Swiss Format — Ghép cặp theo thành tích

Cập nhật 17 July, 2026

Swiss Format là Tournament Mode trong đó người chơi được ghép với những đối thủ có thành tích gần tương đương sau mỗi vòng.

Không có một nhánh đấu cố định được tạo sẵn cho toàn bộ Tournament.

Thay vào đó:

  1. Tất cả người chơi hoàn thành vòng hiện tại.
  2. Kết quả được cập nhật.
  3. Người chơi được chia thành các nhóm thành tích.
  4. Hệ thống tạo matchup cho vòng tiếp theo.
  5. Những người có thành tích tương đương ưu tiên gặp nhau.

Swiss Format còn được gọi là:

  • Hệ Thụy Sĩ.
  • Swiss System.
  • Swiss Tournament.
  • Swiss Stage.
  • Ghép cặp theo thành tích.

Nguyên tắc của Swiss Format:
Người đang thắng sẽ dần gặp những người đang thắng. Người vừa thua sẽ gặp những người có hành trình tương tự.

Swiss Format giải quyết vấn đề gì? #

Knockout Cup tìm Champion nhanh nhưng người chơi có thể bị loại chỉ sau một trận.

Round Robin cho mọi người gặp nhau nhưng tổng số trận tăng rất nhanh.

Double Elimination cho thêm một cơ hội sau thất bại nhưng cần Nhánh Thắng, Nhánh Thua và có thể cần Bracket Reset.

Swiss Format tạo ra một lựa chọn nằm giữa ba hệ thống này:

  • Mỗi người được thi đấu nhiều hơn Knockout.
  • Không cần gặp tất cả đối thủ như Round Robin.
  • Không cần hai bracket như Double Elimination.
  • Những người có trình độ hoặc phong độ tương đương dần được ghép với nhau.
  • Các vòng cuối tự nhiên trở nên cạnh tranh hơn.
  • Có thể dùng để tìm Champion hoặc chọn người vào Playoffs.

Swiss đặc biệt phù hợp khi số người quá đông để tổ chức Round Robin nhưng người tổ chức không muốn loại một nửa người chơi ngay sau vòng đầu.

Swiss khác Knockout như thế nào? #

Tiêu chíSwiss FormatKnockout Cup
Bracket cố địnhKhông
Ghép cặpTheo thành tích từng vòngTheo nhánh đã tạo
Sau một thất bạiVẫn tiếp tụcBị loại
Số lượt tối thiểuNhiều hơnCó thể chỉ một
Đối thủ tiếp theoChưa biết trướcXác định theo bracket
Tốc độ tìm ChampionTrung bìnhNhanh
Phù hợpGiải đông người cần nhiều lượtGiải cần loại nhanh

Trong Knockout, người thua vòng đầu kết thúc hành trình.

Trong Swiss, người thua vòng đầu thường gặp một người cũng vừa thua ở vòng tiếp theo.

Swiss khác Round Robin như thế nào? #

Tiêu chíSwiss FormatRound Robin
Gặp tất cả đối thủKhông
MatchupTạo sau mỗi vòngCó thể tạo toàn bộ từ đầu
Tổng số trậnThấp hơnTăng nhanh theo số người
Số trận mỗi ngườiGiới hạn theo số vòng hoặc ngưỡngN − 1
Đối thủCùng hoặc gần thành tíchTất cả mọi người
Bảng xếp hạng
Phù hợp nhóm đôngTốtHạn chế hơn

Round Robin cho dữ liệu toàn diện hơn vì mọi người gặp nhau.

Swiss tiết kiệm thời gian bằng cách chỉ ghép những matchup có ý nghĩa nhất theo diễn biến Tournament.

Swiss khác Double Elimination như thế nào? #

Tiêu chíSwiss FormatDouble Elimination
BracketKhông có bracket cố địnhNhánh Thắng và Nhánh Thua
Ghép cặpTheo RecordTheo vị trí bracket
Số thất bại để dừngTheo cấu hìnhHai thất bại
RematchTránh trong cùng StageCó thể xảy ra
Grand Final ResetKhôngCó thể cần
Độ khó vận hànhTrung bình–caoCao
Mục tiêu phổ biếnPhân loại hoặc xếp hạngTìm Champion

Swiss linh hoạt hơn nhưng cần hệ thống Pairing sau mỗi vòng.

Double Elimination có đường đi rõ trên bracket nhưng số trận của từng người có thể rất khác nhau.

Hai phiên bản Swiss trong SOLO

SOLO phân biệt hai phiên bản:

  1. Classic Swiss.
  2. Qualification Swiss.

Classic Swiss — Swiss số vòng cố định #

Trong Classic Swiss:

  • Số vòng được công bố trước.
  • Mọi người tiếp tục thi đấu cho đến khi hoàn thành số vòng đó.
  • Không ai tự động bị loại giữa Stage.
  • Mỗi vòng ghép những người có điểm hoặc thành tích gần nhau.
  • Kết thúc bằng bảng xếp hạng.
  • Người đứng đầu trở thành Champion hoặc nhận Seed cao nhất.

Classic Swiss phù hợp với:

  • Ranking Tournament.
  • League trong một ngày.
  • Giải muốn mọi người chơi cùng số vòng.
  • Sự kiện không cần loại người giữa Stage.
  • Tournament muốn tìm Champion trực tiếp bằng bảng xếp hạng.

Ví dụ:

12 người thi đấu Classic Swiss trong 4 vòng.

Mọi người đều được lên lịch tối đa bốn trận.

Sau vòng 4, bảng xếp hạng được xác định dựa trên:

  1. Tournament Points.
  2. Difficulty Score.
  3. Goal Difference.
  4. Các Tiebreaker khác.

Qualification Swiss — Swiss phân loại #

Qualification Swiss sử dụng ngưỡng thắng và ngưỡng thua.

Người chơi:

  • Đạt đủ số trận thắng sẽ Qualified.
  • Nhận đủ số trận thua sẽ Eliminated.
  • Chưa đạt một trong hai điều kiện sẽ tiếp tục thi đấu.
  • Chỉ gặp những người có cùng hoặc gần W–L Record.

Ví dụ với cấu hình 3 thắng hoặc 3 thua:

  • 3–0: Qualified.
  • 3–1: Qualified.
  • 3–2: Qualified.
  • 2–3: Eliminated.
  • 1–3: Eliminated.
  • 0–3: Eliminated.

Qualification Swiss phù hợp với:

  • Giải có Swiss Stage trước Knockout.
  • Championship.
  • Tournament đông người.
  • Sự kiện cần Qualification Match và Elimination Match.
  • Digital Platform và AI Host.
  • Giải muốn mỗi vòng đều có Stakes rõ ràng.

Phiên bản mặc định của SOLO #

Trong hệ thống SOLO footwork:

Qualification Swiss là phiên bản Swiss mặc định.

Classic Swiss vẫn là biến thể chính thức dành cho:

  • Ranking.
  • League ngắn.
  • Tournament có số vòng cố định.
  • Sự kiện không muốn loại người giữa Stage.

Qualification Swiss được ưu tiên vì:

  • Trạng thái thắng–thua dễ hiểu.
  • Dễ hiển thị trên màn hình.
  • Người chơi biết mình còn cách Qualification bao xa.
  • Các trận quyết định có giá trị rõ ràng.
  • Tạo đường dẫn tự nhiên sang Knockout Playoffs.
  • Phù hợp với cấu trúc Preset của AI Host.

Swiss Record là gì?

Swiss Record là thành tích thắng–thua hiện tại của một người trong Swiss Stage.

Ví dụ:

RecordÝ nghĩa
0–0Chưa thi đấu
1–0Một thắng, chưa thua
0–1Chưa thắng, một thua
2–0Hai thắng, chưa thua
1–1Một thắng, một thua
0–2Chưa thắng, hai thua
2–1Hai thắng, một thua
1–2Một thắng, hai thua
2–2Hai thắng, hai thua

Số đầu tiên là số trận thắng.

Số thứ hai là số trận thua.

Ví dụ:

Record 2–1 nghĩa là người chơi đã thắng hai trận và thua một trận.

Record không phải tỷ số bàn thắng.

Một người có Record 2–1 dù các trận có thể kết thúc:

  • Thắng 3–0.
  • Thắng 3–2.
  • Thua 1–3.

Tỷ số bàn được lưu riêng để tính Goal Difference khi cần.

Record Group — Nhóm thành tích

Sau mỗi vòng, người chơi được chia thành các Record Groups.

Ví dụ sau vòng đầu:

  • Nhóm 1–0.
  • Nhóm 0–1.

Sau vòng thứ hai:

  • Nhóm 2–0.
  • Nhóm 1–1.
  • Nhóm 0–2.

Nguyên tắc Pairing:

Người chơi ưu tiên gặp đối thủ trong cùng Record Group.

Ví dụ:

  • Người 2–0 ưu tiên gặp người 2–0.
  • Người 1–1 ưu tiên gặp người 1–1.
  • Người 0–2 ưu tiên gặp người 0–2.

Điều này tạo ra:

  • Trận giữa những người đang dẫn đầu.
  • Trận giữa những người đang ở vùng an toàn.
  • Trận sinh tồn giữa những người sắp bị loại.

Có bắt buộc luôn gặp người cùng Record không? #

Đây là ưu tiên chính, nhưng không phải lúc nào cũng thực hiện được.

Có thể xuất hiện:

  • Record Group có số người lẻ.
  • Một số matchup tạo ra Rematch.
  • Có người rút khỏi Tournament.
  • Có Bye.
  • Số người tham gia không phù hợp với cấu trúc tiêu chuẩn.

Khi không thể ghép toàn bộ trong cùng nhóm, hệ thống sử dụng Floater.

Floater — Người được chuyển nhóm ghép cặp

Floater là người được ghép với một đối thủ có Record khác.

Ví dụ:

  • Nhóm 2–1 có năm người.
  • Không thể tạo đủ cặp trong nhóm.
  • Một người được chuyển xuống hoặc ghép với nhóm 1–2.
  • Người đó trở thành Floater.

Mục tiêu của Float là:

  • Hoàn thành toàn bộ Pairing.
  • Giữ chênh lệch Record nhỏ nhất.
  • Tránh Rematch.
  • Hạn chế một người bị Float quá nhiều lần.
  • Không tạo lợi thế hoặc bất lợi tùy ý.

Trong SOLO Swiss, hệ thống ưu tiên:

  1. Ghép trong cùng Record.
  2. Tránh Rematch.
  3. Chỉ Float khi cần thiết.
  4. Chọn người có Seed phù hợp nhất để Float.
  5. Hạn chế cùng một người bị Float liên tiếp.

Host không nên tự ý chuyển một người sang nhóm khác để tạo matchup hấp dẫn hơn.

No Rematch — Không tái đấu trong cùng Swiss Stage

Theo cấu hình tiêu chuẩn:

Hai người không được gặp lại nhau trong cùng Swiss Stage nếu vẫn tồn tại một Pairing hợp lệ khác.

Ví dụ:

  • A đã gặp B ở vòng 1.
  • Cả hai cùng Record 2–1 ở vòng 4.
  • Hệ thống ưu tiên ghép A và B với những người khác.
  • Chỉ tái đấu nếu không thể tạo toàn bộ Pairing hợp lệ bằng cách khác.

No Rematch giúp:

  • Tăng số đối thủ khác nhau.
  • Hạn chế một người phải đánh bại cùng đối thủ hai lần.
  • Giảm ảnh hưởng của một matchup đặc biệt thuận lợi.
  • Làm Strength of Schedule có ý nghĩa hơn.

Rematch có thể được phép khi:

  • Swiss Stage có cấu trúc tùy chỉnh.
  • Số người quá ít.
  • Không còn Pairing hợp lệ.
  • Tournament Rules đã công bố ngoại lệ.

Trong phần lớn trường hợp, Pairing nên được tạo bằng hệ thống thay vì ghép thủ công.

Vòng 1 được ghép như thế nào?

Vòng đầu chưa có W–L Record nên cần Initial Pairing.

SOLO hỗ trợ ba lựa chọn:

  1. Random Draw.
  2. Seeded Pairing.
  3. Top Half vs Bottom Half.

Random Draw — Bốc thăm ngẫu nhiên #

Tất cả người chơi được ghép ngẫu nhiên.

Phù hợp với:

  • Community Tournament.
  • Party Event.
  • Người chơi chưa có Ranking.
  • Swiss Compact thân thiện.

Ưu điểm:

  • Dễ hiểu.
  • Không cần dữ liệu Seed.
  • Tạo nhiều matchup bất ngờ.

Hạn chế:

  • Hai người mạnh có thể gặp nhau ngay vòng đầu.
  • Độ khó lịch thi đấu có thể chênh lệch.

Seeded Pairing #

Người chơi được sắp theo Seed.

Pairing có thể được tạo để:

  • Seed cao tránh gặp nhau sớm.
  • Giữ các matchup cân bằng.
  • Phản ánh Ranking trước giải.

Phù hợp với:

  • Championship.
  • Ranking Tournament.
  • Giải có vòng loại.
  • Swiss Standard.

Top Half vs Bottom Half #

Danh sách được chia làm hai nửa.

Ví dụ với 16 người:

  • Nửa trên: Seed 1–8.
  • Nửa dưới: Seed 9–16.

Pairing vòng đầu:

  • Seed 1 vs Seed 9.
  • Seed 2 vs Seed 10.
  • Seed 3 vs Seed 11.
  • Seed 4 vs Seed 12.
  • Seed 5 vs Seed 13.
  • Seed 6 vs Seed 14.
  • Seed 7 vs Seed 15.
  • Seed 8 vs Seed 16.

Cách này:

  • Thưởng cho Initial Seed.
  • Hạn chế Seed mạnh gặp nhau ngay.
  • Tạo cấu trúc rõ ràng.
  • Phù hợp Swiss Standard 16 người.

Pairing từ vòng 2 trở đi

Sau khi vòng hiện tại hoàn thành:

  1. Khóa toàn bộ kết quả.
  2. Cập nhật W–L Record.
  3. Loại người đã đạt ngưỡng Eliminated.
  4. Đưa người đạt ngưỡng Qualified ra khỏi Pairing Pool.
  5. Chia những người còn lại thành Record Groups.
  6. Xếp Seed bên trong mỗi nhóm.
  7. Tránh các Rematch.
  8. Float khi cần.
  9. Công bố Pairing vòng tiếp theo.

Không nên công bố matchup vòng sau khi vòng hiện tại vẫn còn trận chưa hoàn thành.

Một kết quả cuối vòng có thể làm thay đổi:

  • Record Group.
  • Difficulty Score.
  • Seed.
  • Floater.
  • Toàn bộ Pairing tiếp theo.

Cách ghép trong một Record Group

Cấu hình được đề xuất:

  1. Xếp người chơi theo Mid-Stage Seed.
  2. Ghép Seed cao với Seed thấp hợp lệ trong cùng nhóm.
  3. Bỏ qua matchup tạo Rematch.
  4. Chọn phương án tiếp theo nếu cần.
  5. Float khi nhóm có số lẻ.

Ví dụ nhóm 2–1 có sáu người:

Seed trong nhómNgười chơi
1A
2B
3C
4D
5E
6F

Pairing ưu tiên:

  • A vs F.
  • B vs E.
  • C vs D.

Nếu A đã gặp F:

  • Hệ thống thử A vs E.
  • Sau đó tái cấu trúc các cặp còn lại.
  • Mục tiêu là tránh toàn bộ Rematch nếu có thể.

SOLO Swiss Compact

Swiss Compact là Preset dành cho 8 người.

Thiết lập:

  • 8 người.
  • Đạt 2 trận thắng: Qualified.
  • Nhận 2 trận thua: Eliminated.
  • Tối đa 3 vòng.
  • 4 người Qualified.
  • 4 người Eliminated.
  • Người Qualified có thể vào bán kết Knockout.

Cách ghi:

Swiss Compact — 2 Wins Advance, 2 Losses Eliminate

Vòng 1 #

Tám người tạo bốn trận.

Sau vòng 1:

  • 4 người có Record 1–0.
  • 4 người có Record 0–1.

Pairing vòng 2:

  • Nhóm 1–0 tự đấu với nhau.
  • Nhóm 0–1 tự đấu với nhau.

Vòng 2 #

Nhóm 1–0 có hai trận:

  • Hai người thắng đạt 2–0 và Qualified.
  • Hai người thua chuyển thành 1–1.

Nhóm 0–1 có hai trận:

  • Hai người thắng chuyển thành 1–1.
  • Hai người thua đạt 0–2 và Eliminated.

Sau vòng 2:

Trạng tháiSố người
Qualified 2–02
Tiếp tục 1–14
Eliminated 0–22

Vòng 3 #

Bốn người Record 1–1 tạo hai trận.

Sau vòng 3:

  • Hai người thắng đạt 2–1 và Qualified.
  • Hai người thua đạt 1–2 và Eliminated.

Kết quả cuối Swiss Stage:

RecordKết quảSố người
2–0Qualified2
2–1Qualified2
1–2Eliminated2
0–2Eliminated2

Tổng số trận Swiss Compact #

  • Vòng 1: 4 trận.
  • Vòng 2: 4 trận.
  • Vòng 3: 2 trận.

Tổng cộng:

10 trận.

Mỗi người thi đấu:

  • Tối thiểu 2 trận.
  • Tối đa 3 trận.

Nếu 8 người tổ chức Round Robin:

Cần 28 trận.

Swiss Compact chỉ cần 10 trận để chọn Top 4, giúp giảm đáng kể tải thi đấu.

Playoffs sau Swiss Compact #

Bốn người Qualified vào bán kết.

Cách xếp Seed được đề xuất:

  • Seed 1 vs Seed 4.
  • Seed 2 vs Seed 3.

Final Swiss Seed được xác định bằng:

  1. Swiss Record.
  2. Difficulty Score.
  3. Goal Difference.
  4. Head-to-Head.
  5. Initial Seed.

Hai người 2–0 thường được xếp trên hai người 2–1.

SOLO Swiss Standard

Swiss Standard là Preset dành cho 16 người.

Thiết lập:

  • 16 người.
  • Đạt 3 trận thắng: Qualified.
  • Nhận 3 trận thua: Eliminated.
  • Tối đa 5 vòng.
  • 8 người Qualified.
  • 8 người Eliminated.
  • Top 8 vào Knockout Playoffs.

Cách ghi:

Swiss Standard — 3 Wins Advance, 3 Losses Eliminate

Vòng 1 #

  • 16 người.
  • 8 trận.

Sau vòng:

  • 8 người Record 1–0.
  • 8 người Record 0–1.

Vòng 2 #

  • Nhóm 1–0 tạo 4 trận.
  • Nhóm 0–1 tạo 4 trận.
  • Tổng cộng 8 trận.

Sau vòng:

  • 4 người 2–0.
  • 8 người 1–1.
  • 4 người 0–2.

Vòng 3 #

  • Nhóm 2–0: 2 trận.
  • Nhóm 1–1: 4 trận.
  • Nhóm 0–2: 2 trận.
  • Tổng cộng 8 trận.

Sau vòng:

Trạng tháiSố người
Qualified 3–02
Tiếp tục 2–16
Tiếp tục 1–26
Eliminated 0–32

Vòng 4 #

Nhóm 2–1 tạo ba Qualification Matches:

  • Ba người thắng đạt 3–1 và Qualified.
  • Ba người thua chuyển thành 2–2.

Nhóm 1–2 tạo ba Elimination Matches:

  • Ba người thắng chuyển thành 2–2.
  • Ba người thua đạt 1–3 và Eliminated.

Sau vòng:

Trạng tháiSố người
Qualified5
Tiếp tục 2–26
Eliminated5

Vòng 5 #

Sáu người Record 2–2 tạo ba Decider Matches.

Mỗi trận là:

  • Qualification Match cho người thắng.
  • Elimination Match cho người thua.

Sau vòng:

  • Ba người thắng đạt 3–2 và Qualified.
  • Ba người thua đạt 2–3 và Eliminated.

Kết quả cuối:

RecordKết quảSố người
3–0Qualified2
3–1Qualified3
3–2Qualified3
2–3Eliminated3
1–3Eliminated3
0–3Eliminated2

Tổng cộng:

  • 8 người Qualified.
  • 8 người Eliminated.

Tổng số trận Swiss Standard #

  • Vòng 1: 8 trận.
  • Vòng 2: 8 trận.
  • Vòng 3: 8 trận.
  • Vòng 4: 6 trận.
  • Vòng 5: 3 trận.

Tổng cộng:

33 trận.

Mỗi người thi đấu:

  • Tối thiểu 3 trận.
  • Tối đa 5 trận.

Nếu 16 người tổ chức Round Robin toàn bộ:

Cần 120 trận.

Swiss Standard chỉ cần 33 trận để chọn Top 8.

Các loại trận trong Qualification Swiss

Normal Match — Trận thông thường #

Kết quả chưa làm người chơi Qualified hoặc Eliminated ngay lập tức.

Ví dụ trong Swiss Standard:

  • 0–0 vs 0–0.
  • 1–0 vs 1–0.
  • 0–1 vs 0–1.
  • 1–1 vs 1–1.

Qualification Match — Trận giành quyền đi tiếp #

Người thắng đạt ngưỡng Qualification.

Ví dụ:

  • Hai người cùng Record 2–0.
  • Người thắng đạt 3–0 và Qualified.
  • Người thua chuyển thành 2–1.

Elimination Match — Trận tránh bị loại #

Người thua đạt ngưỡng Elimination.

Ví dụ:

  • Hai người cùng Record 0–2.
  • Người thắng chuyển thành 1–2.
  • Người thua đạt 0–3 và Eliminated.

Decider Match — Trận quyết định #

Cả hai kết quả đều kết thúc Swiss Stage của người chơi.

Ví dụ:

  • Hai người cùng Record 2–2.
  • Người thắng Qualified với Record 3–2.
  • Người thua Eliminated với Record 2–3.

Decider Match là trận có Stakes cao nhất trong Swiss Stage.

Match Mode cho Swiss Format

Swiss có thể sử dụng Goal Mode hoặc Time Mode.

Tuy nhiên, Qualification Swiss cần một người thắng trong mỗi trận.

Không giữ kết quả hòa.

Nếu Time Mode kết thúc hòa:

Sử dụng Golden Goal.

Cấu hình Match Mode được đề xuất #

Loại trậnMatch Mode đề xuất
Normal MatchFT3 hoặc Rapid 60s
Qualification MatchFT5 hoặc Standard 90s
Elimination MatchFT5 hoặc Standard 90s
Decider MatchFT5, FT7 hoặc BO3 FT3
Swiss PlayoffsFT5, FT7 hoặc Best of Series

Có nên tăng Match Mode ở trận quyết định? #

Có thể.

Ví dụ Swiss Standard:

  • Các trận thông thường: FT3.
  • Qualification Match: FT5.
  • Elimination Match: FT5.
  • Decider Match 2–2: BO3 FT3.
  • Playoffs: FT7.

Ưu điểm:

  • Trận có Stakes cao có thêm chiều sâu.
  • Giảm ảnh hưởng của một tình huống bất ngờ.
  • Qualification và Elimination có cảm giác đặc biệt.

Hạn chế:

  • Tổng thời lượng khó dự đoán hơn.
  • Người có đường đi khác nhau có thể thi đấu tổng thời gian khác nhau.
  • Host phải hiển thị rõ Match Mode của từng trận.

Cấu hình đơn giản hơn:

Tất cả trận Swiss Stage sử dụng cùng một Match Mode.

Đây là lựa chọn được đề xuất cho người mới và Community Tournament.

Classic Swiss tính điểm như thế nào?

Classic Swiss có thể sử dụng:

Kết quảTournament Points
Thắng3
Hòa1
Thua0

Nếu không cho phép hòa:

Kết quảTournament Points
Thắng3
Thua0

Sau số vòng cố định, bảng xếp hạng được xác định bằng:

  1. Tournament Points.
  2. Difficulty Score.
  3. Goal Difference.
  4. Head-to-Head.
  5. Playoff hoặc Initial Seed.

Qualification Swiss thường sử dụng W–L Record trực tiếp thay vì điểm 3–1–0.

Difficulty Score — Độ khó đối thủ

Hai người có cùng Record chưa chắc đã trải qua lịch thi đấu khó như nhau.

Difficulty Score đánh giá thành tích của những đối thủ mà một người đã gặp.

Công thức SOLO được đề xuất:

Difficulty Score = Tổng Wins của các đối thủ − Tổng Losses của các đối thủ

Ví dụ:

Người A đã gặp hai đối thủ:

  • Đối thủ 1 đang có Record 2–0.
  • Đối thủ 2 đang có Record 1–1.

Tổng:

  • Wins của đối thủ: 3.
  • Losses của đối thủ: 1.

Difficulty Score của A:

3 − 1 = +2.

Người B đã gặp hai đối thủ đều có Record 1–1.

Tổng:

  • Wins: 2.
  • Losses: 2.

Difficulty Score của B:

2 − 2 = 0.

Nếu A và B có cùng Record, A được xếp Seed cao hơn vì A đã đối đầu với lịch thi đấu khó hơn.

Difficulty Score thay đổi theo thời gian #

Difficulty Score không được khóa ngay sau khi trận kết thúc.

Nếu một đối thủ tiếp tục thắng ở vòng sau:

  • Difficulty Score của những người từng gặp đối thủ đó có thể tăng.

Nếu đối thủ tiếp tục thua:

  • Difficulty Score có thể giảm.

Vì vậy, Seed giữa Swiss Stage cần được tính lại sau mỗi vòng.

Vì sao không chỉ dùng Goal Difference? #

Goal Difference có thể bị ảnh hưởng bởi:

  • Match Mode.
  • Một trận chênh lệch bất thường.
  • Người mới.
  • Gameplay Cards.
  • Cách người chơi tiếp tục ghi bàn khi đã dẫn sâu.

Difficulty Score đánh giá con đường Tournament thay vì chỉ đánh giá tỷ số.

Trong Swiss, một người thắng các đối thủ mạnh nên được ưu tiên hơn người có cùng Record nhưng gặp lịch dễ hơn.

Goal Difference

Goal Difference được tính:

GD = Tổng bàn thắng − Tổng bàn thua

Ví dụ:

  • Ghi 14 bàn.
  • Thua 9 bàn.

Goal Difference:

+5.

Goal Difference phù hợp làm Tiebreaker sau Difficulty Score.

Nếu Swiss Stage sử dụng nhiều Match Mode khác nhau, Goal Difference có thể mất tính so sánh.

Ví dụ:

  • Trận FT3 có tối đa ba bàn cho người thắng.
  • Trận FT7 có thể tạo nhiều bàn hơn.

Trong trường hợp đó, nên ưu tiên:

  • Difficulty Score.
  • Match Win Percentage.
  • Initial Seed.
  • Hoặc một chỉ số đã chuẩn hóa.

Mid-Stage Seed — Seed giữa Swiss Stage

Sau vòng đầu, Initial Seed không còn là tiêu chí duy nhất.

SOLO đề xuất Mid-Stage Seed theo thứ tự:

  1. W–L Record.
  2. Difficulty Score.
  3. Goal Difference.
  4. Head-to-Head nếu hai người đã gặp.
  5. Initial Seed.

Cách ghi:

Record → Difficulty → GD → Head-to-Head → Initial Seed

Mid-Stage Seed được sử dụng để:

  • Xếp thứ tự trong Record Group.
  • Tạo Pairing vòng tiếp theo.
  • Xác định Floater.
  • Xác định Final Swiss Seed.
  • Tạo bracket Playoffs.

Head-to-Head có luôn sử dụng được không? #

Không.

Trong Swiss, nhiều người bằng nhau chưa từng gặp nhau.

Head-to-Head chỉ có ý nghĩa khi:

  • Hai người đang được so sánh đã từng đối đầu.
  • Không có nhóm ba người tạo quan hệ vòng tròn phức tạp.
  • Tournament Rules cho phép sử dụng tiêu chí này.

Nếu chưa gặp nhau, chuyển sang tiêu chí tiếp theo.

Final Swiss Seed

Sau khi kết thúc Swiss Stage, những người Qualified được xếp Seed.

Ví dụ Swiss Standard:

  • Hai người 3–0.
  • Ba người 3–1.
  • Ba người 3–2.

Thứ tự ưu tiên:

  1. Record tốt hơn.
  2. Difficulty Score cao hơn.
  3. Goal Difference cao hơn.
  4. Head-to-Head.
  5. Initial Seed.

Người 3–0 luôn được xếp trên người 3–1.

Người 3–1 luôn được xếp trên người 3–2.

Trong cùng Record Group, sử dụng các Tiebreaker tiếp theo.

Swiss kết hợp Knockout Playoffs

Qualification Swiss thường được dùng làm Stage đầu tiên.

Người Qualified chuyển sang Knockout Playoffs.

Swiss Compact Playoffs #

  • 8 người bắt đầu.
  • 4 người Qualified.
  • Top 4 vào bán kết.

Pairing:

  • Seed 1 vs Seed 4.
  • Seed 2 vs Seed 3.

Swiss Standard Playoffs #

  • 16 người bắt đầu.
  • 8 người Qualified.
  • Top 8 vào tứ kết.

Pairing:

  • Seed 1 vs Seed 8.
  • Seed 4 vs Seed 5.
  • Seed 2 vs Seed 7.
  • Seed 3 vs Seed 6.

Hoặc sử dụng cấu trúc hai nửa bracket tương đương.

Có tránh Rematch trong Playoffs không? #

Có thể ưu tiên tránh Rematch ở tứ kết, nhưng không bắt buộc.

Swiss Stage và Knockout Stage là hai giai đoạn khác nhau.

Một người có thể:

  • Thua đối thủ trong Swiss.
  • Gặp lại đối thủ trong Playoffs.
  • Phục thù và đi tiếp.

Nếu tránh Rematch, phải bảo đảm:

  • Không phá Seed quá nhiều.
  • Phương pháp được công bố trước.
  • Không tùy chỉnh bracket sau khi biết người Qualified.

Cấu hình đơn giản nhất:

Dùng Final Swiss Seed để tạo bracket cố định, không điều chỉnh matchup.

Swiss Champion và Playoff Champion

Cần xác định rõ Swiss Stage có mục tiêu gì.

Swiss quyết định Champion #

Trong Classic Swiss:

  • Người đứng đầu bảng sau vòng cuối là Swiss Champion.
  • Không cần Knockout.

Swiss chỉ là vòng phân loại #

Trong Qualification Swiss:

  • Swiss Stage chọn người vào Playoffs.
  • Final Swiss Seed quyết định bracket.
  • Người thắng Knockout trở thành Tournament Champion.

Có thể trao danh hiệu phụ:

  • Swiss Stage Leader.
  • Undefeated Swiss Player.
  • Top Swiss Seed.

Nhưng Champion chính thức vẫn là người thắng Playoffs nếu Tournament Rules quy định như vậy.

Bye trong Swiss Format

Khi số người đang được Pairing là số lẻ, một người có thể nhận Bye.

Bye nghĩa là:

  • Không có đối thủ trong vòng.
  • Không thi đấu trận.
  • Nhận kết quả hành chính theo Tournament Rules.

Khuyến nghị dành cho SOLO #

Swiss SOLO nên ưu tiên số người chẵn.

Nếu có thể:

  • Sử dụng Waitlist.
  • Thêm Host hoặc Guest Player.
  • Tổ chức Preliminary.
  • Chuyển sang Swiss Preset có số người phù hợp.

Nếu Bye là không thể tránh khỏi, cấu hình đề xuất:

Pairing Bye được tính là một Swiss Win nhưng không tạo Goal Difference.

Người nhận Bye:

  • Tăng một Win trong Record.
  • Không được cộng bàn thắng.
  • Không được nhận Bye lần thứ hai nếu còn người hợp lệ khác.
  • Không được tính Bye là trận đã thi đấu trong thống kê cá nhân.
  • Không được tính Bye vào chuỗi thắng thực chiến.

Phân bổ Bye #

Ưu tiên người:

  1. Chưa từng nhận Bye hoặc Walkover.
  2. Có Seed thấp hơn trong nhóm phù hợp.
  3. Có Record thấp hơn nếu Tournament Rules cho phép.
  4. Không được lợi quá lớn từ Bye.

Qualification Swiss cần đặc biệt cẩn thận vì Bye có thể giúp một người đạt ngưỡng Qualified.

Vì vậy, số người chẵn vẫn là lựa chọn được đề xuất.

Forfeit và Walkover

Nếu một người không có mặt hoặc bỏ cuộc:

  • Đối thủ nhận một Swiss Win.
  • Người Forfeit nhận một Swiss Loss.
  • Không ghi tỷ số bàn giả nếu hệ thống có trạng thái riêng.
  • Goal Difference không thay đổi, trừ khi Tournament Rules quy định tỷ số chuẩn.

Trong Qualification Swiss:

  • Một Win do Walkover có thể giúp Qualified.
  • Một Loss do Forfeit có thể khiến Eliminated.

Quy định phải được công bố trước Tournament.

Người rút khỏi Swiss Stage #

Nếu một người rút khỏi toàn bộ Stage:

  • Được đánh dấu Withdrawn.
  • Không xuất hiện trong Pairing Pool.
  • Các kết quả đã hoàn thành vẫn được giữ, trừ khi Tournament Rules quy định khác.
  • Không thêm người thay thế sau khi Stage đã bắt đầu.
  • Difficulty Score của đối thủ vẫn được hệ thống cập nhật theo quy định.

Không nên tạo lại toàn bộ Swiss Stage sau nhiều vòng chỉ vì một người rút lui.

Pairing chỉ được tạo sau khi vòng hiện tại kết thúc

Không được tạo trước toàn bộ Swiss Schedule.

Lý do:

  • Matchup vòng sau phụ thuộc Record.
  • Difficulty Score còn thay đổi.
  • Có thể phát sinh Qualified hoặc Eliminated.
  • Cần tránh Rematch.
  • Có thể cần Floater.
  • Có thể xuất hiện Bye hoặc Withdrawal.

Quy trình chuẩn:

  1. Hoàn thành tất cả trận trong vòng.
  2. Xác nhận kết quả.
  3. Khóa vòng.
  4. Tính lại Record và Seed.
  5. Tạo Pairing.
  6. Kiểm tra Rematch.
  7. Công bố vòng tiếp theo.

Có thể bắt đầu vòng mới khi một trận cũ chưa kết thúc không?

Theo cấu hình tiêu chuẩn:

Không.

Một trận chưa hoàn thành có thể ảnh hưởng Pairing của nhiều người.

Ngoại lệ chỉ nên áp dụng khi:

  • Tournament Software xác nhận hai matchup độc lập.
  • Kết quả còn lại không thể ảnh hưởng nhóm đang Pairing.
  • Host hiểu rõ hệ thống.
  • Quy tắc đã được công bố.

Với phần lớn sự kiện SOLO, nên hoàn thành toàn bộ vòng trước khi sang vòng tiếp theo.

Nhiều bàn SOLO

Swiss vận hành hiệu quả khi có nhiều bàn vì các trận trong cùng vòng độc lập.

Ví dụ Swiss Standard 16 người:

Vòng 1

  • 8 trận.

Nếu có:

  • 1 bàn: 8 Wave.
  • 2 bàn: 4 Wave.
  • 4 bàn: 2 Wave.
  • 8 bàn: 1 Wave.

Sau khi toàn bộ tám trận hoàn thành, hệ thống mới tạo Pairing vòng 2.

Thời gian nghỉ #

Người thi đấu ở Wave đầu có thể phải chờ đến cuối vòng.

Người thi đấu ở Wave cuối có thể có ít thời gian nghỉ trước vòng tiếp theo.

Host nên:

  • Luân phiên thứ tự Wave.
  • Không để cùng một người luôn thi đấu cuối.
  • Có khoảng chuyển tiếp giữa các vòng.
  • Không công bố Pairing rồi bắt đầu ngay lập tức.
  • Cho phép người chơi kiểm tra Record và đối thủ.

Ước tính thời lượng Swiss Compact

Swiss Compact có 10 trận.

Công thức:

Tổng tải thi đấu = 10 × thời lượng trung bình mỗi trận

Ví dụ:

  • Mỗi trận và chuyển tiếp trung bình 3 phút.
  • Một bàn.

Tải thi đấu:

10 × 3 = 30 phút.

Cần cộng:

  • Check-in.
  • Seed.
  • Pairing giữa các vòng.
  • Nghỉ.
  • Bán kết và chung kết.
  • Trao giải.

Nếu có hai bàn:

  • Mỗi vòng có thể hoàn thành nhanh hơn.
  • Nhưng vẫn cần chờ toàn bộ vòng trước khi Pairing vòng tiếp theo.

Ước tính thời lượng Swiss Standard

Swiss Standard có 33 trận.

Ví dụ:

  • Mỗi trận và chuyển tiếp trung bình 3 phút.
  • Một bàn.

Tải thi đấu:

33 × 3 = 99 phút.

Với bốn bàn:

  • Vòng 1 cần khoảng hai Wave.
  • Vòng 2 cần khoảng hai Wave.
  • Vòng 3 cần khoảng hai Wave.
  • Vòng 4 và vòng 5 ít trận hơn.

Cần cộng thêm thời gian:

  • Tạo Pairing.
  • Xác nhận kết quả.
  • Qualification và Elimination Match dài hơn.
  • Playoffs.
  • Truyền thông và nghỉ.

Gameplay Cards trong Swiss Format

Cards có thể áp dụng theo ba cách.

Không sử dụng Cards #

Phù hợp với:

  • Ranking.
  • Championship.
  • Swiss Standard cạnh tranh.
  • Tournament cần Pairing công bằng.

Đây là cấu hình được đề xuất.

Một Card chung cho toàn bộ vòng #

Ví dụ:

  • Vòng 1: Luật tiêu chuẩn.
  • Vòng 2: Weak Foot Only.
  • Vòng 3: One Touch.
  • Vòng 4: Panna Double.

Mọi trận trong cùng vòng sử dụng cùng Card.

Ưu điểm:

  • Điều kiện vòng tương đối đồng đều.
  • Dễ truyền thông.
  • Tạo chủ đề cho từng vòng.

Hạn chế:

  • Qualification Match và Elimination Match có thể chịu ảnh hưởng của luật ngẫu nhiên.
  • Goal Difference khó so sánh hơn.
  • Người nhận Bye không trải nghiệm Card.

Card riêng cho từng trận #

Chỉ phù hợp với:

  • Party Swiss.
  • Creator Challenge.
  • Community Event không dùng Ranking.

Không phù hợp với Swiss cạnh tranh vì:

  • Mỗi người có thể gặp điều kiện khác nhau.
  • Một Chaos Card có thể quyết định Qualification hoặc Elimination.
  • Goal Difference và Difficulty Score khó phản ánh đầy đủ độ khó của trận.

Physical Modules

Swiss có thể sử dụng:

  • Goal Reducer.
  • Precision Gate.
  • Obstacle Module.
  • Rebound Module.
  • LED Timer.
  • Bảng điểm điện tử.

Cấu hình cạnh tranh:

Giữ nguyên Module trong toàn bộ Swiss Stage.

Cấu hình Community:

Có thể thay Module theo vòng, nhưng mọi trận trong cùng vòng phải sử dụng cùng cấu hình.

Không nên để người chơi tự lựa chọn Module riêng cho từng matchup nếu kết quả được dùng để Qualification.

Handicap

Handicap không được đề xuất cho Swiss Ranking tiêu chuẩn.

Lý do:

  • Người chơi gặp các đối thủ khác nhau.
  • Handicap riêng từng trận làm Difficulty Score khó so sánh.
  • Goal Difference mất ý nghĩa.
  • Pairing có thể tạo điều kiện không tương đương.

Nếu cần cân bằng:

  • Chia Division.
  • Dùng Initial Seed.
  • Tổ chức Swiss riêng theo trình độ.
  • Sử dụng Party Swiss không dùng Ranking.

Có được thay đổi Match Mode giữa các vòng không?

Có thể, nhưng phải được công bố trước.

Ví dụ:

Giai đoạnMatch Mode
Vòng thông thườngFT3
Qualification MatchFT5
Elimination MatchFT5
Decider 2–2BO3 FT3

Không được thay đổi luật giữa vòng chỉ vì:

  • Một người cụ thể đang thi đấu.
  • Sự kiện sắp hết thời gian.
  • Host muốn tạo matchup hấp dẫn hơn.
  • Người mạnh đang có nguy cơ bị loại.

Nếu cần rút ngắn Tournament vì sự cố, phải áp dụng giải pháp thống nhất và công khai.

Khi nào nên chọn Swiss Format?

Chọn Swiss khi:

  • Có từ 8 người trở lên.
  • Round Robin cần quá nhiều trận.
  • Không muốn loại người chơi sau vòng đầu.
  • Muốn những người cùng thành tích gặp nhau.
  • Muốn tạo Qualification Stage.
  • Muốn chọn Top 4 hoặc Top 8 vào Playoffs.
  • Có nhiều bàn SOLO.
  • Có Tournament Software hoặc AI Host.
  • Người chơi có thể chờ Pairing sau mỗi vòng.
  • Muốn giảm ảnh hưởng của Initial Draw.
  • Muốn mỗi trận cuối có Stakes rõ ràng.

Khi nào không nên chọn Swiss? #

Không nên chọn khi:

  • Chỉ có 3–6 người.
  • Round Robin vẫn dễ tổ chức.
  • Không có hệ thống Pairing.
  • Host muốn biết toàn bộ lịch từ đầu.
  • Người tham gia thường đến muộn hoặc rời sớm.
  • Không thể hoàn thành từng vòng trước khi sang vòng mới.
  • Tổng thời gian quá ngắn.
  • Người chơi không hiểu Record Groups.
  • Mục tiêu là Open Play linh hoạt.
  • Muốn một bracket đơn giản cho khán giả.
  • Chỉ có một bàn và số người rất lớn.

Trong những trường hợp đó, cân nhắc:

  • Round Robin.
  • Knockout Cup.
  • Double Elimination.
  • King Of The Table.
  • Chia bảng nhỏ rồi Knockout.

Ưu điểm của Swiss Format

  • Ít trận hơn Round Robin.
  • Mỗi người được chơi nhiều hơn Knockout.
  • Không loại ngay sau một thất bại.
  • Người cùng thành tích dần gặp nhau.
  • Các vòng cuối có mức độ cạnh tranh cao.
  • Giảm ảnh hưởng của một lần bốc thăm khó.
  • Không cần Nhánh Thắng và Nhánh Thua.
  • Qualification Match có Stakes rõ ràng.
  • Elimination Match tạo kịch tính.
  • Phù hợp Tournament đông người.
  • Dễ kết hợp Knockout Playoffs.
  • Tạo Final Seed có giá trị.
  • Phù hợp với AI Host.
  • Có thể mở rộng sang Team Swiss.
  • Hỗ trợ nhiều bàn chạy song song.

Hạn chế của Swiss Format

  • Không thể tạo toàn bộ lịch từ đầu.
  • Cần chờ kết quả mỗi vòng.
  • Pairing thủ công dễ sai.
  • Difficulty Score khó hiểu với người mới.
  • Có thể cần Floater.
  • Bye có thể tạo lợi thế đáng kể.
  • Người chơi không gặp tất cả đối thủ.
  • Số trận của Qualification Swiss không hoàn toàn bằng nhau.
  • Người 3–0 thi đấu ít hơn người 3–2.
  • Không phải mọi người đều gặp cùng độ khó đối thủ.
  • Cần Tiebreaker để xếp Final Seed.
  • Người đến muộn khó được bổ sung.
  • Một kết quả nhập sai có thể ảnh hưởng toàn bộ vòng sau.
  • Tournament có thể kéo dài nếu Match Mode quá dài.
  • Swiss nhỏ với quá ít người có thể tạo Pairing khó hoặc Rematch.

Cấu hình Swiss Compact

Swiss Compact + 8 Players + 2 Wins Advance + 2 Losses Eliminate

Thiết lập:

  • 8 người.
  • Tối đa 3 vòng.
  • 10 trận Swiss.
  • 4 người Qualified.
  • FT3 cho toàn Stage.
  • Golden Goal nếu dùng Time Mode.
  • Random hoặc Seeded Pairing.
  • No Rematch.
  • Top 4 vào Knockout.
  • Final Seed theo Record và Difficulty Score.

Phù hợp với:

  • Community Night.
  • Venue Tournament.
  • Tournament trong một buổi.
  • Sự kiện có 1–2 bàn.

Cấu hình Swiss Standard

Swiss Standard + 16 Players + 3 Wins Advance + 3 Losses Eliminate

Thiết lập:

  • 16 người.
  • Tối đa 5 vòng.
  • 33 trận Swiss.
  • 8 người Qualified.
  • Top Half vs Bottom Half ở vòng đầu.
  • Pairing theo Record.
  • No Rematch nếu có Pairing hợp lệ.
  • Difficulty Score cập nhật sau mỗi vòng.
  • Top 8 vào Knockout.

Phù hợp với:

  • Championship.
  • Tournament đông người.
  • Giải có nhiều bàn.
  • Sự kiện nhiều giai đoạn.

Cấu hình Classic Swiss Ranking

Classic Swiss + Fixed Rounds + Standard 90s

Thiết lập:

  • Công bố trước số vòng.
  • Mọi người thi đấu đủ lịch.
  • Cho phép hòa hoặc dùng Golden Goal theo quy định.
  • Thắng 3, hòa 1, thua 0.
  • Không tự động Qualified hoặc Eliminated.
  • Champion là người đứng đầu bảng.
  • Tiebreaker ưu tiên Difficulty Score.

Phù hợp với:

  • Venue Ranking.
  • League trong một ngày.
  • Giải muốn mọi người có số vòng tương đương.

Cấu hình Swiss Championship

Swiss Standard + Knockout Playoffs

Thiết lập:

Swiss Stage

  • 16 người.
  • 3 thắng Qualified.
  • 3 thua Eliminated.
  • Normal Match: FT3.
  • Qualification và Elimination Match: FT5.
  • Decider Match: BO3 FT3.

Playoffs

  • Top 8.
  • Tứ kết: FT5.
  • Bán kết: FT7.
  • Chung kết: BO3 FT7.
  • Bracket theo Final Swiss Seed.

Cấu hình Fast Swiss

Swiss Compact hoặc Standard + Rapid 60s + Golden Goal

Thiết lập:

  • Continuous Clock.
  • Golden Goal nếu hòa.
  • Không Cards phức tạp.
  • Modules cố định.
  • Nhiều bàn nếu có.
  • Qualification và Elimination Match có thể dùng Standard 90s.

Phù hợp với:

  • Cafe Tournament.
  • Agency Activation.
  • Community Event.
  • Tournament cần kiểm soát thời lượng.

Cấu hình Party Swiss

Classic Swiss + FT3 + Card chung theo vòng

Thiết lập:

  • Số vòng cố định.
  • Không loại người giữa Stage.
  • Mỗi vòng có một Environment hoặc Chaos Card.
  • Pairing theo Tournament Points.
  • Không dùng kết quả cho Ranking chính thức.
  • Có danh hiệu phụ như Most Entertaining Player.

Cấu hình tiêu chuẩn được đề xuất

Thành phầnThiết lập
Participant StructureSolo
Tournament ModeSwiss Format
Phiên bản mặc địnhQualification Swiss
Preset nhỏ8 người — 2 thắng/2 thua
Preset chuẩn16 người — 3 thắng/3 thua
Pairing vòng đầuRandom hoặc Seeded
Pairing vòng sauTheo W–L Record
RematchTránh trong cùng Swiss Stage
FloaterDùng khi Record Group có số lẻ
Match ModeFT3
Time Mode hòaGolden Goal
Mid-Stage SeedRecord → Difficulty → GD → H2H → Initial Seed
ByeMột Swiss Win, không cộng bàn
PlayoffsTop 4 hoặc Top 8
CardsKhông bắt buộc
ModulesGiữ điều kiện nhất quán
Hệ thống quản lýTournament Software hoặc AI Host

Trước khi bắt đầu Swiss Format

Người tổ chức cần xác nhận:

  1. Sử dụng Classic Swiss hay Qualification Swiss?
  2. Có bao nhiêu người?
  3. Danh sách được khóa khi nào?
  4. Có số người chẵn không?
  5. Swiss Stage có bao nhiêu vòng?
  6. Ngưỡng Qualification là bao nhiêu trận thắng?
  7. Ngưỡng Elimination là bao nhiêu trận thua?
  8. Swiss Stage tự tìm Champion hay chọn người vào Playoffs?
  9. Có bao nhiêu người Qualified?
  10. Vòng đầu sử dụng Random Draw hay Seeded Pairing?
  11. Initial Seed được xác định thế nào?
  12. Có sử dụng Top Half vs Bottom Half không?
  13. Match Mode là gì?
  14. Normal Match và Decider Match có cùng Match Mode không?
  15. Time Mode hòa được xử lý thế nào?
  16. Có sử dụng Golden Goal không?
  17. Có cho phép Rematch không?
  18. Floater được lựa chọn thế nào?
  19. Difficulty Score được tính theo công thức nào?
  20. Goal Difference có được sử dụng không?
  21. Thứ tự Tiebreaker là gì?
  22. Bye được xử lý thế nào?
  23. Ai đủ điều kiện nhận Bye?
  24. Bye có thể giúp một người Qualified không?
  25. Walkover được ghi nhận thế nào?
  26. Người rút khỏi Stage được xử lý thế nào?
  27. Có Gameplay Cards không?
  28. Cards áp dụng theo trận hay theo vòng?
  29. Có Physical Modules không?
  30. Modules có giống nhau trong toàn Stage không?
  31. Có bao nhiêu bàn SOLO?
  32. Mỗi vòng được chia thành bao nhiêu Wave?
  33. Có hoàn thành toàn bộ vòng trước khi Pairing tiếp không?
  34. Ai nhập và xác nhận kết quả?
  35. Ai kiểm tra Rematch?
  36. Pairing được tạo bằng công cụ nào?
  37. Final Swiss Seed được tính thế nào?
  38. Knockout Bracket được tạo theo Seed nào?
  39. Có tránh Rematch tại Playoffs không?
  40. Đã dự phòng thời gian cho Qualification và Elimination Match chưa?

Tóm tắt Swiss Format

Nội dungQuy định
TênSwiss Format
Tên khácHệ Thụy Sĩ
Bracket cố địnhKhông
Cách ghép cặpTheo thành tích sau từng vòng
Nguyên tắc chínhNgười cùng hoặc gần Record gặp nhau
RematchTránh trong cùng Stage
Phiên bản SOLO mặc địnhQualification Swiss
Swiss Compact8 người, 2 thắng/2 thua
Swiss Standard16 người, 3 thắng/3 thua
Classic SwissSố vòng cố định
Match Mode đề xuấtFT3
Time Mode hòaGolden Goal
Tiebreaker chínhDifficulty Score
Kết quảChampion hoặc Qualification Seed
Phù hợpTournament đông người
Điểm mạnhCân bằng số lượt và tổng thời gian
Hạn chếCần Pairing sau mỗi vòng
Phiên bản đồng độiTeam Swiss Format

Swiss Format không yêu cầu người chơi phải đánh bại tất cả mọi người.

Nó yêu cầu họ liên tục chứng minh bản thân trước những đối thủ có hành trình tương đương.

Một người bắt đầu tốt sẽ gặp thử thách khó hơn.

Một người thất bại sớm vẫn còn cơ hội phục hồi.

Qua từng vòng, Tournament tự chia người chơi thành những nhóm ngày càng sát với phong độ thực tế.

Đó là tinh thần cốt lõi của Swiss Format:

Bạn không cần gặp tất cả đối thủ. Nhưng mỗi chiến thắng sẽ đưa bạn đến gần hơn với những người đang mạnh nhất.

Đọc tiếp #

  1. Team Swiss Format — Hệ Thụy Sĩ theo đội
  2. King Of The Table — Người thắng ở lại
  3. Team King Of The Table — Đội thắng giữ bàn
  4. Difficulty Score và Tiebreaker trong Swiss
  5. Swiss Stage kết hợp Knockout Playoffs
Tài liệu này có hữu ích không?