiện chính | Đánh bại Champion | Giữ bàn đến cuối |
| Champion thua | Có thể tiếp tục | Mất bàn |
| Mục tiêu | Activation và Challenge | Tìm Last Holder |
| Ranking | Không bắt buộc | Không chính xác |
| Phù hợp | Booth, KOL, House Champion | Community Open Play |
Beat The Champion và Champion’s Throne
| Tiêu chí | Beat The Champion | Champion’s Throne |
|---|---|---|
| Champion | Được chỉ định trước | Throne Holder có thể đổi |
| Challenger thắng | Nhận Reward | Cướp ngai |
| Danh sách | Có thể mở | Khóa trước |
| Challenge Attempts | Tùy chọn | Thành phần cốt lõi |
| Longest Streak | Defense Achievement | Quyết định suất Final |
| Chung kết | Không bắt buộc | Có thể có Throne Final |
| Mục tiêu | Đánh bại mục tiêu | Tìm Champion chính thức |
| Phân loại | Special Event Mode | Tournament Mode |
Beat The Champion và House Boss
House Boss có thể sử dụng hai cấu hình.
House Boss Challenge #
- Boss được chỉ định.
- Người thắng nhận thưởng.
- Boss không đổi.
- Đây là Beat The Champion.
House Boss Takeover #
- Người thắng trở thành House Boss mới.
- Tên được thay trên bảng vinh danh.
- Đây là Crown Transfer hoặc Champion’s Throne dài hạn.
Hai cấu hình phải được phân biệt rõ trên Venue Rules.
Beat The Champion và Skills Challenge
Beat The Champion #
- Đối đầu trực tiếp một Champion.
- Có Winner và Loser.
- Champion Defense Record.
Skills Challenge #
- Thực hiện nhiệm vụ.
- Không nhất thiết có đối thủ.
- Xếp hạng theo Score hoặc Time.
Hai hệ thống có thể kết hợp:
Hoàn thành Skills Challenge để nhận quyền Beat The Champion.
Forfeit và No-show
Challenger No-show
Nếu Challenger không xuất hiện trước First Valid Serve:
- Match không bắt đầu.
- Champion không nhận Successful Defense.
- Challenger có thể mất Attempt hoặc Token.
- Người tiếp theo được gọi.
Challenger Forfeit sau khi Match bắt đầu
- Champion nhận Match Win.
- Successful Defense tăng 1.
- Challenger mất Attempt.
- Không nhận Reward.
Champion Forfeit
Nếu Champion không thể tiếp tục Match:
- Challenger có thể được ghi nhận Walkover Win.
- Reward chỉ được trao nếu Reward Rules cho phép.
- Champion Session có thể tạm dừng.
- Substitute Champion có thể được gọi.
Cấu hình đề xuất:
Walkover không nhận Main Skill Reward, nhưng Challenge Token được hoàn lại hoặc chuyển sang Champion Session tiếp theo.
Điều này tránh trao giải lớn mà không có trận đấu thực tế.
Sự cố kỹ thuật
Nếu thiết bị gặp lỗi:
- Tạm dừng Match.
- Giữ nguyên tỷ số nếu có thể.
- Sửa chữa hoặc đổi bàn.
- Tiếp tục Match.
- Nếu không thể tiếp tục, tổ chức Replay hoặc hoàn Token.
Không tự động trao Reward vì lỗi thiết bị.
Champion không còn đủ thể lực
Nếu Champion không thể tiếp tục an toàn:
- Dừng Session.
- Không ép Champion thi đấu.
- Công bố Defense Record hiện tại.
- Hoàn Token chưa sử dụng.
- Hoặc chuyển sang Substitute Champion Session.
Sự an toàn có ưu tiên cao hơn việc hoàn thành Challenge Target.
Ước tính số Match
Fixed Time
Công thức:
Số Match dự kiến = Event Duration ÷ Match Cycle.
Trong đó:
Match Cycle = Match Duration + Challenger Transition.
Ví dụ:
- Session 30 phút.
- FT3 trung bình 2 phút.
- Đổi Challenger 30 giây.
- Match Cycle khoảng 2,5 phút.
Số Match dự kiến:
30 ÷ 2,5 = khoảng 12 Matches.
Fixed Challengers
Nếu có 20 Challenger và mỗi người một Attempt:
Tối đa 20 Challenge Matches.
Nếu có Rechallenge:
- Tổng Match tăng theo Attempts.
- Cần dự phòng Champion Break.
Queue Capacity
Ví dụ:
- Có 40 người đăng ký.
- Session chỉ đủ khoảng 15 Matches.
Không phải mọi người đều được chơi.
Giải pháp:
- Dùng FT1.
- Tăng số Champion Tables.
- Chia nhiều Session.
- Random Challenger.
- Qualification Challenge.
- Phát Token giới hạn.
- Đóng đăng ký.
- Mở Session bổ sung.
Không nên tiếp tục nhận Queue khi biết chắc người chơi không thể được phục vụ.
Khi nào nên chọn Beat The Champion?
Chọn Beat The Champion khi:
- Có một Champion hoặc khách mời rõ ràng.
- Muốn thông điệp dễ hiểu.
- Muốn tạo hàng người thách đấu.
- Muốn phát Reward.
- Tổ chức Activation.
- Tổ chức tại cafe, mall hoặc festival.
- Có người tham gia đến nhiều thời điểm.
- Không muốn tạo bracket.
- Không cần tìm một Champion mới.
- Muốn tạo video phản ứng.
- Muốn tạo Giant Killer Moment.
- Muốn kết hợp QR, Membership hoặc Sponsor.
- Muốn hoạt động phụ trước hoặc sau Tournament.
- Muốn Champion vs Community.
Khi nào không nên chọn?
Không nên chọn khi:
- Không có Champion phù hợp.
- Muốn mọi người có cơ hội ngang nhau để vô địch.
- Muốn xếp hạng kỹ năng chính xác.
- Muốn Champion đổi chủ sau mỗi trận.
- Muốn Tournament có Champion mới.
- Không có Host quản lý Queue.
- Champion không thể thi đấu liên tục.
- Không có ngân sách Reward nhưng thông điệp phụ thuộc vào giải thưởng.
- Match Mode quá dài.
- Champion mạnh đến mức gần như không ai có cơ hội.
- Champion yếu đến mức Reward mất kiểm soát.
- Không có kế hoạch xử lý Champion Fatigue.
- Không thể ước tính Queue Capacity.
Trong các trường hợp đó, cân nhắc:
- King Of The Table.
- Champion’s Throne.
- Knockout Cup.
- Swiss Format.
- Skills Challenge.
- House Boss Takeover.
Ưu điểm của Beat The Champion
- Thông điệp rất dễ hiểu.
- Không cần bracket.
- Không cần bảng xếp hạng.
- Có thể bắt đầu nhanh.
- Phù hợp Late Entry.
- Tạo hàng Challenger tự nhiên.
- Tạo nội dung video tốt.
- Có thể sử dụng Champion nổi tiếng.
- Reward dễ gắn với Sponsor.
- Phù hợp Activation.
- Có thể dùng số người rất lớn.
- Có thể kết hợp Queue và QR.
- Dễ tạo Bounty.
- Dễ tạo Achievement.
- Có thể dùng như hoạt động phụ.
- Có thể tổ chức định kỳ tại Venue.
- Người xem biết ngay Stakes của trận đấu.
Hạn chế của Beat The Champion
- Champion phải thi đấu liên tục.
- Champion Fatigue ảnh hưởng kết quả.
- Challenger không đối đầu nhau.
- Không tìm ra Champion mới.
- Người thắng không mặc định giữ bàn.
- Số lượt mỗi người có thể không bằng nhau.
- Queue có thể quá dài.
- Reward Budget có thể vượt dự kiến.
- Champion quá mạnh làm người chơi nản.
- Champion quá yếu làm thử thách mất giá trị.
- Match Rules khác nhau khó so sánh.
- Cards ngẫu nhiên có thể quyết định Reward.
- Người đến cuối Queue có thể không được chơi.
- Cần quản lý Champion Break.
- Kết quả không phù hợp làm Ranking chính.
- Walkover và sự cố cần Reward Policy rõ ràng.
Preset House Champion Challenge
Beat The Champion + House Champion + FT3
Thiết lập:
- Champion đại diện Venue.
- Queue Mode.
- One Challenge mỗi người.
- Challenger giao bóng đầu.
- Every Win Reward.
- Champion tiếp tục sau khi thua.
- Champion Break sau mỗi 5 Matches.
- Defense Record hiển thị công khai.
Phù hợp với:
- Cafe.
- Bar.
- Pub.
- Sports Club.
- Community Venue.
Preset Beat The Coach
Beat The Champion + Coach Champion + FT5 hoặc Standard 90s
Thiết lập:
- Coach hoặc PT làm Champion.
- Challenger có thể nhận Handicap.
- One hoặc Two Challenges.
- Reward là Voucher, Session hoặc Membership Points.
- Champion’s Choice tùy chọn.
- Không dùng cho Ranking chính thức.
Phù hợp với:
- Gym.
- Football Club.
- Sports Academy.
- School.
Preset Campus Champion
Beat The Champion + Campus Champion + FT3
Thiết lập:
- Champion là sinh viên nổi bật hoặc Club Champion.
- Queue bằng QR.
- One Challenge.
- Reward từ Sponsor.
- Champion Slayer Wall.
- Bounty tăng theo Defense Streak.
- Rapid 60s hoặc FT3.
- Content quay dọc 9:16.
Preset Mall Activation
Beat The Champion 30 Minutes + FT1 hoặc Rapid 60s
Thiết lập:
- Event Clock cố định.
- Token từ QR hoặc Booth Check-in.
- Một Attempt mỗi người.
- Reward Pool giới hạn.
- Champion Rotation.
- Digital Queue.
- Final Challenge Overtime.
- Sponsor Branding.
Preset Creator Challenge
Beat The Champion + Guest Creator + Dice Of Destiny
Thiết lập:
- Creator làm Champion.
- Random Challenger.
- Dice hoặc Wheel chọn luật.
- Crowd Vote.
- Reward theo Match.
- Champion Break theo Wave.
- Không dùng cho Ranking.
- Ưu tiên video và phản ứng.
Preset Survival Champion
Champion vs 20 Challengers + One Loss Ends
Thiết lập:
- Danh sách Challenger cố định.
- One Challenge mỗi người.
- FT3.
- Queue được bốc thăm.
- Champion phải thắng 20 người liên tiếp.
- Champion thua thì Run kết thúc.
- Người đánh bại Champion nhận Main Bounty.
- Champion hoàn thành mục tiêu nhận Survival Reward.
Preset Bounty Champion
Beat The Champion + Escalating Bounty
Thiết lập:
- FT3.
- Queue Mode.
- Champion tiếp tục sau khi thua.
- Defense Streak reset sau mỗi Loss.
- Bounty tăng theo Streak.
- Challenger đánh bại Champion nhận Bounty hiện tại.
- Một Main Reward mỗi người.
Preset Family Champion
Beat The Champion + Dynamic Handicap
Thiết lập:
- Champion là phụ huynh, Coach hoặc Host.
- Trẻ em hoặc người mới nhận Starting Score.
- FT3.
- Challenger giao bóng đầu.
- Reward nhỏ cho mọi Champion Slayer.
- Không ghi Ranking.
- Tập trung trải nghiệm và ảnh/video.
Preset Brand Boss Battle
Beat The Champion + Chaos Wheel + Reward Multiplier
Thiết lập:
- Champion mặc trang phục hoặc nhận diện Brand.
- Challenger nhận Token qua hoạt động Sponsor.
- Chaos Wheel chọn Match Mode và Handicap.
- Reward thay đổi theo độ khó.
- Crowd Vote.
- Bảng Bounty trực tiếp.
- Champion Session chia theo Wave.
Cấu hình tiêu chuẩn được đề xuất
| Thành phần | Thiết lập |
|---|---|
| Phân loại | Special Event Mode |
| Participant Structure | Solo |
| Champion | Được chỉ định trước |
| Số Challenger | 5–50+ |
| Entry | Open trước Registration Close |
| Challenger Order | Queue Mode |
| Challenge Attempts | One Challenge |
| Match Mode | FT3 |
| First Serve | Challenger |
| Match hòa | Không |
| Time Mode hòa | Golden Goal |
| Champion thua | Vẫn tiếp tục Session |
| Người thắng | Nhận Reward và Champion Slayer |
| Crown Transfer | Không |
| Điều kiện kết thúc | Fixed Time hoặc Fixed Challengers |
| Active Match khi hết giờ | Hoàn thành Final Challenge |
| Champion Break | Sau mỗi 5 Matches |
| Reward | Một Reward mỗi người |
| Defense Record | Có |
| Cards | Không bắt buộc |
| Modules | Giữ nhất quán |
| Hệ thống quản lý | Queue + Attempts + Rewards + Defense Record |
Trước khi bắt đầu Beat The Champion
Người tổ chức cần xác nhận:
- Ai là Champion?
- Vì sao người đó được chọn?
- Champion có đủ khả năng thi đấu liên tục không?
- Có Substitute Champion không?
- Session dùng Fixed Time hay Fixed Challengers?
- Event Duration là bao lâu?
- Có bao nhiêu Challenger?
- Open Entry hay Closed Entry?
- Registration Close khi nào?
- Mỗi người có bao nhiêu Challenge Attempts?
- Có Challenge Token không?
- Token được nhận bằng cách nào?
- Challenger được chọn bằng Queue, Random, Crowd hay Champion?
- Challenger No-show được xử lý thế nào?
- Match bắt đầu khi nào?
- Match Mode là gì?
- Fixed Mode, Champion’s Choice hay Dice Of Destiny?
- Có Chaos Wheel không?
- Time Mode hòa xử lý thế nào?
- Ai giao bóng đầu?
- Champion có giữ cố định một phía không?
- Có Handicap không?
- Starting Score Handicap là bao nhiêu?
- Champion có Dynamic Handicap theo Streak không?
- Champion thua có tiếp tục không?
- Session có dùng One Loss Ends không?
- Có Crown Transfer không?
- Nếu Crown Transfer, thể thức đã được ghi là Variant chưa?
- Người thắng nhận Reward gì?
- Có bao nhiêu Rewards?
- Mỗi người có thể nhận Reward bao nhiêu lần?
- Walkover có nhận Reward không?
- Có First Slayer Reward không?
- Có Bounty Escalation không?
- Bounty tăng theo mốc nào?
- Defense Streak reset khi nào?
- Có Champion Break không?
- Break sau bao nhiêu Matches?
- Champion Rotation diễn ra thế nào?
- Event Clock có dừng trong Break không?
- Khi hết giờ, Match đang diễn ra xử lý thế nào?
- Có Final Challenge Overtime không?
- Có Gameplay Cards không?
- Cards áp dụng theo Match hay Session?
- Có Physical Modules không?
- Module có giống nhau trong toàn Session không?
- Có Reward Multiplier không?
- Có QR Check-in không?
- Có Digital Queue không?
- Queue Capacity tối đa là bao nhiêu?
- Người cuối Queue có chắc được thi đấu không?
- Có đóng Queue khi đủ tải không?
- Có nhiều Champion Tables không?
- Mỗi bàn có Reward riêng không?
- Ai cập nhật Defense Record?
- Ai quản lý Rewards?
- Ai quay video?
- Ai xác nhận Champion Slayer?
- Champion Forfeit được xử lý thế nào?
- Sự cố thiết bị được xử lý thế nào?
- Có hoạt động cho người đã hoàn thành Challenge không?
- Kết quả có dùng cho Ranking không?
- Dữ liệu người tham gia được lưu ở đâu?
- Có cần sự đồng ý khi quay và đăng nội dung không?
Tóm tắt Beat The Champion
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Tên | Beat The Champion |
| Tên tiếng Việt | Đánh bại Nhà Vô Địch |
| Phân loại | Special Event Mode |
| Champion | Được chỉ định trước |
| Challenger | Lần lượt thách đấu |
| Bracket | Không |
| Champion có đổi chủ | Không mặc định |
| Challenger thắng | Nhận Reward hoặc Achievement |
| Champion thắng | Ghi Successful Defense |
| Challenge Attempts đề xuất | Một lượt |
| Match Mode đề xuất | FT3 |
| Challenger Order | Queue Mode |
| Champion thua | Tiếp tục sau khi reset |
| Điều kiện kết thúc | Fixed Time, Fixed Challengers hoặc Survival Target |
| Reward | Công bố trước |
| Defense Record | Nên theo dõi |
| Champion Break | Sau mỗi 5 Matches |
| Số người đề xuất | 5–50+ |
| Phù hợp | Cafe, mall, festival, campus và activation |
| Điểm mạnh | Dễ hiểu, dễ thu hút và tạo nội dung |
| Hạn chế | Champion Fatigue và Queue Capacity |
| Phiên bản đồng đội | Team Beat The Champion |
Beat The Champion không yêu cầu người tham gia phải vượt qua một bracket dài.
Không cần:
- Thắng nhiều vòng.
- Gặp tất cả đối thủ.
- Đứng đầu bảng.
- Sống sót trong hai nhánh.
Chỉ có một mục tiêu rõ ràng:
Ngồi xuống, đối đầu Champion và tìm cách đánh bại họ.
Champion đại diện cho thử thách.
Challenger đại diện cho đám đông.
Mỗi trận đều có một câu chuyện hoàn chỉnh:
- Champion sẽ tiếp tục bảo vệ thành công?
- Hay một Challenger mới sẽ tạo ra khoảnh khắc bất ngờ nhất của sự kiện?
Đó là tinh thần cốt lõi của Beat The Champion:
Không cần trở thành nhà vô địch của cả giải đấu. Chỉ cần đánh bại người đang được gọi là Nhà Vô Địch.
Đọc tiếp
- Team Beat The Champion — Thử thách đội Champion
- Survival Champion — Champion chống lại cả cộng đồng
- Bounty Champion — Phần thưởng tăng theo chuỗi phòng thủ
- Champion’s Choice và Chaos Wheel
- Challenge Queue và Reward System