Match Mode khác gì Tournament Mode?

Cập nhật 16 July, 2026
Table of contents

Match Mode và Tournament Mode là hai lớp luật khác nhau trong hệ thống SOLO footwork.

  • Match Mode trả lời câu hỏi: Một trận đấu kết thúc như thế nào?
  • Tournament Mode trả lời câu hỏi: Nhiều người hoặc nhiều đội sẽ thi đấu với nhau như thế nào?

Hai khái niệm này không thay thế nhau.

Một Tournament Mode luôn cần một Match Mode để xác định người thắng trong từng trận đấu.

Cách ghi nhớ đơn giản:
Tournament Mode tạo ra lịch thi đấu. Match Mode tạo ra kết quả của từng trận.

Match Mode là gì? #

Match Mode là chế độ xác định điều kiện thắng của một trận SOLO.

Match Mode quy định:

  • Trận đấu kết thúc khi nào.
  • Người chơi cần đạt bao nhiêu điểm.
  • Trận đấu kéo dài bao lâu.
  • Có cần đồng hồ hay không.
  • Cách xử lý khi hết giờ.
  • Có thể xuất hiện kết quả hòa hay không.
  • Khi nào Golden Goal được sử dụng.

Hai nhóm Match Mode chính của SOLO footwork là:

Goal Mode

Trận đấu kết thúc khi một người đạt mục tiêu điểm đã được xác định trước.

Bao gồm:

  • First To 1 — FT1.
  • First To 3 — FT3.
  • First To 5 — FT5.
  • First To 7 — FT7.
  • First To 9 — FT9.
  • First To X — FTX.

Ví dụ:

Trong FT5, người đầu tiên đạt hoặc vượt 5 điểm sẽ chiến thắng.

Time Mode

Trận đấu diễn ra trong một khoảng thời gian cố định.

Bao gồm:

  • Blink 30s.
  • Rapid 60s.
  • Standard 90s.
  • Endurance 120s.
  • 150 Seconds.
  • 180 Seconds.
  • Custom X Time.

Ví dụ:

Trong Standard 90s, người có nhiều điểm hơn khi hết 90 giây sẽ chiến thắng.

Nếu tỷ số hòa và trận đấu cần xác định người thắng, hai người chuyển sang Golden Goal.

Tournament Mode là gì? #

Tournament Mode là thể thức tổ chức một giải đấu gồm nhiều người hoặc nhiều đội.

Tournament Mode quy định:

  • Ai sẽ gặp ai.
  • Người chơi phải thi đấu bao nhiêu trận.
  • Người thua có bị loại hay không.
  • Kết quả được tính theo trận thắng hay điểm xếp hạng.
  • Người chơi có được thêm cơ hội sau khi thua không.
  • Ai được đi tiếp vào vòng sau.
  • Cách tìm ra nhà vô địch cuối cùng.

Các Tournament Mode chính của SOLO footwork gồm:

  • Knockout Cup.
  • Round Robin Cup — Single Round Robin.
  • Round Robin Double.
  • Double Elimination.
  • King Of The Table.
  • Champion’s Throne.

Mỗi Tournament Mode phục vụ một mục tiêu khác nhau.

Ví dụ:

  • Knockout phù hợp khi cần tìm nhà vô địch nhanh.
  • Round Robin phù hợp khi muốn mọi người đều được chơi nhiều.
  • Double Elimination cho mỗi người thêm cơ hội sau một thất bại.
  • King Of The Table phù hợp với hoạt động luân chuyển liên tục.
  • Champion’s Throne tập trung vào việc tranh và bảo vệ vị trí Champion.

Khác biệt cốt lõi #

Tiêu chíMatch ModeTournament Mode
Phạm viMột trận đấuToàn bộ giải đấu
Câu hỏi chínhThắng trận bằng cách nào?Người chơi gặp nhau như thế nào?
Quy địnhĐiểm số, thời gian, điều kiện thắngLịch đấu, loại người, xếp hạng
Ví dụFT3, FT5, Rapid 60sKnockout, Round Robin
Số người liên quanHai bên trong một trậnToàn bộ người hoặc đội tham gia
Tìm raNgười thắng một trậnNhà vô địch giải đấu
Cần kết hợp với hệ thống kiaKhông khi chơi một trận riêngCó, để xác định người thắng từng trận

Ví dụ đơn giản nhất #

Có 8 người tham gia một giải đấu.

Người tổ chức lựa chọn:

  • Tournament Mode: Knockout Cup.
  • Match Mode: First To 5.

Điều này có nghĩa là:

  • 8 người được xếp vào nhánh loại trực tiếp.
  • Mỗi cặp chơi một trận FT5.
  • Người đạt 5 điểm trước thắng trận.
  • Người thắng đi tiếp.
  • Người thua bị loại.
  • Quá trình tiếp tục cho đến khi còn một nhà vô địch.

Trong ví dụ này:

  • Knockout Cup quyết định cấu trúc giải.
  • FT5 quyết định kết quả của từng trận.

Một Match Mode có thể dùng với nhiều Tournament Mode không? #

Có.

Ví dụ, FT3 có thể được sử dụng trong:

  • Knockout Cup.
  • Round Robin Cup.
  • Double Elimination.
  • King Of The Table.
  • Champion’s Throne.
  • Team Tournament.

FT3 không thay đổi bản chất khi được đưa vào Tournament Mode khác.

Điều kiện thắng của từng trận vẫn là:

Người đầu tiên đạt 3 điểm sẽ chiến thắng.

Điều thay đổi là kết quả trận đấu được sử dụng như thế nào.

Trong Knockout

Người thắng FT3 đi tiếp. Người thua bị loại.

Trong Round Robin

Người thắng FT3 nhận điểm xếp hạng. Cả hai vẫn tiếp tục gặp những đối thủ khác.

Trong Double Elimination

Người thua trận đầu chuyển sang nhánh thua và vẫn còn cơ hội thi đấu.

Trong King Of The Table

Người thắng FT3 được ở lại bàn. Người thua rời vị trí để người tiếp theo vào thách đấu.

Trong Champion’s Throne

Người thắng FT3 có thể bảo vệ hoặc giành quyền giữ ngai, tùy vị trí hiện tại.

Một Tournament Mode có thể dùng nhiều Match Mode không? #

Có.

Ví dụ, Knockout Cup có thể sử dụng:

  • FT3 ở vòng sơ loại.
  • FT5 ở tứ kết.
  • FT7 ở bán kết.
  • FT9 ở chung kết.

Hoặc:

  • Rapid 60s ở vòng đầu.
  • Standard 90s ở vòng giữa.
  • Endurance 120s ở bán kết.
  • 180 Seconds ở chung kết.

Tournament Mode vẫn là Knockout Cup trong toàn bộ giải.

Chỉ có Match Mode được tăng dần theo từng vòng.

Cấu trúc này giúp:

  • Các vòng đầu diễn ra nhanh.
  • Giảm thời gian chờ.
  • Những vòng quan trọng có nhiều chiều sâu hơn.
  • Trận chung kết tạo cảm giác khác biệt.
  • Tổng thời lượng giải vẫn được kiểm soát.

Có được sử dụng Match Mode khác nhau trong cùng một vòng không? #

Theo cấu hình thi đấu tiêu chuẩn, không nên.

Tất cả các cặp trong cùng một vòng nên sử dụng:

  • Cùng Match Mode.
  • Cùng cách tính điểm.
  • Cùng cách tính giờ.
  • Cùng luật Golden Goal.
  • Cùng Gameplay Cards bắt buộc.
  • Cùng cấu hình Modules.

Ví dụ:

Nếu vòng tứ kết sử dụng Standard 90s, cả bốn trận tứ kết nên sử dụng Standard 90s.

Không nên để:

  • Cặp A đấu FT3.
  • Cặp B đấu Standard 90s.
  • Cặp C đấu FT7.
  • Cặp D đấu Rapid 60s.

Điều kiện khác nhau có thể ảnh hưởng đến:

  • Độ khó.
  • Thời lượng thi đấu.
  • Mức độ mệt.
  • Cơ hội lội ngược dòng.
  • Khả năng chuẩn bị cho vòng sau.

Match Mode chỉ nên khác nhau giữa các cặp nếu đó là một sự kiện giải trí hoặc format đặc biệt đã được công bố trước.

Best of Series nằm ở đâu? #

Best of Series không phải Match Mode và cũng không phải Tournament Mode.

Best of Series là lớp quy định số trận thành phần mà hai đối thủ cần thi đấu trong một cuộc đối đầu.

Các cấu hình gồm:

  • Best of 3 — BO3.
  • Best of 5 — BO5.
  • Best of 7 — BO7.

Ví dụ:

Knockout Cup + BO3 + FT5

Cấu hình này có nghĩa là:

  • Tournament Mode là Knockout Cup.
  • Mỗi cặp đấu sử dụng Best of 3.
  • Mỗi trận thành phần sử dụng FT5.
  • Người thắng 2 trận FT5 trước sẽ thắng cuộc đối đầu.
  • Người thắng Series đi tiếp trong nhánh Knockout.

Ba lớp luật có vai trò khác nhau:

LớpLựa chọnVai trò
Tournament ModeKnockout CupQuyết định ai gặp ai và ai bị loại
Series FormatBest of 3Quyết định cần thắng bao nhiêu trận
Match ModeFirst To 5Quyết định cách thắng một trận

Một trận đơn có cần Tournament Mode không? #

Không.

Hai người có thể chơi một trận SOLO độc lập mà không cần tổ chức Tournament.

Ví dụ:

  • Hai người chơi FT5.
  • Hai người chơi Rapid 60s.
  • Hai người chơi BO3 sử dụng FT3.
  • Hai người chơi một trận phục thù.

Trong trường hợp này:

  • Có Match Mode.
  • Có thể có Best of Series.
  • Không có Tournament Mode.
  • Không cần bảng đấu hoặc nhà vô địch của một nhóm đông người.

Tournament Mode chỉ cần thiết khi nhiều người hoặc nhiều đội được đưa vào một cấu trúc thi đấu chung.

Tournament Mode có thể tồn tại mà không có Match Mode không? #

Không thể hoàn chỉnh.

Tournament Mode có thể tạo ra danh sách cặp đấu, nhưng vẫn cần một luật để xác định người thắng từng trận.

Ví dụ, Knockout Cup có thể xác định:

  • A gặp B.
  • C gặp D.
  • Người thắng hai cặp gặp nhau ở chung kết.

Nhưng nếu không chọn Match Mode, người chơi chưa biết:

  • Chơi đến bao nhiêu điểm.
  • Chơi trong bao lâu.
  • Khi nào trận kết thúc.
  • Nếu hòa thì xử lý thế nào.

Vì vậy, trước khi Tournament bắt đầu, người tổ chức phải lựa chọn Match Mode cho từng giai đoạn.

Công thức cấu hình một giải SOLO #

Một giải đấu hoàn chỉnh có thể được xây dựng theo công thức:

Cấu trúc người chơi + Tournament Mode + Series Format + Match Mode + Luật bổ sung

Ví dụ:

Solo + Knockout Cup + BO3 + FT5 + Không sử dụng Cards

Hoặc:

Team + Round Robin + Trận đơn + Standard 90s + Rotation Mandatory

Hoặc:

Solo + King Of The Table + Trận đơn + Rapid 60s + Winner Stays

Các thành phần có thể được hiểu như sau:

Thành phầnCâu hỏi cần trả lời
Cấu trúc người chơiThi đấu cá nhân hay đồng đội?
Tournament ModeNgười chơi được sắp xếp như thế nào?
Series FormatMỗi cặp chơi một trận hay nhiều trận?
Match ModeMột trận kết thúc bằng cách nào?
Luật bổ sungCó Cards, Modules hoặc Handicap không?

Năm lớp của một cấu hình SOLO #

Lớp 1 — Participant Structure #

Xác định người tham gia thi đấu theo hình thức nào.

Các lựa chọn chính:

  • Solo — Cá nhân đối đầu cá nhân.
  • Team — Đội đối đầu đội.

Participant Structure không quyết định cách thắng trận hoặc cách xếp giải.

Nó chỉ xác định đơn vị thi đấu là cá nhân hay đội.

Lớp 2 — Tournament Mode #

Xác định cấu trúc toàn bộ giải đấu.

Ví dụ:

Lớp 3 — Encounter Format #

Xác định một cặp đối đầu cần chơi bao nhiêu trận.

Ví dụ:

  • Single Match — Một trận.
  • Best of 3.
  • Best of 5.
  • Best of 7.

Lớp 4 — Match Mode #

Xác định cách thắng từng trận thành phần.

Ví dụ:

  • FT3.
  • FT5.
  • Standard 90s.
  • Endurance 120s.

Lớp 5 — Modifiers #

Các luật làm thay đổi trải nghiệm nhưng không thay thế bốn lớp trên.

Ví dụ:

  • Gameplay Cards.
  • Physical Modules.
  • Handicap.
  • Team Rules.
  • House Rules.
  • Environment Rules.

Gameplay Cards có phải Match Mode không? #

Không.

Gameplay Cards là lớp hiệu ứng làm thay đổi luật trong một trận đấu.

Ví dụ:

  • Weak Foot Only.
  • One Touch.
  • Double Goal.
  • Panna Double.
  • Reverse Score.
  • Sudden Death.

Một trận có thể được cấu hình như sau:

FT5 + Weak Foot Only

Trong đó:

  • FT5 là Match Mode.
  • Weak Foot Only là luật bổ sung.
  • Người đầu tiên đạt mục tiêu FT5 vẫn chiến thắng.
  • Người chơi phải tuân thủ giới hạn chân trong trận.

Một số Gameplay Cards như Sudden Death có thể thay đổi điều kiện kết thúc trận đấu, nhưng chúng vẫn là hiệu ứng được kích hoạt trong một Match Mode đã tồn tại.

Modules có phải Match Mode không? #

Không.

Physical Modules thay đổi cấu hình vật lý hoặc độ khó của trận đấu.

Ví dụ:

  • Goal Reducer.
  • Precision Gate.
  • Obstacle Module.
  • Rebound Module.
  • Cấu hình nhiều người chơi.

Một trận có thể sử dụng:

Standard 90s + Goal Reducer

Trong đó:

  • Standard 90s quyết định trận đấu kéo dài 90 giây.
  • Goal Reducer làm việc ghi bàn khó hơn.
  • Người có nhiều điểm hơn khi hết giờ vẫn chiến thắng.

Module không tự quyết định lịch Tournament hoặc điều kiện thắng, trừ khi luật của Module ghi rõ một cơ chế đặc biệt.

Team Mode có phải Tournament Mode không? #

Team Mode là cấu trúc thi đấu theo đội.

Các đội vẫn cần lựa chọn một Tournament Mode như:

  • Team Knockout.
  • Team Round Robin.
  • Team Double Elimination.
  • Team King Of The Table.
  • Team Champion’s Throne.

Sau đó, người tổ chức bổ sung Team Rules để xác định:

  • Thành viên nào được ra sân.
  • Người thắng có được ở lại không.
  • Người thua có bị thay ra không.
  • Có Respawn hay không.
  • Mỗi thành viên có bao nhiêu mạng.
  • Đội lệch người được cân bằng như thế nào.
  • Captain có quyền gì.

Ví dụ:

Team + Knockout + FT3 + Winner Stays + No Respawn

Trong cấu hình này:

  • Team là cấu trúc người tham gia.
  • Knockout là Tournament Mode.
  • FT3 là Match Mode.
  • Winner Stays và No Respawn là Team Rules.

Beat The Champion nằm ở đâu? #

Beat The Champion được chuẩn hóa là một Special Event Mode, không phải Tournament Mode cơ bản.

Trong Beat The Champion:

  • Một Champion cố định giữ vị trí.
  • Người tham gia lần lượt vào thách đấu.
  • Người đánh bại Champion có thể nhận quà hoặc trở thành Champion mới.
  • Hoạt động ưu tiên tương tác, khán giả và tốc độ luân chuyển.
  • Không nhất thiết phải có bảng đấu hoặc tìm nhà vô địch theo cấu trúc Tournament.

Beat The Champion vẫn cần một Match Mode.

Ví dụ:

  • Beat The Champion + FT1.
  • Beat The Champion + FT3.
  • Beat The Champion + Rapid 60s.
  • Beat The Champion + Golden Goal Challenge.

Trong cấu trúc hệ thống, Beat The Champion nên được hiển thị bên cạnh Tournament Modes dưới nhóm:

Special Event Modes

World Cup Mode nằm ở đâu? #

World Cup Mode là một format kết hợp nhiều Tournament Mode.

Thông thường:

  1. Giai đoạn đầu sử dụng Round Robin theo bảng.
  2. Những người hoặc đội đứng đầu đi tiếp.
  3. Giai đoạn sau sử dụng Knockout.
  4. Người thắng trận chung kết trở thành nhà vô địch.

Vì vậy, World Cup Mode có thể được xem là:

  • Hybrid Tournament Format.
  • Tournament Preset.
  • Cấu hình kết hợp Round Robin và Knockout.

World Cup Mode không phải Match Mode.

Mỗi trận trong World Cup Mode vẫn phải sử dụng FT, Time Mode hoặc một Match Mode khác.

Golden Goal nằm ở đâu? #

Golden Goal là luật phân thắng, thường được sử dụng khi Time Mode kết thúc với tỷ số hòa.

Golden Goal không quyết định cách tổ chức toàn bộ giải đấu.

Ví dụ:

Round Robin + Standard 90s + cho phép hòa

Trong cấu hình này, Golden Goal không cần sử dụng.

Ví dụ khác:

Knockout + Standard 90s + Golden Goal khi hòa

Trong cấu hình này:

  • Knockout quyết định người thắng đi tiếp.
  • Standard 90s quyết định thời gian chính.
  • Golden Goal xác định người thắng nếu hết giờ hòa.

Golden Goal là Tiebreaker nằm sau Match Mode.

Ví dụ cấu hình hoàn chỉnh #

Ví dụ 1 — Mini Tournament cho người mới #

  • Người chơi: 8 cá nhân.
  • Tournament Mode: Knockout Cup.
  • Series: Single Match.
  • Match Mode: FT3.
  • Gameplay Cards: Không.
  • Modules: Cấu hình tiêu chuẩn.

Cách vận hành:

  • Mỗi cặp chơi một trận FT3.
  • Người đạt 3 điểm trước đi tiếp.
  • Người thua bị loại.
  • Sau 7 trận sẽ tìm ra nhà vô địch.

Ví dụ 2 — Giải cộng đồng công bằng #

  • Người chơi: 6 cá nhân.
  • Tournament Mode: Round Robin.
  • Series: Single Match.
  • Match Mode: Standard 90s.
  • Kết quả hòa: Cho phép.
  • Điểm bảng: Thắng 3, hòa 1, thua 0.

Cách vận hành:

  • Mỗi người gặp tất cả đối thủ một lần.
  • Mỗi trận kéo dài 90 giây.
  • Người có nhiều điểm hơn thắng trận.
  • Nếu hòa, hai bên cùng nhận 1 điểm xếp hạng.
  • Người có nhiều điểm bảng nhất vô địch.

Ví dụ 3 — Giải đấu cạnh tranh #

  • Người chơi: 8 cá nhân.
  • Tournament Mode: Knockout.
  • Vòng đầu: Single Match + FT5.
  • Bán kết: BO3 + FT5.
  • Chung kết: BO3 + FT7.
  • Gameplay Cards: Không.
  • Modules: Cấu hình tiêu chuẩn.

Cách vận hành:

  • Vòng đầu ưu tiên tốc độ.
  • Bán kết giảm ảnh hưởng của một trận đơn lẻ.
  • Chung kết sử dụng Match Mode dài hơn.
  • Người thắng Series chung kết trở thành nhà vô địch.

Ví dụ 4 — Sự kiện luân chuyển nhanh #

  • Người chơi: Không cố định.
  • Tournament Mode: King Of The Table.
  • Series: Single Match.
  • Match Mode: Rapid 60s.
  • Nếu hòa: Golden Goal.
  • Luật: Người thắng ở lại.

Cách vận hành:

  • Hai người thi đấu trong 60 giây.
  • Người thắng giữ bàn.
  • Người thua rời vị trí.
  • Người tiếp theo vào thách đấu.
  • Thành tích được tính theo chuỗi thắng.

Ví dụ 5 — Team Tournament #

  • Người tham gia: 4 đội, mỗi đội 3 người.
  • Tournament Mode: Team Round Robin.
  • Series: Single Match cho từng cặp thành viên.
  • Match Mode: FT3.
  • Team Rule: Winner Stays.
  • Respawn Rule: No Respawn.

Cách vận hành:

  • Các đội lần lượt gặp nhau.
  • Thành viên thi đấu theo FT3.
  • Người thắng ở lại.
  • Người thua bị loại khỏi cuộc đối đầu.
  • Đội hết người trước sẽ thua lượt đối đầu.

Nên chọn Tournament Mode trước hay Match Mode trước? #

Trong phần lớn trường hợp, nên chọn theo thứ tự:

  1. Xác định số người hoặc số đội.
  2. Xác định số bàn SOLO đang có.
  3. Xác định tổng thời gian.
  4. Chọn Tournament Mode.
  5. Tính số trận dự kiến.
  6. Chọn Match Mode phù hợp với thời gian.
  7. Chọn Single Match hoặc Best of Series.
  8. Bổ sung Cards, Modules hoặc Team Rules.

Lý do là Tournament Mode quyết định tổng số trận.

Sau khi biết số trận, người tổ chức mới có thể xác định mỗi trận nên kéo dài bao lâu.

Ví dụ:

  • Round Robin có nhiều trận nên thường cần Match Mode ngắn.
  • Knockout có ít trận hơn nên các vòng sâu có thể dùng Match Mode dài.
  • Double Elimination có nhiều trận hơn Knockout nên cần kiểm soát thời lượng.
  • King Of The Table cần luân chuyển nhanh nên FT3 hoặc Rapid 60s thường phù hợp.

AI Host đề xuất hai hệ thống như thế nào? #

AI Host không chỉ đề xuất một tên chế độ chung.

Hệ thống cần lựa chọn riêng:

  • Tournament Mode phù hợp.
  • Match Mode phù hợp.
  • Team Size nếu thi đấu theo đội.
  • Best of Series nếu cần.
  • Cards và Modules phù hợp.
  • Thời lượng dự kiến.

Các thông tin đầu vào có thể gồm:

  • Số người chơi.
  • Số bàn SOLO.
  • Tổng thời gian.
  • Trình độ người chơi.
  • Mục tiêu giải trí hay cạnh tranh.
  • Muốn ai cũng được chơi hay loại nhanh.
  • Ưu tiên công bằng hay kịch tính.
  • Thi đấu Solo hay Team.
  • Có khán giả hay không.
  • Có sử dụng Cards hoặc Modules không.

Ví dụ:

16 người, một bàn, 60 phút, ưu tiên loại nhanh.

AI Host có thể đề xuất:

  • Tournament Mode: Knockout.
  • Match Mode vòng đầu: FT3.
  • Match Mode bán kết: FT5.
  • Match Mode chung kết: FT7.

Những nhầm lẫn thường gặp #

Nhầm FT3 với BO3 #

  • FT3: Người đạt 3 điểm trước thắng một trận.
  • BO3: Người thắng 2 trận trước thắng Series.

Nhầm Match Mode với Tournament Mode #

  • FT5 không xác định ai gặp ai.
  • Knockout không xác định cần ghi bao nhiêu điểm.

Nhầm Golden Goal là Tournament Mode #

Golden Goal chỉ là luật phân thắng cho một trận.

Nhầm Beat The Champion là Tournament Mode cơ bản #

Beat The Champion là Special Event Mode tập trung vào activation và tương tác.

Nhầm Gameplay Card là Match Mode #

Weak Foot Only thay đổi cách chơi nhưng không tự tạo cấu trúc Tournament.

Nhầm Team Mode là một Match Mode #

Team Mode xác định đơn vị thi đấu là đội. Mỗi cuộc đối đầu vẫn cần Match Mode.

Nhầm World Cup Mode với Match Mode #

World Cup Mode là Tournament Preset kết hợp vòng bảng và Knockout.

Nguyên tắc đặt tên cấu hình #

Khi công bố một giải đấu, nên hiển thị các lớp theo thứ tự rõ ràng.

Ví dụ:

SOLO Knockout Cup — BO3 — First To 5

Hoặc:

Team Round Robin — Standard 90s — Winner Stays

Hoặc:

King Of The Table — Rapid 60s — Golden Goal khi hòa

Không nên chỉ ghi:

Chơi FT5.

Cách ghi này không cho người tham gia biết cấu trúc toàn bộ giải.

Cũng không nên chỉ ghi:

Giải Knockout.

Người tham gia vẫn chưa biết từng trận sẽ chơi trong bao lâu hoặc đến bao nhiêu điểm.

Checklist cấu hình một giải đấu #

Trước khi công bố Tournament, người tổ chức cần trả lời:

  1. Thi đấu Solo hay Team?
  2. Có bao nhiêu người hoặc đội?
  3. Tournament Mode là gì?
  4. Mỗi cặp chơi một trận hay Best of Series?
  5. Match Mode của vòng đầu là gì?
  6. Match Mode có thay đổi ở vòng sau không?
  7. Mỗi trận Time Mode hòa được xử lý thế nào?
  8. Có cho phép kết quả hòa trong Round Robin không?
  9. Có sử dụng Gameplay Cards không?
  10. Có sử dụng Modules không?
  11. Có áp dụng Handicap không?
  12. Team Rules không?
  13. Ai điều khiển đồng hồ?
  14. Ai theo dõi tỷ số?
  15. Tổng số trận dự kiến là bao nhiêu?
  16. Tổng thời lượng dự kiến là bao nhiêu?
  17. Cấu hình có được công bố trước cho người chơi không?

Tóm tắt khác biệt #

Hệ thốngVai tròVí dụ
Participant StructureXác định cá nhân hay độiSolo, Team
Tournament ModeXác định cấu trúc toàn bộ giảiKnockout, Round Robin
Series FormatXác định số trận trong một cặp đấuSingle, BO3, BO5
Match ModeXác định cách thắng một trậnFT5, Standard 90s
TiebreakerPhân thắng khi cầnGolden Goal
ModifiersThay đổi luật hoặc độ khóCards, Modules, Handicap
Special Event ModeTạo hoạt động tương tác đặc biệtBeat The Champion

Cách ghi nhớ cuối cùng #

Hãy tưởng tượng một giải đấu như một ngôi nhà:

  • Tournament Mode là bản thiết kế của toàn bộ ngôi nhà.
  • Best of Series là số phòng trong mỗi khu vực.
  • Match Mode là luật sử dụng bên trong từng phòng.
  • Gameplay Cards và Modules là các vật dụng làm trải nghiệm thay đổi.
  • Golden Goal là phương án xử lý khi chưa tìm được người thắng.

Hoặc ghi nhớ bằng ba câu hỏi:

Ai gặp ai? — Tournament Mode.
Cần thắng bao nhiêu trận? — Best of Series.
Thắng mỗi trận bằng cách nào? — Match Mode.

Đọc tiếp #

  1. Cách chọn Match Mode cho Tournament
  2. Knockout Cup — Đấu loại trực tiếp
  3. Round Robin Cup — Đấu vòng tròn
  4. Double Elimination — Thể thức hai mạng
  5. King Of The Table — Người thắng ở lại
Tài liệu này có hữu ích không?
Table of contents