Swiss Pairing là hệ thống tạo Matchup theo từng vòng dựa trên thành tích hiện tại của người chơi hoặc đội.
Khác với Round Robin:
- Không phải tất cả mọi người đều gặp nhau.
- Toàn bộ lịch thi đấu không được tạo từ đầu.
Khác với Knockout:
- Một thất bại không nhất thiết làm người chơi bị loại ngay.
- Người có thành tích tương đương tiếp tục được ghép với nhau.
Sau mỗi vòng:
- Kết quả được xác nhận.
- Bảng thành tích được cập nhật.
- Người chơi được chia thành các Score Groups hoặc Record Groups.
- Pairing mới được tạo.
- Vòng tiếp theo mới có thể bắt đầu.
Nguyên tắc cốt lõi của Swiss Pairing:
Người có thành tích tương đương nên gặp nhau, đồng thời hạn chế Rematch và phân bổ Bye hoặc Floater một cách công bằng.
Swiss Pairing quyết định điều gì?
Swiss Pairing xác định:
- Ai gặp ai trong vòng tiếp theo?
- Người nào nằm trong cùng Score Group?
- Ai phải chuyển sang Group khác bằng Floater?
- Ai nhận Bye khi số người lẻ?
- Làm thế nào để tránh hai người gặp nhau lần thứ hai?
- Thứ tự ưu tiên khi không thể thỏa mãn mọi điều kiện?
- Pairing được khóa vào thời điểm nào?
Swiss Pairing không quyết định:
- Một Individual Match thắng bằng FT3 hay Time Mode.
- Một Team Encounter dùng Fixed Rotation hay First To X.
- Người nào Qualified hoặc Eliminated nếu chưa đạt ngưỡng.
- Tiebreaker cuối Tournament.
- Reward hoặc Prize.
Những nội dung đó thuộc về:
- Match Mode.
- Team Encounter Format.
- Qualification Rules.
- Final Standing Rules.
- Event Rules.
Hai dạng Swiss chính
Swiss Pairing có thể được sử dụng trong:
- Classic Swiss.
- Qualification Swiss.
Classic Swiss
Classic Swiss công bố trước số vòng.
Ví dụ:
- 8 người.
- 4 vòng.
- Mọi người thi đấu đủ bốn vòng.
- Xếp hạng bằng Tournament Points và Tiebreakers.
Trong Classic Swiss:
- Người thua vẫn tiếp tục thi đấu.
- Người có Score bằng hoặc gần nhau được ghép.
- Không tự động Qualified hoặc Eliminated giữa Stage.
Qualification Swiss
Qualification Swiss sử dụng ngưỡng Win và Loss.
Ví dụ Swiss Standard:
- 3 Wins → Qualified.
- 3 Losses → Eliminated.
Người chưa đạt một trong hai ngưỡng tiếp tục được Pairing.
Ví dụ:
- 3–0: Qualified.
- 3–1: Qualified.
- 2–2: tiếp tục.
- 1–3: Eliminated.
Trong Qualification Swiss:
Chỉ những người còn Active mới được đưa vào Pairing vòng tiếp theo.
Score Group và Record Group
Score Group và Record Group đều dùng để tập hợp những người có thành tích giống nhau.
Tuy nhiên, cách gọi phụ thuộc hệ thống điểm.
Score Group
Score Group dùng khi Tournament sử dụng Tournament Points.
Ví dụ:
- Win: 3 điểm.
- Draw: 1 điểm.
- Loss: 0 điểm.
Các nhóm có thể là:
- 9 Points.
- 7 Points.
- 6 Points.
- 4 Points.
- 3 Points.
Những người cùng số Tournament Points thuộc cùng Score Group.
Score Group phù hợp với:
- Classic Swiss có Draw.
- League Swiss.
- Team Swiss cho phép Team Draw.
- Tournament dùng Bonus Points.
Record Group
Record Group dùng khi thành tích được ghi trực tiếp bằng Wins và Losses.
Ví dụ:
- 2–0.
- 1–1.
- 0–2.
Trong Qualification Swiss không có Draw, Record Group là cách thể hiện rõ nhất.
Ví dụ sau ba vòng:
- 3–0.
- 2–1.
- 1–2.
- 0–3.
Trong đó:
- 3–0 có thể đã Qualified.
- 0–3 có thể đã Eliminated.
- 2–1 và 1–2 tiếp tục thi đấu.
Score Group khác Ranking Position
Hai người cùng Score Group có thể có Ranking Position khác nhau.
Ví dụ:
| Người chơi | Record | Difficulty Score | Current Rank |
|---|---|---|---|
| A | 2–1 | 18 | 3 |
| B | 2–1 | 15 | 4 |
| C | 2–1 | 13 | 5 |
| D | 2–1 | 11 | 6 |
Cả bốn đều thuộc Record Group 2–1.
Difficulty Score chỉ xác định thứ tự tạm thời bên trong Group.
Nó không đưa A lên Record Group 3–0 hoặc đẩy D xuống 1–2.
Record hoặc Tournament Points xác định Group. Tiebreaker chỉ sắp xếp thứ tự bên trong Group.
Active Pairing Pool
Trước khi tạo Pairing, hệ thống phải xác định Active Pairing Pool.
Active Pairing Pool gồm những người:
- Đã Check-in cho Round.
- Chưa Qualified.
- Chưa Eliminated.
- Chưa Withdraw.
- Không bị Disqualification.
- Không nhận Voluntary Bye cho Round đó.
- Đủ điều kiện tiếp tục Tournament.
Không được đưa vào Pairing:
- Người đã Qualified.
- Người đã Eliminated.
- Người đã rút.
- Người bị đình chỉ.
- Đội không đủ Minimum Roster.
- Người chưa hoàn thành Matchup vòng trước.
Round Completion
Không nên tạo Swiss Pairing mới khi vòng hiện tại chưa hoàn thành.
Trước khi Pairing cần xác nhận:
- Tất cả Matchups đã có Result.
- Bye đã được ghi nhận.
- Walkover đã được xác nhận.
- Dispute đã được giải quyết hoặc có quyết định tạm thời.
- Tournament Points đã được cập nhật.
- Record Groups đã được cập nhật.
- Active Pairing Pool đã được khóa.
Pairing được tạo khi dữ liệu chưa hoàn tất có thể dẫn đến:
- Người vào sai Score Group.
- Rematch không cần thiết.
- Difficulty Score sai.
- Qualified Player vẫn bị ghép.
- Người đã Eliminated tiếp tục xuất hiện.
- Toàn bộ Round sau phải tạo lại.
Pairing vòng đầu
Vòng đầu chưa có Swiss Record.
Do đó Pairing vòng đầu được tạo bằng:
- Initial Seeding.
- Random Draw.
- Seed Bands.
- Qualification Ranking.
Seeded First Round
Trong Seeded First Round, người tham gia được sắp theo Initial Seed.
Ví dụ tám người:
- A.
- B.
- C.
- D.
- E.
- F.
- G.
- H.
Danh sách được chia thành:
Top Half
- A.
- B.
- C.
- D.
Bottom Half
- E.
- F.
- G.
- H.
Ghép cặp:
- A vs E.
- B vs F.
- C vs G.
- D vs H.
Đây là phương pháp:
Top Half vs Bottom Half.
Vì sao không ghép Seed 1 vs Seed 2? #
Nếu ghép:
- Seed 1 vs Seed 2.
- Seed 3 vs Seed 4.
Những người mạnh có thể loại điểm của nhau quá sớm.
Top Half vs Bottom Half giúp:
- Phân tán Top Seeds.
- Tạo Matchups tương đối cân bằng theo cấu trúc Swiss.
- Hạn chế những người mạnh nhất gặp nhau ngay vòng đầu.
- Giữ giá trị của Initial Seeding.
Random First Round
Nếu chưa có Ranking đáng tin cậy:
- Danh sách được Random.
- Sau đó ghép theo cặp liền nhau.
Ví dụ thứ tự Random:
- A.
- F.
- C.
- H.
- B.
- E.
- D.
- G.
Pairing:
- A vs F.
- C vs H.
- B vs E.
- D vs G.
Hoặc Random danh sách rồi vẫn chia Top Half và Bottom Half.
Cả hai cách đều hợp lệ nếu được công bố trước.
Không được:
- Random lại vì Matchup không đẹp.
- Di chuyển người sau khi thấy đối thủ.
- Tự đổi Pairing để tạo trận hấp dẫn hơn.
- Bảo vệ một người không thuộc nhóm Seed.
Pairing từ vòng thứ hai
Từ vòng thứ hai, Pairing dựa trên kết quả đã có.
Quy trình cơ bản:
- Chia người chơi theo Record hoặc Tournament Points.
- Sắp thứ tự bên trong từng Group.
- Kiểm tra số người chẵn hay lẻ.
- Chọn Floater nếu cần.
- Chia Group thành Top Half và Bottom Half.
- Ghép hai nửa.
- Kiểm tra Rematch.
- Điều chỉnh Matchup.
- Phân quyền First Serve hoặc Side nếu cần.
- Khóa Pairing.
Sắp thứ tự bên trong Score Group
Trong SOLO Swiss tiêu chuẩn, Pairing Rank có thể được xác định bằng:
- Record hoặc Tournament Points.
- Current Difficulty Score.
- Initial Seed.
- Random Pairing Number.
Ví dụ Record Group 1–1:
| Thứ tự | Người chơi | Difficulty Score | Initial Seed |
|---|---|---|---|
| 1 | A | 9 | 2 |
| 2 | B | 9 | 5 |
| 3 | C | 6 | 1 |
| 4 | D | 6 | 7 |
Nếu Difficulty Score bằng nhau:
- A xếp trên B nhờ Initial Seed cao hơn.
- C xếp trên D nhờ Initial Seed cao hơn.
Đây là Pairing Rank tạm thời.
Nó không phải Final Standing đã khóa.
Top Half và Bottom Half trong Score Group
Sau khi sắp thứ tự, Group được chia thành hai nửa.
Ví dụ Group có sáu người:
- A.
- B.
- C.
- D.
- E.
- F.
Top Half:
- A.
- B.
- C.
Bottom Half:
- D.
- E.
- F.
Pairing ban đầu:
- A vs D.
- B vs E.
- C vs F.
Cách này giúp:
- Người trong cùng Score Group gặp nhau.
- Người ở đầu Group không mặc định gặp nhau ngay.
- Matchups được phân tán theo Pairing Rank.
- Initial Seed và Difficulty Score vẫn có giá trị nhưng không quyết định tuyệt đối.
Adjacent Pairing
Một cách đơn giản khác là ghép người liền nhau:
- A vs B.
- C vs D.
- E vs F.
Adjacent Pairing dễ vận hành nhưng có thể khiến:
- Những người mạnh nhất trong Group liên tục gặp nhau.
- Người ở cuối Group gặp đối thủ yếu tương đương.
- Initial Seeding mất vai trò.
SOLO Standard Pairing ưu tiên:
Top Half vs Bottom Half.
Adjacent Pairing chỉ nên dùng cho:
- Community Event đơn giản.
- Pairing thủ công.
- Không có Seeding.
- Stage ít vòng.
No Rematch
No Rematch là nguyên tắc hạn chế hai người hoặc đội gặp nhau lần thứ hai trong cùng Swiss Stage.
Ví dụ:
- A đã gặp D ở Round 1.
- Pairing Round 3 ban đầu lại tạo A vs D.
Hệ thống cần tìm phương án khác nếu có thể.
Vì sao cần tránh Rematch? #
Swiss có số vòng giới hạn.
Một Rematch làm người chơi:
- Mất cơ hội gặp đối thủ mới.
- Nhận lịch đấu kém đa dạng.
- Có thể bị ảnh hưởng hai lần bởi cùng một Matchup.
- Có Difficulty Score ít đại diện hơn.
- Cảm thấy Pairing thiếu công bằng.
Trong Qualification Swiss ngắn:
Rematch nên được xem là xung đột cần tránh mạnh.
No Rematch là Hard Constraint hay Soft Constraint?
Trong phần lớn Swiss Tournament:
No Rematch là ưu tiên rất cao nhưng không phải lúc nào cũng có thể bảo đảm tuyệt đối.
Nếu vẫn còn phương án Pairing hợp lệ:
- Phải tránh Rematch.
Nếu mọi phương án đều dẫn tới:
- Rematch.
- Pairing không hoàn thành.
- Người cùng đội gặp nhau trái Restrictions.
- Một người bị ghép hai lần.
Thì Tournament Director có thể cho phép Rematch ít ảnh hưởng nhất.
Rematch bắt buộc phải:
- Được ghi nhận.
- Có lý do.
- Không được chọn tùy ý.
- Ưu tiên cặp đã gặp từ lâu hơn.
- Tránh lặp Matchup ở Round liền trước nếu có thể.
Cách sửa Rematch trong một Group
Ví dụ Pairing ban đầu:
- A vs D.
- B vs E.
- C vs F.
Nhưng:
- A đã gặp D.
Có thể đổi vị trí trong Bottom Half:
- A vs E.
- B vs D.
- C vs F.
Nếu không còn Rematch:
- Pairing mới được chấp nhận.
Nếu vẫn còn xung đột:
- Thử A vs F.
- Điều chỉnh các cặp còn lại.
- Kiểm tra toàn bộ Group.
Không nên chỉ sửa một cặp mà tạo Rematch mới ở cặp khác.
Pairing Swap
Pairing Swap là việc đổi đối thủ giữa các cặp để tránh xung đột.
Ví dụ:
Pairing ban đầu:
- A vs D.
- B vs E.
A đã gặp D.
Swap:
- A vs E.
- B vs D.
Swap hợp lệ khi:
- Không tạo Rematch mới.
- Không phá Score Group nếu chưa cần.
- Không làm một người bị ghép hai lần.
- Không vi phạm Draw Restrictions.
- Không làm mất cân bằng nghiêm trọng Pairing Rank.
Floater
Floater là người được chuyển từ Score Group này sang Score Group gần nhất để giúp tạo Pairing hợp lệ.
Floater thường cần khi:
- Score Group có số người lẻ.
- Không thể tránh Rematch trong Group.
- Có Draw Restriction.
- Có người nhận Bye.
- Active Pool có số lượng không đều.
Down-floater
Down-floater là người được chuyển từ Score Group cao xuống Group thấp hơn.
Ví dụ:
Record Group 2–0 có ba người:
- A.
- B.
- C.
Record Group 1–1 có bốn người:
- D.
- E.
- F.
- G.
Group 2–0 có số người lẻ.
Một người phải Down-float xuống Group 1–1.
Nếu C được chọn:
Group mới:
2–0
- A.
- B.
Mixed Pairing Group
- C: 2–0.
- D: 1–1.
- E: 1–1.
- F: 1–1.
- G: 1–1.
C sẽ gặp một người có Record 1–1.
Down-float có làm người chơi mất điểm không? #
Không.
C vẫn giữ Record:
2–0.
Floater chỉ thay đổi đối thủ trong Round hiện tại.
Nếu C thua:
- Record trở thành 2–1.
Nếu C thắng:
- Record trở thành 3–0.
Up-floater
Up-floater là người được chuyển từ Score Group thấp lên Group cao hơn.
Up-float ít phổ biến hơn Down-float.
Ví dụ:
- Một Group cao bị lẻ.
- Không thể chọn Down-floater hợp lệ.
- Một người từ Group thấp được đưa lên.
Up-floater có thể gặp đối thủ có thành tích tốt hơn.
Vì vậy cần:
- Ghi nhận Float History.
- Hạn chế một người Up-float nhiều lần.
- Không dùng Up-float tùy ý để tạo trận hấp dẫn.
Ai nên được chọn làm Floater?
Không nên mặc định luôn chọn người cuối Group.
Cần xét:
- Người nào chưa từng Float?
- Người nào có thể tạo Pairing không Rematch?
- Người nào có Difficulty Score phù hợp?
- Người nào không vừa Float ở Round trước?
- Người nào không bị thay đổi Pairing quá nhiều?
- Người nào giúp Group tiếp theo có số chẵn?
- Người nào ít bị thiệt nhất về lịch đấu?
Nguyên tắc chọn Down-floater
Thứ tự đề xuất:
- Chọn người tạo được Pairing không Rematch ở cả hai Groups.
- Ưu tiên người chưa từng Down-float.
- Tránh người vừa Down-float ở Round trước.
- Trong các lựa chọn còn lại, chọn người có Pairing Rank thấp hơn.
- Nếu vẫn bằng nhau, dùng Initial Seed hoặc Random Pairing Number.
Nguyên tắc chọn Up-floater
- Chỉ dùng khi Down-float không giải quyết được.
- Ưu tiên người chưa từng Up-float.
- Tránh Up-float hai Round liên tiếp.
- Chọn người tạo được Pairing không Rematch.
- Ưu tiên Pairing Rank cao trong Group thấp.
- Ghi nhận Up-float trong Pairing History.
Float History
Hệ thống cần lưu:
- Số lần Down-float.
- Số lần Up-float.
- Round đã Float.
- Group ban đầu.
- Group được chuyển đến.
- Lý do Float.
Float History giúp hạn chế:
- Một người liên tục gặp đối thủ Record thấp hơn.
- Một người liên tục bị đẩy lên gặp đối thủ mạnh hơn.
- Pairing ưu ái hoặc gây bất lợi lặp lại.
Floater không phải Bye
Floater vẫn phải thi đấu.
Bye không có đối thủ trong Round.
| Nội dung | Floater | Bye |
|---|---|---|
| Có Matchup | Có | Không |
| Có đối thủ | Có | Không |
| Có Match Result | Có | Không |
| Có Goal Difference | Có | Không |
| Thay đổi Score Group để Pairing | Có | Không |
| Nhận Win hành chính | Không | Có thể |
Pairing Priority — Thứ tự ưu tiên
Không phải lúc nào mọi điều kiện đều có thể được đáp ứng.
SOLO Swiss Standard sử dụng thứ tự ưu tiên:
- Mỗi Active Participant chỉ có đúng một Matchup.
- Không ghép người đã Qualified hoặc Eliminated.
- Ghép trong cùng Score hoặc Record Group nếu có thể.
- Tránh Rematch.
- Xử lý Group lẻ bằng Floater hợp lý.
- Hạn chế một người Float lặp lại.
- Cân bằng Pairing Rank bằng Top Half vs Bottom Half.
- Cân bằng First Serve hoặc Side.
- Hạn chế các Restrictions phụ.
- Chỉ dùng Rematch khi không còn Pairing hợp lệ.
Ba ưu tiên đầu liên quan đến tính hợp lệ của Tournament.
Các ưu tiên sau liên quan đến chất lượng Pairing.
Hard Constraints và Soft Constraints
Hard Constraints #
Không được vi phạm:
- Một người bị ghép hai Matchups trong cùng Round.
- Người đã Withdraw vẫn được Pairing.
- Qualified Player tiếp tục thi đấu trong Qualification Stage.
- Eliminated Player tiếp tục thi đấu.
- Một Matchup chỉ có một người.
- Pairing được tạo từ kết quả chưa xác nhận.
Soft Constraints #
Cố gắng đáp ứng nhưng có thể phải nới:
- Same Score Group.
- No Rematch.
- Không Float liên tiếp.
- Top Half vs Bottom Half hoàn hảo.
- Cân bằng First Serve.
- Tránh người cùng Venue hoặc cùng tổ chức.
Không được phá Hard Constraint chỉ để giữ Soft Constraint.
Quy trình Swiss Pairing tiêu chuẩn
Bước 1 — Khóa Round hiện tại #
- Xác nhận toàn bộ Results.
- Ghi Bye và Walkover.
- Giải quyết Dispute.
- Cập nhật Standings.
Bước 2 — Tạo Active Pairing Pool #
Loại:
- Qualified.
- Eliminated.
- Withdrawn.
- Disqualified.
- Voluntary Bye.
Bước 3 — Chia Score Groups #
Ví dụ:
- 2–0.
- 1–1.
- 0–2.
Bước 4 — Sắp Pairing Rank #
Trong từng Group:
- Difficulty Score.
- Initial Seed.
- Random Pairing Number.
Bước 5 — Xử lý Group lẻ #
- Chọn Floater.
- Ghi Float History.
- Chuyển sang Group gần nhất.
Bước 6 — Chia Top Half và Bottom Half #
Ghép:
- Người đầu Top Half với người đầu Bottom Half.
- Tiếp tục đến hết Group.
Bước 7 — Kiểm tra Rematch #
- Nếu có Rematch, Swap trong Bottom Half.
- Nếu chưa giải quyết, thử Floater khác.
- Nếu vẫn không thể, đánh dấu Conflict.
Bước 8 — Kiểm tra Restrictions #
Ví dụ:
- Cùng Team.
- Cùng Venue.
- Shared Roster.
- First Serve Balance.
Bước 9 — Kiểm tra toàn Round #
Bảo đảm:
- Không ai bị thiếu Matchup ngoài Bye.
- Không ai xuất hiện hai lần.
- Tất cả Matchups có hai người hợp lệ.
- Số Pairings đúng với Active Pool.
Bước 10 — Công bố Provisional Pairing #
Cho Tournament Director kiểm tra.
Bước 11 — Pairing Lock #
Sau Pairing Lock:
- Không đổi đối thủ tùy ý.
- Không đổi vì người chơi không thích Matchup.
- Chỉ sửa khi có lỗi dữ liệu hoặc Withdrawal hợp lệ.
Ví dụ Swiss Compact tám người
Cấu hình:
- 8 người.
- 2 Wins Qualified.
- 2 Losses Eliminated.
- Không có Draw.
- Một bàn.
- No Rematch.
- Initial Seeding.
- Top Half vs Bottom Half.
Người chơi:
- A.
- B.
- C.
- D.
- E.
- F.
- G.
- H.
Round 1
Top Half:
- A.
- B.
- C.
- D.
Bottom Half:
- E.
- F.
- G.
- H.
Pairing:
- A vs E.
- B vs F.
- C vs G.
- D vs H.
Giả sử Winner:
- A.
- F.
- C.
- H.
Sau Round 1:
Record 1–0
- A.
- C.
- F.
- H.
Record 0–1
- B.
- D.
- E.
- G.
Round 2
Sắp Record Group 1–0 theo Pairing Rank:
- A.
- C.
- F.
- H.
Top Half:
- A.
- C.
Bottom Half:
- F.
- H.
Pairing:
- A vs F.
- C vs H.
Record Group 0–1:
- B.
- D.
- E.
- G.
Pairing:
- B vs E.
- D vs G.
Giả sử Winners:
- A.
- H.
- B.
- G.
Sau Round 2:
Record 2–0
- A.
- H.
Cả hai đạt hai Wins:
Qualified.
Record 1–1
- B.
- C.
- F.
- G.
Record 0–2
- D.
- E.
Cả hai đạt hai Losses:
Eliminated.
Round 3
Chỉ Record Group 1–1 còn Active.
Người chơi:
- B.
- C.
- F.
- G.
Cần kiểm tra Match History:
- B đã gặp F và E.
- C đã gặp G và H.
- F đã gặp B và A.
- G đã gặp C và D.
Pairing ban đầu theo Top Half vs Bottom Half có thể là:
- B vs F.
- C vs G.
Nhưng cả hai đều là Rematch.
Cần Swap:
- B vs G.
- C vs F.
Hai cặp mới chưa gặp nhau.
Giả sử Winners:
- B.
- F.
Kết quả cuối:
Qualified
- A: 2–0.
- H: 2–0.
- B: 2–1.
- F: 2–1.
Eliminated
- D: 0–2.
- E: 0–2.
- C: 1–2.
- G: 1–2.
Tổng số Matches:
- Round 1: 4.
- Round 2: 4.
- Round 3: 2.
Tổng:
10 Matches.
Điều gì xảy ra nếu không kiểm tra Rematch?
Trong ví dụ trên, Pairing tự động theo thứ tự ban đầu tạo:
- B vs F.
- C vs G.
Đây chính là hai Matchups của Round 1.
Nếu vẫn cho thi đấu:
- B và F gặp nhau hai lần.
- C và G gặp nhau hai lần.
- B không bao giờ gặp G.
- C không bao giờ gặp F.
Chỉ một Pairing Swap đã giải quyết được toàn bộ vấn đề.
Đây là lý do:
No Rematch phải được kiểm tra sau khi tạo Pairing ban đầu, không chỉ dựa trên việc sắp Score Group.
Pairing Lock
Pairing Lock là thời điểm Pairing trở thành chính thức.
Trước Pairing Lock:
- Tournament Director có thể kiểm tra lỗi.
- Hệ thống có thể sửa Rematch.
- Có thể xử lý Withdrawal vừa được xác nhận.
- Có thể sửa kết quả Round trước.
Sau Pairing Lock:
- Không đổi đối thủ vì yêu cầu cá nhân.
- Không đổi để tạo Matchup hấp dẫn.
- Không đổi vì hai người cùng Venue nếu Restriction chưa được công bố.
- Không bốc lại ngẫu nhiên.
Chỉ được mở Pairing Lock khi:
- Có lỗi dữ liệu.
- Một người rút trước khi Round bắt đầu.
- Pairing vi phạm Hard Constraint.
- Tournament Director xác nhận Technical Failure.
First Valid Serve và Pairing Lock
Khi First Valid Serve của bất kỳ Matchup nào trong Round đã diễn ra:
Không nên tạo lại toàn bộ Pairing của Round.
Nếu một người rút sau thời điểm đó:
- Đối thủ có thể nhận Walkover.
- Hoặc Matchup được xử lý theo Late Withdrawal Rule.
- Không di chuyển người từ Matchup khác để lấp vị trí.
Điều này bảo vệ tính ổn định của Round.
Những lỗi Pairing thường gặp
Lỗi 1 — Tạo toàn bộ Swiss Schedule từ đầu #
Swiss Pairing phụ thuộc kết quả từng vòng.
Không thể biết chính xác Round 3 trước khi Round 2 kết thúc.
Lỗi 2 — Ghép người khác Record chỉ vì trận đó hấp dẫn #
Same Score Group phải được ưu tiên.
Content Matchup không được đứng trên Pairing Integrity.
Lỗi 3 — Không kiểm tra Rematch #
Sắp theo Record chưa đủ.
Phải kiểm tra Match History.
Lỗi 4 — Luôn chọn người cuối Group làm Floater #
Một người có thể bị Down-float nhiều lần.
Cần theo dõi Float History.
Lỗi 5 — Difficulty Score thay đổi Score Group #
Difficulty Score chỉ sắp thứ tự bên trong Group.
Nó không thay đổi Record.
Lỗi 6 — Pair Qualified Players với nhau #
Trong Qualification Swiss, người đã Qualified rời Active Pool.
Không cần thi đấu thêm trừ khi Rules quy định Classification Matches.
Lỗi 7 — Pair Eliminated Players trong Main Stage #
Người Eliminated chỉ có thể tham gia:
- Consolation Stage.
- Free Play.
- Side Event.
Không tiếp tục trong Swiss Main Stage.
Lỗi 8 — Đổi Pairing sau khi một Match đã bắt đầu #
Điều này có thể làm cả Round mất tính hợp lệ.
Lỗi 9 — Không phân biệt Floater và Bye #
Floater vẫn thi đấu.
Bye không có đối thủ.
Lỗi 10 — Dùng Initial Seed làm kết quả chính sau nhiều vòng #
Initial Seed chỉ hỗ trợ Pairing.
Current Record và Tournament Points luôn đứng trước.
Cấu hình SOLO Swiss Pairing tiêu chuẩn
Round 1 #
- Initial Seeding hoặc Random Draw.
- Top Half vs Bottom Half.
- No Rematch chưa áp dụng vì chưa có lịch sử.
Round 2 trở đi #
- Chia theo Record Group.
- Sắp theo Difficulty Score và Initial Seed.
- Xử lý Group lẻ bằng Floater.
- Top Half vs Bottom Half.
- No Rematch.
- Pairing Swap khi cần.
- Pairing Lock trước khi Round bắt đầu.
Qualification Status #
- Đạt Win Threshold: rời Active Pool với trạng thái Qualified.
- Đạt Loss Threshold: rời Active Pool với trạng thái Eliminated.
- Chưa đạt ngưỡng: tiếp tục Pairing.
Tóm tắt Phần 1
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Score Group | Nhóm cùng Tournament Points |
| Record Group | Nhóm cùng Win–Loss Record |
| Active Pairing Pool | Những người còn đủ điều kiện thi đấu |
| Top Half | Nửa trên của Group theo Pairing Rank |
| Bottom Half | Nửa dưới của Group |
| No Rematch | Hạn chế gặp lại cùng đối thủ |
| Pairing Swap | Đổi đối thủ để giải quyết xung đột |
| Down-floater | Người chuyển xuống Group thấp hơn |
| Up-floater | Người chuyển lên Group cao hơn |
| Float History | Lịch sử một người đã bị Float |
| Pairing Lock | Thời điểm Pairing trở thành chính thức |
Swiss Pairing không chỉ là:
Ghép hai người có cùng điểm.
Một Pairing hợp lệ phải đồng thời xem xét:
- Record.
- Active Status.
- Rematch History.
- Group Size.
- Floater History.
- Pairing Rank.
- Bye History.
- Restrictions.
- Pairing Lock.
Cấu trúc tiêu chuẩn là:
Chia đúng Group → xử lý Floater → chia Top Half và Bottom Half → ghép cặp → tránh Rematch → khóa Pairing.
Difficulty Score giúp sắp thứ tự và đánh giá độ khó lịch đấu.
Nhưng Difficulty Score không được phép đẩy một người sang Group thành tích khác.
Nguyên tắc quan trọng nhất:
Swiss Pairing phải dựa trên thành tích đã đạt được, không dựa trên Matchup mà người tổ chức muốn nhìn thấy.
Difficulty Score
Difficulty Score là chỉ số phản ánh độ khó của các đối thủ mà một người chơi hoặc đội đã gặp trong Swiss Stage.
Hai người có thể cùng Record nhưng không nhất thiết đã trải qua lịch thi đấu khó như nhau.
Ví dụ:
- A có Record 2–1.
- B có Record 2–1.
A đã gặp:
- Một người 3–0.
- Một người 2–1.
- Một người 2–1.
B đã gặp:
- Một người 1–2.
- Một người 1–2.
- Một người 0–3.
Cả A và B đều có hai Wins và một Loss.
Nhưng A đã thi đấu với nhóm đối thủ mạnh hơn.
Difficulty Score được dùng để phản ánh sự khác biệt đó.
Record xác định nhóm thành tích. Difficulty Score phản ánh độ khó của hành trình bên trong nhóm đó.
Công thức Difficulty Score cơ bản
Cấu hình đơn giản nhất:
Difficulty Score = Tổng Tournament Points hoặc Match Points cuối cùng của tất cả đối thủ đã gặp.
Nếu Swiss dùng Win–Loss Record thay vì Tournament Points, có thể dùng:
Difficulty Score = Tổng số Wins cuối cùng của tất cả đối thủ đã gặp.
Ví dụ #
A đã gặp ba đối thủ:
| Đối thủ | Final Record | Số Wins |
|---|---|---|
| D | 3–0 | 3 |
| E | 2–1 | 2 |
| F | 1–2 | 1 |
Difficulty Score của A:
3 + 2 + 1 = 6.
B đã gặp:
| Đối thủ | Final Record | Số Wins |
|---|---|---|
| G | 2–1 | 2 |
| H | 1–2 | 1 |
| I | 0–3 | 0 |
Difficulty Score của B:
2 + 1 + 0 = 3.
Nếu A và B cùng Swiss Record:
A xếp trên B theo Difficulty Score.
Difficulty Score trong Pairing
Difficulty Score có thể được dùng để sắp thứ tự bên trong cùng Score Group.
Ví dụ Record Group 2–1:
| Pairing Rank | Người chơi | Difficulty Score |
|---|---|---|
| 1 | A | 8 |
| 2 | B | 7 |
| 3 | C | 5 |
| 4 | D | 4 |
Top Half:
- A.
- B.
Bottom Half:
- C.
- D.
Pairing ban đầu:
- A vs C.
- B vs D.
Difficulty Score giúp sắp Pairing Rank.
Nó không làm:
- A chuyển lên Group 3–0.
- D chuyển xuống Group 1–2.
- A nhận thêm Tournament Point.
- D bị trừ Swiss Win.
Difficulty Score trong Final Standing
Sau khi Swiss Stage kết thúc, Difficulty Score có thể được dùng làm Tiebreaker.
Thứ tự cơ bản:
- Swiss Record.
- Difficulty Score.
- Match Difference.
- Goal Difference nếu phù hợp.
- Head-to-Head nếu hợp lệ.
- Decider hoặc Random Draw.
Ví dụ:
| Người chơi | Record | Difficulty Score |
|---|---|---|
| A | 3–1 | 10 |
| B | 3–1 | 8 |
| C | 3–2 | 12 |
Thứ tự:
- A.
- B.
- C.
C có Difficulty Score cao hơn nhưng Record thấp hơn.
Difficulty Score không được đặt trước Record.
Provisional Difficulty Score
Trong khi Tournament chưa kết thúc, Difficulty Score chỉ là tạm thời.
Ví dụ:
- A đã gặp D.
- D hiện có Record 1–1.
- Nếu D thắng vòng tiếp theo, Difficulty Score của A tăng.
- Nếu D thua, Difficulty Score của A giữ nguyên hoặc tăng ít hơn tùy hệ thống.
Do đó bảng xếp hạng giữa Stage có thể thay đổi dù A không vừa thi đấu.
Đây là hiện tượng bình thường.
Cần hiển thị rõ:
Provisional Difficulty Score — Điểm độ khó tạm thời.
Chỉ sau khi:
- Toàn bộ Matchups liên quan hoàn thành.
- Round được khóa.
- Kết quả được xác nhận.
Difficulty Score mới ổn định cho thời điểm đó.
Difficulty Score không phải Player Rating
Difficulty Score chỉ đo độ khó của lịch đấu trong Swiss Stage hiện tại.
Nó không phải:
- Player Skill Rating.
- Venue Ranking.
- ELO.
- Seed.
- Điểm thưởng.
- Hệ số kỹ năng lâu dài.
Một người có Difficulty Score cao không tự động là người mạnh nhất.
Điều đó chỉ cho biết họ đã gặp nhóm đối thủ có thành tích tốt hơn.
Difficulty Score và Initial Seed
Initial Seed có thể dùng để:
- Tạo Pairing Round 1.
- Phá hòa Pairing Rank khi Difficulty Score bằng nhau.
- Xác định Random Pairing Number.
Initial Seed không nên đứng trước Difficulty Score trong Final Swiss Standing nếu Rules đã chọn Strength of Schedule làm Tiebreaker chính.
Thứ tự đề xuất:
- Record.
- Difficulty Score.
- Initial Seed chỉ làm tiêu chí phụ rất muộn hoặc không dùng.
- Decider nếu vị trí quan trọng.
Seed cao là lợi thế đầu vào.
Nó không nên tiếp tục bảo vệ người chơi khỏi kết quả thực tế của Swiss Stage.
Average Difficulty Score
Nếu số Matchups được tính khác nhau, có thể sử dụng trung bình.
Công thức:
Average Difficulty Score = Tổng điểm đối thủ ÷ Số đối thủ hợp lệ
Phù hợp khi:
- Có Late Entry.
- Có Withdrawal.
- Có Swiss Bye.
- Có số Matches Played không bằng nhau.
- Stage cho phép nghỉ Round.
Tuy nhiên, trung bình có thể tạo biến động lớn khi một người mới chỉ gặp ít đối thủ.
Cấu hình tiêu chuẩn nên ưu tiên:
Tổng Opponent Points khi mọi người có số vòng tương đương.
Median Difficulty Score
Median Difficulty Score loại bỏ một kết quả đối thủ cao nhất và một kết quả thấp nhất trước khi cộng.
Ví dụ đối thủ của A có điểm:
- 9.
- 7.
- 6.
- 4.
- 1.
Loại:
- 9 cao nhất.
- 1 thấp nhất.
Median Difficulty Score:
7 + 6 + 4 = 17.
Mục tiêu:
- Giảm ảnh hưởng của một đối thủ quá mạnh.
- Giảm ảnh hưởng của một người rút giải hoặc có thành tích quá thấp.
- Làm Tiebreaker ổn định hơn.
Không nên dùng Median trong Swiss chỉ có ba vòng.
Cấu hình đề xuất:
- 3–4 vòng: dùng Difficulty Score cơ bản.
- 5 vòng trở lên: có thể bổ sung Median Difficulty Score.
Difficulty Score và Rematch
Nếu Rematch xảy ra, cần quyết định đối thủ được tính một lần hay nhiều lần.
Cấu hình đơn giản:
Mỗi Matchup đã thi đấu được tính trong Difficulty Score, kể cả Rematch.
Ví dụ:
- A gặp D hai lần.
- Final Points của D được cộng hai lần.
Điều này phản ánh rằng hai vòng của A đều bị ảnh hưởng bởi cùng đối thủ.
Tuy nhiên, nó làm lịch đấu của A kém đa dạng.
Vì vậy giải pháp tốt nhất vẫn là:
Hạn chế Rematch ngay từ Pairing.
Không nên sửa Difficulty Score bằng cách chỉ tính D một lần nếu Rules chưa công bố.
Swiss Bye
Swiss Bye xảy ra khi Active Pairing Pool có số người lẻ và một người không thể được ghép trong Round.
Ví dụ:
- Có bảy Active Players.
- Chỉ tạo được ba Matchups.
- Một người nhận Swiss Bye.
Swiss Bye khác:
- Bracket Bye.
- Voluntary Bye.
- Walkover.
- Withdrawal.
Ai nên nhận Swiss Bye?
Thứ tự đề xuất:
- Người chưa từng nhận Swiss Bye.
- Người ở Record Group thấp nhất.
- Người có Difficulty Score thấp hơn trong Group đó.
- Người có Pairing Rank thấp hơn.
- Random Pairing Number nếu vẫn bằng nhau.
Mục tiêu:
- Không trao Bye cho người dẫn đầu nếu còn lựa chọn khác.
- Không để một người nhận nhiều Byes.
- Giảm ảnh hưởng của Bye lên Qualification.
Bye History
Hệ thống cần lưu:
- Round nhận Bye.
- Loại Bye.
- Điểm được cấp.
- Có được tính Win không?
- Có được tính Match Played không?
- Có được tính vào Difficulty Score không?
Bye History giúp ngăn:
- Một người nhận Bye hai lần.
- Host quên người đã được miễn Round trước.
- Bye bị nhầm thành Walkover.
Full-point Swiss Bye
Trong Qualification Swiss, cấu hình đơn giản:
Swiss Bye được tính là một Administrative Win.
Ví dụ:
- A đang 1–1.
- A nhận Bye.
- A chuyển thành 2–1.
Bye không tạo:
- Opponent.
- Match Score.
- Match Difference.
- Goal Difference.
- Head-to-Head.
- Individual Win Streak thi đấu.
Result Type cần ghi:
Swiss Bye.
Bye trong Classic Swiss
Classic Swiss dùng Tournament Points có thể chọn:
- Full-point Bye.
- Half-point Bye.
- Zero-point Voluntary Bye.
Ví dụ hệ 3–1–0:
| Loại Bye | Điểm |
|---|---|
| Forced Swiss Bye | 3 |
| Approved Partial Bye | 1 |
| Voluntary Absence | 0 |
Cấu hình phải được công bố trước Stage.
Bye có ảnh hưởng Difficulty Score không?
Swiss Bye không có đối thủ thực tế.
Cấu hình tiêu chuẩn:
- Không cộng Opponent Points.
- Không tạo Virtual Opponent.
- Không tính Bye trong số đối thủ hợp lệ.
Nếu dùng Average Difficulty Score:
- Không đưa Bye vào mẫu số.
Một hệ thống nâng cao có thể dùng Virtual Opponent Score để giảm biến động, nhưng không nên dùng trong phiên bản Wiki cơ bản.
Bye có ảnh hưởng Pairing vòng sau không?
Có.
Nếu Bye được tính là Win:
- Record của người nhận Bye thay đổi.
- Họ chuyển sang Record Group mới ở vòng sau.
Ví dụ:
- A đang 0–1.
- Nhận Full-point Bye.
- A trở thành 1–1.
- Vòng sau A được Pairing trong Group 1–1.
Có thể từ chối Swiss Bye không?
Có thể cho phép người chơi từ chối nếu:
- Có người khác đủ điều kiện nhận.
- Pairing chưa khóa.
- Tournament Director chấp thuận.
Sau Pairing Lock:
- Không nên đổi người nhận Bye tùy ý.
- Nếu người nhận Bye rút, cần xử lý theo Withdrawal Rule.
Voluntary Bye
Voluntary Bye là việc người chơi chủ động xin nghỉ một Round.
Nó không phải Forced Swiss Bye.
Cấu hình đề xuất:
- Không tính Win.
- Có thể nhận 0 Tournament Points.
- Không tạo Opponent.
- Không tạo Difficulty Score.
- Người chơi vẫn có thể trở lại Round sau nếu Rules cho phép.
Nếu người chơi xin nghỉ nhiều Round:
- Chuyển sang Withdrawn.
- Hoặc yêu cầu Check-in lại.
Late Entry
Late Entry là người tham gia sau khi Swiss Stage đã bắt đầu.
Late Entry có thể làm thay đổi:
- Active Pool.
- Số người lẻ.
- Số Byes.
- Score Groups.
- Pairing Integrity.
- Qualification Fairness.
Vì vậy không nên cho phép Late Entry tự do trong Competition.
Late Entry trước Round 1 Pairing Lock
Có thể thêm bình thường nếu:
- Registration vẫn mở.
- Seed được cập nhật.
- Pairing được tạo lại trước khi khóa.
Late Entry sau Round 1
Có ba cách xử lý.
Không cho phép Late Entry #
Đây là cấu hình cạnh tranh được đề xuất.
Lợi ích:
- Mọi người có số vòng tương đương.
- Difficulty Score dễ so sánh.
- Qualification Threshold công bằng.
Late Entry với Administrative Losses #
Ví dụ người vào ở Round 3:
- Nhận Loss cho Round 1.
- Nhận Loss cho Round 2.
- Bắt đầu Record 0–2.
Phù hợp Qualification Swiss, nhưng người đó có thể bị Eliminated rất nhanh.
Late Entry với Neutral Record #
Ví dụ:
- Người mới bắt đầu 0–0 ở Round 3.
Cấu hình này không công bằng vì:
- Thi đấu ít Matches hơn.
- Có thể đạt Win Percentage cao.
- Tránh các vòng đầu.
Chỉ phù hợp Community Open Play không có Qualification nghiêm túc.
Late Entry trong Classic Swiss
Có thể cho người mới:
- Zero-point Bye cho các Round đã bỏ lỡ.
- Hoặc điểm mặc định đã công bố.
Tuy nhiên, Final Standing cần xem xét Matches Played.
Cấu hình tốt hơn:
Late Entry chỉ được tham gia Side Swiss hoặc Consolation Pool.
Withdrawal
Withdrawal là việc người chơi rút khỏi Swiss Stage sau khi đã tham gia.
Khi Withdraw:
- Không được Pairing các vòng sau.
- Kết quả cũ thường vẫn được giữ.
- Opponents đã gặp vẫn giữ Match Result.
- Difficulty Score của đối thủ có thể tiếp tục dùng Final Points của người rút.
Kết quả cũ có bị hủy không?
Cấu hình tiêu chuẩn:
Giữ toàn bộ kết quả đã hoàn thành.
Không nên hủy toàn bộ Match History vì:
- Những người khác đã thi đấu thật.
- Hủy kết quả có thể làm thay đổi nhiều Score Groups.
- Người đã thua hoặc thắng không có lỗi.
Chỉ hủy kết quả khi:
- Có gian lận nghiêm trọng.
- Người chơi không đủ điều kiện từ đầu.
- Tournament Director ra quyết định Disqualification toàn Stage.
Withdrawal trước Pairing Lock
Nếu người chơi rút trước Pairing Lock:
- Loại khỏi Active Pool.
- Tạo Pairing lại nếu cần.
- Không cấp Walkover vì Matchup chưa chính thức.
Withdrawal sau Pairing Lock nhưng trước Round bắt đầu
Có thể:
- Trao Walkover cho đối thủ.
- Mở Pairing lại nếu chưa có Match nào bắt đầu.
- Chuyển người nhận Bye vào vị trí trống nếu Rules cho phép.
Cấu hình đơn giản:
Sau Pairing Lock, đối thủ nhận Walkover.
Điều này bảo vệ Pairing Stability.
Withdrawal sau First Valid Serve
Nếu Match đã bắt đầu:
- Xử Individual Forfeit.
- Đối thủ nhận Match Win.
- Sau đó người rút chuyển sang Withdrawn.
- Không được Pairing các vòng tiếp theo.
Walkover trong Swiss
Walkover xảy ra khi Matchup đã được khóa nhưng một bên không thể thi đấu.
Đối thủ nhận:
Administrative Win.
Walkover không nên tạo Score giả.
Không ghi:
- 3–0.
- 5–0.
- 10–0.
Trừ khi Tournament Rules đã công bố Administrative Score.
Walkover và Record
Trong Qualification Swiss:
- Winner nhận một Win.
- Loser nhận một Loss hoặc Withdrawal Status tùy nguyên nhân.
Ví dụ:
- A vs B đã Pairing.
- B No-show.
- A nhận Walkover Win.
- B nhận Administrative Loss.
Walkover và Difficulty Score
Có hai cách.
Tính đối thủ theo Final Record #
B vẫn là đối thủ đã Pairing.
Final Record của B được dùng trong Difficulty Score của A.
Ưu điểm:
- Giữ cấu trúc Pairing.
Hạn chế:
- Nếu B rút ngay, Final Record thấp có thể làm A bị thiệt.
Không tính Walkover Opponent #
A nhận Win nhưng B không được đưa vào Difficulty Score.
Ưu điểm:
- Không làm A bị kéo xuống bởi người không thi đấu.
Hạn chế:
- A có ít đối thủ được tính hơn.
Cấu hình đơn giản đề xuất:
Walkover không tạo Goal Difference; Opponent Difficulty được tính theo Final Record nếu người đó đã tham gia ít nhất một Match hợp lệ trong Stage.
Nếu người đó chưa thi đấu Match nào và rút ngay:
Không tính vào Difficulty Score.
No-show
No-show là người không xuất hiện trong thời gian gọi Match.
Cần có:
- Call Time.
- Grace Period.
- Final Warning.
- Walkover Time.
Ví dụ:
- Match Call: 18:00.
- Grace Period: 5 phút.
- Final Walkover: 18:05.
Sau thời điểm đó:
- Đối thủ nhận Walkover.
- Người vắng nhận Administrative Loss.
- Có thể bị Withdraw nếu không Check-in lại.
Rematch bắt buộc
Trong Swiss Stage ngắn và đủ người, Rematch thường tránh được.
Nhưng Rematch có thể trở nên không thể tránh trong các trường hợp:
- Active Pool quá nhỏ.
- Có nhiều Withdrawals.
- Có nhiều Restrictions.
- Stage có quá nhiều vòng.
- Qualification Swiss chỉ còn ít người 2–2.
- Team Swiss có Roster Conflict.
- Pairing History đã bao phủ gần toàn bộ đối thủ.
Khi nào được phép Rematch?
Chỉ khi:
- Mọi Pairing không Rematch đã được kiểm tra.
- Swap không giải quyết được.
- Thử Floater khác không giải quyết được.
- Không thể tạo Pairing hợp lệ nếu tiếp tục cấm Rematch.
- Tournament Director xác nhận.
Không nên cho phép Rematch chỉ vì:
- Đó là trận hấp dẫn.
- Hai người muốn đấu lại.
- Host muốn tạo Content.
- Pairing khác khó sắp bàn.
Chọn Rematch ít bất lợi nhất
Thứ tự đề xuất:
- Tránh Rematch của Round liền trước.
- Ưu tiên cặp đã gặp từ lâu hơn.
- Tránh lặp kết quả nhiều lần với cùng đối thủ.
- Ưu tiên người đã có lịch đấu đa dạng hơn.
- Hạn chế người phải Rematch nhiều hơn một lần.
- Ghi rõ Rematch Reason.
Rematch History
Hệ thống nên lưu:
- Đối thủ đã gặp.
- Round gặp.
- Match Result.
- Số lần gặp.
- Có phải Forced Rematch không?
- Lý do.
Ví dụ:
A vs D
Round 1: A thắng
Round 5: Forced Rematch — Active Pool chỉ còn 4 người
Rematch và Head-to-Head
Nếu hai người gặp nhau hai lần:
- Head-to-Head có thể là 1–1.
- Một Match đơn lẻ không còn đủ để phá hòa.
Có thể dùng:
- Tổng Head-to-Head Points.
- Head-to-Head Match Difference.
- Difficulty Score.
- Decider.
Rules phải công bố thứ tự.
Team Swiss Pairing
Team Swiss Pairing sử dụng cùng nguyên tắc với Solo Swiss, nhưng đơn vị được Pairing là đội.
Mỗi Team Encounter tạo:
- Team Swiss Win.
- Team Swiss Loss.
- Hoặc Team Draw nếu Rules cho phép.
Không Pairing dựa trực tiếp trên Individual Player Record.
Team Score Group
Ví dụ:
Team Record 2–0
- Team Red.
- Team Blue.
- Team Green.
- Team Yellow.
Team Record 1–1
- Team White.
- Team Black.
- Team Orange.
- Team Purple.
Pairing được tạo trong từng Team Record Group.
Team Difficulty Score
Team Difficulty Score được tính bằng thành tích của các đội đã gặp.
Ví dụ Team Red đã gặp:
- Blue: 3 Wins.
- Green: 2 Wins.
- Yellow: 1 Win.
Difficulty Score:
Không dùng tổng Player Ratings của đối thủ để thay Team Difficulty Score.
Team Difficulty Score phản ánh:
Thành tích Tournament của các đội đối thủ trong Stage hiện tại.
Individual Match Results trong Team Swiss
Ví dụ Team Red thắng Blue 2–1.
Kết quả cấp Swiss:
- Red nhận một Team Win.
- Blue nhận một Team Loss.
Các Individual Match Results có thể dùng làm:
- Team Individual Match Difference.
- Goal Difference.
- Player Statistics.
Chúng không được dùng để đưa Red vào Record Group khác ngoài Team Encounter Result.
Team Swiss và Active Roster
Team Pairing thuộc về đội.
Sau Pairing, mỗi đội mới:
- Khóa Active Roster.
- Gửi Lineup.
- Chọn Team Encounter Format.
Cần thống nhất Format trong toàn Swiss Stage.
Ví dụ không nên:
- Red vs Blue dùng Fixed Rotation.
- Green vs Yellow dùng Last Team Standing.
- Các Matchups khác dùng First To 2.
Điều đó làm kết quả phụ không thể so sánh.
Roster Conflict
Một người không được đại diện cho hai đội trong cùng Swiss Stage nếu Rules không cho phép.
Nếu có Shared Player:
- Phải xác định đội chính.
- Khóa Roster.
- Không Pairing hai đội cùng dùng một người nếu không thể thi đấu.
- Hoặc đội thứ hai phải sử dụng Substitute.
Không nên thay đổi Team Pairing để giải quyết lỗi Roster sau khi Pairing đã khóa.
Team No Rematch
Hai đội không nên gặp nhau lần thứ hai trong cùng Team Swiss Stage.
Matchup giữa thành viên khác nhau vẫn được xem là:
Team Rematch.
Ví dụ:
- Round 1: Red vs Blue với Lineup A–B–C và D–E–F.
- Round 4: Red vs Blue với Lineup A–G–H và D–I–J.
Dù thành viên khác nhau, đây vẫn là Team Rematch.
Team Floater
Team Floater vận hành giống Solo Floater.
Ví dụ Record Group 2–0 có ba đội:
- Red.
- Blue.
- Green.
Một đội phải Down-float xuống Group 1–1.
Cần theo dõi:
- Team Float History.
- Không chỉ Player Float History.
Team Swiss Bye
Nếu số đội lẻ:
- Một đội nhận Team Swiss Bye.
Bye thuộc về toàn đội.
Không tạo:
- Individual Match Results.
- Goal Difference.
- Player Statistics.
- Team Encounter Score.
Trong Qualification Team Swiss:
Bye có thể được tính là một Team Win hành chính.
Không nên tạo ba Individual Wins giả cho các thành viên.
Pairing Lock
Pairing Lock là thời điểm Matchups của Round trở thành chính thức.
Trước Lock:
- Có thể sửa lỗi dữ liệu.
- Có thể đổi Floater.
- Có thể giải quyết Rematch.
- Có thể xử lý Withdrawal.
- Có thể tạo Pairing lại.
Sau Lock:
- Không đổi Matchup tùy ý.
- Không đổi vì người chơi yêu cầu.
- Không đổi để tạo Content Match.
- Không đổi vì muốn tránh đối thủ mạnh.
- Không đổi để thuận tiện cho một đội.
Khi nào Pairing nên được công bố?
Sau khi:
- Round trước đã khóa.
- Active Pool được xác nhận.
- Score Groups được tạo.
- Bye được xác định.
- Floater được xử lý.
- Rematch được kiểm tra.
- Table Assignment được chuẩn bị.
- Tournament Director phê duyệt.
Pairing Lock và Table Assignment
Pairing và Table Assignment là hai lớp khác nhau.
Ví dụ:
- Matchup A vs B đã khóa.
- Ban đầu được gán Table 1.
- Có thể chuyển sang Table 2 nếu chưa bắt đầu.
Đổi bàn không phải đổi Pairing.
Có thể điều chỉnh Table Assignment vì:
- Thiết bị lỗi.
- Livestream.
- Accessibility.
- Lịch bàn.
Không được đổi đối thủ.
Sửa kết quả Round trước
Nếu phát hiện Result nhập sai trước Pairing Lock:
- Sửa Result.
- Cập nhật Record.
- Cập nhật Score Groups.
- Cập nhật Difficulty Score.
- Hủy Pairing tạm thời.
- Tạo Pairing lại.
- Ghi Audit Log.
Nếu phát hiện sau Pairing Lock nhưng chưa Match nào bắt đầu:
- Tournament Director có thể mở Lock.
- Sửa kết quả.
- Tạo lại toàn Round.
Sửa kết quả sau khi Round mới đã bắt đầu
Đây là tình huống nghiêm trọng.
Không nên tự động tạo lại Pairing khi một số Match đã bắt đầu.
Quy trình:
- Dừng các Match chưa bắt đầu nếu cần.
- Tournament Director xác nhận mức độ ảnh hưởng.
- Giữ các Match đã Active nếu không thể đảo ngược.
- Sửa Standings.
- Ghi Pairing Exception.
- Bù Pairing ở Round sau nếu có thể.
- Ghi Audit Log đầy đủ.
Không có giải pháp hoàn hảo khi Pairing mới đã dựa trên kết quả sai.
Vì vậy:
Result Verification phải hoàn thành trước Pairing Lock.
Audit Log
Audit Log lưu mọi thay đổi quan trọng trong Swiss Stage.
Nên ghi:
- Match Result được nhập khi nào?
- Ai xác nhận?
- Result có bị sửa không?
- Pairing được tạo lúc nào?
- Ai phê duyệt?
- Ai được Floater?
- Ai nhận Bye?
- Rematch có bị bắt buộc không?
- Pairing Lock được mở lại không?
- Lý do thay đổi là gì?
Ví dụ Audit Log
Audit Log giúp:
- Giải quyết tranh chấp.
- Bảo vệ Tournament Director.
- Theo dõi lỗi phần mềm.
- Giải thích Pairing bất thường.
- Cải thiện hệ thống sau Event.
Pairing Status
Một Pairing có thể có các trạng thái:
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Draft | Hệ thống đang tạo |
| Under Review | Tournament Director kiểm tra |
| Provisional | Đã công bố tạm thời |
| Locked | Matchup chính thức |
| Active | Match đã bắt đầu |
| Completed | Có kết quả |
| Walkover | Thắng hành chính |
| Cancelled | Pairing bị hủy |
| Corrected | Đã sửa do lỗi dữ liệu |
Preset 1 — Swiss Compact
8 người + 2 Wins Qualified + 2 Losses Eliminated
Pairing Rules:
- Round 1 dùng Initial Seed.
- Top Half vs Bottom Half.
- Round sau theo Record Group.
- No Rematch.
- Down-float khi Group lẻ.
- Full-point Swiss Bye.
- Difficulty Score dùng cho Final Seed.
Tổng Matches khi đủ tám người:
10 Matches.
Preset 2 — Swiss Standard
16 người + 3 Wins Qualified + 3 Losses Eliminated
Pairing Rules:
- Seeded First Round.
- Top Half vs Bottom Half.
- Record Groups.
- No Rematch.
- Float History.
- Difficulty Score.
- Capped Goal Difference làm tiêu chí phụ.
- Top 8 vào Knockout Playoffs.
Preset 3 — Classic Community Swiss
8–12 người + 4 vòng cố định
Scoring:
- Win 3.
- Draw 1.
- Loss 0.
Pairing:
- Score Groups.
- Top Half vs Bottom Half.
- No Rematch khi có thể.
- Full-point Forced Bye.
- Final Standing theo Points và Difficulty Score.
Phù hợp khi muốn mọi người chơi đủ số vòng.
Preset 4 — Quick Swiss
8 người + 3 vòng cố định + Match Mode ngắn
Pairing đơn giản:
- Random First Round.
- Score Group.
- Adjacent Pairing hoặc Top Half vs Bottom Half.
- No Rematch.
- Không Median Difficulty Score.
Phù hợp Community Event ngắn.
Preset 5 — Team Swiss Compact
8 đội + 2 Team Wins Qualified + 2 Team Losses Eliminated
Team Encounter:
- Active Roster 3.
- Fixed Rotation.
- FT3.
- Full Rotation hoặc Clinch Stop được khóa cho toàn Stage.
Pairing:
- Team Record Group.
- Team No Rematch.
- Team Floater.
- Team Difficulty Score.
- Team Bye không tạo Individual Results.
Preset 6 — Team Swiss Championship
16 đội + 3 Wins Qualified + 3 Losses Eliminated
Yêu cầu:
- Roster Lock.
- Team Encounter Format thống nhất.
- Pairing Software.
- Result Verification.
- Team Difficulty Score.
- Pairing Audit Log.
- Knockout Playoffs sau Swiss.
Checklist Swiss Pairing
Trước Tournament cần xác nhận:
- Swiss là Classic hay Qualification?
- Có bao nhiêu Round?
- Win Threshold là bao nhiêu?
- Loss Threshold là bao nhiêu?
- Có cho phép Draw không?
- Dùng Score Group hay Record Group?
- Round 1 dùng Seed hay Random?
- Có dùng Top Half vs Bottom Half không?
- Pairing Rank trong Group được tính thế nào?
- Difficulty Score dùng tổng hay trung bình?
- Initial Seed đứng ở vị trí nào?
- No Rematch là ưu tiên ở mức nào?
- Khi nào được phép Forced Rematch?
- Cách chọn Down-floater là gì?
- Có cho phép Up-floater không?
- Có theo dõi Float History không?
- Người có thể Float liên tiếp không?
- Ai nhận Swiss Bye?
- Một người được nhận Bye tối đa bao nhiêu lần?
- Bye có tính Win không?
- Bye có tính Tournament Points không?
- Bye có ảnh hưởng Difficulty Score không?
- Voluntary Bye được xử lý thế nào?
- Có cho phép Late Entry không?
- Late Entry bắt đầu với Record nào?
- Withdrawal trước Pairing Lock xử lý thế nào?
- Withdrawal sau Pairing Lock xử lý thế nào?
- Walkover có tạo Goal Difference không?
- Walkover Opponent có tính Difficulty Score không?
- No-show Grace Period là bao lâu?
- Ai được đưa vào Active Pairing Pool?
- Qualified Player có rời Pool ngay không?
- Eliminated Player có Side Event không?
- Pairing được tạo khi Round nào được xem là hoàn tất?
- Pairing Status gồm những trạng thái nào?
- Pairing Lock xảy ra khi nào?
- Có công bố Provisional Pairing không?
- Ai phê duyệt Pairing?
- Khi nào được mở lại Pairing Lock?
- Result Correction được xử lý thế nào?
- Có Audit Log không?
- Ai có quyền sửa Result?
- First Valid Serve ảnh hưởng Pairing Lock thế nào?
- Team Swiss có Roster Lock không?
- Team Encounter Format có thống nhất không?
- Team Bye có tạo Individual Results không?
- Team Rematch được định nghĩa ở cấp đội hay thành viên?
- Final Standing dùng Tiebreaker nào?
- Có Knockout Playoffs không?
- Toàn bộ Pairing Rules đã được công bố trước Stage chưa?
Tóm tắt Swiss Pairing
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| Score Group | Nhóm cùng Tournament Points |
| Record Group | Nhóm cùng Win–Loss Record |
| Difficulty Score | Phản ánh độ khó của đối thủ đã gặp |
| Top Half vs Bottom Half | Cách ghép người trong cùng Group |
| No Rematch | Hạn chế gặp lại cùng đối thủ |
| Floater | Chuyển người giữa các Groups để tạo Pairing |
| Swiss Bye | Kết quả hành chính khi Active Pool lẻ |
| Walkover | Win hành chính sau Pairing Lock |
| Pairing Lock | Thời điểm Matchups trở thành chính thức |
| Audit Log | Lịch sử Result và Pairing Corrections |
Swiss Pairing không nhằm tạo Matchup hấp dẫn nhất cho khán giả.
Nó nhằm tạo Matchup hợp lý nhất dựa trên thành tích.
Một Pairing tốt cần bảo đảm:
- Người cùng Record gặp nhau khi có thể.
- Không ai bị ghép hai lần trong một Round.
- Qualified và Eliminated Players rời Active Pool.
- Rematch được hạn chế.
- Floater không gây bất lợi lặp lại.
- Bye được phân bổ công bằng.
- Kết quả được khóa trước khi tạo Round mới.
- Mọi ngoại lệ đều có lý do và Audit Log.
Difficulty Score không quyết định Match Result.
Nó cũng không thay đổi Record Group.
Nó giúp trả lời:
Người có cùng thành tích đã phải vượt qua lịch thi đấu khó đến mức nào?
Swiss Bye không phải một trận thắng thực tế.
Walkover không phải một trận có tỷ số giả.
Floater không phải người bị trừ điểm.
Rematch không nên xảy ra chỉ vì thuận tiện.
Và Pairing đã khóa không được thay đổi vì sở thích cá nhân.
Nguyên tắc cuối cùng:
Swiss chỉ công bằng khi Pairing được tạo từ dữ liệu đã xác nhận, theo thứ tự ưu tiên được công bố và không bị điều chỉnh để phục vụ một kết quả mong muốn.
Đọc tiếp #
- Swiss Stage kết hợp Knockout Playoffs
- Grand Final Reset trong Double Elimination
- Challenge Queue — Hàng chờ và lượt thách đấu
- Ước tính thời lượng Tournament và số bàn cần thiết
- Forfeit, No-show và rút khỏi Tournament