Team Knockout Cup là Tournament Mode trong đó các đội được xếp vào một nhánh đấu loại trực tiếp.
Sau mỗi cuộc đối đầu:
- Đội thắng tiến vào vòng tiếp theo.
- Đội thua bị loại khỏi Tournament.
- Nhánh đấu tiếp tục thu hẹp.
- Hai đội cuối cùng gặp nhau trong trận chung kết.
- Đội thắng chung kết trở thành Team Champion.
Team Knockout còn được gọi là:
- Đấu loại trực tiếp theo đội.
- Team Single Elimination.
- Squad Knockout.
- Team Elimination Bracket.
Nguyên tắc của Team Knockout:
Từng thành viên chiến đấu cho đội của mình. Đội thắng cuộc đối đầu sẽ đi tiếp, đội thua rời khỏi nhánh đấu.
Team Knockout khác Solo Knockout như thế nào? #
Trong Solo Knockout, mỗi vị trí trên nhánh đấu là một người chơi.
Trong Team Knockout, mỗi vị trí trên nhánh đấu là một đội.
Ví dụ:
Solo Knockout
- A đấu B.
- Người thắng đi tiếp.
- Người thua bị loại.
Team Knockout
- Team Red đấu Team Blue.
- Các thành viên của hai đội thi đấu theo Team Rules.
- Team Encounter xác định đội thắng.
- Đội thắng đi tiếp.
- Toàn bộ đội thua bị loại khỏi Tournament.
Sự khác biệt không chỉ nằm ở số người.
Team Knockout còn xuất hiện các quyết định như:
- Ai ra sân đầu tiên?
- Người thắng có tiếp tục giữ bàn không?
- Người thua có bị loại khỏi Team Encounter không?
- Thành viên bị loại có được hồi sinh không?
- Đội có bắt buộc luân phiên thành viên không?
- Một người được thắng liên tiếp tối đa bao nhiêu trận?
- Captain được lựa chọn matchup hay không?
- Khi nào một đội được xem là đã thua?
Các quyết định này được xác định bằng Team Rules.
Ba cấp độ của Team Knockout #
Để vận hành Team Knockout rõ ràng, cần phân biệt ba cấp độ.
Individual Match — Trận đấu cá nhân
Một thành viên của mỗi đội đối đầu với nhau.
Ví dụ:
- A thuộc Team Red.
- D thuộc Team Blue.
- A đấu D bằng Match Mode FT3.
Kết quả trận đấu cá nhân được đưa vào Team Encounter theo Team Rules.
Team Encounter — Cuộc đối đầu giữa hai đội
Team Encounter là toàn bộ chuỗi trận cá nhân giữa hai đội.
Ví dụ:
Team Red vs Team Blue
Cuộc đối đầu có thể gồm:
- A vs D.
- A vs E.
- B vs E.
- C vs F.
Team Encounter chỉ kết thúc khi một đội đạt điều kiện chiến thắng đã được công bố.
Team Knockout Tournament — Toàn bộ giải đấu
Tournament gồm nhiều Team Encounters.
Ví dụ với bốn đội:
Bán kết
- Team Red vs Team Blue.
- Team Green vs Team Yellow.
Chung kết
- Hai đội thắng bán kết gặp nhau.
Mỗi Team Encounter tìm ra một đội thắng.
Toàn bộ Tournament tìm ra một Team Champion.
Cấu trúc cơ bản #
| Nội dung | Team Knockout Cup |
|---|---|
| Đơn vị trên nhánh đấu | Đội |
| Cấu trúc | Single Elimination |
| Sau khi thắng Team Encounter | Đội tiến vào vòng tiếp theo |
| Sau khi thua Team Encounter | Đội bị loại khỏi Tournament |
| Số cơ hội của đội | Một cuộc đối đầu tại mỗi vòng |
| Luật trong cuộc đối đầu | Do Team Rules xác định |
| Điều kiện kết thúc | Chỉ còn một đội |
| Tốc độ tìm Champion | Nhanh |
| Độ khó tổ chức | Trung bình |
| Phù hợp | Team Building, giải cộng đồng, Survival Event |
Team Knockout hoạt động như thế nào? #
Quy trình cơ bản:
- Chia người chơi thành các đội.
- Xác định danh sách thành viên của từng đội.
- Chọn hoặc bốc thăm Captain nếu có.
- Tạo Knockout Bracket theo số đội.
- Phân bổ Seed hoặc bốc thăm ngẫu nhiên.
- Công bố Team Rules.
- Công bố Match Mode của từng trận cá nhân.
- Các đội thi đấu Team Encounter theo nhánh.
- Đội thắng tiến vào vòng tiếp theo.
- Đội thua bị loại.
- Tiếp tục cho đến khi tìm ra Team Champion.
Ví dụ với tám đội:
Tứ kết
- Team A vs Team B.
- Team C vs Team D.
- Team E vs Team F.
- Team G vs Team H.
Bán kết
- Người thắng A/B vs người thắng C/D.
- Người thắng E/F vs người thắng G/H.
Chung kết
- Hai đội thắng bán kết gặp nhau.
Tổng số Team Encounters #
Nếu có N đội và không tổ chức trận tranh hạng ba:
Tổng số Team Encounters = N − 1
Lý do:
- Mỗi Team Encounter loại một đội.
- Muốn từ N đội chỉ còn một Champion, cần loại N − 1 đội.
Ví dụ:
| Số đội | Team Encounters |
|---|---|
| 3 | 2 |
| 4 | 3 |
| 5 | 4 |
| 6 | 5 |
| 8 | 7 |
| 12 | 11 |
| 16 | 15 |
Nếu có thêm trận tranh hạng ba:
Tổng số Team Encounters = N
Số Team Encounters có thể tính trước, nhưng số Individual Matches bên trong mỗi cuộc đối đầu còn phụ thuộc vào Team Rules.
Một Team Encounter kết thúc như thế nào? #
Team Knockout không bắt buộc chỉ có một điều kiện thắng duy nhất.
Người tổ chức có thể chọn một trong bốn cấu trúc chính:
- Last Team Standing.
- First To X Team Wins.
- Fixed Rotation Score.
- Aggregate Score.
Mỗi cấu trúc tạo ra trải nghiệm khác nhau.
Last Team Standing — Đội cuối cùng còn người #
Trong Last Team Standing, mỗi thành viên có một hoặc nhiều mạng.
Khi một người thua Individual Match, người đó:
- Mất một mạng.
- Hoặc bị loại khỏi Team Encounter.
Team Encounter kết thúc khi một đội không còn thành viên đủ điều kiện thi đấu.
Ví dụ:
Team Red:
- A.
- B.
- C.
Team Blue:
- D.
- E.
- F.
Sử dụng:
- No Respawn.
- Winner Stays.
- Loser Rotates.
Diễn biến:
- A thắng D.
- D bị loại.
- A tiếp tục đấu E.
- E thắng A.
- A bị loại.
- E tiếp tục đấu B.
- B thắng E.
- E bị loại.
- B đấu F.
- B thắng F.
- Team Blue không còn thành viên.
- Team Red thắng Team Encounter.
Last Team Standing phù hợp với:
- Survival Tournament.
- Team Knockout cạnh tranh.
- Show Match.
- Team Champion Event.
- Trận đấu có nhiều cảm xúc.
Số trận trong Last Team Standing
Khi hai đội có cùng M thành viên và mỗi người chỉ có một mạng:
- Số Individual Matches tối thiểu: M.
- Số Individual Matches tối đa: 2M − 1.
Ví dụ:
| Team Size | Số trận tối thiểu | Số trận tối đa |
|---|---|---|
| 2 vs 2 | 2 | 3 |
| 3 vs 3 | 3 | 5 |
| 4 vs 4 | 4 | 7 |
| 5 vs 5 | 5 | 9 |
Trường hợp tối thiểu xảy ra khi một người thắng toàn bộ đội đối phương.
Trường hợp tối đa xảy ra khi cả hai đội lần lượt mất thành viên và đội thắng chỉ còn một người cuối cùng.
Công thức này áp dụng cho:
- No Respawn.
- Mỗi thành viên có một mạng.
- Mỗi trận loại đúng một người.
- Team Encounter kết thúc khi một đội hết người.
First To X Team Wins — Đội đạt đủ số trận thắng trước #
Trong cấu trúc này, mỗi Individual Match tạo ra một Team Match Win.
Đội đầu tiên đạt mục tiêu đã xác định sẽ thắng Team Encounter.
Ví dụ:
First To 3 Team Wins
Diễn biến:
- Trận 1: Team Red thắng.
- Trận 2: Team Blue thắng.
- Trận 3: Team Red thắng.
- Trận 4: Team Red thắng.
Team Red đạt 3 Team Match Wins và giành chiến thắng chung cuộc 3–1.
Cấu trúc này không bắt buộc thành viên thua phải bị loại.
Việc người chơi được tiếp tục hay phải đổi lượt do Team Rules quyết định.
First To X Team Wins phù hợp với:
- Giải đấu cạnh tranh.
- Hai đội có Team Size khác nhau.
- Respawn.
- Rotation Mandatory.
- Blind Select.
- Matchup chiến thuật.
Các mục tiêu phổ biến:
- First To 2 Team Wins.
- First To 3 Team Wins.
- First To 5 Team Wins.
- First To X theo thời gian sự kiện.
Cần phân biệt:
- FT3 trong Individual Match: Người đầu tiên đạt 3 điểm thắng trận cá nhân.
- First To 3 Team Wins: Đội đầu tiên thắng 3 trận cá nhân thắng Team Encounter.
Ví dụ cấu hình đầy đủ:
Team Knockout + First To 3 Team Wins + FT3 + Rotation Mandatory
Fixed Rotation Score — Thi đấu đủ lượt rồi tính kết quả #
Trong Fixed Rotation Score, mỗi thành viên được phân một lượt hoặc một số lượt thi đấu cố định.
Sau khi hoàn thành toàn bộ lịch:
- Đội có nhiều Individual Match Wins hơn sẽ thắng.
- Nếu hòa, sử dụng Team Decider.
Ví dụ 3 vs 3:
- A vs D.
- B vs E.
- C vs F.
Kết quả:
- A thắng D.
- B thua E.
- C thắng F.
Team Red thắng Team Encounter 2–1.
Cấu trúc này phù hợp với:
- Team Building.
- Trường học.
- Người chơi mới.
- Hoạt động ưu tiên mọi người được tham gia.
- Rotation Mandatory.
- Respawn.
Ưu điểm:
- Mọi thành viên có lượt rõ ràng.
- Dễ hiểu.
- Dễ lập lịch.
- Không để một người mạnh thi đấu toàn bộ.
- Dễ kiểm soát thời lượng.
Hạn chế:
- Ít chiến thuật giữ bàn.
- Có thể hòa khi số trận chẵn.
- Không tạo cảm giác sinh tồn mạnh như Last Team Standing.
Team Decider — Trận quyết định đồng đội #
Nếu Fixed Rotation hoặc First To X có kết quả hòa, cần một trận quyết định.
Có thể sử dụng:
- Captain vs Captain.
- Đại diện do mỗi đội lựa chọn.
- Blind Select.
- Random Select.
- Người có thành tích tốt nhất.
- Người chưa từng gặp nhau.
- Golden Goal.
- FT1.
- FT3.
Ví dụ:
- Sau bốn trận, tỷ số Team Encounter là 2–2.
- Hai đội chọn một đại diện.
- Trận Team Decider sử dụng FT3.
- Người thắng giúp đội mình đi tiếp.
Luật Team Decider phải được công bố trước Tournament.
Không nên lựa chọn cách phân thắng sau khi đã biết đội nào có lợi thế.
Aggregate Score — Cộng tổng thành tích #
Trong Aggregate Score, kết quả được xác định bằng tổng số điểm hoặc tổng số bàn của cả đội.
Ví dụ:
- A thắng D với tỷ số 3–1.
- B thua E với tỷ số 2–3.
- C thắng F với tỷ số 3–2.
Tổng bàn:
- Team Red: 8.
- Team Blue: 6.
Team Red thắng Aggregate Score 8–6.
Cấu trúc này phù hợp với:
- Brand Activation.
- Team Challenge.
- School Event.
- Hoạt động High Score.
- Trận có thời gian cố định.
Aggregate Score không được đề xuất làm cấu hình mặc định của Team Knockout cạnh tranh vì:
- Một trận chênh lệch lớn có thể lấn át các trận khác.
- Người chơi cuối có thể bước vào trận khi kết quả gần như đã định.
- Khó kết hợp với Match Mode FT vì trận kết thúc ở mục tiêu khác nhau.
- Gameplay Cards thay đổi điểm có thể ảnh hưởng rất lớn.
Nếu sử dụng Aggregate Score, nên chọn Time Mode cố định cho mọi trận.
Cấu hình Team Encounter nào được đề xuất? #
| Mục tiêu | Cấu trúc phù hợp |
|---|---|
| Người mới | Fixed Rotation Score |
| Team Building | Fixed Rotation Score |
| Giải cạnh tranh | First To X Team Wins |
| Survival Event | Last Team Standing |
| Show Match | Last Team Standing hoặc First To X |
| Brand Activation | Aggregate Score hoặc Fixed Rotation |
| Đội lệch người | First To X Team Wins |
| Muốn mọi người đều chơi | Fixed Rotation Score |
Team Rules trong Team Knockout #
Team Knockout luôn cần Team Rules để giải thích cách thành viên vận hành.
Các nhóm quan trọng nhất gồm:
- Respawn Rules.
- Lineup Rules.
- Matchup Rules.
- Win Streak Rules.
- Team Balance Rules.
- Captain Rules.
- Draft Rules.
Respawn trong Team Knockout #
Respawn — Hồi sinh sau mỗi Team Encounter
Tất cả thành viên trở lại đầy đủ khi đội bước vào vòng tiếp theo.
Ví dụ:
- Team Red thắng bán kết.
- A và B từng thua Individual Match.
- Ở chung kết, Team Red vẫn bắt đầu với đầy đủ A, B và C.
Đây là cấu hình được đề xuất cho:
- Team Building.
- Giải cộng đồng.
- Tournament ưu tiên công bằng.
- Người mới.
- Fixed Rotation Score.
- First To X Team Wins.
Respawn giúp mỗi vòng Knockout là một khởi đầu mới.
Limited Respawn — Hồi sinh giới hạn
Mỗi đội hoặc thành viên có số lần hồi sinh giới hạn.
Ví dụ:
- Mỗi đội có 2 Respawn Token cho toàn bộ Tournament.
- Captain quyết định thời điểm sử dụng.
- Token đã dùng không tự động phục hồi ở vòng sau.
Limited Respawn phù hợp với:
- Team Knockout cạnh tranh.
- Tournament nhiều vòng.
- Format bán sinh tồn.
- Trận có Captain.
Cần xác định rõ:
- Token dùng trong Team Encounter hay toàn Tournament?
- Token có được phục hồi khi vào vòng sau không?
- Có thể hồi sinh ngay lập tức hay chỉ trước trận tiếp theo?
- Một người có thể được hồi sinh nhiều lần không?
No Respawn — Không hồi sinh
No Respawn có thể áp dụng theo hai phạm vi.
Encounter Scope
Thành viên bị loại không được trở lại trong Team Encounter hiện tại.
Nếu đội thắng và đi tiếp, toàn bộ thành viên được phục hồi ở vòng sau.
Ví dụ:
Team Knockout + No Respawn — Encounter Scope
Đây là cấu hình Survival nhẹ và dễ vận hành hơn.
Tournament Scope
Thành viên bị loại không được trở lại trong toàn bộ Tournament.
Nếu đội đi tiếp, đội có thể bước vào vòng sau với ít thành viên hơn.
Ví dụ:
- Team Red bắt đầu với A, B và C.
- A bị loại ở tứ kết.
- Team Red vẫn thắng.
- Ở bán kết, Team Red chỉ còn B và C.
Đây là cấu hình căng thẳng nhất.
Phù hợp với:
- Survival Tournament.
- Show Match.
- Sự kiện đặc biệt.
- Team Championship có cốt truyện.
Không phù hợp với:
- Team Building.
- Người mới.
- Người tham gia chỉ có ít cơ hội thi đấu.
- Tournament không có hoạt động cho người bị loại.
Winner Stays trong Team Knockout #
Winner Stays quy định người thắng Individual Match tiếp tục giữ bàn.
Đội thua đưa thành viên tiếp theo vào.
Ví dụ:
- A thắng D.
- A tiếp tục giữ bàn.
- Team Blue đưa E vào.
- A đấu E.
Winner Stays phù hợp với:
- Last Team Standing.
- No Respawn.
- Limited Respawn.
- Survival Team Knockout.
- Show Match.
Ưu điểm:
- Tạo chuỗi thắng.
- Tạo hình tượng người gánh đội.
- Dễ hiểu với khán giả.
- Tạo những màn một người đánh bại nhiều đối thủ.
Hạn chế:
- Một người mạnh có thể chi phối toàn bộ Team Encounter.
- Một số thành viên có thể không được thi đấu.
- Cần Max Wins Cap nếu mục tiêu là tăng sự tham gia.
Loser Rotates trong Team Knockout #
Loser Rotates quy định người thua rời bàn.
Người đó có thể:
- Bị loại.
- Mất một mạng.
- Chuyển sang trạng thái chờ.
- Được phép quay lại sau một vòng Rotation.
Kết quả cụ thể phụ thuộc vào Respawn Rule.
Winner Stays và Loser Rotates thường được sử dụng cùng nhau.
Rotation Mandatory trong Team Knockout #
Mọi thành viên phải thi đấu trước khi một người được ra sân lần nữa.
Phù hợp với:
- Team Building.
- School Cup.
- Fixed Rotation Score.
- Respawn.
- Giải ưu tiên sự tham gia công bằng.
Ví dụ Team Red gồm A, B, C:
- A thi đấu.
- B thi đấu.
- C thi đấu.
- Sau đó A mới được phép quay lại.
Nếu sử dụng Rotation Mandatory với Winner Stays, cần thêm quy định rõ.
Ví dụ:
Người thắng được ở lại tối đa một trận, sau đó phải chuyển lượt cho đồng đội nếu vẫn còn người chưa thi đấu.
Hoặc:
Winner Stays chỉ bắt đầu sau khi toàn bộ thành viên đã hoàn thành lượt đầu tiên.
Fixed Order trong Team Knockout #
Mỗi đội đăng ký thứ tự thi đấu trước Team Encounter.
Ví dụ:
Team Red:
- A.
- C.
- B.
Team Blue:
- E.
- D.
- F.
Fixed Order phù hợp với:
- Relay Format.
- Giải chính thức.
- Team Building.
- Hoạt động không có Captain.
- Tournament cần vận hành nhanh.
Có thể yêu cầu đội công bố thứ tự:
- Trước toàn bộ Tournament.
- Trước mỗi vòng.
- Trước mỗi Team Encounter.
Blind Select trong Team Knockout #
Hai đội lựa chọn người ra sân mà không biết lựa chọn của đối thủ.
Quy trình:
- Mỗi Captain gửi lựa chọn cho Host.
- Host xác nhận cả hai đội đã khóa lựa chọn.
- Hai người được công bố đồng thời.
- Individual Match bắt đầu.
Blind Select tạo ra:
- Mind game.
- Matchup bất ngờ.
- Chiến thuật giữ người mạnh.
- Quyết định khó cho Captain.
Phù hợp với:
- First To X Team Wins.
- Team Knockout cạnh tranh.
- Bán kết.
- Chung kết.
- Đội 3 người trở lên.
Challenger Picker trong Team Knockout #
Một đội được quyền lựa chọn matchup.
Quyền chọn có thể thuộc về:
- Đội đang bị dẫn.
- Đội vừa thua trận trước.
- Đội có Seed cao hơn.
- Đội sử dụng Captain Token.
- Đội sở hữu Gameplay Card đặc biệt.
Ví dụ:
Đội đang bị dẫn được quyền lựa chọn thành viên của đối phương trong trận tiếp theo.
Challenger Picker có thể giúp đội đang thua tạo cơ hội lội ngược dòng, nhưng phải được công bố trước.
Max Wins Cap #
Max Wins Cap giới hạn số trận liên tiếp một thành viên được phép thắng và giữ bàn.
Ví dụ:
Winner Stays + Max 2 Wins
Diễn biến:
- A thắng D.
- A thắng E.
- A đạt hai chiến thắng liên tiếp.
- A phải rời bàn.
- Team Red đưa B vào.
- A chưa bị loại và có thể quay lại sau khi đủ điều kiện.
Max Wins Cap giúp:
- Hạn chế một người quét toàn bộ đội đối phương.
- Tăng số thành viên được tham gia.
- Cân bằng đội hình.
- Tạo thêm quyết định thay người.
Trong Survival Tournament thuần túy, có thể không sử dụng Max Wins Cap để giữ nguyên giá trị của một chuỗi thắng lớn.
Captain Rules trong Team Knockout #
Captain có thể chỉ là người đại diện hoặc có quyền chiến thuật.
Captain mặc định
Captain:
- Xác nhận đội hình.
- Báo người ra sân.
- Giao tiếp với Host.
- Xác nhận sử dụng Respawn hoặc Team Shield.
Captain Pick
Captain lựa chọn thành viên ra sân.
Captain First
Captain phải thi đấu đầu tiên trong mỗi Team Encounter.
Last Captain
Captain chỉ được thi đấu sau khi các thành viên khác đã ra sân hoặc bị loại.
Captain Death
Nếu Captain bị loại, đội lập tức thua Team Encounter.
Captain Death tạo áp lực rất lớn và chỉ phù hợp với:
- Survival Event.
- Show Match.
- Team Championship đặc biệt.
- Trận có cốt truyện.
Không nên sử dụng cho người mới nếu chưa giải thích kỹ.
Team Balance Rules #
Team Knockout có thể cần cân bằng khi:
- Hai đội lệch số người.
- Hai đội lệch trình độ.
- Một đội có người chơi chuyên nghiệp.
- Một đội gồm nhiều người mới.
- Đội hình được chia ngẫu nhiên.
Các công cụ gồm:
- Bonus Team Life.
- Bonus Respawn.
- Team Shield.
- Starting Score Handicap.
- Skill Handicap.
- Goal Reducer.
Hai đội lệch số người được xử lý thế nào? #
Ví dụ:
- Team Red có 2 người.
- Team Blue có 3 người.
Có thể sử dụng một trong các cách sau.
Cách 1 — Giảm đội hình
Team Blue chỉ đăng ký 2 người cho Team Encounter.
Phù hợp với giải cạnh tranh.
Cách 2 — Bonus Team Life
Team Red nhận thêm một Team Life để bù cho thành viên thiếu.
Cách 3 — Bonus Respawn
Team Red được hồi sinh một thành viên một lần.
Cách 4 — First To X Team Wins
Không sử dụng Last Team Standing.
Hai đội thi đấu đến một mục tiêu trận thắng cố định, ví dụ First To 3 Team Wins.
Cách này giảm ảnh hưởng trực tiếp của chênh lệch Team Size.
Cách 5 — Fixed Rotation có lượt lặp
Một thành viên của đội ít người được thi đấu thêm một lượt.
Thứ tự phải được công bố trước.
Trong giải cạnh tranh, ưu tiên chia đội bằng nhau trước khi sử dụng Handicap.
Team Shield trong Team Knockout #
Team Shield ngăn hậu quả loại người của một thất bại.
Ví dụ:
- A thắng D.
- Team Red vẫn nhận một Individual Match Win.
- Team Blue sử dụng Team Shield.
- D không bị loại hoặc mất mạng.
- Team Shield bị tiêu hao.
Team Shield không:
- Hủy chiến thắng của A.
- Xóa tỷ số.
- Tổ chức lại trận.
- Cộng chiến thắng cho Team Blue.
Team Shield chỉ bảo vệ trạng thái của thành viên.
Team Life trong Team Knockout #
Team Life là mạng dùng chung của đội.
Khi một thành viên lẽ ra bị loại, đội có thể sử dụng Team Life để:
- Giữ người đó tiếp tục đủ điều kiện.
- Hoặc đưa một thành viên đã bị loại trở lại.
Cần xác định:
- Captain hay hệ thống quyết định sử dụng?
- Team Life có tự động kích hoạt không?
- Có thể giữ Team Life sang vòng sau không?
- Team Life dùng được cho Captain không?
Draft Rules trong Team Knockout #
No Draft
Đội hình được khóa và giữ nguyên.
Đây là cấu hình mặc định cho giải cạnh tranh.
Winner Draft
Sau khi thắng Team Encounter, đội thắng lựa chọn một thành viên từ đội thua.
Người đó gia nhập đội thắng ở vòng tiếp theo.
Ví dụ:
- Team Red đánh bại Team Blue.
- Team Red chọn D từ Team Blue.
- Ở bán kết, Team Red có thêm D.
Winner Draft tạo ra:
- Đội hình lớn dần.
- Người chơi đối đầu đội cũ.
- Super Team.
- Trải nghiệm Party Game.
Phù hợp với:
- Team Building.
- Party Event.
- Creator Challenge.
- School Event.
- Nội dung giải trí.
Không phù hợp với Ranking truyền thống.
Survivor Draft
Đội thắng chỉ được Draft một thành viên còn sống hoặc một thành viên đã đánh bại được người của đội thắng.
Underdog Draft
Đội có ít thành viên hơn được bổ sung người từ đội vừa bị loại.
Draft Rule phải xác định:
- Mỗi đội được Draft bao nhiêu người?
- Draft diễn ra sau vòng hay sau Team Encounter?
- Người được Draft có được từ chối không?
- Mạng và trạng thái có được phục hồi không?
- Team Size tối đa là bao nhiêu?
Team Size phù hợp #
Đội 2 người #
Ưu điểm:
- Nhanh.
- Dễ chia đội.
- Mỗi người có vai trò lớn.
- Last Team Standing chỉ cần 2–3 trận.
- Phù hợp Tournament cạnh tranh.
Hạn chế:
- Ít lựa chọn matchup.
- Một thất bại ảnh hưởng rất lớn.
- Khó tạo Rotation đa dạng.
Đội 3 người #
Đây là Team Size được đề xuất cho phần lớn Team Knockout.
Ưu điểm:
- Cân bằng giữa chiến thuật và thời lượng.
- Last Team Standing cần khoảng 3–5 trận.
- Có đủ lựa chọn Blind Select.
- Có thể dùng Rotation Mandatory.
- Có thể tạo chuỗi thắng nhưng vẫn còn chiều sâu đội hình.
Đội 4 người #
Phù hợp với:
- Team Building.
- Department Cup.
- School House Cup.
- Survival Event dài hơn.
Last Team Standing có thể cần 4–7 trận cho mỗi Team Encounter.
Nên sử dụng Match Mode ngắn.
Đội từ 5 người trở lên #
Chỉ nên sử dụng khi:
- Sự kiện có đủ thời gian.
- Có nhiều bàn SOLO.
- Sử dụng Fixed Rotation hoặc Relay.
- Match Mode rất ngắn.
- Có hệ thống theo dõi thành viên.
- Mục tiêu là Team Building hoặc Survival Event lớn.
Nếu dùng Winner Stays không giới hạn, nhiều thành viên có thể không được thi đấu.
Match Mode cho Individual Match #
Mỗi Individual Match vẫn cần một Match Mode.
Có thể sử dụng:
- FT1.
- FT3.
- FT5.
- FT7.
- FT9.
- Rapid 60s.
- Standard 90s.
- Các Time Mode khác.
FT1 #
Phù hợp với:
- Team Size lớn.
- Survival Event rất nhanh.
- Party Tournament.
- Tiebreaker.
Hạn chế:
- Yếu tố bất ngờ rất cao.
- Một bàn thắng có thể loại một thành viên.
- Không phù hợp với giải cạnh tranh nghiêm túc nếu dùng No Respawn.
FT3 #
Đây là lựa chọn linh hoạt nhất cho Team Knockout.
Phù hợp với:
- Đội 2–4 người.
- Last Team Standing.
- First To X Team Wins.
- Winner Stays.
- Rotation Mandatory.
- Team Building.
- Giải cộng đồng.
FT5 #
Phù hợp với:
- Đội 2–3 người.
- Bán kết hoặc chung kết.
- Trận cạnh tranh.
- First To 2 hoặc First To 3 Team Wins.
Nếu mỗi Team Encounter có nhiều Individual Matches, FT5 có thể làm tổng thời gian tăng nhanh.
Time Mode #
Time Mode giúp dự đoán thời lượng mỗi Individual Match.
Ví dụ:
- Rapid 60s.
- Standard 90s.
Nếu hết giờ hòa, Individual Match phải có cách phân thắng.
Cấu hình tiêu chuẩn:
Golden Goal sau khi Time Mode hòa.
Không nên ghi nhận một Individual Match hòa trong Last Team Standing vì cần xác định ai mất mạng hoặc bị loại.
Trong Fixed Rotation Score, có thể cho phép hòa nếu hệ thống Team Score đã có quy định rõ.
Có thể dùng Best of Series cho Individual Match không? #
Có, nhưng chỉ nên sử dụng ở vòng quan trọng.
Ví dụ:
Team Knockout + Last Team Standing + BO3 FT3 cho từng matchup
Mỗi cặp thành viên thi đấu BO3 FT3.
Người thắng Series được xem là thắng Individual Match.
Cấu hình này tạo chiều sâu nhưng làm Team Encounter kéo dài rất nhiều.
Phù hợp với:
- Chung kết.
- Championship.
- Team Size nhỏ.
- Show Match.
Không phù hợp với Team Knockout đông đội.
Match Mode có thể tăng theo vòng không? #
Có.
Ví dụ:
| Vòng | Individual Match |
|---|---|
| Vòng đầu | FT3 |
| Tứ kết | FT3 |
| Bán kết | FT5 |
| Chung kết | FT7 |
Hoặc:
| Vòng | Individual Match |
|---|---|
| Vòng đầu | Rapid 60s |
| Bán kết | Standard 90s |
| Chung kết | Endurance 120s |
Tất cả Team Encounters trong cùng một vòng phải sử dụng cùng cấu hình.
Ví dụ Team Knockout với bốn đội #
Các đội:
- Team Red: A, B, C.
- Team Blue: D, E, F.
- Team Green: G, H, I.
- Team Yellow: J, K, L.
Cấu hình:
- Team Size: 3.
- Match Mode: FT3.
- Team Encounter: Last Team Standing.
- Respawn: No Respawn — Encounter Scope.
- Gameplay Rule: Winner Stays.
- Max Wins Cap: Không.
- Sau mỗi Team Encounter: Đội thắng hồi sinh đầy đủ.
Bán kết 1
Team Red vs Team Blue.
- A thắng D.
- A thua E.
- B thắng E.
- B thắng F.
Team Blue không còn thành viên.
Team Red thắng.
Bán kết 2
Team Green vs Team Yellow.
- G thua J.
- H thắng J.
- H thua K.
- I thắng K.
- I thắng L.
Team Green thắng.
Chung kết
Team Red và Team Green đều trở lại với đội hình đầy đủ.
Đội thắng Team Encounter chung kết trở thành Champion.
Bracket và Bye #
Team Knockout sử dụng nguyên tắc bracket giống Solo Knockout.
Các kích thước nhánh phổ biến:
- 4 đội.
- 8 đội.
- 16 đội.
- 32 đội.
Khi số đội không phải lũy thừa của 2, sử dụng Bye hoặc Preliminary Round.
Bye trong Team Knockout #
Bye là quyền một đội đi thẳng vào vòng tiếp theo.
Bye không được tính là:
- Team Encounter Win thực tế.
- Chuỗi thắng.
- Thành tích Individual Match.
- Team Sweep.
- Kết quả Ranking của thành viên.
Ví dụ với 6 đội:
- Sử dụng nhánh 8.
- Có 2 Bye.
- Hai đội được miễn vòng đầu.
- Bốn đội còn lại thi đấu hai Team Encounters.
- Sau vòng đầu còn bốn đội vào bán kết.
Phân bổ Bye #
Có thể dựa trên:
- Bốc thăm.
- Team Ranking.
- Thành tích vòng loại.
- Seed.
- Champion hiện tại.
- Kết quả mùa trước.
Trong Tournament cạnh tranh, Seed cao có thể được ưu tiên Bye.
Trong Team Building, bốc thăm thường đơn giản và phù hợp hơn.
Seeding theo đội #
Team Seed có thể dựa trên:
- Tổng Ranking của thành viên.
- Ranking trung bình.
- Thành tích Team Tournament trước.
- Kết quả vòng loại.
- Champion hiện tại.
- Bốc thăm theo nhóm trình độ.
Người tổ chức cần tránh phương pháp dễ bị thao túng.
Ví dụ, nếu dùng tổng Ranking, đội đông người có thể có lợi thế. Nếu dùng trung bình, một người cực mạnh có thể kéo chỉ số toàn đội lên cao.
Phương pháp phải được công bố trước giải.
Roster Lock — Khóa đội hình #
Trong cấu hình cạnh tranh, đội hình nên được khóa trước khi bracket bắt đầu.
Sau Roster Lock:
- Không được thêm thành viên.
- Không được đổi người giữa hai đội.
- Không được thay người đã bị loại.
- Chỉ được thay trong trường hợp luật giải cho phép.
Ngoại lệ có thể gồm:
- Chấn thương trước trận đầu.
- Lỗi đăng ký.
- Substitute đã được đăng ký trước.
- Draft Rule được công bố.
Substitute — Thành viên dự bị #
Đội có thể đăng ký thành viên dự bị.
Cần xác định:
- Dự bị có tính vào Team Size không?
- Khi nào được thay?
- Người bị thay có được quay lại không?
- Substitute có nhận trạng thái mạng của người cũ không?
- Có được thay sau khi biết matchup không?
Cấu hình đơn giản:
Substitute chỉ được sử dụng trước khi Team Encounter bắt đầu và người bị thay không được quay lại trong cuộc đối đầu đó.
Không nên thay người giữa Individual Match.
Chấn thương hoặc không thể tiếp tục #
Nếu một thành viên không thể tiếp tục:
- Ưu tiên an toàn.
- Dừng trận nếu cần.
- Xử lý theo Forfeit hoặc Substitute Rule.
- Không ép người chơi hoàn thành trận.
Có thể xử lý:
Individual Forfeit
Người đó thua Individual Match nhưng đội vẫn tiếp tục.
Elimination
Người đó bị loại khỏi Team Encounter.
Substitute
Sử dụng thành viên dự bị hợp lệ.
Team Forfeit
Áp dụng nếu đội không còn đủ người hoặc vi phạm nghiêm trọng.
Team Forfeit #
Một đội có thể bị xử thua Team Encounter nếu:
- Không có mặt đúng giờ.
- Không đủ số thành viên tối thiểu.
- Tự nguyện bỏ cuộc.
- Vi phạm nghiêm trọng.
- Không tuân thủ Roster Rule.
- Không thể tiếp tục thi đấu an toàn.
Đội đối phương được đi tiếp bằng Walkover.
Không nên ghi tỷ số Individual Matches giả khi hệ thống có trạng thái Forfeit riêng.
Team Sweep là gì? #
Team Sweep xảy ra khi đội thắng mà không thua bất kỳ Individual Match nào.
Ví dụ trong Last Team Standing 3 vs 3:
- A thắng D.
- A thắng E.
- A thắng F.
Team Red thắng 3–0 về Individual Matches.
Đây có thể được gọi là:
- Team Sweep.
- Clean Sweep.
- Perfect Encounter.
Team Sweep có thể được ghi nhận làm:
- Achievement.
- Thống kê.
- Nội dung truyền thông.
- Điều kiện nhận thưởng.
Reverse Sweep #
Reverse Sweep xảy ra khi một đội bị đặt vào tình thế gần thất bại nhưng lội ngược dòng.
Ví dụ:
- Team Red mất A và B.
- Team Red chỉ còn C.
- Team Blue vẫn còn D, E và F.
- C lần lượt đánh bại cả ba người.
- Team Red thắng Team Encounter.
Đây là một trong những khoảnh khắc hấp dẫn nhất của Team Knockout.
Gameplay Cards trong Team Knockout #
Gameplay Cards có thể áp dụng ở nhiều cấp độ.
Individual Cards
Chỉ ảnh hưởng đến một người trong một trận.
Team Cards
Ảnh hưởng đến toàn đội.
Ví dụ:
- Team Shield.
- Bonus Respawn.
- Matchup Swap.
- Captain Save.
Encounter Cards
Ảnh hưởng đến toàn bộ Team Encounter.
Ví dụ:
- Weak Foot Round.
- One Touch Round.
- Double Goal Round.
- Chaos Environment.
Tournament Cards
Hiệu lực kéo dài qua nhiều vòng.
Các thẻ xuyên vòng cần được theo dõi rõ và nên hạn chế trong giải cạnh tranh.
Cards được đặt lại khi nào? #
Theo cấu hình tiêu chuẩn:
- Individual Effect kết thúc sau Individual Match.
- Encounter Effect kết thúc sau Team Encounter.
- Thành viên được phục hồi theo Respawn Scope.
- Tournament Effect chỉ kết thúc theo nội dung thẻ.
Không nên để người chơi tự suy đoán một hiệu ứng còn tồn tại ở vòng sau hay không.
Physical Modules #
Team Knockout có thể kết hợp với:
- Goal Reducer.
- Precision Gate.
- Obstacle Module.
- Rebound Module.
- Hệ thống LED.
- Bảng điểm điện tử.
- Cấu hình nhiều người chơi.
Theo cấu hình cạnh tranh:
Tất cả Individual Matches trong cùng một Team Encounter phải sử dụng cùng cấu hình Module.
Có thể thay đổi Module theo vòng nếu đã công bố trước.
Ví dụ:
| Vòng | Module |
|---|---|
| Vòng đầu | Cấu hình tiêu chuẩn |
| Bán kết | Goal Reducer |
| Chung kết | Precision Challenge |
Ước tính thời lượng #
Thời lượng Team Knockout phụ thuộc vào:
- Số đội.
- Team Size.
- Điều kiện thắng Team Encounter.
- Individual Match Mode.
- Respawn Rules.
- Winner Stays hoặc Rotation.
- Best of Series.
- Số bàn SOLO.
- Thời gian thay người.
Công thức tổng quát:
Tổng tải thi đấu = Tổng số Individual Matches × Thời lượng trung bình mỗi trận
Sau đó:
Thời gian Tournament gần đúng = Tổng tải thi đấu ÷ Số bàn + Thời gian chuyển tiếp
Ước tính Last Team Standing #
Ví dụ:
- 8 đội.
- Mỗi đội 3 người.
- No Respawn.
- Last Team Standing.
- Mỗi Team Encounter cần từ 3 đến 5 Individual Matches.
- Tournament có 7 Team Encounters.
Tổng số Individual Matches:
- Tối thiểu: 7 × 3 = 21.
- Tối đa: 7 × 5 = 35.
Người tổ chức nên lập lịch gần với trường hợp tối đa, sau đó sử dụng thời gian dư cho:
- Nghỉ.
- Free Play.
- Skills Challenge.
- Trao giải.
- Nội dung khán giả.
Nhiều bàn SOLO #
Nếu có nhiều bàn, có hai cách vận hành.
Chạy nhiều Team Encounters song song
Ví dụ:
- Bàn 1: Team A vs Team B.
- Bàn 2: Team C vs Team D.
Đây là cách đơn giản nhất.
Chạy nhiều Individual Matches của cùng Team Encounter
Chỉ nên sử dụng nếu Team Encounter dùng:
- Fixed Rotation.
- Aggregate Score.
- Lịch matchup đã xác định.
Không phù hợp với Winner Stays hoặc Last Team Standing vì kết quả trận trước quyết định người thi đấu tiếp theo.
Người bị loại làm gì? #
Trong Tournament Scope No Respawn, người bị loại có thể phải chờ lâu.
Nên có hoạt động song song như:
- Free Play.
- Skills Challenge.
- High Score.
- Commentator Role.
- Team Coach.
- Crowd Cards.
- Content Station.
- Consolation Event.
Trong Team Building, tránh để một người bị loại sớm rồi không còn vai trò.
Có thể chuyển họ thành:
- Coach.
- Analyst.
- Card Manager.
- Team Support.
- Người điều khiển bảng điểm.
Cấu hình Team Knockout dành cho người mới #
Team Knockout + Fixed Rotation Score + Respawn + FT3
Thiết lập:
- Đội 3 người.
- Mỗi thành viên thi đấu một trận.
- Đội thắng nhiều trận hơn đi tiếp.
- Nếu hòa, sử dụng Team Decider.
- Tất cả thành viên hồi sinh ở vòng tiếp theo.
- Không Draft.
- Không Captain Rule đặc biệt.
- Không Cards phức tạp.
Ưu điểm:
- Dễ hiểu.
- Mọi người đều được chơi.
- Dễ vận hành.
- Phù hợp Team Building và School Cup.
Cấu hình Team Knockout cạnh tranh #
Team Knockout + First To 3 Team Wins + Limited Respawn + Blind Select + FT3
Thiết lập:
- Đội đầu tiên thắng 3 Individual Matches đi tiếp.
- Mỗi đội có một Respawn Token.
- Captain lựa chọn kín người ra sân.
- Roster được khóa.
- Không Draft.
- Team Shield không bắt buộc.
Ưu điểm:
- Có chiều sâu matchup.
- Có quản lý tài nguyên.
- Không phụ thuộc hoàn toàn vào một người.
- Phù hợp với đội 3 người.
Cấu hình Survival Team Knockout #
Team Knockout + Last Team Standing + No Respawn + Winner Stays + FT3
Thiết lập:
- Mỗi thành viên có một mạng.
- Người thắng giữ bàn.
- Người thua bị loại.
- Team Encounter kết thúc khi một đội hết người.
- Có thể sử dụng Encounter Scope hoặc Tournament Scope.
- Không Max Wins Cap nếu muốn Survival thuần túy.
Ưu điểm:
- Kịch tính.
- Dễ theo dõi.
- Tạo chuỗi thắng.
- Tạo Reverse Sweep.
- Phù hợp Show Match.
Cấu hình Balanced Survival #
Team Knockout + Last Team Standing + No Respawn + Winner Stays + Max 2 Wins + 1 Team Shield
Thiết lập:
- Người thắng được giữ bàn.
- Sau hai trận thắng liên tiếp phải luân phiên.
- Mỗi đội có một Team Shield.
- Người thua mất mạng trừ khi Shield được kích hoạt.
- Đội hết người trước sẽ thua.
Cấu hình này giữ cảm giác sinh tồn nhưng hạn chế một người quá mạnh quét toàn bộ đội đối phương.
Cấu hình Party Knockout #
Team Knockout + Respawn + Winner Draft + Chaos Cards + Rapid 60s
Thiết lập:
- Đội thắng Team Encounter Draft một thành viên từ đội thua.
- Thành viên được hồi sinh khi gia nhập đội mới.
- Mỗi vòng có một Chaos Card.
- Chung kết có thể xuất hiện một Super Team.
Phù hợp với:
- Party Event.
- Team Building.
- Creator Challenge.
- Hoạt động có khán giả.
Cấu hình Department Cup #
Team Knockout + Fixed Rotation + FT3 + Respawn
Thiết lập:
- Mỗi phòng ban là một đội.
- Mỗi thành viên có một lượt.
- Đội thắng nhiều Individual Matches hơn đi tiếp.
- Nếu hòa, Captain hoặc đại diện thi đấu Team Decider.
- Đội hình đầy đủ trở lại ở vòng sau.
Phù hợp với:
- Công ty.
- Coworking.
- Team Building.
- School House Cup.
Khi nào nên chọn Team Knockout? #
Chọn Team Knockout khi:
- Muốn tìm Team Champion nhanh.
- Có nhiều người tham gia.
- Muốn tăng tinh thần đồng đội.
- Tổng thời gian bị giới hạn.
- Muốn mỗi Team Encounter có hậu quả rõ ràng.
- Tổ chức Department Cup hoặc School Cup.
- Muốn tạo Survival Event.
- Có Host theo dõi Team Rules.
- Người chơi chấp nhận khả năng đội bị loại sớm.
Khi nào không nên chọn Team Knockout? #
Không nên chọn khi:
- Muốn mọi đội được gặp nhau.
- Muốn mỗi người chơi nhiều lượt.
- Kết quả cần dùng cho Ranking dài hạn.
- Team Size quá lớn nhưng chỉ có một bàn.
- Người mới có thể bị loại ngay mà không có hoạt động khác.
- Không có người theo dõi trạng thái thành viên.
- Team Rules chưa được thống nhất.
- Mục tiêu là giao lưu hơn là loại đội.
Trong các trường hợp đó, cân nhắc:
- Team Round Robin.
- Team Double Round Robin.
- Team Double Elimination.
- Team King Of The Table.
- Free Play theo đội.
Ưu điểm của Team Knockout #
- Tìm Team Champion nhanh.
- Dễ tạo nhánh đấu.
- Tăng tinh thần đồng đội.
- Mỗi Team Encounter có ý nghĩa rõ ràng.
- Kết hợp được với nhiều Team Rules.
- Có thể từ Team Building nhẹ nhàng chuyển thành Survival Tournament.
- Tạo chuỗi thắng cá nhân.
- Tạo những màn Reverse Sweep.
- Phù hợp với School Cup và Department Cup.
- Phù hợp với Show Match.
- Có thể dùng Team Size 2–5 người.
- Dễ tăng độ khó theo từng vòng.
- Kết hợp được với Cards và Modules.
Hạn chế của Team Knockout #
- Đội có thể bị loại sau một Team Encounter.
- Một số thành viên có thể chỉ được chơi ít.
- Team Rules phức tạp hơn Solo Knockout.
- Cần theo dõi trạng thái từng người.
- No Respawn có thể khiến người chơi phải chờ lâu.
- Team Size lớn làm thời lượng tăng nhanh.
- Một người quá mạnh có thể gánh toàn đội.
- Bye tạo lợi thế cho một số đội.
- Đội hình lệch người cần quy tắc cân bằng.
- Draft hoặc Captain Rules có thể gây nhầm lẫn.
- Best of Series làm Tournament kéo dài đáng kể.
Cấu hình tiêu chuẩn được đề xuất #
| Thành phần | Thiết lập |
|---|---|
| Participant Structure | Team |
| Tournament Mode | Team Knockout Cup |
| Bracket | Single Elimination |
| Team Size | 3 người |
| Team Encounter | Fixed Rotation hoặc Last Team Standing |
| Individual Match | FT3 |
| Respawn | Encounter Scope |
| Lineup | Rotation Mandatory cho người mới |
| Draw | Random hoặc Seeded |
| Bye | Sử dụng khi thiếu vị trí |
| Cards | Không bắt buộc |
| Modules | Giữ nguyên trong cùng một vòng |
| Đội thắng | Tiến vào vòng tiếp theo |
| Đội thua | Bị loại khỏi nhánh chính |
| Điều kiện kết thúc | Tìm ra một Team Champion |
Trước khi bắt đầu Team Knockout #
Người tổ chức cần xác nhận:
- Có bao nhiêu đội?
- Mỗi đội có bao nhiêu thành viên?
- Team Size có bằng nhau không?
- Đội hình có được khóa không?
- Có Substitute không?
- Ai là Captain?
- Bracket có bao nhiêu vị trí?
- Có bao nhiêu Bye?
- Sử dụng Random Draw hay Seeding?
- Team Encounter kết thúc bằng điều kiện nào?
- Last Team Standing, First To X hay Fixed Rotation?
- Mỗi Individual Match sử dụng Match Mode nào?
- Ai ra sân đầu tiên?
- Sử dụng Winner Stays hay Rotation?
- Có Max Wins Cap không?
- Sử dụng Respawn, Limited Respawn hay No Respawn?
- Respawn Scope là Encounter, Round hay Tournament?
- Mỗi đội có Team Life hoặc Team Shield không?
- Hai đội lệch người được xử lý thế nào?
- Có Blind Select hoặc Challenger Picker không?
- Có Captain Rule đặc biệt không?
- Có Draft không?
- Gameplay Cards có được sử dụng không?
- Modules có được sử dụng không?
- Nếu Time Mode hòa, xử lý thế nào?
- Nếu Team Encounter hòa, Team Decider là gì?
- Người bị loại có hoạt động thay thế không?
- Ai theo dõi trạng thái từng thành viên?
- Ai cập nhật bracket?
- Forfeit và chấn thương được xử lý thế nào?
Tóm tắt Team Knockout Cup #
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Tên | Team Knockout Cup |
| Tên khác | Team Single Elimination |
| Đơn vị thi đấu | Đội |
| Cấu trúc | Đấu loại trực tiếp |
| Sau khi thắng | Đội tiến vào vòng tiếp theo |
| Sau khi thua | Đội bị loại |
| Tổng Team Encounters | N − 1 |
| Luật bên trong | Do Team Rules xác định |
| Team Encounter phổ biến | Last Team Standing, First To X, Fixed Rotation |
| Team Size đề xuất | 3 người |
| Match Mode đề xuất | FT3 |
| Respawn | Tùy mục tiêu |
| Bye | Dùng khi số đội không đủ nhánh |
| Phù hợp | Team Building, School Cup, Department Cup, Survival Event |
| Hạn chế chính | Đội và thành viên có thể bị loại sớm |
Team Knockout có thể là một giải đấu đơn giản, công bằng và dễ tiếp cận:
Mỗi người chơi một lượt, đội thắng nhiều trận hơn đi tiếp.
Nhưng cũng có thể trở thành một Survival Tournament đầy kịch tính:
Mỗi người chỉ có một mạng. Người thắng ở lại. Đội cuối cùng còn thành viên sẽ đi tiếp.
Đó là điểm mạnh của Team Knockout:
Cùng một nhánh đấu, nhưng Team Rules có thể tạo ra những trải nghiệm hoàn toàn khác nhau.
Đọc tiếp #
- Round Robin Cup — Đấu vòng tròn một lượt
- Team Round Robin Cup — Đấu vòng tròn theo đội
- Double Round Robin Cup — Đấu lượt đi và lượt về
- Double Elimination — Thua hai lần mới bị loại
- Last Team Standing — Đội cuối cùng còn thành viên