Double Round Robin Cup là Tournament Mode trong đó mỗi người chơi gặp tất cả đối thủ còn lại hai lần.
Hai lần đối đầu được chia thành:
- Lượt đi — First Leg.
- Lượt về — Second Leg.
Mỗi trận được tính như một kết quả độc lập trên bảng xếp hạng.
Sau khi hoàn thành toàn bộ lượt đi và lượt về, người có thành tích tốt nhất sẽ trở thành Champion.
Double Round Robin Cup còn được gọi là:
- Đấu vòng tròn hai lượt.
- Round Robin Double.
- Double Round Robin.
- League lượt đi và lượt về.
- Home-and-Away League.
Nguyên tắc của Double Round Robin:
Mỗi người gặp mọi đối thủ hai lần. Champion là người duy trì thành tích tốt nhất trong toàn bộ mùa giải.
Double Round Robin hoạt động như thế nào? #
Quy trình cơ bản:
- Xác nhận danh sách người chơi.
- Tạo lịch Round Robin lượt đi.
- Tạo lịch lượt về với các cặp đấu được đảo lại.
- Lựa chọn Match Mode chung.
- Công bố cách tính điểm.
- Công bố chính sách hòa và Golden Goal.
- Công bố thứ tự Tiebreaker.
- Tổ chức toàn bộ các trận lượt đi.
- Tiếp tục tổ chức toàn bộ các trận lượt về.
- Cập nhật bảng xếp hạng sau mỗi trận.
- Hoàn thành toàn bộ lịch.
- Xác định Champion.
Ví dụ có bốn người:
- A.
- B.
- C.
- D.
Trong lượt đi, mỗi người gặp ba đối thủ một lần.
Trong lượt về, các cặp đấu tương tự được tổ chức thêm một lần nữa.
Các trận gồm:
- A vs B và B vs A.
- A vs C và C vs A.
- A vs D và D vs A.
- B vs C và C vs B.
- B vs D và D vs B.
- C vs D và D vs C.
Tổng cộng có 12 trận.
Thông tin cơ bản #
| Nội dung | Double Round Robin Cup |
|---|---|
| Đơn vị thi đấu | Cá nhân |
| Cấu trúc | Mỗi người gặp mọi đối thủ hai lần |
| Các giai đoạn | Lượt đi và lượt về |
| Sau khi thua | Vẫn tiếp tục thi đấu |
| Trận mỗi người | 2 × (N − 1) |
| Tổng số trận | N × (N − 1) |
| Điều kiện kết thúc | Hoàn thành toàn bộ lịch |
| Cách tìm Champion | Bảng xếp hạng |
| Mức độ công bằng | Rất cao |
| Độ khó tổ chức | Trung bình–cao |
| Phù hợp | League nhiều ngày hoặc nhiều tuần |
| Hạn chế chính | Số trận gấp đôi Round Robin một lượt |
Double Round Robin khác Round Robin như thế nào? #
Trong Round Robin một lượt:
- Mỗi cặp gặp nhau một lần.
- Mỗi người chơi N − 1 trận.
- Tổng số trận là N × (N − 1) ÷ 2.
Trong Double Round Robin:
- Mỗi cặp gặp nhau hai lần.
- Mỗi người chơi 2 × (N − 1) trận.
- Tổng số trận là N × (N − 1).
| Tiêu chí | Round Robin | Double Round Robin |
|---|---|---|
| Số lần gặp mỗi đối thủ | 1 | 2 |
| Giai đoạn | Một lượt | Lượt đi và lượt về |
| Trận mỗi người | N − 1 | 2 × (N − 1) |
| Tổng số trận | N(N − 1) ÷ 2 | N(N − 1) |
| Khả năng sửa sai | Có | Cao hơn |
| Đánh giá phong độ | Tốt | Toàn diện hơn |
| Thời lượng | Ngắn hơn | Dài gấp đôi |
| Phù hợp | Tournament trong một buổi | League dài ngày |
Double Round Robin không thay đổi nguyên lý xếp hạng của Round Robin.
Nó chỉ tăng số lần đối đầu giữa mỗi cặp từ một lên hai.
Vì sao cần lượt về? #
Một trận đấu đơn lẻ có thể chịu ảnh hưởng của:
- Khởi đầu chậm.
- Một sai lầm bất ngờ.
- Phong độ trong ngày.
- Quyền giao bóng đầu tiên.
- Vị trí ngồi.
- Một Gameplay Card.
- Một tình huống may mắn.
- Người chơi chưa hiểu đối thủ.
Lượt về cho mỗi người thêm một cơ hội để:
- Điều chỉnh chiến thuật.
- Phục thù.
- Chứng minh chiến thắng lượt đi không phải ngẫu nhiên.
- Thể hiện khả năng thích nghi.
- Cải thiện thành tích.
- Đối đầu lại trong điều kiện được cân bằng hơn.
Ví dụ:
- Lượt đi: A thua B 2–5.
- Lượt về: A điều chỉnh cách phòng thủ và thắng B 5–3.
Hai trận tạo ra nhiều thông tin hơn một cuộc đối đầu duy nhất.
Lượt đi và lượt về có cộng tỷ số với nhau không? #
Theo cấu hình Double Round Robin tiêu chuẩn:
Không cộng tổng tỷ số hai lượt để xác định người thắng một cặp đấu.
Mỗi trận là một kết quả độc lập.
Ví dụ:
Lượt đi
A thắng B 5–1.
- A nhận 3 điểm.
- B nhận 0 điểm.
Lượt về
B thắng A 5–4.
- B nhận 3 điểm.
- A nhận 0 điểm.
Sau hai lượt:
- A có 3 điểm từ cặp đối đầu.
- B có 3 điểm từ cặp đối đầu.
Tỷ số bàn thắng vẫn được cộng vào thống kê chung:
- A ghi 9 bàn.
- B ghi 6 bàn.
Nhưng không có một “người thắng chung cuộc của hai lượt” trừ khi luật Tournament quy định riêng.
Double Round Robin khác Two-Legged Tie như thế nào? #
Hai khái niệm có thể cùng sử dụng lượt đi và lượt về nhưng mục đích khác nhau.
Double Round Robin
- Nhiều người cùng tham gia bảng xếp hạng.
- Mỗi cặp gặp nhau hai lần.
- Mỗi trận tạo điểm bảng độc lập.
- Champion được xác định bằng tổng thành tích toàn mùa.
Two-Legged Tie
- Chỉ có hai đối thủ trong một cuộc đối đầu.
- Kết quả hai lượt thường được cộng tổng.
- Người có tổng tỷ số cao hơn đi tiếp.
- Thường xuất hiện trong Knockout.
Ví dụ:
A thắng lượt đi 5–2.
B thắng lượt về 4–3.
Tổng tỷ số: A thắng 8–6.
Đây là Two-Legged Tie, không phải Double Round Robin.
Trong Double Round Robin, hai trận trên thường được tính thành:
- A thắng một trận.
- B thắng một trận.
- Mỗi người nhận điểm tương ứng trên bảng.
Double Round Robin có phải Best of 2 không? #
Không.
Best of Series xác định người thắng một cuộc đối đầu dựa trên số trận thành phần đã thắng.
Double Round Robin tạo ra hai trận độc lập trong một League.
Sau hai lượt, có thể xảy ra:
- A thắng cả hai.
- Mỗi người thắng một trận.
- Cả hai trận hòa.
- Một người thắng một trận và hòa một trận.
Không bắt buộc phải tìm ra người thắng riêng của cặp đối đầu.
Kết quả quan trọng là vị trí trên bảng sau khi mọi người đã gặp tất cả đối thủ hai lần.
Công thức tổng số trận #
Nếu có N người chơi:
Tổng số trận = N × (N − 1)
Lý do:
- Round Robin một lượt có N × (N − 1) ÷ 2 trận.
- Double Round Robin tổ chức hai lượt.
- Vì vậy tổng số trận được nhân đôi.
Ví dụ:
| Người chơi | Round Robin | Double Round Robin |
|---|---|---|
| 3 | 3 | 6 |
| 4 | 6 | 12 |
| 5 | 10 | 20 |
| 6 | 15 | 30 |
| 7 | 21 | 42 |
| 8 | 28 | 56 |
| 9 | 36 | 72 |
| 10 | 45 | 90 |
| 12 | 66 | 132 |
| 16 | 120 | 240 |
Số trận tăng rất nhanh khi số người chơi lớn.
Vì vậy, Double Round Robin thường phù hợp với:
- Nhóm nhỏ.
- League kéo dài nhiều ngày.
- Cộng đồng chơi định kỳ.
- Venue có lịch thi đấu hàng tuần.
Mỗi người thi đấu bao nhiêu trận? #
Trong Double Round Robin:
Mỗi người thi đấu 2 × (N − 1) trận.
Ví dụ:
| Người chơi | Trận mỗi người |
|---|---|
| 3 | 4 |
| 4 | 6 |
| 5 | 8 |
| 6 | 10 |
| 8 | 14 |
| 10 | 18 |
Với năm người:
- Mỗi người có bốn đối thủ.
- Mỗi đối thủ được gặp hai lần.
- Mỗi người thi đấu tám trận.
- Toàn League có 20 trận.
Số vòng đấu #
Khi số người chẵn #
Round Robin một lượt có:
- N − 1 vòng.
- N ÷ 2 trận mỗi vòng.
Double Round Robin có:
2 × (N − 1) vòng.
Ví dụ với sáu người:
- Lượt đi: 5 vòng.
- Lượt về: 5 vòng.
- Tổng cộng: 10 vòng.
- Mỗi vòng có 3 trận.
Khi số người lẻ #
Round Robin một lượt có:
- N vòng.
- Một người nghỉ mỗi vòng.
Double Round Robin có:
2N vòng.
Ví dụ với năm người:
- Lượt đi: 5 vòng.
- Lượt về: 5 vòng.
- Tổng cộng: 10 vòng.
- Mỗi vòng có 2 trận.
- Một người nghỉ mỗi vòng.
- Mỗi người nghỉ tổng cộng hai vòng.
Bye trong Double Round Robin #
Khi số người lẻ, mỗi vòng có một người nghỉ.
Lượt nghỉ:
- Không được tính là trận thắng.
- Không tạo điểm bảng.
- Không được tính vào chuỗi thắng.
- Không thay thế bất kỳ đối thủ nào.
Mỗi người được nghỉ:
- Một vòng trong lượt đi.
- Một vòng trong lượt về.
Lịch nên phân bổ sao cho thời gian nghỉ tương đối cân bằng.
Ví dụ lịch bốn người #
Người chơi:
- A.
- B.
- C.
- D.
Lượt đi #
Vòng 1
- A vs B.
- C vs D.
Vòng 2
- A vs C.
- B vs D.
Vòng 3
- A vs D.
- B vs C.
Lượt về #
Vòng 4
- B vs A.
- D vs C.
Vòng 5
- C vs A.
- D vs B.
Vòng 6
- D vs A.
- C vs B.
Tổng cộng:
- 6 vòng.
- 2 trận mỗi vòng.
- 12 trận.
- Mỗi người thi đấu 6 trận.
Ví dụ lịch năm người #
Người chơi:
- A.
- B.
- C.
- D.
- E.
Lượt đi #
Vòng 1
- A vs B.
- C vs D.
- E nghỉ.
Vòng 2
- A vs C.
- B vs E.
- D nghỉ.
Vòng 3
- A vs D.
- C vs E.
- B nghỉ.
Vòng 4
- A vs E.
- B vs D.
- C nghỉ.
Vòng 5
- B vs C.
- D vs E.
- A nghỉ.
Lượt về #
Các cặp đấu được lặp lại theo chiều ngược lại:
Vòng 6
- B vs A.
- D vs C.
- E nghỉ.
Vòng 7
- C vs A.
- E vs B.
- D nghỉ.
Vòng 8
- D vs A.
- E vs C.
- B nghỉ.
Vòng 9
- E vs A.
- D vs B.
- C nghỉ.
Vòng 10
- C vs B.
- E vs D.
- A nghỉ.
Tổng cộng:
- 10 vòng.
- 20 trận.
- Mỗi người thi đấu 8 trận.
- Mỗi người nghỉ 2 vòng.
“Đảo chiều” ở lượt về có ý nghĩa gì trong SOLO? #
SOLO không nhất thiết có sân nhà và sân khách theo nghĩa truyền thống.
Tuy nhiên, lượt về có thể được sử dụng để cân bằng một số điều kiện.
Ví dụ:
- Đảo vị trí ngồi.
- Đổi đầu bàn.
- Cân bằng quyền giao bóng đầu tiên.
- Đổi thứ tự tên hiển thị.
- Tổ chức ở một Venue khác.
- Tổ chức vào một ngày hoặc tuần khác.
- Thay đổi góc camera hoặc khu vực khán giả.
Cấu hình đơn giản được đề xuất:
Ở lượt về, hai người đổi vị trí ngồi và người không giao bóng đầu trong lượt đi được giao bóng đầu.
Điều này giúp hai lượt có điều kiện cân bằng hơn.
Nếu quyền giao bóng được lựa chọn ngẫu nhiên trong từng trận, không cần bắt buộc đảo quyền, nhưng cách lựa chọn phải áp dụng nhất quán.
Có nên tổ chức lượt về ngay sau lượt đi? #
Không nên tổ chức hai trận giữa cùng một cặp liên tiếp trong cấu hình League tiêu chuẩn.
Ví dụ không được đề xuất:
- A vs B lượt đi.
- B vs A lượt về.
- A vs C lượt đi.
- C vs A lượt về.
Cách này làm mất ý nghĩa của hai giai đoạn và khiến:
- Một người gặp cùng đối thủ liên tiếp.
- Ít có thời gian thích nghi và thay đổi phong độ.
- Bảng xếp hạng phát triển kém tự nhiên.
- Người chơi chưa có cơ hội gặp các đối thủ khác.
Cách phù hợp hơn:
- Hoàn thành toàn bộ lượt đi.
- Sau đó bắt đầu lượt về.
Hoặc:
- Tổ chức lượt đi trong tuần đầu.
- Lượt về trong tuần sau.
- Chia lịch thành nhiều Matchday.
Có bắt buộc hoàn thành lượt đi trước lượt về không? #
Đây là cấu hình được đề xuất vì:
- Lịch rõ ràng.
- Dễ theo dõi.
- Mỗi người gặp tất cả đối thủ trước khi tái đấu.
- Người chơi có thời gian điều chỉnh chiến thuật.
- Truyền thông dễ chia thành hai giai đoạn.
- Bảng xếp hạng giữa mùa có ý nghĩa.
Tuy nhiên, hệ thống có thể xen kẽ trận lượt về khi:
- Lịch Venue bị giới hạn.
- Người chơi chỉ có mặt ở một số ngày.
- Có nhiều trận bị hoãn.
- League được tổ chức linh hoạt.
Dù vậy, mỗi cặp vẫn chỉ được gặp nhau đúng hai lần và điều kiện giữa các lượt phải được ghi nhận rõ.
Matchday là gì? #
Matchday là một ngày hoặc một buổi thi đấu gồm một hay nhiều vòng.
Ví dụ một League sáu người có 10 vòng.
Có thể tổ chức:
Một vòng mỗi tuần
- League kéo dài 10 tuần.
Hai vòng mỗi tuần
- League kéo dài 5 tuần.
Nhiều vòng trong một ngày
- Lượt đi hoàn thành vào buổi sáng.
- Lượt về hoàn thành vào buổi chiều.
Matchday giúp người tổ chức xây dựng:
- Lịch định kỳ.
- Nội dung recap.
- Bảng xếp hạng hàng tuần.
- Trận tâm điểm.
- Hoạt động cộng đồng quanh League.
Cách tính điểm tiêu chuẩn #
Khi cho phép hòa:
| Kết quả | Điểm xếp hạng |
|---|---|
| Thắng | 3 điểm |
| Hòa | 1 điểm |
| Thua | 0 điểm |
Ví dụ:
Lượt đi
A thắng B.
- A nhận 3 điểm.
- B nhận 0 điểm.
Lượt về
A hòa B.
- A nhận 1 điểm.
- B nhận 1 điểm.
Tổng thành tích của hai lượt:
- A nhận 4 điểm.
- B nhận 1 điểm.
Các điểm này được cộng vào bảng xếp hạng chung.
Khi không cho phép hòa #
Nếu mọi trận phải có người thắng:
| Kết quả | Điểm xếp hạng |
|---|---|
| Thắng | 3 điểm |
| Thua | 0 điểm |
Time Mode hòa sẽ chuyển sang Golden Goal.
Cấu hình này giúp:
- Mỗi trận có kết quả rõ ràng.
- Giảm số người bằng điểm.
- Tạo cao trào cuối trận.
Nhưng tổng thời lượng khó dự đoán hơn do Golden Goal.
Nên cho phép hòa hay sử dụng Golden Goal? #
Cho phép hòa #
Phù hợp với:
- League nhiều tuần.
- Time Mode.
- Ranking dài hạn.
- Lịch cần kiểm soát thời gian.
- Bảng điểm 3–1–0.
Double Round Robin đã có lượt về nên một trận hòa không khiến cặp đối đầu thiếu cơ hội phân định.
Người chơi vẫn có thể tìm chiến thắng trong lần gặp tiếp theo.
Golden Goal #
Phù hợp với:
- League ngắn.
- Tournament trong một ngày.
- Bảng chỉ theo dõi thắng và thua.
- Hoạt động cộng đồng muốn mỗi trận có cao trào.
Cấu hình được đề xuất cho Double Round Robin dài hạn:
Cho phép hòa trong Time Mode.
Cấu hình được đề xuất cho League cộng đồng ngắn:
Golden Goal khi hết giờ hòa.
Chính sách phải được giữ nguyên trong toàn bộ League.
Bảng xếp hạng #
Bảng cơ bản gồm:
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| P | Số trận đã chơi |
| W | Số trận thắng |
| D | Số trận hòa |
| L | Số trận thua |
| GF | Tổng bàn ghi được |
| GA | Tổng bàn thua |
| GD | Hiệu số bàn thắng |
| PTS | Tổng điểm |
Công thức:
GD = GF − GA
Ví dụ:
| Người chơi | P | W | D | L | GF | GA | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | 8 | 5 | 2 | 1 | 29 | 18 | +11 | 17 |
| B | 8 | 5 | 1 | 2 | 27 | 20 | +7 | 16 |
| C | 8 | 3 | 2 | 3 | 23 | 23 | 0 | 11 |
| D | 8 | 2 | 1 | 5 | 19 | 27 | −8 | 7 |
| E | 8 | 1 | 2 | 5 | 16 | 26 | −10 | 5 |
A trở thành Champion với 17 điểm.
Thứ tự Tiebreaker tiêu chuẩn #
Nếu hai hoặc nhiều người bằng điểm:
- Hiệu số bàn thắng.
- Thành tích đối đầu.
- Playoff nếu cần xác định vị trí quan trọng.
Cách ghi:
PTS → GD → Head-to-Head → Playoff
Người tổ chức có thể thêm:
- Tổng bàn thắng.
- Số trận thắng.
- Mini Table.
- Fair Play Score.
Nhưng thứ tự phải được công bố trước League.
Thành tích đối đầu trong Double Round Robin #
Vì mỗi cặp gặp nhau hai lần, thành tích đối đầu cần xét cả hai trận.
Có thể xét theo thứ tự:
- Điểm đối đầu trong hai lượt.
- Hiệu số bàn thắng đối đầu.
- Tổng bàn thắng đối đầu.
Ví dụ:
Lượt đi
A thắng B 5–2.
Lượt về
B thắng A 4–3.
Điểm đối đầu:
- A: 3 điểm.
- B: 3 điểm.
Hiệu số đối đầu:
- A ghi 8, thua 6: +2.
- B ghi 6, thua 8: −2.
Nếu luật sử dụng hiệu số đối đầu, A đứng trên B.
Tuy nhiên, trong cấu hình SOLO tiêu chuẩn, hiệu số tổng toàn League vẫn được xét trước thành tích đối đầu.
Bằng điểm giữa ba người trở lên #
Có thể tạo Mini Table chỉ tính kết quả giữa những người đang bằng điểm.
Mini Table có thể xét:
- Điểm trong các trận đối đầu nội bộ.
- Hiệu số trong nhóm.
- Tổng bàn thắng trong nhóm.
- Playoff.
Do mỗi cặp gặp nhau hai lần, Mini Table có nhiều dữ liệu hơn Single Round Robin.
Không nên chỉ lựa chọn một trận riêng lẻ có lợi cho một người.
Playoff #
Nếu các tiêu chí vẫn không thể phân hạng và vị trí có ý nghĩa quan trọng, tổ chức Playoff.
Playoff có thể xác định:
- Champion.
- Top 2.
- Seed cho vòng Knockout.
- Suất nhận giải thưởng.
- Quyền tham gia Championship Match.
Có thể sử dụng:
- FT3.
- FT5.
- Standard 90s.
- BO3.
- Golden Goal.
Match Mode của Playoff phải được công bố trước League.
Có cần Playoff chung kết sau League không? #
Không bắt buộc.
Trong Double Round Robin tiêu chuẩn:
Người đứng đầu bảng sau toàn bộ lịch là Champion.
Có thể bổ sung Final hoặc Playoff khi muốn:
- Tạo ngày chung kết.
- Tăng cao trào cho khán giả.
- Cho Top 4 tranh Championship.
- Kết hợp League với Knockout.
- Tạo nội dung livestream.
Tuy nhiên, khi có Playoff cuối mùa, cần phân biệt:
- League Champion.
- Playoff Champion.
- Overall Champion.
Hoặc quy định rõ rằng bảng xếp hạng chỉ dùng để chọn Seed, còn Playoff quyết định nhà vô địch chính thức.
Match Mode nào phù hợp? #
Mọi trận trong Double Round Robin tiêu chuẩn nên sử dụng cùng một Match Mode.
Lý do:
- Hiệu số cần điều kiện tương đương.
- Mỗi người phải có cơ hội ghi điểm giống nhau.
- Kết quả lượt đi và lượt về dễ so sánh.
- Ranking có ý nghĩa hơn.
- Người chơi biết rõ luật của cả mùa.
First To 3 #
Phù hợp với:
- 5–8 người.
- League trong thời gian ngắn.
- Một bàn SOLO.
- Người mới.
- Cộng đồng chơi hàng tuần.
Ưu điểm:
- Trận nhanh.
- Luôn có người thắng.
- Tổng thời lượng dễ kiểm soát hơn FT dài.
First To 5 #
Phù hợp với:
- 3–6 người.
- League xếp hạng.
- Người chơi có kinh nghiệm.
- Lịch nhiều ngày.
FT5 tạo nhiều cơ hội thích nghi hơn FT3.
First To 7 hoặc FT9 #
Phù hợp khi:
- Chỉ có 3–4 người.
- League kéo dài nhiều tuần.
- Có nhiều bàn.
- Người chơi muốn thi đấu cạnh tranh sâu.
Không nên dùng cho nhóm đông nếu thời gian hạn chế.
Rapid 60s #
Phù hợp với:
- League cộng đồng.
- Nhóm 5–8 người.
- Lịch cần kiểm soát thời lượng.
- Nhiều Matchday.
Có thể cho phép hòa hoặc dùng Golden Goal.
Standard 90s #
Phù hợp với:
- 3–6 người.
- Venue Ranking.
- Office League.
- Community Season.
- Trận có đủ chiều sâu nhưng vẫn gọn.
Endurance 120s trở lên #
Phù hợp khi:
- Nhóm rất nhỏ.
- League kéo dài.
- Người chơi có kinh nghiệm.
- Mỗi tuần chỉ tổ chức một vài trận.
Với tám người, Double Round Robin có 56 trận. Nếu mỗi trận dùng Time Mode dài, tổng thời lượng sẽ rất lớn.
Có thể dùng Match Mode khác ở lượt về không? #
Có thể trong một Custom League, nhưng không phải cấu hình tiêu chuẩn.
Ví dụ đặc biệt:
- Lượt đi sử dụng FT3.
- Lượt về sử dụng Standard 90s.
Nếu áp dụng:
- Tất cả trận lượt đi phải dùng cùng luật.
- Tất cả trận lượt về phải dùng cùng luật.
- Cách tính hiệu số cần được xem xét.
- Người chơi phải biết từ đầu.
- Bảng thống kê phải phân biệt hai giai đoạn.
Vấn đề là FT3 và Standard 90s tạo cơ hội ghi bàn khác nhau.
Điều này làm:
- Hiệu số khó so sánh.
- Tổng bàn thắng lệch giữa hai giai đoạn.
- Kết quả trở thành một Custom Tournament Preset.
Cấu hình được đề xuất vẫn là:
Giữ nguyên Match Mode trong cả lượt đi và lượt về.
Best of Series trong Double Round Robin #
Mỗi cặp có thể chơi BO3 thay vì một trận đơn ở từng lượt.
Ví dụ:
Double Round Robin + BO3 + FT3
Một người gặp mỗi đối thủ:
- Một BO3 ở lượt đi.
- Một BO3 ở lượt về.
Cấu hình này tạo chiều sâu rất cao nhưng tổng số trận thành phần tăng mạnh.
Chỉ nên sử dụng khi:
- Có 3–4 người.
- League diễn ra nhiều tuần.
- Matchup có giá trị cao.
- Người chơi có kinh nghiệm.
- Có hệ thống theo dõi Series.
Trong phần lớn trường hợp, Single Match là phù hợp hơn.
Giao bóng đầu tiên #
Hai lượt tạo cơ hội cân bằng quyền giao bóng.
Cấu hình được đề xuất:
- Lượt đi: Xác định người giao bóng đầu bằng bốc thăm.
- Lượt về: Người còn lại giao bóng đầu.
Ví dụ:
- Lượt đi A vs B: A giao bóng đầu.
- Lượt về B vs A: B giao bóng đầu.
Cách này giúp mỗi người nhận quyền giao bóng đầu một lần trong cặp đối đầu.
Nếu sử dụng hệ thống Random Each Match, cần áp dụng ngẫu nhiên cho toàn bộ League.
Đổi vị trí ngồi #
Hai người có thể đổi đầu bàn trong lượt về.
Điều này giúp giảm ảnh hưởng của:
- Ánh sáng.
- Góc camera.
- Khu vực khán giả.
- Không gian hai bên.
- Những khác biệt nhỏ của bàn hoặc vị trí.
Cấu hình đề xuất:
Người được ghi tên trước lựa chọn hoặc được chỉ định một đầu bàn; ở lượt về, hai bên đổi vị trí.
Không cần gọi đây là sân nhà hoặc sân khách nếu Tournament diễn ra tại cùng một địa điểm.
Gameplay Cards #
Double Round Robin có thể kết hợp Gameplay Cards, nhưng điều kiện cần được giữ tương đối đồng đều.
Không sử dụng Cards #
Phù hợp với:
- Ranking.
- League cạnh tranh.
- Championship Season.
- Đánh giá kỹ năng.
Đây là cấu hình dễ so sánh nhất.
Một Card chung theo Matchday #
Ví dụ:
- Matchday 1: Weak Foot Only.
- Matchday 2: One Touch.
- Matchday 3: Panna Double.
Mọi trận trong Matchday dùng cùng Card.
Ưu điểm:
- Tạo chủ đề hàng tuần.
- Dễ truyền thông.
- Người chơi được chuẩn bị trước.
Hạn chế:
- Không phải mọi người luôn thi đấu cùng số trận trong một Matchday.
- Một người nghỉ vòng có thể bỏ lỡ Card đó.
- Hiệu số bị ảnh hưởng bởi luật đặc biệt.
Card riêng cho lượt đi và lượt về #
Có thể thiết kế Custom League:
- Lượt đi: Luật tiêu chuẩn.
- Lượt về: Environment Cards.
Hoặc:
- Lượt đi: Không Cards.
- Lượt về: Chaos Season.
Đây là Party hoặc Community Preset, không phù hợp với Ranking thuần túy.
Cards ngẫu nhiên từng trận #
Phù hợp với:
- Party League.
- Creator Challenge.
- Hoạt động giải trí.
- Community Season không dùng Ranking chính thức.
Không phù hợp khi:
- Hiệu số là Tiebreaker quan trọng.
- Kết quả cần so sánh chính xác.
- Một số người có thể gặp luật dễ hơn người khác.
Physical Modules #
Có thể sử dụng:
- Goal Reducer.
- Precision Gate.
- Obstacle Module.
- Rebound Module.
- LED Timer.
- Bảng điểm điện tử.
Cấu hình cạnh tranh:
Giữ nguyên Module trong toàn bộ League.
Cấu hình Community:
Có thể thay Module theo Matchday, nhưng mọi trận trong cùng Matchday phải dùng cùng cấu hình.
Không nên thay Module riêng theo từng cặp nếu kết quả được đưa vào cùng bảng xếp hạng.
Nhiều Venue #
Double Round Robin phù hợp với League có nhiều địa điểm.
Ví dụ:
- Lượt đi tổ chức tại Venue A.
- Lượt về tổ chức tại Venue B.
Hoặc:
- Người chơi đại diện cho các Venue.
- Mỗi Venue tổ chức một số Matchday.
- Chung kết mùa tổ chức tại địa điểm trung tâm.
Khi dùng nhiều Venue, cần chuẩn hóa:
- Kích thước bàn.
- Loại bóng.
- Match Mode.
- Modules.
- Đồng hồ.
- Cách tính điểm.
- Cách xử lý tranh chấp.
Nếu thiết bị khác nhau đáng kể, kết quả có thể thiếu tính so sánh.
Nhiều bàn SOLO #
Các trận trong cùng một vòng có thể diễn ra đồng thời.
Ví dụ với sáu người và ba bàn:
Một vòng
- Bàn 1: A vs F.
- Bàn 2: B vs E.
- Bàn 3: C vs D.
Toàn bộ vòng được hoàn thành trong một lượt.
Khi có ít bàn hơn số trận mỗi vòng:
- Chia vòng thành nhiều Wave.
- Luân phiên thứ tự thi đấu.
- Hạn chế một người phải chơi liên tiếp.
- Giữ thời gian nghỉ tương đối cân bằng.
Nghỉ giữa các trận #
Lịch nên ưu tiên:
- Ít nhất một trận hoặc một Wave nghỉ giữa hai lượt của cùng một người.
- Không để một người kết thúc vòng trước rồi lập tức mở đầu vòng sau nếu có lựa chọn khác.
- Phân bổ thời gian nghỉ tương đương.
- Ghi rõ giờ gọi trận.
- Cho phép thời gian chuyển tiếp hợp lý.
Với League nhiều tuần, vấn đề nghỉ giữa trận ít nghiêm trọng hơn.
Với Tournament diễn ra trong một ngày, lịch nghỉ cần được kiểm soát chặt.
Bảng xếp hạng giữa mùa #
Sau khi hoàn thành lượt đi, có thể công bố bảng xếp hạng giữa mùa.
Bảng này giúp:
- Người chơi biết vị trí hiện tại.
- Tạo nội dung recap.
- Xác định người bất bại.
- Tạo Rivalry cho lượt về.
- Cho người đang xếp dưới cơ hội điều chỉnh.
- Quảng bá các trận phục thù.
Tuy nhiên:
Bảng giữa mùa chưa phải kết quả cuối cùng.
Mọi người vẫn còn một lần gặp lại từng đối thủ.
Có được reset điểm trước lượt về không? #
Không trong Double Round Robin tiêu chuẩn.
Điểm lượt đi được giữ lại và tiếp tục cộng với lượt về.
Nếu reset điểm:
- Lượt đi và lượt về trở thành hai Stage riêng.
- Cần cơ chế tổng hợp hoặc Final.
- Không còn là một bảng Double Round Robin liên tục.
Một Custom League có thể trao:
- Champion lượt đi.
- Champion lượt về.
- Overall Champion.
Nhưng phải xác định cách tính Overall từ đầu.
Transfer Window — Thay đổi người chơi giữa mùa #
Trong Solo Double Round Robin, người chơi là đơn vị thi đấu nên thường không có chuyển nhượng.
Tuy nhiên, có thể có:
- Người mới xin tham gia.
- Người cũ rút lui.
- Thay đổi lịch cá nhân.
- Người chơi tạm nghỉ.
Danh sách nên được khóa trước vòng đầu.
Không nên thêm người mới sau khi lượt đi đã bắt đầu vì:
- Người đó chưa gặp đủ đối thủ.
- Số trận của toàn bộ League thay đổi.
- Bảng xếp hạng mất cân bằng.
- Cần tổ chức nhiều trận bù.
Người đến sau có thể:
- Tham gia Free Play.
- Tham gia King Of The Table.
- Chờ mùa tiếp theo.
- Tham gia một Division hoặc bảng phụ.
Trận bị hoãn #
Một trận có thể bị hoãn khi:
- Người chơi vắng mặt có lý do.
- Venue không hoạt động.
- Có sự cố kỹ thuật.
- Không bảo đảm an toàn.
Khi hoãn:
- Ghi nhận trạng thái Postponed.
- Không tự động trao điểm.
- Xác định hạn cuối đá bù.
- Sắp trận bù trước khi kết thúc League.
- Cập nhật lịch công khai.
Không nên để quá nhiều trận chưa hoàn thành đến vòng cuối vì bảng xếp hạng sẽ khó đánh giá.
Forfeit và Walkover #
Nếu một người:
- Không xuất hiện.
- Không hoàn thành trận bù.
- Tự nguyện bỏ cuộc.
- Vi phạm nghiêm trọng.
- Không còn đủ điều kiện tham gia.
Trận có thể được ghi là Forfeit.
Cần quy định trước:
- Đối thủ nhận bao nhiêu điểm?
- Có ghi tỷ số quy ước không?
- Có cộng Goal Difference không?
- Forfeit lượt đi có ảnh hưởng lượt về không?
Ví dụ cấu hình:
Người thắng Walkover nhận 3 điểm, trận được ghi 3–0.
Hoặc:
Người thắng nhận 3 điểm nhưng không cộng bàn thắng.
Không nên lựa chọn phương án sau khi đã nhìn thấy ảnh hưởng lên bảng xếp hạng.
Người chơi rút khỏi League #
Có hai phương án chính.
Hủy toàn bộ kết quả #
Tất cả trận của người đó bị xóa.
Phù hợp khi:
- Người đó rút rất sớm.
- Chưa hoàn thành phần lớn lịch.
- Việc giữ kết quả tạo bất công lớn.
Giữ kết quả và xử Forfeit các trận còn lại #
Phù hợp khi:
- League đã tiến sâu.
- Người đó đã hoàn thành phần lớn trận.
- Việc xóa kết quả làm thay đổi quá nhiều bảng xếp hạng.
Quy định cần được công bố trước mùa hoặc áp dụng nhất quán.
Có thể xác định Champion sớm không? #
Có.
Một người có thể tạo ra khoảng cách điểm mà các đối thủ không còn khả năng vượt qua.
Tuy nhiên, các trận còn lại vẫn có thể ảnh hưởng:
- Vị trí thứ hai.
- Suất vào Playoff.
- Hiệu số.
- Danh hiệu phụ.
- Ranking.
- Thành tích bất bại.
Toàn bộ lịch nên được hoàn thành trừ khi League có quy định khác.
Danh hiệu phụ #
Ngoài Champion, có thể trao:
- First Leg Champion.
- Second Leg Champion.
- Best Attack.
- Best Defense.
- Undefeated Champion.
- Most Improved Player.
- Comeback Player.
- Revenge Master.
- Top Scorer.
- Best Goal Difference.
- Fair Play.
- Longest Win Streak.
- Giant Killer.
Danh hiệu Most Improved Player đặc biệt phù hợp với Double Round Robin vì có thể so sánh thành tích lượt đi và lượt về.
Ví dụ:
- Lượt đi chỉ thắng một trận.
- Lượt về thắng bốn trận.
- Người chơi thể hiện sự tiến bộ rõ ràng.
Rivalry — Kình địch #
Việc gặp nhau hai lần giúp hình thành Rivalry.
Ví dụ:
- A thắng B ở lượt đi.
- B tuyên bố phục thù ở lượt về.
- Hai người cạnh tranh vị trí gần nhau trên bảng.
- Trận lượt về có ý nghĩa lớn hơn.
Rivalry có thể được sử dụng cho:
- Poster.
- Match of the Week.
- Video recap.
- Phỏng vấn trước trận.
- Nội dung mạng xã hội.
- Community Storyline.
Match of the Week #
Trong League nhiều tuần, mỗi Matchday có thể chọn một trận nổi bật.
Tiêu chí:
- Hai người đầu bảng.
- Trận phục thù.
- Hai người bất bại.
- Trận có ảnh hưởng đến Champion.
- Trận giữa hai Creator.
- Trận derby cùng Venue hoặc phòng ban.
Match of the Week không được sử dụng luật khác với các trận còn lại nếu kết quả được đưa vào cùng bảng.
Có thể tăng:
- Góc quay.
- MC.
- Bình luận.
- Ánh sáng.
- Nội dung truyền thông.
Nhưng luật thi đấu phải giữ nguyên.
Chia Division khi có nhiều người #
Nếu có quá nhiều người, nên chia thành các Division.
Ví dụ:
- Division A: 6 người.
- Division B: 6 người.
Mỗi Division tổ chức Double Round Robin riêng.
Cuối mùa có thể:
- Promotion.
- Relegation.
- Playoff.
- Championship giữa các Division.
Cách này phù hợp hơn việc đưa 12 người vào cùng một Double Round Robin 132 trận.
Promotion và Relegation #
Với League nhiều mùa:
- Người đứng đầu Division thấp được thăng hạng.
- Người cuối Division cao bị xuống hạng.
- Có thể tổ chức Promotion Playoff.
Ví dụ:
- Top 2 Division B lên Division A.
- Bottom 2 Division A xuống Division B.
Hệ thống này giúp:
- Người chơi gặp đối thủ tương đương.
- League duy trì cạnh tranh.
- Tạo mục tiêu cho cả đầu và cuối bảng.
- Xây dựng cộng đồng dài hạn.
Double Round Robin kết hợp Knockout #
Có thể sử dụng bảng Double Round Robin để chọn người vào vòng Final.
Ví dụ:
- Sáu người thi đấu League hai lượt.
- Top 4 vào Playoff.
- Hạng 1 gặp hạng 4.
- Hạng 2 gặp hạng 3.
- Hai người thắng vào chung kết.
Cần xác định rõ:
- Champion bảng League.
- Champion Playoff.
- Hay Playoff quyết định Champion cuối cùng.
Nếu Playoff quyết định Champion, bảng League chủ yếu dùng để:
- Chọn Seed.
- Xác định lợi thế.
- Chọn người đi tiếp.
Ước tính thời lượng #
Công thức:
Tổng tải thi đấu = N × (N − 1) × thời lượng trung bình mỗi trận
Thời gian vận hành gần đúng:
Thời gian League = Tổng tải thi đấu ÷ số bàn + thời gian chuyển tiếp
Ví dụ:
- 6 người.
- 30 trận.
- Mỗi trận và chuyển tiếp trung bình 3 phút.
- Một bàn.
Tổng tải:
30 × 3 = 90 phút.
Đây mới là thời gian thi đấu gần đúng.
Cần cộng:
- Check-in.
- Nghỉ.
- Cập nhật bảng.
- Trận hoãn.
- Playoff.
- Trao giải.
- Nội dung truyền thông.
Nếu tổ chức nhiều tuần, tổng tải được chia thành các Matchday nhỏ hơn.
Một ngày hay nhiều tuần? #
Tổ chức trong một ngày #
Phù hợp khi:
- Có 3–5 người.
- Match Mode ngắn.
- Có nhiều bàn.
- Không dùng Best of Series.
- Lịch được vận hành chặt chẽ.
Ví dụ:
- 4 người.
- 12 trận.
- FT3 hoặc Rapid 60s.
- Hai bàn SOLO.
Tổ chức nhiều tuần #
Phù hợp khi:
- Có 5–10 người.
- Match Mode dài hơn.
- Muốn xây dựng cộng đồng.
- Cần nội dung định kỳ.
- Kết quả dùng cho Ranking.
- Venue muốn tạo lý do quay lại hàng tuần.
Double Round Robin phát huy giá trị tốt nhất khi được vận hành như một mùa giải thay vì cố hoàn thành quá nhiều trận trong một buổi.
Gameplay và điều kiện phải nhất quán #
Để bảng xếp hạng có ý nghĩa, cần giữ ổn định:
- Match Mode.
- Cách tính giờ.
- Chính sách hòa.
- Golden Goal.
- Loại bóng.
- Kích thước bàn.
- Khung thành.
- Modules.
- Gameplay Cards bắt buộc.
- Quyền giao bóng.
- Cách ghi Forfeit.
Nếu điều kiện thay đổi, sự thay đổi phải:
- Áp dụng cho tất cả.
- Được công bố trước.
- Được ghi nhận trên hệ thống.
- Không tạo lợi thế riêng cho một người.
Khi nào nên chọn Double Round Robin? #
Chọn Double Round Robin khi:
- Có nhóm từ 3–8 người.
- Muốn mỗi người gặp nhau hai lần.
- Tổ chức League nhiều ngày hoặc nhiều tuần.
- Muốn giảm ảnh hưởng của một trận bất thường.
- Muốn tạo cơ hội phục thù.
- Muốn đánh giá phong độ ổn định.
- Muốn xây dựng Ranking.
- Venue cần hoạt động cộng đồng định kỳ.
- Muốn tạo bảng xếp hạng giữa mùa.
- Muốn xây dựng Rivalry.
- Có đủ thời gian hoàn thành toàn bộ lịch.
Khi nào không nên chọn Double Round Robin? #
Không nên chọn khi:
- Chỉ có thời gian cho một buổi ngắn.
- Có quá nhiều người trong một bảng.
- Chỉ có một bàn và Match Mode dài.
- Người tham gia khó cam kết lịch dài hạn.
- Danh sách có thể thay đổi thường xuyên.
- Muốn tìm Champion nhanh.
- Không có hệ thống theo dõi bảng.
- Không thể tổ chức trận bù.
- Người chơi có thể rút giữa mùa.
- Mục tiêu là loại trực tiếp và tạo chung kết nhanh.
Trong những trường hợp đó, cân nhắc:
- Round Robin một lượt.
- Knockout Cup.
- Double Elimination.
- King Of The Table.
- Chia nhiều Division.
- Group Stage kết hợp Knockout.
Ưu điểm của Double Round Robin #
- Mỗi người gặp mọi đối thủ hai lần.
- Có cơ hội phục thù.
- Giảm ảnh hưởng của một trận bất thường.
- Phản ánh phong độ ổn định hơn.
- Giảm ảnh hưởng của lịch bốc thăm.
- Có thể cân bằng vị trí ngồi và quyền giao bóng.
- Phù hợp với Ranking dài hạn.
- Tạo nhiều dữ liệu thống kê.
- Tạo Rivalry.
- Có bảng xếp hạng giữa mùa.
- Phù hợp với Venue League.
- Tạo lý do để người chơi quay lại định kỳ.
- Hỗ trợ Promotion và Relegation.
- Phù hợp xây dựng cộng đồng lâu dài.
Hạn chế của Double Round Robin #
- Số trận gấp đôi Round Robin.
- Tổng thời gian rất lớn.
- Khó tổ chức với nhóm đông.
- Cần theo dõi điểm liên tục.
- Cần xử lý trận hoãn và trận bù.
- Người rút giữa mùa gây ảnh hưởng lớn.
- Danh sách cần được khóa.
- Best of Series gần như không phù hợp với nhóm lớn.
- Cards ngẫu nhiên làm điều kiện thiếu đồng đều.
- Một số trận cuối có thể không còn ảnh hưởng đến Champion.
- Cần cam kết tham gia của người chơi.
- Có thể kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng.
- Cần lịch rõ ràng và hệ thống thông báo.
Cấu hình Venue League #
Double Round Robin + Standard 90s + cho phép hòa
Thiết lập:
- 4–8 người.
- Mỗi tuần một hoặc hai vòng.
- Thắng 3 điểm.
- Hòa 1 điểm.
- Thua 0 điểm.
- Không sử dụng Cards ngẫu nhiên.
- Module được giữ cố định.
- Đảo vị trí và quyền giao bóng ở lượt về.
- Cập nhật bảng sau mỗi Matchday.
- Có Match of the Week.
- Playoff tùy chọn.
Phù hợp với:
- Cafe.
- Pub.
- Coworking.
- Community Hub.
- Venue Ranking.
Cấu hình Office League #
Double Round Robin + Rapid 60s + Golden Goal
Thiết lập:
- 4–6 người hoặc đại diện cá nhân.
- Mỗi tuần tổ chức trong giờ nghỉ trưa hoặc sau giờ làm.
- Mỗi trận kéo dài 60 giây.
- Nếu hòa, dùng Golden Goal.
- Mọi trận có người thắng.
- Bảng xếp hạng cập nhật hàng tuần.
- Lượt về đảo vị trí ngồi.
- Cuối mùa có Award Day.
Cấu hình Competitive League #
Double Round Robin + FT5 + không Gameplay Cards
Thiết lập:
- 3–6 người.
- Match Mode cố định.
- Ranking được cập nhật.
- Bảng thống kê đầy đủ.
- Quyền giao bóng cân bằng qua hai lượt.
- Tiebreaker được khóa trước mùa.
- Có Host hoặc trọng tài.
- Playoff chỉ sử dụng khi cần phân hạng.
Cấu hình Community Revenge League #
Double Round Robin + FT3 + Card chung theo Matchday
Thiết lập:
- Lượt đi dùng luật tiêu chuẩn.
- Mỗi Matchday lượt về có một Environment Card chung.
- Người chơi có cơ hội phục thù.
- Không dùng kết quả cho Ranking chính thức.
- Tập trung vào Rivalry và nội dung cộng đồng.
Cấu hình Mini League trong một ngày #
Double Round Robin + FT3
Thiết lập:
- 3–4 người.
- Một hoặc hai bàn.
- Tất cả người chơi gặp nhau hai lần.
- Không dùng Cards phức tạp.
- Nghỉ ngắn giữa các vòng.
- Champion xác định bằng bảng điểm.
- Playoff nếu vẫn bằng nhau.
Cấu hình tiêu chuẩn được đề xuất #
| Thành phần | Thiết lập |
|---|---|
| Participant Structure | Solo |
| Tournament Mode | Double Round Robin Cup |
| Các giai đoạn | Lượt đi và lượt về |
| Số người đề xuất | 3–8 |
| Match Format | Single Match |
| Match Mode | FT3, FT5 hoặc Standard 90s |
| Chính sách hòa | Cho phép hòa trong League dài |
| Điểm thắng | 3 |
| Điểm hòa | 1 |
| Điểm thua | 0 |
| Trận mỗi người | 2 × (N − 1) |
| Tổng số trận | N × (N − 1) |
| Giao bóng | Cân bằng qua hai lượt |
| Vị trí ngồi | Đổi ở lượt về |
| Tiebreaker | PTS → GD → Đối đầu → Playoff |
| Cards | Không bắt buộc |
| Modules | Giữ điều kiện nhất quán |
| Champion | Người đứng đầu sau toàn bộ lịch |
Trước khi bắt đầu Double Round Robin #
Người tổ chức cần xác nhận:
- Có bao nhiêu người tham gia?
- Danh sách được khóa khi nào?
- Tổng số trận là bao nhiêu?
- Mỗi người thi đấu bao nhiêu trận?
- Lượt đi có bao nhiêu vòng?
- Lượt về có bao nhiêu vòng?
- Có người nghỉ mỗi vòng không?
- Có bao nhiêu bàn SOLO?
- League diễn ra trong một ngày hay nhiều tuần?
- Mỗi Matchday có bao nhiêu vòng?
- Match Mode là gì?
- Lượt đi và lượt về có cùng Match Mode không?
- Time Mode có cho phép hòa không?
- Nếu hòa, mỗi người nhận bao nhiêu điểm?
- Có sử dụng Golden Goal không?
- Thắng và thua được bao nhiêu điểm?
- Quyền giao bóng được cân bằng thế nào?
- Hai người có đổi vị trí ở lượt về không?
- Có sử dụng Gameplay Cards không?
- Cards áp dụng theo trận hay Matchday?
- Có sử dụng Modules không?
- Điều kiện có giống nhau ở mọi Venue không?
- Thứ tự Tiebreaker là gì?
- Thành tích đối đầu xét cả hai lượt thế nào?
- Có tổ chức Playoff không?
- Có bảng xếp hạng giữa mùa không?
- Có Champion riêng cho lượt đi hoặc lượt về không?
- Có Match of the Week không?
- Trận hoãn được đá bù khi nào?
- Forfeit được ghi nhận thế nào?
- Người rút giữa mùa được xử lý thế nào?
- Có cho phép người mới tham gia giữa mùa không?
- Có chia Division không?
- Có Promotion và Relegation không?
- Kết quả có được sử dụng cho Ranking không?
- Ai cập nhật lịch và bảng xếp hạng?
Tóm tắt Double Round Robin Cup #
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Tên | Double Round Robin Cup |
| Tên khác | Round Robin Double |
| Cấu trúc | Mỗi người gặp mọi đối thủ hai lần |
| Giai đoạn | Lượt đi và lượt về |
| Sau khi thua | Vẫn tiếp tục thi đấu |
| Trận mỗi người | 2 × (N − 1) |
| Tổng số trận | N × (N − 1) |
| Số vòng khi N chẵn | 2 × (N − 1) |
| Số vòng khi N lẻ | 2N |
| Cách xếp hạng | Tổng điểm |
| Tiebreaker | Hiệu số, đối đầu, Playoff |
| Số người đề xuất | 3–8 |
| Phù hợp | Venue League, Ranking và mùa giải dài |
| Điểm mạnh | Công bằng, ổn định và có cơ hội phục thù |
| Hạn chế | Số trận và thời lượng rất lớn |
| Phiên bản đồng đội | Team Double Round Robin Cup |
Double Round Robin không tìm Champion bằng một khoảnh khắc duy nhất.
Nó tạo ra một hành trình dài, trong đó mỗi người phải:
- Đối đầu tất cả đối thủ.
- Học hỏi từ lượt đi.
- Trở lại trong lượt về.
- Duy trì phong độ qua toàn bộ mùa giải.
Một người có thể thất bại ở lần gặp đầu tiên nhưng vẫn còn cơ hội thay đổi kết quả trong trận phục thù.
Đó là thử thách cốt lõi của Double Round Robin:
Chiến thắng một lần có thể đến từ phong độ. Chiến thắng cả mùa giải cần sự ổn định.
Đọc tiếp #
- Team Double Round Robin Cup — League đồng đội lượt đi và lượt về
- Double Elimination — Thua hai lần mới bị loại
- Team Double Elimination — Nhánh thắng và nhánh thua theo đội
- Cách tính điểm và Tiebreaker trong Tournament
- World Cup Format — Vòng bảng kết hợp Knockout